Luận văn: Phát triển năng lực tự học Hóa học bằng phần mềm thí nghiệm

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu phương pháp phát triển năng lực tự học Hóa học cho học sinh thông qua phần mềm thí nghiệm ảo. Tài liệu dành cho giáo viên.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2019

168
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Phương pháp tự học Hóa học Tối ưu hóa với phần mềm ảo

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, năng lực tự học (NLTH) không chỉ là một kỹ năng mà còn là nền tảng cho sự thành công trong học tập và sự nghiệp. Đặc biệt với môn Hóa học, một ngành khoa học thực nghiệm, việc tự tìm tòi và khám phá kiến thức đóng vai trò quyết định. Luận văn thạc sĩ của Bùi Minh Hướng (2019) đã tập trung nghiên cứu giải pháp "Phát triển năng lực tự học Hóa học cho học sinh thông qua sử dụng phần mềm dạy học thí nghiệm". Sáng kiến này mở ra một hướng đi mới, kết hợp giữa phương pháp sư phạm tiên tiến và công nghệ thông tin, nhằm khắc phục những hạn chế của việc học lý thuyết chay. Việc sử dụng phần mềm thí nghiệm ảo không chỉ giúp học sinh tiếp cận các phản ứng hóa học một cách trực quan, an toàn mà còn tạo ra một môi trường học tập linh hoạt. Ở đó, người học có thể chủ động lặp lại thí nghiệm, thay đổi các điều kiện phản ứng và tự rút ra kết luận. Đây chính là con đường hiệu quả để chuyển đổi từ việc tiếp thu kiến thức thụ động sang chủ động kiến tạo tri thức, qua đó phát triển sâu sắc năng lực tự học và tư duy khoa học. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi áp dụng vào các chương học có nhiều thí nghiệm phức tạp hoặc nguy hiểm, như chương kim loại kiềm – kiềm thổ – nhôm.

1.1. Tầm quan trọng của năng lực tự học trong môn Hóa học

Năng lực tự học được định nghĩa là khả năng cá nhân tự giác, tích cực và độc lập chiếm lĩnh tri thức. Trong Hóa học, năng lực này biểu hiện qua việc học sinh có thể tự thu thập tài liệu, đọc hiểu các khái niệm, phân tích hiện tượng và vận dụng kiến thức vào giải quyết bài tập cũng như các vấn đề thực tiễn. Theo nghiên cứu [2], một học sinh có NLTH tốt sẽ chủ động đặt ra mục tiêu học tập, xây dựng kế hoạch và tự đánh giá quá trình của mình. Họ không chỉ học những gì trong sách giáo khoa mà còn tìm tòi, mở rộng kiến thức từ nhiều nguồn khác nhau. Việc rèn luyện năng lực tự học Hóa học giúp học sinh nắm vững bản chất của các quá trình hóa học, thay vì chỉ học thuộc lòng các phương trình phản ứng. Điều này tạo ra một nền tảng kiến thức vững chắc, giúp các em tự tin đối mặt với các kỳ thi quan trọng và dễ dàng thích ứng với môi trường học tập ở các bậc cao hơn, nơi mà việc tự nghiên cứu là yêu cầu bắt buộc.

1.2. Xu thế ứng dụng công nghệ trong phương pháp dạy học mới

Cuộc cách mạng công nghệ thông tin đã và đang làm thay đổi sâu sắc mọi lĩnh vực, và giáo dục cũng không ngoại lệ. Xu thế đổi mới phương pháp dạy học hiện nay là tích cực hóa hoạt động của người học, lấy học sinh làm trung tâm. Phần mềm dạy học thí nghiệm nổi lên như một công cụ đắc lực hỗ trợ xu thế này. Các phần mềm thí nghiệm ảo như Crocodile Chemistry hay Chemlab cho phép mô phỏng lại các phản ứng hóa học một cách sinh động và chính xác trên máy tính. Việc ứng dụng công nghệ không chỉ giúp bài giảng trở nên hấp dẫn hơn mà còn giải quyết được bài toán về chi phí, an toàn và sự thiếu thốn cơ sở vật chất ở nhiều trường học. Theo tác giả Nguyễn Thị Hương Dung (2015), việc thiết kế mô hình thí nghiệm ảo giúp "giảm thiểu việc học chay, dạy chay" và nâng cao khả năng tự học một cách chủ động, sáng tạo. Đây là bước tiến quan trọng, phù hợp với định hướng phát triển giáo dục trong kỷ nguyên số.

II. Thách thức dạy học Hóa học Hạn chế từ thí nghiệm thực tế

Mặc dù Hóa học là môn khoa học thực nghiệm, việc tổ chức các buổi thực hành trong trường phổ thông luôn đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Những khó khăn này không chỉ cản trở quá trình truyền thụ kiến thức của giáo viên mà còn làm giảm hứng thú và khả năng tiếp thu của học sinh. Các phương pháp dạy học truyền thống, khi thiếu vắng yếu tố trực quan từ thí nghiệm hóa học, thường khiến bài học trở nên khô khan, trừu tượng. Học sinh buộc phải ghi nhớ kiến thức một cách máy móc mà không thực sự hiểu bản chất hiện tượng. Luận văn của Bùi Minh Hướng đã chỉ ra thực trạng đáng lo ngại này thông qua các khảo sát thực tế. Chỉ có 23.19% giáo viên thường xuyên sử dụng dạy học có ứng dụng công nghệ thông tin, và một trong những lý do chính là sự thiếu thốn cơ sở vật chất. Hơn nữa, những lo ngại về an toàn, chi phí hóa chất và thời gian chuẩn bị cũng là rào cản lớn. Việc thiếu cơ hội thực hành trực tiếp làm hạn chế sự phát triển các kỹ năng quan trọng như quan sát, phân tích, giải quyết vấn đề, và đặc biệt là làm suy yếu động lực tự học Hóa học của học sinh.

2.1. Khó khăn trong việc tổ chức thí nghiệm hóa học trực tiếp

Việc tổ chức một buổi thí nghiệm hóa học trong thực tế đòi hỏi nhiều điều kiện. Thứ nhất là vấn đề cơ sở vật chất: nhiều trường học, đặc biệt ở các vùng khó khăn, thiếu thốn phòng thí nghiệm đạt chuẩn, dụng cụ và hóa chất. Thứ hai là yếu tố an toàn: nhiều phản ứng hóa học tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ, độc hại, đòi hỏi quy trình nghiêm ngặt và sự giám sát chặt chẽ. Ví dụ, các thí nghiệm với kim loại kiềm rất dễ gây nguy hiểm. Thứ ba là chi phí: hóa chất và dụng cụ thí nghiệm thường đắt đỏ và chỉ sử dụng được một lần. Cuối cùng là thời gian: giáo viên phải mất nhiều thời gian để chuẩn bị trước và dọn dẹp sau buổi thực hành. Những rào cản này khiến tần suất các buổi thực hành bị giảm sút, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dạy học Hóa học.

2.2. Hạn chế của phương pháp dạy học truyền thống thiếu trực quan

Phương pháp dạy học truyền thống chủ yếu dựa vào thuyết trình và ghi chép. Khi không có thí nghiệm hóa học minh họa, học sinh rất khó hình dung các hiện tượng như sự đổi màu của dung dịch, sự tạo thành kết tủa hay quá trình một kim loại cháy trong khí quyển khác. Kiến thức trở nên trừu tượng và khó nhớ. Học sinh có xu hướng học vẹt, ghi nhớ phương trình phản ứng mà không hiểu tại sao nó xảy ra. Điều này dẫn đến việc các em không thể vận dụng kiến thức để giải thích các hiện tượng trong đời sống hoặc giải quyết các bài toán Hóa học phức tạp. Sự thiếu hụt tính trực quan làm giảm hứng thú học tập và triệt tiêu tính tò mò, khám phá - những yếu tố cốt lõi để hình thành năng lực tự học.

III. Cách mạng hóa thí nghiệm ảo với phần mềm Crocodile Chemistry

Phần mềm Crocodile Chemistry là một giải pháp công nghệ toàn diện, được thiết kế chuyên biệt để mô phỏng một phòng thí nghiệm hóa học ảo. Nó cung cấp một thư viện phong phú gồm hàng trăm loại hóa chất, dụng cụ từ cơ bản đến phức tạp, cho phép người dùng thiết kế và thực hiện vô số thí nghiệm hóa học một cách an toàn và trực quan. Công cụ này được xem là một cuộc cách mạng trong dạy học Hóa học, giúp vượt qua hầu hết các rào cản của thí nghiệm thực tế. Với Crocodile Chemistry, giáo viên có thể trình diễn những phản ứng nguy hiểm như natri tác dụng với nước, hay những quá trình diễn ra chậm mà không tốn kém và không gây rủi ro. Học sinh có thể tự tay "thực hành" trên máy tính, lặp đi lặp lại các thao tác, thay đổi nồng độ, nhiệt độ để quan sát sự khác biệt. Điều này không chỉ củng cố kiến thức lý thuyết mà còn rèn luyện kỹ năng tư duy phản biện và giải quyết vấn đề. Luận văn của Bùi Minh Hướng đã chứng minh rằng việc tích hợp phần mềm thí nghiệm ảo này vào giảng dạy giúp học sinh hứng thú hơn, chủ động hơn và phát triển rõ rệt năng lực tự học.

3.1. Giới thiệu các tính năng chính của phần mềm Crocodile Chemistry

Phần mềm Crocodile Chemistry phiên bản 6.05 cung cấp một giao diện đồ họa thân thiện và dễ sử dụng. Người dùng có thể dễ dàng kéo thả các dụng cụ như bình tam giác, ống nghiệm, bếp điện và các loại hóa chất từ thư viện vào không gian làm việc. Phần mềm cho phép mô phỏng chính xác các hiện tượng vật lý và hóa học, từ sự thay đổi màu sắc, sự bay hơi, kết tủa cho đến các đồ thị biểu diễn sự thay đổi nhiệt độ hay pH theo thời gian. Một trong những tính năng nổi bật là khả năng "nhìn" vào bên trong phản ứng ở cấp độ phân tử, giúp học sinh hiểu rõ bản chất của liên kết hóa học. Hơn nữa, phần mềm còn cho phép tạm dừng, tua nhanh hoặc làm chậm quá trình phản ứng, giúp giáo viên dễ dàng nhấn mạnh các điểm quan trọng trong bài giảng.

3.2. Ưu điểm vượt trội của thí nghiệm ảo so với thí nghiệm thật

So với thí nghiệm truyền thống, thí nghiệm ảo mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Đầu tiên là tính an toàn tuyệt đối, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ cháy nổ hay ngộ độc hóa chất. Thứ hai là tính kinh tế, không tốn chi phí mua sắm hóa chất hay thay thế dụng cụ bị hỏng. Thứ ba là tính linh hoạt và tiện lợi; giáo viên và học sinh có thể thực hiện thí nghiệm ở bất cứ đâu có máy tính mà không cần phòng thí nghiệm chuyên dụng. Thứ tư, phần mềm thí nghiệm ảo có thể mô phỏng những phản ứng không thể thực hiện trong điều kiện trường học (quá nguy hiểm, quá chậm, hoặc đòi hỏi thiết bị đắt tiền). Cuối cùng, nó cho phép lặp lại thí nghiệm nhiều lần một cách nhanh chóng, giúp học sinh khắc sâu kiến thức và tự do khám phá, một yếu tố quan trọng để bồi dưỡng năng lực tự học Hóa học.

IV. Hướng dẫn phát triển năng lực tự học qua thiết kế thí nghiệm

Việc sử dụng phần mềm thí nghiệm ảo không chỉ dừng lại ở việc minh họa bài giảng mà còn là một công cụ sư phạm mạnh mẽ để chủ động phát triển năng lực tự học cho học sinh. Thay vì chỉ xem giáo viên trình diễn, học sinh được trao quyền tự mình thiết kế và tiến hành thí nghiệm. Quá trình này đòi hỏi các em phải vận dụng kiến thức lý thuyết để lựa chọn hóa chất, dụng cụ phù hợp, dự đoán hiện tượng và sau đó kiểm chứng giả thuyết của mình thông qua mô phỏng. Luận văn của Bùi Minh Hướng đề xuất một quy trình bài bản để tích hợp Crocodile Chemistry vào kế hoạch dạy học, nhằm mục tiêu cuối cùng là hình thành các biểu hiện cụ thể của năng lực tự học. Quy trình này bắt đầu từ việc phân tích lý thuyết, xây dựng giả thuyết, thiết kế mô hình thí nghiệm, tiến hành mô phỏng và cuối cùng là phân tích kết quả, rút ra kết luận. Mỗi bước trong quy trình đều kích thích tư duy độc lập, sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề. Qua đó, học sinh không chỉ học được kiến thức Hóa học mà còn học được cách học, một kỹ năng vô giá cho suốt cuộc đời.

4.1. Quy trình 4 bước thiết kế thí nghiệm ảo phát triển tư duy

Quy trình được đề xuất trong luận văn bao gồm 4 bước chính. Bước 1: Xây dựng khung thí nghiệm, trong đó học sinh xác định mục tiêu, phân tích các công cụ cần thiết và dự đoán hiện tượng. Bước 2: Lựa chọn và lắp ghép, học sinh tự tay chọn dụng cụ, hóa chất từ thư viện của phần mềm và lắp thành một mô hình thí nghiệm hoàn chỉnh. Bước 3: Điều chỉnh và kiểm tra, học sinh xem xét lại toàn bộ thiết kế để đảm bảo tính hợp lý và khoa học, thể hiện đúng bản chất của phản ứng. Bước 4: Mô phỏng và phân tích, học sinh cho phản ứng xảy ra, quan sát hiện tượng, thu thập dữ liệu (nếu có) và giải thích kết quả. Quy trình này mô phỏng lại quá trình nghiên cứu khoa học thực thụ, giúp phát triển năng lực tự học một cách có hệ thống.

4.2. Các biểu hiện cụ thể của năng lực tự học được hình thành

Thông qua quá trình tự thiết kế thí nghiệm ảo, các biểu hiện của năng lực tự học được thể hiện rõ nét. Học sinh biết cách thu thập và chọn lọc tài liệu để hiểu về phản ứng trước khi mô phỏng. Các em rèn luyện kỹ năng đọc và hiểu tài liệu khi phải phân tích cách tiến hành thí nghiệm. Quan trọng nhất, các em phải vận dụng dữ kiện từ tài liệu để giải quyết vấn đề: dự đoán sản phẩm, viết phương trình, giải thích tại sao hiện tượng lại xảy ra như vậy. Theo bảng 1 trong luận văn, học sinh sẽ dần đạt được các mức độ cao hơn của NLTH, từ việc chỉ mô tả được hiện tượng đến việc tự đề xuất các vấn đề khó và tìm cách giải quyết thông qua mô phỏng. Đây là minh chứng cho hiệu quả của phương pháp dạy học tích cực này.

V. Ứng dụng thực tiễn Dạy học chương kim loại kiềm lớp 12

Để kiểm chứng hiệu quả của phương pháp, luận văn đã áp dụng vào giảng dạy chương "Kim loại kiềm - Kim loại kiềm thổ - Nhôm" trong chương trình Hóa học lớp 12. Đây là một chương học quan trọng với nhiều thí nghiệm hóa học đặc trưng nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu thực hiện trong thực tế. Ví dụ, phản ứng của kim loại kiềm với nước hay halogen diễn ra rất mãnh liệt. Việc sử dụng phần mềm Crocodile Chemistry đã giải quyết triệt để vấn đề này. Nghiên cứu đã thiết kế 17 thí nghiệm ảo chi tiết, bao quát toàn bộ kiến thức trọng tâm của chương. Các thí nghiệm này không chỉ mô phỏng phản ứng mà còn đi kèm hệ thống câu hỏi định hướng, giúp học sinh tự khám phá kiến thức. Kết quả thực nghiệm sư phạm được tiến hành tại Trung tâm GDNN-GDTX quận Tây Hồ cho thấy sự cải thiện rõ rệt về kết quả học tập và thái độ của học sinh ở các lớp thực nghiệm so với lớp đối chứng. Điều này khẳng định tính khả thi và hiệu quả của việc ứng dụng phần mềm thí nghiệm ảo trong việc phát triển năng lực tự học Hóa học.

5.1. Phân tích thí nghiệm mô phỏng Natri tác dụng với Clo

Một ví dụ điển hình là thí nghiệm mô phỏng phản ứng giữa natri và clo. Trong phần mềm Crocodile Chemistry, học sinh sẽ tự tay lấy một mẩu natri cho vào bình chứa khí clo. Mô phỏng cho thấy natri bốc cháy mạnh ngay ở nhiệt độ phòng, tạo ra ngọn lửa màu vàng đặc trưng và khói trắng (NaCl). Học sinh có thể quan sát rõ sự thay đổi trạng thái của natri từ kim loại rắn sang trạng thái nóng chảy và phản ứng. Các câu hỏi định hướng được đưa ra như: "Dự đoán sự thay đổi số oxi hóa?" hay "Xác định chất khử, chất oxi hóa?". Thông qua việc trả lời các câu hỏi này sau khi quan sát, học sinh không chỉ ghi nhớ hiện tượng mà còn hiểu sâu về bản chất oxi hóa-khử của phản ứng. Quá trình này giúp các em phát triển năng lực tự học ở mức độ cao: tự quan sát, tự phân tích và tự rút ra kết luận khoa học.

5.2. Kết quả thực nghiệm và đánh giá hiệu quả từ giáo viên

Kết quả thực nghiệm sư phạm cho thấy sự chênh lệch đáng kể. Điểm số các bài kiểm tra của nhóm lớp thực nghiệm (sử dụng phần mềm thí nghiệm ảo) cao hơn hẳn so với nhóm đối chứng (học theo phương pháp truyền thống). Đánh giá định tính cũng mang lại kết quả tích cực. Theo khảo sát, 85% giáo viên tham gia cho rằng giờ học trở nên sinh động và thu hút hơn, 75% nhận thấy học sinh tích cực, chủ động hơn trong việc đặt câu hỏi và tìm tòi. Về phía học sinh, biểu đồ trong luận văn cho thấy phần lớn các em cảm thấy "Hứng thú" và "Rất hứng thú" khi được học với Crocodile Chemistry. Những số liệu này là bằng chứng thuyết phục cho thấy phương pháp dạy học kết hợp công nghệ không chỉ nâng cao chất lượng kiến thức mà còn bồi dưỡng hiệu quả năng lực tự học Hóa học.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển năng lực tự học hóa học cho học sinh thông qua sử dụng phần mềm dạy học thí nghiệm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lí luận và thực tiễn của đề tài. Thiết kế các chủ đề và kế hoạch dạy học chương chương kim loại kiềm- kiềm thổ- nhôm theo phần mềm dạy học thí nghiệm crocodile chemistry 4 nhằm phát triển năng lực tự học cho HS. Thực nghiệm sư phạm.

Đóng góp của luận văn - Đề tài đã hệ thống hóa các vấn đề: tự học, năng lực tự học, thí nghiệm hóa học ở trường phổ thông, các phần mềm dạy học thí nghiệm. - Phân tích vai trò của các phần mềm dạy học thí nghiệm hóa học trong việc phát triển năng lực tự học. - Phân tích nội dung cấu trúc chương kim loại kiềm- kim loại kiềm thổ- nhôm, từ đó rút ra những mục tiêu kiến thức, kỹ năng, thái độ và năng lực học sinh cần đạt được khi kết thúc chương. - Thiết kế 3 kế hoạch dạy học các thí nghiệm ảo để phát triển năng lực tự học cho học sinh.

- Thiết kế và sử dụng các tiêu chí và mức độ đánh giá để đánh giá năng lực tự học cho học sinh.- Thiết kế 17 thí nghiệm ảo thông qua việc sử dụng các phần mềm dạy học thí nghiệm hóa học cùng với hướng dẫn sử dụng các thí nghiệm ảo này để tổ chức dạy học nhằm phát triển năng lực tự học cho học sinh. - Đánh giá vai trò của các phần mềm dạy học thí nghiệm hóa học để phát triển năng lực tự học của học sinh THPT các trường THPT trên địa bàn Hà Nội. Qua đó cho thấy HS tiếp thu tốt hơn và phát triển được năng lực tự học của học sinh thông qua sử dụng phần mềm dạy học thí nghiệm Crocodile Chemistry. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI 1.

Tổng quan vấn đề nghiên cứu Sử dụng công nghệ thông tin trong dạy học Hóa học ở bậc phổ thông ngày nay đã phát triển rộng tại hầu hết các địa phương trong cả nước. Đặc biệt sự xuất hiện và lớn mạnh không ngừng của việc dạy học có sự hỗ trợ của công nghệ thông tin và truyền thông những năm gần đây làm tăng hiệu quả giảng dạy. Đặc biệt Hóa học là môn khoa học thực nghiệm, cần có những thí nghiệm thực tế để hiểu rõ hơn về bản chất các chất nên những phần mềm dạy học thí nghiệm đã được sử dụng để giảng dạy ngày càng rộng rãi và đem lại hiệu quả tốt hơn trong quá trình dạy và học. Sau đây là một số đề tài, luận văn thạc sỹ đã nghiên cứu về đề tài này.

- Mô hình B-learning với sự hỗ trợ của google classroom đã thực sự mang lại hiệu quả tích cực cho HS. Kết quả học tập của HS được cải thiện, NLTH của HS phát triển rõ rệt theo từng bài học trong chương Cảm ứng điện từ[22]. - Xây dựng và sử dụng thí nghiệm ảo phần dao động cơ, vật lý 12 bằng phần mềm macro flash đã giúp học sinh nâng cao năng lực thực nghiệm cho học sinh, tăng hứng thú cho học sinh hứng thú, tiếp cận với công nghệ thông tin hiện đại. Dùng phần mềm Macromedia Flash để lập trình thí nghiệm ảo dựa trên thí nghiệm thực góp phần giải quyết khó khăn và nâng cao chất lượng dạy học môn Vật Lý hiện nay[16].

- Việc ứng dụng công nghệ thông tin để thiết kế hệ thống bài giảng điện tử giúp học sinh có cái nhìn mới lạ hơn, hứng thú hơn với những bài học trong chương trình môn hóa học lớp 10( nâng cao). Làm tăng hiệu quả giảng dạy đối với giáo viên và hiệu quả học tập đối với học sinh[17]. - Sử dụng E-book kết hợp với hình thức dạy học truyền thống đã phát triển năng lực tự học, tự nghiên cứu, góp phần nâng cao chất lượng dạy và học Hóa học ở các trường Cao đẳng Y tế trong giai đoạn hiện nay[14]. - Phần mềm Crocodile Chemisstry đã góp phần đổi mới phương pháp dạy học theo hướng tích cực hóa hoạt động người học cùng với việc nghiên cứu cải tiến 6 các thực hiện mô hình thí nghiệm hóa học theo hướng đơn giản hóa, dễ hiện thực, tiết kiệm hóa chất, mang tính thực tế.

Bên cạnh đó , thiết kế xây dựng mô hình thí nghiệm ảo còn giúp giảm thiểu việc học chay, dạy chay bình thườngvà nâng cao khả năng tự học một cách chủ động, sáng tạo phù hợp với tinh thần người học là trung tâm của nền giáo dục hiện đại[18] Qua tìm hiểu và nghiên cứu, chúng tôi nhận thấy rằng việc nghiên cứu hay xây dựng lên các mô hình phòng thí nghiệm hóa học đã và đang thu hút được sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu, nhất là trong những năm gần đây. Với mong muốn góp phần nâng cao chất lượng dạy và học bộ môn Hóa học ở trường THPT, cũng như tạo ra phương pháp học tập, tự tìm tòi của học sinh. Bên cạnh đó, đưa phần mềm Crocodile Chemistry vào dạy học để phát triển năng lực tự học cho học sinh trước đây chưa được nghiên cứu đúng mức. Nên tôi quyết định nghiên cứu theo hướng này nhằm nâng cao chất lượng dạy và học để giúp cải tiến phương pháp dạy học hóa học ở trường THPT hiện nay.

Xu thế đổi mới và phát triển phƣơng pháp dạy học Với mục tiêu đáp ứng nguồn nhân lực công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, phát triển nền kinh tế thịc trường có định hướng xã hội chủ nghĩa,hội nhập quốc tế với các nước trong khu vực và trên thế giới, đòi hỏi giáo dục nước nhà phải đào tạo nên những con người lao động có tính tích cực, sáng tạo, thích ứng với sự phát triển nhanh và đa dạng của xã hội[2],[5]. Người lao động phải nâng cao tinh thần chủ động, sáng tạo, ham học hỏi, không ngại đổi mới. Ngoài ra, phải biết phê phán, tiếp thu, biết tự khẳng định mình. Có năng lực tự học, tự tìm hiểu thực tiễn.

Bên cạnh đó phải trang bị cho mình kĩ năng giao tiếp, ứng xử, tham gia các hoạt động xã hội; có khả năng hợp tác, phát triển, giúp đỡ lẫn nhau. Các phương pháp dạy học truyền thống tuy đã khẳng định được những thành công nhất dịnh, nhưng cũng vẫn còn tồn tại những mặt hạn chế. Phổ biến nhất vẫn là thuyết trình, nghiên cứu tài liệu, thiên về truyền thụ kiến thức thụ động, một chiều, không đáp ứng được các nhu cầu đã nêu ở trên. Hơn thế nữa, kiến thức cần trang bị cho học sinh tăng nhanh do thành tựu các cuộc cách mạng khoa học công 7 nghệ, trong đó thời lượng dạy học có hạn và luôn có sức ép giảm tải vì nhu cầu của cuộc sống hiện tại.

Do đó chúng ta phải đổi mới phương pháp dạy học theo hướng dạy cách học, dạy phương pháp tư duy. Cụ thể là: - Phát huy tính chủ động, sáng tạo trong quá trình nhận thức, vận dụng. - Tạo điều kiện để học sinh tự phát hiện, tìm hiểu, đặt và giải quyết vấn đề. - Tạo điều kiện để học sinh tự học.

- Tận dụng kiến thức lý thuyết đã học để vận dụng giải quyết các vấn đề trong thực tế. Như vậy đổi mới phương pháp dạy học nói chung và phương pháp dạy học hóa học nói riêng là một nhu cầu tất yếu của xã hội học tập vì hóa học là môn khoa học thực nghiệm, gắn liền với sự phát triển khoa học kĩ thuật, ứng dụng khoa học kĩ thuật phục vụ đời sống Trong xu thế hội nhập hiện nay cùng với yêu cầu đào tạo nguồn nhân lực cho sự phát triển của đất nước, chúng ta đang tiến hành đổi mới phương pháp dạy học trong đó chú trọng đến việc phát huy tính tích tực, chủ động và tinh thần tự giác học tập của học sinh, coi học sinh là trung tâm của sự học. Nguyên tắc này đã được nghiên cứu, phát triển mạnh mẽ trên thế giới và được xác định là một trong những phương hướng cải cách giáo dục phổ thông Việt Nam. Đổi mới phương pháp dạy học được thực hiện theo các hướng sau: - Xây dựng cơ sở lý thuyết có tính phương pháp luận để tìm hiểu bản chất phương pháp dạy học và định hướng hoàn thiện phương pháp dạy học, chú ý những quan điểm phương pháp luận về phương pháp dạy học.

- Khai thác những điểm mạnh, tính tích cực trọng các phương pháp dạy học hiện có, nên khi sử dụng các phương pháp dạy học hiện có ta cần chú ý: + Tăng cường năng lực vận dụng tri thức đã học vào cuộc sống, sản xuất. + Tăng cường tính tích cực, tìm tòi sáng tạo ở người học, phát hy tiềm năng trí tuệ, tính năng động và khả năng thức ứng trong giải quyết vấn đề của xã hội phát triển cho học sinh. + Chuyển dần hình thức truyền thụ kiến thức cho học sinh từ thụ động sang chủ động, học sinh làm chủ tri thức, học sinh tự học. 8 + Liên kết nhiều phương pháp dạy học riêng lẻ thành tổ hợp phương pháp dạy học phức hợp.

+ Liên kết phương pháp dạy học với các kĩ thuật dạy học hiện đại (các phần mềm thí nghiệm ảo trong dạy học, máy tính, máy chiếu, sơ đồ tư duy…. Tóm lại, đổi mới phương pháp dạy học cần được nghiên cứu theo các hướng: - Sử dụng các yếu tố tích cực đã có ở các phương pháp dạy học hóa học như phương pháp thực nghiệm, nêu và giải quyết vấn đề, đàm thoại, trực quan… - Tiếp thu có chọn lọc một số quan điểm, phương pháp tích cực trong khoa học giáo dục hiện đại của một số nước phát triển như dạy học kiến tạo, hợp tác theo nhóm nhỏ, dạy học tích cực… - Lựa chọn các phương pháp dạy học tích cực của học sinh đảm bảo sự phù hợp với mục tiêu bài học, đối tượng học sinh cụ thể, điều kiện từng địa phương. Năng lực và phát triển năng lực học tập của học sinh trung học phổ thông 1. Khái niệm năng lực Năng lực là “khả năng, điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên sẵn có để thực hiện một hoạt động nào đó” như năng lực tư duy, năng lực tài chính hoặc là “phẩm chất tâm sinh lý và trình độ chuyên môn tạo cho con người khả năng hoàn thành một loại hoạt động nào đó với chất lượng cao” như năng lực chuyên môn, năng lực lãnh đạo[2].

Năng lực là tổ hợp các thuộc tính độc đáo của cá nhân phù hợp với những yêu cầu của một hoạt động nhất định, đảm bảo cho hoạt động đó có kết quả tốt. Năng lực vừa là tiền đề, vừa là kết quả của hoạt động. Năng lực vừa là điều kiện cho hoạt động đạt kết quả nhưng đồng thời năng lực cũng phát triển ngay trong chính hoạt động ấy (kinh nghiệm, trải nghiệm).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ