Luận văn: Xây dựng mô hình đồng quản lý rừng tại Khu bảo tồn An Toàn

Luận văn về mô hình đồng quản lý rừng tại KBT An Toàn, Bình Định. Đề xuất giải pháp bảo tồn tài nguyên và nâng cao thu nhập cho cộng đồng địa phương.

Trường đại học

Đại học Nông lâm

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

114
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Mô hình đồng quản lý rừng An Toàn Tổng quan và ý nghĩa

Khu bảo tồn thiên nhiên (KBT) An Toàn, nằm trọn trong xã An Toàn, huyện An Lão, tỉnh Bình Định, là một trong những khu vực có giá trị đa dạng sinh học cao của Việt Nam. Với diện tích 22.450 ha, nơi đây sở hữu hệ sinh thái rừng An Toàn phong phú, bao gồm 547 loài thực vật và 300 loài động vật, trong đó có nhiều loài quý hiếm như Chà vá chân xám và Vượn má hung. Tuy nhiên, công tác bảo tồn đối mặt với nhiều áp lực từ hoạt động sinh kế của cộng đồng địa phương. Mô hình đồng quản lý rừng ra đời như một giải pháp đột phá, nhằm hài hòa giữa mục tiêu bảo tồn và phát triển sinh kế bền vững. Cách tiếp cận này chuyển đổi vai trò của người dân từ người khai thác tài nguyên thành đối tác quản lý, trao quyền và trách nhiệm cho họ trong việc bảo vệ ngôi nhà chung. Đồng quản lý không chỉ là một phương pháp mà còn là một triết lý, công nhận kiến thức bản địa và vai trò không thể thiếu của sự tham gia của người dân trong việc duy trì sự cân bằng sinh thái. Việc triển khai thành công mô hình này tại KBT An Toàn sẽ tạo ra một tiền lệ quan trọng, góp phần thực thi hiệu quả Luật Lâm nghiệp Việt Nam và các cam kết quốc tế về bảo tồn, đồng thời đảm bảo giảm nghèo bền vững cho các cộng đồng, đặc biệt là người dân tộc thiểu số.

1.1. Giá trị đa dạng sinh học nổi bật của KBT An Toàn

KBT An Toàn là nơi lưu giữ nguồn gen quý giá với hệ thực vật gồm 547 loài bậc cao, trong đó có 10 loài quý hiếm và 4 loài đặc hữu. Hệ động vật cũng không kém phần đa dạng với 300 loài, bao gồm 72 loài quý hiếm và 14 loài đặc hữu. Nơi đây là sinh cảnh quan trọng của các loài linh trưởng đang bị đe dọa trên toàn cầu như Chà vá chân xám (Pygathrix nemaeus cinerea) và Vượn má hung (Nomascus gabriellae). Theo nghiên cứu, KBT An Toàn có chức năng phòng hộ đầu nguồn quan trọng cho sông Kôn, con sông lớn nhất tỉnh Bình Định, góp phần đảm bảo an ninh nguồn nước cho các công trình thủy điện và thủy lợi hạ du. Việc bảo vệ hệ sinh thái rừng An Toàn không chỉ là nhiệm vụ của riêng tỉnh Bình Định mà còn mang tầm vóc quốc gia và quốc tế.

1.2. Định nghĩa quản lý rừng dựa vào cộng đồng là gì

Quản lý rừng dựa vào cộng đồng là một phương thức quản lý trong đó trách nhiệm và quyền hạn được chia sẻ giữa cơ quan nhà nước (cụ thể là Ban quản lý Khu bảo tồn) và cộng đồng địa phương. Thay vì cách tiếp cận từ trên xuống, mô hình này thúc đẩy sự hợp tác, trong đó các bên cùng xây dựng quy chế quản lý rừng, cùng thực hiện các hoạt động tuần tra bảo vệ rừng, và cùng hưởng lợi từ các sản phẩm và dịch vụ của rừng. Trọng tâm của mô hình là công nhận quyền của người dân, tôn trọng kiến thức bản địa và tạo ra các cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng, minh bạch, qua đó tạo động lực để cộng đồng tích cực tham gia bảo vệ tài nguyên.

1.3. Cơ sở pháp lý theo Luật Lâm nghiệp Việt Nam hiện hành

Mô hình đồng quản lý được hậu thuẫn bởi một khung pháp lý vững chắc. Luật Lâm nghiệp Việt Nam (2017) và các văn bản dưới luật đã công nhận cộng đồng dân cư là một chủ rừng, có quyền được giao rừng, cho thuê rừng và tham gia vào các hoạt động bảo vệ, phát triển rừng. Các chính sách quan trọng như chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) (Nghị định 156/2018/NĐ-CP) đã tạo ra cơ chế tài chính bền vững để chia sẻ lợi ích từ việc bảo vệ rừng. Bên cạnh đó, các quyết định của Thủ tướng Chính phủ về thí điểm chia sẻ lợi ích trong quản lý rừng đặc dụng (ví dụ: Quyết định 126/QĐ-TTg) đã tạo tiền đề quan trọng cho việc nhân rộng các mô hình đồng quản lý trên cả nước, bao gồm cả KBT An Toàn.

II. Phân tích các thách thức trong công tác quản lý KBT An Toàn

Công tác quản lý và bảo vệ rừng tại KBT An Toàn đang đối mặt với nhiều thách thức phức tạp, bắt nguồn từ cả yếu tố kinh tế - xã hội và hạn chế nội tại của cơ quan quản lý. Áp lực lớn nhất đến từ sự phụ thuộc của cộng đồng địa phương, chủ yếu là người dân tộc thiểu số như người H're và Ba Na, vào tài nguyên rừng để đảm bảo an ninh lương thực và sinh kế. Các hoạt động như đốt nương làm rẫy, khai thác gỗ trái phép, săn bắt động vật hoang dã vẫn diễn ra, gây suy giảm đa dạng sinh học. Đồng thời, Ban quản lý Khu bảo tồn cũng gặp khó khăn do lực lượng mỏng, địa bàn rộng lớn và hiểm trở, trong khi trang thiết bị còn thiếu thốn. Sự chênh lệch về nhận thức và mục tiêu giữa cơ quan bảo tồn và người dân đôi khi dẫn đến xung đột con người và động vật hoang dã cũng như các mâu thuẫn trong việc sử dụng tài nguyên. Việc thiếu các mô hình phát triển sinh kế bền vững thay thế hiệu quả khiến người dân khó có lựa chọn nào khác ngoài việc tiếp tục khai thác rừng. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, không chỉ tăng cường thực thi pháp luật mà còn phải thúc đẩy sự tham gia của người dân một cách thực chất.

2.1. Áp lực sinh kế của người H re An Lão và cộng đồng Ba Na

Tại xã An Toàn, tỷ lệ hộ nghèo chiếm tới 74% (148/200 hộ). Đất sản xuất nông nghiệp ít, canh tác còn lạc hậu, năng suất thấp và phụ thuộc nhiều vào tự nhiên. Điều này buộc các cộng đồng người H're An Lão và người Ba Na phải dựa vào rừng để sinh tồn. Theo khảo sát, các hoạt động như đốt nương làm rẫy, khai thác gỗ, củi và lâm sản ngoài gỗ vẫn diễn ra phổ biến. Mặc dù các hoạt động này giúp giải quyết nhu cầu trước mắt, chúng lại không bền vững và làm suy thoái tài nguyên, gây khó khăn cho chính thế hệ tương lai. Vòng luẩn quẩn đói nghèo và phá rừng là bài toán nan giải nhất, đòi hỏi các giải pháp giảm nghèo bền vững phải được đặt làm trọng tâm.

2.2. Hạn chế của Ban quản lý và những xung đột lợi ích tiềm tàng

Ban quản lý Khu bảo tồn An Toàn hiện có biên chế 23 người, phải quản lý diện tích lên tới 22.450 ha với địa hình phức tạp, chia cắt. Lực lượng mỏng, cơ sở hạ tầng thiếu thốn là rào cản lớn cho công tác tuần tra bảo vệ rừng và giám sát. Hơn nữa, trụ sở Ban quản lý đặt cách xa KBT khoảng 40km cũng gây khó khăn cho việc quản lý trực tiếp. Xung đột lợi ích nảy sinh khi mục tiêu bảo tồn nghiêm ngặt của Nhà nước mâu thuẫn với nhu cầu sử dụng tài nguyên của người dân. Nếu không có cơ chế chia sẻ lợi ích rõ ràng, người dân sẽ cảm thấy bị loại ra khỏi tiến trình và có thể đối đầu với lực lượng chức năng, thay vì hợp tác.

2.3. Các mối đe dọa chính đến hệ sinh thái rừng An Toàn

Báo cáo nghiên cứu đã chỉ ra các mối đe dọa nghiêm trọng đối với hệ sinh thái rừng An Toàn. Đứng đầu là hoạt động khai thác gỗ và lâm sản trái phép, cùng với nạn đốt nương làm rẫy. Săn bắt động vật hoang dã cũng là một vấn đề nhức nhối, với ước tính mỗi thôn có khoảng trên 250 bẫy các loại. Đặc biệt, thời gian gần đây nổi lên tình trạng khai thác cây dược liệu dưới tán rừng một cách ồ ạt để bán ra bên ngoài, làm cạn kiệt nguồn tài nguyên bản địa. Những hoạt động này không chỉ làm mất đi các loài động thực vật quý hiếm mà còn phá vỡ cấu trúc rừng, ảnh hưởng đến chức năng phòng hộ và điều tiết môi trường của toàn khu vực.

III. Phương pháp xây dựng mô hình đồng quản lý rừng bền vững

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc xây dựng mô hình quản lý rừng dựa vào cộng đồng tại KBT An Toàn cần một phương pháp tiếp cận khoa học và có hệ thống. Trọng tâm của phương pháp này là thiết lập quan hệ đối tác bình đẳng giữa Ban quản lý Khu bảo tồncộng đồng địa phương. Quá trình này không phải là sự áp đặt mà là một sự thương lượng, thỏa thuận dựa trên các nguyên tắc và một lộ trình rõ ràng. Nghiên cứu của Vũ Đình Điệp (2016) đã đề xuất một bộ khung chi tiết bao gồm 6 nguyên tắc tổ chức và 7 bước thực hiện. Các nguyên tắc này đảm bảo tính pháp lý, minh bạch và công bằng, tạo nền tảng vững chắc cho sự hợp tác lâu dài. Lộ trình thực hiện được thiết kế để tất cả các bên liên quan, từ chính quyền địa phương, ban quản lý đến từng hộ dân, đều được tham gia từ khâu đánh giá tài nguyên, xây dựng quy chế cho đến giám sát và chia sẻ lợi ích. Phương pháp này nhấn mạnh vai trò trung tâm của sự tham gia của người dân, biến họ thành những người chủ thực sự của khu rừng, từ đó nâng cao hiệu quả bảo tồn đa dạng sinh học.

3.1. Sáu nguyên tắc cốt lõi cho việc hợp tác quản lý hiệu quả

Mô hình đồng quản lý tại KBT An Toàn được đề xuất dựa trên 6 nguyên tắc cơ bản: (1) Nguyên tắc pháp lý: Mọi thỏa thuận phải tuân thủ Luật Lâm nghiệp Việt Nam và các quy định hiện hành. (2) Nguyên tắc tự nguyện: Sự tham gia của người dân và các bên phải dựa trên tinh thần tự nguyện, không ép buộc. (3) Nguyên tắc công khai minh bạch: Mọi thông tin về quy chế quản lý rừng, kế hoạch hoạt động, và cơ chế chia sẻ lợi ích phải được công khai. (4) Nguyên tắc đảm bảo nguồn lực: Cần có sự cam kết về tài chính, kỹ thuật và nhân lực từ các bên. (5) Nguyên tắc bình đẳng, công bằng: Quyền lợi và nghĩa vụ của các bên là ngang bằng, lợi ích được chia sẻ công bằng. (6) Nguyên tắc bền vững và ổn định: Hướng tới mục tiêu bảo tồn lâu dài và phát triển sinh kế bền vững.

3.2. Cơ cấu tổ chức được đề xuất cho mô hình đồng quản lý

Để vận hành mô hình, một cơ cấu tổ chức rõ ràng là cần thiết. Nghiên cứu đề xuất thành lập 3 bộ phận chính: (1) Hội đồng đồng quản lý rừng cấp xã: Đóng vai trò điều phối chung, kết nối giữa Ban quản lý Khu bảo tồn và cộng đồng, do đại diện UBND xã làm chủ tịch. (2) Hội đồng đồng quản lý rừng cấp thôn: Là đơn vị thực thi trực tiếp, tổ chức các hoạt động tuần tra bảo vệ rừng, phòng cháy chữa cháy rừng, và quản lý các hoạt động sinh kế. (3) Hội đồng giám sát, đánh giá: Bao gồm đại diện từ các bên liên quan để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả của mô hình. Cơ cấu này giúp phân cấp quản lý, tăng cường trách nhiệm và đảm bảo tiếng nói của cộng đồng địa phương được lắng nghe và tôn trọng.

IV. Hướng dẫn 7 bước triển khai mô hình đồng quản lý rừng An Toàn

Việc triển khai mô hình đồng quản lý không phải là một công việc có thể hoàn thành trong một sớm một chiều mà đòi hỏi một tiến trình bài bản, có sự tham gia của tất cả các bên. Dựa trên kinh nghiệm thực tiễn và cơ sở lý luận, một quy trình gồm 7 bước đã được đề xuất để áp dụng tại KBT An Toàn. Quy trình này bắt đầu bằng việc tạo ra sự đồng thuận, tiếp theo là các bước kỹ thuật như đánh giá tài nguyên, xây dựng thể chế, và cuối cùng là tổ chức thực hiện, giám sát và điều chỉnh. Mỗi bước đều được thiết kế để tối đa hóa sự tham gia của người dân, đảm bảo rằng quy chế quản lý rừng được xây dựng từ dưới lên, phản ánh đúng nguyện vọng và kiến thức bản địa của cộng đồng địa phương. Việc tuân thủ quy trình này giúp đảm bảo mô hình không chỉ hiệu quả về mặt bảo tồn đa dạng sinh học mà còn khả thi về mặt xã hội, tạo ra một cơ chế chia sẻ lợi ích thực sự công bằng và thúc đẩy phát triển sinh kế bền vững. Đây là chìa khóa để biến đồng quản lý từ một khái niệm trên giấy thành một thực tế sống động tại KBT An Toàn.

4.1. Từ thống nhất đối tác đến xây dựng quy chế hoạt động

Tiến trình bắt đầu với Bước 1: Họp thống nhất các đối tác để tạo cam kết ban đầu. Bước 2: Đánh giá các giá trị tài nguyên có sự tham gia của cộng đồng để xác định các khu vực cần bảo vệ và các tiềm năng sinh kế. Bước 3: Thành lập hội đồng đồng quản lý và cùng nhau xây dựng quy chế hoạt động, thỏa thuận đồng quản lý. Đây là bước quan trọng nhất, nơi các quy định về tuần tra bảo vệ rừng, khai thác lâm sản phụ, và cơ chế chia sẻ lợi ích được cụ thể hóa. Bước 4: Trình cấp thẩm quyền phê duyệt quy chế để đảm bảo tính pháp lý. Bốn bước đầu tiên này tạo ra nền tảng thể chế vững chắc cho mô hình.

4.2. Tổ chức thực hiện giám sát và điều chỉnh liên tục

Sau khi có quy chế, mô hình đi vào vận hành. Bước 5: Tổ chức thực hiện đồng quản lý, bao gồm các hoạt động cụ thể như phòng cháy chữa cháy rừng, phát triển các mô hình sinh kế như trồng cây dược liệu dưới tán rừng. Bước 6: Theo dõi, giám sát là hoạt động thường xuyên của hội đồng giám sát và các bên để đánh giá tiến độ và phát hiện các vấn đề nảy sinh. Cuối cùng, Bước 7: Bổ sung, điều chỉnh quy chế cho phù hợp dựa trên kết quả giám sát. Quá trình này thể hiện tính linh hoạt và học hỏi của mô hình, cho phép nó thích ứng với những thay đổi thực tế, đảm bảo tính bền vững lâu dài.

V. Ứng dụng thực tiễn Phát triển sinh kế gắn với bảo tồn

Mục tiêu cuối cùng của mô hình đồng quản lý không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ rừng mà còn phải cải thiện đời sống cho người dân. Tại KBT An Toàn, các giải pháp phát triển sinh kế bền vững được xem là trụ cột không thể thiếu. Việc chuyển đổi từ khai thác tận diệt sang các hoạt động kinh tế hài hòa với thiên nhiên là chìa khóa để giảm nghèo bền vững và giảm áp lực lên tài nguyên. Các hướng đi tiềm năng bao gồm phát triển mô hình trồng cây dược liệu dưới tán rừng, tận dụng lợi thế về kiến thức bản địa và điều kiện tự nhiên. Một hướng đi khác đầy hứa hẹn là xây dựng mô hình du lịch sinh thái cộng đồng, biến các giá trị văn hóa và cảnh quan của KBT An Toàn thành nguồn thu nhập trực tiếp cho người dân. Để hiện thực hóa các mô hình này, chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) đóng vai trò như một công cụ tài chính quan trọng, tạo nguồn vốn ban đầu và đảm bảo cơ chế chia sẻ lợi ích một cách minh bạch, trực tiếp đến các hộ gia đình tham gia bảo vệ rừng.

5.1. Mô hình trồng cây dược liệu dưới tán rừng và hiệu quả

Khu vực KBT An Toàn có tiềm năng lớn về cây dược liệu. Thay vì khai thác tự nhiên một cách cạn kiệt, mô hình đồng quản lý có thể hỗ trợ cộng đồng địa phương quy hoạch các vùng trồng và phát triển các loài dược liệu có giá trị kinh tế cao dưới tán rừng. Điều này không chỉ giúp bảo tồn nguồn gen bản địa mà còn tạo ra sản phẩm hàng hóa, nâng cao thu nhập. Cần có sự hỗ trợ về kỹ thuật, giống và kết nối thị trường từ Ban quản lý Khu bảo tồn và các tổ chức liên quan để mô hình này thực sự mang lại hiệu quả, góp phần đảm bảo an ninh lương thực và cải thiện sinh kế.

5.2. Hướng đi mới với du lịch sinh thái cộng đồng tại An Toàn

KBT An Toàn sở hữu cảnh quan hùng vĩ với các thác nước, hệ sinh thái đa dạng cùng bản sắc văn hóa độc đáo của các dân tộc H're, Ba Na. Đây là tiềm năng to lớn để phát triển du lịch sinh thái cộng đồng. Người dân có thể trực tiếp tham gia cung cấp các dịch vụ như homestay, dẫn đường, biểu diễn văn nghệ truyền thống. Mô hình này giúp đa dạng hóa nguồn thu nhập, tạo ra lợi ích kinh tế trực tiếp từ việc bảo tồn cảnh quan và văn hóa, đồng thời nâng cao niềm tự hào và ý thức bảo vệ tài nguyên của cộng đồng địa phương.

5.3. Vai trò của chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng PFES

Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) là một cơ chế tài chính đột phá. Các đơn vị sử dụng dịch vụ môi trường rừng (như các nhà máy thủy điện, công ty nước sạch) sẽ trả tiền cho các bên cung ứng dịch vụ (là các cộng đồng, hộ gia đình bảo vệ rừng). Tại An Toàn, nguồn thu từ PFES có thể được sử dụng để hỗ trợ trực tiếp cho các hộ nhận khoán bảo vệ rừng, chi trả cho các hoạt động tuần tra bảo vệ rừng, và tái đầu tư vào các dự án phát triển sinh kế bền vững. PFES giúp lượng hóa giá trị của rừng và hiện thực hóa nguyên tắc chia sẻ lợi ích một cách công bằng.

VI. Tương lai mô hình đồng quản lý rừng và giải pháp nhân rộng

Mô hình đồng quản lý rừng tại KBT An Toàn là một hướng đi đầy hứa hẹn, phù hợp với xu thế quản lý tài nguyên bền vững trên thế giới và chủ trương của Việt Nam. Tuy nhiên, để mô hình này thực sự phát huy hiệu quả và có thể nhân rộng, cần một hệ thống các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc kiện toàn tổ chức của Ban quản lý Khu bảo tồn mà còn phải giải quyết các vấn đề gốc rễ về vốn, khoa học công nghệ và nhận thức của cộng đồng. Việc đầu tư vào các chương trình hỗ trợ sinh kế, chuyển giao kỹ thuật canh tác tiên tiến, và đẩy mạnh công tác tuyên truyền sẽ tạo ra nền tảng vững chắc cho sự tham gia của người dân. Tương lai của KBT An Toàn phụ thuộc vào việc xây dựng thành công mối quan hệ đối tác thực chất giữa Nhà nước và cộng đồng. Một mô hình thành công không chỉ giúp bảo tồn đa dạng sinh học cho hôm nay mà còn đảm bảo giảm nghèo bền vữngan ninh lương thực cho các thế hệ mai sau, góp phần xây dựng một cộng đồng kiên cường và một hệ sinh thái khỏe mạnh.

6.1. Đề xuất giải pháp then chốt về vốn công nghệ và tuyên truyền

Để mô hình hoạt động hiệu quả, cần giải quyết ba vấn đề cốt lõi. Về vốn, cần đa dạng hóa nguồn đầu tư từ ngân sách nhà nước, các tổ chức quốc tế và nguồn thu từ chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES). Về công nghệ, cần chuyển giao các kỹ thuật canh tác nông nghiệp bền vững, các mô hình lâm sản ngoài gỗ hiệu quả cao để nâng cao năng suất, giảm áp lực lên đất rừng. Về tuyên truyền, cần phổ biến sâu rộng các chính sách về đồng quản lý, quyền và nghĩa vụ của các bên để nâng cao nhận thức và tạo sự đồng thuận trong cộng đồng địa phương.

6.2. Kiện toàn cơ cấu Ban quản lý và tăng cường năng lực

Ban quản lý Khu bảo tồn cần được kiện toàn về cơ cấu tổ chức theo quy hoạch, bổ sung đủ nhân lực và các phòng ban chuyên trách như Hạt Kiểm lâm, Phòng Khoa học. Quan trọng hơn, cần tổ chức các chương trình đào tạo, tập huấn để nâng cao năng lực chuyên môn về bảo tồn đa dạng sinh học, quản lý có sự tham gia, và phát triển cộng đồng cho đội ngũ cán bộ. Một ban quản lý mạnh, có năng lực và thấu hiểu cộng đồng là yếu tố quyết định sự thành công của mô hình đồng quản lý.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Nhận thức chung về đồng quản lý Với hệ thống các Vườn quốc gia, Khu bảo tồn đã được thành lập thì các hệ sinh thái, các loài động, thực vật quý hiếm, đặc hữu, được bảo vệ tốt hơn. Tuy nhiên, qua đánh giá các hoạt động quản lý bảo vệ hệ thống rừng đặc dụng cho thấy một trong những khó khăn của công tác quản lý hiện nay là chưa chủ động được sự tham gia quản lý, bảo vệ của các lực lượng trong xã hội như: Các tổ chức đoàn thể xã hội, các cá nhân. và cộng đồng sống ở trong hay gần khu rừng đặc dụng.

Kinh nghiệm của nhiều nước và thực tế cho thấy nếu thiếu sự tham gia tích cực của cộng đồng thì công tác quản lý bảo vệ các vườn quốc gia và Khu BTTN sẽ gặp nhiều trở ngại và khó thành công. Để góp phần xây dựng các giải pháp nhằm thu hút các đối tác, cộng đồng cùng tham gia quản lý, bảo vệ rừng ở các Vườn quốc gia, Khu BTTN, cho đến nay nhiều tác giả đã đưa ra khái niệm về đồng quản lý, trong đó có một số khái niệm như sau: Theo Rao và Geisler (1990), đưa ra định nghĩa đồng quản lý như sau: Đồng quản lý là sự chia sẻ việc ra quyết định giữa những người sử dụng tài nguyên địa phương với các nhà quản lý tài nguyên về chính sách sử dụng các vùng bảo vệ. Các đối tác cần hướng tới mối quan tâm chung là BTTN để trở thành đồng minh tự nguyện. Năm 1996, lần đầu tiên Borrini - Feyerabend đã đưa ra khái niệm đồng quản lý là tìm kiếm sự hợp tác, trong đó các bên liên quan cùng nhau thỏa thuận chia sẻ chức năng quản lý, quyền và nghĩa vụ trên một vùng lãnh thổ hoặc một khu vực tài nguyên với tình trạng bảo vệ.

Đến năm 2000, Borrini - Feyerabend tiếp tục đưa ra khái niệm đồng quản lý như là một dạng hợp tác trong đó hai hoặc nhiều đối tác xã hội hiệp thương với nhau xác định và thống nhất việc chia sẻ chức năng quản lý, quyền và trách nhiệm về một vùng, một lãnh thổ hoặc nguồn tài nguyên thiên nhiên được xác định. Cùng năm 1996, hai nhà khoa học khác là Wild và Mutebi đã đưa ra khái niệm: Đồng quản lý là một quá trình hợp tác giữa các cộng đồng địa phương với các tổ chức nhà nước trong việc sử dụng và quản lý tài nguyên thiên nhiên hoặc các tài sản khác. Các bên liên quan, nhà nước hay tư nhân, cùng nhau thông qua một hiệp thương xác định sự đóng góp của mỗi đối tác và kết quả là cùng nhau ký một hiệp ước phù hợp mà các đối tác chấp nhận được. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Andrew W.Ingle và cs (1999), lại có một định nghĩa khác: Đồng quản lý được coi như sự sắp xếp quản lý được thương lượng bởi nhiều đối tác liên quan, dựa trên cơ sở thiết lập quyền và quyền lợi, hoặc quyền hưởng lợi được nhà nước công nhận và hầu hết những người sử dụng tài nguyên chấp nhận được.

Quá trình đó được thể hiện trong việc chia sẻ quyền ra quyết định và kiểm soát việc sử dụng tài nguyên. Borrini – Feyerabend (2000), đưa ra khái niệm chung “Đồng quản lý như là một dạng hợp tác trong đó hai hoặc nhiều đối tác xã hội hiệp thương với nhau xác định và thống nhất việc chia sẻ chức năng quản lý về quyền và trách nhiệm về một vùng, một lãnh thổ hoặc nguồn tài nguyên thiên nhiên được xác định”. Đồng quản lý được xây dựng trên các luận điểm là: Tính đa dạng về chủ thể và hình thức quản lý tài nguyên; đồng quản lý trong kết hợp BTTN và phát triển bền vững. Trên cơ sở các khái niệm của các tác giả, qua quá trình nghiên cứu thảo luận, bước đầu có thể hiểu khái niệm về đồng quản lý tài nguyên rừng như sau: “Đồng quản lý là một quá trình tham gia của nhiều đối tác có cùng mối quan tâm đến tài nguyên rừng, trong đó trách nhiệm, nghĩa vụ, quyền hạn và quyền lợi của các đối tác được thỏa hiệp, thống nhất trên cơ sở khả năng, năng lực của từng đối tác và không trái với luật pháp Nhà nước hiện hành, Công ước Quốc tế nhà nước đang tham gia, nhằm đạt được mục tiêu chung là quản lý tài nguyên rừng Khu BTTN một cách tốt nhất, vừa thỏa mãn mục tiêu riêng của từng đối tác”.

Tính đa dạng về chủ thể và hình thức quản lý tài nguyên Theo Luật bảo vệ và phát triển rừng năm 2004, hiện nay nước ta có 8 chủ thể chính tham gia quản lý và bảo vệ tài nguyên rừng, đó là: - Nhà nước là một chủ thể lớn nhất, có quyền quản lý và điều tiết vĩ mô về lĩnh vực lâm nghiệp. Quản lý nhà nước về lâm nghiệp (tài nguyên rừng) là một hình thức khẳng định chủ quyền của nhà nước đối với đất lâm nghiệp và tài nguyên rừng. Quản lý nhà nước điều tiết quản lý, sử dụng tài nguyên đáp ứng những mục tiêu tổng thể mang tính chất quốc gia. Quản lý nhà nước có thế mạnh về pháp luật, chính sách và tài chính.

Ngoài ra dưới sự quản lý, kiểm soát và điều tiết vĩ mô của Nhà nước thì có các chủ thể sau được giao trách nhiệm quản lý và bảo vệ rừng. - Hệ thống các Ban quản lý rừng đặc dụng, rừng phòng hộ được Nhà nước giao rừng, giao đất để phát triển rừng với mục tiêu chính là BTTN, mẫu chuẩn hệ sinh thái rừng của Quốc gia, nguồn gen động vật và thực vật rừng, nghiên cứu khoa học, bảo vệ di tích lịch sử văn hóa và danh lam thắng cảnh, phục vụ nghỉ ngơi và du lịch, bảo vệ môi trường. Là một tổ chức sự nghiệp của Nhà nước cho nên hệ thống này có thế mạnh về pháp lý và tài chính. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 - Hệ thống các tổ chức kinh tế được Nhà nước giao rừng, cho thuê rừng, giao đất, cho thuê đất để phát triển rừng hoặc công nhận quyền sử dụng rừng, quyền sở hữu rừng sản xuất là rừng trồng, nhận chuyển quyền sử dụng rừng, nhận quyền sở hữu rừng sản xuất là rừng trồng.

Hệ thống này có thế mạnh được sự bảo lãnh của nhà nước về pháp lý, có thế mạnh về khoa học, công nghệ mới và thị trường, năng lực và tài chính. - Hộ gia đình, cá nhân trong nước được Nhà nước giao rừng, cho thuê rừng, giao đất, cho thuê đất để phát triển rừng hoặc công nhận quyền sử dụng rừng, quyền sở hữu rừng sản xuất là rừng trồng, nhận chuyển quyền sử dụng rừng, nhận quyền sở hữu rừng sản xuất là rừng trồng. Mục tiêu chính của hình thức quản lý này là bảo vệ rừng và phát triển kinh tế gia đình và xã hội. Hộ gia đình và cá nhân có thế mạnh về lực lượng lao động dồi dào, ổn định tại chỗ và có những kiến thức bản địa trong bảo vệ và phát triển rừng.

- Hệ thống các đơn vị vũ trang nhân dân được Nhà nước giao rừng, giao đất để phát triển rừng. Hệ thống này có thế mạnh về thể chế, tài chính và nhân lực có tính tổ chức, kỷ luật cao. - Hệ thống các tổ chức nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ, đào tạo, dạy nghề về lâm nghiệp được Nhà nước giao rừng, giao đất để phát triển rừng. Hệ thống này có thế mạnh về khoa học, công nghệ mới và thị trường, năng lực và tài chính.

- Hệ thống các tổ chức, cá nhân người Việt Nam định cư ở nước ngoài, cá nhân người nước ngoài đầu tư tại Việt Nam được Nhà nước giao rừng, cho thuê rừng, cho thuê đất để phát triển rừng. Hệ thống này có thế mạnh về khoa học, công nghệ mới và thị trường, năng lực và tài chính. - Cộng đồng dân cư thôn, bản được Nhà nước giao rừng, giao đất để phát triển rừng. Cộng đồng quản lý tài nguyên có thế mạnh về tính tổ chức, thể chế, tính tự nguyện, sự ổn định tại chỗ và những kiến thức bản địa.

Trên một đơn vị tài nguyên không chỉ tồn tại một hình thức quản lý mà tồn tại nhiều hình thức. Vấn đề đặt ra là các hình thức này hợp tác với nhau như thế nào? Làm thế nào để giải quyết hài hòa mục tiêu, lợi ích của các hình thức quản lý tài nguyên? Để đạt được sự công bằng đối với các chủ thể quản lý, đạt được các mục tiêu tổng thể cũng như cụ thể của từng đối tượng thì đồng quản lý sẽ là một phương thức thích hợp và hiệu quả. Trong thực tế, Nhà nước quản lý toàn bộ tài nguyên trên lãnh thổ quốc gia, trên cơ sở chia sẻ với các chủ thể quản lý tài nguyên khác trong xã hội. Hợp tác quản lý sẽ phát huy được những thế mạnh của các chủ thể, đặc biệt là cộng đồng dân cư là những người trực tiếp tiếp cận với các nguồn tài nguyên và có những hiểu biết về chúng.

Trên PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 cơ sở hợp tác quản lý sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp đảm bảo cho sự thành công của công tác quản lý tài nguyên. Đồng quản lý trong kết hợp bảo tồn thiên nhiên và phát triển bền vững Đồng quản lý giải quyết được mâu thuẫn giữa bảo tồn và phát triển: Nhà nước có chiến lược bảo tồn và thường nảy sinh mâu thuẫn với các cộng đồng địa phương đang sử dụng tài nguyên phục vụ đời sống, giữa cộng đồng và quốc gia sẽ đồng nhất trong mục tiêu bảo tồn và phát triển nếu như tiến tới thỏa thuận về một phương thức đồng quản lý. Bảo tồn và phát triển là hai mặt đối lập thống nhất, tài nguyên thiên nhiên là nguồn nguyên liệu cần thiết đối với phát triển kinh tế xã hội. Để phát triển, con người đã không ngừng khai thác các nguồn tài nguyên này, nên BTTN sẽ mâu thuẫn với phát triển kinh tế.

Tuy nhiên, nếu khai thác cạn kiệt nguồn tài nguyên thiên nhiên sẽ gây ảnh hưởng và tạo ra sự bất ổn cho phát triển cả về kinh tế và các mặt xã hội khác. Chính vì vậy con người cần phải bảo tồn, tái tạo các nguồn tài nguyên bảo hộ cho sự phát triển ổn định lâu dài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ