Nghiên cứu mô hình quản trị sản xuất hiệu suất cao tại Việt Nam (ĐHQGHN)

Nghiên cứu mô hình quản trị sản xuất hiệu suất cao, giúp doanh nghiệp chế tạo Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, tối ưu chất lượng và chi phí.

Chuyên ngành

Quản trị sản xuất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo đề tài khoa học và công nghệ

2019

51
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá mô hình quản trị sản xuất hiệu suất cao HPM

Mô hình quản trị sản xuất hiệu suất cao (High-Performance Manufacturing - HPM) là một hệ thống tích hợp các phương pháp quản trị tiên tiến nhằm tối đa hóa hiệu quả hoạt động và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp. Bắt nguồn từ khái niệm Sản xuất Đẳng cấp Thế giới (World Class Manufacturing - WCM) vào thập niên 1980, HPM không phải là một công cụ đơn lẻ mà là sự kết hợp đồng bộ nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm chiến lược sản xuất, phát triển sản phẩm, quản lý chuỗi cung ứng, sản xuất tinh gọn (lean manufacturing), quản trị chất lượng, và phát triển nguồn nhân lực. Mục tiêu chính của HPM là giúp doanh nghiệp đạt được sự xuất sắc trong vận hành, thể hiện qua các chỉ số về chất lượng, chi phí, thời gian giao hàng và tính linh hoạt. Trong bối cảnh Việt Nam, việc áp dụng mô hình này trở nên cấp thiết khi các doanh nghiệp sản xuất chế tạo phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ thị trường khu vực và toàn cầu. Nghiên cứu của Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐHQGHN) về đề tài QG.53 đã chỉ ra rằng, việc vận dụng sáng tạo mô hình HPM vào thực tiễn Việt Nam là con đường tất yếu để cải thiện năng suất lao động, giảm chi phí sản xuất và hướng tới phát triển bền vững. Mô hình này không áp đặt một công thức cứng nhắc mà khuyến khích các doanh nghiệp lựa chọn và điều chỉnh các cấu phần phù hợp với đặc thù ngành, quy mô và môi trường kinh doanh. Thay vì chỉ tập trung vào các yếu tố cứng như công nghệ, HPM đặc biệt nhấn mạnh các yếu tố mềm như quản trị nhân lực và văn hóa cải tiến liên tục (Kaizen), tạo ra một nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng dài hạn.

1.1. Nguồn gốc và các trụ cột chính của mô hình HPM

Mô hình HPM được phát triển dựa trên việc quan sát các doanh nghiệp sản xuất hàng đầu tại Mỹ, Nhật Bản và Đức. Nghiên cứu của Hayes và Wheelwright (1984) cùng Schonberger (1986) đã đặt nền móng cho khái niệm này. Khác với các phương pháp riêng lẻ như Quản lý chất lượng toàn diện (TQM) hay Just-in-Time (JIT), HPM là một cách tiếp cận tích hợp. Các trụ cột chính của mô hình bao gồm: (1) Chiến lược sản xuất và kinh doanh đồng bộ; (2) Phát triển sản phẩm mới và công nghệ quá trình; (3) Quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả; (4) Vận hành theo nguyên tắc sản xuất tinh gọn; (5) Quản trị chất lượng là cốt lõi; và (6) Phát triển nguồn nhân lực đa năng. Sự kết hợp này tạo ra một hệ thống vận hành mạnh mẽ, có khả năng thích ứng cao với biến động thị trường.

1.2. Tầm quan trọng đối với việc nâng cao năng lực cạnh tranh

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, nâng cao năng lực cạnh tranh không chỉ đến từ giá rẻ mà còn từ chất lượng vượt trội, tốc độ đáp ứng và sự linh hoạt. Mô hình quản trị sản xuất hiệu suất cao HPM trực tiếp giải quyết các yếu tố này. Bằng cách tối ưu hóa quy trình sản xuất, doanh nghiệp có thể giảm chi phí sản xuất và loại bỏ lãng phí. Việc áp dụng các nguyên tắc TQM và Six Sigma trong sản xuất giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm ổn định, tạo dựng niềm tin cho khách hàng. Hơn nữa, một hệ thống sản xuất linh hoạt, được hỗ trợ bởi nguồn nhân lực đa kỹ năng, cho phép doanh nghiệp nhanh chóng điều chỉnh sản lượng và mẫu mã theo yêu cầu thị trường, từ đó chiếm lĩnh lợi thế đi đầu và phát triển bền vững.

II. Vượt qua thách thức trong quản trị sản xuất của DN Việt

Các doanh nghiệp sản xuất chế tạo Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức cố hữu, cản trở quá trình vươn lên trong chuỗi giá trị toàn cầu. Theo báo cáo tổng kết của ĐHQGHN, một trong những yếu kém lớn nhất là trình độ công nghệ và kỹ năng tổ chức, quản trị. Mặc dù một số doanh nghiệp đã đầu tư vào máy móc, nhưng việc vận hành và tối ưu hóa quy trình sản xuất vẫn còn nhiều hạn chế. Khoảng cách giữa hệ thống quản trị tại các công ty nội địa so với chuẩn mực quốc tế còn rất lớn. Điều này thể hiện qua việc thiếu áp dụng một cách bài bản các hệ thống quản lý tiên tiến như hệ thống quản lý sản xuất (MES) hay hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP). Bên cạnh đó, áp lực cạnh tranh từ các đối thủ trong khu vực như Trung Quốc, Thái Lan ngày càng gia tăng, đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục tìm cách giảm chi phí sản xuất mà vẫn đảm bảo chất lượng. Vấn đề quản lý tồn kho hiệu quả cũng là một bài toán nan giải, gây ứ đọng vốn và tăng chi phí lưu kho. Nghiên cứu chỉ ra rằng, nhiều doanh nghiệp vẫn phụ thuộc vào lao động giá rẻ như một lợi thế cạnh tranh, nhưng lợi thế này đang dần mất đi. Việc thiếu tập trung vào Kaizen và cải tiến liên tục khiến doanh nghiệp khó bắt kịp các xu hướng mới về tự động hóa sản xuấtcông nghiệp 4.0. Những thách thức này đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện trong tư duy quản trị, tập trung vào việc xây dựng một mô hình quản trị sản xuất hiệu suất cao phù hợp.

2.1. Hạn chế về công nghệ và tự động hóa sản xuất

Trình độ công nghệ trong nhiều nhà máy tại Việt Nam vẫn còn lạc hậu, phụ thuộc nhiều vào công nghệ nhập khẩu và chuyển giao. Quá trình sản xuất phần lớn vẫn dựa trên lao động thủ công, dẫn đến năng suất lao động thấp và chất lượng không đồng đều. Việc áp dụng tự động hóa sản xuất và các giải pháp nhà máy thông minh còn ở giai đoạn sơ khai. Rào cản không chỉ nằm ở vốn đầu tư mà còn ở việc thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao có khả năng vận hành và bảo trì các hệ thống phức tạp. Do đó, cần có một lộ trình chuyển đổi số trong sản xuất rõ ràng và thực tế.

2.2. Khoảng cách về hệ thống quản trị so với chuẩn quốc tế

Nghiên cứu so sánh giữa Việt Nam và các quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc cho thấy một sự chênh lệch rõ rệt về mức độ triển khai các thực hành quản trị. Trong khi các doanh nghiệp nước ngoài chú trọng đồng đều vào chiến lược, công nghệ và con người, doanh nghiệp Việt Nam có xu hướng mạnh về quản trị nhân lực nhưng lại yếu trong việc đầu tư vào quy trình và công nghệ. Việc thiếu các hệ thống quản lý sản xuất (MES) tích hợp khiến việc theo dõi và kiểm soát tiến độ sản xuất theo thời gian thực gặp nhiều khó khăn, ảnh hưởng đến khả năng ra quyết định chính xác của nhà quản lý.

2.3. Áp lực giảm chi phí sản xuất và quản lý chuỗi cung ứng

Chi phí đầu vào tăng cao và áp lực cạnh tranh về giá buộc các doanh nghiệp phải tìm mọi cách để giảm chi phí sản xuất. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vẫn loay hoay với các phương pháp cắt giảm chi phí truyền thống mà chưa chú trọng đến việc loại bỏ lãng phí một cách hệ thống thông qua sản xuất tinh gọn. Hoạt động quản lý chuỗi cung ứng cũng bộc lộ nhiều điểm yếu, từ việc lựa chọn nhà cung cấp, đàm phán đến việc phối hợp thông tin, gây ra tình trạng đứt gãy hoặc chậm trễ trong chuỗi, làm tăng chi phí và giảm hiệu quả hoạt động chung.

III. Phương pháp xây dựng mô hình sản xuất HPM cho DN Việt

Dựa trên kết quả nghiên cứu và phân tích thực trạng, mô hình quản trị sản xuất hiệu suất cao cho doanh nghiệp Việt Nam cần được xây dựng trên ba nhóm hoạt động chính: (1) Chiến lược, Chất lượng và Con người; (2) Quy trình và Chuỗi cung ứng; (3) Công nghệ và Đổi mới. Nhóm đầu tiên tập trung vào việc xây dựng nền tảng vững chắc. Một chiến lược sản xuất rõ ràng, nhất quán với chiến lược kinh doanh tổng thể là kim chỉ nam cho mọi hoạt động. Chiến lược này phải được truyền thông đến từng cấp, đặc biệt là khu vực nhà máy. Song song đó, quản trị chất lượng toàn diện (TQM) phải được xem là triết lý cốt lõi, không chỉ là trách nhiệm của bộ phận QC. Chất lượng phải được tích hợp ngay từ khâu thiết kế, mua hàng đến sản xuất và dịch vụ sau bán hàng. Yếu tố con người là trung tâm của mô hình. Cần chú trọng các hoạt động thực hành như đào tạo nhân viên đa năng, trao quyền, làm việc nhóm, và xây dựng văn hóa Kaizen và cải tiến liên tục. Theo nghiên cứu thực chứng tại 25 doanh nghiệp Việt Nam, việc sử dụng nhân viên đa năng có tác động tích cực và rõ ràng đến độ linh hoạt trong sản xuất. Đây là yếu tố then chốt giúp tối ưu hóa việc sử dụng máy móc, thiết bị và đáp ứng các thay đổi đột ngột trong sản xuất mà không làm tăng chi phí và thời gian.

3.1. Xây dựng chiến lược sản xuất và phát triển bền vững

Chiến lược sản xuất không thể tách rời mục tiêu phát triển bền vững. Các doanh nghiệp cần xác định rõ các ưu tiên cạnh tranh (chi phí, chất lượng, tốc độ, linh hoạt) và xây dựng các chương trình hành động cụ thể để đạt được. Phân tích hồi quy tuyến tính từ dữ liệu khảo sát cho thấy "các hoạt động chiến lược sản xuất ở cấp quản lý có tác động đáng kể tới kết quả phát triển bền vững của doanh nghiệp". Điều này đòi hỏi sự cam kết và sâu sát của ban lãnh đạo trong việc triển khai và giám sát chiến lược, đảm bảo mọi quyết định vận hành đều đi đúng định hướng đã đề ra.

3.2. Áp dụng quản trị chất lượng toàn diện TQM và Six Sigma

HPM nhấn mạnh chất lượng là nền tảng của mọi năng lực khác. Các thực hành quản trị chất lượng như kiểm soát quá trình bằng thống kê (SPC), phân tích thông tin chất lượng, và sự tham gia của nhà cung cấp vào cải tiến chất lượng có tác động tích cực đến mọi khía cạnh hoạt động. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng việc áp dụng TQM và các công cụ như Six Sigma trong sản xuất giúp doanh nghiệp không chỉ nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn giảm chi phí sản xuất thông qua việc giảm thiểu sai lỗi, làm lại và phế phẩm. Đây là một trong những lĩnh vực mà các doanh nghiệp Việt Nam đang thể hiện sự quan tâm triển khai ở mức độ cao.

3.3. Phát triển nguồn nhân lực và văn hóa cải tiến liên tục

Con người là tài sản quý giá nhất, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ còn hạn chế. Mô hình HPM chú trọng xây dựng đội ngũ nhân viên đa năng, có khả năng luân chuyển giữa các vị trí. Các hoạt động đào tạo kỹ năng nghề, kỹ năng giải quyết vấn đề và làm việc nhóm cần được đầu tư bài bản. Văn hóa Kaizen và cải tiến liên tục cần được khuyến khích, nơi mọi cá nhân đều được trao quyền đề xuất và thực hiện các sáng kiến cải tiến nhỏ hàng ngày. Kết quả khảo sát khẳng định: "Đội ngũ nhân viên đa năng là yếu tố chính để tăng cường khả năng linh hoạt của hệ thống sản xuất."

IV. Hướng dẫn tối ưu quy trình và tích hợp công nghệ 4

Để mô hình quản trị sản xuất hiệu suất cao vận hành trơn tru, việc tối ưu hóa quy trình và tích hợp công nghệ là không thể thiếu. Nền tảng của việc tối ưu hóa này là áp dụng các nguyên tắc của sản xuất tinh gọn (lean manufacturing). Mục tiêu là nhận diện và loại bỏ 7 loại lãng phí trong sản xuất, từ đó giảm chi phí sản xuất và rút ngắn thời gian chu trình. Các công cụ như Sơ đồ chuỗi giá trị (VSM), 5S, và hệ thống Kanban cần được triển khai một cách có hệ thống. Bên cạnh đó, quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả đóng vai trò then chốt. Chuỗi cung ứng cần được xem như một bộ phận mở rộng của doanh nghiệp, đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ với cả nhà cung cấp (ngược dòng) và khách hàng (xuôi dòng). Việc chia sẻ thông tin minh bạch và kịp thời giúp giảm thiểu hiệu ứng "roi da" (bullwhip effect) và tối ưu hóa mức tồn kho. Bước tiếp theo là chuyển đổi số trong sản xuất. Việc triển khai các hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP)hệ thống quản lý sản xuất (MES) giúp tích hợp dữ liệu từ nhiều bộ phận, cung cấp một bức tranh toàn cảnh về hoạt động của nhà máy. Dữ liệu này là nền tảng cho việc ra quyết định dựa trên thực tế và là bước đệm để tiến tới nhà máy thông minhcông nghiệp 4.0, nơi các công nghệ như IoT, AI và bảo trì dự đoán được ứng dụng để nâng cao hiệu suất và khả năng tự động hóa.

4.1. Tích hợp quản lý chuỗi cung ứng và sản xuất tinh gọn

Sự kết hợp giữa quản lý chuỗi cung ứngsản xuất tinh gọn tạo ra một dòng chảy giá trị liền mạch từ nhà cung cấp đến khách hàng cuối cùng. Lean giúp loại bỏ lãng phí bên trong nhà máy, trong khi quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả giúp loại bỏ lãng phí ở các khâu bên ngoài. Nghiên cứu cho thấy, các thực hành quản trị chuỗi cung ứng xuôi dòng (tương tác với khách hàng) có tác động ý nghĩa hơn tới năng lực sản xuất so với chuỗi cung ứng ngược dòng. Sự giao tiếp thường xuyên với khách hàng không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất mà còn giúp giao hàng nhanh hơn và sản xuất linh hoạt hơn.

4.2. Ứng dụng JIT để quản lý tồn kho hiệu quả

Just-In-Time (JIT) là một nguyên tắc cốt lõi của sản xuất tinh gọn, nhằm mục tiêu sản xuất đúng sản phẩm, đúng số lượng, tại đúng nơi và vào đúng thời điểm. Việc áp dụng JIT giúp doanh nghiệp quản lý tồn kho hiệu quả, giảm thiểu lượng tồn kho nguyên vật liệu, bán thành phẩm và thành phẩm. Điều này không chỉ giải phóng một lượng vốn lớn mà còn giảm chi phí lưu kho, bảo quản và nguy cơ hàng hóa lỗi thời. Tuy nhiên, để JIT thành công, doanh nghiệp cần có một hệ thống sản xuất ổn định, chất lượng cao và mối quan hệ tin cậy với các nhà cung cấp.

4.3. Chuyển đổi số với hệ thống ERP và MES

Trong kỷ nguyên Công nghiệp 4.0, chuyển đổi số trong sản xuất là xu thế tất yếu. Hệ thống ERP giúp hợp nhất các quy trình kinh doanh cốt lõi như tài chính, nhân sự, mua hàng và sản xuất vào một nền tảng duy nhất. Trong khi đó, hệ thống quản lý sản xuất (MES) kết nối trực tiếp với các máy móc, thiết bị trên sàn nhà máy, thu thập dữ liệu sản xuất theo thời gian thực. Sự kết hợp giữa ERP và MES cung cấp cho nhà quản lý khả năng hiển thị và kiểm soát toàn diện, từ đó đưa ra các quyết định nhanh chóng và chính xác hơn, nâng cao hiệu quả vận hành.

V. Case Study Phân tích thực trạng quản trị sản xuất tại VN

Nghiên cứu của ĐHQGHN đã tiến hành khảo sát và phân tích sâu dữ liệu từ 86 doanh nghiệp sản xuất chế tạo Việt Nam, trong đó có 25 doanh nghiệp được phân tích theo toàn bộ khung HPM. Kết quả đã vẽ nên một bức tranh đa chiều về thực trạng quản trị sản xuất trong nước. Một phát hiện nổi bật là các doanh nghiệp Việt Nam rất chú trọng triển khai các thực hành về Quản trị nhân lực. Họ đang phát huy tốt thế mạnh về con người, sử dụng trí tuệ và sự hợp tác như một năng lực cốt lõi. Điều này phù hợp với bối cảnh phần lớn doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ, còn hạn chế về vốn và công nghệ. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra điểm yếu cố hữu: sự thiếu đầu tư tương xứng vào công nghệ và quy trình. Các thực hành tốt từ mô hình HPM của các nước phát triển như hệ thống Kanban, quy mô đơn hàng nhỏ, hay tùy biến theo số đông vẫn chưa được áp dụng rộng rãi. Phân tích so sánh với 5 quốc gia khác cho thấy, tuy có sự khác biệt, nhưng điểm chung là các nước đều chú trọng tới Chiến lược sản xuất và Công nghệ quá trình. Các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) cho thấy, năng suất lao động của Việt Nam vẫn còn khoảng cách so với khu vực. Kết quả phân tích mối quan hệ giữa các cấu phần cho thấy các thực hành quản trị chất lượng có tác động cải thiện tới tất cả các khía cạnh của năng lực hoạt động, từ chất lượng, chi phí, tốc độ giao hàng đến tính linh hoạt.

5.1. Đánh giá thực trạng qua các chỉ số đo lường hiệu suất

Dữ liệu thu thập được phân tích bằng phần mềm SPSS, sử dụng các phương pháp như phân tích nhân tố khám phá (EFA) và mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM). Các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) được đánh giá dựa trên thang đo 5 điểm so với đối thủ cạnh tranh toàn cầu. Kết quả cho thấy, mặc dù có nỗ lực cải thiện, nhiều chỉ số về hiệu suất vận hành của doanh nghiệp Việt Nam vẫn ở mức trung bình. Việc thiết lập và theo dõi các KPIs một cách khoa học vẫn là một điểm yếu, khiến việc đánh giá hiệu quả và xác định các khu vực cần cải tiến gặp nhiều khó khăn.

5.2. Mối liên hệ giữa quản trị chuỗi cung ứng và năng lực sản xuất

Phân tích đã chứng minh rằng định hướng và các thực hành quản lý chuỗi cung ứng đóng góp tích cực tới năng lực sản xuất tại Việt Nam. Cụ thể, việc cải thiện giao tiếp với khách hàng và hợp tác chặt chẽ với nhà cung cấp giúp nâng cao chất lượng, tăng tốc độ giao hàng và tăng tính linh hoạt. Một phát hiện thú vị là trong suy nghĩ của các nhà quản lý Việt Nam, chiến lược chuỗi cung ứng thường hướng tới cải tiến chất lượng và hiệu quả giao hàng hơn là mục tiêu giảm chi phí sản xuất.

5.3. Vai trò của hợp tác trong phát triển sản phẩm mới

Nghiên cứu cũng chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa việc hợp tác giữa các bộ phận chức năng (sản xuất, marketing, thiết kế) và sự thành công của quá trình phát triển sản phẩm mới. Sự tham gia sớm của bộ phận sản xuất, khách hàng và nhà cung cấp trong giai đoạn thiết kế giúp doanh nghiệp phát triển sản phẩm đáp ứng tốt hơn yêu cầu thị trường, đồng thời rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường. Đây là một lợi thế cạnh tranh quan trọng trong bối cảnh vòng đời sản phẩm ngày càng ngắn.

VI. Lộ trình triển khai mô hình quản trị sản xuất hiệu quả

Việc áp dụng thành công mô hình quản trị sản xuất hiệu suất cao đòi hỏi một lộ trình rõ ràng và sự cam kết từ cấp lãnh đạo cao nhất. Đây không phải là một dự án ngắn hạn mà là một quá trình cải tiến liên tục. Dựa trên các kết quả nghiên cứu, lộ trình đề xuất cho các doanh nghiệp Việt Nam bao gồm các bước sau. Đầu tiên, nâng cao nhận thức và xây dựng một chiến lược sản xuất thống nhất, gắn liền với mục tiêu phát triển bền vững. Thứ hai, tập trung vào con người, đầu tư vào đào tạo nhân viên đa năng và xây dựng văn hóa làm việc nhóm. Thứ ba, chuẩn hóa và tối ưu hóa quy trình sản xuất dựa trên các nguyên tắc của sản xuất tinh gọn và TQM. Thứ tư, tăng cường hợp tác trong toàn bộ quản lý chuỗi cung ứng, cân bằng giữa việc phát triển quan hệ với nhà cung cấp và chăm sóc khách hàng. Cuối cùng, từng bước thực hiện chuyển đổi số trong sản xuất, lựa chọn các công nghệ phù hợp như ERP, MES để tự động hóa và thông minh hóa nhà máy. Hướng tới tương lai, mục tiêu là xây dựng các nhà máy thông minh, vận hành trên nền tảng công nghiệp 4.0. Quá trình này không chỉ là trách nhiệm của riêng doanh nghiệp mà còn cần sự hỗ trợ từ các chính sách vĩ mô của nhà nước, nhằm tạo ra một môi trường thuận lợi cho đổi mới và nâng cao năng lực cạnh tranh của toàn ngành công nghiệp sản xuất chế tạo Việt Nam.

6.1. Các giải pháp đề xuất cho doanh nghiệp sản xuất chế tạo

Nhóm nghiên cứu đề xuất 5 nhóm giải pháp chính: (1) Ban lãnh đạo cần sâu sát trong việc triển khai chiến lược sản xuất. (2) Các nhà quản lý cần nhận thức rằng đào tạo nhân viên là một khoản đầu tư sinh lời, không phải chi phí. (3) Thúc đẩy sự tham gia của sản xuất, khách hàng và nhà cung cấp ngay từ khâu thiết kế sản phẩm mới. (4) Tiếp cận quản trị chất lượng theo hướng tích hợp toàn chuỗi cung ứng. (5) Đầu tư cân đối cho cả quản trị chuỗi cung ứng ngược dòng và xuôi dòng để tối đa hóa hiệu quả.

6.2. Hướng tới nhà máy thông minh và Công nghiệp 4.0

Tương lai của ngành sản xuất gắn liền với nhà máy thông minhCông nghiệp 4.0. Đây là nơi các hệ thống vật lý và kỹ thuật số được kết nối với nhau, cho phép máy móc giao tiếp, phân tích dữ liệu và tự ra quyết định. Các công nghệ như tự động hóa sản xuất bằng robot, bảo trì dự đoán dựa trên AI, và in 3D sẽ thay đổi hoàn toàn cách thức vận hành. Doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động tìm hiểu và áp dụng thử nghiệm các công nghệ này để không bị tụt hậu trong cuộc cách mạng công nghiệp mới, từ đó tạo ra bước nhảy vọt về năng suất lao động và hiệu quả.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Công nghiệp sản xuất chế tạo (manufacturing) được xem như trụ cột giúp các quốc gia và nền kinh tế nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững. Tại Việt Nam, công nghiệp chế biến, chế tạo đóng góp ngày càng nhiều trong tổng giá trị sản xuất công nghiệp với mức tỷ trọng đạt 89,2% trong năm 2010. Sự phát triển của lĩnh vực sản xuất này sẽ kéo theo sự gia tăng xuất khẩu, thúc đẩy tiêu dùng trong nước, và phụ trợ cho sự phát triển của các ngành kinh tế khác. Tuy nhiên, trình độ công nghệ trong sản xuất công nghiệp nước ta vẫn còn bộc lộ nhiều yếu kém.

Bên cạnh sự hạn chế về đầu tư nâng cao phát triển trình độ công nghệ trong sản xuất, rất nhiều doanh nghiệp còn thiếu các kỹ năng tổ chức, quản trị trong toàn bộ các hoạt động cơ bản của chu trình sản xuất, kinh doanh. Việc xây dựng và áp dụng các hệ thống quản trị tiên tiến tại các doanh nghiệp sản xuất đã trở thành một nhu cầu thiết yếu nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh thông qua quản trị một cách hiệu quả các nguồn lực đầu vào bao gồm cả các nguồn vốn vật chất và thiết bị máy móc công nghệ. Tại Việt Nam, mặc dù sự yếu kém về quản trị của lĩnh vực sản xuất công nghiệp đã được chỉ ra và bàn bạc từ lâu, nhưng khoảng cách giữa hệ thống quản trị tại các công ty sản xuất chế tạo, đặc biệt là các công ty nội địa chưa được nghiên cứu một cách bài bản, hệ thống, dựa trên các chuẩn mực thế giới. Các câu hỏi đặt ra là: 2 - Đánh giá một cách toàn diện theo các chuẩn mực quốc tế, hiện trạng hệ thống quản trị và thực hành quản trị của các doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt là lĩnh vực sản xuất chế tạo Việt Nam đang ở đâu? - Các yếu tố quản trị nào đang tác động đến các kết quả sản xuất về chất lượng, thời gian, và chi phí, tính linh hoạt tại các doanh nghiệp sản xuất chế tạo tại Việt Nam? - Trong bối cảnh môi trường kinh doanh tại Việt Nam, với các đặc điểm về cơ sở vật chất còn hạn chế, sự cạnh tranh gay gắt của Trung Quốc, Thái Lan và các đối thủ khác, mô hình quản trị nào với các cấu phần nào và cách thức triển khai nào là phù hợp với các doanh nghiệp sản xuất chế tạo tại Việt Nam? Để trả lời cho các câu hỏi trên, việc vận dụng các mô hình tiên tiến của thế giới vào nghiên cứu và triển khai tại Việt Nam sẽ có một ý nghĩa rất quan trọng cả về mặt khoa học lẫn thực tiễn, đồng thời làm cơ sở giúp các doanh nghiệp nâng cao chất lượng, giảm chi phí, rút ngắn thời gian tác nghiệp, nâng cao sự linh hoạt trong sản xuất, gấp phần nâng cao năng suất chất lượng và sức cạnh tranh, hướng tới phát triển bền vững.

Xuất phát từ các yêu cầu thực tế khách quan nêu trên, trước tình hình nghiên cứu trên thế giới và trong nước, đề tài nghiên cứu xây dựng mô hình quản trị sản xuất hiệu suất cao; đánh giá thực trạng hoạt động quản trị của một số doanh nghiệp sản xuất chế tạo thuộc lĩnh vực công nghiệp trọng điểm cũng như đưa ra một số gợi ý cho việc ứng dụng mô hình quản trị sản xuất hiệu suất cao tại Việt Nam. Mục tiêu Mục đích tổng quát của đề tài là vận dụng một cách sáng tạo các tư tưởng, mô hình hệ thống và chỉ số vận hành của mô hình sản xuất hiệu suất cao - HPM vào hoàn cảnh thực tiễn Việt Nam nhằm đánh giá thực trạng doanh nghiệp sản xuất chế tạo Việt Nam theo chỉ số HPM và xây dựng đề xuất mô hình quản trị sản xuất hiệu suất cao theo hướng HPM tại một số doanh nghiệp sản xuất chế tạo thuộc lĩnh vực công nghiệp trọng điểm, góp phần nâng cao năng suất chất lượng và sức cạnh tranh của doanh nghiệp, hướng tới phát triển bền vững. Để hoàn thành được mục tiêu tổng quát này, đề tài hướng tới các mục tiêu cụ thể như sau: - Tổng quát các lý luận nền tảng mô hình HPM và các nghiên cứu ứng dụng mô hình HPM tại các nước kể từ sau 2000 nhằm làm rõ cơ sở lý luận, các đặc điểm, tính khả thi, ứng dụng và hiệu quả áp dụng HPM trên phạm vi toàn thế giới - Đánh giá hiện trạng hoạt động quản trị tác nghiệp, quản trị sản xuất tại một số doanh nghiệp sản xuất chế tạo thuộc lĩnh vực công nghiệp trọng điểm ở Việt Nam theo khung 3 chỉ tiêu HPM nhằm nhận dạng các điểm mạnh, yếu trong hệ thống quản trị các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam cũng như tác động của hệ thống quản trị tới kết quả hoạt động - Xây dựng và đề xuất mô hình quản trị hiệu suất cao theo hướng tiếp cận HPM phù hợp với đặc thù và tình hình hoạt động của các doanh nghiệp sản xuất chế tạo thuộc lĩnh vực công nghiệp trọng điểm Việt Nam. Mô hình sẽ bao gồm các yếu tố chiến lược sản xuất và kinh doanh; thiết kế sản phẩm, quản trị chuỗi cung ứng, sản xuất tinh gọn, chất lượng, bảo dưỡng tổng hợp, phát triển nhân lực, trách nhiệm xã hội và quản trị môi trường - Áp dụng thí điểm mô hình vào một số doanh nghiệp điểm để đánh giá tính khả thi, ứng dụng và hoàn chỉnh mô hình, đồng thời chỉ ra lộ trình và phương pháp triển khai áp dụng mô hình quản trị hiệu suất cao theo hướng tiếp cận HPM phù hợp với đặc thù doanh nghiệp Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu Đề tài sử dụng các phương pháp nghiên cứu như sau: a. Tổng hợp tài liệu: Những tài liệu trong và ngoài nước nghiên cứu về hệ thống quản trị tác nghiệp, quản trị sản xuất, quản trị trong các doanh nghiệp sản xuất chế tạo được thu thập, dịch thuật và tổng hợp lại nhằm đưa ra một khung lý thuyết tương đối đầy đủ về mô hình quản trị theo hướng tiếp cận HPM b. Điều tra khảo sát: Trong giai đoạn 2013-2014, nhóm nghiên cứu đã tiến hành khảo sát một số doanh nghiệp sản xuất thuộc các lĩnh vực trọng điểm tại Việt Nam như điện/điện tử, cơ khí chế tạo máy, lắp ráp ô tô. Các doanh nghiệp tham gia khảo sát cần đảm bảo có hệ thống quản lý được đánh giá và cấp chứng nhận phù hợp với các yêu cầu của 2 tiêu chuẩn ISO 9000 và ISO 14000.

Với sự giúp đỡ của Bộ Khoa học và Công nghệ, tổng cộng 86 doanh nghiệp được lựa chọn và mời tham gia khảo sát. Bảng hỏi theo chuẩn HPM đã được gửi tới 12 cán bộ quản trị phụ trách các bộ phận chức năng (kế hoạch, kỹ thuật, sản xuất, chất lượng, nhân lực.) của từng doanh nghiệp. Trong số 86 phản hồi từ các doanh nghiệp, có 25 bản trả lời thực sự đầy đủ hoàn chỉnh các hạng mục theo khung HPM được sử dụng nhập với dữ liệu khảo sát HPM từ 280 doanh nghiệp từ 10 quốc gia khác để phân tích so sánh. Trong số 25 doanh nghiệp phản hồi đầy đủ, đa số nằm trong lĩnh vực điện tử, điện máy (40%).

Vận tải và chế tạo máy đóng góp phần nhỏ hơn, lần lượt là 32% và 24%. Quy mô bình quân của các doanh nghiệp là 1.266 nhân viên, với doanh thu bình quân đạt 16 triệu USD. Phương pháp xử lý số liệu: Thông tin thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS. Thang đo sau khi được đánh giá bằng phương pháp hệ số tin cậy Cronbach Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích hồi quy bội, phương pháp phân tích SEM (Structural Equation Modelling) được sử dụng để kiểm định mô hình nghiên cứu.

Tổng kết kết quả nghiên cứu Đề tài đã đạt được các kết quả nghiên cứu như sau: a. Cung cấp luận cứ khoa học và tổng kết các kinh nghiệm quốc tế về mô hình sản xuất hiệu suất cao HPM Trên cơ sở tổng kết hơn 200 nghiên cứu chủ yếu là ngoài nước trong giai đoạn 1980- 2017, nhóm nghiên cứu rút ra một số kết luận khoa học như sau : Mô hình HPM bắt nguồn từ khái niệm sản xuất đẳng cấp thế giới (World Class Manufacturing - WCM) được đưa ra từ thập niên 1980 do Hayes và Wheelwright (1984) đề xuất và Schonberger (1986) phát triển sau khi quan sát các doanh nghiệp nổi bật tại Mỹ, Nhật Bản, Đức để tìm ra các điểm chung của những doanh nghiệp này. Khác với các mô hình quản trị như Quản lý chất lượng toàn diện (TQM), Vừa đúng lúc (JIT), 6 Sigma…, cách tiếp cận của mô hình HPM là sự tích hợp các hệ thống quản trị đồng thời trong một mô hình bao gồm các lĩnh vực như xây dựng và triển khai chiến lược sản xuất và kinh doanh, thiết kế sản phẩm, quản trị chuỗi cung ứng, sản xuất tinh gọn, chất lượng, bảo dưỡng tổng hợp, phát triển nhân lực, trách nhiệm xã hội và quản trị môi trường… Trên cơ sở phân tích hoạt động sản xuất hiệu suất cao tại Nhật Bản, Hàn Quốc và Hoa Kỳ giai đoạn 2000 – 2010 và so sánh với nghiên cứu của Roger G. Flynn (2001) tổng kết các kinh nghiệm thành công trong quản trị doanh nghiệp sản xuất của Nhật Bản, Hoa Kỳ, Đức trong những năm 1980-1990, nhóm nghiên cứu rút ra các đặc trưng của hoạt động sản xuất hiệu suất cao như sau: - Không có mô hình toàn cầu & hệ thống quản trị sản xuất nào đúng cho mọi tổ chức.

Các tổ chức có cấu trúc và quá trình khác nhau, phụ thuộc vào đặc thù thị trường và môi trường hoạt động (các biến ngẫu nhiên). - Bên cạnh việc áp dụng các hệ thống quản trị theo tiêu chuẩn như ISO 9000, 14000, để đảm bảo tính hệ thống, cần chú trọng đến việc áp dụng các hoạt động thực hành thường nhật (daily practices. Nếu như việc áp dụng các hệ thống tiêu chuẩn sẽ tạo ra nền tảng 5 chung cho doanh nghiệp, việc lựa chọn đúng các hoạt động thực hành sẽ tạo ra các lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường. - Cùng một mô hình, hoạt động và kỹ thuật quản trị áp dụng tại các mô hình khác nhau sẽ tạo ra các kết quả khác nhau phụ thuộc vào điều kiện hoạt động.

Các nhà quản trị phải lựa chọn các hệ thống và hoạt động thực hành theo đặc thù của tổ chức. Thứ tự áp dụng các hoạt động, trình tự, cách thức áp dụng các hoạt động sẽ tạo ra các kết quả khác nhau về chất lượng sản phẩm, giá thành và tiến độ giao hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ