Pháp luật về Vận động hành lang: Kinh nghiệm quốc tế và giá trị tham khảo cho Việt Nam

Tìm hiểu pháp luật về vận động hành lang, phân tích kinh nghiệm quốc tế từ Hoa Kỳ, Trung Quốc và những giá trị tham khảo quan trọng cho Việt Nam.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2024

121
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Luật Vận động hành lang Từ khái niệm đến bản chất

Vận động hành lang (lobbying), hay còn gọi là vận động chính sách, là một hoạt động có lịch sử lâu đời, đóng vai trò then chốt trong quá trình hình thành chính sách công tại nhiều quốc gia. Về cơ bản, đây là những nỗ lực có tổ chức nhằm gây ảnh hưởng chính sách của các cơ quan nhà nước, đặc biệt là cơ quan lập pháp và hành pháp. Hoạt động này được thực hiện bởi các cá nhân, tổ chức, và đặc biệt là các nhóm lợi ích, thông qua nhiều hình thức giao tiếp trực tiếp hoặc gián tiếp. Mục tiêu cuối cùng là thuyết phục các nhà hoạch định chính sách đưa ra những quyết định, xây dựng các đạo luật hoặc quy định có lợi cho một cộng đồng, một ngành nghề, hoặc một nhóm cụ thể. Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) định nghĩa lobbying là “bất cứ hình thức giao tiếp bằng miệng hoặc bằng văn bản với công chức nhà nước để gây ảnh hưởng đến pháp luật, chính sách, quyết định hành chính”. Sự tồn tại của vận động hành lang là một thực tế khách quan trong mọi xã hội hiện đại, nơi các lợi ích đa dạng cùng tồn tại và cạnh tranh. Việc nhìn nhận đúng bản chất và xây dựng một hành lang pháp lý phù hợp cho hoạt động này là yếu tố quyết định để phát huy mặt tích cực và hạn chế tiêu cực, hướng tới một nền quản trị quốc gia minh bạch và hiệu quả.

1.1. Giải mã khái niệm Lobbying và lịch sử hình thành

Thuật ngữ “lobbying” bắt nguồn từ không gian “hành lang” (lobby) của các tòa nhà nghị viện, nơi các cá nhân và đại diện của các nhóm lợi ích chờ đợi để tiếp cận, trao đổi và thuyết phục các nhà lập pháp. Lịch sử của hoạt động này đã tồn tại từ thời cổ đại, nhưng phát triển mạnh mẽ và chuyên nghiệp nhất tại Hoa Kỳ vào thế kỷ 19, gắn liền với sự phát triển của nền kinh tế thị trường và sự đa dạng hóa lợi ích trong xã hội. Ngày nay, vận động chính sách không còn giới hạn ở hành lang nghị trường mà mở rộng ra nhiều không gian và phương thức khác nhau, từ việc cung cấp các nghiên cứu chuyên sâu, tổ chức hội thảo, chiến dịch truyền thông đến tài trợ cho các chiến dịch tranh cử. Bản chất của lobbying là một kênh giao tiếp, cung cấp thông tin đa chiều cho nhà làm luật, giúp họ có cái nhìn toàn diện hơn trước khi ra quyết định. Nó là một biểu hiện của quyền tự do ngôn luận và quyền tham gia quản lý nhà nước của công dân. Tuy nhiên, ranh giới giữa vận động hợp pháp và các hành vi tiêu cực như tham nhũng chính sách là rất mong manh, đòi hỏi phải có một cơ chế kiểm soát chặt chẽ.

1.2. Tác động hai mặt của hoạt động gây ảnh hưởng chính sách

Hoạt động gây ảnh hưởng chính sách mang lại cả tác động tích cực và tiêu cực. Về mặt tích cực, nó thúc đẩy quá trình dân chủ hóa việc xây dựng pháp luật, đảm bảo các chính sách được ban hành phản ánh đa dạng lợi ích xã hội, khắc phục tình trạng thông tin bất đối xứng cho cơ quan công quyền. Các hiệp hội doanh nghiệp và tổ chức xã hội dân sự thông qua vận động hành lang có thể đóng góp trí tuệ, chuyên môn và kinh nghiệm thực tiễn, giúp các văn bản pháp luật trở nên khả thi và hiệu quả hơn. Tuy nhiên, mặt tiêu cực của nó cũng vô cùng nguy hiểm. Nếu không được kiểm soát, vận động hành lang có thể biến tướng thành “lợi ích nhóm tiêu cực”, nơi các tập đoàn kinh tế lớn dùng sức mạnh tài chính để chi phối, bóp méo chính sách nhằm trục lợi, tạo ra sự cạnh tranh không bình đẳng. Điều này dẫn đến nguy cơ tham nhũng chính sách, gây thiệt hại cho lợi ích quốc gia và làm suy yếu niềm tin của công chúng vào nhà nước. Do đó, việc minh bạch hóa hoạt động này là yêu cầu cấp thiết.

II. Rủi ro khi thiếu Luật Vận động hành lang Lợi ích nhóm Tham nhũng

Sự thiếu vắng một hành lang pháp lý rõ ràng cho hoạt động vận động chính sách tại Việt Nam đang tạo ra một “vùng xám” đầy rủi ro. Mặc dù trên thực tế, hoạt động lobbying vẫn diễn ra hàng ngày dưới nhiều hình thức không chính thức, nhưng việc không thừa nhận và quản lý nó một cách khoa học đã dẫn đến nhiều hệ lụy nghiêm trọng. Các nhóm lợi ích có tiềm lực mạnh có thể âm thầm tác động lên quá trình hoạch định chính sách mà không chịu sự giám sát nào từ công chúng hay các cơ quan chức năng. Điều này tiềm ẩn nguy cơ lớn về tham nhũng chính sách, nơi các quy định pháp luật được “thiết kế” để phục vụ cho một thiểu số, gây ra những thiệt hại khổng lồ cho ngân sách nhà nước và xã hội. Hơn nữa, sự thiếu minh bạch tạo ra một môi trường cạnh tranh không công bằng, nơi “quan hệ” và “tiền tệ” có thể lấn át lý lẽ và lợi ích chung. Việc đối mặt với những thách thức này đòi hỏi một quyết tâm chính trị mạnh mẽ để xây dựng và thực thi một Luật Vận động hành lang toàn diện, góp phần quan trọng vào công cuộc phòng chống tham nhũng.

2.1. Nhận diện lợi ích nhóm tiêu cực và tham nhũng chính sách

Khi không có luật điều chỉnh, hoạt động vận động hành lang dễ dàng bị các “lợi ích nhóm tiêu cực” thao túng. Đây là những nhóm sử dụng ảnh hưởng và nguồn lực tài chính để tác động lên quy trình làm luật, nhằm tạo ra các chính sách mang lại lợi ích riêng cho họ, bất chấp các tác động tiêu cực đến cộng đồng và nền kinh tế. Hậu quả trực tiếp là “tham nhũng chính sách”, một hình thức tham nhũng tinh vi và nguy hiểm nhất. Theo tác giả Vũ Văn Huân, tham nhũng chính sách không phải là hành vi trái luật trực tiếp, mà là việc “pháp luật bị thay đổi, xây dựng theo hướng có lợi cho một ‘nhóm lợi ích’”. Dạng tham nhũng này khó phát hiện, khó xử lý vì nó được hợp pháp hóa bằng chính các văn bản quy phạm pháp luật. Việc thiếu cơ chế kiểm soát xung đột lợi ích giữa người làm chính sách và các đối tượng vận động càng làm cho vấn đề trở nên trầm trọng hơn, tạo ra những kẽ hở để trục lợi một cách hợp pháp.

2.2. Thách thức trong việc xây dựng hành lang pháp lý minh bạch

Việc xây dựng một hành lang pháp lý cho vận động hành lang tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Thách thức lớn nhất đến từ nhận thức xã hội, khi nhiều người vẫn đánh đồng lobbying với các hành vi tiêu cực, hối lộ. Bên cạnh đó, sự phản đối từ chính những nhóm đang hưởng lợi từ “vùng xám” pháp lý hiện tại cũng là một rào cản không nhỏ. Họ có thể sử dụng nhiều công cụ để trì hoãn quá trình luật hóa nhằm duy trì lợi thế của mình. Một thách thức khác là việc thiết kế một cơ chế quản lý vừa đảm bảo minh bạch hóa, vừa không cản trở quyền tự do ngôn luận và đóng góp ý kiến của người dân và doanh nghiệp. Việc xác định rõ chủ thể, phạm vi, phương thức vận động, và đặc biệt là cơ chế kiểm soát tài chính trong hoạt động lobby đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng kinh nghiệm quốc tế và điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh đặc thù của Việt Nam.

III. Top mô hình Luật Vận động hành lang Kinh nghiệm từ Hoa Kỳ EU

Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế là bước đi quan trọng để Việt Nam xây dựng một khuôn khổ pháp lý hiệu quả cho hoạt động lobbying. Hai mô hình tiêu biểu trên thế giới là Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu (EU) cung cấp những bài học quý giá về cách tiếp cận và quản lý. Hoa Kỳ, với lịch sử vận động hành lang lâu đời, đã phát triển một hệ thống pháp luật chặt chẽ, điển hình là Luật FARA của Mỹ (Foreign Agents Registration Act) và Luật Công khai Vận động hành lang (Lobbying Disclosure Act). Hệ thống này tập trung vào việc yêu cầu đăng ký nhà vận động hành lang chuyên nghiệpbáo cáo hoạt động lobby một cách chi tiết. Trong khi đó, EU lại tiếp cận bằng cơ chế Sổ đăng ký minh bạch EU (EU Transparency Register), một cơ sở dữ liệu công khai nơi các tổ chức phải đăng ký trước khi gặp gỡ các quan chức cấp cao của EU. Cả hai mô hình đều nhấn mạnh nguyên tắc cốt lõi là minh bạch hóa để công chúng và các cơ quan giám sát có thể theo dõi ai đang vận động, vận động về vấn đề gì và chi bao nhiêu tiền, từ đó góp phần hiệu quả vào việc phòng chống tham nhũng.

3.1. Phân tích Luật FARA của Mỹ và cơ chế đăng ký bắt buộc

Luật FARA của Mỹ và Luật Công khai Vận động hành lang (LDA) năm 1995 là hai trụ cột trong hệ thống pháp luật về lobbying của Hoa Kỳ. Các đạo luật này yêu cầu bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào được trả tiền để vận động hành lang cho một bên thứ ba (khách hàng) đều phải đăng ký với chính phủ. Quy trình đăng ký nhà vận động hành lang rất nghiêm ngặt, bao gồm việc khai báo thông tin về nhà vận động, khách hàng, các vấn đề vận động, và các cơ quan được tiếp cận. Quan trọng hơn, họ phải nộp báo cáo hoạt động lobby định kỳ (hàng quý), trong đó kê khai chi tiết các khoản chi tiêu liên quan. Những báo cáo này được công khai, cho phép báo chí và công chúng giám sát. Kinh nghiệm của Canada cũng tương tự, với một cơ quan chuyên trách quản lý việc đăng ký và giám sát. Cơ chế này không cấm hoạt động lobby, mà đưa nó ra ánh sáng, buộc các bên phải chịu trách nhiệm giải trình.

3.2. Sổ đăng ký minh bạch EU Công cụ phòng chống xung đột lợi ích

Mô hình của Liên minh châu Âu (EU) tập trung vào Sổ đăng ký minh bạch EU. Đây là một thỏa thuận liên thể chế giữa Nghị viện Châu Âu, Hội đồng Liên minh Châu Âu và Ủy ban Châu Âu. Theo đó, các tổ chức, công ty, hiệp hội muốn vận động chính sách tại các cơ quan của EU được khuyến khích (và trong nhiều trường hợp là bắt buộc) phải đăng ký vào sổ này. Việc đăng ký yêu cầu công khai thông tin về mục tiêu, lĩnh vực quan tâm và nguồn tài chính cho các hoạt động vận động. Lợi ích của việc đăng ký là được phép tiếp cận các nhà hoạch định chính sách cấp cao. Cơ chế này giúp tạo ra một sân chơi bình đẳng hơn, đồng thời là công cụ hiệu quả để kiểm soát xung đột lợi ích. Khi thông tin về các cuộc gặp gỡ và chủ thể vận động được công khai, việc đưa ra các quyết định thiên vị sẽ khó khăn hơn. Đây là một kinh nghiệm tham khảo giá trị cho Việt Nam trong việc xây dựng một hệ thống giám sát hiệu quả và ít tốn kém.

IV. Thực trạng Vận động hành lang ở Việt Nam và nhu cầu pháp lý hóa

Thực trạng vận động hành lang ở Việt Nam hiện nay cho thấy một nhu cầu cấp thiết về việc pháp lý hóa hoạt động này. Dù chưa có luật chính thức, các hoạt động gây ảnh hưởng chính sách vẫn diễn ra sôi nổi thông qua nhiều kênh khác nhau. Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) và các hiệp hội doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc tập hợp ý kiến, kiến nghị của cộng đồng doanh nghiệp để gửi tới các cơ quan nhà nước trong quá trình xây dựng pháp luật. Các hoạt động tham vấn chính sách công ngày càng được chú trọng, tạo cơ hội cho các bên liên quan được đóng góp ý kiến. Tuy nhiên, phần lớn các hoạt động này vẫn mang tính tự phát, thiếu một quy trình chuẩn hóa và minh bạch. Điều này dẫn đến hiệu quả không đồng đều và tiềm ẩn nguy cơ các ý kiến không được lắng nghe một cách công bằng. Việc xây dựng một dự thảo Luật Vận động hành lang không chỉ là để quản lý, mà còn để tạo một kênh đối thoại chính thức, bài bản và công bằng giữa nhà nước, doanh nghiệp và xã hội.

4.1. Vai trò của VCCI và các hiệp hội doanh nghiệp hiện nay

Tại Việt Nam, VCCI và các hiệp hội doanh nghiệp đang là những chủ thể tích cực nhất trong hoạt động vận động chính sách. Với vai trò đại diện cho cộng đồng doanh nghiệp, các tổ chức này thường xuyên tổ chức các cuộc đối thoại, hội thảo, và gửi các văn bản góp ý, kiến nghị đối với các dự thảo luật, nghị định. Họ đóng vai trò cầu nối quan trọng, truyền tải những vướng mắc, khó khăn và mong muốn của doanh nghiệp đến các nhà làm luật. Hoạt động của VCCI đã góp phần cải thiện đáng kể môi trường kinh doanh, loại bỏ nhiều quy định không còn phù hợp. Tuy nhiên, hiệu quả vận động vẫn phụ thuộc nhiều vào sự chủ động và nguồn lực của từng hiệp hội. Một khuôn khổ pháp lý rõ ràng sẽ giúp nâng cao vị thế và tính chuyên nghiệp của các tổ chức này, biến họ thành những nhà vận động hành lang chuyên nghiệp thực thụ, hoạt động vì lợi ích chung của ngành và của nền kinh tế.

4.2. Khó khăn khi chưa có khuôn khổ pháp luật về Lobbying

Việc thiếu vắng một hành lang pháp lý chính thức cho lobbying gây ra nhiều khó khăn. Thứ nhất, nó tạo ra sự không chắc chắn cho cả bên vận động và bên được vận động. Doanh nghiệp không biết đâu là giới hạn của hành vi hợp pháp, còn cán bộ công chức lại e ngại khi tiếp xúc với các nhóm lợi ích vì sợ bị quy chụp là tiêu cực. Thứ hai, nó làm giảm tính hiệu quả của các nỗ lực tham vấn chính sách công. Các ý kiến đóng góp có thể không được ghi nhận và phản hồi một cách đầy đủ. Thứ ba, nó tạo điều kiện cho các hoạt động vận động “ngầm” phát triển, nơi các thỏa thuận không minh bạch có thể diễn ra, làm gia tăng nguy cơ tham nhũng chính sách. Để giải quyết những khó khăn này, việc nghiên cứu và sớm ban hành một dự thảo Luật Vận động hành lang là vô cùng cần thiết, nhằm tạo ra một sân chơi minh bạch và công bằng cho tất cả các bên tham gia vào quá trình hoạch định chính sách.

V. Hướng đi cho Luật Vận động hành lang tại Việt Nam trong tương lai

Xây dựng Luật Vận động hành lang tại Việt Nam là một bước đi chiến lược nhằm hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và tăng cường hiệu quả quản trị quốc gia. Hướng đi trong tương lai cần tập trung vào ba trụ cột chính: Minh bạch hóa, Trách nhiệm giải trình, và Cân bằng lợi ích. Một dự thảo Luật Vận động hành lang hiệu quả phải định nghĩa rõ ràng các hoạt động được coi là lobbying, xác định chủ thể được phép vận động và thiết lập một cơ chế đăng ký, báo cáo công khai, minh bạch. Việc áp dụng công nghệ thông tin để xây dựng một cơ sở dữ liệu trực tuyến về các hoạt động lobby, tương tự mô hình Sổ đăng ký minh bạch EU, là một giải pháp khả thi. Đồng thời, luật cần có những chế tài đủ sức răn đe đối với các hành vi vi phạm, đặc biệt là các hành vi lợi dụng vận động hành lang để thực hiện tham nhũng chính sách. Cuối cùng, việc nâng cao năng lực và nhận thức cho các bên liên quan, từ cơ quan nhà nước đến các hiệp hội doanh nghiệp, là yếu tố đảm bảo luật đi vào cuộc sống một cách thực chất.

5.1. Xây dựng dự thảo luật Minh bạch hóa và kiểm soát xung đột lợi ích

Nội dung cốt lõi của dự thảo Luật Vận động hành lang phải xoay quanh nguyên tắc minh bạch hóa. Cần thiết lập một cơ chế đăng ký bắt buộc đối với các nhà vận động hành lang chuyên nghiệp và các tổ chức thực hiện hoạt động lobby có liên quan đến tài chính. Thông tin đăng ký và các báo cáo định kỳ về hoạt động, chi tiêu phải được công khai để xã hội giám sát. Đặc biệt, luật cần có các quy định chặt chẽ về phòng, chống xung đột lợi ích. Ví dụ, quy định về “thời gian chờ” (cooling-off period) đối với các quan chức cấp cao sau khi nghỉ hưu, cấm họ làm việc cho các công ty lobby trong một khoảng thời gian nhất định trong lĩnh vực họ từng quản lý. Việc kiểm soát dòng tiền tài trợ cho hoạt động vận động, yêu cầu kê khai nguồn gốc và mục đích sử dụng, là biện pháp then chốt để ngăn chặn việc hợp pháp hóa các hành vi đưa hối lộ trá hình.

5.2. Tăng cường tham vấn chính sách công để phát triển bền vững

Luật Vận động hành lang không chỉ là công cụ quản lý mà còn là cơ chế để thúc đẩy và nâng cao chất lượng của hoạt động tham vấn chính sách công. Khi được pháp lý hóa, hoạt động này sẽ trở nên chuyên nghiệp và bài bản hơn. Luật cần quy định rõ trách nhiệm của các cơ quan nhà nước trong việc tiếp nhận, xử lý và phản hồi các kiến nghị từ hoạt động vận động. Việc công khai các báo cáo đóng góp ý kiến và giải trình của cơ quan soạn thảo sẽ làm tăng trách nhiệm giải trình. Điều này khuyến khích sự tham gia thực chất của người dân, hiệp hội doanh nghiệp và các chuyên gia vào quá trình xây dựng pháp luật. Một quy trình chính sách cởi mở, minh bạch và có sự tham gia của nhiều bên sẽ tạo ra những đạo luật có chất lượng cao hơn, đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững của đất nước và củng cố nền tảng phòng chống tham nhũng một cách hiệu quả.

18/12/2025
Pháp luật về vận động hành lang kinh nghiệm quốc tế và giá trị tham khảo cho việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề lý luận về pháp luật Vận động hành lang Chương 2: Kinh nghiệm quốc tế trong việc xây dựng và thực thi pháp luật về Vận động hành lang Chương 3: Những gợi mở cho Việt Nam trong việc xây dựng và thực thi pháp luật về Vận động hành lang 6 CHƢƠNG 1. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ PHÁP LUẬT VẬN ĐỘNG HÀNH LANG 1. Khái quát chung về vận động hành lang 1. Khái niệm vận động hành lang Vận động hành lang (VĐHL) là thuật ngữ có nguồn gốc được du nhập từ nước ngoài mà không phải bắt nguồn từ tiếng Việt.

Khái niệm VĐHL được dịch từ “lobby” có nghĩa đen được sử dụng để chỉ một không gian dài và hẹp, có thể nằm trong các tòa nhà, hành lang kết nối các phòng hoặc khu vực khác nhau. [12] Hành lang là một không gian trong kiến trúc sử dụng để kết nối các phòng nhưng được biến đổi để có thể được sử dụng thêm cho các chức năng khác như tổ chức các hoạt động tiệc đứng, giải lao giữa giờ của các cuộc họp. Khái niệm VĐHL ra đời là kết quả của quá trình tổng kết hiện tượng những cá nhân, tổ chức có mong muốn tác động đến các chính sách và pháp luật tìm cách tiếp cận những người có thẩm quyền – nghị sị, công chức tại các hành lang của nghị viện trong các giờ giải lao để gây ảnh hưởng bằng các biện pháp khác nhau như: trao đổi, thuyết phục hay hứa hẹn về các lợi ích để đổi lấy sự ủng hộ từ họ. VĐHL là một khái niệm có lịch sử từ thế kỉ 19 gắn liền với sự hình thành và phát triển của nền hành chính công vụ nước Hoa Kỳ.

Văn hóa VĐHL bắt nguồn từ nền dân chủ đại diện Anh và phát triển mạnh nhất tại Hoa Kỳ nơi các nghị sĩ là những người có khả năng đề xuất các chính sách lập pháp và thúc đẩy các chính sách lập pháp trở thành các quy định của pháp luật. [13] Từ đó, những người (cá nhân, tổ chức) có nhu cầu ủng hộ hay phản đối một chính sách, sẽ chờ đợi tại hành lang của các nghị viện, để có cơ hội tiếp cận với các nghị sĩ nhằm vận động, thuyết phục họ ủng hộ quan điểm của mình. Quá trình này cứ thế diễn ra một cách tự phát xuất phát từ nhu cầu thực tế trong đời sống người dân. Cùng với sự phát triển kinh tế và xã hội của Hoa Kỳ, các lợi ích trong xã hội trở nên đa dạng và các vấn đề xã hội nảy sinh cũng trở nên phức tạp hơn.

Là một nền kinh tế thị trường điển hình, xã hội Hoa Kỳ tiên phong trong việc chuyên môn hóa lao động và quy trình hóa hoạt động sản xuất. Cùng với sự tích tụ tư bản tạo ra 7 một tầng lớp thương nhân và nhà tư sản giàu có dẫn đến nhu cầu VĐHL để bảo vệ lợi ích của các doanh nghiệp cũng gia tăng. Các hoạt động VĐHL vào cuối thể kỉ 19 của Hoa Kỳ bắt đầu trở nên chuyên nghiệp hơn và hình thành những chuyên gia VĐHL. Theo thời gian, sự phát triển của hoạt động VĐHL không chỉ giới hạn tại hành lang của một nghị viện hay cơ quan mà mở rộng ra nhiều không gian, thời gian, đối tượng khác nhau.

Theo từ điển Meriam-Webster, VĐHL là hành vi thúc đẩy, gây ảnh hưởng, làm thay đổi ý kiến người có chức vụ, quyền hạn để nhằm thông qua một đạo luật hoặc đạt được các hành động mà họ mong muốn. Cách định nghĩa này tập trung vào các thủ pháp được thực hiện trong quá trình VĐHL rất đa dạng không chỉ giới hạn ở các cách thức giao tiếp bằng ngôn từ thông thường mà có thể bằng nhiều cách thức khác nhau để thúc đẩy, gây ảnh hưởng hay làm thay đổi ý kiến của đối tượng vận động lên người có chức vụ, quyền hạn. Tổ chức Hợp tác của các quốc gia phát triển (OECD) định nghĩa: “VĐHL là bất cứ hình thức giao tiếp bằng miệng hoặc bằng văn bản với công chức nhà nước để gây ảnh hưởng đến pháp luật, chính sách, quyết định hành chính”. [14] Một số tác giả đưa ra quan điểm rất ngắn ngọn về VĐHL mang tính khái quát cao theo đó: “VĐHL là bất cứ hành vi nào nhằm gây ảnh hưởng tới hành động của bất kì nhánh quyền lực nhà nước nào”.

[15]Với cách định nghĩa bao quát này, VĐHL không chỉ giới hạn ở nhánh lập pháp mà còn cả nhánh hành pháp và tư pháp. Ngoài ra, cách định nghĩa này cho rằng VĐHL không chỉ ảnh hưởng tới các chính sách, đạo luật mà còn hướng tới ảnh hưởng cả những hành vi hành chính, hành vi công vụ của công chức, người có chức vụ, quyền hạn. Cách định nghĩa này không đưa ra kết quả cụ thể và mục đích hướng tới của hoạt động VĐHL nên có thể thấy cách định nghĩa này rất rộng và bao quát. Tác giả Trần Bách Hiếu cho rằng: “VĐHL được hiểu là sự vận động các nghị sĩ, dân biểu trong Quốc hội để họ đưa ra hay ủng hộ các đạo luật, các nghị quyết, các quyết định mang tính chính sách có lợi cho các "nhóm lợi ích" khác nhau”.

[16] Theo tác giả Đặng Minh Tuấn: “VĐHL (lobbying) được hiểu là bất kỳ hình thức giao tiếp trực tiếp hay gián tiếp với các quan chức, cơ quan nhà nước nhằm 8 mục đích thuyết phục, gây ảnh hưởng và tác động đến việc việc ra quyết định về chính sách, dự luật, chương trình, kế hoạch hoặc một vấn đề nào đó vì lợi ích của cộng đồng, các nhóm lợi ích hoặc của cá nhân”. [3] Tác giả Đặng Minh Tuấn giới hạn VĐHL là một hành vi giao tiếp, có mục tiêu tác động cụ thể và có kết quả hướng tới đối tượng xác định. Cách hiểu này tưởng đối đầy đủ và hoàn chỉnh về VĐHL nhưng chưa làm rõ về chủ thể của hoạt động. Kế thừa những quan điểm nêu trên theo tác giả, VĐHL được hiểu là: “Bất kì hoạt động nào do cá nhân, tổ chức thực hiện tự mình hoặc thay mặt người khác giao tiếp, tương tác trực tiếp hay gián tiếp với các quan chức, cơ quan nhà nước nhằm mục đích thuyết phục, gây ảnh hưởng hoặc tác động làm thay đổi quá trình ra quyết định về các vấn đề thuộc chức năng, nhiệm vụ theo quy định pháp luật của cơ quan nhà nước để đạt được lợi ích cho công đồng, nhóm lợi ích hoặc cá nhân”.

Từ cách định nghĩa trên VĐHL có các đặc điểm sau: Thứ nhất, chủ thể của hoạt động VĐHL gồm bao gồm: người thực hiện VĐHL, người được VĐHL và người có lợi ích liên quan đến hoạt động VĐHL. Người VĐHL có thể là người dân bình thường, cán bộ, công chức, doanh nhân hoặc chuyên gia VĐHL. Trường hợp người VĐHL tự mình thực hiện mà không nhờ, thuê người khác làm thay thì người vận động và người có lợi ích liên quan có thể đồng thời là một người. Người được VĐHL bao gồm quan chức hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền, có khả năng ra quyết định ảnh hưởng đến lợi ích của đối tượng VĐHL.

Thứ hai, đối tượng của hoạt động VĐHL không chỉ giới hạn trong phạm vi dự thảo văn bản pháp luật, nghị quyết, chương trình, kế hoạch của cơ quan lập pháp mà còn bao gồm cả các văn bản pháp luật, quyết định, hành vi của cơ quan hành chính và cơ quan tư pháp. Chẳng hạn như người VĐHL mong muốn thay đổi cách thức cơ quan tư pháp diễn giải pháp luật tìm cách đưa ra các minh chứng, căn cứ, luận điểm khoa học để chứng minh quan điểm của mình. Hệ quả của quá trình này có thể tác động đến cách thức thẩm phán diễn giải pháp luật của tòa án và tạo ra một bản án theo hướng ủng hộ quan điểm của người VĐHL. Một doanh nghiệp mong muốn thúc đẩy việc xây dựng nhà cao tầng và đô thi hiện đại sẽ tài trợ nghiên cứu 9 các hoạt động liên quan đến quá trình lập quy hoạch đất đai, xây dựng kế hoạch về nhà ở của cơ quan nhà nước để từ đó thúc đẩy việc chỉnh trang đô thị theo hướng hạn chế nhà ở riêng lẻ, khuyến khích tích tụ đất đai để xây dựng khu đô thị với hạ tầng hiện đại, đồng bộ.v Thứ ba, VĐHL là một hoạt động giao tiếp và tương tác giữa người vận động và người được vận động.

Hình thức của hoạt động giao tiếp và tương tác rất rộng không chỉ giới hạn trong việc trao đổi bằng ngôn ngữ nói, ngôn ngữ viết mà còn có thể bao gồm những hành vi không lời, những hoạt động phi ngôn từ có khả năng tác động đến nhận thức, suy nghĩ của người có chức vụ, quyền hạn chẳng hạn như: tụ tập, diễu hành, biểu tình ôn hòa. Thứ tư, quá trình giao tiếp và tương tác không chỉ giới hạn trực tiếp giữa người VĐHL mà có thể gián tiếp qua những người thân thích, người có quan hệ gần gũi của người được vận động. Phương tiện giao tiếp có thể thông qua các phương tiện truyền thông đại chúng: truyền hình, đài phát thanh, các phương tiện tuyên truyền truyền thống như: sách, áp-phích, băng rôn, biểu ngữ, các phương tiện truyền thông hiện đại như: tin nhắn điện tử, mạng xã hội. Thứ năm, phương thức tác động của hoạt động VĐHL rất da dạng bao gồm: cung cấp thông tin, kiến nghị, giải thích, gây ảnh hưởng, thuyết phục, tài trợ tổ chức các hoạt động nâng cao nhận thức như hội thảo khoa học, tập huấn chuyên môn nghiệp vụ, quyên góp tiền, tài trợ cho các chương trình, tài trợ dự án.

Thứ sáu, đối tượng hưởng lợi ích mà các bên mong muốn đạt được đa dạng có thể là cho cộng đồng, cho nhóm lợi ích hoặc cho cá nhân. Đối với mục tiêu bảo vệ lợi ích cộng đồng, người vận động chính sách thường là các tổ chức quốc tế, tổ chức phi chính phủ đấu tranh cho các mục tiêu nhân loại. Những tổ chức này có nguồn lực, cơ cấu tổ chức, chuyên gia có trình độ nên có khả năng giải quyết các vấn đề mang tính tập thể, toàn cầu tốt hơn so với những cá nhân đơn lẻ. Lợi ích nhóm là đối tượng đấu tranh tích cực nhất trong hoạt động vận động chính sách vì lợi ích nhóm bản chất là lợi ích của tập hợp các cá nhân có chung đặc điểm, quan điểm, phương pháp và lợi ích tập hợp lại.

Lợi ích cá nhân thường có xu hướng đơn độc nên khó có đủ nguồn lực về tài chính, nhân lực để tổ chức quá trình vận động 10 chính sách một cách bài bản và dài hạn để đạt được mục tiêu vận động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ