Luận án: Nhận thức và thái độ học sinh với mô hình hóa toán học xác thực

Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự thay đổi trong nhận thức và thái độ của học sinh khi tham gia vào phương pháp mô hình hóa toán học xác thực.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

205
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Mô hình hóa toán học Nền tảng phát triển tư duy thực tiễn

Mô hình hóa toán học (MHHTH) là quá trình chuyển đổi các vấn đề từ thế giới thực sang ngôn ngữ toán học, sử dụng các công cụ toán học để giải quyết, sau đó diễn giải kết quả trở lại bối cảnh thực tế. Đây không chỉ là một nhánh của toán học ứng dụng mà còn là một phương pháp tư duy quan trọng, giúp học sinh thấy được sự hữu ích của toán học trong cuộc sống. Trong bối cảnh đổi mới phương pháp dạy học theo chương trình giáo dục phổ thông 2018, việc phát triển năng lực mô hình hóa toán học cho học sinh trở thành mục tiêu cốt lõi. Phương pháp này không chỉ giúp các em giải quyết vấn đề thực tiễn một cách hiệu quả mà còn tác động sâu sắc đến nhận thức và thái độ đối với môn học. Nghiên cứu của Tạ Thị Minh Phương (2020) đã chỉ ra rằng, khi học sinh được tham gia vào các hoạt động mô hình hóa toán học xác thực, nhận thức về vai trò của toán học và thái độ học toán của các em có sự chuyển biến rõ rệt. Các em không còn xem toán học là những công thức khô khan, trừu tượng mà là một công cụ mạnh mẽ để khám phá và giải quyết các vấn đề xung quanh. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức toán học, kinh nghiệm thực tế và tư duy phản biện. Việc tạo ra một môi trường học tập tích cực, nơi học sinh được khuyến khích áp dụng kiến thức để giải quyết các bài toán thực tế, là yếu tố then chốt. Sự thay đổi trong nhận thức và thái độ không chỉ là mục tiêu của giáo dục mà còn là động lực thúc đẩy hứng thú học tập và niềm say mê khoa học, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục STEM.

1.1. Hiểu đúng bản chất của mô hình hóa toán học

Bản chất của mô hình hóa toán học là một chu trình gồm nhiều bước, bắt đầu từ một tình huống thực tế và kết thúc bằng một giải pháp được xác thực trong bối cảnh đó. Theo Kaiser (2005), quy trình mô hình hóa toán học bao gồm các bước: hiểu vấn đề, đơn giản hóa, toán học hóa, thực hiện các thao tác toán học, xác nhận và lặp lại quy trình. Đây là một quá trình sáng tạo, đòi hỏi người học phải vận dụng linh hoạt kiến thức để xây dựng mô hình phù hợp. Mục tiêu không chỉ là tìm ra đáp án cuối cùng, mà quan trọng hơn là quá trình xây dựng và kiểm chứng mô hình. Hoạt động này giúp học sinh phát triển năng lực phân tích, tổng hợp thông tin và đưa ra các giả định hợp lý. Khác với các bài toán truyền thống thường có đầy đủ dữ kiện và một lời giải duy nhất, các bài toán thực tế trong mô hình hóa thường phức tạp, thiếu hoặc thừa thông tin, đòi hỏi học sinh phải tự mình ra quyết định và lựa chọn chiến lược phù hợp. Điều này giúp các em nhận thức được rằng toán học không phải là một thế giới biệt lập mà có mối liên hệ mật thiết với thực tiễn.

1.2. Tầm quan trọng của nhận thức và thái độ trong học toán

Nhận thức và thái độ là hai yếu tố tâm lý có ảnh hưởng quyết định đến sự thành công trong học tập. McLeod (1992) khẳng định rằng thái độ học toán đóng vai trò chủ đạo trong giáo dục toán học. Một thái độ tích cực, biểu hiện qua hứng thú học tậpniềm tin về toán học, sẽ tạo ra động lực bên trong, giúp học sinh vượt qua khó khăn và kiên trì theo đuổi mục tiêu. Ngược lại, thái độ tiêu cực, sự lo lắng hay niềm tin rằng toán học quá khó sẽ tạo ra rào cản tâm lý, hạn chế khả năng tiếp thu và vận dụng kiến thức. Nghiên cứu của Tạ Thị Minh Phương (2020) cho thấy, khi học sinh nhận thức được sự hữu ích của việc học toán thông qua việc ứng dụng toán học vào thực tiễn, thái độ của các em thay đổi theo chiều hướng tích cực. Các em trở nên tự tin hơn, chủ động hơn trong việc tìm tòi, khám phá. Do đó, việc cải thiện nhận thức và xây dựng một thái độ học toán lành mạnh phải được xem là một trong những nhiệm vụ hàng đầu của việc dạy học, song song với việc truyền thụ kiến thức và kỹ năng.

II. Thách thức trong dạy học mô hình hóa toán học ở Việt Nam

Mặc dù mô hình hóa toán học mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai phương pháp này trong bối cảnh giáo dục Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là chương trình dạy học vẫn còn nặng tính hàn lâm, thiếu các bài toán thực tế có tính xác thực cao. Theo An (2012), các bài toán có nội dung liên hệ thực tế còn rất hạn chế, thường chỉ là những tình huống giả định, áp đặt, chưa thực sự đặt học sinh vào vai trò người giải quyết vấn đề. Điều này dẫn đến việc học sinh gặp khó khăn khi học mô hình hóa toán học, vì các em thiếu kinh nghiệm và kỹ năng kết nối giữa lý thuyết và thực tiễn. Hơn nữa, cả giáo viên và học sinh đều đã quen với phương pháp dạy và học truyền thống, tập trung vào việc giải các bài toán theo mẫu có sẵn. Việc chuyển sang một phương pháp đòi hỏi sự sáng tạo, tư duy phản biện và khả năng tự học là một thách thức không nhỏ. Năng lực của giáo viên trong việc thiết kế các nhiệm vụ xác thực và tổ chức các hoạt động dạy học mô hình hóa toán học cũng là một yếu tố cần được quan tâm. Thiếu sự chuẩn bị và bồi dưỡng chuyên môn, giáo viên có thể gặp lúng túng trong việc dẫn dắt và hỗ trợ học sinh trong suốt quy trình mô hình hóa toán học phức tạp. Những thách thức này cần được nhận diện và có giải pháp khắc phục để việc đổi mới phương pháp dạy học thực sự đi vào chiều sâu và mang lại hiệu quả.

2.1. Phân tích các khó khăn khi học mô hình hóa toán học

Học sinh thường gặp phải nhiều khó khăn khi học mô hình hóa toán học. Khó khăn đầu tiên đến từ giai đoạn hiểu và đơn giản hóa vấn đề. Các bài toán thực tế thường không được trình bày rõ ràng như toán học thuần túy, đòi hỏi học sinh phải tự xác định các biến số quan trọng, loại bỏ các yếu tố không cần thiết và đưa ra các giả định hợp lý. Giai đoạn toán học hóa cũng là một thử thách, khi học sinh phải lựa chọn mô hình toán học phù hợp từ kiến thức đã học để biểu diễn mối quan hệ giữa các đại lượng. Nhiều em lúng túng vì không biết bắt đầu từ đâu hoặc áp dụng công thức nào. Ngoài ra, việc thiếu kiến thức nền về các lĩnh vực liên quan (vật lý, kinh tế, sinh học) cũng là một rào cản lớn. Cuối cùng, giai đoạn diễn giải và xác nhận kết quả đòi hỏi tư duy phản biện cao, học sinh phải đánh giá được tính hợp lý của kết quả trong bối cảnh thực tế, điều mà các em ít được rèn luyện trong chương trình học truyền thống.

2.2. Ảnh hưởng tiêu cực từ niềm tin và thái độ học toán

Một thái độ học toán tiêu cực và những niềm tin về toán học sai lệch là rào cản tâm lý lớn. Nhiều học sinh tin rằng toán học chỉ dành cho những người thông minh, hoặc chỉ có một cách giải đúng cho mỗi bài toán. Những niềm tin này làm giảm sự tự tin và cản trở khả năng sáng tạo khi đối mặt với các vấn đề mở của mô hình hóa toán học. Khi gặp một bài toán thực tế phức tạp, những học sinh có thái độ tiêu cực thường dễ nản lòng và bỏ cuộc. Các em có xu hướng né tránh những hoạt động đòi hỏi tư duy sâu và sự kiên trì. Theo nghiên cứu, những học sinh không thấy được mục đích của việc học toán thường có hứng thú học tập thấp và khó có thể thành công trong các hoạt động giải quyết vấn đề thực tiễn. Do đó, việc thay đổi những niềm tin cố hữu và xây dựng một thái độ tích cực là bước đi tiên quyết để nâng cao hiệu quả dạy học mô hình hóa toán học.

III. Phương pháp nâng cao năng lực mô hình hóa toán học hiệu quả

Để nâng cao năng lực mô hình hóa toán học cho học sinh, cần có một phương pháp tiếp cận bài bản và toàn diện. Trọng tâm của phương pháp này là việc tổ chức các hoạt động học tập xoay quanh các nhiệm vụ xác thực, mô phỏng các vấn đề diễn ra trong cuộc sống. Giáo viên đóng vai trò là người thiết kế, tổ chức và hỗ trợ, thay vì chỉ truyền thụ kiến thức một chiều. Việc áp dụng một quy trình mô hình hóa toán học rõ ràng, như mô hình của Kaiser (2005), giúp học sinh có một lộ trình tư duy cụ thể để giải quyết vấn đề. Quá trình này không chỉ rèn luyện kỹ năng toán học mà còn phát triển các năng lực mềm như làm việc nhóm, giao tiếp và tư duy phản biện. Việc sử dụng các công cụ hỗ trợ như phần mềm mô phỏng, bảng tính điện tử cũng giúp học sinh trực quan hóa vấn đề và kiểm chứng mô hình một cách hiệu quả. Điều quan trọng là tạo ra một môi trường học tập an toàn, nơi học sinh không ngại mắc lỗi và được khuyến khích thử nghiệm nhiều ý tưởng khác nhau. Thông qua việc ứng dụng toán học vào thực tiễn, học sinh sẽ dần hình thành niềm tin về toán học rằng đây là một môn khoa học sống động và hữu ích. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng hứng thú học tập lâu dài và cải thiện thái độ học toán một cách bền vững.

3.1. Áp dụng quy trình mô hình hóa toán học theo góc độ nhận thức

Việc vận dụng quy trình mô hình hóa toán học của Kaiser (2005) là một công cụ hữu ích để theo dõi và định hướng tiến trình nhận thức của học sinh. Quy trình này gồm các giai đoạn: (1) hiểu vấn đề và xây dựng mô hình tình huống trong trí óc; (2) đơn giản hóa để tạo ra mô hình thực; (3) toán học hóa để chuyển sang mô hình toán học; (4) thực hiện các thao tác toán học để tìm kết quả; (5) diễn giải và xác nhận kết quả trong thế giới thực. Việc hướng dẫn học sinh đi theo các bước này một cách có ý thức giúp các em cấu trúc hóa tư duy và tránh được sự lúng túng. Giáo viên có thể sử dụng các câu hỏi gợi mở để hỗ trợ học sinh ở từng giai đoạn, chẳng hạn như: “Vấn đề chính ở đây là gì?”, “Chúng ta có thể bỏ qua những yếu tố nào?”, “Công thức toán học nào có thể mô tả mối quan hệ này?”. Quá trình này giúp đánh giá năng lực học sinh một cách chi tiết ở từng kỹ năng thành phần, từ đó có biện pháp hỗ trợ phù hợp.

3.2. Vai trò của các nhiệm vụ xác thực trong việc kích thích tư duy

Nhiệm vụ xác thực (authentic tasks) là linh hồn của dạy học mô hình hóa toán học. Theo Palm (2009), một nhiệm vụ được coi là xác thực khi nó mô phỏng trung thực một tình huống có thể xảy ra trong đời sống, từ sự kiện, câu hỏi, thông tin cho đến mục đích giải quyết. Các nghiên cứu của Trần Dũng và cộng sự (2016, 2019) đã chỉ ra rằng các nhiệm vụ ở mức độ xác thực càng cao thì càng ảnh hưởng tích cực đến năng lực mô hình hóa toán học của học sinh. Khi đối mặt với một bài toán thực tế có ý nghĩa, học sinh sẽ có động lực và hứng thú học tập cao hơn. Các em không chỉ áp dụng kiến thức một cách máy móc mà còn phải vận dụng kinh nghiệm sống và tư duy phản biện để đưa ra giải pháp. Các nhiệm vụ này tạo cơ hội cho học sinh thấy được sự ứng dụng toán học vào thực tiễn, từ đó thay đổi nhận thức và thái độ học toán theo chiều hướng tích cực.

IV. Kết quả nghiên cứu Chuyển biến tích cực về nhận thức và thái độ

Nghiên cứu thực nghiệm của Tạ Thị Minh Phương (2020) đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về sự chuyển biến tích cực cả về nhận thức và thái độ của học sinh sau khi tham gia vào các hoạt động mô hình hóa toán học xác thực. Về mặt nhận thức, năng lực mô hình hóa toán học của học sinh đã được cải thiện đáng kể. Các em thể hiện khả năng tốt hơn trong việc phân tích vấn đề, xây dựng mô hình và đánh giá kết quả. Số lượng và chất lượng các mô hình toán học do các nhóm học sinh xây dựng tăng lên qua các nhiệm vụ, cho thấy sự tiến bộ trong tư duy và kỹ năng. Đặc biệt, học sinh bắt đầu chú ý nhiều hơn đến các yếu tố thực tế khi giải quyết vấn đề, thay vì chỉ tập trung vào các con số. Về mặt thái độ, sự thay đổi cũng rất rõ rệt. Thái độ học toán của học sinh chuyển biến theo hướng tích cực. Mức độ hứng thú học tập, sự tự tin và niềm tin về toán học đều tăng lên. Học sinh nhận ra tầm quan trọng và sự hữu ích của môn Toán, coi đây là một công cụ để giải quyết vấn đề thực tiễn. Những kết quả này khẳng định rằng dạy học mô hình hóa toán học là một phương pháp hiệu quả, không chỉ giúp đánh giá năng lực học sinh một cách toàn diện mà còn góp phần xây dựng một môi trường giáo dục tích cực, phù hợp với mục tiêu của chương trình giáo dục phổ thông 2018.

4.1. Bằng chứng về sự thay đổi năng lực mô hình hóa của học sinh

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự tiến bộ rõ rệt trong năng lực mô hình hóa toán học của học sinh. Thông qua việc phân tích bài làm của các nhóm qua từng nhiệm vụ, có thể thấy các em đã dần làm chủ được quy trình mô hình hóa toán học. Ở những nhiệm vụ đầu, học sinh còn lúng túng trong việc đơn giản hóa vấn đề và lựa chọn mô hình. Tuy nhiên, qua các nhiệm vụ sau với độ xác thực tăng dần, các em đã chủ động hơn trong việc đề xuất các giả định, xây dựng các mô hình phức tạp hơn và biết cách xác nhận lại kết quả. Ví dụ, trong nhiệm vụ thiết kế bãi đậu xe, các nhóm không chỉ tính toán diện tích mà còn xem xét đến các yếu tố thực tế như lối đi, sự thuận tiện, an toàn. Điều này cho thấy tư duy của học sinh đã vượt ra khỏi khuôn khổ của một bài toán thông thường để hướng đến việc giải quyết vấn đề thực tiễn một cách toàn diện.

4.2. Đánh giá sự thay đổi thái độ học toán theo chiều hướng tích cực

Dữ liệu thu thập từ các bảng khảo sát trước và sau thực nghiệm đã chứng minh sự thay đổi đáng kể trong thái độ học toán của học sinh. Tỷ lệ học sinh cảm thấy môn Toán thú vị và hữu ích tăng lên. Sự tự tin khi giải toán, đặc biệt là các bài toán thực tế, được cải thiện rõ rệt. Nhiều học sinh chia sẻ rằng, việc được tự mình ứng dụng toán học vào thực tiễn giúp các em yêu thích môn học hơn. Niềm tin về toán học cũng thay đổi. Các em không còn cho rằng toán học là trừu tượng, xa vời mà nhận thấy nó hiện hữu ở khắp mọi nơi. Mối tương quan giữa năng lực mô hình hóa toán học và thái độ cũng được thể hiện rõ: khi học sinh thích thú với nhiệm vụ, các em sẽ nỗ lực và thực hiện mô hình hóa hiệu quả hơn. Điều này khẳng định vai trò quan trọng của việc tạo ra hứng thú học tập trong đổi mới phương pháp dạy học.

4.3. Vai trò của giáo viên trong việc hỗ trợ và định hướng

Nghiên cứu cũng nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của giáo viên trong quá trình dạy học mô hình hóa toán học. Giáo viên không chỉ là người giao nhiệm vụ mà còn là người đồng hành, hỗ trợ và định hướng cho học sinh. Sự tương tác giữa giáo viên và học sinh là yếu tố quyết định sự thành công của hoạt động. Những hỗ trợ của giáo viên, từ việc chuẩn bị các tình huống xác thực, đặt câu hỏi gợi mở, đến việc cung cấp phản hồi kịp thời, đều giúp học sinh vượt qua các khó khăn khi học mô hình hóa toán học. Giáo viên cần có năng lực dự đoán các tình huống có thể xảy ra và linh hoạt điều chỉnh chiến lược sư phạm của mình. Việc tạo ra một không khí lớp học cởi mở, khuyến khích thảo luận và hợp tác sẽ giúp học sinh phát huy tối đa khả năng sáng tạo và tư duy phản biện. Vai trò của giáo viên chuyển từ người truyền đạt sang người kiến tạo, tổ chức quá trình học tập của học sinh.

V. Hướng đi tương lai cho dạy học mô hình hóa toán học ở Việt Nam

Từ những kết quả nghiên cứu và thực tiễn, việc phát triển dạy học mô hình hóa toán học tại Việt Nam cần một lộ trình chiến lược. Hướng đi quan trọng nhất là tích hợp mạnh mẽ và có hệ thống nội dung này vào chương trình giáo dục phổ thông 2018. Điều này không có nghĩa là tạo ra một môn học mới, mà là lồng ghép các hoạt động và bài toán thực tế vào các chủ đề toán học hiện có. Cần xây dựng một ngân hàng các nhiệm vụ mô hình hóa xác thực, đa dạng về bối cảnh và mức độ phức tạp, phù hợp với từng cấp học. Song song đó, việc đổi mới phương pháp dạy học và phương pháp đánh giá năng lực học sinh là yêu cầu cấp thiết. Thay vì chỉ đánh giá qua các bài kiểm tra viết truyền thống, cần có các hình thức đánh giá đa dạng hơn như đánh giá qua dự án, sản phẩm học tập, quan sát quá trình làm việc nhóm. Công tác bồi dưỡng giáo viên về năng lực mô hình hóa toán học và kỹ năng tổ chức dạy học theo định hướng giáo dục STEM phải được chú trọng. Tương lai của dạy học toán học không chỉ nằm ở việc cung cấp kiến thức, mà còn ở việc trang bị cho học sinh năng lực vận dụng kiến thức để giải quyết vấn đề thực tiễn, và mô hình hóa toán học chính là cây cầu vững chắc nhất để thực hiện sứ mệnh đó.

5.1. Tích hợp mô hình hóa vào chương trình giáo dục phổ thông 2018

Việc tích hợp mô hình hóa toán học vào chương trình giáo dục phổ thông 2018 là hoàn toàn phù hợp với mục tiêu phát triển năng lực và phẩm chất người học. Chương trình mới nhấn mạnh việc ứng dụng toán học vào thực tiễn và giải quyết các vấn đề liên môn. Để thực hiện hiệu quả, cần có sự thay đổi trong cách biên soạn sách giáo khoa và tài liệu dạy học, theo hướng tăng cường các chủ đề, dự án học tập gắn liền với thực tế. Các hoạt động mô hình hóa có thể được tích hợp vào nhiều nội dung như hình học, đại số, thống kê và xác suất. Ví dụ, học sinh có thể mô hình hóa sự lây lan của dịch bệnh (xác suất), tối ưu hóa chi phí sản xuất (đại số), hay thiết kế một công trình kiến trúc (hình học). Cách tiếp cận này không chỉ làm cho môn toán trở nên sinh động mà còn thúc đẩy giáo dục STEM một cách tự nhiên và hiệu quả.

5.2. Đề xuất đổi mới phương pháp dạy học và đánh giá năng lực

Để dạy học mô hình hóa toán học thành công, cần một sự đổi mới phương pháp dạy học toàn diện. Dạy học dựa trên dự án, dạy học giải quyết vấn đề là những phương pháp phù hợp. Giáo viên cần chuyển từ vai trò giảng giải sang vai trò cố vấn, tạo điều kiện để học sinh tự khám phá tri thức. Công tác đánh giá năng lực học sinh cũng cần thay đổi. Thay vì chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng, cần đánh giá cả quá trình, bao gồm khả năng hợp tác, tư duy phản biện, và sự sáng tạo trong việc xây dựng mô hình. Các công cụ như rubric (thang đánh giá chi tiết) nên được sử dụng để đánh giá các sản phẩm dự án một cách khách quan và toàn diện. Việc đánh giá cần nhấn mạnh vào quy trình mô hình hóa toán học mà học sinh đã thực hiện, chứ không chỉ là đáp số đúng hay sai. Sự đổi mới này sẽ khuyến khích học sinh phát triển các năng lực cần thiết cho thế kỷ 21.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Lý do chọn đề tài Toán học là một ngành khoa học cơ bản giúp phát triển tư duy logic. Tuy nhiên, hoạt động học toán không chỉ bao gồm những suy luận hợp lý, mà còn chịu ảnh hưởng rất lớn bởi nhiều yếu tố khác nhau thuộc về tâm lý (Hannula, 2014). Như Middlenton (2014) đã chỉ ra, động cơ thúc đẩy và duy trì những hoạt động toán học của học sinh, liên quan mật thiết đến sự mong muốn, sự yêu thích và thói quen của các em.

Những động cơ đó có thể là: áp dụng toán học vào việc tính toán trong thực tiễn cuộc sống, mong muốn được bạn bè nể phục, được sự đánh giá cao của thầy cô giáo, đạt danh hiệu học sinh giỏi, vượt qua các kỳ thi vượt cấp, hay đỗ vào đại học, và có công việc tốt sau này. Chúng tạo nên lý do khiến các em lựa chọn tham gia hay lẩn tránh những hoạt động toán học (Martínez-Sierra, 2013). Bởi vậy, khích lệ hay kích thích phát triển những động cơ học tập tốt, thích hợp với từng đặc điểm tâm lý, hoàn cảnh của mỗi cá thể học sinh luôn là một trong những nhiệm vụ hàng đầu của ngành giáo dục hiện đại. Tương tự, việc tạo nên một môi trường giáo dục tích cực, gợi mở, đầy tính khích lệ và dẫn dắt các em tham gia vào giải quyết các vấn đề toán học, nhất là giải quyết các vấn đề toán học thực tiễn là một trong những vấn đề đáng được quan tâm.

Thực trạng dạy và học toán ở Việt Nam hiện nay, theo đánh giá của nhiều chuyên gia giáo dục, đã và đang tồn tại nhiều bất cập. Đó là, toán học ở nhà trường ít phục vụ trực tiếp cho thực tiễn cuộc sống, học sinh không biết rõ mục đích của việc học toán (An, 2014; Phương, 2015), hay các em không thấy được mối liên hệ của những vấn đề toán học mà các em đã được học và toán học trong cuộc sống hàng ngày. Điều này thường dẫn đến những khó khăn khi giải quyết vấn đề thực tế trong cuộc sống (Tran & Dougherty, 2014). Một trong những lý do quan trọng đã được tìm hiểu từ nghiên cứu trước đây của người viết là chương trình dạy học toán ở các cấp học phổ thông tại Việt Nam vẫn còn nặng tính hàn lâm và thiếu thực tiễn cuộc sống (Phương, 2015).

Những bài toán có nội dung liên hệ thực tế rất hạn chế trong chương trình phổ thông (An, 2012). Ví dụ, hãy xem xét bài toán sau: “Tính 1 khoảng cách từ một địa điểm trên bờ sông đến một gốc cây trên một cù lao ở giữa sông” (Nam, 2015, tr. Bài toán này được đặt ra trong tình huống thực tế, tuy nhiên lời dẫn vẫn còn mang tính áp đặt, chung chung; bài toán chưa thật sự đặt học sinh vào tình huống của đời sống thực. Chẳng hạn như, địa điểm ở đâu, tại sao phải tính khoảng cách, và con sông nào? Nói cách khác, tính xác thực của các nhiệm vụ toán học (vấn đề, bài toán, bài tập hay câu hỏi) trong nhà trường chưa được chú trọng đúng mức.

Đây là một trong những lý do khiến học sinh thường bỏ qua những yếu tố thực tế khi gặp các tình huống thực tế trong nhà trường, đồng thời dẫn tới thái độ không thích thú, thiếu tích cực về các bài toán có lời văn (Antonius & nnk, 2007). Một số nhà nghiên cứu (ví dụ Palm, 2008; Tran & nnk, 2016, 2019) đã đưa ra các bằng chứng thực nghiệm với các phiên bản khác nhau về bối cảnh và mức độ xác thực của cùng một nhiệm vụ toán học có ảnh hưởng đến sự tham gia của học sinh. Các nghiên cứu này đã khẳng định sự tác động tích cực của tính xác thực vào khả năng giải quyết vấn đề của học sinh (Palm, 2007). Cũng trong hướng nghiên cứu này, nhằm xem xét năng lực mô hình hoá của học sinh khi giải quyết các nhiệm vụ toán học với nhiều mức độ xác thực, tác giả đã thiết kế và phân công các nhiệm vụ cho các nhóm nhỏ học sinh (Phương & Dũng, 2015).

Sau đó, cùng với một số nhà nghiên cứu khác, người viết cũng đã tiến hành phân tích sâu hơn dựa trên dữ liệu đã được thu thập trong quá trình thực nghiệm (Tran & nnk, 2016). Kết quả nghiên cứu bộc lộ bốn điều sau: Các học sinh bộc lộ năng lực mô hình hoá toán học khác nhau, bao gồm các mô hình toán học được sử dụng cũng như các yếu tố thực tế được xem xét. Học sinh có nhiều tiếp cận khi giải quyết nhiệm vụ xác thực hơn. Nhiệm vụ toán học càng xác thực hơn thì học sinh càng biểu lộ thái độ tích cực hơn như chú tâm, say mê và sôi nổi hoạt động khi giải quyết vấn đề toán học đã được đặt ra.

Khi tham gia vào mô hình hóa toán học, học sinh thể hiện những mức độ tương tác khác nhau, không chỉ với những tình huống khác nhau mà thậm chí 2 trong cùng một tình huống ở mức độ xác thực; không chỉ đối với các vấn đề khác nhau mà thậm chí trong cùng một vấn đề; và không chỉ trong các cá thể hay nhóm học sinh khác nhau mà còn trong chính cùng cá thể hay nhóm học sinh. Các em cũng thể hiện sự đối mặt với những thách thức bằng những thái độ hoàn toàn khác nhau. Từ kết quả nghiên cứu đã được thực hiện, người viết nhận thấy việc giáo viên thiết kế các nhiệm vụ học tập mô phỏng các hoạt động diễn ra trong thực tế với một mức độ xác thực hợp lý là một điều rất hữu ích. Tuy nhiên, điều gì đã dẫn đến những khác biệt như thế khi các em tham gia vào hoạt động toán học? Yếu tố tâm lý hay hoàn cảnh nào đã thúc đẩy các em, cũng như khó khăn gì làm trở ngại các em khi giải quyết các vấn đề xác thực? Phải chăng nguyên nhân là do tình huống toán học không thực sự xác thực đối với hiểu biết của học sinh? Hay các em chưa được chuẩn bị kiến thức thực tế một cách đầy đủ để giải quyết và đối mặt với các thách thức toán học xác thực? Có nhiều lý do đang được nghiên cứu giải thích cho những khác biệt giữa các em học sinh khi tham gia vào mô hình hoá toán học ở những tình huống mức độ xác thực khác nhau.

Tất cả những vấn đề này, bao gồm mô hình hóa toán học và toán học xác thực, cũng như những khía cạnh tâm lý, tình cảm liên quan đến việc học tập nói chung, toán học nói riêng, cũng đã được nghiên cứu từ rất lâu bởi các nhà giáo dục (ví dụ như Mart´ınez-Sierra, 2013; Palm, 2008). Tuy nhiên, trong môi trường giáo dục toán học ở Việt Nam, cả mô hình hoá toán học lẫn mô hình hóa toán học xác thực vẫn đang là một vấn đề khá mới mẻ. Cũng vậy, đối với các vấn đề tâm lý, tình cảm liên quan đến hoạt động toán học xác thực lại càng mới mẻ hơn; các vấn đề này hầu như chưa được quan tâm nhiều bởi các nhà nghiên cứu giáo dục Việt Nam. Xuất phát từ tất cả những lý do trên, nghiên cứu này nhằm mục đích (1) tìm hiểu những chuyển biến về năng lực mô hình hóa toán học của học sinh từ khía cạnh nhận thức thông qua các nhiệm vụ xác thực, và (2) nghiên cứu các yếu tố 3 thuộc về tâm lý như thái độ đối với Toán của học sinh trước và sau khi tham gia mô hình hóa toán học, tập trung vào các nhiệm vụ xác thực.

Đó chính là những nội dung chính cho đề tài này: “Nhận thức và thái độ của học sinh khi tham gia vào mô hình hóa toán học xác thực”. Lịch sử nghiên cứu của vấn đề 1. Mô hình hóa toán học từ khía cạnh nhận thức 1. Mô hình hóa toán học Các cuộc cải cách trong giáo dục toán theo chương trình toán học hiện đại bắt đầu từ những năm 1960 (Vorhölter & nnk, 2019).

Việc kết nối toán học với các tình huống thực tế trong cuộc sống hằng ngày và các ngành khoa học khác làm nảy sinh nhiều vấn đề thảo luận và xuất hiện các lý thuyết mới (Vorhölter & nnk, 2019). Tuy nhiên, những chuyển biến này khá mơ hồ, mãi cho đến cuối những năm 1970, các vấn đề được sử dụng như là công cụ và động lực để dạy và học toán tốt hơn, với hai mảng: (1) giải quyết vấn đề, trong đó chủ yếu là các chiến lược thuật toán thích hợp để giải quyết các vấn đề toán học thuần túy (Polya, 1962; Schoenfeld, 1980, v.) và (2) mô hình hóa toán học và ứng dụng, là một quá trình giải quyết các vấn đề cụ thể xuất phát từ các tình huống tương ứng của thế giới thực (Pollak, 1979; Niss, 1987; v. Mô hình hóa toán học (MHHTH) được xem là quá trình chuyển đổi giữa tình huống thực tế sang vấn đề toán học, đạt được thông qua việc sử dụng mô hình toán học và ngược lại. Pollak (1979) là người đầu tiên khởi xướng đưa quá trình mô hình hóa theo cách có thể được sử dụng trong giảng dạy toán học.

Sự phát triển của mô hình hóa toán học trong trường học nhận được nhiều chú ý hơn từ giữa năm 1980, thúc đẩy cả một quá trình dài tập trung cho việc định hình và phát triển các vấn đề thực tế cũng như các khái niệm liên quan đến mô hình hóa (MHH). Đặc biệt, sự ra đời của Cộng đồng quốc tế các giáo viên mô hình hóa và ứng dụng toán học ICTMA (The International Community of Teachers of Mathematical Modelling and Applications) vào năm 1983 tại Đại học Exeter (Anh) do David Burghes khởi xướng đã tạo được sự quan tâm cũng như thúc đẩy nghiên cứu vào 4 lĩnh vực giáo dục quan trọng này (Houston & nnk, 2009). ICTMA đã tổ chức hội nghị hai năm một lần, quy tụ các giáo viên và nhà nghiên cứu Mô hình hóa Toán học đến từ khắp nơi trên thế giới. Nét nổi bật qua những tranh luận, báo cáo khoa học của nhiều nhà giáo dục Toán khác nhau từ các cuộc hội nghị ICTMA trong 35 năm qua là sự đa dạng về mục tiêu, trọng tâm và phương pháp tiếp cận liên quan đến hoạt động giảng dạy Mô hình hóa Toán học (Kaiser, 2011).

MHHTH cũng đã được đưa vào chương trình giảng dạy toán học ở nhiều bang ở Đức (Blomhøj & Jensen, 2003). Chuẩn kiến thức chương trình ở Đức (KMK, 2003) yêu cầu học sinh thành thạo trong việc chuyển đổi các tình huống thực tế thành các vấn đề toán học và ngược lại. Mô hình hóa toán học đã được thảo luận sôi nổi trong cộng đồng này (ví dụ, Blum & Leiß, 2005; Maaß, 2006).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ