Luận án TS: Ảnh hưởng tuổi cây, vị trí đến cấu tạo, tính chất Luồng (Dendrocalamus barbatus) - ĐH Lâm nghiệp

Khám phá cách tuổi cây và vị trí địa lý tác động đến cấu tạo, tính chất của gỗ luồng. Bài viết cung cấp kiến thức chuyên sâu về loại vật liệu quý giá này.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2022

208
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Luồng Tổng quan về loài cây tiềm năng của Việt Nam

Cây luồng (Dendrocalamus barbatus Hsueh et D. Li) là một loài tre thân gỗ đặc trưng, mang lại giá trị kinh tế to lớn cho Việt Nam. Loài cây này không chỉ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường mà còn là nguồn nguyên liệu quý giá cho nhiều ngành công nghiệp. Việc hiểu rõ về cấu tạo luồngtính chất luồng theo từng giai đoạn phát triển và vị trí trên thân cây là chìa khóa để khai thác và sử dụng luồng một cách hiệu quả nhất. Các nghiên cứu chuyên sâu đã và đang được thực hiện nhằm mục đích này, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc định hướng sử dụng bền vững tài nguyên luồng.

Trong bối cảnh phát triển công nghiệp chế biến lâm sản, cây luồng đang dần khẳng định vị thế là một vật liệu đa năng, có khả năng thay thế gỗ trong nhiều ứng dụng. Tuy nhiên, để tối ưu hóa tiềm năng này, cần có cái nhìn tổng thể về sự biến đổi của vật liệu theo các yếu tố sinh học. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích ảnh hưởng tuổi cây vị trí luồng đến cấu tạo và tính chất, từ đó đưa ra những gợi ý quan trọng cho quá trình sản xuất và ứng dụng.

1.1. Luồng là gì Đặc điểm sinh thái và phân bố chính

Luồng, tên khoa học là Dendrocalamus barbatus Hsueh et D. Li, thuộc họ Tre (Poaceae), là một trong những loài tre có kích thước lớn và giá trị kinh tế cao tại Việt Nam. Loài cây luồng này thường mọc thành bụi lớn, có thân thẳng, tròn đều, rỗng ruột và có vách dày. Đặc điểm sinh thái của luồng cho phép cây phát triển mạnh mẽ ở các vùng đồi núi, đất feralit có độ phì nhiêu trung bình, đặc biệt là ở các tỉnh miền núi phía Bắc và Bắc Trung Bộ Việt Nam như Thanh Hóa, Nghệ An, Hòa Bình.

Luồng có khả năng thích nghi cao với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa, chịu được hạn hán và khả năng tái sinh mạnh mẽ sau khai thác. Đặc điểm cây luồng nổi bật là tốc độ sinh trưởng nhanh, cho phép chu kỳ khai thác ngắn hơn so với cây gỗ. Chiều cao trung bình của cây có thể đạt 15-20 mét, đường kính thân từ 8-15 cm. Các đốt luồng có chiều dài tương đối đồng đều, tạo thuận lợi cho việc chế biến. Sự phân bố rộng rãi cùng với khả năng sinh trưởng tốt đã biến luồng thành một nguồn tài nguyên quý giá, đóng góp vào sinh kế của người dân địa phương và ngành công nghiệp lâm nghiệp quốc gia.

1.2. Giá trị kinh tế và vai trò của luồng trong đời sống

Với những đặc điểm cây luồng vượt trội, luồng mang lại giá trị kinh tế đáng kể và đóng vai trò quan trọng trong nhiều mặt của đời sống. Về mặt kinh tế, luồng là nguyên liệu chính cho ngành công nghiệp giấy, ván ép, mây tre đan xuất khẩu, đồ nội thất, vật liệu xây dựng và nhiều sản phẩm thủ công mỹ nghệ. Khả năng tái sinh nhanh giúp đảm bảo nguồn cung ổn định, thúc đẩy phát triển kinh tế vùng và tạo việc làm cho hàng ngàn lao động.

Bên cạnh đó, sử dụng cây luồng còn góp phần bảo vệ môi trường. Các rừng luồng có vai trò quan trọng trong việc chống xói mòn đất, giữ nước, điều hòa khí hậu và hấp thụ carbon dioxide, giúp giảm thiểu biến đổi khí hậu. Sự đa dạng trong ứng dụng của luồng từ việc làm giàn giáo trong xây dựng đến sản xuất than sinh học, hay vật liệu composite, đã minh chứng cho tiềm năng to lớn của loài cây này. Việc nghiên cứu sâu hơn về cấu tạo luồngtính chất luồng theo tuổi và vị trí sẽ giúp tối ưu hóa giá trị sử dụng, nâng cao hiệu quả kinh tế và đảm bảo phát triển bền vững.

II. Tại sao Tuổi cây và Vị trí ảnh hưởng Cấu tạo Tính chất Luồng

Sự biến đổi của luồng theo tuổi và vị trí trên thân cây là một vấn đề trung tâm trong nghiên cứu khoa học vật liệu và ứng dụng thực tiễn. Hiểu rõ ảnh hưởng tuổi cây vị trí luồng đến cấu tạo vi mô và tính chất vĩ mô là yếu tố quyết định đến hiệu quả khai thác và định hướng sử dụng. Từ khi măng luồng non phát triển thành cây trưởng thành, các quá trình sinh hóa và sinh học diễn ra liên tục, tác động trực tiếp đến cấu trúc tế bào, thành phần hóa học và từ đó là các đặc tính cơ lý của vật liệu. Tương tự, sự khác biệt về môi trường vi khí hậu, áp lực cơ học và quá trình vận chuyển dinh dưỡng ở các vị trí khác nhau trên thân cây cũng tạo ra sự phân hóa rõ rệt về chất lượng.

Những thay đổi này không chỉ đơn thuần là sự tăng trưởng kích thước mà còn bao gồm sự biến đổi về mật độ, độ dày vách tế bào, hàm lượng cellulose, hemicellulose, lignin và các chất chiết xuất. Điều này đặt ra thách thức lớn cho việc tiêu chuẩn hóa vật liệu và đòi hỏi phải có các nghiên cứu cụ thể, chi tiết để tối ưu hóa quy trình khai thác và chế biến, đảm bảo rằng mỗi phần của cây luồng được sử dụng vào mục đích phù hợp nhất, phát huy tối đa giá trị của nó.

2.1. Biến động cấu tạo vi mô theo tuổi và vị trí trên thân

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng cấu tạo luồng biến đổi đáng kể theo tuổi và vị trí trên thân cây. Ở cấp độ vi mô, độ dày vách tế bào sợi, kích thước các tế bào và sự phân bố bó mạch có xu hướng thay đổi. Khi tuổi cây tăng lên, vách tế bào sợi thường dày hơn, tăng cường độ cứng và độ bền của vật liệu. Tuy nhiên, sự biến động này không hoàn toàn tuyến tính và có thể khác nhau tùy loài tre, như một số loài Fargesia fungosa hay Gigantochloa levis có độ dày vách tế bào sợi tăng dần khi tuổi cây tăng, trong khi Bambusa Vulgaris có thể tăng đến một độ tuổi nhất định rồi giảm xuống.

Ngoài ra, vị trí trên thân cũng có ảnh hưởng rõ rệt. Phần gốc thường có vách tế bào dày hơn và mật độ cao hơn so với phần ngọn, do chịu tải trọng lớn hơn và quá trình hình thành mô cứng diễn ra mạnh mẽ hơn. Các tài liệu nghiên cứu đã nhấn mạnh rằng việc phân tích chi tiết các đặc điểm cấu tạo này là cơ sở để giải thích sự khác biệt về tính chất vật lý luồngtính chất cơ học luồng, từ đó đưa ra các khuyến nghị sử dụng phù hợp cho từng phần của cây.

2.2. Sự thay đổi tính chất vật lý cơ học Thách thức sử dụng

Sự biến động trong cấu tạo luồng trực tiếp dẫn đến những thay đổi về tính chất vật lý luồngtính chất cơ học luồng, tạo ra thách thức lớn trong việc định hướng sử dụng. Các tính chất vật lý như khối lượng thể tích, độ co rút, độ ẩm đều bị ảnh hưởng bởi tuổi cây và vị trí. Ví dụ, khối lượng thể tích thường tăng theo tuổi, phản ánh sự dày lên của vách tế bào và sự lèn chặt của mô. Độ ẩm tự nhiên thường giảm dần khi cây già đi.

Đối với tính chất cơ học, độ bền nén dọc thớ, độ bền uốn tĩnh, mô đun đàn hồi uốn tĩnh và độ bền trượt dọc thớ đều thể hiện sự thay đổi. Các nghiên cứu tổng quan cho thấy độ bền cơ học thường tăng lên khi cây luồng già hơn, đạt đỉnh ở một độ tuổi nhất định (thường là 3-5 tuổi), sau đó có thể ổn định hoặc giảm nhẹ. Tương tự, phần gốc cây thường có độ bền cao hơn phần ngọn. Những biến động này đòi hỏi các nhà sản xuất phải lựa chọn nguyên liệu cẩn thận, cân nhắc tuổi và vị trí khai thác để đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng, đồng thời tối ưu hóa quy trình chế biến để khắc phục những hạn chế về tính đồng nhất của vật liệu.

III. Bí quyết Phân tích Cấu tạo Luồng Yếu tố Tuổi và Vị trí

Để hiểu sâu sắc về ảnh hưởng tuổi cây vị trí luồng, việc phân tích cấu tạo và thành phần hóa học là bước đi cốt lõi. Các phương pháp nghiên cứu tiên tiến đã được áp dụng để làm rõ những biến đổi vi mô diễn ra trong cây luồng theo từng giai đoạn tuổi và từng phần trên thân. Từ việc xác định tỷ lệ các thành phần chính như cellulose, hemicellulose, lignin đến việc đánh giá độ dày vách tế bào sợi, mật độ bó mạch, mỗi chi tiết đều đóng góp vào bức tranh tổng thể về chất lượng vật liệu.

Các nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc mô tả mà còn đi sâu vào định lượng, cung cấp dữ liệu cụ thể, có thể lặp lại, làm cơ sở cho việc dự đoán và kiểm soát chất lượng. Việc tích hợp kết quả phân tích này vào các mô hình dự báo sẽ giúp tối ưu hóa quá trình khai thác và chế biến, đảm bảo rằng tài nguyên luồng được sử dụng một cách thông minh và bền vững. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nhu cầu về nguyên liệu tre ngày càng tăng, đòi hỏi sự hiểu biết toàn diện về đặc tính vật liệu để đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật cao.

3.1. Các phương pháp xác định cấu tạo và thành phần hóa học chính

Việc xác định cấu tạo luồng đòi hỏi sử dụng nhiều phương pháp thí nghiệm chuyên biệt. Để phân tích cấu tạo vi mô, người ta thường dùng kính hiển vi quang học và kính hiển vi điện tử quét (SEM) để quan sát hình thái tế bào, độ dày vách tế bào sợi, kích thước bó mạch và sự phân bố của chúng. Các phương pháp này giúp định lượng các thông số như chiều dài, đường kính sợi, tỷ lệ thành phần mô mềm và mô cứng.

Đối với thành phần hóa học luồng, các phương pháp phân tích chuẩn như Tappi standard, ASTM được áp dụng để xác định hàm lượng cellulose, hemicellulose, lignin và các chất chiết xuất. Cellulose và hemicellulose là các polysacarit chính tạo nên khung xương của vách tế bào, trong khi lignin là polymer phenolic giúp tăng độ cứng và chống thấm nước. Hàm lượng chất chiết xuất (tan trong cồn, nước nóng) cũng rất quan trọng, ảnh hưởng đến khả năng xử lý và độ bền sinh học của vật liệu. Các thí nghiệm này thường được thực hiện tại các phòng thí nghiệm chuyên ngành, như Phòng thí nghiệm Khoa Lâm nghiệp hay Trung tâm Thí nghiệm và Phát triển công nghệ, đảm bảo độ chính xác và tin cậy của dữ liệu.

3.2. Kết quả nghiên cứu về biến động cấu tạo theo tuổi cây luồng

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra sự biến động rõ rệt trong cấu tạo luồng theo tuổi cây. Về hàm lượng cellulose, các tài liệu khoa học cho thấy có sự tăng dần khi tuổi cây luồng tăng lên, điều này cũng được quan sát ở nhiều loài tre khác như Phyllostachys pubescens hay Bambusa balcooa. Cellulose là thành phần chính chịu trách nhiệm về độ bền kéo, do đó sự gia tăng này đóng góp vào việc cải thiện tính chất cơ học luồng.

Hàm lượng lignin cũng thường tăng theo tuổi, như được ghi nhận ở Gigantochloa Scortichinii và Fargesia fungosa. Lignin giúp tăng độ cứng, chống mục nát và ổn định kích thước cho vật liệu. Tuy nhiên, có những trường hợp hàm lượng lignin biến động giảm hoặc không đáng kể tùy thuộc vào loài và điều kiện sinh trưởng. Đối với chất chiết xuất tan trong cồn, một số nghiên cứu cho thấy hàm lượng này tăng theo tuổi cây, ảnh hưởng đến khả năng xử lý và độ bền của vật liệu luồng. Những phát hiện này cung cấp thông tin quan trọng để xác định tuổi khai thác tối ưu nhằm đạt được các đặc tính mong muốn cho các ứng dụng cụ thể.

IV. Đánh giá Tính chất Vật lý Cơ học Luồng Ứng dụng thực tiễn

Việc đánh giá chính xác tính chất vật lý luồngtính chất cơ học luồng là nền tảng cho mọi quyết định khai thác và sử dụng. Sự biến đổi của các tính chất này không chỉ phụ thuộc vào cấu tạo vi mô mà còn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ tuổi cây và vị trí lấy mẫu trên thân. Các thông số như khối lượng thể tích, độ bền uốn, nén, trượt là những chỉ số quan trọng phản ánh chất lượng vật liệu, quyết định đến khả năng chịu lực và độ bền của sản phẩm.

Các nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành tại các phòng thí nghiệm chuyên dụng, sử dụng các tiêu chuẩn quốc tế, nhằm đảm bảo tính khách quan và chính xác của kết quả. Dữ liệu thu thập được giúp phân loại vật liệu luồng theo chất lượng, từ đó định hướng cho các ứng dụng từ đơn giản như vật liệu xây dựng tạm thời đến các ứng dụng phức tạp hơn trong công nghiệp chế biến lâm sản cao cấp. Hiểu rõ sự biến động của những tính chất này là yếu tố then chốt để khai thác tối đa giá trị của cây luồng và phát triển các sản phẩm bền vững.

4.1. Ảnh hưởng của tuổi và vị trí đến tính chất vật lý của luồng

Các tính chất vật lý luồng như khối lượng thể tích, độ hút nước, độ co rút và độ ẩm đều cho thấy sự phụ thuộc rõ ràng vào tuổi cây và vị trí trên thân. Nghiên cứu của Nguyễn Việt Hưng (2022) và các tài liệu khác đã xác nhận rằng khối lượng thể tích của luồng có xu hướng tăng dần khi cây già đi, đặc biệt là trong khoảng 1-5 tuổi, do sự hình thành và dày lên của vách tế bào. Phần gốc cây thường có khối lượng thể tích cao hơn phần ngọn.

Độ ẩm tự nhiên của luồng thường giảm dần theo tuổi cây, và cũng có sự khác biệt giữa các vị trí, với phần gốc thường khô hơn phần ngọn. Độ hút nước và độ co rút cũng có thể thay đổi, ảnh hưởng đến sự ổn định kích thước của vật liệu trong quá trình sử dụng. Ví dụ, nếu vật liệu có độ co rút cao, sản phẩm dễ bị biến dạng khi thay đổi độ ẩm môi trường. Việc nắm bắt những biến động này là cần thiết để lựa chọn vật liệu phù hợp với yêu cầu cụ thể, như sản xuất ván ép, đồ nội thất hoặc vật liệu xây dựng, nơi sự ổn định kích thước là yếu tố then chốt.

4.2. Khám phá sự thay đổi tính chất cơ học qua các giai đoạn tuổi

Phân tích tính chất cơ học luồng đã chỉ ra rằng độ bền và độ cứng của luồng thay đổi đáng kể theo tuổi cây. Độ bền nén dọc thớ, độ bền uốn tĩnh, mô đun đàn hồi uốn tĩnh (MOE) và độ bền trượt dọc thớ đều tăng lên khi cây luồng trưởng thành, thường đạt giá trị cao nhất ở độ tuổi 3-5 năm. Sau giai đoạn này, một số tính chất có thể giữ ổn định hoặc giảm nhẹ. Điều này giải thích tại sao luồng non thường mềm và dễ gia công hơn, trong khi luồng già hơn lại cứng cáp và có khả năng chịu lực tốt hơn.

Vị trí trên thân cây cũng tạo ra sự khác biệt về tính chất cơ học. Phần gốc của cây luồng, do có cấu tạo dày đặc và chịu lực lớn nhất trong quá trình sinh trưởng, thường thể hiện các chỉ số độ bền cơ học cao hơn so với phần giữa và phần ngọn. Những dữ liệu này vô cùng quan trọng cho việc định hướng khai thác luồngsử dụng cây luồng. Chẳng hạn, luồng dùng làm kết cấu chịu lực như giàn giáo, dầm, cần được khai thác ở độ tuổi tối ưu và chọn phần thân dưới để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

V. Định hướng Sử dụng Luồng hiệu quả Tối ưu theo Tuổi và Vị trí

Kết quả từ các nghiên cứu về ảnh hưởng tuổi cây vị trí luồng đến cấu tạo và tính chất đã cung cấp những cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc cho việc định hướng sử dụng cây luồng một cách hợp lý và hiệu quả. Việc xác định tuổi khai thác và phân loại vật liệu dựa trên các đặc tính cơ lý không chỉ tối ưu hóa giá trị kinh tế mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành lâm nghiệp. Từ việc lựa chọn luồng cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao đến việc tận dụng những phần luồng có tính chất đặc trưng cho các sản phẩm thủ công, sự hiểu biết sâu sắc về vật liệu là chìa khóa.

Việc áp dụng các kết quả này vào thực tiễn đòi hỏi sự phối hợp giữa các nhà khoa học, nông dân và doanh nghiệp chế biến. Từ đó, xây dựng các tiêu chuẩn khai thác, chế biến và sử dụng luồng phù hợp với từng mục đích cụ thể, góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm 'made in Vietnam' và đưa luồng trở thành một vật liệu chiến lược trong tương lai.

5.1. Tiêu chuẩn khai thác luồng hợp lý dựa trên nghiên cứu

Dựa trên các nghiên cứu về cấu tạo luồngtính chất luồng theo tuổi và vị trí, việc đặt ra tiêu chuẩn khai thác luồng hợp lý là vô cùng cần thiết. Đối với các ứng dụng đòi hỏi độ bền cơ học cao như vật liệu xây dựng, giàn giáo, hoặc sản xuất ván tre ép, luồng thường được khuyến nghị khai thác khi đạt độ tuổi trưởng thành, thường là từ 3-5 năm. Ở độ tuổi này, các tính chất vật lý và cơ học như độ bền nén, uốn, và mô đun đàn hồi đạt giá trị tối ưu do sự tích lũy cellulose và lignin.

Ngoài ra, việc lựa chọn vị trí trên thân cây cũng rất quan trọng. Phần gốc và phần giữa của thân cây luồng thường có chất lượng vật liệu tốt hơn, phù hợp cho các sản phẩm chịu lực. Trong khi đó, phần ngọn hoặc luồng non hơn có thể được sử dụng cho các mục đích ít đòi hỏi độ bền như vật liệu thủ công mỹ nghệ, giấy, hoặc sản xuất bột giấy. Tiêu chuẩn này giúp người nông dân và doanh nghiệp đưa ra quyết định khai thác khoa học, tránh lãng phí tài nguyên và nâng cao giá trị tổng thể của sản phẩm luồng.

5.2. Các ứng dụng thực tiễn và tiềm năng phát triển của luồng

Với sự đa dạng về tính chất luồng theo tuổi và vị trí, cây luồng có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Đối với luồng già, chất lượng cao từ phần gốc và thân giữa, các ứng dụng thực tiễn bao gồm sản xuất sàn tre, ván ép, dầm tre, đồ nội thất cao cấp, và làm vật liệu xây dựng bền vững. Các sản phẩm này không chỉ thân thiện với môi trường mà còn có độ bền và tính thẩm mỹ cao, đáp ứng nhu cầu thị trường trong và ngoài nước.

Đối với luồng non hoặc phần ngọn, có thể chế biến thành bột giấy, sản xuất giấy, vật liệu composite, than sinh học hoặc các sản phẩm thủ công mỹ nghệ. Tiềm năng phát triển của luồng còn nằm ở việc nghiên cứu tạo ra các vật liệu mới như tre biến tính, tre ép khối cường độ cao, hay sợi tre cho ngành dệt. Việc tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về thành phần hóa học luồng và cấu trúc vi mô sẽ mở ra cánh cửa cho những ứng dụng đột phá, đưa luồng trở thành một vật liệu chiến lược trong kỷ nguyên phát triển bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về cây Luồng và khả năng sử dụng 1. Đặc điểm và phân bố của cây Luồng Tên Việt Nam: Luồng Tên địa phương: Luồng Thanh Hoá, Mạy sang, Mạy sang núi, Mạy sang num, Mạy mèn, Met Cây Luồng có tên khoa học là Dendrocalamus barbatus Hsueh et D., thuộc chi Luồng (Dendrocalamus); họ hoàng thảo (Poaceae), bộ hoàng thảo (Graminales) [7], [16]. Đặc điểm nhận biết Luồng là loại tre to, không gai, lá nhỏ, mọc cụm, thân ngầm dạng củ, thưa cây, thân khí sinh có ngọn cong ngắn.

Đường kính cây đạt tới 10-12 cm, cây cao 15- 20 m, vách thân dày 2 cm trở lên. Phía trên và phía dưới vòng đốt có lớp phấn trắng. Thân cây nây (độ thon nhỏ) thẳng, tròn đều. Hai phần ba thân tre về phía gốc tròn đều, vòng đốt không nổi rõ, 2-3 đốt cuối cùng có ít rễ.

Một phần ba thân tre về phía ngọn mang cành lá, thân có vết lõm nông, nơi quang trống thì cành có thể xuống gần gốc. Mỗi đốt có một cành chính to, dài và 2-5 cành nhỏ hơn, gốc cành chính phình to (gọi là đùi gà) có khả năng phát sinh mầm và rễ. Chét là những cành ở sát mặt đất gữa phần gốc thân khí sinh và phần củ thân ngầm. Phiến lá thuôn hình ngọn giáo, dài 18 cm rộng 1,5 cm hai mép có răng sắc rất nhỏ, đầu nhọn đuôi hình nêm hay gần tù.

Lá khi non màu xanh thẫm, mềm mại; khi già màu xanh nhạt có những chấm nhỏ mầu gỉ sắt. Bẹ mo hình chuông, đáy trên 10 cm đáy dưới 30 cm, cao 37 cm; lúc non 1/2 phía trên mầu vàng đỏ, 1/2 phía dưới màu vàng xanh; mặt ngoài có nhiều lông màu tím nâu- hung đen. Tai mo phát triển và có nhiều lông màu nâu. Thìa lìa xẻ răng sâu thành dạng lông.

Lá mo hình mũi giáo, có lông cả 2 mặt, hơi lật ngửa, cụp về phía ngoài. Mo sớm rụng, khi cây măng toả đuôi én thì mo trên thân cũng rụng gần hết. Măng ở giai đoạn thấp có màu tím nâu, lên cao có màu tím 4 hồng hay tím đỏ; lên cao hơn nữa có màu tím da cam hay đỏ hồng; khi cây măng vượt ra ánh sáng măng có màu xanh vàng hay xanh xám nhạt. Hoa tự cành nhiều chuỳ, các bông chét tập hợp thành cụm thành hình cầu ở các đốt của trục hoa tự.

Bông chét hình trái xoan nhọn, trung bình dài 10 mm, rộng 4 mm [16], [7] 1. Vùng phân bố Luồng có thể mọc tự nhiên từng cụm phân tán ven sông Mã tỉnh Sơn La. Thanh Hoá là cái nôi của Luồng (vì thế quen gọi là “Luồng Thanh Hoá”) nhưng đều là rừng trồng. Hiện nay Luồng được trồng nhiều ở Bắc Trung Bộ, đã được nhân giống trồng ở nhiều tỉnh phía Bắc và phía Nam.

Luồng đưa vào trồng ở các tỉnh Miền Nam chưa được kiểm kê tổng kết; một số ít diện tích đã trồng ở Đông Nam Bộ, ở Quảng Trị có nhận xét là sinh trưởng bình thường [16]. Khái lược về sử dụng cây Tre nói chung và cây Luồng nói riêng Hiện nay, trên thế giới tre được sử dụng với nhiều công dụng khác nhau, việc sử dụng thân cây tre được sử dụng tạo ra các sản phẩm truyền thống và các sản phẩm công nghiệp. Theo sự phát triển của xã hội các sản phẩm tre ngày càng nhiều hơn từ thập kỷ 70 của thế kỉ XX, sản suất ván nhân tạo từ tre luồng đã có quy mô tập chung ở các tỉnh, Triết Giang, Tứ Xuyên.Trung Quốc, các loại ván nhân tạo, ván sợi ép, ván sàn, ván dăm từ tre luồng đã được dùng nhiều trong các ngành khác nhau. Tre luồng ngày càng có sự phát triển rộng lớn trong công nghiệp, nông nghiệp, xây dựng và xuất khẩu.

Tre được sử dụng nhiều trong lĩnh vực xây dựng các công trình như nhà ở, hội trường, nhà xe, nhà kho, các toà nhà công nghiệp nhỏ… thân tre được sử dụng làm cột, xà gồ, vì kèo. Bên cạnh đó, cây tre còn được sử dụng trong các thiết bị có chịu tải lớn như xây dựng các hệ thống tháp, cầu nhịp nhỏ… Nếu được bảo quản tốt, tre có thể được sử dụng bền trong vài thập kỳ. Trong lĩnh vực xây dựng, tre là vật liệu xây dựng có khả năng chống chịu động đất khá tốt. 5 Trên thế giới tre cũng được sử dụng nhiều trong nội thất như thảm tre, vách ngăn tre, bàn ghế… Ở các nước công nghiệp nội thất từ tre được thấy nhiều ở các quán bar, phòng trưng bày, triển lãm, khu nghỉ dưỡng [75].

Tre được sử dụng làm đồ thủ công mỹ nghệ, đây là một sản phẩm truyền thống của một số nước như Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, Malaysia, Philippines, Thái Lan, Colombia, Peru và các quốc gia Nam Mỹ khác. Bên cạnh đó, tre còn được làm ra các sản phẩm đan lát, các sản phẩm nhạc cụ (các sản phẩm bộ gõ, bộ gió) [75]. Trên thế giới tre được sử dụng nhiều trong sản phẩm là các loại ván nhân tạo: Ván ghép khối, sản phẩm ván nhân tạo từ tre được sử dụng làm khuôn, cánh cửa, vật liệu kết cấu và đồ mộc. Bên cạnh đó, tre còn được sử dụng làm tạo các loại ván mỏng (veneer) phục vụ trong việc sử dụng phủ trang trí bề mặt.

Ván mỏng tre thường có độ dày từ 0,15-1,5 mm, đây là một sản phẩm có giá trị cao, nhưng việc tạo ra nó là khá phức tạp. Một loại ván nữa được tạo ra từ tre trên thế giới là ván dán (PlyBamboo), các sản phẩm từ ván dán tre trên thế giới có có nhiều dạng khác nhau. Các sản phẩm từ loại ván này được dùng trong ván sàn, vật liệu chịu lực, kết cấu, và nội thất. Ngoài ra tre cũng có thể tạo ra ván định hướng (OSB), ván dăm tre, ván MDF, ván HDF, sản phẩm composites tre – nhựa [59], [75].

Ở Ấn Độ, tre còn được tạo ra các sản phẩm từ việc dán ép định hình, tạo ra các sản phầm nội thất như: khay đĩa, ghế, vách ngăn, cửa [69]. Ngoài những sản phẩm trên ở một số nước trên thế giới, sản phẩm composites từ sợi tre còn được sử dụng làm hàng rào, lan can sân vườn [54]. Ngoài những sản phẩm mang tính chất chịu lực trên, tre còn được tạo ra các sản phẩm khác như giấy và bột giấy. Ở Trung Quốc giấy được làm thủ công từ tre từ 2000 năm trước, ở Ấn Độ sản lượng tre hàng năm khoảng 3,23 triệu tấn, hơn một nửa trong số này dùng để làm giấy và bột giấy.

Trên thế giới, hiện tại sản xuất bột giấy từ tre khoảng 1,5 triệu tấn khô. Ngoài ra, trên thế giới còn sản tạo ra một số sản phẩm khác từ tre như: Than hoạt tính, sợi dệt [75]. Tre là loài lâm sản ngoài gỗ đa tác dụng, phạm vi sử dụng rộng, sinh sản nhanh, có tác dụng giữ đất chống lở, điều tiết nước, làm sạch không khí, đẹp môi trường. Tre có thành dầy, cứng có thể làm nhà, nhất là làm nhà sàn của các dân tộc 6 miền núi và được dùng nhiều trong xây dựng ở nông thôn.

Sản xuất các dụng cụ gia đình các sản phẩm từ tre gắn liền với cuộc sống hàng ngày như giỏ, chiếu thang, thùng. Ngày nay nhờ thiết bị công nghệ chế biến càng phát triển sản xuất các sản phẩm như đũa, các loại ghế ngồi gấp, ghế dựa, giường nằm, chiếu mành, lẵng hoa, làm đĩa, ô dù, quạt, các nhạc cụ như sáo, khèn và rất nhiều mặt hàng xuất khẩu [10]. Bên cạnh đó, tre kế hợp với mây hay một số vật liệu khác tạo ra sản phẩm đồ mộc, thủ công, mỹ nghệ động đáo, được sử dụng rông rãi trong đời sống hàng ngày và có giá trị xuất khẩu cao [3]. Trong thực tế cho thấy, việc khai thác Luồng chủ yếu tập trung vào từ tuổi 2 đến tuổi 5, tuỳ vào mục đích cụ thể.

Trong công nghiệp chế biến: với sự phát triển của công nghệ, ngày nay ở Việt Nam tre được chế biến thành nhiều sản phẩm công nghiệp có giá trị sử dụng cao như mành, chiếu, ván sàn, ván dăm, ván dăm tre xi măng, ván sợi, ván ghép khối, ván cốp pha… than tre [3]. ỞViệt Nam Với sự phát triển của công nghệ, ngày nay chúng ta có thể thấy hàng nghìn sản phẩm khác nhau được chế biến từ tre. Chúng được phân ra thành khoảng 20 nhóm sản phẩm khác nhau hoặc theo tiêu chí ngành chúng ta có thể phân ra thành 2 ngành hàng lớn: (1) Ngành hàng các sản phẩm truyền thống (măng tre, thủ công mỹ nghệ, chiếu, mành, đũa, tăm, giấy); (2) Ngành hàng các sản phẩm mới (tre ép làm ván sàn và nội thất, tre ép khối phục vụ xây dựng, than hoạt tính, tinh dầu, sợi vải. Sản phẩm tre đang có khả năng xâm nhập vào nhiều lĩnh vực khác nhau của nền kinh tế và hơn nữa nó còn đóng góp nhiều giá trị xã hội và môi trường to lớn.

Sản phẩm tre có thể cạnh tranh với các sản phẩm khác trong các lĩnh vực như xây dựng, nội thất, vật liệu nhân tạo, dệt may, dược liệu. Hiện nay, việc sử dụng tre vào các lĩnh vực sản xuất khác nhau một cách triệt để trên các vị trí của cây tre (hình 2.1) như phần rễ (1) và mo tre (2) có thể dùng làm các sản phẩm thủ công mỹ nghệ; phần măng (3) dùng chế biến rau làm thức ăn; phần gốc cây tre (4) dùng làm bột giấy hoặc than hoạt tính; phần thân cây (5) được chế biến thành ván sàn và nội thất hiện đại; phần ngọn (6, 7) dùng sản xuất đũa, 7 tăm, mành; cành (8) có thể dùng làm chổi hoặc tạo sợi vải tre; và lá tre có thể chiết suất dầu làm dược phẩm và mỹ phẩm hoặc lá tre có thể làm thức ăn cho gia súc [14]. Các bộ phận của cây tre được tận dụng để sản xuất các sản phẩm khác nhau (Nguồn ảnh: trích theo Đặng Đình Trạm, 2006) [14]. Tuy nhiên, trong thực tế cho thấy việc khai thác và sử dụng Luồng của người dân chủ yếu dựa vào kinh nghiệm, khai thác chủ yếu từ tuổi 2 đến tuổi 5 và sử dụng các cấp tuổi cùng chung 1 một mục đích cụ thể.

Bên cạnh đó việc sử dụng các vị trí trên thân cây chưa có mục đích cụ thể cho các sản phẩm tương ứng với vị trí trên thân cây. Điều đó dẫn đến, nếu khai thác sớm quá sẽ dẫn đến tuổi tre chưa thành thục, các tính chất của tre chưa đạt được tối ưu, dẫn đến giảm chất lượng của sản phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ