Luận án: Mô hình hành vi và quan tâm của người dùng trên các mạng xã hội

Chuyên khảo phân tích Mô hình hành vi và quan tâm của người dùng trên các mạng xã hội, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2021

202
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá mô hình hành vi người dùng trên mạng xã hội

Trong bối cảnh kỹ thuật số, việc hiểu rõ mô hình hành vi và quan tâm của người dùng trên các mạng xã hội đã trở thành yếu tố cốt lõi cho sự thành công của mọi chiến lược. Mạng xã hội không chỉ là nơi kết nối mà còn là một kho dữ liệu mạng xã hội khổng lồ, phản ánh thói quen, sở thích và nhu cầu của hàng tỷ người. Các mô hình này được xây dựng dựa trên việc phân tích hành vi người dùng, từ những hành động đơn giản như 'like', 'share' đến các hoạt động phức tạp hơn như tham gia nhóm, tạo nội dung. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Hội (2021), các hành vi này có thể được phân loại thành các nhóm chính: hành vi tạo nội dung (đăng bài), hành vi tương tác (thích, bình luận, chia sẻ) và hành vi tham gia cộng đồng (gia nhập nhóm). Việc mô hình hóa giúp các doanh nghiệp và nhà nghiên cứu có được insight khách hàng sâu sắc, từ đó xây dựng chân dung khách hàng mục tiêu một cách chính xác. Các mô hình này không chỉ dừng lại ở việc thống kê dữ liệu nhân khẩu học mà còn đi sâu vào tâm lý học người dùng, giải mã những động cơ ẩn sau mỗi tương tác. Sự phát triển của các nền tảng như Facebook, TikTok, YouTube đòi hỏi các mô hình phải liên tục được cập nhật để phản ánh đúng xu hướng mạng xã hội đang thay đổi. Một mô hình hiệu quả sẽ là nền tảng để triển khai các hoạt động từ quảng cáo cá nhân hóa đến phát triển sản phẩm, giúp tối ưu hóa toàn bộ hành trình khách hàng.

1.1. Định nghĩa hành vi và quan tâm của người dùng là gì

Hành vi của người dùng trên các mạng xã hội là toàn bộ những hành động và phản ứng mà một cá nhân thực hiện trong môi trường kỹ thuật số. Luận án của Nguyễn Thị Hội (2021) nhấn mạnh rằng hành vi này bao gồm cả hành động tường minh (explicit) như đăng bài, bình luận, và hành động không tường minh (implicit) như thời gian xem một video, tần suất truy cập. Trong khi đó, 'quan tâm' (interest) là sự chú ý, hứng thú của người dùng đối với một chủ đề, sản phẩm hoặc một thực thể cụ thể. Quan tâm có thể được suy ra từ chính các hành vi. Ví dụ, một người thường xuyên tương tác với các bài viết về bóng đá được xem là có quan tâm đến chủ đề thể thao. Việc phân biệt và liên kết hai khái niệm này là bước đầu tiên để xây dựng mô hình phân tích hiệu quả.

1.2. Tầm quan trọng của việc phân tích dữ liệu mạng xã hội

Dữ liệu mạng xã hội là nguồn tài nguyên vô giá, chứa đựng những thông tin chi tiết về thị trường và người tiêu dùng. Việc phân tích nguồn dữ liệu này giúp doanh nghiệp không chỉ đo lường hiệu quả chiến dịch mà còn dự báo xu hướng, phát hiện khủng hoảng và tìm kiếm cơ hội mới. Các công cụ social listening cho phép theo dõi các cuộc thảo luận liên quan đến thương hiệu, đối thủ và ngành hàng trong thời gian thực. Thông qua đó, doanh nghiệp có thể nắm bắt được quan điểm (sentiment) của công chúng, từ đó điều chỉnh thông điệp truyền thông một cách kịp thời và phù hợp. Phân tích dữ liệu còn là cơ sở để xây dựng các mô hình dự đoán, giúp tối ưu hóa phễu marketing và tăng tỷ lệ chuyển đổi.

II. Thách thức khi phân tích hành vi và quan tâm người dùng

Việc xây dựng mô hình hành vi và quan tâm của người dùng trên các mạng xã hội đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Thách thức lớn nhất đến từ đặc tính của dữ liệu mạng xã hội: lớn (big), nhiều nhiễu (noisy), không có cấu trúc (unstructured) và thường không đầy đủ (incomplete). Theo luận án của Nguyễn Thị Hội (2021), các bài viết trên mạng xã hội thường là văn bản ngắn (short-text), chứa nhiều từ viết tắt, biểu tượng cảm xúc và lỗi ngữ pháp, gây khó khăn cho các thuật toán xử lý ngôn ngữ tự nhiên truyền thống. Hơn nữa, vấn đề bảo mật và quyền riêng tư ngày càng được siết chặt, khiến việc thu thập thông tin cá nhân chi tiết trở nên hạn chế. Điều này buộc các nhà nghiên cứu phải chuyển hướng sang phân tích các đối tượng do người dùng tạo ra (object-centric) thay vì tập trung vào hồ sơ cá nhân (user-centric). Một thách thức khác là sự đa dạng của hành vi trên các nền tảng khác nhau; hành vi người dùng trên Facebook (tương tác trong nhóm, sự kiện) rất khác với hành vi người dùng trên TikTok (tiêu thụ video ngắn, tham gia trend). Do đó, việc xây dựng một mô hình chung áp dụng cho mọi nền tảng là gần như không thể, đòi hỏi phải có sự tùy chỉnh sâu sắc cho từng kênh.

2.1. Vấn đề dữ liệu phân mảnh và không có cấu trúc chuẩn

Dữ liệu người dùng thường bị phân mảnh trên nhiều nền tảng và thiết bị khác nhau, tạo ra một cái nhìn không hoàn chỉnh về hành trình khách hàng. Một người dùng có thể tìm kiếm thông tin trên Google, xem review trên YouTube và quyết định mua hàng sau khi thấy quảng cáo trên Facebook. Việc tổng hợp và hợp nhất các điểm dữ liệu này là một bài toán kỹ thuật phức tạp. Thêm vào đó, như đã đề cập, dữ liệu văn bản từ mạng xã hội không tuân theo một cấu trúc ngữ pháp chuẩn nào. Việc xử lý nhiễu, chuẩn hóa dữ liệu và bóc tách các thực thể quan trọng (như tên thương hiệu, sản phẩm) đòi hỏi các kỹ thuật tiền xử lý tinh vi trước khi có thể đưa vào mô hình phân tích.

2.2. Sự phức tạp của tâm lý học người dùng đa nền tảng

Tâm lý học người dùng là một yếu tố biến đổi không ngừng. Động cơ tương tác của một người có thể không phải lúc nào cũng phản ánh sự quan tâm thực sự. Một 'like' có thể chỉ mang tính xã giao, một 'share' có thể vì nội dung gây tranh cãi chứ không phải vì đồng tình. Hơn nữa, cùng một người dùng nhưng có thể thể hiện những cá tính và hành vi khác nhau trên các nền tảng khác nhau (ví dụ: chuyên nghiệp trên LinkedIn, giải trí trên TikTok). Việc giải mã những sắc thái tâm lý này và tránh những kết luận sai lầm đòi hỏi mô hình phải tích hợp nhiều yếu tố ngữ cảnh, thay vì chỉ dựa vào các chỉ số tỷ lệ tương tác bề mặt.

III. Phương pháp mô hình hóa quan tâm qua nội dung bài viết

Một trong những hướng tiếp cận chính để giải mã mô hình hành vi và quan tâm của người dùng trên các mạng xã hội là phân tích sâu vào nội dung mà họ tạo ra và tiêu thụ. Luận án của Nguyễn Thị Hội (2021) đã đề xuất một giải pháp đột phá: xây dựng mô hình người dùng dựa trên các bài viết mở rộng. Thay vì chỉ phân tích văn bản thô, mô hình này xem xét bài viết như một đối tượng đa chiều. Cách tiếp cận này giúp khắc phục những hạn chế của việc phân tích văn bản ngắn, vốn thiếu ngữ cảnh. Bằng cách biểu diễn mỗi bài viết dưới dạng một véctơ đặc trưng, hệ thống có thể tính toán độ tương đồng giữa các bài viết, và quan trọng hơn là độ tương quan giữa một bài viết với các chủ đề (topics) đã được định nghĩa trước. Điều này cho phép xác định mức độ quan tâm của người dùng tới từng chủ đề cụ thể dựa trên tổng hợp các nội dung họ đăng tải. Quá trình này giúp định hình một chân dung khách hàng rõ nét hơn, dựa trên chính những gì họ thể hiện công khai. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong việc phân tích thói quen tiêu thụ nội dung (content consumption) và xác định các chủ đề đang là xu hướng mạng xã hội trong một cộng đồng nhất định.

3.1. Kỹ thuật biểu diễn bài viết mở rộng với 5 đặc trưng

Để tăng cường ngữ nghĩa cho các văn bản ngắn, nghiên cứu đề xuất mô hình bài viết mở rộng dựa trên năm đặc trưng cốt lõi: 1) Nội dung (content): Văn bản chính của bài viết. 2) Thẻ đánh dấu (tags): Các từ khóa do người dùng tự gán, thể hiện chủ đề một cách trực tiếp. 3) Thể loại (category): Phân loại bài viết vào các nhóm lớn như thể thao, công nghệ, giải trí. 4) Quan điểm (sentiment): Sắc thái của bài viết (tích cực, tiêu cực, trung lập). 5) Cảm xúc (emotion): Các biểu tượng cảm xúc được sử dụng (vui, buồn, giận dữ). Mỗi bài viết sau đó được chuyển hóa thành một véctơ trọng số, nơi mỗi chiều tương ứng với một đặc trưng. Cách biểu diễn này phong phú hơn nhiều so với việc chỉ dùng túi từ (Bag-of-Words), giúp máy tính hiểu sâu hơn về ý định của người đăng.

3.2. Đo lường tương quan giữa chủ đề và nội dung tiêu thụ

Sau khi có véctơ biểu diễn bài viết, bước tiếp theo là xác định mối tương quan với các chủ đề. Các chủ đề cũng được mô hình hóa thành các véctơ đặc trưng, dựa trên một tập từ vựng cốt lõi. Luận án đã xây dựng một độ đo tương tự (similarity score) để tính toán khoảng cách giữa véctơ bài viết và véctơ chủ đề. Một điểm số tương tự cao cho thấy bài viết đó có liên quan chặt chẽ đến chủ đề tương ứng. Bằng cách tổng hợp điểm số từ tất cả các bài viết của một người dùng, hệ thống có thể ước lượng mức độ quan tâm tổng thể của người đó đối với từng chủ đề. Kỹ thuật này là nền tảng cho các hệ thống gợi ý nội dung và cá nhân hóa trải nghiệm người dùng.

IV. Cách phân tích hành vi người dùng qua các tương tác

Bên cạnh nội dung, hành vi tương tác là một nguồn dữ liệu quan trọng khác để xây dựng mô hình hành vi và quan tâm của người dùng trên các mạng xã hội. Các hành động như thích, bình luận, chia sẻ và tham gia nhóm không chỉ là những cú nhấp chuột vô tri, mà còn là những tín hiệu mạnh mẽ về sở thích và mức độ gắn kết của người dùng. Luận án của Nguyễn Thị Hội (2021) đề xuất một mô hình biểu diễn người dùng dựa trên chính các hành vi này. Theo đó, mỗi người dùng được mô tả bằng một véctơ trọng số hành vi, nơi mỗi hành động (đăng bài, thích, tham gia nhóm) được gán một trọng số nhất định tùy thuộc vào mức độ nỗ lực và ý định mà nó thể hiện. Ví dụ, hành vi 'bình luận' hoặc 'chia sẻ' thường được coi là có trọng số cao hơn hành vi 'thích', vì chúng đòi hỏi sự đầu tư về thời gian và nhận thức nhiều hơn. Bằng cách phân tích các véctơ hành vi này, chúng ta có thể tìm ra những người dùng có cùng kiểu tương tác, từ đó khám phá ra những cộng đồng ngầm có chung sở thích. Phương pháp này cung cấp những insight khách hàng quý giá, vượt ra ngoài những gì họ nói trong bài viết, và đi thẳng vào cách họ hành động.

4.1. Giải mã insight khách hàng từ hành vi like share comment

Mỗi loại tương tác mang một ý nghĩa riêng. 'Like' (Thích) thường là tín hiệu ban đầu, thể hiện sự công nhận hoặc quan tâm ở mức độ thấp. 'Share' (Chia sẻ) là một hành động mang tính xác nhận mạnh mẽ, cho thấy người dùng không chỉ thích nội dung mà còn muốn gắn nó với hình ảnh cá nhân của họ. 'Comment' (Bình luận) thể hiện mức độ tương tác sâu nhất, cho thấy người dùng sẵn sàng đầu tư thời gian để tham gia vào cuộc thảo luận. Bằng cách phân tích tần suất và tỷ lệ của các loại hành vi tương tác này, doanh nghiệp có thể phân loại khách hàng thành các nhóm: người quan sát (chỉ xem), người ủng hộ (thích, chia sẻ) và người tham gia tích cực (bình luận). Đây là cơ sở để xây dựng các kịch bản chăm sóc và chuyển đổi phù hợp cho từng nhóm.

4.2. Xây dựng chân dung khách hàng từ hoạt động cộng đồng

Hành vi tham gia nhóm (join group) là một chỉ báo cực kỳ chính xác về sở thích của người dùng. Khi một người tham gia vào một cộng đồng, họ đang công khai tuyên bố sự quan tâm của mình đến một chủ đề cụ thể. Việc phân tích danh sách các nhóm mà một người dùng tham gia có thể nhanh chóng vẽ nên một chân dung khách hàng sơ bộ. Hơn nữa, việc phân tích các hành vi bên trong nhóm (đăng bài, tương tác với các thành viên khác) còn cung cấp cái nhìn sâu hơn về vai trò và mức độ ảnh hưởng của họ trong cộng đồng. Thông tin này rất hữu ích cho các chiến lược marketing cộng đồng và tìm kiếm những người có ảnh hưởng (influencers) vi mô.

V. Ứng dụng mô hình hành vi vào chiến lược Marketing

Việc áp dụng hiệu quả mô hình hành vi và quan tâm của người dùng trên các mạng xã hội có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội trong marketing hiện đại. Khi đã có trong tay những insight khách hàng chi tiết, doanh nghiệp có thể chuyển từ marketing đại chúng sang marketing 1:1, mang lại những trải nghiệm được thiết kế riêng cho từng cá nhân. Một trong những ứng dụng phổ biến nhất là xây dựng hệ thống gợi ý (recommendation system). Bằng cách xác định những người dùng có mô hình hành vi và quan tâm tương tự nhau, hệ thống có thể gợi ý sản phẩm, nội dung hoặc bạn bè mà người dùng có khả năng cao sẽ yêu thích. Điều này không chỉ giúp tăng tỷ lệ tương tác và giữ chân người dùng mà còn trực tiếp thúc đẩy doanh số. Hơn nữa, việc hiểu rõ hành trình khách hàng (customer journey) trên mạng xã hội cho phép doanh nghiệp triển khai các chiến dịch quảng cáo đúng thời điểm, đúng thông điệp trên các nền tảng phù hợp, từ đó tối ưu hóa ngân sách và nâng cao hiệu quả của phễu marketing.

5.1. Tối ưu hóa hành trình khách hàng customer journey

Mô hình hành vi giúp doanh nghiệp vẽ ra bản đồ chi tiết về hành trình khách hàng trên không gian số. Từ giai đoạn Nhận biết (Awareness) khi người dùng lần đầu tiếp xúc với thương hiệu qua một bài đăng được chia sẻ, đến giai đoạn Cân nhắc (Consideration) khi họ tích cực tìm hiểu thông tin, tham gia vào các nhóm thảo luận, và cuối cùng là giai đoạn Quyết định (Decision) khi họ bị thuyết phục bởi các đánh giá tích cực. Bằng cách xác định người dùng đang ở giai đoạn nào dựa trên hành vi của họ, doanh nghiệp có thể cung cấp đúng loại nội dung cần thiết. Ví dụ, cung cấp nội dung giáo dục cho giai đoạn nhận biết và các chương trình khuyến mãi cho giai đoạn quyết định, giúp thúc đẩy người dùng di chuyển mượt mà qua phễu marketing.

5.2. Cá nhân hóa trải nghiệm với thuật toán mạng xã hội

Cá nhân hóa trải nghiệm là chìa khóa để tạo ra sự khác biệt. Dựa trên mô hình quan tâm, các nền tảng có thể tùy chỉnh New Feed để hiển thị những nội dung phù hợp nhất với từng người. Đối với doanh nghiệp, điều này có nghĩa là khả năng phân phối quảng cáo đến đúng đối tượng mục tiêu với độ chính xác cao. Thay vì nhắm mục tiêu dựa trên các tiêu chí nhân khẩu học rộng (tuổi, giới tính), doanh nghiệp có thể nhắm mục tiêu dựa trên hành vi và sở thích cụ thể (ví dụ: những người thường xuyên tương tác với nội dung về du lịch bền vững). Việc hiểu cách thuật toán mạng xã hội hoạt động và cung cấp dữ liệu hành vi phù hợp sẽ giúp nội dung của doanh nghiệp được ưu tiên hiển thị, tăng cường hiệu quả tiếp cận một cách tự nhiên.

VI. Xu hướng mới trong mô hình hóa hành vi người dùng 2024

Lĩnh vực nghiên cứu mô hình hành vi và quan tâm của người dùng trên các mạng xã hội đang phát triển không ngừng, được thúc đẩy bởi sự tiến bộ của công nghệ và sự thay đổi trong thói quen người dùng. Một trong những xu hướng mạng xã hội nổi bật là sự gia tăng của user-generated content (UGC) - nội dung do người dùng tạo ra. UGC được xem là nguồn thông tin xác thực và có sức ảnh hưởng lớn, do đó, các mô hình phân tích trong tương lai sẽ ngày càng tập trung vào việc khai thác nguồn dữ liệu này để tìm kiếm insight khách hàng. Trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) sẽ đóng vai trò trung tâm, giúp các mô hình trở nên thông minh và năng động hơn, có khả năng học hỏi và thích ứng với các hành vi mới trong thời gian thực. Sự kết hợp giữa social listening và các mô hình dự đoán sẽ cho phép doanh nghiệp không chỉ phản ứng với các sự kiện đã xảy ra mà còn chủ động dự báo các xu hướng sắp tới. Hướng nghiên cứu tiếp theo, như được gợi ý trong các tài liệu học thuật, là xây dựng các mô hình liên nền tảng (cross-platform), có khả năng tổng hợp và phân tích hành vi của một người dùng trên nhiều mạng xã hội khác nhau để tạo ra một chân dung khách hàng 360 độ hoàn chỉnh.

6.1. Tầm quan trọng của user generated content trong phân tích

User-generated content (UGC), bao gồm các bài đánh giá, hình ảnh check-in, video unbox, là một mỏ vàng dữ liệu. Không giống như nội dung do thương hiệu tạo ra, UGC phản ánh suy nghĩ và trải nghiệm chân thực của khách hàng. Việc phân tích UGC trên quy mô lớn có thể giúp doanh nghiệp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu của sản phẩm, hiểu được ngôn ngữ của khách hàng và phát hiện ra những cách sử dụng sản phẩm sáng tạo mà họ chưa từng nghĩ tới. Các mô hình trong tương lai sẽ cần có khả năng xử lý đa phương tiện (văn bản, hình ảnh, video) để khai thác triệt để nguồn tài nguyên quý giá này, từ đó làm giàu thêm cho mô hình hành vi người dùng.

6.2. Dự báo tương lai Tích hợp AI và social listening

Sự kết hợp giữa AI và social listening sẽ đưa việc phân tích hành vi lên một tầm cao mới. Các công cụ social listening truyền thống giúp theo dõi từ khóa, nhưng AI có thể đi xa hơn bằng cách hiểu được ngữ cảnh, sắc thái và ý định đằng sau các cuộc thảo luận. AI có thể tự động phát hiện các chủ đề mới nổi, xác định các nhóm người có ảnh hưởng và thậm chí dự báo khả năng lan truyền của một tin tức hay một xu hướng. Việc tích hợp này sẽ giúp các nhà marketing chuyển từ việc 'lắng nghe' thụ động sang 'thấu hiểu' và 'dự báo' chủ động, tạo ra các chiến lược nhanh nhạy và hiệu quả hơn bao giờ hết.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về hành vi, quan tâm và mô hình người dùng trên các mạng xã hội. Trình bày một số khái niệm liên quan đến đề tài luận án như mạng xã hội, dữ liệu trên mạng xã hội, người dùng và cộng đồng người dùng trên mạng xã hội, chủ đề và quan tâm của người dùng trên mạng xã hội. Ngoài ra, các nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án trong nước và quốc tế cũng như một số kiến thức nền tảng được sử dụng trong quá trình phân tích, đánh giá và ước lượng đối với kiểu dữ liệu văn bản ngắn trên mạng xã hội cũng được trình bày trong chương này. Chương 2: Mô hình và quan tâm của người dùng theo nội dung bài viết.

Luận án trình bày cách thức biểu diễn nội dung bài viết theo véctơ trọng số dựa trên không gian bài viết và không gian các chủ đề. Dựa trên các định nghĩa và cách thức biểu diễn này, luận án tính độ tương quan giữa người dùng với các chủ đề theo véctơ trọng số và ước lượng độ tương tự giữa hai người dùng dựa trên các véctơ trọng số này. Cuối chương hai là các thực nghiệm kiểm nghiệm lại các định nghĩa đã đề xuất và các công thức đã xây dựng dựa trên nội dung của bài viết. Chương 3: Mô hình và quan tâm của người dùng dựa trên bài viết mở rộng nhiều đặc trưng.

Luận án phân tích những nhược điểm của cách thức tính toán dựa 14 trên nội dung bài viết. Sau đó, luận án đề xuất mô hình biểu diễn bài viết dựa trên năm đặc trưng là nội dung, thẻ đánh dấu, thể loại, quan điểm và cảm xúc. Với mô hình bài viết này, luận án đề xuất cách ước lượng độ tương quan của người dùng theo các chủ đề và độ tương tự của các cặp người dùng. Cuối chương ba, luận án thực hiện các thực nghiệm để kiểm nghiệm và so sánh các kết quả của mô hình đề xuất trên bộ dữ liệu thực với kết quả của chương hai.

Chương 4: Hành vi và quan tâm của người dùng theo các hành vi. Luận án đề xuất mô hình biểu diễn người dùng dựa trên các hành vi đăng bài, thích bài viết, chia sẻ bài viết, tham gia nhóm trên mạng xã hội trong chương bốn. Dựa trên mô hình đề xuất này, luận án đề xuất cách tính độ tương quan giữa người dùng theo chủ đề và ước lượng độ tương tự giữa hai người dùng. Cuối chương bốn là thực nghiệm kiểm nghiệm và so sánh kết quả với các thưc nghiệm ở chương ba và chương hai, ngoài ra, cuối chương bốn luận án còn tính toán sự tương quan giữa tương tự người dùng và các chủ đề quan tâm của họ trên mạng xã hội cùng các thực nghiệm kiểm chứng và so sánh kết quả với một số mô hình khác.

15 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HÀNH VI, QUAN TÂM VÀ MÔ HÌNH NGƯỜI DÙNG TRÊN CÁC MẠNG XÃ HỘI Chương một luận án trình bày một số khái niệm được sử dụng phổ biến trên các mạng xã hội theo hướng tiếp cận của luận án trong mục 1.1, bao gồm: Mạng xã hội, dữ liệu trên mạng xã hội, người dùng và cộng đồng người dùng trên mạng xã hội, chủ đề, quan tâm mô hình người dùng trên mạng xã hội.2, luận án trình bày bài toán và một số công trình nghiên cứu liên quan đến bài toán phát hiện quan tâm của người dùng trên các mạng xã hội cũng như các vấn đề liên quan đến bài toán. Cuối chương một trình bày ngắn gọn về cách thức biểu diễn dữ liệu văn bản, phân tích dữ liệu văn bản ngắn, tính véctơ trọng số cho các dữ liệu văn bản được nghiên cứu trong luận án. Mạng xã hội và hành vi của người dùng trên mạng xã hội Trong mục 1.1 luận án trình bày các khái niệm cơ bản về mạng xã hội, dữ liệu trên mạng xã hội và những đối tượng liên quan sẽ được nghiên cứu trong luận án bao gồm: người dùng, cộng đồng người dùng, chủ đề và quan tâm của người dùng trên mạng xã hội. Mạng xã hội Mạng xã hội hay còn gọi là mạng xã hội ảo (social network) là một cấu trúc xã hội được tạo ra bởi cá nhân hoặc các tổ chức (gọi là các “node - nút”).

Các nút được liên kết bởi một hoặc nhiều mối liên kết như: tình bạn, quan hệ đồng nghiệp, trao đổi lợi ích chung, trao đổi tài chính, mua bán hàng, các quan tâm chung hoặc những mối quan hệ khác [10] [35] [36] [38] [41] [64] [77] [84] [126] [131] [139] [156]. Theo nghiên cứu [41] và [156] thì các mạng xã hội là các dịch vụ dựa trên web cho phép các cá nhân có thể: (1) tạo lập một hồ sơ công khai hoặc bán công khai trong hệ thống có giới hạn, (2) kết nối hoặc chia sẻ với một danh sách người dùng, và (3) cho phép xem, chia sẻ những nội dung thực hiện bởi những người dùng khác trong hệ thống. Còn theo nghiên cứu [7] [139] thì mạng xã hội là sự phản ánh mối quan hệ 16 giữa các cá nhân của một xã hội trong thế giới thực vào hệ thống mạng máy tính và có thể được được biểu diễn ở dạng đồ thị hoặc các mô tả. Theo nghiên cứu [10] thì mạng xã hội là một thuật ngữ dùng để mô tả các dịch vụ dựa trên web 2.0 cho phép các cá nhân có thể tạo lập một hồ sơ công khai hoặc bán công khai trong một miền ảo mà họ có thể kết nối và trao đổi với người dùng khác.

Các cấu trúc và dịch vụ cung cấp của mỗi mạng xã hội có thể không giống nhau, nhưng mục đích của các mạng xã hội đều dùng để kết nối người dùng trong một mạng mà trên đó cung cấp sẵn một số dịch vụ để người dùng có thể tương tác với nhau. Ví dụ như mạng xã hội Facebook (www.com) có cấu trúc kết nối giữa những người dùng chính là mối quan hệ bạn bè, sự theo dõi giữa những người dùng cá nhân đến các người dùng cá nhân, trang thông tin của các cá nhân hoặc tổ chức khác. Nếu người dùng cá nhân chú ý đến một trang (page) hoặc tham gia vào một cộng đồng thì có hành vi thích hoặc theo dõi trên trang đó. Trên mạng xã hội Twitter (www.com) thì cấu trúc của mạng xã hội được hình thành dựa trên hành vi theo dõi.

Một người dùng có thể theo dõi một danh sách người dùng khác hoặc cùng theo dõi đến một nhóm, một tài khoản cá nhân hoặc một trang khác. Trên trang YouTube (www.com) thì kết nối giữa các người dùng và các tài khoản cá nhân là theo dõi, thích, chia sẻ các video của các tài khoản khác. Các dịch vụ mà các mạng xã hội cung cấp sẽ quyết định cách thức người dùng trên mạng xã hội đó có thể tương tác với nhau như thế nào, các đối tượng nào được sinh ra trên mạng xã hội đó, các kiểu dữ liệu nào có thể được tạo ra, việc chia sẻ và phân phối trên mạng xã hội đó. Theo thống kê của trang http://statistic.com (tháng 9/2020) thì hiện nay có 4.6 tỷ người dùng Internet, trong đó có đến 3.617 tỷ người dùng các trang mạng xã hội, chiếm khoảng 44% dân số trên thế giới.

Theo thống kê của http://www.com và http://www.com thì lượng người dùng khổng lồ trên các mạng xã hội có ảnh hưởng tích cực đến các hoạt động của các tổ chức, doanh nghiệp cũng như người dùng cá nhân, đặc biệt trong các hoạt động marketing, hoạt động bán hàng, 17 hoạt động quảng bá. Hơn thế nữa, các mạng xã hội đã và đang trở thành mảnh đất màu mỡ cho các bài toán ứng dụng của nhiều lĩnh vực khác nhau, từ những bài toán ứng dụng phổ biến trong phân tích dữ liệu như khai phá dữ liệu [8] [10] [14] [20] [23] [43] [48] [53], truy hồi thông tin (information retrieval) [10] [50] [54] [64] [72], các hệ tư vấn (recommender systems), khoa học web (web science) [4] [8] [10] [23] [42] [48]. đến nhiều ngành khoa học xã hội khác như y tế và chăm sóc sức khỏe, giáo dục, điều tra các tổ chức xã hội, đặc biệt trong các nghiên cứu về xã hội học, tâm lý học tội phạm, phân tích tin giả (fake news), y tế và sức khỏe. hay các bài toán khai phá quan điểm (opinion mining), quản lý danh tiếng (reputation management), phân tích hành vi con người (human behavior analysis) [39] [45] [47] [51] [54] [57] [61].

Dữ liệu trên mạng xã hội Theo nghiên cứu [132] [156] thì dữ liệu trên mạng xã hội hay dữ liệu xã hội (social data) là dữ liệu nhận được từ các phương tiện truyền thông xã hội như các trang mạng xã hội, các trang web tìm kiếm, các trang thương mại điện tử, các trang chia sẻ hình ảnh, video. Theo nghiên cứu [8] [9] thì dữ liệu trên các mạng xã hội biểu diễn mối quan hệ hoặc các tương tác của người dùng trên các mạng xã hội đó. Các mối quan hệ có thể hai chiều và có sự tương tác qua lại giữa những người dùng hoặc được kết nối một chiều, chẳng hạn như các kết nối theo dõi/được theo dõi trong Twitter, Facebook. Dữ liệu trên các mạng xã hội có thể là văn bản, hình ảnh, các video hoặc kết hợp nhiều loại dữ liệu đó với nhau.

Đặc trưng cơ bản của dữ liệu trên các mạng xã hội là có dung lượng lớn, có tính liên kết, chứa nhiều nhiễu, không có cấu trúc hoặc ngữ pháp chuẩn và đặc biệt thường không đầy đủ, không hoàn chỉnh như các dữ liệu từ các nguồn sinh dữ liệu khác.  Lớn (Big): Theo thống kê của Facebook.com thì mỗi ngày có khoảng 2.5 tỉ nội dung được tạo ra, có hơn 500 TB dữ liệu được lưu trữ, có 2.7 tỉ hành vi 18 thích và 300 triệu bức ảnh được đăng lên Facebook. Theo thống kê của www.com thì năm 2019 người dùng trên các phương tiện truyền thông xã hội đã tăng hơn 9% so với năm 2017. Các số liệu thống kê cho thấy rằng, dữ liệu trên mạng xã hội càng ngày càng khổng lồ và vẫn tiếp tục tăng thêm hàng phút, hàng giây.

 Liên kết (Linked): Bản chất mạng xã hội là sự liên kết giữa những người sử dụng trên mạng, vì vậy, dữ liệu trên mạng xã hội đều có sự liên kết hay kết nối với nhau. Các mối liên kết trên mạng xã hội có thể khác nhau, nhưng chủ yếu là dựa trên các mối quan hệ như: quan hệ bạn bè, quan hệ gia đình, quan hệ trường lớp, quan tâm chung, sở thích chung, các nhóm chia sẻ nội dung, nhóm người hâm mộ .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ