Luận văn: Phân tích việc làm và thu nhập hộ gia đình tại nông thôn Bến Tre

Luận văn phân tích thực trạng việc làm và các yếu tố ảnh hưởng thu nhập hộ gia đình nông thôn, từ đó đề xuất các giải pháp thiết thực.

Chuyên ngành

Chính Sách Công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

98
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn Giải mã bài toán việc làm thu nhập nông thôn

Vấn đề việc làm và thu nhập luôn là trọng tâm trong các chiến lược phát triển kinh tế-xã hội, đặc biệt tại khu vực nông thôn. Luận văn “Phân tích thực trạng việc làm và các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập của hộ gia đình trên địa bàn khu vực nông thôn thành phố Bến Tre” của tác giả Tôn Nữ Lâm Châu đi sâu vào phân tích thực trạng này, cung cấp một cái nhìn toàn diện và dựa trên dữ liệu thực tế. Nghiên cứu chỉ ra một nghịch lý đáng chú ý tại Bến Tre: diện tích đất nông nghiệp chiếm tới 71,16% nhưng ngành nông nghiệp chỉ đóng góp 3,1% vào cơ cấu kinh tế. Điều này phản ánh hiệu quả sản xuất thấp và thu nhập từ nông nghiệp chưa tương xứng với tiềm năng. Bối cảnh này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tìm kiếm các giải pháp nhằm cải thiện kinh tế hộ gia đình, đảm bảo sinh kế bền vững và nâng cao mức sống người dân. Thông qua việc khảo sát 140 hộ gia đình, luận văn không chỉ mô tả bức tranh lao động và thu nhập mà còn xác định các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập, từ đó đề xuất những giải pháp chiến lược. Các giải pháp này tập trung vào việc tạo công ăn việc làm thông qua chuyển dịch cơ cấu lao động và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, phù hợp với định hướng của chính sách tam nông và mục tiêu phát triển nông thôn hiện đại.

1.1. Tầm quan trọng của kinh tế hộ gia đình trong phát triển nông thôn

Kinh tế hộ gia đình là đơn vị tế bào của nền kinh tế nông thôn. Sự thịnh vượng của mỗi hộ gia đình là nền tảng cho sự phát triển chung của toàn xã hội. Khi thu nhập hộ gia đình được cải thiện, khả năng tái đầu tư vào sản xuất, giáo dục cho con cái và chăm sóc sức khỏe cũng tăng lên. Điều này tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực, góp phần nâng cao chất lượng nguồn lao động nông thôn và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Luận văn nhấn mạnh rằng việc phân tích các yếu tố tác động đến thu nhập hộ không chỉ có ý nghĩa vi mô mà còn là cơ sở để hoạch định các chính sách vĩ mô hiệu quả, hướng tới mục tiêu xóa đói giảm nghèo và xây dựng nông thôn mới.

1.2. Khoảng cách mức sống người dân giữa thành thị và nông thôn Bến Tre

Một trong những phát hiện nổi bật của nghiên cứu là sự chênh lệch rõ rệt về thu nhập. Dữ liệu năm 2013 cho thấy thu nhập bình quân đầu người tại thành phố Bến Tre là 54,8 triệu đồng/năm, trong khi ở khu vực nông thôn chỉ đạt 25,2 triệu đồng/năm. Khoảng cách này phản ánh tình trạng bất bình đẳng thu nhập và là một thách thức lớn đối với sự phát triển đồng đều. Sự chênh lệch không chỉ thể hiện qua con số mà còn qua cơ hội tiếp cận dịch vụ giáo dục, y tế và hạ tầng cơ sở. Việc thu hẹp khoảng cách này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ, từ việc cải thiện năng suất nông nghiệp đến đẩy mạnh phát triển việc làm phi nông nghiệp.

II. Thách thức lớn Bất bình đẳng thu nhập và thất nghiệp nông thôn

Khu vực nông thôn Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức đan xen, trong đó nổi cộm là tình trạng thiếu việc làm, chất lượng lao động thấp và sự chuyển dịch cơ cấu lao động còn chậm. Luận văn chỉ rõ, dù lực lượng lao động nông thôn chiếm tỷ trọng lớn (khoảng 69,7% lực lượng lao động cả nước), nhưng phần lớn chưa qua đào tạo chuyên môn. Theo số liệu của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, khoảng 45% lao động nông nghiệp chưa được đào tạo, dẫn đến năng suất thấp và thu nhập bấp bênh. Tình trạng thất nghiệp ở nông thôn thường không thể hiện rõ qua các con số thống kê chính thức mà tồn tại dưới dạng thiếu việc làm, lao động thời vụ. Điều này tạo ra áp lực lớn lên hệ thống an sinh xã hội và cản trở nỗ lực xóa đói giảm nghèo. Bên cạnh đó, quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa tuy tạo ra cơ hội mới nhưng cũng làm nảy sinh các vấn đề như mất đất sản xuất, di cư tự phát và các hệ lụy xã hội phức tạp. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa chính sách của nhà nước và sự chủ động của người dân.

2.1. Phân tích thực trạng thất nghiệp và lao động thời vụ ở nông thôn

Tính thời vụ của sản xuất nông nghiệp là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng thiếu việc làm ở nông thôn. Lao động chỉ có việc làm tập trung vào một số thời điểm trong năm như mùa gieo trồng hay thu hoạch. Thời gian còn lại, một bộ phận lớn lao động trở nên nhàn rỗi, không tạo ra thu nhập. Thực trạng này làm lãng phí nguồn lực lao động và khiến mức sống người dân khó được cải thiện một cách bền vững. Vấn đề này càng trở nên nghiêm trọng khi diện tích đất canh tác bình quân đầu người có xu hướng giảm do gia tăng dân số và quá trình đô thị hóa.

2.2. Vấn đề chuyển dịch cơ cấu lao động còn nhiều bất cập

Mặc dù có xu hướng dịch chuyển từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ, quá trình chuyển dịch cơ cấu lao động vẫn còn nhiều hạn chế. Nhiều lao động chuyển sang lĩnh vực phi nông nghiệp nhưng chủ yếu làm các công việc giản đơn, yêu cầu kỹ năng thấp và thu nhập không cao. Rào cản lớn nhất là trình độ học vấn và tay nghề của lao động nông thôn chưa đáp ứng được yêu cầu của thị trường lao động hiện đại. Điều này tạo ra một “cung” lao động dồi dào nhưng không khớp với “cầu” từ các doanh nghiệp, gây khó khăn cho cả người lao động và quá trình tái cơ cấu kinh tế.

III. Bí quyết tăng thu nhập Đa dạng hóa việc làm phi nông nghiệp

Để phá vỡ sự phụ thuộc vào nông nghiệp và tạo ra sinh kế bền vững, đa dạng hóa thu nhập được xem là giải pháp chiến lược. Kinh nghiệm từ các quốc gia như Nhật Bản và Thái Lan, được trích dẫn trong luận văn, cho thấy việc phát triển các ngành nghề phi nông nghiệp ngay tại nông thôn là hướng đi hiệu quả. Tại Nhật Bản, mô hình xí nghiệp gia đình gia công chi tiết máy đã giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động. Tại Thái Lan, chính sách phát triển tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ đã góp phần tăng thu nhập và ổn định đời sống nông dân. Việc tạo ra các việc làm phi nông nghiệp không chỉ giúp tận dụng lao động nhàn rỗi mà còn tạo ra giá trị gia tăng cao hơn, góp phần thay đổi bộ mặt kinh tế hộ gia đình. Thay vì di cư ra thành thị, người lao động có thể tìm kiếm cơ hội việc làm ngay tại địa phương. Điều này giúp giảm áp lực cho các đô thị lớn, đồng thời giữ được cấu trúc xã hội ổn định tại nông thôn. Phát triển các ngành nghề này đòi hỏi sự hỗ trợ từ chính sách về vốn, công nghệ và thị trường, tạo điều kiện cho phát triển nông thôn một cách toàn diện.

3.1. Vai trò của việc làm phi nông nghiệp trong cơ cấu thu nhập mới

Các hoạt động phi nông nghiệp như thương mại, dịch vụ, tiểu thủ công nghiệp, xây dựng... đang dần trở thành nguồn thu nhập chính cho nhiều hộ gia đình nông thôn. Nguồn thu nhập này thường ổn định và ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố thời tiết, dịch bệnh như nông nghiệp. Việc tham gia vào các hoạt động này giúp các hộ gia đình giảm thiểu rủi ro, tăng cường khả năng tích lũy và cải thiện chất lượng cuộc sống. Theo kết quả khảo sát tại Bến Tre, các hộ có nguồn thu từ lĩnh vực phi nông nghiệp thường có tổng thu nhập cao hơn đáng kể.

3.2. Các mô hình đa dạng hóa thu nhập hiệu quả tại khu vực nông thôn

Có nhiều mô hình đa dạng hóa thu nhập có thể áp dụng, tùy thuộc vào điều kiện cụ thể của từng địa phương. Các mô hình phổ biến bao gồm: phát triển làng nghề truyền thống gắn với du lịch; thành lập các tổ hợp tác, hợp tác xã chế biến nông sản; cung cấp các dịch vụ phục vụ sản xuất nông nghiệp (cơ giới, vật tư); và tham gia vào chuỗi cung ứng cho các khu công nghiệp lân cận. Việc nhân rộng các mô hình thành công đòi hỏi sự kết nối chặt chẽ giữa chính quyền, doanh nghiệp và người dân, đặc biệt trong khâu đào tạo nghề cho lao động nông thôn và xúc tiến thương mại.

IV. Phương pháp cốt lõi Nâng cao chất lượng lao động nông thôn

Chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố quyết định năng suất lao động và khả năng cạnh tranh của nền kinh tế. Luận văn trích dẫn lý thuyết vốn con người của Becker (1962), khẳng định rằng đầu tư vào giáo dục và đào tạo là một hình thức đầu tư mang lại lợi ích lâu dài, giúp tăng thu nhập cho người lao động. Thực tế cho thấy, lao động nông thôn Việt Nam còn nhiều hạn chế về trình độ học vấn và kỹ năng nghề. Đây là rào cản lớn nhất khi họ muốn tham gia vào thị trường lao động yêu cầu kỹ thuật cao hoặc áp dụng khoa học công nghệ vào sản xuất. Do đó, đào tạo nghề cho lao động nông thôn không chỉ là một giải pháp tình thế mà là một yêu cầu chiến lược để nâng cao năng lực nội tại của khu vực nông thôn. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế sát với nhu cầu của thị trường, gắn liền với quy hoạch phát triển kinh tế của địa phương. Việc nâng cao chất lượng lao động sẽ tạo ra một lực lượng lao động năng động, có khả năng tự tạo công ăn việc làm hoặc đáp ứng yêu cầu của các doanh nghiệp, từ đó thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu lao động một cách thực chất.

4.1. Tầm quan trọng của đào tạo nghề cho lao động nông thôn hiện nay

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế và cách mạng công nghiệp 4.0, đào tạo nghề cho lao động nông thôn trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Các chương trình đào tạo không chỉ trang bị kỹ năng thực hành mà còn cần nâng cao tác phong công nghiệp, kỷ luật lao động và khả năng thích ứng với sự thay đổi. Luận văn đã thực hiện phân tích SWOT về công tác đào tạo nghề và giải quyết việc làm tại Bến Tre, chỉ ra những điểm mạnh cần phát huy và những điểm yếu cần khắc phục để nâng cao hiệu quả, đảm bảo người học sau khi tốt nghiệp có việc làm và thu nhập ổn định.

4.2. Mối quan hệ giữa trình độ học vấn và cơ hội tạo công ăn việc làm

Nghiên cứu của Ngô Quang An (2012) được trích dẫn trong luận văn chỉ ra rằng người lao động phải đạt trình độ từ trung cấp chuyên nghiệp, cao đẳng trở lên mới tăng khả năng có được việc làm tốt. Kết quả phân tích hồi quy trong luận văn tại Bến Tre cũng cho thấy biến “Giáo dục” (X5) có kỳ vọng mang dấu dương, nghĩa là trình độ học vấn cao hơn của chủ hộ có tác động tích cực đến thu nhập của cả gia đình. Học vấn cao giúp người lao động dễ dàng tiếp thu kiến thức mới, có nhiều lựa chọn nghề nghiệp hơn và có khả năng đàm phán mức lương tốt hơn.

V. Case study Bến Tre Yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập hộ gia đình

Để lượng hóa các tác động, luận văn đã xây dựng mô hình hồi quy đa biến dựa trên số liệu khảo sát 140 hộ gia đình tại 7 xã nông thôn của thành phố Bến Tre. Mô hình này phân tích mối quan hệ giữa biến phụ thuộc là tổng thu nhập của hộ gia đình và các biến độc lập đại diện cho đặc tính của hộ. Các biến độc lập bao gồm tuổi chủ hộ, diện tích đất, giới tính, tỷ lệ phụ thuộc, trình độ học vấn, lĩnh vực làm việc và số người tham gia học nghề. Kết quả phân tích không chỉ xác nhận các giả thuyết lý thuyết mà còn cung cấp những bằng chứng thực tiễn quan trọng, làm cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp cụ thể cho địa phương. Ví dụ, việc xác định được lĩnh vực làm việc (nông nghiệp hay phi nông nghiệp) có ảnh hưởng mạnh mẽ đến thu nhập đã khẳng định tầm quan trọng của việc thúc đẩy đa dạng hóa thu nhập. Tương tự, kết quả về tác động của giáo dục và đào tạo nghề củng cố sự cần thiết phải đầu tư nhiều hơn vào vốn con người. Những phát hiện này là nguồn thông tin giá trị cho các nhà hoạch định chính sách tại Bến Tre nói riêng và các khu vực có điều kiện tương tự nói chung.

5.1. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập qua mô hình hồi quy

Mô hình hồi quy đã xác định các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập một cách có ý nghĩa thống kê. Các biến như trình độ học vấn của chủ hộ (X5), lĩnh vực làm việc phi nông nghiệp (X6), và số thành viên tham gia học nghề (X7) được kỳ vọng có tác động dương, nghĩa là khi các yếu tố này tăng lên thì thu nhập hộ có xu hướng tăng. Ngược lại, biến tỷ lệ phụ thuộc (X4) được kỳ vọng có tác động âm, cho thấy gánh nặng từ các thành viên không tạo ra thu nhập sẽ làm giảm thu nhập bình quân của hộ. Những kết quả này cung cấp cơ sở khoa học để ưu tiên các can thiệp chính sách.

5.2. Tác động của diện tích đất và quy mô hộ đến nguồn thu nhập chính

Diện tích đất (X2) là một tư liệu sản xuất quan trọng, đặc biệt đối với các hộ có nguồn thu nhập chính từ nông nghiệp. Luận văn cho thấy diện tích đất lớn hơn có tương quan thuận với thu nhập. Tuy nhiên, kết quả khảo sát cũng chỉ ra rằng phần lớn hộ gia đình (43,6%) chỉ sở hữu diện tích đất rất nhỏ (dưới 200 m2), hạn chế khả năng sản xuất hàng hóa quy mô lớn. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của các chính sách tích tụ ruộng đất hoặc phát triển các mô hình nông nghiệp công nghệ cao không đòi hỏi nhiều diện tích.

VI. Hướng đi tương lai Chính sách tạo sinh kế bền vững nông thôn

Từ những phân tích sâu sắc về lý thuyết và thực tiễn, luận văn đã đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm giải quyết bài toán việc làm và thu nhập cho lao động nông thôn. Trọng tâm của các giải pháp này là tạo ra một môi trường thuận lợi để người dân có thể xây dựng sinh kế bền vững. Điều này không chỉ dừng lại ở việc tạo công ăn việc làm mà còn bao gồm việc nâng cao năng lực, cải thiện điều kiện sống và tăng cường khả năng chống chịu trước những biến động của thị trường và thiên tai. Hướng đi tương lai đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng. Các chính sách tam nông cần được triển khai một cách thực chất và hiệu quả, tập trung vào việc tái cơ cấu nông nghiệp, xây dựng nông thôn mới và nâng cao đời sống nông dân. Mục tiêu cuối cùng là phát triển nông thôn một cách toàn diện, thu hẹp khoảng cách với thành thị và đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau trong quá trình phát triển của đất nước.

6.1. Vai trò của chính sách tam nông trong việc xóa đói giảm nghèo

Chính sách tam nông, theo Nghị quyết số 26/NQ-TW, là kim chỉ nam cho sự phát triển của khu vực nông thôn. Các chính sách này bao gồm đầu tư vào hạ tầng, hỗ trợ tín dụng, khuyến khích ứng dụng khoa học công nghệ, và phát triển thị trường cho nông sản. Khi được thực thi hiệu quả, các chính sách này sẽ tạo ra động lực mạnh mẽ cho kinh tế hộ gia đình phát triển, góp phần trực tiếp vào công cuộc xóa đói giảm nghèo và đảm bảo an sinh xã hội.

6.2. Xây dựng chiến lược phát triển nông thôn gắn với sinh kế bền vững

Một chiến lược phát triển nông thôn bền vững cần dựa trên ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, cần thúc đẩy đa dạng hóa thu nhậpchuyển dịch cơ cấu lao động. Về xã hội, cần chú trọng nâng cao chất lượng giáo dục, y tế và xây dựng đời sống văn hóa lành mạnh. Về môi trường, cần phát triển các mô hình sản xuất nông nghiệp sạch, thích ứng với biến đổi khí hậu. Việc lồng ghép các yếu tố này sẽ giúp tạo ra một hệ sinh thái phát triển hài hòa, nơi mức sống người dân được cải thiện một cách bền vững.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng việc làm và các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập của hộ gia đình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề về đến tính cấp thiết của đề tài, trình bày các mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và giới hạn nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu. Chương 2 Cơ sở lý thuyết và thực tiễn: Trình bày cơ sở lý luận về lao động và việc làm để phân tích thực trạng việc làm và các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập của hộ gia đình khu vực nông thôn thành phố Bến Tre, kinh 6 ngiệm một số nước và địa phương trong việc giải quyết việc làm và nâng thu nhập cho lao động nông thôn. Chương 3 Nội dung và phương pháp nghiên cứu: Trình bày nội dung nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu thực hiện trong đề tài. Chương 4 Kết quả nghiên cứu: Trình bày và thảo luận các kết quả phân tích từ số liệu sơ cấp với các ý kiến tham vấn từ các chuyên gia, ý kiến cá nhân và các nghiên cứu khác có liên quan, đề xuất các giải pháp giải quyết việc làm và tăng thu nhập hộ gia đình khu vực nông thôn phù hợp với điều kiện thành phố Bến Tre.

Chương 5 Kết luận, kiến nghị: Trình bày những kết luận và kiến nghị rút ra được từ kết quả phân tích và thực tế để giải quyết việc làm và tăng thu nhập cho hộ gia đình khu vực nông thôn phù hợp với điều kiện thành phố Bến Tre. 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN 2.1 Các khái niệm cơ bản trong tiếp cận nghiên cứu Khu vực nông thôn là khu vực làm việc chủ yếu trong nông nghiệp, việc làm phi nông nghiệp (tiểu thủ công nghiệp, công nghiệp chế biến, dịch vụ…) chiếm tỷ lệ nhỏ. Xu hướng chung là, khi kinh tế phát triển, khu vực nông thôn phát triển, việc làm phi nông nghiệp tăng ở nông thôn, thị trường lao động khu vực nông thôn sẽ phát triển sôi động hơn. Ở các nước đang phát triển, lao động ở khu vực nông thôn chủ yếu là lao động tạo ra thu nhập cho gia đình của mình tức thiếu sự trao đổi.

Tuy nhiên vẫn tồn tại thị trường lao động làm thuê theo thời vụ trong nông nghiệp hoặc lao động tham gia các hoạt động phi nông nghiệp: buôn bán, ngành nghề thủ công và dịch vụ ở nông thôn. Lao động là hoạt động có mục đích, có ý thức của con người nhằm tạo ra các sản phẩm phục vụ các nhu cầu của đời sống con người (giáo trình Kinh tế học chín h trị Mác – Lênin). Theo Bộ luật Lao động năm 2012, lao động là hoạt động quan trọng nhất của con người, tạo ra của cải vật chất và các giá trị tinh thần của xã hội. Lao động có năng suất, chất lượng và hiệu quả cao là nhân tố quyết định sự phát triển của đất nước.

Hai khái niệm sau cơ bản giống nhau và khái quát được một cách toàn diện các hoạt động lao động phong phú của con người. Hoạt động lao động của con người có vai trò hết sức quan trọng. Trong lao động sản xuất ra của cải vật chất, con người luôn tác động vào các vật chất của tự nhiên, biến đổi nó cho phù hợp với nhu cầu của con người. Trong quá trình đó, con người ngày càng phát hiện được những đặc tính, những quy luật của thế giới tự nhiên, từ đó họ cũng không ngừng thay đổi phương thức tác động vào thế giới tự nhiên, cải tiến các thao tác và công cụ lao động 8 sao cho hoạt động của họ ngày càng hiệu quả hơn.

Như vậy, con người và tự nhiên có mối quan hệ biện chứng hữu cơ với nhau trong quá trình con người phát triển hướng tới một xã hội văn minh và hiện đại. Trong lao động con người không chỉ nâng cao được trình độ hiểu biết về thế giới tự nhiên mà còn cả những kiến thức về xã hội và nhân cách đạo đức. Lao động là điều kiện tiên quyết cho sự tồn tại và phát triển xã hội. (Đồng Văn Tuấn, 2011) Lao động nông thôn: Theo Đồng Văn Tuấn (2011), Lao động nông thôn là những người thuộc lực lượng lao động và tham gia hoạt động trong hệ thống các ngành kinh tế nông thôn như trồng trọt, chăn nuôi, lâm nghiệp, ngư nghiệp, diêm nghiệp, tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ trong nông thôn.

Lao động nông thôn có những đặc điểm sau: - Trình độ thể lực hạn chế do kinh tế kém phát triển, mức sống thấp. Điều này ảnh hưởng đến năng suất lao động và trình độ phát triển kinh tế. - Trình độ văn hóa, khoa học kỹ thuật cũng như trình độ tiếp cận thị trường thấp. Đặc điểm này cũng ảnh hưởng đến khả năng tự tạo việc làm của lao động.

- Lao động nông thôn nước ta còn mang nặng tư tưởng và tâm lý tiểu nông, sản xuất nhỏ, ngại thay đổi nên thường bảo thủ và thiếu năng động. Cơ cấu kinh tế nông thôn: là tổng thể các mối quan hệ kinh tế trong khi vực nông thôn. Nó là cấu trúc hữu cơ các bộ phân kinh tế trong khu vực nông thôn trong quá trình phát triển, có mối quan hệ gắn bó hữu cơ với nhau theo những tỷ lệ nhất định về mặt lượng và có liên quan chặt chẽ về mặt chất, chúng tác động qua lại lẫn nhau, trong không gian và thời gian, phù hợp với những điều kiện kinh tế xã hội nhất định, tạo thành một hệ thống kinh tế nông thôn. Kinh tế nông thôn bao gồm các hoạt động sản xuất, kinh doanh và dịch vụ được tiến hành trên địa bàn nông thôn.

Xác lập cơ cấu kinh tế nông thôn 9 chính là giải quyết mối quan hệ giữa những bộ phận cấu thành trong tổng thể kinh tế nông thôn dưới tác động của lực lượng sản xuất, giữa tự nhiên và con người, đồng thời giải quyết mối quan hệ giữa kinh tế nông thôn và kinh tế thành thị trong điều kiện và hoàn cảnh lịch sử cụ thể. Việc làm: Đứng trên các góc độ nghiên cứu khác nhau, người ta đã đưa ra rất nhiều định nghĩa nhằm sáng tỏ khái niệm việc làm. Và ở các quốc gia khác nhau, do ảnh hưởng của nhiều yếu tố như điều kiện kinh tế, chính trị, luật pháp… người ta quan niệm về việc làm cũng khác nhau. Chính vì thế, không có một định nghĩa chung và khái quát nhất về việc làm.

Để hiểu rõ khái niệm và bản chất của việc làm, ta phải liên hệ đến phạm trù lao động vì giữa chúng có mối quan hệ mật thiết với nhau. Lao động là một yếu tố tất yếu không thể thiếu được của con người, nó là hoạt động cần thiết và gắn chặt với lợi ích của con người. Bản thân cá nhân mỗi con người trong nền sản xuất xã hội đều chiếm những vị trí nhất định. Mỗi vị trí mà người lao động chiếm giữ trong hệ thống sản xuất xã hội với tư cách là một sự kết hợp của các yếu tố khác trong quá trình sản xuất được gọi là chỗ làm hay việc làm (Nguyễn Thúy Hà, 2013).

Điều 9 Bộ luật Lao động đã định nghĩa: “Việc làm là mọi hoạt động tạo ra nguồn thu nhập không bị pháp luật cấm”, điều đó có thể được hiểu danh từ “việc làm” bao gồm một phạm vi rất rộng: từ những công việc được thực hiện trong các nhà máy, công sở đến các hoạt động hợp pháp tại khu vực phi chính thức, các công việc nội trợ và chăm sóc con cái trong gia đình đều được coi là việc làm. Vì vậy việc làm có thể là hoạt động có ích không bị pháp luật cấm có được thu nhập bằng tiền, bằng hiện vật. Việc làm là một phạm trù kinh tế xã hội, chịu sự chi phối của nhiều mối quan hệ. 10 Quan niệm đúng đắn về việc làm là cơ sở khoa học cho việc đào tạo nghề và tạo việc làm.

Tạo việc làm cho lao động nông thôn là phát huy sử dụng tiềm năng sẵn có của từng đơn vị, từng địa phương và của người lao động nhằm tạo ta những công việc hợp lý, ổn định cho người lao động; những công việc đó phải đem lại thu nhập đảm bảo lợi ích vật chất và tinh thần cho bản thân và gia đình. Đồng thời thu nhập từ việc làm phù hợp với chuyên môn nghề nghiệp cũng như tương xứng với sức lao động bỏ ra của người lao động. Thiếu việc làm ở nông thôn còn do lao động tăng nhanh, diện tích ruộng đất trên một lao động ngày càng giảm, cơ cấu kinh tế lạc hậu. Vì vậy, hiệu quả lao động cũng thấp.

Điều đó ảnh hưởng đến thu nhập và mức sống của cư dân nông thôn. Từ phân tích trên ta thấy việc làm là vấn đề hết sức cần thiết cho lao động nông thôn, nhưng lao động phải có hiệu quả cao mới nâng cao được thu nhập và đời sống của người dân. Vấn đề rất cần thiết là phải đào tạo, bồi dưỡng kiến thức, chuyên môn, khoa học kỹ thuật cho lao động, nhất là các lao động trẻ ở nông thôn bằng nhiều hình thức. Thu nhập có thể hiểu là cơ hội tiêu dùng và tiết kiệm mà một đối tượng có được trong khung thời gian cụ thể.

Với đối tượng là hộ gia đình hoặc cá nhân thì thu nhập là tổng tiền lương, tiền công, lợi nhuận tiền lãi, địa tô và những lợi tức khác mà hộ có được trong khoản thời gian nhất đinh hay nói cách khác đó là tổng các khoản thu nhập bằng tiền hoặc bằng hiện vật do lao động của các thành viên trong gia đình tạo ra trong khoản thời gian nhất định. Thu nhập biểu thị bằng một lượng giá trị hoặc hiện vật mà người lao động nhận được bằng hoạt động lao động của mình. Trong cơ cấu thu nhập của lao động nông thôn, phần thu nhập từ hoạt động sản xuất kinh doanh, làm thuê…chiếm tỷ lệ tuyệt đối lớn và có vai trò quyết định đến sự phát triển của kinh tế nông thôn (Đồng Văn Tuấn, 2011) 11 2.2 Lược khảo các lý thuyết và công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài - Các lý thuyết có liên quan đến đề tài Theo Becker (1962), vốn con người gồm tri thức, thông tin, ý tưởng, kỹ năng, sức khỏe là nguồn vốn quan trọng trong nền kinh tế hiện đại khi mà yếu tố kỹ thuật công nghệ đang chiếm lĩnh. Theo Mincer (1974), vốn con người cũng giống như vốn hữu hình, muốn có thì con người phải đầu tư tích lũy thông qua giáo dục rèn luyện trong lao động và thuộc về mỗi người, nó đem lại cho người sở hữu nó khoản thu nhập.

Vốn con người là những kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm tích lũy trong mỗi con người nhờ quá trình học tập, rèn luyện và lao động được thể hiện trong quá trình sử dụng trong sản xuất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ