Luận văn: Tuyển chọn chủng sinh B-N-Acetylhexosaminidase cho N-Acetyl-D-Glucosamine

Chuyên khảo phân tích Luận văn tuyển chọn chủng sinh b n axetylhexosaminidase ứng dụng cho thu nhận naxetyldglucosamin, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Chuyên ngành

Công nghệ Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kỹ thuật

2014

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Phân loại chitinase

1.2. Các nguồn thu nhận NA Hase

1.3. Penicillioi GXGÌIEMH

1.4. Đặc điểm hình thái và sinh lý

1.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng và sinh tổng hợp chitinase

1.6. Chitin trong tự nhiên

1.7. Cấu tạo, cấu trúc phân tử

1.8. Phương pháp sản xuất NAG

1.9. Phương pháp hóa học

1.10. Phương pháp vi sinh vật

1.11. Phương pháp enzyme

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Môi trường

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Phương pháp chuẩn bị chitin huyền phù

2.4. Phương pháp nuôi cấy chủng

2.5. Phương pháp xác định hoạt độ NAHase

2.6. Phương pháp xác định hoạt độ chitinase

2.7. Phương pháp xác định hiệu suất thủy phân chitin huyền phủ

2.8. Phương pháp TLC xác định phỏ sản phẩm của quá trình thủy phân

2.9. Phương pháp khảo sát các yếu tố ảnh hưởng tới điều kiện lên men cho sinh tổng hợp NAHase cao

2.10. Phương pháp xác định sinh khối

2.11. Phương pháp thu nhận chế phẩm enzyme thô

2.12. Xác định đặc tính của chế phẩm enzyme thô

2.13. Xác định ảnh hưởng của điều kiện bảo quản chế phẩm enzyme thô

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Tuyển chọn chủng có khả năng sinh tổng hợp NAHase

3.2. Các yếu tố ảnh hưởng tới quá trình sinh tổng hợp NAHase từ chủng P

3.2.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ cắp giống

3.2.2. Ảnh hưởng của thời gian lên men

3.2.3. Ảnh hưởng của pH lên men

3.2.4. Ảnh hưởng của nguồn dinh dưỡng tới quá trình sinh tổng hợp NAHase từ chủng P

3.2.5. Ảnh hưởng của nguồn nito

3.2.6. Ảnh hưởng của nồng độ chitin

3.2.7. Ảnh hưởng của nguồn phospho (tỷ lệ K2HPO4:KH2PO4)

3.2.8. Ảnh hưởng của tỷ lệ MgSO4

3.3. So sánh hoạt độ NAHase tir chủng P. oxalicum 20B trước và sau tối ưu điều kiện lên men

3.4. Nghiên cứu điều kiện ảnh hưởng tới hoạt độ enzyme của chế phẩm

3.4.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ thủy phân tới hoạt độ enzyme của chế phẩm

3.4.2. Ảnh hưởng của pH thủy phân tới hoạt độ enzyme của chế phẩm

3.5. Nghiên cứu điều kiện bảo quản dịch enzyme thô theo hoạt độ NA Hase

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Về Tuyển Chọn Chủng Sinh NAHase

Luận văn này tập trung vào việc tuyển chọn các chủng sinh có khả năng sản xuất enzyme N-acetylhexosaminidase (NAHase) hiệu quả. Enzyme này đóng vai trò quan trọng trong việc thủy phân chitin, một polysaccharide phổ biến trong tự nhiên, thành N-acetylglucosamine (NAG). N-acetylglucosamine là một monomer có giá trị cao với nhiều ứng dụng công nghiệp, từ dược phẩm đến thực phẩm và mỹ phẩm. Nghiên cứu này không chỉ phân lập enzyme mà còn đi sâu vào tối ưu hóa quy trình sản xuất N-acetylglucosamine bằng N-acetylhexosaminidase từ các vi sinh vật được chọn lọc tự nhiênchọn lọc nhân tạo. Luận văn hướng đến việc tạo ra một quy trình thu nhận NAG hiệu quả và hiệu quả kinh tế. Theo Bùi Thị Thương (2014), luận văn này là công trình nghiên cứu và sáng tạo do chính tác giả thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Lê Thanh Hà, khẳng định tính trung thực của các số liệu và kết quả.

1.1. Giới Thiệu Về Enzyme N acetylhexosaminidase NAHase

Enzyme N-acetylhexosaminidase (NAHase), hay còn gọi là Glucosaminidase, là một enzyme thuộc họ glycosidase, có khả năng xúc tác quá trình thủy phân liên kết β-1,4-glycosidic trong các oligosaccharide và polysaccharide chứa N-acetylglucosamine (NAG). Hoạt tính enzyme này đặc biệt quan trọng trong việc phân giải chitin, một polymer tự nhiên phổ biến trong thành tế bào của nấm và bộ xương ngoài của côn trùng. Nghiên cứu enzyme N-acetylhexosaminidase mở ra tiềm năng lớn trong việc sản xuất N-acetylglucosamine (NAG) quy mô công nghiệp.

1.2. Tầm Quan Trọng Của N acetylglucosamine NAG Trong Công Nghiệp

N-acetylglucosamine (NAG) là một monosaccharide có nhiều ứng dụng quan trọng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Trong ngành dược phẩm, N-acetylglucosamine được sử dụng để điều trị các bệnh viêm khớp và hỗ trợ phục hồi sụn khớp. Trong ngành thực phẩm, N-acetylglucosamine được sử dụng làm chất bổ sung dinh dưỡng. Trong ngành mỹ phẩm, N-acetylglucosamine được sử dụng làm chất giữ ẩm và làm mềm da. Do đó, việc sản xuất N-acetylglucosamine hiệu quả là một mục tiêu quan trọng.

II. Thách Thức Trong Sản Xuất N acetylglucosamine Từ Chitin

Việc thu nhận N-acetylglucosamine (NAG) từ chitin gặp nhiều thách thức. Các phương pháp hóa học truyền thống thường đòi hỏi điều kiện khắc nghiệt và sử dụng hóa chất độc hại, gây ô nhiễm môi trường. Các phương pháp vật lý thường kém hiệu quả và tốn kém năng lượng. Sử dụng enzyme N-acetylhexosaminidase (NAHase) để thủy phân chitin là một giải pháp sinh học tiềm năng, nhưng vẫn còn nhiều vấn đề cần giải quyết. Cụ thể là việc tìm kiếm các chủng sinh có khả năng sản xuất enzyme N-acetylhexosaminidase (NAHase) với hoạt tính enzyme cao, tinh sạch enzymetối ưu hóa các điều kiện tối ưu để tăng hiệu suất thu nhận N-acetylglucosamine (NAG).

2.1. Hạn Chế Của Phương Pháp Hóa Học Truyền Thống

Các phương pháp hóa học để thủy phân chitin thường sử dụng axit mạnh hoặc kiềm mạnh ở nhiệt độ cao. Các điều kiện này có thể phá hủy N-acetylglucosamine (NAG) và tạo ra các sản phẩm phụ không mong muốn. Hơn nữa, việc sử dụng hóa chất độc hại gây ra vấn đề về an toàn và ô nhiễm môi trường. Do đó, cần có các phương pháp thay thế thân thiện với môi trường.

2.2. Yêu Cầu Về Hoạt Tính Enzyme Cao Và Ổn Định

Để ứng dụng enzyme N-acetylhexosaminidase (NAHase) trong sản xuất N-acetylglucosamine (NAG) quy mô công nghiệp, enzyme cần có hoạt tính enzyme cao và ổn định trong các điều kiện công nghiệp, bao gồm nhiệt độ, pH và nồng độ muối. Việc tuyển chọncải thiện chủng sản xuất enzyme có đặc tính enzyme mong muốn là rất quan trọng.

III. Tuyển Chọn Chủng Sinh Sản Xuất NAHase Phương Pháp Hay

Luận văn tập trung vào việc tuyển chọn chủng sinh có khả năng sinh tổng hợp enzyme N-acetylhexosaminidase (NAHase) hiệu quả. Quá trình tuyển chọn bao gồm việc phân lập enzyme từ nhiều nguồn enzyme khác nhau, như đất, nước và các mẫu phân hủy hữu cơ. Các vi sinh vật được chọn lọc tự nhiênchọn lọc nhân tạo dựa trên khả năng thủy phân chitin và sản xuất enzyme N-acetylhexosaminidase (NAHase) với hoạt tính enzyme cao. Các kỹ thuật di truyềnbiến đổi gen cũng có thể được sử dụng để cải thiện chủng và tăng cường hiệu suất thu nhận enzyme. Luận văn này đi sâu vào việc đánh giá và so sánh các chủng sinh khác nhau để tìm ra những chủng sinh tiềm năng nhất cho sản xuất N-acetylglucosamine (NAG).

3.1. Quy Trình Phân Lập Và Sàng Lọc Chủng Sinh Tiềm Năng

Quy trình phân lập enzyme và sàng lọc bắt đầu bằng việc thu thập các mẫu từ các môi trường khác nhau. Sau đó, các mẫu được nuôi cấy trên môi trường chọn lọc chứa chitin làm nguồn carbon duy nhất. Các vi sinh vật có khả năng sinh trưởng trên môi trường này được coi là có tiềm năng sản xuất enzyme N-acetylhexosaminidase (NAHase). Các chủng sinh này sau đó được kiểm tra định lượng về hoạt tính enzyme N-acetylhexosaminidase (NAHase) để xác định các chủng sinhhoạt tính enzyme cao nhất.

3.2. Đánh Giá Hoạt Tính Enzyme NAHase Của Các Chủng Đã Chọn

Sau khi sàng lọc, hoạt tính enzyme N-acetylhexosaminidase (NAHase) của các chủng sinh được đánh giá bằng các phương pháp khác nhau, như phương pháp sử dụng chất nền nhân tạo p-nitrophenyl-N-acetyl-β-D-glucosaminide (pNP-NAG) hoặc phương pháp sử dụng chitin làm chất nền. Kết quả được so sánh để chọn ra các chủng sinhhoạt tính enzyme N-acetylhexosaminidase (NAHase) cao nhất.

IV. Tối Ưu Hóa Quy Trình Lên Men Cho Sinh Tổng Hợp NAHase

Để tăng hiệu suất thu nhận enzyme N-acetylhexosaminidase (NAHase), cần tối ưu hóa quy trình lên men. Các yếu tố quan trọng bao gồm nguồn carbon, nguồn nitrogen, pH, nhiệt độ, thời gian lên men và tỷ lệ cấp giống. Luận văn này đi sâu vào việc khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố này đến sự sinh trưởng và sản xuất enzyme N-acetylhexosaminidase (NAHase) của các chủng sinh được tuyển chọn. Các kết quả này được sử dụng để xây dựng một quy trình thu nhận enzyme N-acetylhexosaminidase (NAHase) tối ưu, đảm bảo hiệu quả kinh tếứng dụng công nghiệp khả thi.

4.1. Ảnh Hưởng Của Nguồn Carbon Và Nitrogen Đến Sinh Tổng Hợp NAHase

Nguồn carbon và nitrogen đóng vai trò quan trọng trong quá trình sinh tổng hợp enzyme. Chitin thường được sử dụng làm nguồn carbon, nhưng các nguồn carbon khác như glucose, fructose và sucrose cũng có thể được sử dụng. Nguồn nitrogen có thể là hữu cơ (peptone, yeast extract) hoặc vô cơ (ammonium sulfate, ammonium chloride). Tỷ lệ C/N tối ưu cần được xác định để đạt được hiệu suất sản xuất enzyme cao nhất.

4.2. Vai Trò Của pH Nhiệt Độ Và Thời Gian Lên Men

pH và nhiệt độ ảnh hưởng đến hoạt tính và ổn định của enzyme. pH và nhiệt độ tối ưu cần được xác định để đảm bảo enzyme hoạt động hiệu quả trong quá trình lên men. Thời gian lên men cũng là một yếu tố quan trọng, vì nó ảnh hưởng đến sinh khối và lượng enzyme được sản xuất.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Của NAHase Thu Nhận Trong Thủy Phân Chitin

Luận văn này không chỉ tập trung vào tuyển chọn chủng sinhtối ưu hóa quy trình sản xuất enzyme N-acetylhexosaminidase (NAHase), mà còn đánh giá ứng dụng thực tiễn của enzyme này trong việc thủy phân chitin. Quá trình thủy phân chitin được thực hiện trong các điều kiện khác nhau để xác định các điều kiện tối ưu cho hiệu suất thu nhận N-acetylglucosamine (NAG) cao nhất. Sản phẩm N-acetylglucosamine (NAG) thu được được đánh giá về độ tinh khiết và giá trị gia tăng để xác định tiềm năng thị trường N-acetylglucosamine (NAG).

5.1. Nghiên Cứu Điều Kiện Thủy Phân Chitin Tối Ưu

Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình thủy phân chitin bao gồm nồng độ enzyme, nồng độ chitin, pH, nhiệt độ và thời gian thủy phân. Các yếu tố này cần được tối ưu hóa để đạt được hiệu suất thu nhận N-acetylglucosamine (NAG) cao nhất.

5.2. Đánh Giá Chất Lượng N acetylglucosamine Sau Thủy Phân

Sản phẩm N-acetylglucosamine (NAG) thu được sau quá trình thủy phân cần được đánh giá về độ tinh khiết và thành phần. Các phương pháp sắc ký như HPLC hoặc TLC có thể được sử dụng để xác định độ tinh khiết của sản phẩm. Các phương pháp phân tích khác có thể được sử dụng để xác định các tạp chất có trong sản phẩm.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Sản Xuất NAG Bền Vững

Luận văn đã thành công trong việc tuyển chọncải thiện chủng sản xuất enzyme N-acetylhexosaminidase (NAHase) và tối ưu hóa quy trình lên men và thủy phân. Các kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc sản xuất N-acetylglucosamine (NAG) quy mô công nghiệp. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm việc sử dụng các kỹ thuật di truyềnbiến đổi gen để tạo ra các chủng sinhhoạt tính enzyme cao hơn và ổn định hơn, cũng như việc phát triển các quy trình thu nhậntinh sạch enzyme hiệu quả hơn.

6.1. Tiềm Năng Ứng Dụng Của Chủng Sinh NAHase Trong Tương Lai

Các chủng sinh N-acetylhexosaminidase (NAHase) được tuyển chọn trong luận văn này có tiềm năng lớn trong việc sản xuất N-acetylglucosamine (NAG) quy mô công nghiệp. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển các chủng sinh này có thể dẫn đến việc tạo ra các sản phẩm N-acetylglucosamine (NAG) với giá trị gia tăng cao.

6.2. Đề Xuất Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Cải Thiện Quy Trình

Nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc sử dụng các kỹ thuật di truyềnbiến đổi gen để cải thiện hoạt tính enzyme và ổn định của enzyme N-acetylhexosaminidase (NAHase). Ngoài ra, cần nghiên cứu các quy trình thu nhậntinh sạch enzyme hiệu quả hơn để giảm chi phí sản xuất N-acetylglucosamine (NAG).

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỌ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ‘TRUONG BAL HOC BACH KHOA HA NỘI BUI THI THUONG TUYEN CIIQN CIIUNG SINII B-N-AXETYLIIEXOSAMINIDASE UNG DUNG CHO THU NHAN N-AXETYL-D-GLUCOSAMIN LUAN VAN THAC SĨ KỸ THUẬT CHUYEN NGANH: CONG NGHE SINH HOC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TS LÊ THANH HÀ. LOT CAM BOAN Tôi là Bùi Thị Thương xin cam doan nội dung trong luận văn nảy với dễ tải “Tuyển chọn chúng sinh Ø-N-axefylhexosaminidase ứng dụng cho thu nhận K- axetyLD-glucosamin” là công trình nghiên cứu và sáng tạo đo chính tôi thực hiện đưới sự hướng dẫn của PGS. Lê Thanh Hà. Các số liệu, kết quả trình bảy trong luận văn là hoàn toàn trung thực và chưa công, bố trong bắt cử công trình khoa học nào kháo.

LỜI CẮM ƠN Đẻ hoàn thánh được luận vẫn nảy, ngoài sự c ổ gắng nỗ lực của bán thân, tỏi đã nhận được sự ủng hồ, giúp đỡ tân tình của thây cô giáo, gia đình và bạn bè Téi xin bảy tỏ lòng biết on sâu sắc tói PGS. Lê Thanh Hà, Th.S Dương Thị Ngọc Quỳnh - Viên Công nghệ sinh học & Công nghệ thực phẩm, Trường Đại hoc Bach khoa [1a Nội đã tận tình chỉ bảo tôi trong suốt quá trinh thực biện luận văn. Tôi xin châu thành cầm on iii cac thay cô giáo thuộc Viện Công nghệ sinh học & Công nghệ thực phẩm — Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã giảng dạy và giúp đỡ tôi trong suốt quả trinh học tập vả thực hiện luận văn. Tôi xin chân thánh căm ơn gia đình, bạn bè và đã tạo điêu kiện, quan tâm, động viên và góp Ý cho tôi trong suốt quả trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn nay.

Tôi xí chân thành cảm ơn! Học viên. Bài Thị Thương Bùi Thị Thuong Công “ghê sink hoc Hình 3. Sac ky dé san pham thy phân dịch enzyme thé é cac nhiét dé khac nhau 60 Hình 3. Sắc ký đỗ sản phẩm thủy phân dịch enzyme thé & cac pH thiy phan khác nhau - - - - - - 61 Hinh 3.

Bao quan dich enzyme thô theo hoạt độ NA Hase 63 Hình 3. Sắc ký đỗ sản phẩm thủy phân dịch enzyme thé bao quản ở các điều kiện Xhác nhau sau 174 ngày bảo quân 64 Tuận văn Thạc vĩ kỹ thuật 7 2812-2014 Bùi Thị Thuong Công “ghê sink hoc DANH MỤC HÌNH Hình 1. Câu trúc không gian của chitinase thuộc họ Glycolnydrolase 18. Câu trúc không gian của chitinase thuộc họ Glyeolhydrolase 19 Hình 1.

Chi Penicillium các thành phẩn của chổi (bộ máy mang bảo tứ tran). 1} Chitin; 2) Chitosan; 3) Cellulose. Cầu trúc hình học của chitin. Các kiểu sắp xếp trong mạch dại phân tứ của chitim.: co sec 22 Hình 1.

Công thức cầu tạo của NA. Sản xuất NAG bởi biến đổi sinh học. con Hee 28 1Iinh 3. Tuyển chọn các chúng cho hoạt độ NAlase.

Hình ảnh sắc ký TUC sản phẩm thỏy phân của các chủng. Ảnh hưởng của tỷ lệ cấp giống, dến hoạt dộ NAHase. Ảnh hưởng của thời gian lên men đến hoạt độ NAHase. Ảnh hướng của pH lên men đến hoạt độ NA Hase 1linh 3.

Ảnh hưởng của nguồn nito đến hoạt độ NAl1ase. Ảnh hưởng cúa tỷ lệ chín đến hoạt độ NA Hase. Ảnh hưởng của tỷ lệ K;HPOx KH;¿PO¿ dến hoạt độ NAHase. Ảnh hưởng của tý lệ MgSO4 đến hoạt dộ NA Hase.

Sắc ký đỗ sản phẩm thúy phân của dịch enzyme thỏ khi lên men tại các tý lệ MgSO, khac nhau 7 tị Hinh 3. Hoạt đệ NA Hase của chủng P. oxalicum 20B tai cae diéu kiện trước và sau hao sal - - - - 38 Tuận văn Thạc vĩ kỹ thuật 6 2812-2014 Bùi Thị Thuong Công “ghê sink hoc DANH MỤC HÌNH Hình 1. Câu trúc không gian của chitinase thuộc họ Glycolnydrolase 18.

Câu trúc không gian của chitinase thuộc họ Glyeolhydrolase 19 Hình 1. Chi Penicillium các thành phẩn của chổi (bộ máy mang bảo tứ tran). 1} Chitin; 2) Chitosan; 3) Cellulose. Cầu trúc hình học của chitin.

Các kiểu sắp xếp trong mạch dại phân tứ của chitim.: co sec 22 Hình 1. Công thức cầu tạo của NA. Sản xuất NAG bởi biến đổi sinh học. con Hee 28 1Iinh 3.

Tuyển chọn các chúng cho hoạt độ NAlase. Hình ảnh sắc ký TUC sản phẩm thỏy phân của các chủng. Ảnh hưởng của tỷ lệ cấp giống, dến hoạt dộ NAHase. Ảnh hưởng của thời gian lên men đến hoạt độ NAHase.

Ảnh hướng của pH lên men đến hoạt độ NA Hase 1linh 3. Ảnh hưởng của nguồn nito đến hoạt độ NAl1ase. Ảnh hưởng cúa tỷ lệ chín đến hoạt độ NA Hase. Ảnh hưởng của tỷ lệ K;HPOx KH;¿PO¿ dến hoạt độ NAHase.

Ảnh hưởng của tý lệ MgSO4 đến hoạt dộ NA Hase. Sắc ký đỗ sản phẩm thúy phân của dịch enzyme thỏ khi lên men tại các tý lệ MgSO, khac nhau 7 tị Hinh 3. Hoạt đệ NA Hase của chủng P. oxalicum 20B tai cae diéu kiện trước và sau hao sal - - - - 38 Tuận văn Thạc vĩ kỹ thuật 6 2812-2014 Bùi Thị Thuong Công “ghê sink hoc KET LUẬN.

TAI LIEU THAM KHAO. Tuận văn Thạc vĩ kỹ thuật 4 2812-2014 Bùi Thị Thuong Công “ghê sink hoc KET LUẬN. TAI LIEU THAM KHAO. Tuận văn Thạc vĩ kỹ thuật 4 2812-2014 Bùi Thị Thuong Công “ghê sink hoc 1.

Phương pháp sẵn xuất NAỚ. Phương pháp hóa học. Phương pháp vị sinh vật. Phương pháp enzyme.

VAT LIEU VA PHUONG PHAP NGHIEN CUT 2. Môi trường. Phương pháp nghiÊn cứu. Phương pháp chuẩn bị chitin huyền phù.

ào co c6 ccrrtreerrrrree 38 2. Phương pháp muôi cây chẳm. Phương pháp xác dịnh hoạt độ NAHase. Phương pháp xác dịnh hoạt dộ chitinase.

Phương pháp xác định hiệu suất thúy phân chitin huyền phủ. Phương pháp TLC xác dinh phỏ sản phẩm của quá trình thủy phân 40 3. Phương pháp khảo sát các yếu tế ảnh hưởng tới điệu kiện lên men cho sinh tổng hợp NAHase cao - - - - 41 2. Phương pháp xác định sinh khdi.9, Phương pháp thu nhận chế phẩm enzyme thổ.

sec AB Tuận văn Thạc vĩ kỹ thuật 2 2812-2014 Bùi Thị Thuong Công “ghê sink hoc MUC LUC TỎI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TÁT. DANH MỤC HÌNH DANH MUC BANG.1, Phan loai chitinase. HH H Hư HH gu rerhren 11 1. Các nguồn thu nhận NA Hase.

Penicillii0i GXGÌIEMH,. Đặc điểm hình thải và sinh Eý. Các yếu tổ ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng và sinh tổng hợp chitinase. Chitin trong tự nhiên.

Câu tạo, câu trúc phân tử. HH HH HH HH HH HH HH HH ngu uêg sau, 26 Tuận văn Thạc vĩ kỹ thuật 1 2812-2014 Bùi Thị Thuong Công “ghê sink hoc 2.10, Xac dụnh dặc tính của chế phẩm enzyme thö.11, Xac dụnh ảnh hướng của điều kiện báo quán ché phim enzyme thé. KÉT QUẢ NGHIÊN CỨU. Tuyển chọn chúng có khá năng sinh tổng hợp NAHase.

Các yếu lễ ảnh hưởng tửi quả trình sinh tông hợp NAHase từ chủng P. Ảnh hướng của iÿ lệ cắp giống. Ảnh hướng của thời gian lên men. Ảnh hưởng của pH lên men.

Ảnh hưởng của nguồn dinh đưỡng tới quá trình sinh tổng hợp NAIIase tử chủng?. Ảnh hưởng cửa nguồn mito 3.2, Ảnh hưởng của nông độ chitin. vn 2xx t2 treo 52 3. Ảnh hưởng của nguồn plospho (tỷ lệ KaHPO,:KH;PO¡).

Ảnh hưởng của tý lộ Mg8O/. So sánh hoạt độ NAHasetir ching P. øvzlicum 20B trước và sau tôi ưu điều kiện lên men. Nghiên cứu điều kiện ánh hưởng tới hoạt độ enzy me của chế phẩm.

Ảnh hướng của nhiệt độ thủy phân tới hoạt độ enzyme của chế phẩm .2, Ảnh hướng của pIl thúy phân tới hoạt độ enzyme của chế phẩm. Nghiên cứu diễu kiện bảo quản dịch cnzyre thô theo hoạt dộ NA Hasc. KET LUAN VA KIEN NGHI. Tuận văn Thạc vĩ kỹ thuật 3 2812-2014 Bùi Thị Thuong Công “ghê sink hoc KET LUẬN.

TAI LIEU THAM KHAO. Tuận văn Thạc vĩ kỹ thuật 4 2812-2014 Bùi Thị Thuong Công “ghê sink hoc DANH MỤC HÌNH Hình 1. Câu trúc không gian của chitinase thuộc họ Glycolnydrolase 18. Câu trúc không gian của chitinase thuộc họ Glyeolhydrolase 19 Hình 1.

Chi Penicillium các thành phẩn của chổi (bộ máy mang bảo tứ tran). 1} Chitin; 2) Chitosan; 3) Cellulose. Cầu trúc hình học của chitin. Các kiểu sắp xếp trong mạch dại phân tứ của chitim.: co sec 22 Hình 1.

Công thức cầu tạo của NA. Sản xuất NAG bởi biến đổi sinh học. con Hee 28 1Iinh 3. Tuyển chọn các chúng cho hoạt độ NAlase.

Hình ảnh sắc ký TUC sản phẩm thỏy phân của các chủng. Ảnh hưởng của tỷ lệ cấp giống, dến hoạt dộ NAHase. Ảnh hưởng của thời gian lên men đến hoạt độ NAHase. Ảnh hướng của pH lên men đến hoạt độ NA Hase 1linh 3.

Ảnh hưởng của nguồn nito đến hoạt độ NAl1ase. Ảnh hưởng cúa tỷ lệ chín đến hoạt độ NA Hase. Ảnh hưởng của tỷ lệ K;HPOx KH;¿PO¿ dến hoạt độ NAHase. Ảnh hưởng của tý lệ MgSO4 đến hoạt dộ NA Hase.

Sắc ký đỗ sản phẩm thúy phân của dịch enzyme thỏ khi lên men tại các tý lệ MgSO, khac nhau 7 tị Hinh 3. Hoạt đệ NA Hase của chủng P. oxalicum 20B tai cae diéu kiện trước và sau hao sal - - - - 38 Tuận văn Thạc vĩ kỹ thuật 6 2812-2014 Bùi Thị Thuong Công “ghê sink hoc MUC LUC TỎI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TÁT. DANH MỤC HÌNH DANH MUC BANG.1, Phan loai chitinase.

HH H Hư HH gu rerhren 11 1. Các nguồn thu nhận NA Hase. Penicillii0i GXGÌIEMH,. Đặc điểm hình thải và sinh Eý.

Các yếu tổ ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng và sinh tổng hợp chitinase. Chitin trong tự nhiên. Câu tạo, câu trúc phân tử. HH HH HH HH HH HH HH HH ngu uêg sau, 26 Tuận văn Thạc vĩ kỹ thuật 1 2812-2014 Bùi Thị Thuong Công “ghê sink hoc DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Câu trúc không gian của chitinase thuộc họ Glycolnydrolase 18. Câu trúc không gian của chitinase thuộc họ Glyeolhydrolase 19 Hình 1. Chi Penicillium các thành phẩn của chổi (bộ máy mang bảo tứ tran). 1} Chitin; 2) Chitosan; 3) Cellulose.

Cầu trúc hình học của chitin. Các kiểu sắp xếp trong mạch dại phân tứ của chitim.: co sec 22 Hình 1. Công thức cầu tạo của NA. Sản xuất NAG bởi biến đổi sinh học.

con Hee 28 1Iinh 3. Tuyển chọn các chúng cho hoạt độ NAlase. Hình ảnh sắc ký TUC sản phẩm thỏy phân của các chủng. Ảnh hưởng của tỷ lệ cấp giống, dến hoạt dộ NAHase.

Ảnh hưởng của thời gian lên men đến hoạt độ NAHase. Ảnh hướng của pH lên men đến hoạt độ NA Hase 1linh 3. Ảnh hưởng của nguồn nito đến hoạt độ NAl1ase. Ảnh hưởng cúa tỷ lệ chín đến hoạt độ NA Hase.

Ảnh hưởng của tỷ lệ K;HPOx KH;¿PO¿ dến hoạt độ NAHase. Ảnh hưởng của tý lệ MgSO4 đến hoạt dộ NA Hase.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ