Nghiên cứu ảnh hưởng yếu tố đến mạ tổ hợp Ni-Al2O3 từ NiCl2 và Glyxin

Nghiên cứu thành phần, tính chất lớp mạ Ni-Al2O3 tạo từ dung dịch NiCl2 loãng, đệm glyxin. Tìm hiểu ảnh hưởng của các yếu tố đến chất lượng mạ.

Chuyên ngành

Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2021

61
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Lí do chọn đề tài

2. Đối tượng và mục đích nghiên cứu

3. Phương pháp nghiên cứu

4. Nội dung nghiên cứu

5. Ý nghĩa của đề tài

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu về Niken

1.1.1. Lịch sử về Niken

1.1.2. Vài nét chung và ứng dụng của Niken

1.1.3. Tính chất hoá học của Niken

1.1.4. Đặc điểm của mạ nicken

1.1.5. Dung dịch mạ nicken

1.2. Giới thiệu về Nhôm oxit

1.2.1. Vài nét chung về Nhôm oxit

1.2.2. Ứng dụng và điều chế

1.3. Giới thiệu về glyxin

1.3.1. Ứng dụng và điều chế

1.4. Cơ sở lí thuyết về điện phân

1.5. Cơ sở lí thuyết của mạ điện

1.5.1. Sự hình thành lớp mạ

1.5.2. Điều kiện tạo thành lớp mạ điện

1.5.3. Cơ chế tạo thành lớp mạ điện

1.5.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình điện cực

1.6. Mạ điện composite

1.6.1. Cơ sở lí thuyết mạ điện composite

1.6.2. Nguyên lý Mạ composite

1.6.3. Mạ composite trên nền Ni

1.6.4. Ảnh hưởng của các thông số quá trình tới cơ tính của lớp mạ

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Hóa chất và dụng cụ

2.1.1. Dụng cụ và thiết bị

2.2. Các phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Chế tạo lớp mạ tổ hợp Ni-Al2O3 từ dung dịch NiCl2 nồng độ thấp chứa đệm glyxin

2.2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hàm lượng nhôm trong lớp mạ tổ hợp Ni-Al2O3

2.2.3. Tính chất của lớp mạ tổ hợp Ni-Al2O3

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Sự tạo thành lớp mạ tổ hợp Ni-Al2O3 từ dung dịch NiCl2 nồng độ thấp chứa đệm glyxin

3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hàm lượng nhôm trong lớp mạ tổ hợp Ni-Al2O3

3.2.1. Ảnh hưởng của tốc độ khuấy

3.2.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ

3.2.3. Ảnh hưởng của thời gian mạ

3.3. Tính chất chống ăn mòn của lớp mạ tổ hợp Ni-Al2O3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC KÝ HIỆU – CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Mạ Ni Al2O3 Nghiên Cứu Tiềm Năng 55 ký tự

Mạ Ni-Al2O3 là một quy trình bề mặt tiên tiến, kết hợp những ưu điểm của niken và alumina (Al2O3). Lớp phủ này không chỉ cải thiện khả năng chống ăn mòn mà còn tăng cường độ cứng và độ bền nhiệt của vật liệu nền. Niken đóng vai trò là pha nền, cung cấp tính dẻo và khả năng bám dính tốt, trong khi Al2O3 đóng vai trò là pha phân tán, mang lại khả năng chống mài mòn và độ cứng cao. Quá trình mạ điện composite Ni-Al2O3 đang ngày càng thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu và kỹ sư do tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Từ việc bảo vệ các bộ phận máy móc khỏi ăn mòn đến việc cải thiện hiệu suất của các thiết bị hoạt động ở nhiệt độ cao, lớp phủ Ni-Al2O3 hứa hẹn mang lại những giải pháp hiệu quả và kinh tế. Nghiên cứu về thành phần và tính chất của lớp mạ này là vô cùng quan trọng để tối ưu hóa quy trình chế tạo và mở rộng phạm vi ứng dụng. Theo nghiên cứu của Đặng Thị Hiền từ Đại học Sư phạm Đà Nẵng năm 2021, việc sử dụng đệm glyxin trong dung dịch mạ điện có thể cải thiện đáng kể chất lượng bề mặt mạ, tạo tiền đề cho những phát triển mới trong lĩnh vực này. Những ứng dụng tiềm năng của lớp mạ này trải dài trên nhiều lĩnh vực, hứa hẹn những cải tiến đáng kể về hiệu suất và tuổi thọ của vật liệu trong môi trường khắc nghiệt. Đồng thời, việc nghiên cứu sâu hơn về quy trình và các yếu tố ảnh hưởng sẽ giúp tối ưu hóa hiệu quả sản xuất và mở rộng tiềm năng ứng dụng của lớp mạ Ni-Al2O3.

1.1. Giới thiệu về Lớp Phủ Niken Aluminide NiAl2O3 48 ký tự

Lớp phủ Niken Aluminide (NiAl2O3), còn được gọi là Ni-Al2O3 coatings, là một loại vật liệu composite bao gồm niken (Ni) và alumina (Al2O3). Sự kết hợp này mang lại những đặc tính độc đáo, khiến nó trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho nhiều ứng dụng. Niken cung cấp tính dẻo, khả năng hàn và khả năng chống ăn mòn ở một mức độ nhất định, trong khi alumina mang lại độ cứng cao, khả năng chống mài mòn và độ bền nhiệt. Sự kết hợp này tạo ra một lớp phủ có khả năng chống chịu tốt với cả môi trường khắc nghiệt về cơ học và hóa học. Lớp phủ Niken Aluminide thường được sử dụng để bảo vệ các bộ phận máy móc khỏi mài mòn, ăn mòn và oxy hóa ở nhiệt độ cao. Các phương pháp chế tạo lớp phủ NiAl2O3 coatings bao gồm phun nhiệt, lắng đọng pha hơi hóa học (CVD) và mạ điện composite. Mỗi phương pháp có những ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. NiAl intermetallic là một thành phần quan trọng trong lớp phủ, mang lại khả năng chống oxy hóa tuyệt vời ở nhiệt độ cao.

1.2. Ưu điểm Vượt trội của Lớp Phủ Ni Al2O3 Composite 54 ký tự

Lớp phủ Ni-Al2O3 composite mang lại nhiều ưu điểm so với các lớp phủ truyền thống. Khả năng chống ăn mòn vượt trội là một trong những lợi thế quan trọng nhất, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt như ngành hàng hải hoặc công nghiệp hóa chất. Bên cạnh đó, lớp phủ này còn sở hữu độ cứng cao, giúp bảo vệ vật liệu nền khỏi mài mòn và trầy xước. Độ bền nhiệt của lớp phủ Ni-Al2O3 cũng là một yếu tố quan trọng, cho phép nó hoạt động hiệu quả ở nhiệt độ cao mà không bị suy giảm tính chất. Alumina dispersion strengthened nickel, là một cấu trúc vi mô đặc biệt trong lớp phủ này, góp phần tăng cường đáng kể độ bền và khả năng chịu tải. Nhờ những ưu điểm này, lớp phủ Ni-Al2O3 composite được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ ngành hàng không vũ trụ đến sản xuất ô tô và thiết bị y tế. Việc nghiên cứu và phát triển các phương pháp chế tạo lớp phủ này ngày càng được chú trọng để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

II. Thách Thức Trong Chế Tạo Mạ Ni Al2O3 Chất Lượng 58 ký tự

Mặc dù có nhiều ưu điểm, quá trình chế tạo lớp mạ Ni-Al2O3 chất lượng cao cũng đối mặt với một số thách thức. Một trong những vấn đề chính là kiểm soát thành phần lớp phủ Ni-Al2O3 một cách chính xác. Tỷ lệ giữa niken và alumina cần được điều chỉnh cẩn thận để đạt được các tính chất mong muốn. Sự phân bố đồng đều của các hạt alumina trong ma trận niken cũng là một yếu tố quan trọng, vì sự tập trung cục bộ của alumina có thể dẫn đến các khuyết tật trong lớp phủ. Việc duy trì sự ổn định của dung dịch mạ điện là một thách thức khác. Các yếu tố như pH, nhiệt độ và nồng độ các chất phụ gia cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo quá trình mạ diễn ra ổn định và lớp phủ có chất lượng đồng đều. Theo nghiên cứu của Đặng Thị Hiền, pH đóng vai trò quan trọng, vì sự thay đổi pH có thể ảnh hưởng đến quá trình kết tủa và chất lượng bề mặt mạ. Việc kiểm soát vi cấu trúc Ni-Al2O3 là vô cùng quan trọng. Ngoài ra, chi phí sản xuất cũng là một yếu tố cần cân nhắc, đặc biệt khi so sánh với các phương pháp xử lý bề mặt khác. Nghiên cứu về các phương pháp chế tạo mới và vật liệu thay thế có thể giúp giảm chi phí và tăng tính cạnh tranh của lớp mạ Ni-Al2O3.

2.1. Kiểm Soát Thành Phần và Cấu Trúc Lớp Mạ Ni Al2O3 56 ký tự

Việc kiểm soát chính xác thành phần lớp phủ Ni-Al2O3 là yếu tố then chốt để đảm bảo lớp phủ có các tính chất mong muốn. Tỷ lệ giữa niken và alumina cần được điều chỉnh cẩn thận để đạt được sự cân bằng giữa độ dẻo, độ cứng và khả năng chống ăn mòn. Cấu trúc Ni-Al2O3 cũng đóng vai trò quan trọng, vì sự phân bố đồng đều của các hạt alumina trong ma trận niken có thể ảnh hưởng đến độ bền và khả năng chống mài mòn của lớp phủ. Các phương pháp phân tích như phân tích XRD Ni-Al2O3, phân tích SEM Ni-Al2O3phân tích TEM Ni-Al2O3 được sử dụng để đánh giá thành phần và cấu trúc của lớp phủ. Dựa trên kết quả phân tích, các thông số quy trình có thể được điều chỉnh để đạt được lớp phủ có chất lượng tối ưu. Việc sử dụng các chất phụ gia và chất ổn định cũng có thể giúp kiểm soát quá trình kết tủa và cải thiện độ đồng đều của lớp phủ.

2.2. Ổn Định Dung Dịch Mạ và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng 59 ký tự

Sự ổn định của dung dịch mạ điện là rất quan trọng để đảm bảo quá trình mạ diễn ra ổn định và lớp phủ có chất lượng đồng đều. Các yếu tố như pH, nhiệt độ, nồng độ các chất phụ gia và tốc độ khuấy cần được kiểm soát chặt chẽ. Theo nghiên cứu của Đặng Thị Hiền, pH là một yếu tố quan trọng, vì sự thay đổi pH có thể ảnh hưởng đến quá trình kết tủa và chất lượng bề mặt mạ. Việc sử dụng các chất đệm có thể giúp duy trì pH ổn định trong quá trình mạ. Nhiệt độ cũng có thể ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng và độ hòa tan của các chất trong dung dịch. Việc kiểm soát nhiệt độ có thể giúp cải thiện độ đồng đều của lớp phủ. Tốc độ khuấy cũng có thể ảnh hưởng đến sự phân bố của các hạt alumina trong dung dịch và tốc độ truyền khối của các ion kim loại đến bề mặt điện cực. Việc tối ưu hóa tốc độ khuấy có thể giúp cải thiện chất lượng lớp phủ.

III. Phương Pháp Điện Hóa Cải Thiện Quy Trình Mạ 59 ký tự

Phương pháp điện hóa là một trong những phương pháp phổ biến nhất để chế tạo lớp mạ Ni-Al2O3. Quá trình này bao gồm việc nhúng vật liệu nền vào dung dịch mạ điện chứa các ion niken và các hạt alumina. Khi dòng điện được áp vào, các ion niken sẽ kết tủa trên bề mặt vật liệu nền, tạo thành lớp niken, đồng thời các hạt alumina cũng được đồng kết tủa vào lớp niken. Phương pháp điện hóa có nhiều ưu điểm, bao gồm khả năng kiểm soát độ dày và thành phần lớp phủ Ni-Al2O3, khả năng mạ các vật liệu có hình dạng phức tạp và chi phí sản xuất tương đối thấp. Tuy nhiên, phương pháp này cũng có một số hạn chế, chẳng hạn như tốc độ mạ tương đối chậm và khả năng tạo ra các lớp phủ có độ xốp cao. Nghiên cứu của Đặng Thị Hiền tập trung vào việc tối ưu hóa các thông số quy trình điện hóa để cải thiện chất lượng và hiệu suất của lớp mạ Ni-Al2O3.

3.1. Tối Ưu Hóa Thông Số Mạ Điện Ni Al2O3 Composite 57 ký tự

Để tối ưu hóa quy trình mạ điện composite Ni-Al2O3, cần phải kiểm soát chặt chẽ các thông số quy trình như mật độ dòng điện, nhiệt độ, pH, nồng độ các chất phụ gia và tốc độ khuấy. Mật độ dòng điện có thể ảnh hưởng đến tốc độ mạ và cấu trúc Ni-Al2O3 của lớp phủ. Nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng và độ hòa tan của các chất trong dung dịch. pH có thể ảnh hưởng đến quá trình kết tủa và chất lượng bề mặt mạ. Nồng độ các chất phụ gia có thể ảnh hưởng đến độ mịn và độ bóng của lớp phủ. Tốc độ khuấy có thể ảnh hưởng đến sự phân bố của các hạt alumina trong dung dịch và tốc độ truyền khối của các ion kim loại đến bề mặt điện cực. Việc sử dụng các phương pháp thiết kế thí nghiệm có thể giúp xác định các thông số quy trình tối ưu để đạt được lớp phủ có chất lượng cao.

3.2. Ảnh Hưởng Của Đệm Glyxin Đến Chất Lượng Mạ Ni Al2O3 57 ký tự

Nghiên cứu của Đặng Thị Hiền đã chỉ ra rằng việc sử dụng đệm glyxin trong dung dịch mạ điện có thể cải thiện đáng kể chất lượng bề mặt mạ. Glyxin có vai trò là chất đệm, giúp duy trì pH ổn định trong quá trình mạ. Ngoài ra, glyxin còn có khả năng tạo phức với các ion niken, giúp tăng cường độ hòa tan của niken và cải thiện độ đồng đều của lớp phủ. Việc sử dụng glyxin cũng có thể giúp giảm thiểu sự hình thành các khuyết tật trên bề mặt lớp phủ. Kết quả nghiên cứu của Đặng Thị Hiền cho thấy rằng việc tối ưu hóa nồng độ glyxin trong dung dịch mạ điện có thể giúp đạt được lớp phủ Ni-Al2O3 có chất lượng cao và khả năng chống ăn mòn Ni-Al2O3 tốt.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Của Mạ Ni Al2O3 và Triển Vọng 59 ký tự

Lớp mạ Ni-Al2O3 có nhiều ứng dụng thực tế trong các ngành công nghiệp khác nhau. Nhờ khả năng chống ăn mòn và mài mòn, nó được sử dụng để bảo vệ các bộ phận máy móc trong ngành hàng hải, hóa chất và khai thác mỏ. Độ bền nhiệt của lớp mạ cũng khiến nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng trong ngành hàng không vũ trụ và sản xuất ô tô, nơi các bộ phận phải chịu nhiệt độ cao. Ngoài ra, lớp mạ Ni-Al2O3 còn được sử dụng trong sản xuất các thiết bị y tế, nhờ khả năng chống ăn mòn và tính tương thích sinh học. Nghiên cứu và phát triển liên tục trong lĩnh vực này hứa hẹn sẽ mở ra nhiều ứng dụng mới trong tương lai. Việc phát triển các phương pháp chế tạo mới và vật liệu thay thế có thể giúp giảm chi phí và tăng tính cạnh tranh của lớp mạ Ni-Al2O3. Các nghiên cứu về tính chất cơ học lớp phủ Ni-Al2O3tính chất hóa học lớp phủ Ni-Al2O3 cũng rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất và tuổi thọ của lớp mạ trong các ứng dụng khác nhau.

4.1. Ứng Dụng Trong Ngành Hàng Không Vũ Trụ và Ô Tô 58 ký tự

Trong ngành hàng không vũ trụ, lớp mạ Ni-Al2O3 được sử dụng để bảo vệ các bộ phận động cơ và các bộ phận khác khỏi ăn mòn và oxy hóa ở nhiệt độ cao. Độ bền nhiệt và khả năng chống mài mòn của lớp mạ giúp kéo dài tuổi thọ của các bộ phận này và giảm chi phí bảo trì. Trong ngành sản xuất ô tô, lớp mạ Ni-Al2O3 được sử dụng để bảo vệ các bộ phận động cơ, hệ thống xả và các bộ phận khác khỏi ăn mòn và mài mòn. Việc sử dụng lớp mạ này có thể giúp tăng hiệu suất và độ bền của ô tô.

4.2. Ứng Dụng Trong Công Nghiệp Hóa Chất và Thiết Bị Y Tế 57 ký tự

Trong công nghiệp hóa chất, lớp mạ Ni-Al2O3 được sử dụng để bảo vệ các thiết bị và đường ống khỏi ăn mòn do các hóa chất ăn mòn. Khả năng chống ăn mòn Ni-Al2O3 trong môi trường khắc nghiệt là một lợi thế quan trọng. Trong lĩnh vực thiết bị y tế, lớp mạ Ni-Al2O3 được sử dụng để bảo vệ các thiết bị cấy ghép và các dụng cụ phẫu thuật khỏi ăn mòn và nhiễm bẩn. Tính tương thích sinh học của lớp mạ cũng là một yếu tố quan trọng, giúp giảm thiểu nguy cơ phản ứng dị ứng và viêm nhiễm.

V. Nghiên Cứu Thành Phần và Ảnh Hưởng Nhiệt Độ 59 ký tự

Nghiên cứu về thành phần và tính chất lớp mạ Ni-Al2O3 luôn được chú trọng nhằm tìm ra tỉ lệ tối ưu giữa Niken và Alumina để có được lớp mạ vừa bền, vừa chống mài mòn tốt. Bên cạnh đó, nhiệt độ môi trường có thể gây ra những thay đổi lớn tới lớp mạ, làm thay đổi các tính chất cơ học lớp phủ Ni-Al2O3tính chất hóa học lớp phủ Ni-Al2O3.

5.1. Phân Tích Thành Phần và Cấu Trúc lớp Mạ Ni Al2O3 56 ký tự

Để xác định chính xác thành phần và cấu trúc của lớp mạ Ni-Al2O3, các nhà nghiên cứu thường sử dụng các phương pháp phân tích tiên tiến như phân tích XRD Ni-Al2O3, phân tích SEM Ni-Al2O3phân tích TEM Ni-Al2O3. Phân tích XRD giúp xác định các pha tinh thể có trong lớp mạ và định lượng thành phần của chúng. Phân tích SEM cung cấp hình ảnh về vi cấu trúc Ni-Al2O3 và sự phân bố của các hạt alumina trong ma trận niken. Phân tích TEM cho phép quan sát cấu trúc ở cấp độ nguyên tử, giúp hiểu rõ hơn về cơ chế hình thành lớp mạ.

5.2. Ảnh Hưởng của Nhiệt Độ Đến Tính Chất Lớp Mạ 59 ký tự

Ảnh hưởng của nhiệt độ đến Ni-Al2O3 là một yếu tố quan trọng cần được xem xét trong các ứng dụng nhiệt độ cao. Nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến độ bền nhiệt Ni-Al2O3, tính chất cơ học lớp phủ Ni-Al2O3tính chất hóa học lớp phủ Ni-Al2O3. Ở nhiệt độ cao, niken có thể bị oxy hóa, làm suy giảm khả năng chống ăn mòn Ni-Al2O3. Alumina có thể bị biến đổi pha, làm thay đổi độ cứng và độ bền của lớp phủ. Việc nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ đến Ni-Al2O3 giúp lựa chọn vật liệu và quy trình chế tạo phù hợp để đảm bảo lớp mạ hoạt động hiệu quả trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Mạ Ni Al2O3 58 ký tự

Mạ Ni-Al2O3 là một công nghệ xử lý bề mặt đầy hứa hẹn, mang lại nhiều ưu điểm về khả năng chống ăn mòn, độ cứng và độ bền nhiệt. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức trong việc kiểm soát thành phần và cấu trúc của lớp mạ, cũng như tối ưu hóa quy trình chế tạo. Nghiên cứu và phát triển liên tục trong lĩnh vực này là rất quan trọng để mở rộng phạm vi ứng dụng và giảm chi phí sản xuất. Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm phát triển các phương pháp chế tạo mới, sử dụng các vật liệu thay thế và tìm hiểu sâu hơn về cơ chế hình thành lớp mạ và ảnh hưởng của các yếu tố môi trường đến tính chất của lớp mạ.

6.1. Nghiên Cứu Vật Liệu và Phương Pháp Chế Tạo Mới 56 ký tự

Việc nghiên cứu các vật liệu và phương pháp chế tạo mới có thể giúp cải thiện chất lượng và hiệu suất của lớp mạ Ni-Al2O3. Việc sử dụng các hạt alumina nano có thể giúp tăng cường độ cứng và độ bền của lớp phủ. Việc phát triển các phương pháp chế tạo không điện hóa có thể giúp giảm chi phí sản xuất và mở rộng khả năng ứng dụng cho các vật liệu không dẫn điện.

6.2. Tối Ưu Quy Trình để Ứng Dụng Rộng Rãi và Hiệu Quả 59 ký tự

Để tối ưu quy trình mạ Ni-Al2O3 đòi hỏi sự kết hợp giữa hiểu biết sâu sắc về khoa học vật liệu và kỹ năng thực hành chế tạo. Việc phát triển các công cụ mô phỏng và dự đoán tính chất của lớp mạ có thể giúp giảm thiểu số lượng thí nghiệm và tăng tốc quá trình tối ưu hóa. Sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, kỹ sư và doanh nghiệp là rất quan trọng để đưa công nghệ mạ Ni-Al2O3 vào ứng dụng thực tế và mang lại lợi ích cho xã hội.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Giới thiệu về Niken 1. Lịch sử về Niken Niken là kim loại đã được sử dụng từ rất lâu, có thể từ năm 3500 trước Công nguyên, quặng đồng được tìm thấy ở Syria có chứa niken đến 2%. Ngoài ra có nhiều văn bản cổ của Trung Quốc nói rằng loại "đồng trắng" này đã được sử dụng ở phương Đông từ những năm 1700 đến 1400 trước Công nguyên.

Tuy nhiên, vì quặng niken dễ bị nhầm lẫn với quặng bạc nên bất kỳ những hiểu biết về kim loại này hay thời gian sử dụng chúng cũng có thể chưa được chính xác. Năm 1751, Baron Axel Frederik Cronstedt cố gắng tách đồng từ kupferniken (hiện nay gọi là niccolit), nhưng thu được một kim loại trắng mà nhờ đó ông đã tìm ra Niken. Tiền xu đầu tiên bằng niken nguyên chất được làm vào năm 1881. Vài nét chung và ứng dụng của Niken Niken là một kim loại màu trắng bạc, bề mặt bóng láng.

Niken nằm trong nhóm sắt từ. Đặc tính cơ học của kim loại này: cứng, dễ dát mỏng và dễ uốn, dễ kéo sợi. Trong tự nhiên, niken xuất hiện ở dạng hợp chất với lưu huỳnh trong khoáng chất millerit, với asen trong khoáng chất niccolit, và với asen cùng lưu huỳnh trong quặng niken. Niken có hai dạng thù hình:  - Ni lục phương bền ở dưới 250oC và  - Ni lập phương tâm diện bền ở trên 250oC.

Niken là một trong năm nguyên tố sắt từ. Niken chủ yếu dùng trong sản xuất các hợp kim: hợp kim từ, hợp kim chịu nhiệt, hợp kim có tính chất đặc biệt [2,6]. Hợp kim chịu nhiệt quan trọng của Ni là nimonic, inconen, kacten,. có hơn 60% là Ni, 15%-20% là crom, còn lại là các kim loại khác, chủ yếu sử dụng trong tuabin và động cơ phản lực hiện đại mà nhiệt độ có thể lên tới 900oC.

Hợp kim từ quan trọng nhất của Ni là pecmaloi với 78.5% Fe, có độ thẩm từ rất cao nên có khả năng từ hoá mạnh ngay cả ở trong từ trường yếu. Hợp kim có tính chất đặc biệt là monen, nikenlin, contantan, inva, platinit,. Monen chứa 30% Cu được dùng rộng rãi trong chế tạo thiết bị nhờ ưu việt hơn Ni về tính cơ học SVTH: Đặng Thị Hiền 4 Lớp: 17CHD Báo cáo luận văn tốt nghiệp GVHD: T.S Vũ Thị Duyên trong khi độ bền ăn mòn lại không thua kém Ni. Nikenlin và contantan cũng là hợp kim của Ni với Cu, có điện trở cao, hầu như không thay đổi theo nhiệt độ, được sử dụng rộng rãi trong thiết bị đo điện.

Inva chứa 64% Fe, 36% Ni, thực tế không giãn nở khi đun nóng đến 100 oC, được dùng chủ yếu trong kỹ thuật điện, vô tuyến và chế tạo máy hoá chất. Hợp kim Platinit của Fe và Ni có hệ số giãn nở giống thuỷ tinh nên được dùng hàn đầu tiếp xúc giữa kim loại và thuỷ tinh [3]. Ngoài ra phụ gia Niken trong thép làm tăng độ dai và độ bền cho thép. Ni còn được dùng làm pin sạc, pin niken kim loại hidrua (Ni-MH), pin Ni-Cd.

Đặc biệt Ni còn được dùng làm xúc tác cho quá trinh hiđro hóa (no hóa) trong các phản ứng hữu cơ. Các hằng số vật lí đặc trưng của Niken 1 Bán kính nguyên tử (Å) 1,24 2 Năng lượng ion hoá E  E+ (eV) 7,63 3 Năng lượng ion hoá E+  E2+ (eV) 18,15 4 Năng lượng ion hoá E2+  E3+ (eV) 35,16 5 Bán kính ion Ni2+ (Å) 0,74 6 Khối lượng riêng (g/cm3) 8,9 7 Nhiệt độ nóng chẩy (oC) 1455 8 Nhiệt độ sôi (oC) 2730 Khoảng 65% lượng niken được tiêu thụ ở phương Tây được dùng để sản xuất thép không gỉ. 12% được dùng làm "siêu hợp kim" và 23% còn lại được dùng trong luyện thép, pin sạc, chất xúc tác và các hóa chất khác, đúc tiền, sản phẩm đúc, và bảng kim loại [1]. Tính chất hoá học của Niken - Niken có kí hiệu hóa học là Ni - Số hiệu nguyên tử : Z = 28 - Cấu hình electron hóa trị : [Ar] 3d84s2 - Trong Bảng hệ thống tuần hoàn các nguyên tố hóa học Ni nằm ở ô thứ 28, chu kì 4, nhóm VIIIB.

SVTH: Đặng Thị Hiền 5 Lớp: 17CHD Báo cáo luận văn tốt nghiệp GVHD: T.S Vũ Thị Duyên Niken là kim loại trung bình, ở điều kiện thường, không có hơi ẩm niken không tác dụng với những phi kim như O2, Cl2, Br2… nhưng khi đun nóng thì phản ứng xảy ra mãnh liệt, nhất là đối với niken dạng bột nghiền. 2Ni + O2 2NiO Niken trong môi trường kiềm Niken có độ bền cao trong môi trường kiềm bởi khả năng thụ động hoá của nó. Ở điều kiện thường, ta không thể thấy được phản ứng của niken với kiềm nhưng trên thực tế thì niken tác dụng ngay với OH- theo phản ứng: Ni + 2OH- Ni(OH)2 + 2e Eo = -0,69V Màng Ni(OH)2 tạo ra phủ trên bề mặt niken kim loại ngăn cản không cho niken kim loại tiếp tục phản ứng với OH- nên chúng ta không thể quan sát được phản ứng. Ta thường nói niken kim loại bị thụ động trong môi trường kiềm.

Khi phân cực anot niken trong môi trường kiềm với dòng áp vào đủ lớn thì niken vượt qua trạng thái thụ động và Ni(OH)2 chuyển thành NiOOH theo phản ứng: Ni(OH)2 + OH- NiOOH + H2O + 1e Màng NiOOH cũng có tác dụng bảo vệ nên ta cũng không thể quan sát được phản ứng mà chỉ thấy được một lớp vàng nâu mỏng của NiOOH trên bề mặt niken [4]. Một vài giá trị thế điện cực tiêu chuẩn của niken được liệt kê dưới đây: Ni2+ + 2e Ni Eo = -0,25V NiS (α) + 2e Ni + S2- Eo=-1,07V; Eo(α)= -0,86V Ni(OH)2 + 2e Ni + OH- Eo = -0,69V [Ni(NH3)6]2+ + 2e Ni + 6NH3 Eo = -0,48V NiCO3 + 2e Ni + CO32- Eo = -0,45V 1. Đặc điểm của mạ niken Mạ niken từ dung dịch muối đơn có nhiều điểm khác biệt so với các kim loại khác. Ion Ni(H2O)m2+ phóng điện trên catot tương đối khó khăn do việc khử lớp vỏ hiđrat tốn khá nhiều năng lượng, trong khi hiđro lại khá dễ dàng thoát ra trên niken do khả năng xúc tác của nó.

Do đó, khi mạ luôn gặp hiện tượng Ni2+ và H+ cùng phóng điện đồng thời: Ni2+.mH2O + 2e → Ni + mH2O SVTH: Đặng Thị Hiền 6 Lớp: 17CHD Báo cáo luận văn tốt nghiệp GVHD: T.S Vũ Thị Duyên 2H+ + 2e → H2 Ở pH thấp (pH < 1-2), nồng độ H+ lớn, quá trình giải phóng H2 chiếm ưu thế hoàn toàn. Tăng pH lên, nồng độ H+ giảm xuống, phản ứng phóng điện hiđro trở nên khó khăn, tạo điều kiện cho hiđro và niken cùng phóng điện đồng thời, lúc này hiệu suất dòng điện thoát kim loại trên catot tăng dần. Tuy nhiên ở pH lớn ion Ni2+ bị thủy phân thành các hạt rắn niken hiđroxit hoặc niken oxit lẫn vào lớp mạ, tạo thành các vết bám của bọt hiđro lên bề mặt catot, gây nên các lỗ xốp, chấm đen, vệt sọc,… trên lớp mạ niken. Trong quá trình mạ, do quá trình giải phóng hiđro khiến nồng độ ion H+ trong dung dịch bị tiêu tốn nên pH của dung dịch không ngừng tăng lên, đặc biệt là tại vùng gần catot gây ra hiện tượng hiđroxit hóa Ni2+.

Chính vì vậy trong dung dịch mạ điện niken nhất định phải thêm vào chất đệm để giữ ổn định pH. Chất đệm thường được sử dụng là H3BO3, thời gian gần đây đã có nhiều nghiên cứu thay thế H3BO3 bằng các chất đệm khác có khả năng đệm tốt hơn, đồng thời có khả năng tạo phức với ion Ni2+ do vậy làm tăng chất lượng bề mặt mạ, như axit hữu cơ, các amino axit…[5]. Một đặc trưng quan trọng khác của mạ niken là hiện tượng rỗ. Bọt khí hiđro nếu bám lâu trên bề mặt catot sẽ che khuất và cản trở quá trình phóng điện tại điểm đó, trong khi các chỗ khác vẫn được mạ bình thường.

Chính vì vậy, sau khi mạ, các điểm bị che khuất này sẽ biến thành các lỗ thủng, xốp, rỗ làm mất vẻ đẹp và giảm khả năng bảo vệ của lớp mạ niken. Chính vì vậy, trong dung dịch người ta thường dùng chất thấm ướt để khắc phục điểm rỗ. Ngoài ra, có thể di chuyển âm cực và lọc dung dịch cũng có thể khắc phục được hiện tượng rỗ này. Chế độ mạ có ảnh hưởng lớn đến hiệu suất dòng điện catot và tính chất cơ lý của lớp mạ niken.

 Tăng mật độ dòng điện quá trình mạ sẽ xảy ra nhanh hơn, nhưng vượt quá ngưỡng cho phép sẽ làm giảm hiệu suất dòng điện, lớp mạ cứng, giòn, thậm chí bị cháy.  Tăng nhiệt độ sẽ làm tăng hiệu suất dòng điện. Bởi vì nhiệt độ tăng làm cho ion khuếch tán đến catot nhanh hơn, khử vỏ hiđrat dễ hơn, làm cho Ni2+ dễ phóng điện hơn đồng thời lớp mạ cũng dẻo hơn. SVTH: Đặng Thị Hiền 7 Lớp: 17CHD Báo cáo luận văn tốt nghiệp GVHD: T.S Vũ Thị Duyên  Khuấy dung dịch cũng làm tăng khuếch tán nên cũng làm tăng hiệu suất dòng điện, nhưng lại dễ làm vẩn đục dung dịch, gây nhám, gai.

Vì vậy, muốn có lớp mạ tốt phải thực hiện ở nhiệt độ cao, khuấy mạnh dung dịch, đồng thời nồng độ ion Ni2+ phải lớn, giá trị pH tương đối thấp. Mạ niken với anot hòa tan thường gặp hiện tượng anot bị thụ động. Nồng độ ion Ni2+ trong lớp dung dịch sát với anot thường tích tụ khá lớn, nhất là khi dùng mật độ dòng điện cao, nên dễ lắng kết lên bề mặt anot thành màng xốp. Màng này che khuất một phần bề mặt anot, phần hoạt động còn lại bị thu hẹp, nên mật độ dòng điện cục bộ tại đó tăng vọt lên, điện thế anot cũng tăng theo và đạt đến điện thế đủ cho ion OH- phóng điện và giải phóng oxi.

Oxi vừa giải phóng sẽ oxi hóa anot niken tạo thành màng oxit kín chắc, ngăn cản quá trình hòa tan anot niken, gây hiện tượng thụ động không mong muốn. Do đó, để khử thụ động anot cần phải đưa ion Cl- vào dung dịch. Ion này phóng điện trên anot thành clo làm tan màng thụ động hoặc sử dụng anot hoạt tính chứa lưu huỳnh. Ngoài ra, cũng có thể sử dụng anion không có tính oxi hóa như photphat, tungstat, molypdat.

Loại ức chế thụ động này được sử dụng rộng rãi nhất và có hiệu quả ức chế cao hơn hẳn các loại khác. Tuy nhiên, một hạn chế cơ bản là nó đòi hỏi cung cấp nồng độ chất ức chế tối thiểu để duy trì trạng thái thụ động, nếu nồng độ chất ức chế thấp hơn giá trị tối thiểu này thì nó lại gây ra ăn mòn pitting trên kim loại. Dung dịch mạ niken Để mạ niken có thể dùng các dung dịch sunfat, clorua, sunfamat, floborat,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ