Luận văn: Vai trò của siêu thị TP.HCM với sản xuất nông sản Đồng Nai

Tài liệu nghiên cứu Luận văn vai trò của hệ thống siêu thị tp hồ chí minh đối với hoạt động sản xuất hàng hóa nông sản, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Xã hội học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2010

92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Mục lục

Danh mục hình

Danh mục bảng

Các chữ viết tắt

Mở đầu

1. Lý do chọn đề tài

2. Ý nghĩa lý khoa học và thực tiễn

2.1. Ý nghĩa khoa học

2.2. Ý nghĩa thực tiễn

3. Mục đích, câu hỏi và nhiệm vụ nghiên cứu

3.1. Mục đích nghiên cứu

3.2. Câu hỏi nghiên cứu

3.3. Nhiệm vụ nghiên cứu

4. Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu

4.1. Đối tượng nghiên cứu

4.2. Khách thể nghiên cứu

4.3. Phạm vi nghiên cứu

5. Phương pháp nghiên cứu

5.1. Phân tích tài liệu

5.2. Phương pháp phỏng vấn sâu

6. Giả thuyết nghiên cứu

7. Khung lý thuyết

1. Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn

1.1. Cơ sở lý luận và cách tiếp cận vấn đề nghiên cứu

1.1.1. Cơ sở lý luận nghiên cứu

1.1.2. Lý thuyết tiếp cận

1.1.3. Một số khái niệm liên quan

1.2. Cơ sở thực tiễn

1.2.1. Một số nghiên cứu về vai trò của siêu thị trong kinh doanh thực phẩm

1.2.1.1. Các nghiên cứu ngoài nước
1.2.1.2. Các nghiên cứu về Việt Nam

1.2.2. Điều kiện kinh tế - xã hội của địa bàn nghiên cứu

2. Vai trò của hệ thống siêu thị TP.HCM đối với hoạt động chăn nuôi lợn tại Đồng Nai

2.1. Những vấn đề chung về hệ thống siêu thị tại TP.HCM và chuỗi cung ứng thịt lợn tại Đồng Nai

2.1.1. Thực trạng các siêu thị tại TP.HCM hiện nay

2.1.2. Tình hình phát triển siêu thị TP

2.1.3. Hoạt động kinh doanh thực phẩm trong các siêu thị TP

2.1.4. Xu hướng gia tăng vai trò của siêu thị với tư cách là kênh phân phối chính nhóm hàng thực phẩm

2.1.5. Tổng quan về chuỗi cung ứng thịt lợn tại Đồng Nai

2.2. Thực trạng vai trò của hệ thống siêu thị TP.HCM đối với hoạt động chăn nuôi lợn tại Đồng Nai

2.2.1. Định hướng hoạt động chăn nuôi lợn tại tỉnh Đồng Nai

2.2.2. Vai trò của siêu thị trong điều chỉnh qui mô sản xuất

2.2.3. Vai trò của hệ thống siêu thị TP.HCM trong việc tăng cường khả năng liên kết chăn nuôi lợn tại Đồng Nai

2.2.3.1. Hệ thống siêu thị với việc tăng cường liên kết “4 nhà”
2.2.3.2. Hệ thống siêu thị với việc tăng cường khả năng liên kết giữa các
2.2.3.3. Nâng cao hiệu quả sản xuất của nông hộ

Kết luận và khuyến nghị

1. Khuyến nghị

Tài liệu tham khảo

Phụ lục

1. Bảng hỏi hộ chăn nuôi lợn

2. PVS hộ chăn nuôi lợn tham gia chuỗi cung ứng cho siêu thị

3. PVS đại diện kinh doanh siêu thị Co.opMart

Tóm tắt

I. Siêu thị HCM Nông sản Đồng Nai Giải mã vai trò then chốt

Mối quan hệ giữa hệ thống siêu thị tại TP.HCM và ngành sản xuất nông sản tỉnh Đồng Nai là một mô hình điển hình về sự chuyển dịch của chuỗi cung ứng nông sản tại Việt Nam. Bối cảnh chung cho thấy nền sản xuất nông nghiệp trong nước vẫn còn manh mún, mang nặng tính tự cung tự cấp. Điều này dẫn đến nhiều hệ quả tiêu cực: người tiêu dùng mua sản phẩm với giá cao, người sản xuất thiếu thông tin thị trường dẫn đến tình trạng 'được mùa mất giá', và các nhà bán lẻ gặp khó khăn trong việc tìm kiếm nguồn cung ổn định. Trong bối cảnh đó, hệ thống siêu thị hiện đại nổi lên như một tác nhân quan trọng, không chỉ là kênh phân phối mà còn đóng vai trò định hướng và tổ chức lại sản xuất. Nghiên cứu trường hợp tại Đồng Nai, một trong những vựa nông sản lớn nhất cả nước, đặc biệt là ngành chăn nuôi, cho thấy vai trò của siêu thị TP.HCM ngày càng trở nên rõ nét. Các siêu thị lớn như Co.opmart, WinMart (trước đây là VinMart), hay Bách Hóa Xanh không chỉ đơn thuần thu mua mà còn tham gia sâu vào quá trình kết nối cung cầu. Họ cung cấp thông tin thị trường, yêu cầu về chất lượng, và các tiêu chuẩn VietGAP, qua đó thúc đẩy nông dân chuyển đổi từ sản xuất nhỏ lẻ sang sản xuất hàng hóa có quy mô và chất lượng cao hơn. Sự liên kết này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế cho nông dân và doanh nghiệp mà còn đảm bảo vấn đề an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng thành thị, tạo ra một chuỗi giá trị bền vững hơn.

1.1. Thực trạng từ sản xuất manh mún đến kênh bán lẻ hiện đại

Nền sản xuất nông nghiệp Việt Nam, đặc biệt tại các vùng trọng điểm như Đồng Nai, từ lâu đã đối mặt với đặc trưng nhỏ lẻ. Hầu hết các nông hộ hoạt động độc lập, thiếu sự liên kết, dẫn đến việc sản xuất không đồng nhất về chất lượng và sản lượng. Trong khi đó, sự đô thị hóa nhanh chóng tại TP.HCM đã làm thay đổi thói quen tiêu dùng, với nhu cầu ngày càng cao về các sản phẩm nông sản sạch, có nguồn gốc rõ ràng. Kênh phân phối truyền thống qua chợ không còn đáp ứng đủ các yêu cầu này. Sự trỗi dậy của các doanh nghiệp bán lẻ hiện đại chính là cầu nối tất yếu, giải quyết mâu thuẫn giữa sản xuất manh mún và nhu cầu tiêu dùng ngày càng cao, đòi hỏi một hệ thống phân phối chuyên nghiệp và có kiểm soát.

1.2. Vị thế Đồng Nai Vùng cung ứng chiến lược cho thị trường TP.HCM

Đồng Nai có vị trí địa lý thuận lợi, gần kề TP.HCM – thị trường tiêu thụ nông sản lớn nhất cả nước. Tỉnh có thế mạnh về chăn nuôi và trồng trọt với nhiều sản phẩm OCOP Đồng Nai chất lượng cao. Với điều kiện tự nhiên và sự đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao, Đồng Nai trở thành vùng cung ứng chiến lược, đảm bảo nguồn hàng dồi dào cho các siêu thị. Mối quan hệ này là một điển hình của liên kết vùng, nơi một địa phương cung cấp nguyên liệu thô và một trung tâm đô thị lớn đóng vai trò thị trường tiêu thụ và chế biến, tạo ra sự phụ thuộc và bổ trợ lẫn nhau.

II. Thách thức trong việc kết nối nông sản và siêu thị HCM

Mặc dù tiềm năng hợp tác là rất lớn, quá trình đưa nông sản Đồng Nai vào hệ thống siêu thị TP.HCM phải đối mặt với không ít rào cản. Thách thức lớn nhất đến từ chính mô hình sản xuất nhỏ lẻ, thiếu đồng bộ. Việc thu gom sản phẩm từ nhiều nông hộ khác nhau khiến chất lượng nông sản không đồng đều, gây khó khăn cho việc kiểm soát và đóng gói theo tiêu chuẩn của siêu thị. Bên cạnh đó, các yêu cầu khắt khe về an toàn thực phẩmtruy xuất nguồn gốc là một rào cản kỹ thuật không nhỏ. Nhiều nông dân và hợp tác xã Đồng Nai chưa đủ năng lực tài chính và kỹ thuật để đáp ứng đầy đủ các chứng nhận như tiêu chuẩn VietGAP hay GlobalGAP. Một vấn đề khác là logistics nông nghiệp: chuỗi cung ứng lạnh để bảo quản sản phẩm tươi sống từ Đồng Nai đến TP.HCM vẫn còn yếu và chi phí cao, ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm. Tâm lý 'tiểu nông', thói quen phá vỡ hợp đồng khi giá thị trường tự do cao hơn cũng là một trở ngại lớn, làm giảm sút lòng tin của các doanh nghiệp bán lẻ và phá vỡ nỗ lực xây dựng nguồn cung ổn định.

2.1. Rào cản từ quy mô sản xuất và chất lượng nông sản không đồng đều

Quy mô sản xuất nhỏ lẻ là trở ngại cố hữu. Siêu thị cần số lượng lớn, ổn định và đồng nhất, trong khi nông hộ chỉ có thể cung cấp sản lượng nhỏ và không đều đặn. Sự khác biệt trong quy trình canh tác giữa các hộ dẫn đến chất lượng nông sản không đồng nhất. Điều này buộc các siêu thị phải tốn thêm chi phí cho việc kiểm định, lựa chọn và phân loại, làm tăng giá nông sản tại siêu thị và giảm sức cạnh tranh.

2.2. Bài toán về chi phí logistics và bảo quản nông sản tươi sống

Quãng đường vận chuyển từ Đồng Nai đến TP.HCM tuy không xa nhưng đòi hỏi một hệ thống logistics nông nghiệp hiệu quả, đặc biệt là chuỗi cung ứng lạnh cho rau củ quả và thịt tươi. Chi phí đầu tư cho xe lạnh, kho mát và quy trình bảo quản còn cao. Việc thiếu hụt hệ thống này không chỉ làm tăng tỷ lệ hao hụt sau thu hoạch mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến độ tươi ngon và an toàn thực phẩm của sản phẩm khi đến tay người tiêu dùng.

III. Phương pháp siêu thị HCM định hướng sản xuất nông sản

Để vượt qua các thách thức, hệ thống siêu thị TP.HCM không đóng vai trò bị động mà chủ động can thiệp, định hướng hoạt động sản xuất tại Đồng Nai. Vai trò này thể hiện rõ nhất qua việc cung cấp thông tin thị trường và thiết lập các tiêu chuẩn chất lượng. Thay vì để nông dân tự 'bơi' trong việc tìm kiếm đầu ra cho nông dân, siêu thị cung cấp các dự báo về nhu cầu, thị hiếu người tiêu dùng, chủng loại sản phẩm bán chạy. Theo nghiên cứu của Phạm Văn Hanh (2010), có đến 66,7% các hộ chăn nuôi tham gia chuỗi cung ứng cho siêu thị khẳng định đã được cung cấp thông tin thị trường, một yếu tố quan trọng giúp họ lên kế hoạch sản xuất hiệu quả. Quan trọng hơn, siêu thị đóng vai trò là người 'đặt hàng' với những yêu cầu cụ thể về chất lượng nông sản. Bằng cách yêu cầu các chứng nhận như tiêu chuẩn VietGAP, siêu thị buộc các hợp tác xã Đồng Nai và nông dân phải thay đổi quy trình canh tác, sử dụng phân bón, thuốc trừ sâu một cách có kiểm soát, hướng tới nền nông nghiệp công nghệ cao và bền vững. Đây là một cơ chế 'sàng lọc' tự nhiên, giúp nâng cao mặt bằng chung của ngành sản xuất nông sản địa phương.

3.1. Cung cấp thông tin thị trường để tối ưu hóa kế hoạch sản xuất

Thông tin là tài sản quý giá. Siêu thị, với dữ liệu bán hàng hàng ngày, có thể cung cấp cho nông dân những thông tin chính xác về nhu cầu thị trường: loại rau củ nào đang được ưa chuộng, quy cách đóng gói nào thu hút người mua, và dự báo giá cả trong các mùa vụ. Việc kết nối cung cầu thông qua luồng thông tin hai chiều này giúp nông dân tránh được rủi ro sản xuất ồ ạt những mặt hàng thị trường không cần, từ đó tối ưu hóa lợi nhuận.

3.2. Áp đặt tiêu chuẩn chất lượng và thúc đẩy quy trình VietGAP

Siêu thị hoạt động như một 'người gác cổng' chất lượng. Bằng việc chỉ chấp nhận các sản phẩm đạt tiêu chuẩn VietGAP hoặc các chứng nhận tương đương, họ tạo ra một động lực mạnh mẽ để nông dân đầu tư vào quy trình sản xuất sạch. Điều này không chỉ giúp đảm bảo an toàn thực phẩm mà còn nâng cao giá trị thương hiệu cho nông sản Đồng Nai, giúp chúng cạnh tranh tốt hơn không chỉ ở kênh siêu thị mà còn ở các thị trường khác.

IV. Cách thức tăng cường liên kết trong chuỗi cung ứng nông sản

Để hiện thực hóa vai trò định hướng, các siêu thị TP.HCM đã triển khai nhiều phương pháp nhằm tăng cường liên kết trong chuỗi cung ứng nông sản. Mô hình liên kết '4 nhà' (Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp - Nhà nông) được áp dụng một cách hiệu quả. Trong đó, siêu thị (Nhà doanh nghiệp) đóng vai trò trung tâm, kết nối các bên còn lại. Họ làm việc với chính quyền địa phương (Nhà nước) để quy hoạch vùng sản xuất, hợp tác với các viện nghiên cứu (Nhà khoa học) để chuyển giao kỹ thuật và giống mới cho nông dân (Nhà nông). Hình thức liên kết phổ biến và hiệu quả nhất là thông qua hợp đồng bao tiêu sản phẩm. Các hợp đồng này quy định rõ về sản lượng, chất lượng, giá cả và thời gian giao hàng, tạo ra một cam kết pháp lý vững chắc. Điều này giúp nông dân yên tâm sản xuất, có đầu ra cho nông dân một cách ổn định, không còn lo lắng về biến động giá cả. Ngược lại, siêu thị cũng đảm bảo được một nguồn cung ổn định và có kiểm soát. Các hệ thống lớn như Co.opmart hay Vissan đã xây dựng thành công các chuỗi liên kết trực tiếp với các hợp tác xã Đồng Nai, giảm bớt các khâu trung gian, từ đó tối ưu hóa lợi ích cho cả hai bên.

4.1. Hợp đồng bao tiêu Công cụ đảm bảo đầu ra ổn định cho nông dân

Hợp đồng bao tiêu là xương sống của mối liên kết. Nó chuyển mối quan hệ mua-bán đơn thuần thành quan hệ đối tác chiến lược. Trong hợp đồng, các điều khoản về giá mua được thỏa thuận trước, thường cao hơn giá thị trường tự do để khuyến khích nông dân tuân thủ quy trình chất lượng. Công cụ này giúp loại bỏ rủi ro thị trường cho người sản xuất, giúp họ tiếp cận được vốn vay ngân hàng dễ dàng hơn và mạnh dạn đầu tư tái sản xuất.

4.2. Vai trò của hợp tác xã trong việc kết nối nông hộ và siêu thị

Các hợp tác xã Đồng Nai đóng vai trò là cầu nối quan trọng. Thay vì làm việc với hàng trăm nông hộ nhỏ lẻ, siêu thị chỉ cần làm việc với một đầu mối là hợp tác xã. HTX chịu trách nhiệm tập hợp sản phẩm, kiểm soát chất lượng sơ bộ, tổ chức vận chuyển và đứng ra ký kết hợp đồng. Mô hình này giúp giảm chi phí giao dịch cho cả hai bên và tăng cường sức mạnh đàm phán cho nông dân.

V. Phân tích hiệu quả kinh tế từ liên kết nông sản siêu thị

Mối liên kết giữa nông dân Đồng Nai và siêu thị TP.HCM mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt, được chứng minh qua các số liệu thực tế. Nghiên cứu của Phạm Văn Hanh (2010) trên các hộ chăn nuôi lợn đã chỉ ra sự khác biệt lớn. Các hộ tham gia vào chuỗi cung ứng nông sản cho siêu thị có quy mô sản xuất lớn hơn đáng kể (trung bình 391,2 con/hộ so với 86,2 con/hộ không tham gia). Điều này cho thấy việc có đầu ra cho nông dân ổn định đã khuyến khích họ mạnh dạn đầu tư mở rộng sản xuất. Về mặt hiệu quả tài chính, việc bán sản phẩm qua kênh siêu thị với giá cam kết giúp nông dân có lợi nhuận cao hơn và ổn định hơn, giảm thiểu rủi ro từ sự biến động của thị trường. Không chỉ người sản xuất được hưởng lợi, người tiêu dùng tại TP.HCM cũng được tiếp cận với các sản phẩm có chất lượng nông sản đảm bảo, nguồn gốc rõ ràng. Mô hình này góp phần bình ổn giá nông sản tại siêu thị, đồng thời xây dựng niềm tin của người tiêu dùng vào hàng hóa nội địa. Sự thành công của các mô hình liên kết này là minh chứng cho thấy việc phát triển hệ thống phân phối hiện đại là một giải pháp hữu hiệu để nâng cao giá trị cho nông sản Việt Nam.

5.1. So sánh chi phí và lợi nhuận giữa các nhóm nông hộ

Phân tích chi tiết cho thấy, mặc dù chi phí đầu vào để tuân thủ tiêu chuẩn VietGAP có thể cao hơn, nhưng nhờ giá bán tốt hơn và tỷ lệ hao hụt thấp hơn, lợi nhuận ròng của các hộ liên kết với siêu thị vẫn vượt trội. Họ cũng tiết kiệm được chi phí tìm kiếm thị trường và vận chuyển nhỏ lẻ. Sự ổn định về thu nhập giúp các hộ này có khả năng tái đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao, tạo ra một vòng tuần hoàn phát triển tích cực.

5.2. Tác động đến niềm tin người tiêu dùng và giá trị thương hiệu

Khi một sản phẩm được bày bán tại các siêu thị uy tín như Co.opmart hay WinMart, nó mặc nhiên có được một 'bảo chứng' về chất lượng và an toàn thực phẩm. Điều này giúp xây dựng niềm tin nơi người tiêu dùng và nâng cao giá trị thương hiệu cho nông sản Đồng Nai. Về lâu dài, đây là một tài sản vô hình nhưng cực kỳ quan trọng, giúp sản phẩm có chỗ đứng vững chắc trên thị trường.

VI. Hướng đi tương lai cho nông sản Đồng Nai tại siêu thị HCM

Mối quan hệ giữa siêu thị TP.HCM và nông sản Đồng Nai sẽ tiếp tục phát triển theo chiều sâu, tập trung vào công nghệ và tính bền vững. Tương lai của chuỗi cung ứng nông sản nằm ở việc ứng dụng công nghệ số. Hệ thống truy xuất nguồn gốc bằng mã QR sẽ trở thành tiêu chuẩn bắt buộc, cho phép người tiêu dùng chỉ với một chiếc điện thoại thông minh có thể biết rõ hành trình của sản phẩm từ trang trại đến bàn ăn. Bên cạnh đó, việc tối ưu hóa logistics nông nghiệp thông qua các nền tảng quản lý thông minh sẽ giúp giảm chi phí và thời gian vận chuyển. Để thúc đẩy mối liên kết vùng này, vai trò của chính sách nhà nước là rất quan trọng. Cần có những cơ chế hỗ trợ các hợp tác xã Đồng Nai tiếp cận vốn, công nghệ và đào tạo để nâng cao năng lực quản trị. Đồng thời, việc quy hoạch các vùng sản xuất tập trung, gắn liền với các trung tâm chế biến và hệ thống phân phối của siêu thị sẽ tạo ra một chuỗi giá trị khép kín, hiệu quả cao. Đây là hướng đi tất yếu để nâng tầm nông sản Việt Nam trong bối cảnh hội nhập và cạnh tranh ngày càng gay gắt.

6.1. Ứng dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc và thương mại điện tử

Công nghệ là chìa khóa cho sự minh bạch. Việc triển khai hệ thống truy xuất nguồn gốc không chỉ đáp ứng yêu cầu của siêu thị mà còn là một công cụ marketing hiệu quả. Bên cạnh đó, các kênh bán hàng trực tuyến của siêu thị (thương mại điện tử) cũng mở ra một hướng tiêu thụ mới, giúp nông sản Đồng Nai tiếp cận trực tiếp với một lượng lớn khách hàng thành thị mà không cần qua nhiều khâu trung gian.

6.2. Các khuyến nghị chính sách nhằm tăng cường liên kết vùng

Để mối liên kết này thực sự bền vững, cần có sự vào cuộc của nhà nước. Các chính sách cần tập trung vào việc: (1) Hỗ trợ tín dụng ưu đãi cho các HTX đầu tư vào công nghệ bảo quản và sản xuất sạch. (2) Xây dựng các trung tâm logistics và chợ đầu mối hiện đại tại cửa ngõ TP.HCM để giảm tải và tối ưu hóa khâu phân phối. (3) Đơn giản hóa các thủ tục chứng nhận tiêu chuẩn VietGAP và hỗ trợ chi phí cho nông dân trong lần đầu áp dụng. (4) Tăng cường chế tài xử lý các trường hợp phá vỡ hợp đồng để bảo vệ cả nông dân và doanh nghiệp.

11/09/2025
Luận văn vai trò của hệ thống siêu thị tp hồ chí minh đối với hoạt động sản xuất hàng hóa nông sản nghiên cứu trường hợp tỉnh đồng nai

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sử lý luận và thực tiễn 1. Cơ sử lý luận và cách tiến cận vẫn để nghiên cứu 1. Cơ sở lý luận nghiên cứu Nghiên cứu lấy chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử lam phương pháp luận nghiên cứu Chủ nghĩa duy vật biện chủng không chỉ nhin nhận thể giới tổn tại xung quanh chủng ta là thể giới vật chất không ngừng vận động, phát triển mả còn vạch.

ra những quy luật khách quan chỉ phổi đến sự vận dộng vả phát triển đó. Trong dời sống xã hỏi, mỗi cá nhân luôn luôn tốn tại trong quan bệ nhóm, quan hệ công déng, xã hội và hành vĩ của mỗi cá nhân cũng bị chỉ phối, phụ thuộc bởi các quan hệ xã hội đó. Hoạt động chăn nuôi cửa các hộ gia đình năm Irong mỗi quan hệ ràng buộc chặt chế với hoạt động cưng ứng nguyên liện đâu vào (vỏn, con giỏng, thức ăn chăn nuôi) và định hướng đối với người mua (thị trường). Sản phẩm chắn miôi từ khâu.

sản xuất cho đến khi được đưa đến tay người tiêu đùng cuối có sự tham gia của nhiều tác nhân như thu mua, giết mổ, chế biến, phản phối. Giữa các tác nhân cỏ môi liên kết lẫn nhau về mặt lợi ich, do vay quan diễm của chủ nghĩa duy vat bién ching đòi hỏi khi xem xét bắt kỹ tác nhân nào hay mỗi quan hệ nảo dẻu phải đặt chứng, trong bồi cảnh chung. Trong nghiên cửu nà) lâm rõ vai trỏ của siêu thị đối với hoạt động chăn nuôi của nông hộ không thể không lâm rõ chuỗi cụng ứng mà hơi chủ thể đó cùng tham gia Chỗ nghĩa duy vật lịch sử cũng chỉ ra rằng, khi xem xét một văn để cần phải nhìn nhận đổi tượng nghiên cứu trong những bồi cảnh và điều kiện lịch sử cụ thể, Với co sở lý luận như vậy, khi đánh giá vai trò của các siêu thị đổi với hoạt chăn nuôi lợn của các hộ nông dân, nghiên cửu tuân thủ cách nhìn nhận vẫn dé trong bối cảnh của quá trình van dong và phát triển kinh tế — xã hội chung cia dat nước, đặc biệt là các quan diém, chính sách về phát triển kinh tế nông hô, kinh tế trang trai; các chính sách qui hoạch ving chin nuôi tập trung của dịa phương. Việc dat vin dé nghiên cửu váo một bối cảnh cụ thể sẽ giúp người nghiên cửu cỏ những cơ sở đề phân lich mél each sau sae va toan dién hon.

Lý thuyết tiếp cận Ly thuyết trao đổi và lựa chọn hợp lý lá hai trong số những lý thuyết cỏ nguồn gốc đa dạng nhất trong hệ thống lý thuyết xã hội học. Co sớ cho sự xuất hiện quan điểm nảy bắt nguồn từ những quan điểm của nhiều ngành khoa học khác nhau. như Kinh tế học, Nhân loại học, Tâm lí hos. Dẫu vậy, phải thừa nhận rằng nguồn gốc kinh tế với các khải niêm chi phi — lợi nhuận lả một trong những luân điểm góc của quan điểm này.

>_ Lự thuyết trao đổi của Thibaut và Kelley Thibaut và Kelley là các tác giả chính của nhóm tâm lý xã hội, tập trưng nghiên cứu mỗi tương quan giữa phản thưởng vả chỉ phí mà các thánh viên của một nhém có thế dat được sẽ cỏ tác động tích cực so với phan thưởng của từng người với tư cách là thảnh viên cúa nhóm. Nguyễn nhân là do khi con người tụ hợp với nhau thành một nhỏm xã hội thì hànhvị của từng cả thể sẽ khác vẻ chất sơ với hành vị đơn lé của các cả nhân. Trong một nhóm, nẻu cá bai người déu cé kha năng tạo ra những phần thưởng tối da của họ cho những người khác với chỉ phi tôi thiểu mà họ phải bỏ ra thi mdi quan h ta họ không những chỉ có tính lích cực mà pòn có eả lợi thê đề cả hai chủ thể cùng có khả năng được lương quan thưởng — chỉ phí thấp nhất Những phân tích của Thibaut và Kellsy lá cœ sở quan trọng cho những lý giải về sự khác biệt trong so sánh piữa hai nhóm hộ chắn nuôi lợn tại Đồng Nai. Chỉ phí và lợi nhuận của nhóm hệ không tham gia chuỗi cưng ứng thịt lợn cho các siêu thị là hành vị của những cá nhân đơn lẽ.

Trong khi đó, các hộ chin mudi tham gia chuỗi cứng ứng thịt lợn cho các siêu thị có mất liên kết mạnh mẽ hơn với nhà quản lý, nhà khoa học và các doanh nghiệp, dặc biệt là mối liên kết giữa các hộ cùng tham gia chuối cung từng. "_ Lý thuyết sự lựa chọn hợp lý Thuyết lựa chọn hợp lý dưa vào tiễn đẻ cho rằng con người hoạch định hành động một cách có chủ dích, có suy nghĩ dễ lựa chon va six dung các nguồn lực một 18 cach duy lý nhằm dạt được kết quá tôi da với clu phí tối thiểu. Tức là trước khi quyết định ruột hành động nào đỏ con người luôn luôn đặt lên bàn dân để cân đo, đong đếm giữa clu phí và lợi nhuận mang bại, nếu chỉ phí ngàng bằng hoặc nhỏ hơn lợi nhuận sẽ din đến quyết định thực hiện hành động và ngược lại nếu chỉ phí lớn hơn lợi nhuận thì họ không hành động Khi nhắc đên lý thuyết trao đối và lựa chon hợp lý, có lẽ không ai có thể vượt qua được tên tuổi cla Georg Simmel. Ong néu ra nguyén tac “cùng có lợi” trong môi tương tác xã hội giữa cáo cá nhân và cho rằng mỗi cá nhân luôn phải cân.

nhắc, toan tính thiệt hơn để theo đuôi các nhù cầu cá nhân, thỏa mãn các nhu cầu cá nhân. 5mumcl cho rằng, môi tương tác giữa người với người dầu dựa vào cơ chế cho — nhận, tức là trao dỗi mọi thử ngang giá nhau. Quan miệm này vỀ sau được phát triển thành học thuyết trong nghiên cửu xã hội học hiện đại. Thuyết trao đổi cơi lương tác xã hội như là một sự trao đổi làng.

hóa, dịch vụ giữa các bên than gia. Mỗi bên luôn xem xét chỉ phí bô ra và lợi nhuận nang vẻ của từng mén hảng, từng địch vụ trước khi đưa chúng ra trao đổi với nhau. Quan điểm này không được mặn mà mây với các nhà xã hội học nhưng thực tế cho. thấy ở mọi lúc, mọi nơi con người ta đều sử dụng nó, Nhất là trong thời đại kinh tế thị trưởng như hiện nay thì quan điểm này ngảy càng tỏ rồ vai trò quan trọng trong, việc lý giải các hiện tượng xã hội.

Hai dại điện quan trọng ca ly thuyét trao déi 1a George Homans va Peter Blau. Néu như Homans xây đựng lý thuyết trên cơ sở nghiên cửu hành vị xã hỏi ở cấp vi mô là các cá nhân và các nhóm nhỏ thì lý thuyết Trao đối xã hội do Peter lau đưa ra trên cơ sở tiếp cận câu Irúc xã hội ở cấp độ vĩ mô - nhóm lớn Homans dua ra chủ trương “trả lại con người cho xã hội học”, ông cho rằng mọi lý thuyết xã hội học không lỏ thực chất đếu là xã hội học về nhóm và các hiện. tượng xã hội cân được giải thích bằng các đặc điểm của cá nhân chứ không phải bằng đặc điểm của cấu trúc xã hội. Vì vậy, cách lý giái hợp lý nhất đổi với hiện tượng xã hội là cách giải thích tâm lý học.

“Hành vi sơ đẳng” của con người là cơ sở của sự trao đổi xã hội giữa lrai hoặc nhiễu người. Ông định nghia hanh vi so ding là hành vi mà con người lắp di lặp lại, không phụ thuộc vào việc nó dược hoạch định hay không, điển ra dưới nhiều hình thức tù phần xạ có diểu kiện đến kỹ năng, *kỹ xảo đến thói quen. Con người là một chủ thẻ đuy lý trong việc xem xét và sự lựa chọn hoạt động để đem lại phân thưởng lớn nhất vả có giá trị nhật. Ông cho rằng quyền lực cũng tham gia vảo quá trình trao đối, nó có khả năng dem lai cae phan thưởng có giá trị.

Vì vậy, quan hệ quyển lực cí là quan hệ trao đối. Thác với Homans, Đlau quan tâm nghiên cứu sự trao dổi xã hội trong quan hệ với câu trúc xã hội vĩ mô. Blau cho rằng sự trao đối xã hội không chỉ là một khia cạnh, một mặt của hành vi xã hội mả còn có vai trỏ đặc biết quan trọng đổi với sự hội nhập, đoàn kết, thống nhất xã hội. Ông cho rằng, yêu tô cốt lõi của sự trao đối xã hội là sự phụ thuộc của cá nhân này vào cá nhân kia về sản phẩm, hàng hóa hay địch vụ nào đó.

Blau cũng đưa ra quan điểm cho rằng trong trao đôi xã hội chúa đựng yêu tổ quyền lực vả quan hệ trao đổi là quan hệ làm nảy sinh quan hệ quyền. Trong trao dễi xã hội, quyền lực là thứ có thể dem trao dỏi đẻ lấy thứ khác. Do đó, người có quyền lực van phải tham gia vào tương tác, quan hệ với người khác dễ dành những thứ có giá trị. Điều đặc biệt trong nghiên cứu “trao đổi xã hội” của Blau là ông đã đưa các lý thuyết xã hội của mình vượt khỏi phạm vì của các định để lâm.

ty hoc về sự ha chọn của cá nhân. Thay vì nhân mạnh các yếu tổ tâm lý của hành vi lựa chọn, Blau đặc biệt chứ ý đến vai trò của “cầu trúc xã hội”. Ông nghiền cứu cầu trúc xã hội vi mô với tư cách là cầu trúc tế bảo của xã hội, tức lả cầu trúc nhóm đôi, nhóm cặp. Trên cơ sở đó, ông triển khai nghiên cứu đặc điểm, tỉnh chất của cầu trúc xã hội vĩ mỗ gồm nhiều người, nhiễu nhóm xã hội, nhiều thiết chế xã hội và hệ thống xã hội.

Trong nghiên cứu này, hành vì giữa người mua vẻ người bán lợn tại Đẳng Nai được xem xét dưới góc độ của hành vị trao đối. Đây là các hoại động mang tính chất kinh tế, do vậy đương nhiên nó được nhĩn nhận trên cơ sở tính loán và cần đối sự hợp lý về mặt chỉ phí và lợi nhuận. Hành vi này không đơn thuận là hành vị diễn Ta giữa hai cá nhãn người bán và người mua mà được xem xét theo qưan điểm “tran đổi xã hội” của I3lau trong mỗi quan hệ với các cấu trúc vĩ mồ khác. Nói cách khác, hành vị mua-bán đối với sản phẩm thịt lợn được đặt trong mỗi quan hệ cung ứng, giữa nhiều tác nhân liên hệ, ràng buộc về mặt lợi ich.

Thông qua mỗi quan. dỗi mày, nghiên cứu sẽ lập trung làm rõ vai Irò của các quan hệ muø-bán dối với các chủ thể, đặc biột là vai trỏ siêu thị đối với hoạt động chân nuồi của các hộ mồng đân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ