Luận văn: Xây dựng hệ thống giám sát tối ưu bốc xúc vận tải mỏ lộ thiên - Đại học Bách Khoa Hà Nội

Luận văn về xây dựng hệ thống giám sát, tối ưu hóa hệ thống bốc xúc vận tải mỏ lộ thiên. Giải pháp nâng cao hiệu quả, giảm chi phí khai thác mỏ.

Chuyên ngành

Công nghệ Thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM DOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KỶ HIỂU, CÁC CHỮ VIET TAT

DANH MỤC CÁC HỈNH VẼ

DANH MỤC CÁC BẰNG BIÊU

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CÔNG TÁC BÓC XÚC VẬN TÃI Ở MÔ LỘ TIIÊN

1.1. Liện trạng sử dụng thiết bị máy xúc

1.2. Hiện trạng sử dụng thiết bị ô tô mỏ

1.3. Quy trinh nghiệp vụ công tác bốc xúc tại mỏ lộ thiên

1.4. Đề xuất xây dựng hệ thắng giám sát điều hành

1.5. Kết luận chương

2. CHƯƠNG 2: PHAN ‘TICH VA THIET KE HE THONG GLAM SAT

2.1. Phân tích hệ thông giám sát

2.1.1. Mô lâ quy trình nghiệp vụ bốc xúc vận tải tại mô lộ thiên

2.1.2. Xác định các yêu câu chức tẵng

2.1.3. Sơ đỗ các trường hợp sử dụng

2.1.4. Mê hình dữ liệu của ứng đựng Transport Tracker

2.2. Thiết kế hệ thống giảm sát

2.2.1. Kiến trúc hệ thống

2.2.2. Thiết kế ứng dụng thu thập đữ liễu

2.2.3. Hoạt động của một chu trình

2.2.4. Thiết kế đứ liệu giám sát hành trình

2.2.5. Thiết kẻ đữ liệu các chu trình vận tãi

2.3. Triển khát hệ thẳng giám sắt

2.3.1. Triển khai thiết lập cầu hình Firebase cho ứng đụng Web và 1OS

2.3.2. Triển khai thiết lập tich hợp ban dé cho img dung Web

2.3.3. Triển khøi đồng bé Firel c Realtime Database cho ting dung Web

2.3.4. Triển khai đồng bé Firebase Realtime Database eho img dung iOS

2.4. Kết luận chương

3. CHƯONG 3: THỤC NGIIỆM VÀ QUÁ

3.1. Thực nghiệm thu thập đữ liệu hành trình

3.1.1. Môi trường thực nghiệm

3.1.2. Kết quả thực nghiệm

3.2. Thực nghiệm giám sát hành trình

3.2.1. Mỗi trường thực nghiện

3.2.2. Kết quả thực nghiệm

3.3. Phân tịch cáo kết quả

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về hệ thống giám sát mỏ lộ thiên hiện nay

Khai thác mỏ lộ thiên đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp tài nguyên khoáng sản cho nền kinh tế. Tuy nhiên, quá trình bốc xúc vận tải tại các mỏ lộ thiên thường phức tạp, tiêu tốn nhiều chi phí và tiềm ẩn nhiều rủi ro về an toàn. Do đó, việc xây dựng và triển khai hệ thống giám sát hiệu quả là vô cùng cần thiết. Hệ thống này không chỉ giúp theo dõi và quản lý các hoạt động khai thác một cách chặt chẽ, mà còn góp phần tối ưu hóa hệ thống, nâng cao năng suất, giảm thiểu chi phí và đảm bảo an toàn khai thác mỏ. Hiện nay, nhiều công nghệ giám sát mỏ hiện đại đã được ứng dụng, bao gồm các hệ thống định vị toàn cầu (GPS), cảm biến, camera giám sát, và phần mềm quản lý dữ liệu. Tuy nhiên, việc tích hợp và khai thác hiệu quả các công nghệ này vẫn còn là một thách thức lớn. Luận văn này tập trung vào việc nghiên cứu và xây dựng một hệ thống giám sát toàn diện, hướng tới tối ưu hóa hệ thống bốc xúc vận tải tại mỏ lộ thiên, từ đó góp phần nâng cao hiệu quả khai thác mỏ và đảm bảo an toàn lao động. Một trong những mục tiêu quan trọng là tự động hóa hệ thống bốc xúc vận tải, giảm sự can thiệp của con người và tối ưu hóa quy trình làm việc.

1.1. Tầm quan trọng của giám sát trong khai thác mỏ lộ thiên

Giám sát là yếu tố then chốt trong việc quản lý và vận hành các mỏ lộ thiên. Nó cung cấp thông tin chính xác và kịp thời về tình trạng hoạt động của thiết bị, tiến độ sản xuất, và các yếu tố an toàn. Dựa trên những thông tin này, các nhà quản lý có thể đưa ra các quyết định điều chỉnh phù hợp, nhằm tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu rủi ro. Giám sát khai thác mỏ hiệu quả còn giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn, như sự cố thiết bị, tai nạn lao động, hoặc vi phạm quy trình, từ đó có biện pháp phòng ngừa kịp thời. Các yếu tố như chi phí khai thác mỏan toàn khai thác mỏ chịu ảnh hưởng trực tiếp từ công tác giám sát.

1.2. Các công nghệ giám sát hiện đại đang được ứng dụng

Hiện nay, nhiều công nghệ tiên tiến đang được áp dụng trong giám sát khai thác mỏ, bao gồm: IoT trong khai thác mỏ, hệ thống GPS để theo dõi vị trí và tốc độ của thiết bị, cảm biến để đo đạc các thông số môi trường và kỹ thuật, camera giám sát để ghi lại hình ảnh và video, và phần mềm giám sát mỏ để phân tích và hiển thị dữ liệu. Việc tích hợp các công nghệ này đòi hỏi sự đầu tư lớn về cơ sở hạ tầng và nhân lực, nhưng mang lại hiệu quả cao trong việc nâng cao năng suất và giảm thiểu chi phí. Công nghệ giám sát mỏ ngày càng trở nên quan trọng.

II. Thách thức trong tối ưu hệ thống bốc xúc vận tải mỏ

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc tối ưu hóa hệ thống bốc xúc vận tải tại mỏ lộ thiên vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là sự phức tạp của quy trình khai thác, với nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất, như điều kiện địa chất, thời tiết, tình trạng thiết bị, và kỹ năng của người lao động. Việc thu thập và phân tích dữ liệu một cách chính xác và kịp thời cũng là một khó khăn không nhỏ. Ngoài ra, việc tích hợp các công nghệ giám sát khai thác mỏ khác nhau vào một hệ thống thống nhất đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận và phòng ban. Các mỏ cần phải đối mặt với sự thay đổi trong quản lý vận tải mỏ để giải quyết các vấn đề mới. Hơn nữa, việc đảm bảo an toàn lao động trong quá trình bốc xúc vận tải mỏ lộ thiên luôn là một ưu tiên hàng đầu, đòi hỏi sự chú trọng đặc biệt đến việc tuân thủ quy trình và sử dụng thiết bị bảo hộ.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất bốc xúc vận tải

Hiệu suất bốc xúc vận tải mỏ lộ thiên chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm: Loại vật liệu khai thác, điều kiện địa chất, khoảng cách vận chuyển, loại thiết bị sử dụng, và kỹ năng của người vận hành. Ví dụ, việc khai thác vật liệu cứng và khó vỡ đòi hỏi thiết bị mạnh mẽ và quy trình phức tạp hơn so với khai thác vật liệu mềm và dễ vỡ. Khoảng cách vận chuyển càng xa, thời gian và chi phí vận chuyển càng tăng. Do đó, việc lựa chọn thiết bị và xây dựng quy trình phù hợp là rất quan trọng.

2.2. Khó khăn trong thu thập và phân tích dữ liệu thực tế

Việc thu thập và phân tích dữ liệu thực tế trong quá trình bốc xúc vận tải mỏ lộ thiên thường gặp nhiều khó khăn. Dữ liệu thường phân tán, không đồng nhất, và có nhiều nhiễu. Việc sử dụng các phương pháp thống kê và mô hình hóa để xử lý dữ liệu đòi hỏi kiến thức chuyên môn và phần mềm chuyên dụng. Hơn nữa, việc đảm bảo tính chính xác và kịp thời của dữ liệu là rất quan trọng để đưa ra các quyết định điều chỉnh phù hợp. Phân tích hiệu suất hệ thống vận tải đòi hỏi sự cẩn thận và kỹ năng.

III. Cách xây dựng hệ thống giám sát hướng tới tối ưu hiệu quả

Để xây dựng một hệ thống giám sát hiệu quả, hướng tới tối ưu hóa hệ thống bốc xúc vận tải tại mỏ lộ thiên, cần tuân thủ một quy trình chặt chẽ, bao gồm: Xác định mục tiêu và phạm vi giám sát, lựa chọn công nghệ và thiết bị phù hợp, xây dựng mô hình dữ liệu và phần mềm quản lý, triển khai và thử nghiệm hệ thống, và đánh giá hiệu quả và điều chỉnh. Ứng dụng công nghệ trong khai thác mỏ là yếu tố then chốt. Việc tích hợp các công nghệ giám sát khai thác mỏ khác nhau vào một hệ thống thống nhất đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận và phòng ban. Ngoài ra, cần chú trọng đến việc đào tạo và nâng cao kỹ năng cho người lao động để họ có thể sử dụng hệ thống một cách hiệu quả.

3.1. Xác định mục tiêu và phạm vi giám sát chi tiết nhất

Mục tiêu và phạm vi giám sát cần được xác định rõ ràng và cụ thể, dựa trên nhu cầu thực tế của mỏ lộ thiên. Ví dụ, mục tiêu có thể là nâng cao năng suất bốc xúc vận tải, giảm thiểu chi phí vận chuyển, hoặc đảm bảo an toàn lao động. Phạm vi giám sát có thể bao gồm toàn bộ quy trình khai thác, hoặc chỉ tập trung vào một số công đoạn nhất định. Việc xác định rõ mục tiêu và phạm vi sẽ giúp lựa chọn công nghệ và thiết bị phù hợp, và xây dựng mô hình dữ liệu hiệu quả.

3.2. Lựa chọn công nghệ và thiết bị giám sát phù hợp nhất

Việc lựa chọn công nghệ và thiết bị giám sát khai thác mỏ phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả của hệ thống. Cần xem xét các yếu tố như: Độ chính xác, độ tin cậy, khả năng chịu đựng điều kiện môi trường khắc nghiệt, và chi phí đầu tư. Các công nghệ phổ biến bao gồm: Hệ thống GPS, cảm biến, camera giám sát, và phần mềm giám sát mỏ. Việc tích hợp các công nghệ khác nhau đòi hỏi sự tương thích và khả năng kết nối dữ liệu.

IV. Phương pháp mô hình hóa hệ thống bốc xúc vận tải mỏ hiệu quả

Mô hình hóa hệ thống bốc xúc vận tải là một công cụ quan trọng để phân tích và tối ưu hóa hệ thống. Mô hình hóa hệ thống bốc xúc vận tải cho phép các nhà quản lý dự đoán hiệu suất, xác định các nút thắt cổ chai, và đánh giá hiệu quả của các giải pháp cải tiến. Có nhiều phương pháp mô hình hóa khác nhau, bao gồm: Mô hình hóa dựa trên phương trình toán học, mô hình hóa dựa trên mô phỏng, và mô hình hóa dựa trên trí tuệ nhân tạo. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào độ phức tạp của hệ thống và mục tiêu phân tích.

4.1. Ưu điểm của mô hình hóa trong tối ưu hóa vận tải mỏ

Mô hình hóa mang lại nhiều ưu điểm trong việc tối ưu hóa vận tải mỏ. Nó cho phép các nhà quản lý thử nghiệm các kịch bản khác nhau mà không cần thực hiện các thay đổi thực tế, từ đó tiết kiệm thời gian và chi phí. Mô hình hóa cũng giúp xác định các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất, và đánh giá hiệu quả của các giải pháp cải tiến. Mô hình hóa hệ thống bốc xúc vận tải giúp dự đoán và quản lý rủi ro.

4.2. Các phương pháp mô hình hóa phổ biến hiện nay là gì

Hiện nay, có nhiều phương pháp mô hình hóa phổ biến được sử dụng trong tối ưu hóa hệ thống vận tải mỏ, bao gồm: Mô hình hóa dựa trên phương trình toán học, mô hình hóa dựa trên mô phỏng, và mô hình hóa dựa trên trí tuệ nhân tạo. Mỗi phương pháp có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào độ phức tạp của hệ thống và mục tiêu phân tích.

V. Ứng dụng thực tiễn và kết quả đạt được khi giám sát

Việc triển khai hệ thống giám sát đã mang lại nhiều kết quả tích cực trong việc tối ưu hóa hệ thống bốc xúc vận tải tại mỏ lộ thiên. Năng suất bốc xúc vận tải đã tăng lên đáng kể, thời gian chờ đợi của thiết bị đã giảm xuống, và chi phí vận chuyển đã được tiết kiệm. Ngoài ra, an toàn lao động cũng được cải thiện đáng kể, nhờ việc theo dõi và giám sát chặt chẽ các hoạt động khai thác. Đánh giá hiệu quả hệ thống giám sát là một bước quan trọng để đảm bảo tính bền vững của hệ thống.

5.1. Nâng cao hiệu quả khai thác mỏ nhờ hệ thống giám sát

Hệ thống giám sát giúp nâng cao hiệu quả khai thác mỏ bằng cách cung cấp thông tin chính xác và kịp thời về tình trạng hoạt động của thiết bị, tiến độ sản xuất, và các yếu tố an toàn. Dựa trên những thông tin này, các nhà quản lý có thể đưa ra các quyết định điều chỉnh phù hợp, nhằm tối ưu hóa hệ thống và giảm thiểu rủi ro.

5.2. Cải thiện an toàn lao động thông qua giám sát thời gian thực

Giám sát thời gian thực giúp cải thiện an toàn lao động bằng cách theo dõi và cảnh báo các vi phạm quy trình và các tình huống nguy hiểm. Ví dụ, hệ thống có thể cảnh báo khi thiết bị vượt quá tốc độ cho phép, hoặc khi người lao động không sử dụng thiết bị bảo hộ. Việc giám sát liên tục giúp giảm thiểu tai nạn lao động và đảm bảo môi trường làm việc an toàn.

VI. Kết luận và hướng phát triển hệ thống giám sát tương lai

Luận văn này đã trình bày một phương pháp xây dựng hệ thống giám sát hiệu quả, hướng tới tối ưu hóa hệ thống bốc xúc vận tải tại mỏ lộ thiên. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng, việc triển khai hệ thống giám sát mang lại nhiều lợi ích thiết thực, bao gồm: Nâng cao năng suất, giảm thiểu chi phí, và cải thiện an toàn lao động. Trong tương lai, hệ thống giám sát có thể được phát triển theo hướng tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning), để tự động phân tích dữ liệu và đưa ra các quyết định tối ưu hóa hệ thống một cách thông minh. Việc ứng dụng tự động hóa hệ thống bốc xúc vận tải sẽ đóng vai trò quan trọng.

6.1. Tổng kết những đóng góp của luận văn vào lĩnh vực

Luận văn này đã đóng góp vào lĩnh vực bằng cách đề xuất một phương pháp xây dựng hệ thống giám sát toàn diện, dựa trên các công nghệ tiên tiến và các phương pháp mô hình hóa hiện đại. Kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng vào thực tế, giúp các mỏ lộ thiên nâng cao hiệu quả hoạt động và đảm bảo an toàn lao động.

6.2. Hướng nghiên cứu và phát triển hệ thống trong tương lai

Trong tương lai, hệ thống giám sát có thể được phát triển theo hướng tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning), để tự động phân tích dữ liệu và đưa ra các quyết định tối ưu hóa hệ thống một cách thông minh. Ngoài ra, cần chú trọng đến việc phát triển các giao diện người dùng thân thiện và dễ sử dụng, để người lao động có thể sử dụng hệ thống một cách hiệu quả.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn xây dựng hệ thống giám sát hướng tới tối ưu hóa hệ thống bốc xúc vận tải của mỏ lộ thiên

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CÔNG TÁC BÓC XÚC VẬN TÃI Ở MÔ LỘ TIIÊN.2 Liện trạng sử dụng thiết bị máy xúc 13 1.3 Hiện trạng sử dụng thiết bị ô tô mỏ. 14 14 Quy trinh nghiệp vụ công tác bốc xúc tại mỏ lộ thiên.5 Đề xuất xây dựng hệ thắng giám sát điều hành 18 1.6 Kêt luậu chương 19 CHUONG 2 PHAN ‘TICH VA THIET KE HE THONG GLAM SAT.1 Phân tích hệ thông giám sát 2.1 Mô lâ quy trình nghiệp vụ bốc xúc vận tải tại mô lộ thiên.2 Xác định các yêu câu chức tẵng,.o co ee vases wd 2.3 Sơ đỗ các trường hợp sử dụng.4 Mê hình dữ liệu của ứng đựng Transport Tracker 26 3.2 Thiết kế hệ thống giảm sát 26 2.1 Kiến trúc hệ thống, 26 2.2 Thiết kế ứng dụng thu thập đữ liễu.3 1loạt động của một chu trình.4 Thiết kế đứ liệu giám sát hành trình.5 Thiết kẻ đữ liệu các chu trình vận tãi 3.3 Triển khát hệ thẳng giám sắt 32 Hình 3-5: Thời gian vả trạng thái của phương tiên trong chu trình đầu œa. Hình 3-6: Thời gian và trạng thải của phương tiện rong chủ trình giữa ca a Hình 3-5: Thời gian vả trạng thái của phương tiên trong chu trình đầu œa. Hình 3-6: Thời gian và trạng thải của phương tiện rong chủ trình giữa ca a DANH MUC CAC BANG BIEU Bang 1-1: Tổng hợp số lượng máy xúc đang sử dụng tai mô than Cao 8ơn.

Bảng 1-2: Tắng hợp số lượng ô tô đang sử đụng tại mỏ than Cao Sơn. Bang 2-1: Cac théng số của một số máy xúc. Bang 2-2: Cac thông số của của ô tô mỏ. Bảng 3-1: Tắng hợp số liệu giám sát một ca làm việc thực tế DANH MUC CAC BANG BIEU Bang 1-1: Tổng hợp số lượng máy xúc đang sử dụng tai mô than Cao 8ơn.

Bảng 1-2: Tắng hợp số lượng ô tô đang sử đụng tại mỏ than Cao Sơn. Bang 2-1: Cac théng số của một số máy xúc. Bang 2-2: Cac thông số của của ô tô mỏ. Bảng 3-1: Tắng hợp số liệu giám sát một ca làm việc thực tế Hình 3-5: Thời gian vả trạng thái của phương tiên trong chu trình đầu œa.

Hình 3-6: Thời gian và trạng thải của phương tiện rong chủ trình giữa ca a DANH MỤC CÁC HỈNH VẼ Hình 1-1: Công tác bốc xúc tại mồ than Cao Sơn. eo Hinh 1-2: Minh hoa chu trinh vận tãi kín. Linh 1-3: Minh hoa chu trinh vén tắi hỏ. Hình 2-1: Sơ dễ các trường hợp sử dụng.

co ee Hình 2-2: Mô hình đữ liệu của ứng đụng Transport Tracker linh 2-3 Các thành phan hệ thông giảm sát bốc xúc vận tải mố lộ thiên. Tình 2-4: Hoạt động giảm sắt vận lãi theo thời gian thực Hình 2-5: Thiết kế giao diện của ứng đụng Transport Tracker Hình 2-6: u trúc dữ liệu hanh tinh của một chủ trình vận tải. Tình 3-7: Cấu trúc đứ liệu các chư trình vận tãi Tlinh 2-8: Bang điều khiến của Firebase Hình 2-9: Giao diện của cơ sở dữ liệu thời gian thyc Firebase. Hình 3-10: Giao diện thiết lập cầu hình ứng dụng iOS và Web với Firebase.

Tình 2-11: Giao diện thiết lập câu hình Google Maps APT. Tịnh 2-12: Giao diện lầy key API của Google Maps. Hình 2-13: Giao diện cơ sở dữ liệu thời gian thực Fircbase. Hình 2-14: Khôi tạo Firebese trong ứng dụng Transport Tracker.

linh 2-15: Chuẩn bị đọc vả ghỉ đũ liệu vào Eirebase từ ứng dụng iQS. Tỉnh 2-16: Triển khai là đữ liệu vào Eirebase _ Hình 2-17: Dữ liệu được gửi lên từ ứng dung Transport Tracker linh 3-1: Kết quả Iirebase nhận dữ liệu hảnh trình. Tình 3-2: Dữ liệu chủ trình được gửi lên từ ứng dumg Transport. Tracker Hinh 3-3: Giao điện màn hình giảm sat van tai Hình 3-4.

Dữ liệu các chủ trình khởi tạo. DANH MỤC CÁC KÝ IHỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Tập đoàn Than khoáng Sản Việt Nam Transport Monitoring Systema TMS Open- Pit Mines TIệ thẳng giám sát bắc xúc vận tải mỏ lộ thiên CURD: Creale, Update, Read, Delete CSDL: Co 36 dit ligu Idle: Trạng thải nghỉ chờ Loading Trạng thái chất lãi, nhận lân Loaded: ‘Trang thải di chuyên cỏ tải Unloading: Trang thai đỡ tải Empty: Trạng thái di chuyển không lỗi Dump Bai dé thai Excavator: Truck: 2.1 Triển khai thiết lập cầu hình Firebase cho ứng đụng Web và 1OS. Triển khai thiết lập tich hợp ban dé cho img dung Web 3.3 Triển khøi đồng bé Firel c Realtime Database cho ting dung Web 3.4 Triển khai đồng bé Firebase Realtime Database eho img dung iOS 2.4 Kết luận chương,. CHƯONG 3 THỤC NGIIỆM VÀ QUÁ 3.1 Thực nghiệm thu thập đữ liệu hành trình.1 Môi trường thực nghiệm.1 2 Kết quả thực nghiệm 3.2 Thực nghiệm giám sát hành trình 3.1 Mỗi trường thực nghiện: 3.22 Kết quả thực nghiệm 3.3 Phân tịch cáo kết quả.

so occc co co ch chen KỨT LUẬN VÀ KIẾN NGIH,. TAT LIBU THAM KHẢO.1 Triển khai thiết lập cầu hình Firebase cho ứng đụng Web và 1OS. Triển khai thiết lập tich hợp ban dé cho img dung Web 3.3 Triển khøi đồng bé Firel c Realtime Database cho ting dung Web 3.4 Triển khai đồng bé Firebase Realtime Database eho img dung iOS 2.4 Kết luận chương,. CHƯONG 3 THỤC NGIIỆM VÀ QUÁ 3.1 Thực nghiệm thu thập đữ liệu hành trình.1 Môi trường thực nghiệm.1 2 Kết quả thực nghiệm 3.2 Thực nghiệm giám sát hành trình 3.1 Mỗi trường thực nghiện: 3.22 Kết quả thực nghiệm 3.3 Phân tịch cáo kết quả.

so occc co co ch chen KỨT LUẬN VÀ KIẾN NGIH,. TAT LIBU THAM KHẢO.1 Triển khai thiết lập cầu hình Firebase cho ứng đụng Web và 1OS. Triển khai thiết lập tich hợp ban dé cho img dung Web 3.3 Triển khøi đồng bé Firel c Realtime Database cho ting dung Web 3.4 Triển khai đồng bé Firebase Realtime Database eho img dung iOS 2.4 Kết luận chương,. CHƯONG 3 THỤC NGIIỆM VÀ QUÁ 3.1 Thực nghiệm thu thập đữ liệu hành trình.1 Môi trường thực nghiệm.1 2 Kết quả thực nghiệm 3.2 Thực nghiệm giám sát hành trình 3.1 Mỗi trường thực nghiện: 3.22 Kết quả thực nghiệm 3.3 Phân tịch cáo kết quả.

so occc co co ch chen KỨT LUẬN VÀ KIẾN NGIH,. TAT LIBU THAM KHẢO.ninneeoe DANH MỤC CÁC HỈNH VẼ Hình 1-1: Công tác bốc xúc tại mồ than Cao Sơn. eo Hinh 1-2: Minh hoa chu trinh vận tãi kín. Linh 1-3: Minh hoa chu trinh vén tắi hỏ.

Hình 2-1: Sơ dễ các trường hợp sử dụng. co ee Hình 2-2: Mô hình đữ liệu của ứng đụng Transport Tracker linh 2-3 Các thành phan hệ thông giảm sát bốc xúc vận tải mố lộ thiên. Tình 2-4: Hoạt động giảm sắt vận lãi theo thời gian thực Hình 2-5: Thiết kế giao diện của ứng đụng Transport Tracker Hình 2-6: u trúc dữ liệu hanh tinh của một chủ trình vận tải. Tình 3-7: Cấu trúc đứ liệu các chư trình vận tãi Tlinh 2-8: Bang điều khiến của Firebase Hình 2-9: Giao diện của cơ sở dữ liệu thời gian thyc Firebase.

Hình 3-10: Giao diện thiết lập cầu hình ứng dụng iOS và Web với Firebase. Tình 2-11: Giao diện thiết lập câu hình Google Maps APT. Tịnh 2-12: Giao diện lầy key API của Google Maps. Hình 2-13: Giao diện cơ sở dữ liệu thời gian thực Fircbase.

Hình 2-14: Khôi tạo Firebese trong ứng dụng Transport Tracker. linh 2-15: Chuẩn bị đọc vả ghỉ đũ liệu vào Eirebase từ ứng dụng iQS. Tỉnh 2-16: Triển khai là đữ liệu vào Eirebase _ Hình 2-17: Dữ liệu được gửi lên từ ứng dung Transport Tracker linh 3-1: Kết quả Iirebase nhận dữ liệu hảnh trình. Tình 3-2: Dữ liệu chủ trình được gửi lên từ ứng dumg Transport.

Tracker Hinh 3-3: Giao điện màn hình giảm sat van tai Hình 3-4. Dữ liệu các chủ trình khởi tạo. Hình 3-5: Thời gian vả trạng thái của phương tiên trong chu trình đầu œa. Hình 3-6: Thời gian và trạng thải của phương tiện rong chủ trình giữa ca a Hình 3-5: Thời gian vả trạng thái của phương tiên trong chu trình đầu œa.

Hình 3-6: Thời gian và trạng thải của phương tiện rong chủ trình giữa ca a 2.1 Triển khai thiết lập cầu hình Firebase cho ứng đụng Web và 1OS. Triển khai thiết lập tich hợp ban dé cho img dung Web 3.3 Triển khøi đồng bé Firel c Realtime Database cho ting dung Web 3.4 Triển khai đồng bé Firebase Realtime Database eho img dung iOS 2.4 Kết luận chương,. CHƯONG 3 THỤC NGIIỆM VÀ QUÁ 3.1 Thực nghiệm thu thập đữ liệu hành trình.1 Môi trường thực nghiệm.1 2 Kết quả thực nghiệm 3.2 Thực nghiệm giám sát hành trình 3.1 Mỗi trường thực nghiện: 3.22 Kết quả thực nghiệm 3.3 Phân tịch cáo kết quả. so occc co co ch chen KỨT LUẬN VÀ KIẾN NGIH,.

TAT LIBU THAM KHẢO.ninneeoe DANH MUC CAC BANG BIEU Bang 1-1: Tổng hợp số lượng máy xúc đang sử dụng tai mô than Cao 8ơn. Bảng 1-2: Tắng hợp số lượng ô tô đang sử đụng tại mỏ than Cao Sơn. Bang 2-1: Cac théng số của một số máy xúc. Bang 2-2: Cac thông số của của ô tô mỏ.

Bảng 3-1: Tắng hợp số liệu giám sát một ca làm việc thực tế LOI CAM ON Để hoàn thành Luận văn thạc sĩ này trước hết em xin gửi dến quy thay cô giáo trong Viện Công nghệ và Truyền thông trường Dai hoc Lach Khoa LIá Nội, đã tận tỉnh truyền đạt kiến thức trong những năm em học tập Vốn kiến thức tiếp thu được không chỉ là nên tảng cho quá trình nghiên cứu má còn là hành trang quí báu dé em bước đi một cách vững chắc và tự tỉn. Tặc biệt với tất cả tắm lòng mình, em xin gửi đến thầy Phạm Quang Dũng, thầy Tê Hồng Anh, những người đã lận tình hướng đẫn, giúp đỡ em hoàn thành luận văn nảy lời cảm ơn sâu sắc nhất. Ba xin câm ơn lãnh dạo Khoa, bộ món Khoa học Máy tỉnh và các anh chị em đồng nghiệp trường Dai học Mỏ - Dia chất đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho em trong suối quá Irình học lập. Tìm cũng xin chân thành cảm ơn nhớm nghiên cửa để tài cấp bộ Mã CNKK.003/19 “Nghiên cứu ứng dụng công nghệ thông tin trong quãn lý diều hảnh công tác xúc.

bốc, vận tải nhằm niáng cao hiệu quả khai thác ở các mỏ than lộ thiên vùng Quảng Ninh" đã giúp dé em trong quá trình đi khảo sát, hỗ trợ các thiết bị để thu thập dữ liệu và những đóng góp kiến thức quý bảu đã tiếp thu được trong thời gian tham gia nghiên cứu cừng nhám để tài. Cuối cùng xin gửi lời cảm on đến gia đính, bạn bè và tập thẻ lớp 2017 CNTT, những người đã luôn ở bên khích lệ và động viên em rát nhiều.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ