Giải pháp nâng cao khả năng tìm việc cho sinh viên Kế toán ĐH Hoa Lư

Tổng hợp các giải pháp nâng cao khả năng tìm kiếm việc làm cho sinh viên kế toán. Bài viết phân tích thực trạng và đưa ra các kiến nghị hữu ích.

Trường đại học

Đại học Hoa Lư

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo đề tài nghiên cứu khoa học

2021

124
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Tìm Việc Kế Toán Hiệu Quả Cho Sinh Viên 2024

Thị trường lao động ngành Kế toán luôn sôi động, mở ra nhiều cơ hội nhưng cũng đầy thách thức cho các cử nhân tương lai. Để có một khởi đầu sự nghiệp vững chắc, việc trang bị một chiến lược tìm việc thông minh ngay từ khi còn trên ghế nhà trường là yếu-tố-then-chốt. Một tấm bằng chuyên ngành không còn là bảo chứng tuyệt đối cho một vị trí tốt; thay vào đó, khả năng ứng dụng kiến thức, bộ kỹ năng thực tiễn và sự chủ động mới là những gì nhà tuyển dụng kế toán tìm kiếm. Thực tế cho thấy, nhiều sinh viên mới ra trường gặp khó khăn trong việc tìm kiếm công việc đúng chuyên ngành, một phần do sự cạnh tranh gay gắt, một phần do chưa có sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Bài viết này, dựa trên phân tích từ các nghiên cứu khoa học và kinh nghiệm thực tiễn, sẽ cung cấp một lộ trình chi tiết, giúp sinh viên ngành Kế toán tối ưu hóa hành trình tìm việc. Nội dung sẽ đi sâu vào việc xác định những thách thức cốt lõi, đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực cá nhân, và hướng dẫn cách tiếp cận thị trường lao động một cách chuyên nghiệp. Mục tiêu cuối cùng là giúp sinh viên không chỉ tìm được việc làm, mà còn tìm được công việc phù hợp, tạo nền tảng cho một lộ trình sự nghiệp ngành kế toán bền vững và phát triển. Việc làm đúng chuyên môn không chỉ phát huy tối đa kiến thức được đào tạo mà còn mang lại sự hài lòng và động lực trong công việc lâu dài.

1.1. Tổng quan cơ hội việc làm ngành kế toán hiện nay

Nền kinh tế Việt Nam với sự tăng trưởng liên tục của các doanh nghiệp đã tạo ra nhu cầu nhân lực lớn cho ngành tài chính - kế toán. Theo dữ liệu từ đề tài nghiên cứu của ThS. Lê Thị Liễu (2021), số lượng doanh nghiệp thành lập mới hàng năm là rất lớn, đồng nghĩa với việc cơ hội việc làm ngành kế toán luôn rộng mở. Các vị trí tuyển dụng phổ biến bao gồm kế toán viên, chuyên viên kế toán thuế, kế toán tổng hợp tại các doanh nghiệp sản xuất, thương mại, dịch vụ. Bên cạnh đó, các công ty kiểm toán lớn, đặc biệt là nhóm Big 4 Việt Nam, cũng liên tục tìm kiếm các ứng viên tiềm năng cho vị trí trợ lý kiểm toán viên. Sự đa dạng về loại hình doanh nghiệp, từ công ty tư nhân, doanh nghiệp nhà nước đến các đơn vị hành chính sự nghiệp, mang lại nhiều lựa chọn cho sinh viên sau khi tốt nghiệp. Tuy nhiên, nhu cầu cao cũng đi kèm với yêu cầu ngày càng khắt khe về chất lượng nhân sự.

1.2. Vai trò của định hướng nghề nghiệp và thái độ chủ động

Một trong những yếu tố chủ quan quan trọng nhất ảnh hưởng đến khả năng tìm việc là định hướng nghề nghiệp rõ ràng và thái độ chủ động. Nghiên cứu chỉ ra rằng những sinh viên xác định được mục tiêu sự nghiệp sớm thường có kế hoạch học tập và rèn luyện kỹ năng hiệu quả hơn. Thay vì chờ tốt nghiệp mới bắt đầu tìm việc, việc chủ động tìm hiểu các vị trí công việc, yêu cầu của nhà tuyển dụng và tích lũy kinh nghiệm làm việc thông qua các kỳ thực tập sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh lớn. Thái độ cầu thị, ham học hỏi và tinh thần trách nhiệm là những phẩm chất được đánh giá cao. Một sinh viên có thể chưa có nhiều kinh nghiệm, nhưng thái độ làm việc tích cực sẽ là điểm cộng lớn, giúp bù đắp những thiếu sót về chuyên môn và gây ấn tượng tốt trong quá trình phỏng vấn xin việc kế toán.

II. Vì Sao Sinh Viên Kế Toán Lại Làm Trái Ngành Phân Tích Thực Tế

Một nghịch lý đáng chú ý trên thị trường lao động là dù nhu cầu nhân lực kế toán cao, một tỷ lệ không nhỏ sinh viên tốt nghiệp lại chấp nhận làm các công việc không đúng hoặc chỉ liên quan một phần đến chuyên ngành. Đây là một sự lãng phí nguồn nhân lực đã qua đào tạo và cũng là rào cản cho sự phát triển sự nghiệp của chính các bạn trẻ. Để tìm ra giải pháp, cần phải hiểu rõ những nguyên nhân sâu xa đằng sau thực trạng này. Dữ liệu từ nghiên cứu “Một số giải pháp nâng cao khả năng tìm kiếm việc làm cho sinh viên chuyên ngành Kế toán” của Trường Đại học Hoa Lư cung cấp một góc nhìn cụ thể và đáng suy ngẫm. Nghiên cứu này chỉ ra rằng, vấn đề không chỉ nằm ở các yếu tố khách quan như thị trường lao động, mà còn xuất phát từ những hạn chế chủ quan của chính sinh viên. Việc phân tích kỹ lưỡng các thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng chiến lược tìm việc hiệu quả, giúp sinh viên mới ra trường tự tin ứng tuyển vào các vị trí kế toán viên hoặc thực tập sinh kế toán và giảm thiểu tình trạng làm trái ngành, hướng tới một sự nghiệp ổn định và đúng với đam mê đã chọn.

2.1. Phân tích thống kê từ nghiên cứu khoa học

Theo kết quả khảo sát của ThS. Lê Thị Liễu và cộng sự (2021), dù tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp là rất cao (đạt 89,26%), nhưng tỷ lệ làm đúng chuyên ngành lại đáng báo động. Cụ thể, chỉ có 30,77% sinh viên làm đúng ngành kế toán. Trong khi đó, có tới 43,85% làm công việc gần ngành và 25,38% làm trái ngành hoàn toàn. Con số này cho thấy sự chênh lệch lớn so với tỷ lệ trung bình toàn quốc (khoảng 56% làm đúng ngành). Khi được hỏi về lý do chấp nhận công việc không đúng chuyên môn, các nguyên nhân hàng đầu được đưa ra là "thu nhập hiện tại phù hợp" (27,78%), "thích công việc này" (30,30%), và "làm tạm thời" (23,33%). Đáng chú ý, 12,22% thừa nhận rằng "chuyên môn chưa đáp ứng yêu cầu tuyển dụng", đây là một rào cản trực tiếp đến việc theo đuổi sự nghiệp kế toán.

2.2. Hạn chế về kỹ năng kế toán và kinh nghiệm thực tiễn

Sự thiếu hụt kinh nghiệm làm việc là thách thức lớn nhất đối với sinh viên mới ra trường. Chương trình đào tạo dù bám sát lý thuyết nhưng khó có thể trang bị toàn diện kinh nghiệm xử lý các tình huống thực tế tại doanh nghiệp. Nhiều sinh viên chưa từng tiếp xúc với quy trình lập báo cáo tài chính hoàn chỉnh, sử dụng thành thạo phần mềm kế toán MISA, hay các nghiệp vụ phức tạp về kế toán thuế. Ngoài ra, các kỹ năng kế toán mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề cũng là điểm yếu. Theo nghiên cứu, sự thành công trong công việc chỉ có 25% đến từ kiến thức chuyên môn, phần còn lại phụ thuộc vào kỹ năng mềm. Đây chính là khoảng trống mà nhà tuyển dụng kế toán thường xuyên chỉ ra khi đánh giá ứng viên trẻ.

III. Bí Quyết Xây Dựng Nền Tảng Vững Chắc Cho Sinh Viên Kế Toán

Để vượt qua những thách thức đã nêu và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động, sinh viên cần một chiến lược phát triển bản thân toàn diện ngay từ năm nhất, năm hai. Việc xây dựng một nền tảng vững chắc không chỉ gói gọn trong điểm số trên lớp mà còn là sự tích lũy kiến thức chuyên sâu, rèn luyện kỹ năng thực hành và trau dồi thái độ chuyên nghiệp. Đây là giai đoạn vàng để biến lý thuyết hàn lâm thành năng lực thực tiễn, chuẩn bị hành trang tốt nhất trước khi bước vào môi trường doanh nghiệp. Một ứng viên nổi bật là người có thể chứng minh cho nhà tuyển dụng thấy tiềm năng và sự sẵn sàng đóng góp ngay từ ngày đầu tiên. Các giải pháp dưới đây tập trung vào ba trụ cột chính: củng cố kiến thức cốt lõi, thành thạo công cụ và kỹ năng, và tích lũy kinh nghiệm thực tế. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp sinh viên tự tin chinh phục các vị trí công việc mơ ước, từ kế toán viên tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ đến các vị trí cạnh tranh tại công ty kiểm toán lớn. Đây là con đường hiệu quả nhất để nâng cao cơ hội việc làm ngành kế toán.

3.1. Nắm vững nguyên lý và nghiệp vụ định khoản kế toán

Kiến thức chuyên môn là nền tảng không thể thiếu. Mọi nghiệp vụ phức tạp đều bắt nguồn từ những nguyên lý cơ bản. Sinh viên cần đảm bảo nắm vững các chuẩn mực kế toán, hệ thống tài khoản, và đặc biệt là kỹ năng định khoản kế toán một cách chính xác. Việc hiểu sâu về bản chất các giao dịch kinh tế và cách chúng được phản ánh trên báo cáo tài chính là yêu cầu bắt buộc. Chủ động học hỏi thêm về các lĩnh vực chuyên sâu như kế toán thuế, kế toán quản trị sẽ là một lợi thế lớn. Ngoài ra, việc tìm hiểu và theo đuổi các chứng chỉ kế toán uy tín như ICAEW CFAB, ACCA từ sớm sẽ giúp hệ thống hóa kiến thức và tạo điểm nhấn ấn tượng trong hồ sơ xin việc.

3.2. Thành thạo kỹ năng Excel cho kế toán và phần mềm chuyên dụng

Trong kỷ nguyên số, kỹ năng công nghệ là yếu tố sống còn. Đối với ngành kế toán, việc thành thạo công cụ là yêu cầu cơ bản. Kỹ năng Excel cho kế toán, từ các hàm cơ bản (SUM, VLOOKUP, IF) đến các công cụ nâng cao (PivotTable, Power Query), là bắt buộc. Khả năng xử lý và phân tích dữ liệu lớn trên Excel giúp tăng hiệu suất công việc và được nhà tuyển dụng đánh giá rất cao. Bên cạnh đó, việc làm quen và sử dụng được các phần mềm kế toán phổ biến như phần mềm kế toán MISA hay Bravo, FAST sẽ giúp sinh viên nhanh chóng hòa nhập với công việc thực tế. Nhiều trường đại học đã tích hợp các môn học thực hành phần mềm vào chương trình, sinh viên cần tận dụng tối đa cơ hội này.

3.3. Tích lũy kinh nghiệm qua vị trí thực tập sinh kế toán

Kinh nghiệm thực tế là mảnh ghép còn thiếu để hoàn thiện năng lực của một sinh viên. Vị trí thực tập sinh kế toán là cơ hội không thể tốt hơn để áp dụng lý thuyết vào thực tiễn. Trong quá trình thực tập, sinh viên sẽ được tiếp xúc với chứng từ thật, tham gia vào các quy trình kế toán của doanh nghiệp và học hỏi từ các anh chị đi trước. Đây không chỉ là cơ hội để tích lũy kinh nghiệm làm việc quý báu mà còn là dịp để xây dựng các mối quan hệ, mở rộng mạng lưới và thậm chí có thể nhận được lời mời làm việc chính thức sau khi tốt nghiệp. Sinh viên nên chủ động tìm kiếm các cơ hội thực tập ngay từ năm thứ ba tại các công ty có quy mô phù hợp.

IV. Cách Tiếp Cận Nhà Tuyển Dụng Kế Toán Thông Minh Và Hiệu Quả

Sau khi đã trang bị đủ kiến thức và kỹ năng, bước tiếp theo là trình bày bản thân một cách hiệu quả trước nhà tuyển dụng. Quá trình này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và chiến lược thông minh, từ việc tạo một bộ hồ sơ ấn tượng đến việc thể hiện bản lĩnh trong buổi phỏng vấn. Đây là giai đoạn quyết định xem những nỗ lực trong suốt 4 năm đại học có được đền đáp xứng đáng hay không. Một CV xin việc kế toán chuyên nghiệp không chỉ liệt kê những gì đã học mà phải kể một câu chuyện về năng lực và tiềm năng của ứng viên. Một buổi phỏng vấn xin việc kế toán thành công không chỉ là trả lời đúng câu hỏi mà là tạo dựng sự kết nối và tin tưởng với người phỏng vấn. Việc tiếp cận đúng cách sẽ giúp sinh viên nổi bật giữa hàng trăm ứng viên khác, tối đa hóa cơ hội nhận được công việc mong muốn. Các phương pháp dưới đây sẽ cung cấp những chỉ dẫn cụ thể để sinh viên có thể tự tin bước vào thị trường lao động và chinh phục những nhà tuyển dụng kế toán khó tính nhất, dù là ứng tuyển vào vị trí kế toán tổng hợp hay các chương trình tuyển dụng của Big 4 Việt Nam.

4.1. Xây dựng CV và thư xin việc kế toán chuyên nghiệp

Bộ hồ sơ xin việc là ấn tượng đầu tiên và quan trọng nhất. Một CV xin việc kế toán cần được trình bày rõ ràng, súc tích và chuyên nghiệp. Nội dung phải tập trung làm nổi bật các thông tin liên quan đến vị trí ứng tuyển: các môn học chuyên ngành có điểm số cao, kinh nghiệm thực tập, các kỹ năng kế toán liên quan (đặc biệt là Excel và phần mềm kế toán), và các chứng chỉ đã đạt được. Sử dụng các động từ mạnh để mô tả nhiệm vụ và thành tích. Đi kèm với CV là một thư xin việc kế toán được cá nhân hóa cho từng công ty. Thư xin việc cần thể hiện sự hiểu biết về công ty và vị trí ứng tuyển, đồng thời giải thích tại sao bản thân là ứng viên phù hợp nhất. Tránh sử dụng một mẫu chung cho tất cả các đơn ứng tuyển.

4.2. Chiến lược chinh phục phỏng vấn xin việc kế toán

Buổi phỏng vấn xin việc kế toán là cơ hội để ứng viên chứng minh những gì đã viết trong CV. Sự chuẩn bị là chìa khóa thành công. Ứng viên cần tìm hiểu kỹ về công ty, sản phẩm, và văn hóa làm việc. Ôn lại các kiến thức chuyên môn cốt lõi về định khoản kế toán, chuẩn mực, luật thuế. Chuẩn bị câu trả lời cho các câu hỏi phỏng vấn phổ biến, cả về chuyên môn lẫn tình huống. Quan trọng hơn, hãy chuẩn bị một vài câu hỏi thông minh để hỏi nhà tuyển dụng, điều này thể hiện sự quan tâm thực sự đến công việc. Phong thái tự tin, trang phục lịch sự và khả năng giao tiếp rõ ràng sẽ tạo ra ấn tượng tích cực và chuyên nghiệp.

4.3. Tận dụng các nguồn thông tin tìm kiếm việc làm hiệu quả

Không nên chỉ dựa vào một kênh tìm việc duy nhất. Theo nghiên cứu, sinh viên thành công thường tận dụng đa dạng các nguồn thông tin. Các kênh hiệu quả bao gồm: các trang web tuyển dụng lớn (VietnamWorks, TopCV), mạng xã hội nghề nghiệp (LinkedIn), website tuyển dụng trực tiếp của các công ty lớn (đặc biệt là các công ty kiểm toán), và các ngày hội việc làm do trường đại học tổ chức. Bên cạnh đó, việc xây dựng mối quan hệ với giảng viên, các cựu sinh viên và các chuyên gia trong ngành cũng là một kênh thông tin và giới thiệu việc làm vô giá. Sự chủ động tìm kiếm và mở rộng mạng lưới quan hệ sẽ tạo ra nhiều cơ hội việc làm ngành kế toán hơn.

V. Xây Dựng Lộ Trình Sự Nghiệp Ngành Kế Toán Bền Vững Tương Lai

Tìm được công việc đầu tiên chỉ là điểm khởi đầu. Để có một sự nghiệp thành công và bền vững, sinh viên cần có một tầm nhìn dài hạn và một kế hoạch phát triển rõ ràng. Lộ trình sự nghiệp ngành kế toán không phải là một con đường thẳng mà là một quá trình liên tục học hỏi, thích nghi và phấn đấu. Việc lựa chọn đúng môi trường làm việc ban đầu có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong tốc độ phát triển. Đồng thời, không ngừng nâng cao trình độ chuyên môn thông qua các chứng chỉ kế toán quốc tế và cập nhật các xu hướng mới của ngành là yêu cầu bắt buộc trong bối cảnh kinh tế luôn biến động. Đối với những sinh viên có tham vọng lớn, việc đặt mục tiêu vào các môi trường làm việc chuyên nghiệp và đầy thử thách như Big 4 Việt Nam sẽ là một bệ phóng sự nghiệp lý tưởng. Một lộ trình được hoạch định tốt sẽ giúp cá nhân không bị mất phương hướng, luôn có động lực để vượt qua khó khăn và đạt được những cột mốc quan trọng trong sự nghiệp, từ một kế toán viên mới ra trường trở thành một chuyên gia tài chính cấp cao.

5.1. Lựa chọn môi trường Doanh nghiệp hay công ty kiểm toán

Đây là hai hướng đi phổ biến nhất cho cử nhân kế toán. Làm việc tại phòng kế toán của một doanh nghiệp (vị trí kế toán tổng hợp, kế toán viên) giúp bạn hiểu sâu về hoạt động của một ngành nghề cụ thể, công việc ổn định và có sự cân bằng tốt hơn. Ngược lại, bắt đầu sự nghiệp tại một công ty kiểm toán mang lại cơ hội tiếp xúc với nhiều loại hình doanh nghiệp, nhiều ngành nghề khác nhau trong một thời gian ngắn. Môi trường kiểm toán rất áp lực nhưng giúp phát triển kỹ năng phân tích, quản lý thời gian và kiến thức chuyên môn một cách vượt bậc. Đây được xem là con đường "học việc" hiệu quả nhất để trở thành chuyên gia tài chính.

5.2. Tầm quan trọng của chứng chỉ kế toán quốc tế ACCA CPA

Trong môi trường hội nhập, các chứng chỉ kế toán quốc tế như ACCA (Anh Quốc) hay CPA (Úc, Mỹ) ngày càng trở thành tiêu chuẩn vàng để đánh giá năng lực của một chuyên gia. Việc sở hữu các chứng chỉ này không chỉ khẳng định kiến thức và kỹ năng chuyên môn sâu rộng mà còn mở ra cơ hội làm việc tại các tập đoàn đa quốc gia với mức thu nhập hấp dẫn. Đây là một khoản đầu tư dài hạn cho sự nghiệp, giúp bạn thăng tiến lên các vị trí quản lý như Kế toán trưởng, Giám đốc tài chính. Lên kế hoạch theo đuổi các chứng chỉ này ngay sau khi tốt nghiệp sẽ giúp bạn duy trì đà học tập và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững.

5.3. Mục tiêu Big 4 Việt Nam Lộ trình cho sinh viên xuất sắc

Làm việc tại Big 4 Việt Nam (Deloitte, PwC, EY, KPMG) là mục tiêu mơ ước của nhiều sinh viên ngành Kế toán - Kiểm toán. Để chinh phục được mục tiêu này, sinh viên cần có sự chuẩn bị toàn diện từ sớm: duy trì điểm GPA cao, đạt trình độ tiếng Anh tốt (IELTS 6.5+), tích cực tham gia các hoạt động ngoại khóa để phát triển kỹ năng mềm, và vượt qua các vòng tuyển dụng cực kỳ cạnh tranh (test kiến thức, phỏng vấn nhóm, phỏng vấn cá nhân). Bắt đầu sự nghiệp tại Big 4 là một bệ phóng hoàn hảo, mang lại một thương hiệu cá nhân uy tín và một mạng lưới quan hệ chất lượng, tạo nền tảng vững chắc cho mọi hướng đi trong tương lai.

18/12/2025
Một số giải pháp nâng cao khả năng tìm kiếm việc làm cho sinh viên chuyên ngành kế toán trường đại học hoa lư

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VIỆC LÀM CỦA SINH VIÊN 1. MỘT SỐ KHÁI NIỆM 1. Khái niệm về lao động và việc làm Theo khái niệm của từ điển tiếng Việt “Lao động” là hoạt động có mục đích của con người nhằm tạo ra những sản phẩm vật chất và tinh thần cho con người hay Lao động còn được hiểu là một việc làm cụ thể hoặc sức người bỏ ra để tao ra sản phẩm. Lao động ở đây được hiểu là tất cả các hoạt động có mục đích, có ý thức của con người nhằm thay đổi các vật thể tự nhiên để phục vụ nhu cầu của con người.

Thực chất là sự vận động của sức lao động trong qua trình tạo ra của cải vật chất cho xã hội, lao động cũng chính là quá trình kết hợp của sức lao động và tư liệu sản xuất để sản xuất ra sản phẩm phục vụ nhu cầu con người. Tại Điều 9, Chương II Bộ luật Lao động nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (năm 2019) đã chỉ rõ: "Mọi hoạt động lao động tạo ra nguồn TN không bị pháp luật cấm đều được thừa nhận là việc làm". Với khái niệm này thì các hoạt động lao động chính là việc làm. Ngoài ra việc làm được đưa ra từ nhiều góc độ nghiên cứu khác nhau và chưa có một khái niệm thống nhất chung nhất về việc làm.

Theo khái niệm được đưa ra trong từ điển tiếng việt “Việc làm là công việc được giao cho làm và được trả công” với thuật ngữ này được việc làm được hiểu là một công việc được người khác giao cho và được trả công. Việc làm được quy định trong Bộ luật Lao động của Việt Nam nó còn là tất cả những hoạt động có mục đích tạo ra nguồn TN mà không bị pháp luật cấm. Vậy việc làm không chỉ là những công việc được giao mà nó còn bao gồm cả những công việc tạo mà do chính người lao động tạo ra để có TN.Việc làm không nhất thiết chỉ vào cơ quan xí nghiệp nhà nước mà có thể tìm việc làm trong mọi tổ chức thành phần kinh tế hoặc do chính bản thân người lao động tạo ra để có TN. 7 Tổ chức Lao động Quốc tế ILO định nghĩa việc làm gồm những người trên một độ tuổi xác định nào đó, trong một khoảng thời gian cụ thể, có thể là một tuần hoặc một ngày, làm việc được trả lương hay tự trả lương cho mình.

Vì vậy, họ là những người: A. Làm một số công việc được trả tiền công hoặc tiền lương bằng tiền mặt hoặc hiện vật. Có thỏa thuận lao động chính thức nhưng tạm thời không làm việc trong thời gian được đề cập. Làm một số công việc vì lợi nhuận hoặc vì lợi ích cho gia đình dưới dạng tiền mặt hoặc hiện vật.

Đã làm cho một doanh nghiệp chẳng hạn như một cơ sở kinh doanh, trang trại hoặc dịch vụ nhưng tạm thời đang không làm việc trong khoảng thời gian được đề cập đến vì một lý do cụ thể nào đó, được hiểu là ‘được thuê làm việc’. Khái niệm việc làm của ILO chỉ đề cập đến trong mối quan hệ với lực lượng lao động. Khi đó, việc làm được phân thành hai loại: Có trả công (những người làm thuê, học việc…) và không được trả công nhưng vẫn có TN (giới chủ làm kinh tế gia đình…). Vì vậy, việc làm được coi là hoạt động có ích mà không bị pháp luật ngăn cấm có TN bằng tiền (hoặc bằng hiện vật).

Những người có việc làm là những người làm một việc gì đó có được trả công, lợi nhuận, được thanh toán bằng tiền hoặc hiện vật, hoặc tham gia vào các hoạt động mang tính chất tự tạo việc làm vì lợi ích hay vì TN của gia đình, không được nhận tiền công (hiện vật). Từ các quan điểm nhóm tác giả đồng ý với khái niệm việc làm: là các hoạt động lao động của con người nhằm mục đích tạo ra TN và hoạt động này không bị pháp luật ngăn cấm. Khái niệm việc làm của sinh viên tốt nghiệp Khái niệm “Sinh viên” được hiểu rất thống nhất. Theo từ điển giáo dục học: SV là người học của cơ sở giáo dục cao đẳng, đại học (1; tr71).

Theo Luật giáo dục đại học SV là người đang học tập và NCKH tại các cở sở giáo dục đại học, học theo CTĐT cao đẳng, chương trình đạo tạo đại học. SV là lớp thanh niên tri 8 thức ở lứa tuổi 18 – 25 đang theo học tại các trường đại học, cao đẳng. Họ đã trưởng thành về mặt thể chất, tâm lý cá nhân và tâm lý xã hội, đang tích cực học tập, rèn luyện để có nghề nghiệp phục vụ cho cuộc sống tương lai. SV đang ở thời kỳ chuyển từ người học sang người lao động độc lập, có ý thức.

Họ là nguồn dữ trữ cho đội ngũ chuyên gia trong lĩnh vực kinh tế, văn hoá khác nhau. Tuy nhiên, SV đang còn ngồi trên ghế nhà trường, vẫn còn phụ thuộc vào cha mẹ về mặt kinh tế, tình cảm, chưa hoàn toàn tự lập và vẫn cần sự giáo dục, dạy dỗ, tư vấn của các thầy, cô giáo. Theo Quy định tại Thông tư 10/2016/TT-BGDDT ngày 05/4/2016 của Bộ Giáo dục và Đào tạo thì “SV” là: “người đang học CTĐT trình độ đại học hệ chính quy tại các cơ sở giáo dục đại học. SV là trung tâm của các hoạt động giáo dục và đào tạo trong cơ sở giáo dục đại học, được bảo đảm Điều kiện thực hiện đầy đủ nhiệm vụ và quyền trong quá trình học tập và rèn luyện tại cơ sở giáo dục và đào tạo”.

Có thể hiểu SV sau tốt nghiệp là những người đã hoàn thành CTĐT ở bậc Đại học, Cao đẳng (tốt nghiệp văn bằng thứ nhất của trình độ Đại học, Cao đẳng của năm học trước liền kề trong khoảng 12 tháng kể từ khi tốt nghiệp theo từng ngành đào tạo) và có trình độ, kỹ năng, chuyên môn nhất định trong quá trình tham gia đào tạo tại nhà trường. Từ những khái niệm trên có thể hiểu khái niệm “Sinh viên” là người học tập và nghiên cứu tại các trường đại học cao đẳng. Ở đó họ được đào tạo kiến thức, kỹ năng, thái độ liên quan đến ngành nghề, để phục vụ cho công việc sau này. + Sinh viên tốt nghiệp là những SV đã hoàn thành toàn bộ chương trình học tại trường Cao đẳng hoặc Đại học, được công nhận và cấp bằng tốt nghiệp.

Những người này còn có một cách gọi khác là Cựu SV. Như vậy, với các khái niệm trên, ta có thể khái quát Việc làm của SV tốt nghiệp là hoạt động lao động tạo TN của những người đã hoàn thành chương trình học tập bậc cao đẳng và đại học các chuyên ngành tại các cơ sở đào tạo được pháp luật công nhận. Đặc điểm việc làm của sinh viên tốt nghiệp và phân loại vị trí việc làm 1. Đặc điểm việc làm của sinh viên tốt nghiệp 9 Từ khái niệm việc làm của SV tốt nghiệp có thể đưa ra đặc điểm của việc làm của SV tốt nghiệp: Thứ nhất là hoạt động lao động phù hợp với trình độ ngành nghề của SV.

Đây là một hoạt động có mục đích của con người nhằm tác động vào các yếu tố tư liệu sản xuất đầu vào nhằm kết hợp chúng để tạo thành những sản phẩm hoặc dịch vụ. Yếu tố lao động trong việc làm khác với lao động thông thường ở chỗ nó phải có tính hệ thống, tính thường xuyên và tính nghề nghiệp. Vì vậy, người có việc làm thông thường phải là người thực hiện các hoạt động trong phạm vi nghề nhất định và trong thời gian tương đối ổn định. Thứ hai là tạo ra thu nhập, “thu nhập” ở đây được hiểu theo nghĩa rộng không chỉ là khoản TN trực tiếp mà còn bao hàm cả khả năng tạo ra TN.

Thứ ba, Hoạt động đó phải hợp pháp: Việc làm là một hoạt động lao động tạo ra TN, nhưng hoạt động lao động đó phải hợp pháp có nghĩa là phải phù hợp với quy định của pháp luật. Đối với quy định của pháp luật về việc làm, tùy theo điều kiện kinh tế xã hội, văn hóa xã hội, quan điểm của các nhà lãnh đạo, thì các hoạt động lao động được coi là việc làm, được thừa nhận tính hợp pháp là khác nhau. Cho nên trên thực tế có thể thấy có những hoạt động lao động được coi là hợp pháp ở quốc gia này nhưng ở quốc gia khác thì không được coi là việc làm. Phân loại vị trí việc làm Vị trí việc làm được hiểu là công việc được gắn kèm theo chức danh tại một bộ phận nào đó trong công ty, doanh nghiệp hoặc các đơn vị nhà nước nhằm để xác định số lượng nhân sự sẽ làm việc tại mỗi bộ phận, ban ngành, cho mọi người phân biệt được công việc của mỗi người.

Hay vị trí việc làm còn được hiểu là một vị trí hoặc một chỗ làm việc trong một cơ quan hay đơn vị, người làm việc thực hiện một công việc hoặc làm một nhóm công việc mang tính ổn định lâu dài, thường xuyên có sự lặp đi lặp lại và có tên gọi theo chức danh và chức vụ cụ thể. Mỗi doanh nghiệp, tổ chức khác nhau thì thường sẽ có những sự phân loại vị trí việc làm khác nhau tùy thuộc vào điều kiện kinh tế của công ty, tùy thuộc 10 vào cách lãnh đạo của công ty đó ra sao. Tuy nhiên, tất cả các tổ chức đều có những hình thức phân loại vị trí việc làm theo các hình thức cụ thể sau: + Phân loại theo chức danh công việc Đối với loại hình công việc này, sẽ được chia theo các chức danh đó là vị trí lãnh đạo, quản lý; các vị trí thực hiện nhiệm vụ chuyên môn và vị trí thực hiện nhiệm vụ hỗ trợ. - Với vị trí lãnh đạo, quản lý: Công việc của vị trí này thường sẽ nhiều hơn so với các vị trí còn lại.

Đối với vị trí này yêu cầu người đảm nhiệm phải nắm chắc được kiến thức, nghiệp vụ chuyên môn, có các kỹ năng làm việc tốt thì mới có thể quản lý, giám sát đội ngũ nhân viên của mình hiệu quả. Ở vị trí này, nhiều người thường hay bị căng thẳng bởi khối lượng công việc của họ quá nhiều, và luôn luôn phải chịu sức ép từ nhiều phía, một bên là sức ép của cấp trên, một bên là của của cả bộ phận và một bên là sức ép của các bộ phận khác liên quan. Chính vì vậy mà để làm tốt vị trí này, cần phảii có sự bình tĩnh và sức chịu được áp lực cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ