Luận văn thạc sĩ ứng dụng phương pháp hồi quy đa biến logistic xây dựng mô hình nhận thức về diễn biến hình thái khu vực cửa sông đà diễn tỉnh phú yên

Luận văn thạc sĩ ứng dụng hồi quy đa biến logistic để xây dựng mô hình nhận thức diễn biến hình thái khu vực cửa sông Đà, Phú Yên.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Thủy văn học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2017

66
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Mô Hình Nhận Thức Diễn Biến Cửa Sông Đà Diễn

Khu vực cửa sông Đà Diễn, tỉnh Phú Yên, đóng vai trò quan trọng trong kinh tế và xã hội địa phương. Đây là nơi sông Ba (Đà Rằng) đổ ra biển, phục vụ hoạt động khai thác thủy sản với hơn 900 tàu thuyền neo đậu. Vùng biển này có tiềm năng lớn về nguồn lợi thủy hải sản, đặc biệt cảng cá cửa sông Đà Diễn đã trở thành trung tâm buôn bán cá ngừ đại dương lớn nhất duyên hải miền Trung. Thành phố Tuy Hòa phát triển toàn diện gắn chặt với dòng sông. Tuy nhiên, hạ lưu sông Ba gần đây có nhiều diễn biến phức tạp. Lòng dẫn sông có xu hướng bồi lấp, hình thành nhiều bãi bồi. Cửa sông Đà Diễn có diễn biến trái ngược theo mùa, từng bị đóng hoàn toàn, nhưng lại mở rộng khi lũ lớn xảy ra. Điều này cho thấy sự phức tạp do nhiều yếu tố tác động, bao gồm cả tác động nhân sinh. Nghiên cứu khoa học là cần thiết để tìm ra nguyên nhân chính ảnh hưởng đến diễn biến cửa sông này.

1.1. Vị trí địa lý và đặc điểm tự nhiên cửa sông Đà Diễn

Sông Ba dài 374 km, bắt nguồn từ Kon Tum, chảy qua Gia Lai và Phú Yên, đổ ra biển Đông tại cửa Đà Diễn. Vùng cửa sông nằm phía Nam thành phố Tuy Hòa, giáp huyện Đông Hòa. Địa hình Phú Yên phức tạp, phần lớn là đồi núi. Vùng hạ du sông Ba chịu tác động của nhiều yếu tố tự nhiên như mưa, gió, sóng, bão, gây lũ lụt, bồi lấp, xói lở. Tác động của con người, như khai thác tài nguyên rừng, xây dựng công trình, cũng làm thay đổi chế độ dòng chảy và lượng bùn cát đổ ra biển. Tọa độ cửa sông Đà Diễn khoảng 13°5'23"N. Vấn đề là lượng nước phân bố không đều trong năm, tạo ra mùa mưa lũ và mùa khô thiếu nước.

1.2. Tầm quan trọng kinh tế xã hội của khu vực cửa sông

Khu vực cửa sông Đà Diễn đóng vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế - xã hội của tỉnh Phú Yên. Với hơn 900 tàu khai thác hải sản xa bờ, đây là trung tâm nghề cá lớn. Cảng cá cửa sông Đà Diễn là điểm giao thương quan trọng, đặc biệt trong việc buôn bán cá ngừ đại dương. Thành phố Tuy Hòa phát triển dựa vào nguồn tài nguyên và giao thông đường thủy do sông Ba và cửa sông mang lại. Tuy nhiên, sự diễn biến hình thái phức tạp của cửa sông đe dọa đến các hoạt động kinh tế và đời sống của cộng đồng ven biển. Việc quy hoạch và quản lý khu vực này cần dựa trên các nghiên cứu khoa học để đảm bảo phát triển bền vững.

II. Thách Thức và Vấn Đề Diễn Biến Hình Thái Cửa Sông Đà Diễn

Khu vực hạ lưu sông Ba, đặc biệt là cửa sông Đà Diễn, đang đối mặt với nhiều thách thức liên quan đến sự diễn biến hình thái. Lòng sông có xu hướng bồi lấp, gây khó khăn cho giao thông thủy và hoạt động đánh bắt cá. Cửa sông bị bồi lấp và có thể bị đóng hoàn toàn, ảnh hưởng đến sinh kế của người dân. Tình trạng xói lở bờ biển cũng diễn ra nghiêm trọng, đe dọa các công trình ven sông và khu dân cư. Các yếu tố tự nhiên như biến đổi khí hậu, nước biển dâng, sóng, dòng chảy, lưu lượng phù sa đều tác động đến sự ổn định của cửa sông. Đồng thời, hoạt động nhân sinh như xây dựng công trình, khai thác cát cũng góp phần làm gia tăng các vấn đề. Cần có giải pháp toàn diện để đánh giá rủi ro và quản lý bền vững khu vực cửa sông này.

2.1. Tác động của yếu tố tự nhiên đến diễn biến cửa sông

Các yếu tố tự nhiên đóng vai trò quan trọng trong sự diễn biến hình thái của cửa sông Đà Diễn. Biến đổi khí hậu làm gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lũ lụt. Nước biển dâng làm thay đổi đường bờ biển và tăng nguy cơ ngập lụt. Sóngdòng chảy tác động trực tiếp đến quá trình xói lở và bồi tụ. Lưu lượng phù sa từ thượng nguồn sông Ba giảm do các hoạt động khai thác và xây dựng, làm giảm khả năng bồi đắp tự nhiên cho cửa sông. Sự kết hợp của các yếu tố này tạo ra một hệ thống động lực phức tạp, khó dự đoán.

2.2. Ảnh hưởng của hoạt động nhân sinh đến hình thái cửa sông

Hoạt động nhân sinh có tác động đáng kể đến sự diễn biến hình thái của cửa sông Đà Diễn. Xây dựng công trình ven sông làm thay đổi dòng chảy và gây xói lở bờ biển. Khai thác cát làm giảm lượng vật liệu bồi đắp tự nhiên cho cửa sông và gây sụt lún bờ biển. Các hoạt động nuôi trồng thủy sản cũng có thể gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến hệ sinh thái. Cần có quy hoạch và quản lý chặt chẽ các hoạt động này để giảm thiểu tác động tiêu cực đến cửa sông.

III. Ứng Dụng Mô Hình Nhận Thức Để Phân Tích Cửa Sông Đà Diễn

Mô hình nhận thức là một công cụ hữu ích để phân tích sự diễn biến hình thái của cửa sông Đà Diễn. Mô hình này giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố tác động, mối quan hệ giữa chúng, và cơ chế hoạt động của hệ thống cửa sông. Việc xây dựng mô hình nhận thức dựa trên dữ liệu quan trắc, viễn thám, và thông tin từ cộng đồng địa phương. Mô hình này có thể được sử dụng để dự báo sự thay đổi của cửa sông trong tương lai và đưa ra các giải pháp quản lý phù hợp. Các phương pháp như viễn thám, GIS, và mô hình toán đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và ứng dụng mô hình nhận thức.

3.1. Sử dụng viễn thám và GIS trong nghiên cứu cửa sông

Viễn thámGIS là các công cụ mạnh mẽ trong nghiên cứu diễn biến hình thái của cửa sông Đà Diễn. Ảnh vệ tinh có thể cung cấp thông tin về sự thay đổi đường bờ biển, diện tích bồi tụ, và mức độ xói lở theo thời gian. GIS cho phép tích hợp và phân tích các dữ liệu khác nhau như địa hình, thủy văn, khí tượng, và thông tin kinh tế - xã hội. Việc kết hợp viễn thámGIS giúp xây dựng bản đồ và mô hình hóa cửa sông một cách hiệu quả.

3.2. Phân tích hồi quy đa biến Logistic để xây dựng mô hình

Phương pháp phân tích hồi quy đa biến logistic được sử dụng để xây dựng mô hình nhận thức về sự diễn biến hình thái của cửa sông Đà Diễn. Phương pháp này cho phép xác định mối quan hệ giữa các yếu tố tác động và khả năng xảy ra một sự kiện cụ thể, ví dụ như sự đóng mở của cửa sông. Dữ liệu đầu vào cho mô hình bao gồm các biến số về lưu lượng sông, năng lượng sóng, hướng sóng và các yếu tố khác. Kết quả của mô hình giúp hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của cửa sông và dự báo sự thay đổi của nó trong tương lai.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Mô Hình Nhận Thức Về Diễn Biến Cửa Sông

Kết quả nghiên cứu đã xây dựng được mô hình nhận thức về sự diễn biến độ rộng cửa sông Đà Diễn. Mô hình này cho thấy sự phức tạp của hệ thống cửa sông và sự tương tác giữa các yếu tố tự nhiên và nhân sinh. Các yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến sự diễn biến độ rộng cửa sông bao gồm lưu lượng sông, năng lượng sóng, hướng sóng, và hoạt động khai thác cát. Mô hình cũng cho thấy rằng sự thay đổi lưu lượng phù sa có tác động lớn đến quá trình bồi tụ và xói lở. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc quy hoạch sử dụng đất và quản lý bền vững khu vực cửa sông Đà Diễn.

4.1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến độ rộng cửa sông

Nghiên cứu đã xác định được các yếu tố chính ảnh hưởng đến độ rộng cửa sông Đà Diễn. Lưu lượng sông đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự thông thoáng của cửa sông và vận chuyển phù sa. Năng lượng sónghướng sóng ảnh hưởng đến quá trình xói lở và bồi tụ. Hoạt động khai thác cát làm giảm lượng vật liệu bồi đắp tự nhiên và gây sụt lún bờ biển. Các yếu tố này tương tác với nhau một cách phức tạp, tạo ra sự biến đổi liên tục của cửa sông.

4.2. Đề xuất giải pháp quản lý tổng hợp vùng bờ biển

Dựa trên kết quả nghiên cứu, cần có các giải pháp quản lý tổng hợp vùng bờ biển để đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của cửa sông Đà Diễn. Các giải pháp này bao gồm kiểm soát hoạt động khai thác cát, xây dựng các công trình bảo vệ bờ biển, phục hồi hệ sinh thái ngập mặn, và nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ cửa sông. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng và cộng đồng địa phương để thực hiện các giải pháp này một cách hiệu quả. Cần có quy trình đánh giá tác động môi trường trước khi triển khai bất kỳ dự án nào trong khu vực.

V. Kiến Nghị Giải Pháp Thích Ứng và Phát Triển Bền Vững Cửa Sông

Để đảm bảo phát triển bền vững khu vực cửa sông Đà Diễn, cần có các giải pháp thích ứng với biến đổi khí hậu và giảm thiểu tác động của hoạt động nhân sinh. Các giải pháp này bao gồm xây dựng hệ thống cảnh báo sớm lũ lụt, quy hoạch sử dụng đất hợp lý, đầu tư vào các công trình bảo vệ bờ biển, và thúc đẩy các hoạt động kinh tế thân thiện với môi trường. Cần có sự tham gia tích cực của cộng đồng địa phương trong quá trình xây dựng và thực hiện các giải pháp này. Nghiên cứu sâu hơn về lịch sử hình thành cửa sông Đà Diễnđặc điểm tự nhiên cửa sông Đà Diễn là cần thiết.

5.1. Giải pháp thích ứng với biến đổi khí hậu tại cửa sông

Các giải pháp thích ứng với biến đổi khí hậu là rất quan trọng để bảo vệ cửa sông Đà Diễn khỏi các tác động tiêu cực. Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm lũ lụt và nước biển dâng giúp người dân chủ động phòng tránh. Nâng cấp hệ thống đê điều và các công trình bảo vệ bờ biển giúp giảm thiểu thiệt hại do bão lũ. Phục hồi hệ sinh thái ngập mặn giúp tăng cường khả năng hấp thụ nước và giảm thiểu xói lở. Cần có các biện pháp hỗ trợ người dân chuyển đổi sang các mô hình sinh kế bền vững hơn.

5.2. Phát triển sinh kế cộng đồng ven biển bền vững

Để đảm bảo sinh kế cộng đồng ven biển bền vững, cần thúc đẩy các hoạt động kinh tế thân thiện với môi trường, như du lịch sinh thái, nuôi trồng thủy sản bền vững, và sản xuất nông nghiệp hữu cơ. Cần có các chương trình đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật để giúp người dân nâng cao năng lực và thích ứng với các thay đổi. Cần tạo ra các cơ hội việc làm mới trong các ngành công nghiệp xanh và dịch vụ. Cần bảo tồn đa dạng sinh học và các nguồn tài nguyên thiên nhiên để đảm bảo sự bền vững của hệ sinh thái.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Cửa Sông Phú Yên

Nghiên cứu về mô hình nhận thức về diễn biến hình thái khu vực cửa sông Đà Diễn, tỉnh Phú Yên đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc về các yếu tố tác động và cơ chế hoạt động của hệ thống này. Kết quả nghiên cứu là cơ sở quan trọng cho việc xây dựng các giải pháp quản lý và phát triển bền vững khu vực cửa sông. Tuy nhiên, cần có những nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện mô hình nhận thức và nâng cao khả năng dự báo sự thay đổi của cửa sông trong tương lai. Cần tập trung vào việc thu thập thêm dữ liệu quan trắc, sử dụng các phương pháp mô hình toán tiên tiến, và đánh giá tác động của các chính sách và dự án phát triển.

6.1. Hướng nghiên cứu về động lực hình thái cửa sông

Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc tìm hiểu sâu hơn về động lực hình thái cửa sông. Cần nghiên cứu chi tiết về quá trình vận chuyển và tích tụ trầm tích, tác động của sóngdòng chảy đến sự xói lở và bồi tụ, và vai trò của lưu lượng phù sa trong việc duy trì sự ổn định của cửa sông. Sử dụng các mô hình toán tiên tiến để mô phỏng các quá trình này và dự báo sự thay đổi của cửa sông trong các kịch bản khác nhau.

6.2. Nghiên cứu tác động môi trường và xã hội

Nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc đánh giá tác động môi trường và xã hội của các hoạt động kinh tế và dự án phát triển trong khu vực cửa sông Đà Diễn. Đánh giá tác động của việc xây dựng công trình ven sông, khai thác cát, và các hoạt động nuôi trồng thủy sản đến đa dạng sinh học, chất lượng nước, và sinh kế cộng đồng ven biển. Đề xuất các giải pháp giảm thiểu tác động tiêu cực và đảm bảo sự phát triển bền vững của khu vực.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN ĐẶC ĐIỂM ĐỊA LÝ TỰ NHIÊN VÀ KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC CỬA SÔNG ĐÀ DIỄN, TỈNH PHÚ YÊN 1. Đặc điểm địa lý tự nhiên 1. Vị trí địa lý Hạ lƣu sông Ba còn đƣợc gọi là sông Đà Rằng.

Sông Ba dài 374 km, bắt nguồn từ dãy núi Ngọc Rô, tây bắc tỉnh Kon Tum, từ độ cao 1.549 mét, chảy theo hƣớng Bắc-Nam qua các huyện Kon Plông của tỉnh Kon Tum, KBang, Đắk Pơ, An Khê, Kông Chro, Ia Pa, Ayun Pa của tỉnh Gia Lai, chuyển sang hƣớng Tây Bắc-Đông Nam qua huyện Krông Pa (Gia Lai) rồi đi vào địa phận Phú Yên theo hƣớng Tây-Đông làm thành ranh giới tự nhiên giữa Sơn Hòa và Sông Hinh, giữa Sơn Hòa và Tây Hòa, giữa Tây Hòa và Phú Hòa, giữa Tây Hòa và thành phố Tuy Hòa rồi đổ ra biển Đông ở cửa biển Đà Diễn (Hình 1). Vị trí cửa Đà Diễn (Nguồn: Google Earth) Tọa độ của cửa sông Đà Diễn là khoảng 13o5‟23. Vùng cửa sông nằm ở phía Nam thành phố Tuy Hòa, giáp với huyện Đông Hòa – tỉnh Phú Yên. Đặc điểm địa hình Địa hình tỉnh Phú Yên khá phức tạp với phần diện tích đồi núi chiếm khoảng 70% diện tích toàn tỉnh.

Địa hình của tỉnh có 6 đỉnh núi cao trên 1.000 m và đỉnh cao nhất là 1. Nửa phía Tây tỉnh Phú Yên là sƣờn phía Đông của dãy Trƣờng Sơn, (LUAN.yen 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.yen vì vậy địa hình của tỉnh thầp dần từ Tây sang Đông. Các vùng núi tƣơng đối thấp ở phía Bắc và cao ở phía Nam tỉnh. Dãy núi Chƣ Mu, Hòn Bà cao trên 1000 m, ở biên giới phía Nam tỉnh.

Thung lũng sông Ba kéo dài từ Gia Lai – Kon Tum, xuyên qua Phú Yên ra đến biển. Do vị trí địa lý và ảnh hƣởng của địa hình mà vùng hạ du lƣu vực sông Ba thƣờng xuyên chịu tác động của các yếu tố tự nhiên nhƣ mƣa, gió, sóng, bão, áp thấp nhiệt đới, phân bố bồi tích không đều … gây nên lũ lụt, bồi lấp, xói lở khu vực cửa sông. Ngoài ra, những tác động của con ngƣời nhƣ khai thác không hợp lý tài nguyên rừng, khoanh đắp các đầm nuôi hải sản, các công trình dân sinh, thủy lợi, thủy điện… làm thay đổi chế độ dòng chảy và lƣợng bùn cát từ sông đổ ra biển. Phía thƣợng nguồn rừng bị tàn phá làm suy thoái và cạn kiệt dòng chảy mùa khô ở hạ lƣu dẫn đến hậu quả môi trƣờng vùng ven biển nhƣ suy thoái hệ sinh thái, giảm nguồn lợi thuỷ sản, thay đổi vận chuyển bùn cát của sông, nhiễm mặn và suy giảm chất lƣợng nƣớc.

Đặc điểm khí tượng, thủy văn, hải văn 1. Đặc điểm khí tượng Gió Từ số liệu quan trắc tại các trạm Tuy Hoà, Miền Tây và Sơn Hòa (Phú Yên) từ năm 1987 đến năm 2007 (Bảng 1), có thể dễ dàng nhận thấy mùa đông (từ tháng 10 đến tháng 4 năm sau) gió ở khu vực cửa Đà Diễn có hƣớng thịnh hành nhất là Bắc, tập trung chủ yếu vào góc từ 0 - 90o (từ Bắc đến Đông), trong mùa mƣa có tần suất 50 – 60%, sau đó là gió Đông Bắc với tần suất 30 - 45%. Vào tháng 10 và tháng 4, gió Đông Bắc thƣờng chiếm ƣu thế nhất trong các hƣớng. Tần suất (%) và hƣớng gió thịnh hành khu vực Phú Yên Tháng\Trạm Tuy Hoà Miền Tây Sơn Hoà 1 N - 63,3 NE - 60,4 E - 36,4 2 N - 51,4 NE - 57,6 E - 43,4 3 N E - 30,2 NE - 51,0 E - 42,3 4 E - 37,8 NE - 41,1 E - 35,3 5 E - 32,3 W - 35,2 W - 31,1 6 W - 45,2 W - 48,4 W - 31,1 7 W - 44,6 W - 60,6 W - 64,0 8 W - 58,5 W - 64,2 W - 63,7 (LUAN.yen 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.yen Tháng\Trạm Tuy Hoà Miền Tây Sơn Hoà 9 W - 29,6 W - 51,4 W - 45,5 10 NE - 44,7 NE - 52,8 E - 28,5 11 N - 50,5 NE - 69,1 NE - 31,2 12 N - 63,8 NE - 66,0 NE - 40,3 (Nguồn: Trung tâm khí tượng thủy văn quốc gia) Từ tháng 5 đến tháng 9, gió mùa chủ yếu hƣớng Tây, tập trung vào góc từ 225o - 270o (từ Tây Nam đến Tây).

Vào tháng 5, khu vực cửa Đà Diễn chủ yếu chịu ảnh hƣởng bởi gió Đông với tần suất 32. Suốt từ tháng 6 đến tháng 9, khu vực nghiên cứu thƣờng xuyên có gió Tây với tần suất 30 - 65%, tháng 8 tần suất gió Tây lớn nhất trong năm. Từ cuối tháng 9, gió mùa Tây Nam bắt đầu bƣớc vào thời kỳ suy thoái, đồng thời cũng là thời kỳ tranh chấp của hai thứ gió mùa. Có thể nói, tháng 9 là chuyển giao giữa hai mùa gió.

Chế độ gió ở Phú Yên thể hiện hai mùa rõ rệt, từ tháng 10 đến tháng 4 là thời kỳ thịnh hành một trong ba hƣớng gió Bắc, Đông Bắc và Đông, từ tháng 5 đến tháng 9 là thời kỳ thịnh hành một trong ba hƣớng Tây, Tây Nam và Đông (Hình 2) Tốc độ gió trung bình năm dao động trong khoảng 2 - 2,5 m/s, độ chênh lệch qua từng tháng không quá 0,5 m/s. Nhìn chung các tháng mùa hè tốc độ gió trung bình lớn hơn mùa đông. Tốc độ gió trong bình lớn nhất vào tháng 5, 6 và nhỏ nhất vào tháng 12 hoặc tháng 1. Trên cao nguyên thoáng gió, tốc độ gió trung bình lớn hơn so với vùng thấp và thung lũng kín gió.[1] N N N Hs(m) Hs(m) Above 4 Hs(m) Above 4 3- 4 3- 4 Above 4 2- 3 2- 3 3- 4 1- 2 1- 2 Calm Calm Calm 2- 3 0.yen 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.00 % Hs(m) Hs(m) Hs(m) Above 4 Above 4 Above 4 3- 4 3- 4 3- 4 2- 3 2- 3 2- 3 1- 2 1- 2 1- 2 0.1 T9 T7 T8 N N N Hs(m) Hs(m) Above 4 Above 4 3- 4 3- 4 Hs(m) 2- 3 2- 3 Calm Above 4 1- 2 1- 2 Calm Calm 0.

Hoa gió tính từ số liệu gió đo tại trạm Tuy Hòa [1] Mƣa [1] a. Mưa năm Mƣa là một yếu tố chính của khí hậu, thủy văn, là một trong những thành phần của cán cân nƣớc. Phú Yên có một nền nhiệt độ cao thì mƣa là nhân tố quan trọng chi phối thời vụ, cơ cấu cây trồng, năng suất và chất lƣợng sản phẩm nông nghiệp, đặc biệt là các vùng sản xuất còn lệ thuộc vào nƣớc trời. Lƣợng mƣa trung bình nhiều năm biến đổi từ 1300mm đến 2200mm, mƣa ít nhất tại các vùng khuất gió nhƣ Cheo Reo, Phú Túc và mƣa nhiều nhất là thƣợng nguồn sông Hinh và thƣợng nguồn sông Ba.yen 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.yen Mùa mƣa trên lƣu vực sông Ba giữa khu vực Tây và Đông Trƣờng Sơn có khác nhau, ở Tây Trƣờng Sơn mùa mƣa từ tháng 5 đến tháng 10, còn Đông Trƣờng Sơn là từ tháng 9 đến tháng 12.

Vì vậy dòng chảy mặt lƣu vực sông Ba là phong phú, tính đến Tuy Hòa (diện tích 13000 km2) thì tổng lƣợng nƣớc trung bình nhiều năm khoảng 9,8 tỷ m3. Vấn đề là lƣợng nƣớc này phân bố không đều trong năm tạo ra mùa mƣa ác liệt và mùa khô thiếu nƣớc. Mưa sinh lũ Đối với nƣớc ta nói chung và Phú Yên nói riêng, lũ sinh ra, chủ yếu là do mƣa rào (> 50 mm/ngày), bao trùm trên diện rộng. Mƣa ở đây có liên quan đến sự phát triển của những nhiễu động thời tiết nhƣ: bão, dải hội tụ nhiệt đới, Front, đƣờng dứt, rãnh thấp v.

Mƣa sinh lũ có lƣợng và cƣờng độ khá lớn, lƣợng mƣa ngày lớn nhất trong mùa lũ trung bình từ 190 - 300 mm, cá biệt có nơi lên tới 674 mm/ngày (sông Hinh 1981), 567 mm/ngày (Tuy Hòa 1992), 629 mm/ngày (Tuy Hòa 1993). Sông Ba là con sông có tiềm năng xảy ra lũ lớn rất cao, module đỉnh lũ lớn hơn rất nhiều so với hệ thống sông Hồng. Thời gian duy trì các trận lũ thƣờng chỉ 3-5 ngày. Lũ có biên độ lũ cao, cƣờng suất lũ lớn, thời gian lũ lên ngắn, dạng đỉnh lũ nhọn.

Đặc điểm này là do cƣờng độ mƣa lớn, tập trung nhiều đợt, tâm mƣa nằm ở trung hạ du các lƣu vực sông, độ dốc sông lớn, nƣớc tập trung nhanh. Tổng lƣợng lũ 1 ngày lớn nhất chiếm tới 40-50% tổng lƣợng của toàn trận lũ. Tại Củng Sơn, tổng lƣợng lũ 5 ngày lớn nhất đạt tới 2,51 tỷ m3 lũ vào năm 1993, tại An Khê, tổng lƣợng lũ 5 ngày đạt tới 292,8 triệu m3 lũ năm 1981. Hạ du các sông chịu ảnh hƣởng thủy triều mạnh, một số cơn bão mạnh đã làm nƣớc dâng lên ở vùng ven biển rất lớn: Do các cửa sông Miền Trung nằm sát bờ biển nên chịu ảnh hƣởng của thủy triều lớn, nên lũ có cơ hội gặp đỉnh triều thì sẽ gây lũ lớn ở hạ du các sông.

Ví dụ nhƣ các trận lũ 12/1986 trên sông Đà Rằng gặp triều cƣờng làm cho ngập sâu và lâu hơn. Do vị trí địa lý và ảnh hƣởng của địa hình mà lũ lụt vùng hạ du của lƣu vực sông Ba nằm trên địa bàn tỉnh Phú Yên xảy ra thƣờng xuyên hơn so với phần thƣợng nguồn, do chịu tác động trực tiếp mƣa lớn và lũ thƣợng nguồn lƣu vực sông Ba. Tại hạ lƣu sông Ba, các vùng đất trũng thấp ven sông và trong đồng bằng hạ du, trong đó có một số khu vực thuộc thành phố Tuy Hòa là vùng thƣờng xuyên bị ảnh hƣởng của (LUAN.yen 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.yen ngập úng do mƣa lũ. Theo số liệu điều tra trong những năm gần đây lũ lụt và tình hình ngập úng vùng hạ lƣu sông Ba thƣờng xuyên xảy ra hàng năm ngày càng trở nên nghiêm trọng hơn.

Thí dụ mƣa lũ đã gây nên tình trạng ngập úng trên diện rộng trong khu vực liên tục trong các năm 1981, 1986, 1988, 1992, 1993, 1996, 1999, 2005, 2007, 2009 gây nhiều thiệt hại. Mưa trong mùa cạn Tháng 1, lƣợng mƣa trong tỉnh chỉ chiếm tỉ lệ từ 1 - 3% lƣợng mƣa năm, mùa khô thực sự bắt đầu. Các tháng 2, 3, 4 lƣợng mƣa rất thấp, thấp nhất là tháng 2, trung bình chỉ chiếm dƣới 1% lƣợng mƣa năm. Từ tháng 5 đến tháng 8 tuy lƣợng mƣa có tăng lên do có mƣa tiểu mãn, đôi khi gây ra lũ tiểu mãn, nhƣng vẫn chƣa vƣợt qua 100 mm/tháng, tỉ lệ mƣa tháng còn dƣới 8,3 % chƣa đủ tiêu chuẩn mùa mƣa lũ.

Bão và áp thấp nhiệt đới Bão và áp thấp nhiệt đới thƣờng ảnh hƣởng hoặc đổ bộ vào nƣớc ta từ tháng 5 đến tháng 12, nhƣng cũng có năm bão đổ bộ từ tháng 3 (năm 1982) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Mô Hình Nhận Thức Diễn Biến Hình Thái Khu Vực Cửa Sông Đà Diễn Tỉnh Phú Yên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự biến đổi hình thái của khu vực cửa sông Đà, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến môi trường nước và hệ sinh thái tại đây. Tài liệu không chỉ giúp độc giả nắm bắt được các diễn biến tự nhiên mà còn chỉ ra những thách thức trong việc bảo vệ và phát triển bền vững khu vực này.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan đến chất lượng nước và môi trường, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ đánh giá hiện trạng chất lượng nguồn nước mặt của khu vực trung tâm thị xã phổ yên tỉnh thái nguyên, nơi cung cấp thông tin chi tiết về chất lượng nước tại một khu vực khác. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ đánh giá biến động chất lượng môi trường nước mặt của thành phố lạng sơn tỉnh lạng sơn giai đoạn 2014 2018 cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự biến động chất lượng nước trong một khoảng thời gian cụ thể. Cuối cùng, tài liệu Luận văn đánh giá hiện trạng môi trường nước sinh hoạt tại xã xuân giao huyện bảo thắng tỉnh lào cai sẽ cung cấp cái nhìn về tình trạng nước sinh hoạt, một khía cạnh quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức của bạn mà còn cung cấp các góc nhìn đa dạng về các vấn đề môi trường hiện nay.