Tổng quan luận án
Trong bối cảnh thế kỷ XXI, nhân loại đối mặt với nhiều mâu thuẫn mang tính toàn cầu: tăng trưởng kinh tế thông qua tiến bộ công nghệ đi liền với suy thoái môi trường tự nhiên, cạn kiệt tài nguyên và gia tăng bất bình đẳng xã hội. Các nhà kinh tế học nhận định rằng chỉ số Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) bộc lộ nhiều giới hạn khi chỉ đo lường giá trị vật chất thuần túy mà không phản ánh được chất lượng sống cũng như mức độ hạnh phúc của người dân. Trước thực tế đó, mô hình Tổng hạnh phúc quốc gia (Gross National Happiness - GNH) do Vương quốc Bhutan khởi xướng từ năm 1972 dưới thời Quốc vương Jigme Singye Wangchuck đã trở thành một gợi mở cho tư duy phát triển bền vững. Tại Việt Nam, mục tiêu "Độc lập - Tự do - Hạnh phúc" là tôn chỉ quốc gia, song thực tiễn phát triển cũng đặt ra bài toán giải quyết nghịch lý giữa tăng trưởng kinh tế với bảo vệ môi trường và giữ gìn các giá trị đạo đức. Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định là: trong nước chưa có công trình khoa học chuyên sâu nào nghiên cứu toàn diện về mô hình phát triển Bhutan và hệ thống hóa tác động quốc tế của mô hình này trên các cấp độ phân tích.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án:
- Làm rõ mô hình phát triển của Vương quốc Bhutan với chỉ số GNH.
- Phân tích và đánh giá tác động của mô hình GNH trên bình diện quốc tế.
Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định qua bốn nội dung:
- Nêu rõ tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu về mô hình phát triển nhằm tìm kiếm một mô hình phát triển bền vững mới.
- Dựa vào cơ sở lý luận và thực tiễn để phân tích, so sánh, đánh giá mô hình phát triển bền vững Bhutan trong các điều kiện khách quan và chủ quan, đồng thời nêu rõ những khó khăn, thách thức mà Bhutan đang đối mặt.
- Phân tích nội dung mô hình phát triển GNH với bốn trụ cột cơ bản.
- Nêu lên những tác động của mô hình GNH trên ba cấp độ: cá nhân, quốc gia và các tổ chức quốc tế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mô hình phát triển Bhutan và tác động của mô hình này trên bình diện quốc tế.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu không gian nội tại đất nước Bhutan và bình diện quốc tế (các tổ chức quốc tế, một số quốc gia tiêu biểu như Ấn Độ, và các diễn đàn đa phương).
- Phạm vi thời gian: Từ năm 1972 (thời điểm Bhutan tham gia Liên Hợp Quốc và Quốc vương Jigme Singye Wangchuck đưa ra khái niệm GNH) đến năm 2018.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã phân loại và điểm luận có hệ thống các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến đề tài:
| Nhóm nghiên cứu |
Tác giả, công trình và năm công bố |
Nội dung chính và giới hạn |
| Nghiên cứu trong nước |
- Quyết định số 2589/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án tổ chức các hoạt động nhân Ngày Quốc tế Hạnh phúc 20/3. - Nguyễn Tất Lân (2014, 2015): 7 bài báo chuyên ngành về lịch sử Bhutan, so sánh GDP - GNH, ảnh hưởng của Phật giáo, tác động đến Liên Hợp Quốc, liên hệ phát triển TP. Đà Nẵng và vai trò của Phật giáo Việt Nam. |
- Các bài viết trên mạng chỉ đề cập khái lược. - Các bài báo của tác giả là những khảo cứu bước đầu theo từng khía cạnh riêng lẻ, chưa khái quát thành công trình nghiên cứu toàn diện về mô hình và lý thuyết quan hệ quốc tế. |
| Nghiên cứu nước ngoài về mô hình GNH |
- Lopen Karma Phuntsho (2013), The history of Bhutan. - Karma Ura & Karma Galay (2004), Gross National Happiness and Development. - Renata Dessallien (2005), Democracy, Good Governance and Happiness. - Karma Ura, Sabina Alkire, Tshoki Zangmo & Karma Wangdi (2012), An Extensive Analysis of GNH Index. - Các bài viết của Jigmi Y. Thinley, Saamdu Chetri, Carol Graham & Soumya Chattopadhyay, Jeremy S. Brooks, Gopilal Acharya, Samarpita Mukherjee Sharma, Margit de Boer, Dasho Karma Ura (2007). - Tài liệu tiếng Trung: Liu Wei & Cai Zhizhou (蔡志洲), Kencho Wandi, Giang Gia Ân (江嘉恩). |
- Phân tích chi tiết lịch sử, triết lý Phật giáo Kim Cương thừa, bốn trụ cột GNH, kỹ thuật đo lường chỉ số hạnh phúc và quá trình chuyển đổi dân chủ. - Phần lớn tập trung vào chính sách nội bộ của Bhutan hoặc lý thuyết kinh tế phúc lợi, chưa phân tích có hệ thống tác động của mô hình ra bên ngoài. |
| Nghiên cứu nước ngoài về tác động quốc tế |
- Dasho Karma Ura & Dorji Penjore (2009), Gross National Happiness: Practice and Measurement. - Karma Ura & Sonam King (2004), The Spider and the Piglet. - Jeffrey D. Sachs (2012), Happy Happiness Day. - Tashi Choden, Takayoshi Kusago & Kokoro Shirai: Nghiên cứu so sánh Bhutan - Nhật Bản. - John Helliwell, Richard Layard & Jeffrey Sachs (2012), First World Happiness Report Launched at the United Nations. |
- Đề cập sự lan tỏa của ý tưởng GNH, sự kiện Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua Ngày Quốc tế Hạnh phúc, và việc đo lường hạnh phúc tại một số nước. - Chưa làm rõ cơ chế tác động đa tầng (cá nhân, quốc gia, tổ chức quốc tế) dưới góc độ lý thuyết quan hệ quốc tế. |
Khoảng trống học thuật luận án giải quyết: Luận án bổ sung góc nhìn liên ngành của ngành Quốc tế học, kết hợp khung lý thuyết quan hệ quốc tế (Chủ nghĩa Tự do, Chủ nghĩa Kiến tạo, Quan điểm Chính trị Xanh) để làm rõ các điều kiện hình thành mô hình GNH, phân tích thực trạng triển khai và đánh giá tác động quốc tế trên ba cấp độ cụ thể.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa lý luận mô hình phát triển và các lý thuyết quan hệ quốc tế:
- Lý luận về mô hình phát triển quốc gia:
- Trường phái Cổ điển (William Petty, Adam Smith, David Ricardo): Nhấn mạnh ba nguồn lực gồm đất đai, lao động, tư bản và cơ chế tự điều tiết của thị trường.
- Học thuyết của C. Mác: Phân tích tăng trưởng theo chiều rộng và chiều sâu; xác định bốn nguồn lực gồm vốn, lao động, tài nguyên và khoa học - công nghệ; nhấn mạnh sự phù hợp giữa quan hệ sản xuất và lực lượng sản xuất.
- Trường phái Cổ điển mới và Trường phái Keynes: Phân tích vai trò can thiệp của nhà nước thông qua chi tiêu ngân sách và quản lý tổng cầu để khắc phục thất bại thị trường.
- Khái niệm và các cấp độ đo lường hạnh phúc: Hạnh phúc được xem xét từ các cấp độ cá nhân, gia đình, cộng đồng, khu vực, quốc gia đến toàn cầu.
- Lý luận về quan hệ quốc tế:
- Chủ nghĩa Tự do: Vận dụng luận điểm hệ thống và hợp tác quốc tế để phân tích sự tương tác giữa Bhutan với tổ chức khu vực SAARC, mối quan hệ đối tác với Ấn Độ, và sự hợp tác chia sẻ giải pháp phát triển bền vững toàn cầu.
- Chủ nghĩa Kiến tạo: Sử dụng luận điểm về vai trò của ý niệm, chuẩn mực, bản sắc và nhận thức của giới tinh hoa (elite) trong việc định hình lợi ích quốc gia và chính sách đối ngoại. Nhận thức luận Phật giáo định hình quan điểm của Quốc vương Bhutan về GNH, từ đó xác lập chính sách ngoại giao đặc thù và từng bước kiến tạo chuẩn mực phát triển mới trên trường quốc tế.
- Quan điểm Chính trị Xanh: Xem môi trường là một động lực của nền chính trị toàn cầu; nhấn mạnh sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia trước nguy cơ sinh thái và yêu cầu thiết lập thể chế hợp tác đa phương dựa trên đạo đức sinh thái.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp tiếp cận: Tiếp cận liên ngành và đa ngành (lịch sử, khu vực học, xã hội học, kinh tế học, nghiên cứu trường hợp - case study).
- Kỹ thuật nghiên cứu: Phương pháp so sánh, phân tích văn bản, tổng hợp tư liệu, phân tích chính sách đối ngoại và các cấp độ phân tích trong quan hệ quốc tế.
- Khảo sát thực địa: Tác giả thực hiện chuyến điền dã 10 ngày tại Bhutan (từ ngày 23/8/2015 đến 01/9/2015), khảo sát thực tế tại Paro, Thimphu, Punakha, Bumthang; làm việc tại Thư viện Quốc gia, Trung tâm Nghiên cứu Bhutan (CBS); tiếp xúc và trao đổi trực tiếp với Thủ tướng Bhutan Tshering Tobgay.
Nguồn tư liệu và dữ liệu:
- Văn kiện chính thức của Chính phủ Hoàng gia Bhutan: Kế hoạch 5 năm lần thứ 11 (Eleventh Five Year Plan Document 2013-2018, 2 tập), Báo cáo Bhutan 2020: a vision for peace, prosperity and happiness (2011), Báo cáo quốc gia SAARC development goals (2013).
- Kỷ yếu hội thảo quốc tế do Trung tâm Nghiên cứu Bhutan xuất bản từ năm 1999 đến 2015.
- Dữ liệu định lượng từ ba cuộc điều tra, khảo sát GNH toàn quốc của Bhutan vào các năm 2008, 2010 và 2015.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu
Chương này khái quát toàn bộ lịch sử nghiên cứu về đề tài trong và ngoài nước. Tác giả phân tích 7 công trình đã công bố của bản thân tại các tạp chí chuyên ngành ở Việt Nam, đồng thời phân loại hệ thống tài liệu tiếng Anh và tiếng Trung thành hai nhánh: nghiên cứu nội hàm mô hình GNH và nghiên cứu tác động quốc tế. Qua việc chỉ ra những thành tựu và giới hạn của các công trình trước, chương 1 xác lập tính cấp thiết của việc xây dựng một nghiên cứu toàn diện, gắn kết mô hình GNH với lý thuyết quan hệ quốc tế và thực tiễn hoạch định chính sách phát triển.
Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn hình thành mô hình phát triển GNH Bhutan
Chương 2 trình bày khung lý thuyết và phân tích các điều kiện cấu thành mô hình GNH:
- Cơ sở lý luận: Tổng kết các học thuyết kinh tế về mô hình phát triển (Cổ điển, Mác-xít, Cổ điển mới, Keynes); phân loại sáu cấp độ hạnh phúc (cá nhân, gia đình, cộng đồng, khu vực, quốc gia, toàn cầu); xác lập cơ sở lý thuyết quan hệ quốc tế (Chủ nghĩa Tự do, Chủ nghĩa Kiến tạo, Chính trị Xanh).
- Khái niệm GNH: Định nghĩa GNH là cách tiếp cận phát triển cân bằng giữa nhu cầu vật chất và các giá trị phi vật chất, trong đó hạnh phúc tập thể được đặt làm mục tiêu của quản trị quốc gia dựa trên hai nền tảng là mối quan hệ xã hội và bảo vệ môi trường.
- Điều kiện khách quan của Bhutan:
- Địa lý và dân cư: Diện tích 47.000 km², nằm ở sườn Nam dãy Himalaya giáp Trung Quốc và Ấn Độ; dân số khoảng 800.000 người (năm 2017), gồm ba nhóm dân tộc chính: Ngalong (gốc Tây Tạng ở phía Tây), Sharchops (cư dân bản địa ở phía Đông) và Lhotshampa (người gốc Nepal ở phía Nam).
- Kinh tế - xã hội: Nông nghiệp truyền thống tự cung tự cấp đóng góp 37% GDP; phát triển du lịch theo nguyên tắc giá trị cao - số lượng thấp (high value, low impact) với mức thuế cao; xuất khẩu điện năng từ thủy điện sang Ấn Độ (nhà máy Chukha 336MW, Kurichhu 60MW, Tala 1020MW) và phụ thuộc lớn vào nguồn viện trợ nước ngoài.
- Chính trị - đối ngoại: Lịch sử thống nhất đất nước từ thời Shabdrung Ngawang Namgyal thế kỷ XVII, triều đại Wangchuck thành lập năm 1907. Quá trình cải cách chính trị của Quốc vương Jigme Singye Wangchuck dẫn tới ban hành Hiến pháp (1998) và chuyển đổi sang chế độ quân chủ lập hiến thông qua cuộc bầu cử nghị viện đầu tiên năm 2008. Chính sách đối ngoại chọn lọc: thiết lập quan hệ ngoại giao với 52 quốc gia, duy trì quan hệ hữu nghị đặc biệt với Ấn Độ qua Hiệp ước thân thiện sửa đổi năm 2006, chưa thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức với Trung Quốc và duy trì đàm phán biên giới.
- Điều kiện chủ quan: Triết lý Phật giáo Kim Cương thừa ăn sâu vào nhân sinh quan và nhận thức của tầng lớp lãnh đạo, đặc biệt là tư duy cải cách của Quốc vương Jigme Singye Wangchuck khi đặt hạnh phúc của nhân dân lên trên các chỉ số tăng trưởng kinh tế thuần túy.
Chương 3: Mô hình phát triển Tổng hạnh phúc quốc gia Bhutan: Thách thức và khó khăn
Chương 3 đi sâu phân tích cấu trúc, thực tiễn triển khai và những rào cản nội tại của mô hình GNH:
- Bốn trụ cột của GNH:
- Phát triển kinh tế - xã hội bền vững và công bằng: Đảm bảo công bằng trong phân phối thành quả phát triển, thực hiện miễn phí y tế, giáo dục và cung cấp dịch vụ an sinh xã hội cơ bản.
- Bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa: Giữ gìn di sản, trang phục truyền thống, kiến trúc cổ và các giá trị đạo đức Phật giáo trong đời sống cộng đồng.
- Bảo vệ môi trường: Duy trì tỷ lệ che phủ rừng, đưa ra các cam kết môi trường nghiêm ngặt (tuyên bố cấm sử dụng túi nhựa năm 1999, ban hành luật cấm buôn bán và sử dụng thuốc lá toàn diện năm 2004).
- Thúc đẩy quản trị tốt: Thực thi dân chủ hóa, nâng cao tính minh bạch, trao quyền cho nhân dân tham gia quản lý nhà nước thông qua hệ thống bầu cử và phân cấp hành chính.
- Khảo sát thực tế: Đánh giá cơ cấu 9 lĩnh vực và các chỉ số đo lường qua ba cuộc khảo sát toàn quốc của Trung tâm Nghiên cứu Bhutan vào các năm 2008, 2010 và 2015 nhằm lượng hóa mức độ hạnh phúc của các tầng lớp dân cư.
- Thách thức và khó khăn:
- Sự gia tăng nhu cầu tiêu dùng và ảnh hưởng của văn hóa ngoại lai khi đất nước mở cửa và công nghệ truyền thông phát triển.
- Áp lực giải quyết việc làm cho lao động trẻ và tình trạng di cư từ nông thôn ra thành thị.
- Nền kinh tế quy mô nhỏ, nguồn thu ngân sách phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu thủy điện và viện trợ từ Ấn Độ.
- Tranh luận về việc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) trước nguy cơ xung đột giữa các quy chuẩn thương mại tự do với các quy định bảo vệ văn hóa và môi trường của GNH.
Chương 4: Tác động quốc tế của mô hình phát triển Tổng hạnh phúc quốc gia Bhutan
Chương 4 phân tích sự lan tỏa của hệ giá trị GNH trên ba cấp độ quan hệ quốc tế:
- Cấp độ cá nhân:
- Giới lãnh đạo chính trị: Tác động trực tiếp đến Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc Ban Ki-moon và lãnh đạo các nước trong việc định hình lại tiêu chuẩn đánh giá sự phát triển toàn cầu.
- Giới học giả: Thu hút sự tham gia nghiên cứu và ủng hộ từ các chuyên gia kinh tế, xã hội học hàng đầu như Jeffrey Sachs, Joseph Stiglitz, Susan Andrews, mở ra các diễn đàn học thuật quốc tế về kinh tế học hạnh phúc.
- Cấp độ quốc gia:
- Tác động đến Cộng hòa Ấn Độ: Định hình quan hệ hợp tác kinh tế - năng lượng song phương và thúc đẩy một số bang của Ấn Độ nghiên cứu áp dụng các tiêu chí hạnh phúc trong quản trị địa phương.
- Tác động đến các nước phát triển: Truyền cảm hứng cho Vương quốc Anh, Pháp, Nhật Bản trong việc bổ sung các chỉ số hạnh phúc, phúc lợi tinh thần vào hệ thống thống kê quốc gia (tiêu biểu như sáng kiến của Ủy ban Stiglitz-Sen-Fitoussi tại Pháp).
- Cấp độ tổ chức quốc tế:
- Liên Hợp Quốc: Năm 1972, Bhutan đưa ra đề xuất tại diễn đàn Liên Hợp Quốc; đến tháng 7/2011, Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua Nghị quyết 65/309 mang tên "Hạnh phúc: Hướng tới cách tiếp cận phát triển toàn diện"; tháng 4/2012, tổ chức Hội nghị cấp cao về Mô hình kinh tế mới tại trụ sở Liên Hợp Quốc; thông qua Nghị quyết công nhận ngày 20/3 là Ngày Quốc tế Hạnh phúc với sự đồng thuận của 193 quốc gia thành viên; công bố Báo cáo Hạnh phúc Thế giới (World Happiness Report) thường niên.
- Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD): Thúc đẩy việc xây dựng Chỉ số Cuộc sống Tốt đẹp hơn (Better Life Index) và các chương trình đo lường tiến bộ xã hội vượt ra ngoài khuôn khổ GDP.
Kết quả và những đóng góp mới
Về mặt khoa học và lý luận:
- Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về mô hình phát triển, kết hợp các lý thuyết quan hệ quốc tế (Chủ nghĩa Tự do, Chủ nghĩa Kiến tạo, Chính trị Xanh) để giải thích sự hình thành và vận hành của mô hình GNH.
- Phân tích toàn diện các điều kiện khách quan (địa lý, dân số, kinh tế, chính trị, ngoại giao) và chủ quan (triết lý Phật giáo, vai trò của chế độ quân chủ) cấu thành mô hình GNH Bhutan.
- Luận giải cơ chế chuyển hóa từ nhận thức luận tôn giáo - văn hóa nội tại thành chính sách quốc gia và lan tỏa thành chuẩn mực quốc tế qua ba cấp độ: cá nhân, quốc gia và tổ chức quốc tế.
- Đóng góp tài liệu chuyên khảo phục vụ công tác nghiên cứu, giảng dạy chuyên đề Phát triển bền vững trong bộ môn Nghiên cứu quốc tế tại Khoa Quốc tế học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQGHN.
Về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất:
- Cung cấp luận cứ thực tiễn chứng minh tính khả thi của một mô hình phát triển thay thế lấy con người và sinh thái làm trung tâm trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu.
- Đúc rút kinh nghiệm thực tiễn cho Việt Nam trong việc cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế với đảm bảo công bằng xã hội, bảo tồn bản sắc văn hóa và bảo vệ môi trường sinh thái.
- Đề xuất các định hướng chính sách nhằm hiện thực hóa mục tiêu "Hạnh phúc" trong tôn chỉ quốc gia của Việt Nam thông qua việc tăng cường hệ thống an sinh xã hội, đổi mới phương thức đánh giá chất lượng tăng trưởng và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án:
- Nguồn tư liệu khảo sát thực địa bị giới hạn trong chuyến điền dã 10 ngày (năm 2015), do đó chưa phản ánh liên tục những biến động chính sách vi mô tại các vùng sâu vùng xa của Bhutan sau thời điểm khảo sát.
- Phân tích tác động quốc tế chủ yếu tập trung vào các thể chế đa phương lớn (Liên Hợp Quốc, OECD) và quốc gia láng giềng Ấn Độ, chưa mở rộng phân tích sâu tới các khu vực đang phát triển khác như Đông Nam Á hay Châu Phi.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiếp tục theo dõi và đánh giá sự biến đổi của mô hình GNH sau các kỳ bầu cử nghị viện tiếp theo tại Bhutan dưới thể chế quân chủ lập hiến.
- Nghiên cứu định lượng hóa việc xây dựng khung chỉ số hạnh phúc thí điểm áp dụng cho các đô thị hoặc địa phương cụ thể tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên: Thuộc các chuyên ngành Quốc tế học, Quan hệ quốc tế, Xã hội học, Kinh tế phát triển; tài liệu cung cấp khung lý thuyết kết hợp giữa Chủ nghĩa Kiến tạo và Chính trị Xanh trong phân tích chính sách đối ngoại.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu: Sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các bài giảng về Phát triển bền vững, Chính sách công và Khu vực học Nam Á.
- Các nhà hoạch định chính sách: Tham khảo kinh nghiệm thực thi bốn trụ cột GNH, cơ chế đo lường sự phát triển ngoài GDP, và giải pháp bảo vệ môi trường gắn liền với phát triển du lịch bền vững.
Hợp phần đáng tham khảo nhất trong luận án gồm: Chương 2 (phần phân tích điều kiện cấu thành mô hình và chính sách đối ngoại đặc thù) và Chương 3 (phân tích chi tiết bốn trụ cột và số liệu từ ba cuộc khảo sát GNH toàn quốc).
Câu hỏi thường gặp
-
Khái niệm Tổng hạnh phúc quốc gia (GNH) được Quốc vương Bhutan đưa ra vào thời gian nào và với mục đích gì?
Khái niệm GNH được Quốc vương thứ tư Jigme Singye Wangchuck đưa ra từ năm 1972. Mục đích nhằm xác định hạnh phúc và sự hài lòng của người dân là thước đo cốt lõi của sự phát triển thay cho chỉ số GDP thuần túy về kinh tế, hướng tới sự cân bằng giữa giá trị vật chất và tinh thần.
-
Bốn trụ cột cấu thành mô hình phát triển GNH của Bhutan gồm những nội dung nào?
Bốn trụ cột gồm: (1) Phát triển kinh tế - xã hội bền vững và công bằng; (2) Bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa; (3) Bảo vệ môi trường sinh thái; (4) Thúc đẩy quản trị tốt.
-
Hai chính sách môi trường mang tính tiên quyết của Bhutan được nêu trong văn bản là gì?
Năm 1999, Bhutan tuyên bố là quốc gia không sử dụng túi/chất dẻo. Năm 2004, Bhutan ban hành luật cấm bán và hút thuốc lá toàn diện trên toàn quốc.
-
Dữ liệu khảo sát thực tế đo lường GNH tại Bhutan trong luận án được thu thập từ các mốc thời gian nào?
Luận án sử dụng dữ liệu từ ba cuộc điều tra, khảo sát GNH toàn quốc của Bhutan được thực hiện vào các năm 2008, 2010 và 2015.
-
Tác động của mô hình GNH đối với Liên Hợp Quốc được thể hiện qua những sự kiện cụ thể nào?
Liên Hợp Quốc đã thông qua Nghị quyết 65/309 (năm 2011) công nhận hạnh phúc là mục tiêu phát triển toàn diện; tổ chức Hội nghị cấp cao về mô hình kinh tế mới (năm 2012); thông qua Nghị quyết chọn ngày 20/3 làm Ngày Quốc tế Hạnh phúc với sự tham gia ký kết của 193 quốc gia thành viên; và phát hành Báo cáo Hạnh phúc Thế giới thường niên bắt đầu từ năm 2012.
Kết luận
Luận án "Mô hình phát triển Bhutan và tác động quốc tế" của nghiên cứu sinh Nguyễn Tất Lân là công trình khoa học phân tích hệ thống về quá trình hình thành, nội dung và sự lan tỏa toàn cầu của triết lý Tổng hạnh phúc quốc gia (GNH). Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu liên ngành cùng các lý thuyết quan hệ quốc tế như Chủ nghĩa Kiến tạo và Chính trị Xanh, tác giả đã làm rõ bốn trụ cột phát triển của Bhutan cùng những thách thức nội tại trong quá trình hiện đại hóa và hội nhập. Công trình luận giải thành công cơ chế tác động của mô hình GNH trên ba cấp độ cá nhân, quốc gia và các tổ chức quốc tế, tiêu biểu là sự kiện Liên Hợp Quốc công nhận Ngày Quốc tế Hạnh phúc 20/3. Luận án cung cấp hệ thống luận cứ khoa học có giá trị học thuật và thực tiễn, đóng vai trò là tài liệu tham khảo cho công tác nghiên cứu, đào tạo cũng như quá trình hoạch định chính sách phát triển bền vững tại Việt Nam.