Luận Văn Tốt Nghiệp Ngành Địa Chất Dầu Khí: Hành Trình Khám Phá và Cảm Ơn

Luận văn tốt nghiệp phân tích chuyển tiếp ranh giới dầu nước và các thông số vật lý thạch học của tầng sản phẩm r7 tại lô 11 1 bồn trũng nam côn sơn.

Chuyên ngành

Địa Chất Dầu Khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp

2023

114
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận Văn Địa Chất Dầu Khí Giới Thiệu và Tổng Quan

Luận văn tốt nghiệp ngành Địa Chất Dầu Khí là kết quả của quá trình học tập và nghiên cứu chuyên sâu, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong sự nghiệp của sinh viên. Nó thể hiện khả năng áp dụng kiến thức lý thuyết vào thực tiễn, giải quyết các vấn đề cụ thể trong lĩnh vực thăm dò và khai thác dầu khí. Luận văn không chỉ là một bài tập học thuật mà còn là cơ hội để sinh viên thể hiện đam mê, sự sáng tạo và khả năng nghiên cứu độc lập. Quá trình thực hiện luận văn đòi hỏi sự nỗ lực, kiên trì và tinh thần học hỏi không ngừng. Những kiến thức và kinh nghiệm thu được sẽ là nền tảng vững chắc cho sự phát triển sự nghiệp sau này. Các phương pháp nghiên cứu địa vật lýphân tích mẫu đá lõi đóng vai trò then chốt trong việc hoàn thành luận văn. Trích dẫn từ tài liệu gốc: '...những báo, những đoạn phim ngày thiệu ngành công nghiệp dầu nước nhà, phát ngày một mạnh, những đóng góp của ngành đến phát nền kinh của nước...'

1.1. Vai trò của luận văn trong đào tạo kỹ sư địa chất

Luận văn tốt nghiệp là một yêu cầu bắt buộc đối với sinh viên ngành Địa Chất Dầu Khí, khẳng định năng lực chuyên môn và khả năng tự nghiên cứu. Quá trình thực hiện luận văn giúp sinh viên củng cố kiến thức, rèn luyện kỹ năng phân tích, đánh giá và giải quyết vấn đề thực tế. Đồng thời, nó cũng là cơ hội để sinh viên tiếp cận với các công nghệ và phương pháp mới nhất trong ngành, chuẩn bị hành trang vững chắc cho sự nghiệp sau này. Luận văn giúp sinh viên phát triển khả năng tư duy phản biệnkhả năng làm việc độc lập.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn tiêu biểu

Mục tiêu của luận văn thường là giải quyết một vấn đề cụ thể trong lĩnh vực Địa Chất Dầu Khí, như đánh giá tiềm năng dầu khí của một khu vực, phân tích đặc điểm địa chất của một mỏ dầu, hoặc nghiên cứu các phương pháp nâng cao hiệu quả khai thác. Phạm vi nghiên cứu có thể bao gồm việc thu thập và phân tích dữ liệu địa chất, địa vật lý, và hóa học; xây dựng mô hình địa chất; và đánh giá rủi ro và cơ hội. Luận văn cần thể hiện rõ tính ứng dụng thực tiễntính khoa học. Ứng dụng các phần mềm mô phỏng địa chất là rất quan trọng.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Địa Chất Dầu Khí và Giải Pháp

Nghiên cứu Địa Chất Dầu Khí đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm sự phức tạp của các hệ thống địa chất, sự khan hiếm dữ liệu, và sự biến động của giá dầu. Để vượt qua những thách thức này, cần có sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn sâu rộng, kỹ năng nghiên cứu tốt, và khả năng áp dụng công nghệ mới. Việc sử dụng các phần mềm mô phỏng địa chất tiên tiến, các phương pháp phân tích dữ liệu hiện đại, và các kỹ thuật thăm dò và khai thác mới có thể giúp nâng cao hiệu quả nghiên cứu và giảm thiểu rủi ro. Các mô hình trầm tích cần được xem xét kỹ lưỡng. Trích dẫn từ tài liệu gốc: 'Mặc dù hoàn thành nhưng không tránh khỏi những Do mong xem đóng góp kiên phía thây bạn...'

2.1. Khó khăn trong thu thập và phân tích dữ liệu địa chất

Việc thu thập và phân tích dữ liệu địa chất đòi hỏi sự cẩn trọng và tỉ mỉ, do tính chất phức tạp và đa dạng của các thành tạo địa chất. Dữ liệu có thể bị thiếu sót, sai lệch, hoặc không đầy đủ, gây khó khăn cho việc xây dựng mô hình địa chất chính xác. Cần có các phương pháp kiểm tra và hiệu chỉnh dữ liệu phù hợp để đảm bảo tính tin cậy. Phân tích đá mẹphân tích môi trường trầm tích là cực kỳ quan trọng.

2.2. Rủi ro trong đánh giá tiềm năng dầu khí và trữ lượng

Đánh giá tiềm năng dầu khí và trữ lượng là một quá trình phức tạp và đầy rủi ro, do sự không chắc chắn về các yếu tố địa chất, kỹ thuật, và kinh tế. Sai sót trong đánh giá có thể dẫn đến các quyết định đầu tư sai lầm và gây thiệt hại lớn. Cần có các phương pháp đánh giá rủi ro và phân tích độ nhạy phù hợp để giảm thiểu rủi ro. Đánh giá độ trưởng thành của đá mẹ là rất quan trọng. Các phương pháp thống kê nên được sử dụng để đánh giá trữ lượng.

2.3. Ảnh hưởng của biến động giá dầu đến nghiên cứu

Biến động giá dầu có thể ảnh hưởng lớn đến hoạt động nghiên cứu Địa Chất Dầu Khí, làm giảm nguồn tài trợ, trì hoãn các dự án, và thay đổi các ưu tiên nghiên cứu. Cần có các chiến lược quản lý rủi ro và kế hoạch dự phòng để đối phó với những biến động này. Sự biến động của giá dầu tác động mạnh mẽ đến hoạt động thăm dò.

III. Phương Pháp Xác Định Đới Chuyển Tiếp Dầu Nước

Xác định đới chuyển tiếp dầu nước là một bước quan trọng trong việc đánh giá trữ lượng và tiềm năng khai thác của một mỏ dầu. Phương pháp này bao gồm việc sử dụng các dữ liệu địa vật lý, địa hóa, và kỹ thuật giếng khoan để xác định ranh giới giữa vùng chứa dầu và vùng chứa nước. Việc áp dụng các phương pháp carotaphân tích mẫu lõi có thể giúp tăng độ chính xác của kết quả. Phải hiểu rõ về cơ chế trữ lượng dầu khí. Trích dẫn từ tài liệu gốc: '...giúp định hướng thập đây đủ chuẩn cho nghiệp của mình theo chuyên “Xác định đới chuyển ranh giới dầu nước các thông thạch học của tầng sản phẩm R7-céu X 11.1 bằn trũng Nam Côn Sơn và trường thập được...'

3.1. Phân tích Carota và ứng dụng trong xác định ranh giới dầu nước

Phân tích carota điện là một công cụ quan trọng để xác định các đặc tính vật lý của đá, như điện trở, độ rỗng, và độ thấm. Các đặc tính này có thể được sử dụng để phân biệt giữa vùng chứa dầu và vùng chứa nước, do sự khác biệt về thành phần và tính chất của chúng. Phân tích điện trở suất là yếu tố quyết định.

3.2. Sử dụng dữ liệu giếng khoan để hiệu chỉnh kết quả

Dữ liệu giếng khoan, bao gồm các kết quả đo lường trực tiếp và các mẫu đá lõi, có thể được sử dụng để hiệu chỉnh và kiểm tra kết quả phân tích carota. Việc kết hợp giữa hai loại dữ liệu này có thể giúp tăng độ chính xác của việc xác định ranh giới dầu nước. Phân tích áp suất mao dẫn là yếu tố then chốt.

3.3. Ứng dụng phương pháp địa vật lý trong việc xác định đới chuyển tiếp

Các phương pháp địa vật lý, như địa chấnđịa từ, có thể được sử dụng để xác định các cấu trúc địa chất và các đặc tính vật lý của đá trong khu vực nghiên cứu. Các thông tin này có thể giúp xác định vị trí của đới chuyển tiếp dầu nước và đánh giá tiềm năng khai thác. Địa chấn 3D là một công cụ hiệu quả.

IV. Mô Hình Hóa Địa Chất Dầu Khí Phương Pháp và Ứng Dụng

Xây dựng mô hình địa chất dầu khí là một công cụ quan trọng để hiểu rõ cấu trúc và tính chất của các hệ thống dầu khí, từ đó đưa ra các quyết định khai thác hiệu quả. Mô hình hóa đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức địa chất, kỹ năng toán học, và khả năng sử dụng phần mềm chuyên dụng. Việc xây dựng mô hình cần dựa trên dữ liệu thực tế và được kiểm chứng bằng các phương pháp phân tích độ nhạy. Mô phỏng dòng chảy cần được thực hiện để dự đoán sản lượng. Trích dẫn từ tài liệu gốc: 'Thêm vào đó giếng khoan còn đều khô cùng cấu còn nhỏ hẹp Total chấm đứt hợp đồng hoàn cho Petro Vietnam ngày 31/03/1997.'

4.1. Các bước xây dựng mô hình địa chất 3D hiệu quả

Quá trình xây dựng mô hình địa chất 3D bao gồm nhiều bước, từ thu thập và xử lý dữ liệu, xây dựng mô hình cấu trúc, mô hình hóa các đặc tính đá, và kiểm tra và hiệu chỉnh mô hình. Cần có quy trình làm việc rõ ràng và sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia. Phân tích mặt cắt địa chất là bước quan trọng đầu tiên.

4.2. Sử dụng phần mềm chuyên dụng trong mô hình hóa

Các phần mềm chuyên dụng, như Petrel, Gocad, và RMS, cung cấp các công cụ mạnh mẽ để xây dựng và phân tích mô hình địa chất 3D. Việc sử dụng thành thạo các phần mềm này giúp tăng hiệu quả và độ chính xác của quá trình mô hình hóa. Lựa chọn phần mềm phù hợp là yếu tố then chốt.

4.3. Ứng dụng mô hình hóa trong đánh giá trữ lượng và khai thác

Mô hình địa chất dầu khí có thể được sử dụng để đánh giá trữ lượng, dự đoán sản lượng, và tối ưu hóa quá trình khai thác. Các kết quả mô phỏng có thể giúp đưa ra các quyết định đầu tư và quản lý hiệu quả. Phân tích độ nhạy của mô hình cần được thực hiện để đánh giá rủi ro.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Phân Tích Tầng R7 Trũng Nam Côn Sơn

Tầng R7 tại trũng Nam Côn Sơn là đối tượng nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực Địa Chất Dầu Khí. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định đới chuyển tiếp dầu nước, phân tích thạch họctính chất vật lý của tầng R7. Việc áp dụng các phương pháp phân tích địa vật lý và kỹ thuật giếng khoan giúp đánh giá tiềm năng dầu khí và trữ lượng của tầng này. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc đưa ra các quyết định khai thác hiệu quả. Địa tầng Mioxen của trũng Nam Côn Sơn cần được nghiên cứu kỹ. Trích dẫn từ tài liệu gốc: 'Xác định đới chuyển ranh giới dầu nước các thông thạch học của tầng sản phẩm R7-céu X 11.1 bằn trũng Nam Côn Sơn...'

5.1. Đặc điểm địa chất và cấu trúc của tầng R7

Tầng R7 có cấu trúc phức tạp, với nhiều đứt gãy và các thành tạo trầm tích khác nhau. Việc phân tích chi tiết các đặc điểm địa chất giúp hiểu rõ quá trình hình thành và phát triển của tầng này, từ đó đánh giá tiềm năng dầu khí. Phân tích thành phần khoáng vật là rất quan trọng.

5.2. Xác định đới chuyển tiếp dầu nước trong tầng R7

Việc xác định đới chuyển tiếp dầu nước trong tầng R7 là một bước quan trọng để đánh giá trữ lượng và tiềm năng khai thác. Các phương pháp phân tích carota và dữ liệu giếng khoan được sử dụng để xác định ranh giới giữa vùng chứa dầu và vùng chứa nước. Phân tích áp suất mao dẫn là một yếu tố quan trọng.

5.3. Đánh giá tiềm năng dầu khí và trữ lượng của tầng R7

Dựa trên các kết quả phân tích địa chất và địa vật lý, tiềm năng dầu khí và trữ lượng của tầng R7 được đánh giá. Các thông tin này có ý nghĩa quan trọng trong việc đưa ra các quyết định đầu tư và khai thác hiệu quả. Phân tích rủi ro cần được thực hiện cẩn thận.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Tương Lai

Nghiên cứu Địa Chất Dầu Khí tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo nguồn cung năng lượng cho tương lai. Việc phát triển các công nghệ và phương pháp mới, như trí tuệ nhân tạodữ liệu lớn, có thể giúp nâng cao hiệu quả nghiên cứu và khai thác. Cần có sự đầu tư vào đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và hợp tác quốc tế để thúc đẩy sự phát triển của ngành. Các phương pháp khai thác dầu khí tiên tiến cần được nghiên cứu. Trích dẫn từ tài liệu gốc: 'Qua đây cảm chân thành nhất thầy giáo của thầy An. Mặc công còn bộn nhưng thầy vẫn luôn quan tâm dành gian bảo, định hướng giúp đỡ hoàn thành...'

6.1. Tổng kết các kết quả nghiên cứu chính

Các kết quả nghiên cứu chính cần được tổng kết một cách rõ ràng và súc tích, bao gồm các phát hiện mới, các phương pháp đã được áp dụng, và các ứng dụng thực tiễn. Việc này giúp đánh giá mức độ thành công của nghiên cứu và xác định các hướng nghiên cứu tiếp theo. Phân tích điểm mạnh và điểm yếu của nghiên cứu là cần thiết.

6.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo

Các hướng nghiên cứu tiếp theo cần được đề xuất dựa trên các kết quả và hạn chế của nghiên cứu hiện tại. Các hướng nghiên cứu này cần tập trung vào giải quyết các vấn đề còn tồn tại và khai thác các cơ hội mới. Nghiên cứu về các nguồn năng lượng tái tạo cũng rất quan trọng.

6.3. Tầm quan trọng của nghiên cứu địa chất dầu khí trong tương lai

Nghiên cứu Địa Chất Dầu Khí đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo nguồn cung năng lượng, phát triển kinh tế, và bảo vệ môi trường. Việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực này là cần thiết để đáp ứng các thách thức của tương lai. Phát triển bền vững cần được ưu tiên.

23/05/2025
Luận văn tốt nghiệp xác định chuyển tiếp ranh giới dầu nước và các thông số vật lý thạch học của tầng sản phẩm r7 cấu tạo x lô 11 1 bồn trũng nam côn sơn

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: VỊ TRÍ ĐỊA LÍ - KINH TẾ - NHÂN VĂN KHU VỰC.1 Đặc điểm địa lí ty mhién oo.1 Vị trí địa lí, đặc điểm địa hình địa mạo. SG can ssesekreeed 1 1.2 Đặc điểm khí hậu thủy văn.- - + ST HH HH Hee 2 1.2 Đặc điểm kinh tế nhân văn.1 Đặc điểm giao thông. - - ST TT HH HH ng ri 2 1.2 Đặc điểm kinh tế xã hội.- - - GcnnHE TT TH HH re 3 1.3 Lịch sử nghiên cứu khu vực lô 10, 11. - -- - ¿5555 seess2 4 CHUONG 2: DAC DIEM ĐỊA CHÁT KHU VỰC NGHIÊN CỨU.1 Đặc điểm cấu kiến tạo.

-- -- - SG SE SE Tx S1 11T 1k1 rey 6 2.1 Vị trí giới hạn lô I( và TÌ,Ì,.2 Phân tằng cấu (FÚC. - SH TT Tà HH HT TH HH ưu 6 WV;. Tầng cấu trúc gid. cac tk TT HH HT HT TT KH HT TH.3 Các đơn vị câu trúc và kiỄn fqo.-- - + Sex Ek SE E111.

Vùng trũng (PSIHQÌÏ (F€().4 Lịch sử phát triển địa chẤC. St HH HH ro 10 a. Giai đoạn trước tách giãn (Pre — rƒ†): Paleogen — EOX€H. Giai đoạn đông tách giãn (Syn-rÿt): Oligoxen - Mioxen sớm.

Giai đoạn sau tách giãn (Post-rffl): Mioxen giữa - Đệ Tứ.2 Địa tầng và môi trường trầm tích:. 11 Thong OiQOXEN SE. 11 HE ting Cau (E30): vesccccccssssescscsssscsssescscscesssesescacscsvscscacscssessescavecssesvseeeas 11 „8.ccccccceccccccsscsesescscssvsvscsescscsccsvscscacscsesssscscacacscesssvscacevsseavseeeas 11 Phụ thống Mioxen sớm - Hệ tầng Dừa (NjÌ đ):.3 Hệ Ne0geH. Q9 HT và 12 Thong Mioxen - Phụ thông Mioxen giữa.

---- sec serkrerrrered 12 Hệ tầng Thông- Măng Cầu (NjÏ †-i€):.4 Hệ Ne0geH. Ti và 12 Thong Mioxen - Phu thong Mioxen trÊN. +: 5 set rkrersrered 12 SV Nguyễn Công Tuấn ii Lớp Địa chất dầu khí K49 Dai hoc M6 - Dia chat Luận văn tt nghiệp Hệ tâng Nam Côn Sơn (N¡ fCS)-.3 Hệ Ne0geH. HH HTki và 13 Thống Plioxen - Hệ tầng Biển Đông (N› bả):.3 Hệ thống dầu khí lô 10 và 11.-- - TT TH HT HH HT H111 T111 01g01 rxg 15 2.4 Di chuyển dâu khí và nạp bẫy.----- 5 TT HH ng ưt 23 2.5 Các biểu hiện dẫu Ìkhi.À 5 tt TH TT HT ng HH rước 24 a.

Các biểu hiện dấu khií. Sa tt S211 1181151151111 EEeerera 24 b. Các tinh chất dẫu khí tại Cá Chó và Phi Mã. Các phát hiện và các cấu tạo triển 7/120 1nnưt4.

27 CHUONG III: DOI CHUYEN TIEP, RANH GIỚI DẦU NƯỚC, CƠ SỞ LÝ THYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Giới thiệu chung về đới chuyến tiếp, ranh giới dầu nước. LH HH TH ng ng TT gà ng nen 29 SUJ(/1.3 Các kết quả nghiÊH CW.2 Cơ sở lý thuyết phương pháp nghiên cứu .1 Các phương pháp xác định đới chuyển tiếp, ranh giới dẫu nước.2 Giới thiệu về các phương pháp đo địa vật lý giếng khoan cơ bản. Phương pháp gamnd tự HhiÊN!. Phương pháp NGHÍTOP.

TT TH ng vn 36 l0 8/7/127/1-82//)2758,/2:8-/0 000000908057. PRUONG PNGD GM. SG ST TH nh 42 e. Phương pháp điỆH ÍFỞ.

Tnhh ng xu 45 S8.4 Phương pháp do Carota khi— Mud Logs.- ----S cv ve 535 CHƯƠNG IV: XÁC ĐỊNH VÙNG CHUYÊN TIẾP, RANH GIỚI DẦU NƯỚC, THÔNG SÓ VẬT LÝ THẠCH HỌC TẢNG R7 CẤU TẠO X.1 Khái quát thông tin về cẫu tạo X. ---- ¿SE St ve rkeree 60 4.1 Địa tẳng vùng cấu fqo XX.- - tt ST TT HH xi 61 a. SG SG Gọi vớ 61 Thống ÌMiOXÉH.- St ST H151 51111111311 1 11H11 HH cưêu 61 phụ thong Mioxen dưới, hệ tầng Dừa (N¡Í|). cá ccccccccetsreteecec, 61 /z(2)(~5)-2/2PPnn8nA.- St ST H151 51111111311 1 11H11 HH cưêu 62 SV Nguyễn Công Tuấn IV Lớp Địa chất dầu khí K49 Dai hoc M6 - Dia chat Luận văn tt nghiệp Phụ thống Mioxen giữa, hệ tầng Thông- Măng Cầu (N)Ÿ t-me).

62 Phụ thông Mioxen trên, hệ tang Nam Côn Sơn (N Ứnes) ¬ỪD. Hé Neogen — Dé Tur, hé tang Bién Đồng (N;-Qbd).2 Hệ thống đứt gãy và bẫy chứa. 5S Sece ng net 65 DN.3 Hệ thống dầu khi. SH ET TT HH TH g1 65 št.

- c- ST E111 1511111111121 11 1111115111111 E111 crkg 65 Sxt. Dịch chuyển dẫu Ïkhi. 5 - SE SE St SE g1 1 21111117111 rkreo 66 4.4 Tâng sản phẩm ÏÑ7. - Ác cckT TT TH HH TH HH TH HH nà 66 4.2 Cơ sở dữ liệu và phương pháp tính toán trong mỉnh giải .1 Các tài liệu của giỗng khoan X2.2 Xác định các thai sỐ.- - SThTn HH T TH TT HH xi 70 a.

Xác định hàm ÏƯỢHĐ SÉÍ. vớ 70 § Gung GR. --- SA nhe 71 Mô hình nước kép (đual- water rodie€Ï) .- -- «<< se sxss 71 Phương trình Waxtman-STMÌẨÏ4.- - - << chen 72 Phương trình Ïnd(Of€Si@. SG SE eeeeeeeere 72 Phương trÌnh SÙH(ÍOHX.

SG SH KH kh 72 4.3 Quá trình minh giải — lựa chọn tham số- kết quả.1 Tài liệu matferlog và kết quả tính toán tỉ số khí.2 Sử dụng phân mêm Geo Frarme module Petro ViewPlus.4 Các kết quả về thông số vỉa và đánh giá chất lượng tầng sản phẩm R7 qua minh giai logs voi module PetroViewPlus — GeoFrame. TP cccccccecescseccscesescscscecscsesevscscsssesesevsescesecsseasacscsesasscaecavavsaavaneess 98 lô T8) /2)0 07/1008 (071 0 --44. Kết quả minh giải theo mô hình Dual-water. Kết quả theo mô hình Indonesia.

Kêt quả theo mô hình S†1madoux. - - - + + + *++£+e+ekeeseeeeeeres 104 SV Nguyễn Công Tuấn v Lớp Địa chất dầu khí K49 Dai hoc M6 - Dia chat Luận văn tt nghiệp DANH MỤC HÌNH VẾ Trang Hình 1. 1: Bản để vị trí lô 10, 11. 1: Bản đô kiến tao, viing trién vong- KAU VựC.

555cc c+cccsesecec: 8 Hình 2. 2: /ợc đồ mặt cắt NW-SE qua lô.- cv +vESE+E+sEsEekksrseseeerei 9 Hình 2.3: Cét đja tầng tổng hợp lô 10, 1 1. 5 5+ ck+eEzESESEskrrersrsrsrreea 14 Hình 2. 4: Quan hé HI va Tmax của tầng đá sinh Oligoxen.5: Quan hé HI va Tmax ctia tang dé sinh Mioxen.

6: Tiém năng sinh HC của tầng Oligoxen và vùng lân cận. 7: Tiểm năng sinh HC của tầng Mioxến.--- c5 Sc Sa eccreseseeered 20 Hình 2. 8: Quan bệ độ rỗng theo chiễu sâu.--- S5 tt SE reo 22 Hình 3. 1: Ä⁄ô hình tầng chứa.- ác tk TS HH HH nu 29 Hình 3.2: Hừnh minh họa, so sánh giữa kích thước mao dẫn và sự gia tăng mực chất lưu, sự phân bố độ bão hòa nước trong đới chuyển tiếp bên trên ranh giới dẫu nước.

3: Áp suất mao dẫn và ranh giới dẫ THƯỚC.- cv re, 30 Hình 3. 4: Đường GR trên băng ÏOg. c c Ă SH n hnn gr gg vyxy 34 Hình 3. 5: Nguyên lí hoạt động của ¡/1128.

6: Ä⁄ô hình tổng quát thiết bị đo Newfroi. Set sec: 37 Hình 3. 7: Ä⁄ô hình hiện nay của thiết bị CÍNH. 5 + ccscEESEsErceterer re, 38 Hình 3.

8: Su kế: hợp của Neutron- Mật AO. 9: Hiệu ứng khí thể hiện trên băng CaFOfA.- - - << se cckcsrsrsrrees 39 Hình 3. 10: Tương rác của tia gamma với vật chất.--- + 5s <s+scs+stsesecees 40 Hình 3. 11: Ä⁄ô hình thiết bị đo ghỉ mật độ.

+ se ro 41 Hình 3. 12: A⁄ô hình thiết bị ẩo âm. co 7c crrrtrrrirrirrrrrrrrrrrrrrrrrrrea 43 Hình 3. 13: Thiét bi do âm với tính năng bù.- Gà tt ĐH ngu 44 Hình 3.

14: Ä⁄ôi rường xung quanh giếng khoaH. 15: Sự /bay đổi điện trở suất theo các đới xung quanh giễng. 16: Ä⁄ô hình thiết bị đo điện trỏ- dòng hội fụ.- 5-5 ScSectsrse re: 47 Hình 3. 17: Nguyên li hoạt động thiết bị cẳm Ứng.

18: Chiểu sâu khảo sát của các thiết bị. 19: Tiết bị ÄMfDT. 20: Ranh giới chất lưu thông qua biểu diễn gradienf áp suất.21: Xác định ranh giới dầu nước dựa trên các đường áp suất vẽ trên biểu đồ. 22: Đăng Carof@ Khií.

ng ng ru 57 Hình 3. 23: Điểu đô tam giác q.- -á- CS tt ST S11 HE 1t ro 58 Hình 3. 24: Biểu đô tam giác b.- - - -cctSx St SE1E151111 11121 11111112 re 58 SV Nguyễn Công Tuấn vì Lớp Địa chất dầu khí K49 Dai hoc M6 - Dia chat Luận văn tt nghiệp Hình 3. 1: Mat cat dia chan qua COU taO Xiccececcccscececsssesessesvsvssssvecessssseseevssesseesees 60 Hình 4.

2: Mặt cắt địa chắn cắt tai ®. 3: Cột địa tầng giếng khoan XÌ.- + +5 Set Sex tr rret 64 Hình 4. 5: Các tẳng sản phẩm của cấu fqo X. 6: Mô hình cấu tạo X và các tầng sản phẩm.

8: Băng Carota khí tầng IÑ7. «tk STH HH TH 1111k ryi 74 Hình 4. 9; Sơ đô quá trình làm việc với PP.- 5+ ket cEvctetrrrre 76 Hình 4. 10: P¡ickef xác định lW- R7.

--cc tk nh T7 Hình 4. 11: Các đường cong Carota sử dụng.- ---scs series 78 Hình 4. 12: Biểu đô HPV cho tâng 1 đến tâng 9. ---- 5< test re, 80 Hình 4.

13: Biểu đô quan hệ độ rồng và độ thẩm cho tâng 1 đến tẳng 9. 14: Kết quả mô hình Dualwater. 15: Kết quả mô hình Waxman-Smith. 16: Kết quả mô hình IndOf€SÌA.

+ St sktStSvkEESkSkkEEekcsEskrkrsrsereree 84 Hình 4. 17: Kết quả mô hình SimandouX. 18: Biểu đô áp suất — chiều sâu của chất lưu Ñ7. 19: Sơ đồ nóc R7 và mô hình mặt Cắt.

20: So sánh kết quả tỉnh độ bão hòa nước từ 3 mô hình .21: Biểu đồ so sánh kết quả của hai mô hình Indo và Simadoux cho toàn tầng chứa R7. 22: Biểu đô so sánh kết quả của hai mô hình Indo và Simadoux cho thần sản phẩm (tới WƒC) .- - + <k+k*kEk E2 SE E1 1111111111115 rkg 91 Hình 4. 23: Biéu dé tan suất hàm lượng sét tầng sản phẩm R7. 24: Biểu đô tân suất độ rỗng hiệu dụng tâng sản phẩm R7.

25: Biểu đô tân suât độ bão hòa nước tầng sản phẩm R7. 26: Biếu đồ tần suất hàm lượng sét thân dâu R7. 27: Biểu đô tần suất độ rong hiéu dung than AGU R7 voecceccecscsccsecseesesseeees 94 Hình 4. 28: Biéu dé tan sudt d6 bdo hòa nước thân dâu R7.--c co se sa 95 Hình 4.

29: Biểu đô tân suất hàm lượng sét đới chuyển tiếp R7. 30: Biểu đô tân suất độ rông hiệu dụng đới chuyển tiên R7. 31: Biểu đô tân suât độ bão hòa nước đới chuyển tiếp R7. 96 SV Nguyễn Công Tuấn vil Lớp Địa chất dầu khí K49 Dai hoc M6 - Dia chat Luận văn tt nghiệp DANH MUC BANG BIEU Trang Bảng 2.

: Kết quả lấy mẫu RFT tại gk 10-P. «Set cereresed 24 = Bảng 2. : Kết quả thử via DST của 11. s5 scscse+sEseseesrersecee 25 NO Bảng 2.

: Kết quả phân tích mẫu dâu PVT tại Cá Chó .-- cscscscsxsx: 26 WH Bảng 2. : Tính chất dẫu của Phi IMã. co +csrerrerrrtterierirrerrre 27 QC Bảng 3. : Các phương pháp xác định đới chuyển tiếp, ranh giới dẫu nước.

: Danh mục số liệu sử dụng tính ÍOÁH. : SỐ liệu carota khi tầng ÍÑ. - Set SE HH tr rưệu 75 NY Bảng 4. : Bảng các tham số tính toán- áp dụng.

-- sec Set sererred 79 Q Bảng 4. : SỐ liệu áp suất tâng ÍÑ7.- se SeSh E14 TT 11111111 tt ru 86 bk Bảng 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Luận Văn Tốt Nghiệp Ngành Địa Chất Dầu Khí: Hành Trình Khám Phá và Cảm Ơn" mang đến cái nhìn sâu sắc về quá trình nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực địa chất dầu khí. Tác giả không chỉ chia sẻ những kiến thức chuyên môn mà còn thể hiện lòng biết ơn đối với những người đã hỗ trợ trong hành trình học tập. Tài liệu này không chỉ hữu ích cho sinh viên ngành địa chất mà còn cho những ai quan tâm đến ngành công nghiệp dầu khí, giúp họ hiểu rõ hơn về các thách thức và cơ hội trong lĩnh vực này.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Hoàn thiện công tác quản lý thuế nhằm thực thi chiến lược cải cách thuế giai đoạn 2011 2020 tại chi cục thuế huyện vân đồn, nơi cung cấp cái nhìn về quản lý thuế trong bối cảnh cải cách. Ngoài ra, tài liệu Đặc điểm lâm sàng và mối liên quan chỉ số non hdl c với các thể y học cổ truyền ở bệnh nhân rối loạn lipid máu tại bệnh viện đa khoa gò vấp cũng có thể giúp bạn hiểu thêm về ứng dụng y học cổ truyền trong điều trị bệnh. Cuối cùng, tài liệu 1717 nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và nguyên nhân ho ra máu tại bv lao bệnh phổi cần thơ năm 2014 2015 sẽ cung cấp thông tin bổ ích về nghiên cứu y học, mở rộng thêm góc nhìn về các vấn đề sức khỏe. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các lĩnh vực liên quan.