Thiết Kế và Thi Công Mô Hình Tích Hợp Trồng Rau Nuôi Cá - Khóa Luận Tốt Nghiệp

Mô hình trồng rau nuôi cá tích hợp (Aquaponics) là gì? Tìm hiểu về thiết kế, thi công hệ thống Aquaponics hiệu quả, bền vững, tối ưu chi phí.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

76
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI NÓI ĐẦU

MỤC LỤC

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. GIỚI THIỆU

1.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.3. GIỚI HẠN ĐỀ TÀI

1.4. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.5. BỐ CỤC QUYỂN BÁO CÁO

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. GIỚI THIỆU VỀ IOT

2.2. GIỚI THIỆU CÔNG NGHỆ WIFI

2.2.1. Giới thiệu chung

2.2.2. Một số chuẩn kết nối Wifi hiện nay

2.3. TỔNG QUAN VỀ ESP32

2.3.1. Giới thiệu esp32

2.3.2. Thông số kỹ thuật

2.4. CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ DS18B20

2.5. CẢM BIẾN ÁNH SÁNG BH1750

2.6. CẢM BIẾN ĐỘ ẨM ĐẤT

2.7. CẢM BIẾN ĐO NHIỆT ĐỘ, ĐỘ ẨM DHT11

2.8. LCD 20X4 KẾT HỢP MODULE I2C

2.9. MẠCH HẠ ÁP DC-DC BUCK 5A XL4015E

2.10. CÂY SƯỞI ẤM HỒ CÁ 100W RS-208B

2.11. LỌC VI SINH QS 200A

2.12. ĐÈN LED TRỒNG CÂY 12V

2.13. ỨNG DỤNG KEDULAR

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ HỆ THỐNG

3.1. YÊU CẦU VÀ SƠ ĐỒ KHỐI HỆ THỐNG

3.1.1. Yêu cầu hệ thống

3.1.2. Sơ đồ khối và chức năng

3.1.3. Hoạt động của hệ thống

3.2. THIẾT KẾ PHẦN CỨNG

3.2.1. Khối điều khiển trung tâm

3.2.2. Khối cảm biến

3.2.3. Khối hiển thị

3.2.4. Khối điều khiển thiết bị

3.2.5. Khối điều khiển

3.2.6. Sơ đồ khối toàn hệ thống

3.2.7. Lưu đồ giải thuật hệ thống

3.3. THIẾT KẾ PHẦN MỀM

3.3.1. Lưu đồ giải thuật của apps

3.3.2. Tạo project Firebase cho ứng dụng di động

3.3.3. Lập trình ứng dụng trên điện thoại

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ

4.1. KẾT QUẢ MÔ HÌNH THI CÔNG

4.1.1. Kết quả phần cứng

4.1.2. Kết quả phần mềm

4.2. HOẠT ĐỘNG CỦA HỆ THỐNG

4.3. ĐÁNH GIÁ THÔNG SỐ

4.3.1. Giá trị qua từng ngày đo

4.3.2. Hiệu quả hoạt động của máy bơm

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

5.1. HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Mô Hình Trồng Rau Nuôi Cá Tích Hợp Aquaponics

Ngày nay, việc ứng dụng công nghệ vào nông nghiệp đang phát triển mạnh mẽ trên toàn thế giới. Việc tự động hóa các quy trình, giám sát và điều khiển từ xa giúp nâng cao năng suất, chất lượng và tiết kiệm sức lao động. Ở các quốc gia phát triển, những hệ thống tự động hóa nông nghiệp đã có những bước tiến vượt bậc. Tuy nhiên, ở các quốc gia đang phát triển, ứng dụng công nghệ còn khá hạn chế. Do đó, việc ứng dụng công nghệ để cải tiến các thiết bị giám sát, điều khiển từ xa thông qua máy tính hay điện thoại trở nên cần thiết để tiết kiệm thời gian.

Xuất phát từ nhu cầu này, đề tài Thiết Kế Và Thi Công Mô Hình Tích Hợp Trồng Rau Nuôi Cá ra đời. Hệ thống bao gồm các cảm biến giúp giám sát các thông số cần thiết cho cây trồng và hồ cá dựa trên mô hình hiện đại. Khi đạt đến điều kiện thích hợp, hệ thống sẽ tự động thực hiện các chức năng như bơm nước từ hồ cá tưới cho cây, bật tắt đèn, sưởi ấm cho hồ cá mà không cần sự can thiệp trực tiếp của con người. Mục tiêu chính là tạo ra một hệ thống Aquaponics hiệu quả, bền vững, và dễ dàng quản lý.

1.1. Giới Thiệu Mô Hình VAC Vườn Ao Chuồng Truyền Thống

Mô hình VAC (Vườn Ao Chuồng) là một hệ thống canh tác lâu đời tại Việt Nam, kết hợp trồng trọt, chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản. VAC tập trung vào việc tận dụng tối đa các nguồn tài nguyên sẵn có, giảm thiểu chất thải và tạo ra một chu trình sản xuất khép kín. Tuy nhiên, mô hình truyền thống thường phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm và sức lao động thủ công. Việc tích hợp công nghệ vào VAC mở ra tiềm năng lớn để nâng cao hiệu quả và tính bền vững.

1.2. Ưu Điểm Của Mô Hình Aquaponics So Với Phương Pháp Canh Tác Khác

Mô hình Aquaponics mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp canh tác truyền thống và thủy canh thông thường. Aquaponics giúp tiết kiệm nước đáng kể do hệ thống tuần hoàn liên tục. Phân cá được sử dụng làm nguồn dinh dưỡng tự nhiên cho cây trồng, giảm sự phụ thuộc vào phân bón hóa học. Rau và cá cùng phát triển trong một hệ thống, tạo ra nguồn thực phẩm đa dạng và an toàn. Ngoài ra, Aquaponics có thể được triển khai ở nhiều quy mô khác nhau, từ hộ gia đình đến trang trại thương mại.

II. Thách Thức Vấn Đề Cần Giải Quyết Trong Thiết Kế Aquaponics

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, việc thiết kế và thi công một hệ thống Aquaponics hiệu quả cũng đặt ra một số thách thức. Việc duy trì sự cân bằng sinh thái trong hệ thống là rất quan trọng. Các yếu tố như pH trong Aquaponics, EC trong Aquaponics, nhiệt độ, ánh sáng, và sự phát triển của vi sinh vật trong Aquaponics cần được kiểm soát chặt chẽ. Sâu bệnh trong Aquaponics cũng là một vấn đề cần được quan tâm. Ngoài ra, việc lựa chọn các loại rau và cá phù hợp, thiết kế hệ thống lọc hiệu quả, và đảm bảo cung cấp đủ dinh dưỡng cho cả rau và cá cũng đòi hỏi kiến thức và kinh nghiệm. Chi phí đầu tư ban đầu có thể là một rào cản đối với nhiều người.

2.1. Kiểm Soát Chất Lượng Nước pH Nhiệt Độ EC Trong Hệ Thống

Chất lượng nước đóng vai trò then chốt trong hệ thống Aquaponics. pH trong Aquaponics cần được duy trì ở mức tối ưu cho cả cá và cây trồng, thường dao động từ 6.0 đến 7.0. Nhiệt độ trong Aquaponics cũng ảnh hưởng đến sự phát triển của cả hai, với khoảng nhiệt độ lý tưởng từ 24 đến 30 độ C. EC trong Aquaponics (độ dẫn điện) thể hiện nồng độ các chất dinh dưỡng hòa tan trong nước, cần được kiểm soát để tránh gây độc cho cá hoặc thiếu dinh dưỡng cho cây.

2.2. Quản Lý Dinh Dưỡng Cho Cây Trồng và Cá Trong Aquaponics

Cây trồng trong Aquaponics sử dụng chất thải của cá làm nguồn dinh dưỡng chính. Tuy nhiên, đôi khi cần bổ sung thêm phân bón cho Aquaponics để đảm bảo cây nhận đủ các nguyên tố cần thiết. Việc lựa chọn loại cá phù hợp, mật độ cá nuôi, và chế độ cho ăn cũng ảnh hưởng đến lượng dinh dưỡng có sẵn cho cây. Cần theo dõi sát sao sự phát triển của cả cá và cây để điều chỉnh chế độ dinh dưỡng phù hợp.

2.3. Phòng Tránh Sâu Bệnh Gây Hại Trong Mô Hình Aquaponics

Sâu bệnh trong Aquaponics có thể gây thiệt hại lớn cho cả rau và cá. Do không sử dụng thuốc trừ sâu hóa học, cần áp dụng các biện pháp phòng ngừa sinh học, như sử dụng các loại cây trồng kháng bệnh, duy trì sự cân bằng hệ sinh thái, và kiểm soát côn trùng gây hại bằng phương pháp thủ công. Việc kiểm tra thường xuyên và phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh tật là rất quan trọng.

III. Hướng Dẫn Thiết Kế Hệ Thống Aquaponics Chi Tiết Hiệu Quả

Thiết kế một hệ thống Aquaponics hiệu quả đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng đến nhiều yếu tố. Lựa chọn phương pháp trồng phù hợp (ví dụ: thủy canh kết hợp nuôi cá, hệ thống ngập sâu, hệ thống màng dinh dưỡng), kích thước và vật liệu xây dựng bể cá và khay trồng rau, thiết kế hệ thống lọc, và lựa chọn bơm Aquaponics phù hợp là những quyết định quan trọng. Bản vẽ chi tiết, sơ đồ hệ thống, và tính toán chi phí cũng cần được chuẩn bị trước khi bắt đầu thi công.

3.1. Lựa Chọn Phương Pháp Trồng Rau Nuôi Cá Thích Hợp DWC NFT Media Beds

Có nhiều phương pháp trồng rau trong hệ thống Aquaponics, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Deep Water Culture (DWC) là phương pháp phổ biến, trong đó rễ cây được ngâm trực tiếp trong nước giàu dinh dưỡng. Nutrient Film Technique (NFT) sử dụng một dòng nước mỏng chảy qua rễ cây. Media beds sử dụng sỏi nhẹ (Sỏi Nhẹ Aquaponics) hoặc các vật liệu trơ khác để hỗ trợ cây và lọc nước. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào loại cây trồng, không gian, và chi phí đầu tư.

3.2. Tính Toán Kích Thước Bể Cá và Khay Trồng Rau Hợp Lý

Kích thước của bể cá và khay trồng rau cần được tính toán dựa trên số lượng cá nuôi, loại rau trồng, và diện tích không gian sẵn có. Tỷ lệ diện tích giữa bể cá và khay trồng rau thường là 1:1 hoặc 1:2. Cần đảm bảo đủ không gian cho cá bơi lội và phát triển, cũng như đủ diện tích cho cây trồng nhận ánh sáng và dinh dưỡng.

3.3. Thiết Kế Hệ Thống Lọc Nước Hiệu Quả Cho Aquaponics

Hệ thống lọc nước là một phần quan trọng của Aquaponics, giúp loại bỏ chất thải rắn, chuyển hóa amoniac thành nitrat, và duy trì chất lượng nước tốt cho cả cá và cây trồng. Hệ thống lọc thường bao gồm bộ lọc cơ học (loại bỏ chất thải rắn), bộ lọc sinh học (chuyển hóa amoniac), và bộ lọc hóa học (điều chỉnh pH). Việc lựa chọn hệ thống lọc Aquaponics phù hợp phụ thuộc vào quy mô hệ thống và loại cá nuôi.

IV. Hướng Dẫn Thi Công Mô Hình Aquaponics Tại Nhà Trên Sân Thượng

Sau khi hoàn thành thiết kế, bước tiếp theo là thi công hệ thống Aquaponics. Chuẩn bị vật liệu, xây dựng bể cá và khay trồng rau, lắp đặt hệ thống lọc, ống dẫn Aquaponicsbơm Aquaponics, và thiết lập hệ thống điện là những công việc cần thiết. Có thể xây dựng hệ thống mô hình trồng rau nuôi cá tại nhà hoặc mô hình trồng rau nuôi cá trên sân thượng tùy thuộc vào điều kiện không gian. Cần tuân thủ các quy trình kỹ thuật và đảm bảo an toàn trong quá trình thi công.

4.1. Lựa Chọn Vật Liệu Xây Dựng Bể Cá và Khay Trồng Rau

Vật liệu xây dựng bể cá và khay trồng rau cần đảm bảo an toàn, không độc hại, và bền bỉ. Có thể sử dụng bể nhựa, thùng nhựa, hoặc xây bể xi măng. Cần chọn vật liệu phù hợp với kích thước hệ thống và điều kiện thời tiết.

4.2. Lắp Đặt Hệ Thống Bơm Nước Ống Dẫn và Các Thiết Bị Khác

Việc lắp đặt hệ thống bơm Aquaponicsống dẫn Aquaponics cần đảm bảo nước lưu thông đều đặn và hiệu quả. Cần chọn loại bơm Aquaponics có công suất phù hợp với kích thước hệ thống và thiết kế hệ thống lọc. Các thiết bị khác như bộ hẹn giờ, máy sưởi (nếu cần), và đèn chiếu sáng cũng cần được lắp đặt đúng cách.

4.3. Hướng Dẫn Vận Hành Quản Lý Hệ Thống Aquaponics Hiệu Quả

Vận hành AquaponicsQuản lý Aquaponics là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự theo dõi sát sao và điều chỉnh kịp thời. Cần kiểm tra chất lượng nước thường xuyên, theo dõi sự phát triển của cá và cây trồng, điều chỉnh chế độ dinh dưỡng, và phòng tránh sâu bệnh. Việc Quản lý Aquaponics hiệu quả giúp đảm bảo năng suất và chất lượng sản phẩm.

V. Nghiên Cứu Kết Quả Ứng Dụng Mô Hình Trồng Rau Nuôi Cá Tích Hợp

Đề tài Thiết kế và thi công mô hình tích hợp trồng rau nuôi cá đã đạt được những kết quả nhất định. Hệ thống có khả năng giám sát các thông số môi trường quan trọng như nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, và nhiệt độ nước. Hệ thống tự động điều khiển bơm nước, đèn chiếu sáng, và đèn sưởi theo các ngưỡng cài đặt trước. Ứng dụng di động cho phép người dùng theo dõi và điều khiển hệ thống từ xa. Các kết quả này cho thấy tiềm năng ứng dụng của mô hình Aquaponics trong nông nghiệp đô thị và sản xuất thực phẩm bền vững.

5.1. Giám Sát Các Thông Số Môi Trường Nhiệt Độ Độ Ẩm Ánh Sáng

Hệ thống sử dụng các cảm biến để giám sát nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng trong môi trường trồng rau, cũng như nhiệt độ nước trong hồ cá. Các thông số này được hiển thị trên màn hình LCD và cập nhật lên ứng dụng di động, cho phép người dùng theo dõi và điều chỉnh các yếu tố môi trường để tạo điều kiện tốt nhất cho sự phát triển của cá và cây.

5.2. Điều Khiển Tự Động Bơm Nước Đèn Chiếu Sáng Sưởi Ấm Hồ Cá

Hệ thống tự động điều khiển bơm nước, đèn chiếu sáng, và sưởi ấm hồ cá dựa trên các ngưỡng cài đặt trước. Ví dụ, khi độ ẩm đất xuống thấp, hệ thống sẽ tự động bơm nước từ hồ cá tưới cho cây. Khi trời tối, đèn chiếu sáng sẽ tự động bật. Khi nhiệt độ nước xuống thấp, sưởi ấm sẽ được kích hoạt. Điều này giúp tiết kiệm năng lượng và giảm sự can thiệp của con người.

5.3. Đánh Giá Hiệu Quả Kinh Tế Năng Suất Của Mô Hình Aquaponics

Việc đánh giá hiệu quả kinh tế Aquaponics và năng suất của mô hình là rất quan trọng để chứng minh tính khả thi của nó. Cần theo dõi chi phí đầu tư, chi phí vận hành, năng suất rau và cá, và giá bán sản phẩm để tính toán lợi nhuận. So sánh với các phương pháp canh tác khác cũng giúp đánh giá ưu điểm của Aquaponics về mặt kinh tế và môi trường.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Của Mô Hình Trồng Rau Nuôi Cá

Mô hình Aquaponics là một giải pháp tiềm năng cho nông nghiệp bền vững Aquaponics và sản xuất thực phẩm an toàn trong bối cảnh biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển các kỹ thuật mới, tối ưu hóa hệ thống, và mở rộng quy mô sản xuất sẽ giúp Aquaponics trở thành một lựa chọn phổ biến và hiệu quả cho cả hộ gia đình và doanh nghiệp.

6.1. Tiềm Năng Phát Triển Aquaponics Trong Nông Nghiệp Đô Thị

Aquaponics có thể được triển khai trong môi trường đô thị, tận dụng không gian hạn chế như sân thượng, ban công, hoặc nhà kính. Điều này giúp cung cấp thực phẩm tươi ngon tại chỗ, giảm chi phí vận chuyển, và tăng cường an ninh lương thực.

6.2. Ứng Dụng Năng Lượng Tái Tạo Trong Hệ Thống Aquaponics

Sử dụng năng lượng tái tạo Aquaponics như năng lượng mặt trời để cung cấp điện cho bơm nước, đèn chiếu sáng, và sưởi ấm giúp giảm sự phụ thuộc vào điện lưới và giảm lượng khí thải carbon. Điều này góp phần tạo ra một hệ thống Aquaponics thân thiện với môi trường hơn.

6.3. Đề Xuất Các Nghiên Cứu Tiếp Theo Để Tối Ưu Aquaponics

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa chế độ dinh dưỡng cho cá và cây trồng, phát triển các biện pháp phòng trừ sâu bệnh hiệu quả, và cải tiến thiết kế hệ thống để tăng năng suất và giảm chi phí. Nghiên cứu về vi sinh vật trong Aquaponics và tác động của chúng đến sức khỏe của cá và cây trồng cũng rất quan trọng.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN Giới thiệu tổng quan về đề tài, mục tiêu đề tài, giới hạn nghiên cứu cũng như các phương pháp nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Sau đó, bố cục của quyển báo cáo. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Chương này trình bày lý thuyết tổng quan về ứng dụng IOT hiện nay, giao tiếp của các thiết bị phần cứng và phần mềm, sử dụng vi xử lý làm bộ điều khiển trung tâm, mô tả các thiết bị có trong hệ thống. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ HỆ THỐNG Chương này tập trung vào việc xây dựng mô hình hệ thống dựa theo yêu cầu thiết kế, tính toán thông số các linh kiện điện tử được sử dụng, lưu đồ giải thuật và thiết kế về phần mềm và phần cứng.

CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ Chương 4 sẽ trình bày kết quả đã đạt được và mô hình thực tế sau khi thi công. Từ đó, đánh giá kết quả thu được trong toàn bộ quá trình nghiên cứu. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN Chương này đưa ra những kết luận với các kết quả đạt được. Từ đó, nhóm đưa ra các định hướng có thể phát triển tiếp của đề tài.

3 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 GIỚI THIỆU VỀ IOT IOTs hay còn gọi Internet vạn vật, khái niệm IOTs bắt đầu vào năm 1999 và được đề xuất bởi nhà công nghệ tiên phong người Anh tên là Kevin ashton [1]. IOTs bao gồm nhiều cảm biến, mạch điện, hệ thống nhúng, truyền thông, giao diện thông minh, truyền dữ liệu, … Với khả năng ấy, con người sẽ kết nối nhiều thiết bị điện tử và có thể dễ dàng, thuận tiện cho việc theo dõi và điều khiển từ xa thông qua mạng lưới máy tính [1]. IOTs được ứng dụng rộng rãi và không có giới hạn cho sự sáng tạo như: nhà thông minh, tòa nhà thông minh, hệ thống tự động, giám sát thông tin… được điều khiển thông qua thiết bị như điện thoại hoặc máy tính [1].1 Ứng dụng của IOT trong cuộc sống hiện nay [1] Trong tương lai, xu hướng phát triển của IOTs sẽ phổ biến đến mọi ngóc ngách trong cuộc sống. Vì thế, con người sẽ và luôn nghiên cứu, ứng dụng IOTs vào nhiều lĩnh vực trong cuộc sống.

4 Nhờ đó, xu hướng phát triển của IOT đã làm cho các chuyên gia, những người trong lĩnh vực khoa học công nghệ tiếp tục nghiên cứu và ứng dụng vào nhiều lĩnh vực trong cuộc sống. Các lĩnh vực đang được phát triển một cách mạnh mẽ như: - Smart Home (Nhà và văn phòng thông minh) [2]: giám sát và điều khiển các thiết bị một cách thông minh như tự động bất tắt đèn, quạt, máy lạnh, rèm cửa tự động hay khóa cửa tự động mà không cần đến điều khiển thủ công. Không những thế các thiết bị có thể được kết nối với nhau thông qua mạng Internet, cho phép người dùng vận hành từ xa thông qua thiết bị hay trợ lý ảo. - Smart wearable [2]: Thiết bị đeo được hỗ trợ IOT là thiết bị thông minh có thể đeo được như các phụ kiện bên ngoài.

Tiêu biểu như đồng hồ thông minh đang được con người sử dụng ngày nay. Đồng hồ thông minh có khả năng nghe gọi, hay đọc tin nhắn như 1 chiếc smart phone thu nhỏ. Ngoài ra, chiếc đồng hồ còn có thể hiển thị thông báo, theo dõi vị trí, theo dõi trạng thái cơ thể người dùng để đưa ra những nhắc nhở cần thiết. Trên thị trường ngày nay, ngoài đồng hồ thông minh thì còn có các thiết bị đeo khác như: kính thực tế ảo, vòng dây thông minh, kể cả tai nghe không dây… - Smart farming (nông trại thông minh) [2]: trước đây, gần như toàn bộ quá trình nông nghiệp phụ thuộc vào sức lao động của con người.

Giờ đây, mọi thứ đã dễ dàng hơn khi có sự xuất hiện của máy móc và công nghệ. Việc ứng dụng IOTs vào nông nghiệp giúp người nông dân có thể thuận tiện kiểm soát và theo dõi những thông tin cần thiết như nhiệt độ, độ ẩm, điều khiển trang thiết bị một cách dễ dàng, từ đó tiết kiệm sức lao động và nâng cao năng suất lao động. - Autonomous Vehicles (xe tự hành) [2]: xe tự hành là một trong những công nghệ tiên tiến trong những dòng xe thông minh hiện nay. Với việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ cảm biến thông minh trong IOTs, đã và đang phát triển 1 cách nhanh chóng.

Cảm biến thông minh trên xe tự hành là 1 phần quan trọng khi liên tục thu nhận các thông tin bên ngoài như nguy hiểm, tình trạng giao thông. Hệ thống bao gồm các đơn vị camera, cảm biến khoảng cách, RADAR, mảng ang-ten RF, thông tin được thu thập và xử lí, để đưa ra các quyết 5 định dựa trên việc thay đổi đột ngột xung quanh phạm vi xe tự hành. AI sẽ dự đoán các tình huống có thể xảy ra, đưa ra cảnh báo, hay hỗ trợ người lái an toàn, tránh va chạm. - Smart Factory (nhà máy thông minh) [3]: công nghiệp sản xuất là một trong những ngành ứng dụng IOTs sớm nhất, việc này giúp các nhà máy tối ưu hóa các công đoạn sản xuất như: giám sát chuỗi cung ứng, quản lý hàng hóa, tự động trong quy trình sản xuất hàng loạt, kiểm tra chất lượng và cải tiến sản phẩm, hỗ trợ việc đóng gói, quản lý… Việc ứng dụng IOTs trong các nhà máy là giải pháp tốt nhất, mang lại hiệu quả cao về cả chi phí và quản lí tổng thể nhà máy.2 GIỚI THIỆU CÔNG NGHỆ WIFI 2.1 Giới thiệu chung Wifi là viết tắt của Wireless Fidelity là hệ thống truy cập internet không dây.

Loại sóng vô tuyến này tương tự như sóng điện thoại, truyền hình và radio. Wifi là công cụ kết nối không thể thiếu trên điện thoại, laptop, máy tính bảng và một số thiết bị thông minh khác như smartwatch. Nguyên tắc hoạt động của Wifi: Để tạo được kết nối Wifi nhất thiết phải có Router (bộ thu phát), Router này lấy thông tin từ mạng Internet qua kết nối hữu tuyến rồi chuyển nó sang tín hiệu vô tuyến và gửi đi, bộ chuyển tín hiệu không dây (adapter) trên các thiết bị di động thu nhận tín hiệu này rồi giải mã nó sang những dữ liệu cần thiết. Quá trình này có thể thực hiện ngược lại, Router nhận tín hiệu vô tuyến từ Adapter và giải mã chúng rồi gởi qua Internet.2 Một số chuẩn kết nối Wifi hiện nay Chuẩn 802.11: Năm 1997, IEEE giới thiệu chuẩn mạng không dây đầu tiên và đặt tên nó là 802.

Khi đó, tốc độ hỗ trợ tối đa của mạng này chỉ là 2 Mbps với băng tầng 2.11b: Vào tháng 7/1999, chuẩn 802.11b ra đời và hỗ trợ tốc độ lên đến 11Mbps. Chuẩn này cũng hoạt động tại băng tần 2.4GHz nên cũng rất dễ bị nhiễu từ các thiết bị điện tử khác.11a: Song song với quá trình hình thành chuẩn b, chuẩn 802.11a phát ở tần số cao hơn là 5GHz nhằm tránh bị nhiễu từ các thiết bị khác. Tốc độ xử lý của chuẩn đạt 54 Mbps tuy nhiên chuẩn này khó xuyên qua các vách tường và giá cả của nó hơi cao.11g có phần hơn so với chuẩn b, tuy nhiên nó cũng hoạt động ở tần số 2.4GHz nên vẫn dễ nhiễu. Chuẩn này có thể xử lý tốc độ lên tới 54 Mbps.11n: Ra mắt năm 2009 và là chuẩn phổ biến nhất hiện nay nhờ sự vượt trội hơn so với chuẩn b và g.

Chuẩn kết nối 802.11n hỗ trợ tốc độ tối đa lên đến 300Mbps, có thể hoạt động trên cả băng tần 2,4 GHz và 5 GHz. Chuẩn kết nối này đã và đang dần thay thế chuẩn 802.11g với, phạm vi phát sóng lớn hơn, tốc độ cao hơn và giá hợp lý.11ac: Là chuẩn được IEEE giới thiệu vào đầu năm 2013, hoạt động ở băng tầng 5 GHz. Chuẩn ac có thể mang đến cho người dùng trải nghiệm tốc độ cao nhất lên đến 1730 Mpbs. Do vấn đề giá thành cao nên các thiết bị phát tín hiệu cho chuẩn này chưa phổ biến dẫn đến các thiết bị này sẽ bị hạn chế sự tối ưu do thiết bị phát.11ad: Được giới thiệu năm 2014, chuẩn wifi 802.11ad được hỗ trợ băng thông lên đến 70 Gbps và hoạt động ở dải tần 60GHz.

Nhược điểm của chuẩn này là sóng tín hiệu khó có thể xuyên qua các bức tường, đồng nghĩa với việc chỉ cần Router khuất khỏi tầm mắt, thiết bị sẽ không còn kết nối tới Wifi được nữa.11ax: Wi-Fi 6 là bản cập nhật mới nhất cho chuẩn mạng không dây. Wi-Fi 6 dựa trên tiêu chuẩn IEEE 802.11ax, với tốc độ nhanh hơn, dung lượng lớn hơn và hiệu suất năng lượng được cải thiện tốt hơn so với các kết nối không dây trước đây. Tên gọi mới Wifi 6 này sẽ chính thức được áp dụng từ năm 2019. Wifi Hotspot: ngoài những chuẩn kết nối kể trên, mỗi thiết bị di động có thể tự phát ra sóng Wifi cho những thiết bị khác.

Nói cách khác, thiết bị di động có thể được xem như là một Router.1 Giới thiệu Google Firebase là tập hợp nhiều dịch vụ điện toán đám mây phụ trợ do chính Google cung cấp. Google Firebase là nơi lưu trữ dữ liệu và có thể đồng bộ dữ liệu trên tất cả các máy khách trong thời gian thực và vẫn có sẵn mặc dù ứng dụng đang ngoại tuyến [3].2 Logo của Google Firebase [3] Firebase của Google có thể hoạt động trên nhiều hệ điều hành, từ Apple, Android và JavaScript SDK, người sử dụng phát triển ứng dụng trên nhiều nền tảng mà không cần phải lo lắng về việc có thích hợp hay không. Những dữ liệu được lưu trữ trong hệ thống cơ sở dữ liệu hỗ trợ NoSQL, vì thế dữ liệu được ghi và đọc cực kì nhanh [3].2 Chức năng chính Các khả năng chính của google firebase bao gồm [4]: Thời gian thực: mỗi khi dữ liệu được thay đổi cơ sở dữ liệu thời gian thực trên firebase gần như được đồng bộ hóa ngay lập tức. Mọi thiết bị khác nhau được kết nối với nhau sẽ được sự cập nhật ngay tức khắc, thời gian chỉ trong vòng vài mili giây.

Ngoại tuyến: Các ứng dụng Firebase sẽ vẫn phản hồi ngay cả khi ngoại tiếng vì cơ sở dữ liệu thời gian thực được lưu trữ vào đĩa nhớ. Khi thiết bị được kết nối mạng trở lại, dữ liệu sẽ ngay tức khắc được đồng bộ với máy chủ, mà không bỏ lỡ bất kì thay đổi nào trên máy chủ. 8 Có thể truy cập từ thiết bị khách: cơ sở dữ liệu không chỉ có thể truy cập bằng máy chủ ứng dụng mà còn có thể truy cập trực tiếp bởi các thiết bị di động hoặc ngay trên chính trình duyệt web.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ