Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Văn Hiệp được thực hiện trong bối cảnh ngành nông nghiệp Việt Nam đang đối mặt với yêu cầu cấp thiết về chuyển dịch cơ cấu và gia tăng hàm lượng khoa học - công nghệ. Theo số liệu tác giả trích dẫn từ Tạp chí Cộng sản, năm 2017 kinh tế Việt Nam đạt mức tăng trưởng GDP 6,81%, trong đó nông nghiệp đóng góp 15,34% tổng GDP. Mặc dù đóng vai trò trụ đỡ, ngành nông nghiệp vẫn bộc lộ hạn chế lớn: chuyển dịch cơ cấu nội ngành còn chậm, trồng trọt vẫn là ngành chủ đạo, chăn nuôi mới chiếm hơn 1/4 giá trị sản xuất (GTSX), các dịch vụ nông nghiệp còn yếu, việc khai thác tài nguyên gắn với công nghệ cao chưa tạo được sự bứt phá mạnh mẽ trong xuất khẩu nông sản. Để khắc phục các rào cản này, việc học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia có nền nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao hàng đầu thế giới, tiêu biểu là Israel, được xác định là hướng đi mang tính thực tiễn cao.
Israel là quốc gia có điều kiện tự nhiên rất khắc nghiệt, diện tích khiêm tốn khoảng 22.072 km² (tương đương diện tích tỉnh Nghệ An) và phần lớn là hoang mạc, khô hạn. Bất chấp những bất lợi tự nhiên, Israel tự túc được 95% nhu cầu lương thực, thực phẩm, đạt kim ngạch xuất khẩu nông sản khoảng 3 tỷ USD mỗi năm, là nhà cung cấp nông sản lớn cho Liên minh châu Âu (EU) nhờ chính sách sử dụng nước thông minh, luật quản lý tiêu thụ nước ngọt nghiêm ngặt và hệ thống xử lý nước thải tái chế tới 75%. Thông qua chương trình thực tập nghề nghiệp hợp tác giữa Trung tâm Đào tạo và Phát triển Quốc tế Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (ITC) và Trung tâm Đào tạo Nông nghiệp Quốc tế Arava (AICAT), tác giả đã chọn nghiên cứu mô hình sản xuất kinh doanh tại nông trại trồng ớt ngọt số 18 của ông Ben David Boaz tại Moshav Faran, vùng Arava, Israel, nhằm làm rõ cách thức tổ chức quản lý nguồn lực, công nghệ ứng dụng và hiệu quả kinh tế.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Thông qua nghiên cứu thực tế, học tập và trải nghiệm tại nông trại số 18 giúp người học nâng cao hiểu biết, tích lũy kinh nghiệm về mô hình tổ chức sản xuất kinh doanh nông trại công nghệ cao; rèn luyện kỹ năng chuyên môn, kỷ luật lao động; đánh giá những thành công, hạn chế và nguyên nhân ảnh hưởng đến kinh tế nông trại; từ đó tạo lập cơ sở lý luận và thực tiễn để đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh nông trại tại Việt Nam.
- Mục tiêu cụ thể:
- Về chuyên môn:
- Đánh giá thực trạng hoạt động tổ chức sản xuất kinh doanh từ thực tế hoạt động của nông trại trồng ớt số 18, Moshav Faran, Arava.
- Phân tích, đánh giá thực trạng các nguồn lực cần thiết cho hoạt động sản xuất kinh doanh của nông trại.
- Học tập kiến thức, kỹ năng và thái độ làm việc tại một nông trại công nghệ cao.
- Rút ra bài học kinh nghiệm về tổ chức sản xuất kinh doanh.
- Đề xuất một số giải pháp về mặt tổ chức sản xuất kinh doanh quy mô nông trại trong phát triển nông nghiệp tại Việt Nam.
- Về thái độ: Thiết lập quan hệ hòa nhã với mọi người; có trách nhiệm hoàn thành công việc được giao; chủ động hỗ trợ công việc chung và khẳng định năng lực của thực tập sinh Việt Nam.
- Về kỹ năng sống và kỹ năng làm việc: Thích nghi với môi trường đa văn hóa, xây dựng quan hệ hợp tác với chủ nông trại và người lao động, lắng nghe ý kiến đóng góp; rèn luyện tác phong làm việc theo kế hoạch, tính khoa học, kỷ luật, khả năng chịu áp lực, quản lý công việc và làm việc nhóm hiệu quả.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mô hình tổ chức sản xuất kinh doanh, các nguồn lực sản xuất, quy trình kỹ thuật canh tác và hiệu quả kinh tế tại nông trại trồng ớt ngọt.
- Phạm vi không gian: Nông trại trồng ớt ngọt số 18 của ông Ben David Boaz, tọa lạc tại Moshav Faran, vùng thung lũng Arava, Israel.
- Phạm vi thời gian: Quá trình thực tập, thu thập số liệu và theo dõi chu kỳ sản xuất diễn ra từ ngày 25/07/2018 đến ngày 18/06/2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận kinh tế nông nghiệp về tổ chức sản xuất kinh doanh và hạch toán kinh tế nông trại. Các chỉ tiêu kinh tế cơ bản được sử dụng gồm:
- Giá trị sản xuất (Gross Output - GO): Là giá trị bằng tiền của toàn bộ sản phẩm sản xuất ra trong chu kỳ sản xuất (1 năm), bao gồm tiêu dùng nội bộ và bán ra thị trường, tính theo công thức:
$$GO = \sum P_i \times Q_i$$
Trong đó: $P_i$ là giá trị sản phẩm hàng hóa thứ $i$; $Q_i$ là sản lượng sản phẩm thứ $i$.
- Chi phí trung gian (Intermediate Cost - IC): Toàn bộ chi phí vật chất gồm nguyên vật liệu, giống, dịch vụ thuê ngoài:
$$IC = \sum C_{ij}$$
Trong đó: $C_{ij}$ là chi phí thứ $i$ cho sản phẩm thứ $j$.
- Giá trị gia tăng (Value Added - VA): Phản ánh phần giá trị tăng thêm của quá trình sản xuất vật chất và dịch vụ:
$$VA = GO - IC$$
- Hệ thống chỉ tiêu hiệu quả kinh tế: Tỷ số giữa giá trị sản xuất và chi phí trung gian ($GO/IC$), tỷ số giá trị gia tăng trên chi phí trung gian ($VA/IC$), tỷ số giá trị gia tăng trên giá trị sản xuất ($VA/GO$).
- Phương pháp khấu hao tài sản cố định (TSCĐ): Trích khấu hao theo phương pháp đường thẳng:
$$\text{Mức trích khấu hao hàng năm} = \frac{\text{Nguyên giá tài sản cố định}}{\text{Thời gian trích khấu hao}}$$
- Khung phân tích ma trận SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) được vận dụng để xây dựng đề án khởi nghiệp.
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:
- Thu thập số liệu thứ cấp: Tiếp cận tài liệu học tập, các báo cáo nông nghiệp được công bố chính thức qua internet, sách báo, tài liệu đào tạo từ trung tâm AICAT và trung tâm ITC.
- Thu thập số liệu sơ cấp:
- Điều tra trực tiếp chủ nông trại: Sử dụng phiếu điều tra và phỏng vấn để thu thập thông tin về nhân sự, diện tích, quy mô cây trồng, sản lượng, các khoản chi phí đầu tư, nguồn vốn, giá bán sản phẩm.
- Phương pháp tiếp cận có sự tham gia: Tác giả trực tiếp tham gia toàn bộ các khâu sản xuất thực tế tại nông trại như dọn dẹp, làm đất, lắp đặt hệ thống tưới, trồng cây, tỉa cành, tỉa quả, phòng trừ sâu bệnh, thu hoạch, phân loại và đóng gói.
- Phương pháp quan sát trực tiếp: Quan sát hoạt động quản lý điều hành, vận hành máy móc thiết bị, hệ thống nhà màng và kiểm tra chéo độ chính xác của số liệu.
- Phương pháp thảo luận: Trao đổi thường xuyên với chủ nông trại, người quản lý và các công nhân khác về kỹ thuật canh tác, sự cố phát sinh và hướng xử lý.
- Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Tổng hợp, xử lý số liệu bằng phần mềm Microsoft Excel, sử dụng phương pháp thống kê kinh tế, so sánh đối chiếu và hạch toán kinh tế nông trại.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ yêu cầu tái cơ cấu nông nghiệp Việt Nam và bài học kinh nghiệm phát triển nông nghiệp công nghệ cao của Israel. Xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu (mục tiêu chung và các mục tiêu cụ thể về chuyên môn, thái độ, kỹ năng), nội dung nghiên cứu, phương pháp thu thập, xử lý thông tin, hệ thống chỉ tiêu kinh tế sử dụng và xác định thời gian thực tập từ 25/07/2018 đến 18/06/2019 tại nông trại số 18 của ông Ben David Boaz, Moshav Faran, Arava, Israel.
Phần 2: Trải nghiệm từ cơ sở thực tập
Nội dung chương tập trung phản ánh thực tế tổ chức và vận hành nông trại số 18:
- Khái quát và cơ cấu tổ chức: Nông trại chuyên trồng và kinh doanh ớt đỏ trên diện tích 15 ha. Bộ máy gồm 14 nhân sự: 01 chủ nông trại (đầu tư, giám sát chung, ký kết hợp đồng thương mại, không can thiệp điều hành trực tiếp từng công nhân); 02 người quản lý (tiếng Anh tốt, am hiểu kỹ thuật nhà lưới, hệ thống tưới nhỏ giọt, điều hành máy móc và chịu trách nhiệm tiến độ hàng ngày); 12 lao động trực tiếp gồm 05 công nhân Thái Lan, 03 sinh viên Myanmar và 04 sinh viên thực tập Việt Nam.
- Quản lý các nguồn lực:
- Nguồn tài chính: Quản lý qua tài khoản ngân hàng, thanh toán qua chuyển khoản và ký séc, gần như không dùng tiền mặt; chi tiêu bám sát kế hoạch vụ mùa; tiếp cận vốn vay ưu đãi của Nhà nước.
- Nguồn nhân lực: Tổ chức làm việc theo kế hoạch chi tiết, phân công cụ thể đầu ngày; có chế độ thưởng phạt rõ ràng; lao động làm việc theo nhóm tự hỗ trợ, giám sát lẫn nhau.
- Nguồn năng lượng: Tận dụng điện năng lượng mặt trời áp mái quanh năm phục vụ bơm tưới và sinh hoạt; điện lưới quốc gia đóng vai trò dự phòng.
- Quản lý đất đai: Sau mỗi vụ, tiến hành cày xới, bón phân hữu cơ và phủ màng ni lông kín bề mặt luống trong mùa hè (tháng 6-7) để dùng nhiệt lượng tự nhiên diệt cỏ dại, mầm bệnh trong đất và chống rửa trôi, gió thổi bay đất cát.
- Nguồn nước và tưới tiêu: Nguồn nước vận chuyển theo đường ống tập trung từ nguồn dự trữ hoặc lọc nước biển; nước sinh hoạt và nước rửa từ nhà đóng gói được xử lý tái sử dụng; hệ thống tưới nhỏ giọt tự động hóa hoàn toàn qua máy tính lập trình sẵn.
- Hỗ trợ của Nhà nước Israel: Hỗ trợ rà phá bom mìn, san đầm mặt bằng, chở đất màu rải lên đất pha cát hoang mạc; đầu tư kiên cố hóa đường giao thông, hệ thống cấp điện, cấp nước đến từng trang trại; đặt hàng nghiên cứu giống mới với các viện nghiên cứu để chuyển giao miễn phí cho nông dân.
- Tiến độ chu kỳ sản xuất 12 tháng:
- Tháng 6 - 7: Làm đất, ủ nhiệt bằng ni lông, sửa chữa đường ống tưới nhỏ giọt và lưới che.
- Tháng 8: Tạo lỗ trên bạt và tiến hành trồng cây ớt giống, duy trì tưới 3 lần/ngày.
- Tháng 9 - 10: Cắm cọc, buộc dây đỡ thân cây; đưa thùng ong và côn trùng có ích (Bio) vào nhà lưới để thụ phấn khi cây ra hoa; tỉa bỏ quả xấu.
- Tháng 11: Tiếp tục buộc dây, tỉa cành lá, bắt đầu thu hoạch và phân loại ớt đợt 1.
- Tháng 12 - Tháng 4 năm sau: Thu hoạch, phân loại định kỳ; chăm sóc làm cỏ; che thêm lưới đen vào ban đêm mùa đông để giữ ấm và hạn chế ánh nắng kích thích ra quả quá mức.
- Tháng 5 - 6: Cắt nước, chặt bỏ gốc cây, đưa thân lá đi ủ phân hữu cơ, dọn dẹp vệ sinh chuẩn bị chu kỳ mới.
- Đánh giá công nghệ và quy trình kỹ thuật:
- Công nghệ nhà màng, nhà lưới kết hợp tưới nhỏ giọt tự động có khả năng hòa tan phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, tưới được nước mặn và kiểm soát điều khiển từ xa qua internet.
- Ứng dụng CNTT: Người lao động sử dụng điện thoại thông minh quét mã QR dán trên thùng ớt thu hoạch để phần mềm tự động ghi nhận năng suất lao động lên máy tính chủ.
- Dây chuyền phân loại: Sử dụng 02 loại dây chuyền: Dây chuyền bán tự động (rửa nước, quạt ráo khí, công nhân tự lựa chọn kích cỡ đóng hộp) phục vụ xuất khẩu sang thị trường tiêu chuẩn khắt khe như Mỹ, EU; Dây chuyền tự động hóa hoàn toàn (rửa vòi phun áp lực, quạt khô, cảm biến đo kích cỡ tự động, cân định lượng 5 kg/hộp) phục vụ xuất khẩu sang Nga và các thị trường khác.
- Phòng trừ sâu bệnh: Ưu tiên thiên địch (ong đỏ, côn trùng có ích Bio), chỉ phun thuốc BVTV khi bùng phát dịch; kiểm soát các bệnh hại chính gồm sâu ăn lá, nhện đỏ (dùng áp lực nước rửa trôi hoặc hoạt chất Abamectin, Propargite, Pyridaben), bệnh virus truyền qua bọ trĩ (biện pháp duy nhất là nhổ tiêu hủy) và bệnh nấm trắng.
- Thị trường và kênh phân phối: Nông trại vận hành 03 kênh tiêu thụ: Kênh 1 xuất khẩu qua các công ty phân phối lớn bằng xe đông lạnh; Kênh 2 cung ứng trực tiếp cho chuỗi siêu thị bán lẻ; Kênh 3 bán lẻ trực tiếp quy mô nhỏ cho hộ gia đình đặt hàng.
- Hiệu quả kinh tế: Đầu tư TSCĐ ban đầu đạt trên 32 tỷ đồng (riêng nhà lưới chiếm 26 tỷ đồng); chi phí sản xuất hàng năm là 15,446 tỷ đồng; doanh thu đạt 69,233 tỷ đồng cho 15 ha; lợi nhuận đạt trên 52 tỷ đồng.
Phần 3: Ý tưởng khởi nghiệp
Từ các trải nghiệm thực tế tại Israel, tác giả xây dựng đề án khởi nghiệp tại Việt Nam với tên gọi: "Xây dựng mô hình trang trại trồng cây chanh đào kết hợp nuôi gà thả vườn":
- Quy mô và địa điểm: Diện tích 1,3 ha, tận dụng phụ phẩm chăn nuôi gà làm phân hữu cơ bón chanh đào, sử dụng hệ thống tưới nhỏ giọt tự động.
- Sản phẩm cung ứng: Giống gà, gà thịt thả vườn (thức ăn ngô, thóc, đậu, chuối lên men vi sinh, không dùng cám công nghiệp), trứng gà, giống chanh đào, quả chanh đào tươi và sản phẩm chế biến sâu là siro chanh đào ngâm mật ong rừng.
- Lộ trình triển khai:
- Giai đoạn 1 (Năm đầu): Tập trung xây dựng chuồng trại (chi phí 121 triệu đồng), khu chế biến siro (50 triệu đồng), hệ thống tưới; nuôi 1.000 gà thịt, 500 gà đẻ; trồng 1.000 cây chanh đào ghép lớn (50-60 cm). Doanh thu năm đầu đạt 306 triệu đồng, lợi nhuận đạt 63 triệu đồng từ chăn nuôi gà.
- Giai đoạn 2 (Từ năm thứ hai trở đi): Bắt đầu thu hoạch chanh đào (khoảng 10 tấn quả/vụ). Dành 1,5 tấn chanh tươi chế biến 2.500 lọ siro chanh đào mật ong rừng (giá bán 130.000 đ/lọ, mang lại doanh thu 325 triệu đồng), phần còn lại bán quả tươi và cây giống. Tổng lợi nhuận từ năm thứ hai của cả mô hình đạt 377 triệu đồng/năm.
- Phân tích SWOT, nhận diện các rủi ro (dịch bệnh, giả mạo sản phẩm hữu cơ, khó khăn tiêu thụ gà khi đến lứa) và đề xuất biện pháp xử lý (sấy khô, đóng gói bảo quản thịt gà, đăng ký nhãn hiệu, truy xuất nguồn gốc). Đề xuất kiến nghị cơ chế chính sách đối với chính quyền địa phương trong việc hỗ trợ vốn vay ưu đãi và chứng nhận trang trại hữu cơ.
Phần 4: Kết luận
Chương tổng hợp tóm tắt các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật cốt lõi đạt được của nông trại trồng ớt số 18 tại Israel và khẳng định tính khả thi, hiệu quả dự kiến của dự án khởi nghiệp trang trại chanh đào kết hợp gà thả vườn tại Việt Nam.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã thu thập và xử lý hệ thống số liệu thực tế về kết quả và hiệu quả kinh tế của nông trại số 18 Ben David Boaz niên vụ 2018 - 2019:
| Chỉ tiêu kinh tế |
Đơn vị tính |
Giá trị trên 1 ha |
Tổng quy mô nông trại (15 ha) |
| Diện tích canh tác |
ha |
1 |
15 |
| Sản lượng thu hoạch |
kg |
75.050 |
1.125.750 |
| Giá bán bình quân gia quyền |
đồng/kg |
61.500 |
61.500 |
| Giá trị sản xuất (GO) |
đồng |
4.615.575.000 |
69.233.625.000 |
| Tổng chi phí sản xuất (TC) |
đồng |
1.148.534.000 |
17.228.010.000 |
| Chi phí trung gian (IC) |
đồng |
1.014.867.000 |
15.223.005.000 |
| Giá trị gia tăng (VA) |
đồng |
3.600.708.000 |
54.010.620.000 |
| Lợi nhuận thuần |
đồng |
3.467.041.000 |
52.005.615.000 |
| Tỷ số GO/IC |
Lần |
4,55 |
4,55 |
| Tỷ số VA/IC |
Lần |
3,55 |
3,55 |
| Tỷ số VA/GO |
Lần |
0,78 |
0,78 |
Về mặt giải pháp và kiến nghị, tác giả đề xuất các định hướng cụ thể:
- Đối với nông nghiệp Việt Nam: Cần đẩy mạnh học tập mô hình quản lý của Israel trong việc phân cấp lao động, lập kế hoạch chi tiết trước vụ sản xuất, áp dụng phương thức tưới nhỏ giọt kết hợp bón phân hòa tan và chuyển đổi từ nền nông nghiệp phụ thuộc hóa chất sang quản lý dịch hại tổng hợp bằng thiên địch (Bio).
- Đối với dự án khởi nghiệp: Cần áp dụng quy trình kinh tế tuần hoàn (lấy phân gà ủ hoai bón chanh đào, tận dụng đất trống dưới tán chanh để chăn thả); chú trọng chế biến sâu nông sản (chế biến siro chanh đào mật ong thay vì chỉ bán chanh tươi) để nâng cao giá trị gia tăng gấp hơn 10 lần.
- Đề xuất chính quyền địa phương: Cần đơn giản hóa thủ tục chứng nhận sản xuất hữu cơ, cấp giấy chứng nhận kinh tế trang trại để tạo điều kiện tiếp cận các gói tín dụng ưu đãi, đồng thời hỗ trợ quy hoạch điểm trưng bày nông sản an toàn.
Đóng góp của đề tài: Khóa luận cung cấp một báo cáo thực chứng chi tiết về quy trình kỹ thuật, cơ cấu tổ chức nhân sự và phương pháp hạch toán kinh tế tại một trang trại công nghệ cao tiêu biểu ở vùng sa mạc Arava, Israel. Điểm đóng góp riêng của tác giả là việc chuyển hóa những quan sát thực tế thành một kế hoạch kinh doanh khởi nghiệp nông nghiệp hữu cơ cụ thể, gắn liền với điều kiện thổ nhưỡng và thị trường nông thôn Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của khóa luận được xác định dựa trên văn bản:
- Do thời gian thực tập và năng lực nghiên cứu còn hạn chế, khóa luận khó tránh khỏi những thiếu sót trong quá trình phân tích chuyên sâu các khâu quản trị kinh tế vĩ mô.
- Trong thời gian làm việc tại nông trại, tác giả trực tiếp tham gia với vai trò thực tập sinh lao động kỹ thuật nên không trực tiếp tham gia vào khâu lập kế hoạch kinh doanh và đàm phán thương mại của chủ trang trại, các dữ liệu về hợp đồng và thị trường chủ yếu ghi nhận gián tiếp qua quan sát và phỏng vấn người quản lý.
- Đề án khởi nghiệp mô hình chanh đào - gà thả vườn mới dừng lại ở bước lập kế hoạch lý thuyết và dự toán tài chính trên giấy, chưa trải qua giai đoạn vận hành thực tế để kiểm chứng độ nhạy của các biến số chi phí, rủi ro dịch bệnh trên gia cầm và biến động giá thị trường.
Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp:
- Cần triển khai thử nghiệm thực tế mô hình chanh đào kết hợp nuôi gà thả vườn theo quy mô nhỏ trước khi nhân rộng ra diện tích 1,3 ha nhằm chuẩn hóa quy trình ủ phân gà khử mặn làm phân bón.
- Nghiên cứu sâu hơn về thủ tục pháp lý, tiêu chuẩn kiểm định an toàn vệ sinh thực phẩm và quy trình đăng ký nhãn hiệu hàng hóa cho sản phẩm siro chanh đào ngâm mật ong rừng trên thị trường nội địa.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp, Nông học, Phát triển nông thôn và Quản trị kinh doanh nông nghiệp: Có thể sử dụng khóa luận như một tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp hạch toán các chỉ tiêu kinh tế nông trại ($GO$, $IC$, $VA$, khấu hao TSCĐ) và cách thức xây dựng đề án khởi nghiệp nông nghiệp theo khung phân tích SWOT.
- Các cá nhân, chủ trang trại có định hướng đầu tư nông nghiệp công nghệ cao: Tham khảo trực tiếp quy trình kỹ thuật xử lý đất bằng phương pháp ủ nhiệt phủ màng ni lông, kỹ thuật vận hành hệ thống tưới nhỏ giọt tự động, giải pháp quản lý dịch hại bằng thiên địch Bio và quy trình vận hành hai loại dây chuyền phân loại ớt (bán tự động và tự động).
- Những phần đáng tham khảo nhất trong văn bản:
- Bảng tiến độ kế hoạch sản xuất 12 tháng tại nông trại Israel ([Phần 2, Bảng kế hoạch tiến độ sản xuất]).
- Bảng tổng hợp chi phí đầu tư xây dựng cơ bản và hạch toán chi phí thường niên ([Phần 2, Bảng 2.3 và Bảng 2.4]).
- Quy trình công nghệ và cấu trúc phân phối sản phẩm qua 3 kênh tiêu thụ ([Phần 2, Sơ đồ 2.2]).
- Phương án tính toán chi phí, doanh thu và giải pháp chế biến sâu nâng cao giá trị nông sản trong đề án khởi nghiệp ([Phần 3]).
Câu hỏi thường gặp
-
Cơ cấu nhân sự và phương thức điều hành công việc tại Nông trại số 18 được tổ chức như thế nào?
Nông trại có tổng cộng 14 người, gồm 01 chủ nông trại, 02 người quản lý và 12 công nhân (05 người Thái Lan, 03 sinh viên Myanmar, 04 sinh viên thực tập Việt Nam). Chủ nông trại phụ trách kế hoạch tổng thể, tìm kiếm thị trường và ký hợp đồng thương mại, không can thiệp trực tiếp vào từng công nhân. Hai người quản lý là người có chuyên môn kỹ thuật và tiếng Anh tốt, chịu trách nhiệm điều hành, phân công nhiệm vụ hàng ngày cho từng công nhân và báo cáo tiến độ trực tiếp cho chủ trang trại.
-
Nông trại số 18 kiểm soát sâu bệnh cho cây ớt ngọt bằng những biện pháp kỹ thuật nào?
Nông trại ưu tiên sử dụng thiên địch tự nhiên gồm ong đỏ và các loại côn trùng có ích (Bio) thả trực tiếp vào nhà lưới để thụ phấn và tiêu diệt sâu hại. Thuốc bảo vệ thực vật chỉ được sử dụng khi dịch bệnh bùng phát trên diện rộng và phải ghi chép nhật ký phun rõ ràng để đảm bảo thời gian cách ly thu hoạch. Các bệnh hại chính được xử lý gồm: nhện đỏ (dùng vòi phun áp lực mạnh rửa trôi hoặc phun hoạt chất Abamectin, Propargite, Pyridaben), sâu ăn lá (dùng thuốc thông thường), bệnh nấm trắng (phun thuốc diệt nấm) và bệnh virus do bọ trĩ lây truyền (bắt buộc phải nhổ bỏ và tiêu hủy cây bệnh).
-
Nông trại sử dụng những loại dây chuyền phân loại ớt nào và phục vụ cho các thị trường nào?
Nông trại vận hành hai hệ thống: Dây chuyền bán tự động (ớt sau khi rửa và quạt khô sẽ chạy qua các ô để công nhân tự tay phân loại kích cỡ to, vừa, nhỏ và loại bỏ quả dập) phục vụ các thị trường tiêu chuẩn khắt khe như Mỹ và châu Âu; Dây chuyền tự động hóa hoàn toàn (sử dụng cảm biến máy tính chủ đo kích thước, loại bỏ ớt nhỏ qua lỗ sàng và hệ thống cân tự động đẩy ớt đủ tiêu chuẩn ra hộp định lượng 5 kg/lần) phục vụ thị trường Nga và các khu vực khác.
-
Nông trại ứng dụng công nghệ thông tin trong khâu quản lý thu hoạch như thế nào?
Để theo dõi năng suất làm việc của công nhân và số lượng thùng ớt hái được mỗi ngày, nông trại áp dụng phần mềm quét mã QR qua điện thoại thông minh kết nối mạng. Khi hái đầy thùng nhựa 5 kg, người công nhân sử dụng điện thoại quét mã QR dán trên thùng; dữ liệu lập tức được đồng bộ lên máy tính quản lý của chủ nông trại. Mỗi mã QR chỉ được quét một lần duy nhất cho đến khi hệ thống máy tính chủ xóa bộ nhớ để phục vụ chu kỳ mới.
-
Đề án khởi nghiệp tại Việt Nam đề xuất tạo ra giá trị khác biệt bằng cách nào so với sản xuất truyền thống?
Đề án khởi nghiệp kết hợp trồng chanh đào và nuôi gà thả vườn theo mô hình kinh tế tuần hoàn trên 1,3 ha: tận dụng phân gà ủ hoai bón cho cây chanh nhằm giảm chi phí phân bón; sử dụng thức ăn tự phối trộn lên men vi sinh không dùng cám công nghiệp. Đặc biệt, để tránh rủi ro phụ thuộc vào giá chanh tươi bấp bênh, đề án tập trung chế biến sâu 1,5 tấn chanh đào mỗi năm thành 2.500 lọ siro chanh đào ngâm mật ong rừng bán với giá 130.000 đ/lọ, thu về 325 triệu đồng doanh thu, cao gấp nhiều lần so với bán chanh tươi thô.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Văn Hiệp là công trình nghiên cứu ứng dụng có giá trị thực tiễn cao, phản ánh chi tiết mô hình tổ chức sản xuất kinh doanh và quản lý nguồn lực tại nông trại trồng ớt ngọt số 18, Moshav Faran, Israel. Tác giả đã tổng hợp đầy đủ các dữ liệu định lượng về kỹ thuật canh tác nhà màng, tự động hóa tưới tiêu, dây chuyền đóng gói và hạch toán kinh tế nông trại đạt lợi nhuận hơn 52 tỷ đồng trên quy mô 15 ha. Điểm nổi bật của công trình là sự gắn kết giữa lý luận kinh tế nông nghiệp với bài học thực chứng từ Israel để xây dựng một đề án khởi nghiệp kết hợp chanh đào và gà thả vườn có tính tuần hoàn, mở ra hướng đi thực tế cho sản xuất nông nghiệp giá trị cao tại Việt Nam.