Luận văn: Tổ chức chính quyền và quan chế triều Lê Sơ so với triều Minh

Luận văn về tổ chức chính quyền và quan chế triều Lê sơ Việt Nam. Tìm hiểu cấu trúc nhà nước, hệ thống quan lại thời Lê sơ. Nghiên cứu chuyên sâu.

Chuyên ngành

Việt Nam Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

100
7
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC SƠ ĐỒ, BẢNG BIỂU

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Lịch sử nghiên cứu vấn đề

2.1. Những nghiên cứu ở Trung Quốc

2.2. Những nghiên cứu ở Việt Nam và nước ngoài

3. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Phạm vi nghiên cứu

5. Nguồn tư liệu nghiên cứu. Tư liệu Việt Nam. Tiếp cận và phương pháp nghiên cứu

7. Cấu trúc nội dung

1. CHƯƠNG 1: TRIỀU LÊ SƠ VỚI VIỆC TIẾP NHẬN MÔ HÌNH CHÍNH TRỊ TRUNG HOA

1.1. Triều Lê Sơ trong bối cảnh chính trị thế kỷ XV. Sự thành lập vương triều Lê Sơ và những đặc điểm chủ yếu

1.2. Bối cảnh chính trị của các nước trong khu vực Đông Á cuối thế kỷ XIV- đầu thế kỷ XV

1.3. Khái lược về thiết chế chính trị triều Minh

1.3.1. Quá trình ra đời và tồn tại của triều Minh

1.3.2. Những đặc điểm chủ yếu của thiết chế chính trị triều Minh

1.3.3. Ảnh hưởng của thiết chế chính trị triều Minh tới các nước trong khu vực

1.4. Quá trình tiếp nhận thiết chế chính trị triều Minh của nhà Lê Sơ

1.4.1. Quá trình tiếp nhận mô hình chính trị Trung Hoa của triều Lê Sơ

1.5. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: SO SÁNH TỔ CHỨC BỘ MÁY CHÍNH QUYỀN GIỮA TRIỀU LÊ SƠ VÀ TRIỀU MINH

2.1. Tổ chức chính quyền trung ương

2.1.1. Khái quát về cách thức, mô hình tổ chức chính quyền trung ương triều Lê Sơ

2.1.2. So sánh với tổ chức bộ máy chính quyền trung ương triều Minh

2.2. Tổ chức chính quyền địa phương

2.2.1. Khái quát về cách thức, mô hình tổ chức các cấp chính quyền địa phương triều Lê Sơ

2.2.2. So sánh về cách thức tổ chức chính quyền địa phương giữa triều Lê Sơ với triều Minh

2.3. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: SO SÁNH QUAN CHẾ GIỮA TRIỀU LÊ SƠ VỚI TRIỀU MINH

3.1. Về chế độ tuyển bổ quan lại

3.1.1. Cách thức tuyển chọn và quy định bổ nhiệm quan lại triều Lê Sơ

3.1.2. So sánh với chế độ tuyển bổ quan lại triều Minh

3.2. Về chế độ ban phong, chức tước, phẩm trật

3.2.1. Cách thức và quy định ban phong, chức tước triều Lê Sơ

3.2.2. Các quy định về phẩm trật quan lại triều Lê Sơ

3.2.3. So sánh với chế độ ban phong chức tước, phẩm trật triều Minh

3.2.4. So sánh chế độ lương bổng giữa triều Lê Sơ với triều Minh

3.3. Về chế độ khảo khóa và thưởng phạt quan lại

3.4. Tiểu kết chương 3

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC SƠ ĐỒ, BẢNG BIỂU

Tóm tắt

I. Khám phá mô hình tổ chức chính quyền triều Lê Sơ ưu việt

Triều Lê Sơ (1428-1527) mở ra một kỷ nguyên phát triển rực rỡ trong lịch sử Việt Nam, mà nền tảng chính là việc xây dựng một bộ máy nhà nước thời Lê Sơ vững mạnh và hiệu quả. Ra đời sau thắng lợi của cuộc khởi nghĩa Lam Sơn chống lại ách đô hộ của nhà Minh, yêu cầu cấp thiết đặt ra cho vua Lê Thái Tổ là phải thiết lập một thiết chế chính trị đủ sức củng cố nền độc lập và quản lý quốc gia một cách toàn diện. Mô hình nhà nước quân chủ chuyên chế trung ương tập quyền được lựa chọn làm kim chỉ nam. Trong suốt 100 năm tồn tại, đặc biệt dưới thời vua Lê Thánh Tông, tổ chức chính quyền này liên tục được hoàn thiện, đạt đến đỉnh cao của sự chặt chẽ và khoa học. Quyền lực tối cao được tập trung hoàn toàn vào tay Hoàng đế, các cơ quan chức năng từ trung ương đến địa phương được tổ chức rành mạch, có sự giám sát và kiềm chế lẫn nhau để tránh lạm quyền. Nền tảng tư tưởng của nhà nước là Nho giáo, được thể chế hóa thông qua chế độ khoa cử để tuyển chọn nhân tài và hệ thống pháp luật mà đỉnh cao là Bộ luật Hồng Đức. Nghiên cứu về tổ chức chính quyền triều Lê Sơ không chỉ là nhìn lại một giai đoạn lịch sử huy hoàng mà còn là tìm hiểu về một mô hình quản trị quốc gia mẫu mực, thể hiện rõ sự tiếp thu có chọn lọc và sáng tạo từ các hình mẫu bên ngoài, tiêu biểu là ảnh hưởng của nhà Minh, để xây dựng một nhà nước mang đậm bản sắc Đại Việt.

1.1. Bối cảnh ra đời Từ cuộc kháng chiến đến nhu cầu củng cố

Sau hơn một thập kỷ kháng chiến chống quân Minh (1418-1427), Lê Lợi (tức vua Lê Thái Tổ) đã lãnh đạo nhân dân giành lại độc lập, lập nên vương triều Lê Sơ. Bối cảnh đất nước lúc này đặt ra một yêu cầu bức thiết: phải xây dựng một hệ thống chính quyền mới, đủ mạnh để ổn định xã hội, phục hồi kinh tế và bảo vệ vững chắc nền tự chủ vừa giành được. Di sản của 20 năm thuộc Minh để lại những ảnh hưởng sâu sắc về mô hình tổ chức hành chính. Do đó, việc xây dựng một bộ máy nhà nước mới vừa phải kế thừa những thành tựu của các triều đại Lý - Trần trước đó, vừa phải đối mặt với ảnh hưởng của nhà Minh một cách có ý thức. Đây là tiền đề quan trọng cho việc định hình một nhà nước quân chủ chuyên chế tập quyền cao độ sau này.

1.2. Đặc trưng cốt lõi của mô hình nhà nước quân chủ chuyên chế

Đặc trưng nổi bật nhất của tổ chức chính quyền triều Lê Sơ là tính chất nhà nước quân chủ chuyên chế tập quyền cao độ. Quyền lực tuyệt đối thuộc về nhà vua, người trực tiếp điều hành mọi công việc trọng đại của quốc gia. Các vị vua, đặc biệt là Lê Thánh Tông, đã thực hiện nhiều cuộc cải cách để loại bỏ các chức vụ và cơ quan trung gian có khả năng thâu tóm quyền lực, như chức Tể tướng. Thay vào đó, một hệ thống quan liêu chuyên nghiệp, được tuyển chọn chủ yếu qua chế độ khoa cử, trực tiếp thực thi mệnh lệnh của hoàng đế. Mô hình này đảm bảo sự thống nhất và hiệu quả trong quản lý, đưa 'phép vua' đến tận các làng xã, củng cố quyền lực của trung ương một cách chưa từng có trong lịch sử.

II. Bài toán xây dựng bộ máy nhà nước thời Lê Sơ Thách thức

Giai đoạn đầu triều Lê Sơ, việc xây dựng một bộ máy nhà nước hiệu quả là một bài toán đầy thách thức. Vua Lê Thái Tổ và các vị vua kế vị phải đối mặt với tình trạng khủng hoảng về đường lối trị nước và thiếu hụt đội ngũ quan lại có năng lực. Luận văn của Ma Yao (2020) chỉ ra rằng, triều đình ban đầu đã gặp 'sự lúng túng, khủng hoảng của thời kỳ chuyển đổi'. Mặc dù đã có những nỗ lực ban hành luật lệ và sắp xếp lại quan lại, nhưng về cơ bản vẫn chưa thoát khỏi cái bóng của các triều đại trước và sự hỗn loạn sau chiến tranh. Thách thức lớn nhất là làm thế nào để vừa xây dựng một chế độ trung ương tập quyền mạnh mẽ, vừa dung hòa được quyền lợi của các công thần khai quốc, đồng thời phải tìm ra một hình mẫu tối ưu để học hỏi. Trong bối cảnh đó, mô hình chính trị của triều Minh đương thời, với một hệ thống hành chính hoàn chỉnh và sức mạnh vượt trội, trở thành một nguồn tham khảo không thể bỏ qua. Quá trình tiếp nhận mô hình nhà nước Nho giáo từ phương Bắc trở thành một xu thế tất yếu, đặt ra bài toán về việc tiếp thu như thế nào để vừa củng cố quốc gia, vừa giữ vững bản sắc dân tộc.

2.1. Nhu cầu cấp thiết về một thiết chế chính trị vững mạnh

Sau chiến tranh, xã hội cần sự ổn định, kinh tế cần được phục hồi. Một thiết chế chính trị lỏng lẻo sẽ không thể đáp ứng được những yêu cầu này. Tình trạng cát cứ của các thế lực địa phương, sự suy yếu của kỷ cương phép nước là mối đe dọa thường trực. Do đó, việc xây dựng một bộ máy nhà nước thời Lê Sơ có khả năng kiểm soát chặt chẽ từ trung ương đến địa phương là yêu cầu sống còn. Điều này thúc đẩy các vị vua tìm kiếm một mô hình đã được chứng minh là hiệu quả, có khả năng tập trung quyền lực và thực thi chính sách một cách nhanh chóng, thống nhất trên toàn lãnh thổ.

2.2. Quá trình tiếp nhận mô hình chính trị từ nhà Minh

Việc tiếp nhận mô hình chính trị từ nhà Minh không phải là sự sao chép thụ động. Các vị vua Lê Sơ, với lòng tự tôn dân tộc sâu sắc, đã chủ động nghiên cứu, học hỏi và cải biến để phù hợp với thực tiễn Đại Việt. Luận văn thạc sĩ của Ma Yao nhấn mạnh, đây là 'kết quả tất yếu của quá trình giao lưu chính trị-văn hóa-lịch sử hàng ngàn năm'. Nhà Lê Sơ tiếp thu cấu trúc Lục Bộ, hệ thống giám sát của Ngự sử đàichế độ khoa cử Nho học. Tuy nhiên, mọi sự áp dụng đều được điều chỉnh. Ví dụ, Bộ luật Hồng Đức tuy có tham khảo luật pháp Trung Hoa nhưng lại chứa đựng nhiều điều khoản mang tính nhân văn và bảo vệ các giá trị truyền thống của người Việt, thể hiện sự sáng tạo và tự chủ trong quá trình xây dựng nhà nước.

III. Cách tổ chức chính quyền trung ương triều Lê Sơ tối ưu

Đỉnh cao của tổ chức chính quyền triều Lê Sơ nằm ở cơ cấu chính quyền trung ương, được hoàn thiện dưới triều vua Lê Thánh Tông. Trọng tâm của cuộc cải cách của Lê Thánh Tông là bãi bỏ các chức vụ Tể tướng, Tam thái, Tam thiếu, Tam tư... để nhà vua trực tiếp nắm giữ và điều hành toàn bộ quyền lực. Theo 'Đại Việt sử ký toàn thư', sự thay đổi này nhằm 'khiến cho quan to, quan nhỏ cùng ràng buộc lẫn nhau, chức trọng chức khinh cùng kiềm chế lẫn nhau', ngăn chặn nguy cơ quyền thần lấn át vua. Trụ cột của chính quyền trung ương là Lục Bộ (Lại, Hộ, Lễ, Binh, Hình, Công), đứng đầu mỗi bộ là Thượng thư, chịu trách nhiệm trực tiếp trước nhà vua. Bên cạnh đó, hệ thống các cơ quan giám sát như Ngự sử đài và các cơ quan chuyên môn như Hàn lâm viện, Quốc sử viện được tổ chức chặt chẽ, tạo thành một mạng lưới hành chính khoa học. Mô hình này đảm bảo mọi hoạt động của triều đình đều nằm trong sự kiểm soát của Hoàng đế, giúp cho chế độ trung ương tập quyền được vận hành một cách hiệu quả và minh bạch, tạo nên nền tảng cho một giai đoạn thịnh trị kéo dài.

3.1. Sức mạnh của Lục Bộ 6 trụ cột điều hành quốc gia

Hệ thống Lục Bộ là cơ quan hành pháp cao nhất, thực thi các chính sách của nhà vua trên mọi lĩnh vực. Bộ Lại quản lý quan chế, bổ nhiệm, thăng giáng quan lại. Bộ Hộ trông coi tài chính, thuế khóa, ruộng đất, đặc biệt là chính sách quân điền. Bộ Lễ phụ trách giáo dục, thi cử, ngoại giao và các nghi lễ. Bộ Binh quản lý quân đội, quốc phòng. Bộ Hình đảm nhiệm luật pháp, xét xử. Bộ Công chịu trách nhiệm xây dựng, giao thông, thủy lợi. Sự phân công rành mạch này giúp chuyên môn hóa bộ máy, nâng cao hiệu quả quản lý và đảm bảo các chính sách được triển khai đồng bộ trên toàn quốc.

3.2. Vai trò giám sát của Ngự sử đài và Lục khoa

Để ngăn chặn sự lạm quyền và tham nhũng, nhà Lê Sơ thiết lập một hệ thống giám sát quyền lực rất chặt chẽ. Ngự sử đài có chức năng giám sát, đàn hặc tất cả quan lại từ trung ương đến địa phương, kể cả những người có chức vụ cao nhất. Bên cạnh đó, Lục khoa (sáu khoa) được đặt ra để theo dõi, kiểm tra chéo hoạt động của Lục Bộ. Mỗi khoa tương ứng với một bộ, có quyền bác bỏ những công văn, quyết định sai trái của bộ đó. Cơ chế giám sát kép này là một đặc điểm tiến bộ, đảm bảo bộ máy hành chính vận hành trong khuôn khổ pháp luật, góp phần xây dựng một triều đình liêm chính.

IV. Phương pháp quản lý địa phương và pháp trị triều Lê Sơ

Không chỉ hoàn thiện ở cấp trung ương, tổ chức chính quyền triều Lê Sơ còn thể hiện sự ưu việt trong phương pháp quản lý địa phương và đề cao pháp trị. Cuộc cải cách của Lê Thánh Tông năm 1471 đã xóa bỏ hệ thống 5 đạo cũ, chia cả nước thành 13 đạo thừa tuyên, mỗi đạo có ba ty phụ trách riêng biệt: Đô ty (quân sự), Thừa ty (hành chính) và Hiến ty (tư pháp, giám sát). Sự phân quyền này nhằm tránh việc một quan chức địa phương nắm quá nhiều quyền lực, tạo ra cơ chế kiểm soát chéo hiệu quả ngay tại địa phương. Dưới đạo là các cấp phủ, huyện, châu và đơn vị cơ sở là xã. Đặc biệt, nhà nước đã can thiệp sâu vào quản lý cấp xã thông qua việc đặt ra các chức xã quan, đưa 'phép vua' về tận làng. Nền tảng cho sự quản lý này là một hệ thống pháp luật hoàn chỉnh, mà tiêu biểu nhất là Quốc triều hình luật, hay còn gọi là Bộ luật Hồng Đức. Đây không chỉ là một bộ luật hình sự mà còn bao quát nhiều lĩnh vực dân sự, kinh tế, hành chính, thể hiện tư duy pháp trị vượt bậc và có giá trị kế thừa to lớn.

4.1. Cơ cấu chính quyền địa phương thời Lê Sơ qua 13 đạo

Hệ thống chính quyền địa phương thời Lê Sơ được tổ chức thành 4 cấp: Đạo - Phủ - Huyện/Châu - Xã. Việc chia thành 13 đạo thừa tuyên và đặt ba ty ngang quyền ở mỗi đạo là một bước tiến lớn trong cải cách hành chính. Thừa chính sứ ty (Thừa ty) lo việc dân sự, hộ khẩu, thuế khóa. Đô tổng binh sứ ty (Đô ty) quản lý quân đội đồn trú. Hiến sát sứ ty (Hiến ty) có nhiệm vụ thanh tra, giám sát quan lại và xét xử. Cấu trúc này phá vỡ sự tập trung quyền lực ở một người đứng đầu như các triều đại trước, tăng cường sự kiểm soát trực tiếp của triều đình đối với các địa phương, đảm bảo mệnh lệnh được thông suốt và thực thi nghiêm minh.

4.2. Bộ luật Hồng Đức Đỉnh cao của thành tựu lập pháp

Sự ra đời của Bộ luật Hồng Đức là một minh chứng cho sự phát triển của nhà nước pháp quyền thời Lê Sơ. Bộ luật này bao gồm 722 điều, quy định chi tiết về các loại tội phạm và hình phạt, nhưng đồng thời cũng có nhiều điều khoản tiến bộ về dân sự, hôn nhân gia đình, thừa kế, và bảo vệ quyền lợi của người phụ nữ, người yếu thế. Nó thể hiện rõ nguyên tắc kết hợp giữa 'lễ' và 'hình', giữa đạo đức Nho giáo và sự nghiêm minh của pháp luật. Quốc triều hình luật đã trở thành nền tảng pháp lý vững chắc cho việc quản lý xã hội, duy trì trật tự kỷ cương và được coi là bộ luật hoàn chỉnh, tiến bộ nhất trong lịch sử phong kiến Việt Nam.

V. So sánh tổ chức chính quyền Lê Sơ với triều Minh Trung Quốc

Nghiên cứu so sánh tổ chức chính quyền triều Lê Sơ và triều Minh (Trung Quốc) cho thấy một bức tranh phức tạp về sự ảnh hưởng, tiếp thu và sáng tạo. Luận văn của Ma Yao (2020) đã chỉ ra nhiều điểm tương đồng rõ nét trong cơ cấu tổ chức, phản ánh ảnh hưởng của nhà Minh lên Đại Việt. Cả hai triều đại đều xây dựng mô hình nhà nước Nho giáo với chế độ quân chủ chuyên chế tập quyền cao độ, hoàng đế nắm thực quyền. Việc bãi bỏ chức Tể tướng, thiết lập Lục Bộ làm cơ quan hành chính trung tâm, và tổ chức Ngự sử đài để giám sát là những điểm chung nổi bật. Tuy nhiên, sự tương đồng không đồng nghĩa với sao chép. Nhà Lê Sơ đã có những điều chỉnh quan trọng để mô hình này phù hợp với điều kiện kinh tế, xã hội và văn hóa của Đại Việt. Sự khác biệt thể hiện rõ trong hệ thống pháp luật với Bộ luật Hồng Đức, trong cách thức tổ chức quân đội với chính sách 'ngụ binh ư nông' và trong việc duy trì một số yếu tố tự quản của làng xã. Quá trình này cho thấy sự tự chủ và bản lĩnh của vương triều Lê Sơ trong việc xây dựng một nhà nước hùng mạnh theo con đường riêng.

5.1. Điểm tương đồng Kế thừa mô hình trung ương tập quyền

Sự tương đồng lớn nhất nằm ở mô hình chế độ trung ương tập quyền. Cả Minh Thái Tổ và Lê Thánh Tông đều thực hiện cải cách nhằm tập trung tối đa quyền lực vào tay vua. Cấu trúc chính quyền trung ương với Lục Bộ, các viện, giám, tự đều có thể tìm thấy ở cả hai triều đại. Chế độ khoa cử Nho học cũng được xem là con đường chính để tuyển chọn quan lại, tạo ra một đội ngũ trí thức trung thành với hệ tư tưởng và triều đình. Đây là sự kế thừa có ý thức một mô hình quản trị đã được chứng minh là hiệu quả trong việc củng cố quyền lực hoàng gia và ổn định quốc gia.

5.2. Điểm khác biệt Sự sáng tạo phù hợp với thực tiễn Đại Việt

Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở khả năng 'Việt hóa' mô hình. Trong khi nhà Minh có một bộ máy quan liêu đồ sộ, nhà Lê Sơ có một quan chế tinh gọn và linh hoạt hơn. Tổ chức quân đội Lê Sơ với chính sách 'ngụ binh ư nông' độc đáo, vừa đảm bảo lực lượng chiến đấu, vừa phát triển sản xuất, khác với hệ thống vệ sở của nhà Minh. Quan trọng nhất, Bộ luật Hồng Đức đã đưa vào nhiều quy định bảo vệ quyền lợi của người dân, đặc biệt là phụ nữ, và duy trì các phong tục tập quán tốt đẹp của dân tộc, điều mà luật pháp nhà Minh không có. Những khác biệt này cho thấy triều Lê Sơ không chỉ học hỏi mà còn sáng tạo để xây dựng một thiết chế phù hợp nhất với con người và xã hội Đại Việt.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TRIBULA SO VOT VIRC TIRP NHAN MO BINH CUNT TRI TRUNG TIOA —-. Triểu Lê Sơ trong bồi cảnh chính trị thé ky xv. Sự thành lập vương triều Lê Sơ và những dic diém chú yếu. Bối cảnh chính trị của các nước trong khu vực Đông A cuỗi thế lý XIV- dau thé kp XV.

Khải lược về thiết chế chính trị triểu Minh 1. Quá trình ra đôi và tên tai ctia triéu Minh. Những đặc điểm chủ yêu của thiết chế hin t liễu ï Minh. Ảnh hưởng của thiết chế chỉnh trị triều Minh lời các nước trong kÌn vực.

Qua trình tiếp nhận thiết chế chính trị triểu Minh của nhà Lê Sơ. e xây dụng thiết chế chính trị thời Lê Ni 1. Qué trink tiếp nhận mồ hình chính œị Trung Hoa của tiểu Lễ Sơ Tiểu kết chương £ CHƯƠNG2: SO SẮNH TÔ GIỨC BO. QUYỀN GIỮA TRIỜU LÊ SO VA TRIEU MINH - - - -34- 2.

Tổ chức chính quyền trung ương. Khải quất về cách thức, mô hình tô chúc chính quyền trung ương triều Lê So. So sánh với tễ chức bộ máy chính tàn mtrung ương triều Minh -45- 2. Tổ chức chính quyền dịa phươilg.

Khái quáivề cách thức, mô hình tổ ciuứccác cấp chính quyền địa phương triều Lô Sơ. -51- So sánh về cách thức lễ chức chính quyền địa phương giữa triểuLê Sơ với Tiễu kết chương 2 - 56 - CHUGNG 3. SO SANH QUAN CHẾ GIỮA TRIÊU Lễ SƠ VỚI TRIỂU MINH- 58 - 3. Về chế độ tuyển bổ quan lại.

Cách thức tuyễn chon và quy định bốnh quan lại miềuLa So 3. So sdnh vei ché dé tuyén bd quan lai triều Ninh độ ban phong, chức tước, phẩm trật. Cách thức và quy định ban phong, chức tước triềubê Sơ,. Các quy dịnh về phẩm trật quan lại triểu Lê Sơ,.

So sánh với chỗ độ ban phong chức tước, phẩm trật triều Minh. So sánh chế độ lương bống giữa triển Lễ Sơ với triển Mĩnh. Về chế độ khão khoá và thưởng phạt quan: lại - -80- Tiều kết chương 3. KET LUẬN - TATLIEU THAM KHẢO - 88 - ĐANH MỤC SƠ ĐÓ, BẰNG BIEU Trang Sơ đồ] - Mô lính tổ chức chính quyền trung ương triểu Lễ Sơ (Tù thời Lê Thánh Tông 39 So dé 2 - Sơ để tổ chức chính quyền trung ương triều Minh 47 Sơ đỗ 3 — Cơ câu tẻ chức chỉnh quyền địa phương triệu Lê Sơ (Tử thời Lê Thành Tông) 52 So dé 4 - Sơ để tổ chức chính quyền địa phương triểu Minh 34 Bang 2.1 — Chức năng, dặc diễm của Lục Bộ triểu Lê So (Từ thời Lê Thành Tông) 42 Bang 2.

Cách thức tế chức những cơ quan trông coi việc giây tò bên cạnh Vua triểu Lé Se (Tử thời Lê Thánh Tông 43 Bang 2.3- Cách thức tổ chức các cơ quan chuyên môn triều Lê Sơ (Từ thời Lê Thánh Tông 44 Bằng 2. Lễ chức chính quyền cấp tỉnh dưới triểu Minh 35 Tiäng 3. Diễu kiện và quy định của lệ khoa cử triểu Lê Sơ ø1 Bang 3. So sánh số lượng chức quan triều Lê Sơ với triều Minh.

L¥ do chon dé tai Do những diều kiện về địa lý, lịch sử và nhiều nguyên nhân khách quan, chủ quan. khác, Trung Quốc và Việt Nam có khá nhiều điểm tương đồng, từ phương điện chính trị, tư tưởng, đến kinh tế, văn hóa, xã hôi. Trên các phương điện đó, giữa hai mước thậm chỉ còn có môi quan hệ tác động, ảnh hướng, qua lại lẫn nhau. Điều này đặt ra yêu cau cân phải có những nghiền cứu so sánh, xem xét tổng thế trên nhiều lĩnh vực, cũng, thir trong lừng khía cạnh cụ thế Trong nhiều năm gan day, lịch sử Nhà nước và Pháp quyền ở Việt Nam đã thu hứt được sự quan tâm nghiên cứu của nhiều học giả trong nước và quốc t, với những hướng tiếp cận tuy có khác nhau, nhưng nhìn chúng đã toàn diện và sâu rộng hơn.

Đặc biệt, khi nghiên cứu về lịch sử Nhà nước quân chủ Việt Nam thi không thể nghiền cứu. riêng lẽ mà cần phải mổ rộng tiếp âm tong mỗi quan hệ so sánh, đối chiếu trên gà phương diện déng dai va lich dai. Vi vay, sé là thiểu sót rất lớn nếu nghiền cứu lịch sử nhà nước quân chủ ở Việt Nam mà không đặt trong mới liên hệ mật thiết với Trung, Quốc. 'Thực tế lịch sứ các nhà nước quân chú ở Trung Quốc và Việt Nam cho thấy, đã có những triểu đại đạt được sự phát triển cực thịnh, để lại nhiều thành tựu cho hậu thế cũng như ảnh hưởng đến lận ngày nay.

Chẳng lưm như nghiên cúu về lịch sử gác nhà nước quân chủ Trung Quốc thi không thể không nghiên cảu về nhà Dường, nhà Minh, nhà Tổng., cũng như khủ nghiền cứu về lịch sử các nhà nước quân chủ Việt, Nam thi không thể bỏ qua các triểu dại Lý, Trần hay Lê Sơ. Nhất là ở những thời điểm cả hai nước đều dat dén giai đoạn phát triển, có tâm ảnh hưởng lớn, lại cảng cẩn có sự nghiên cứu, sơ sánh, đối chiều một cách loàn diện và hệ thẳng. Trong đó, d tỉnh nhật có thể kể đến giai đoạn thể ký XV-XVI, tương ứng với thời kỷ tổn tại của triểu Lễ Sơ (Việt Nam) và triêu Minh (Trung Quéc) ‘Trong 100 nim tén tại (1428-1527), vương triểu Lê Sơ đã kế thừa những thánh. tựu phát triển của nhiều triểu đại trước đỏ (nhất là hai triển Lý, Trằn), đẳng thời chịu ảnh hưởng trực tiếp từ nhà Minh (Trung Quốc) đương thời.

Ảnh hưởng của chế độ chính trị triéu Minh đối với Dại Việt gắn liên với bối cánh văn hóa lịch sử, là kết quả tật yên của quả trinh giao lưu chính trị-văn hóa-lich sử hàng ngàn năm của hai nước Trung — Việt. Mặc đủ không thể tránh khôi những nhận thức và hành động cục bộ, hạn hep do bi hạn chế bởi các yếu tả thời đại nhưng trong cách thức tổ chức bộ máy chỉnh quyền, cơ chế quan lại từ ung ương đến địa phương của triểu Minh và triều Lê đến nay vẫn còn giá trị và ứng dụng trong thực tiễn xây đựng và quân lý nhà nước. Chẳng, hạn như chế độ tuyển cử ở các cấp trung ương, địa phương, chế độ thưởng, phạt quan lai 'Lác giả luận văn là một học viên người Erang Quốc đã sinh sống và học tập tại Việt Nam hơn 5 năm, theo ngành Việt Nam học. Lảm việc trong lĩnh vực hảnh chính - công vụ nên hưởng nghiên cứu của dễ tải luận văn sẽ hỗ trợ rất lớn cho người viết trong quá trình học tập cũng như công tác.

Dông thời, với góc độ tiếp cận lịch sử hiện đại, những kết quả so sánh, phân tích của luận văn sẽ đưa tới cái nhìn toàn điện, tổng hep va 16 rang hon vé cơ cầu tổ chức và phương thức quản lý nhà nước quân chủ chuyên chế đương thời. Xuất phát từ những lý do nêu trên, học viên quyết định lựa chọn chủ để “Tổ chức chính quyên và quan chế thời Lê Sơ (Liệt Nam): Nghiên cứu sơ sảnh với triều Minh (Trung Quấc)” làm đề tài luận vần thạc sĩ. Lịch sử nghiên cứu vẫn dé Những nghiên cửu liên quan đến các triệu đại quân chủ Trung Quốc hay Việt Nam. đến nay đã có rất nhiều, đặc biệt là về Trưng Quốc.

Tuy nhiên, nghiên cứu từ góc độ so sánh, dỗi chiếu, nhất là phân tích sự ánh hưởng, qua lại giữa hai nhà nước, hai triểu đại. hoặc giữa các thời kỳ lịch sử giữa Trung Quốc và Việt Nam lại rất hạn chế. Tác giả trong quá trình thực hiện đề tải đã gặp khả nhiều khỏ khăn khi tìm kiêm, tổng hợp tài liệu. Hầu hết các nghiên cứu, công trình nêu có dé cập dẫn mỗi quan hệ giữa triều.

Minh (Trung Quốc) với triểu Lê Sơ (Việt Nam) chủ yếu chỉ đề cập dưới góc độ ảnh lưưởng của chính trị tiểu Minh lới tiểu T.ê Sơ, ít nghiên cứu phân tích dưới góc độ so sánh, đổi chiêu những điểm tương đồng và khác biệt. Những nghiên cứu ở Trung Quắc Tuy có rãi nhiều nghiên cứu về các khía cạnh, bình điện của lịch sử Trung — Việt nhimg nhin chung, hau hét các nghiên cứu đều chỉ khai thác đưới góc độ ảnh hưởng, của các triểu đại phong kiến Trung Quốc tới các triển đại phong kiến Việt Nam ma it khai thác dưới góc độ so sánh, đối chiều sự giống và khác nhau. Trước hết phải kế đến công trình nghiên cứu Äfinh sử giảng nghĩa của tác giả Mong Sen (Nxb. Shang bai Gu ji, 2002).

Quyền sách lây lịch sử triểu Minh. làm đổi tượng nghiên cứu Đây vốn dĩ là giáo trình nội bộ cho inh vién Trường Đại học Bắc Kinh, nhưng do giải đáp dược nhiều câu hỏi lién quan dén lich sit tigu Minh, có nhiều giá trị tham khảo nên từ lâu đã trỏ thảnh một trong những tư liệu tham. khảo điển hình khi nghiên cứu về triểu đại nhà Minh, Điểm độc đáo của cuốn sách này, là tác giá đã kết hợp phương pháp nghiên cửu lịch sứ cận đại, mở ra một cách tước tiếp cận vẫn đề lịch sử mới cho các nghiên cứu sau này Minh đại chính trị sử (Quyển thượng, hạ) cia Zhang Xian Qing, Lin Jin Shu, (Nxb Pai hoc Sư phạm Quang Tay, 2003) cfimg 1a một tác phẩm nỗi tiếng, về đẻ tải lịch sử chính trị triểu Minh. Lấy bối cảnh là quả trinh phát triển kinh tế đương, thời đang bước vào giai đoạn hội nhập với thể giới, tài liệu này có giá trị, góc độ tiếp cân mới, lập trường rõ ràng.

Quyển sách gồm 10 chương, chua thành các Tiết dã phân ảnh đây đủ, toàn diện nhiêu nội dung quan trọng như: kết câu giai cấp của triểu Minh, hinh thái quắc gia, cơ câu chính phú, chế độ quản lý quan liêu, chế độ pháp luật, oải cách chính trị, dâu tranh giữa cdc ding phái, chỉnh sách dân tộc, quan hệ bang giao (déi ngoại), tư tưởng chính trị. Từ đó thông qua phân tích vẻ các hoạt động chính trị triều Minh dễ thấy dược tâm ảnh hưởng, dối với nên kinh tế, vẫn hỏa, nghiên cứu sâu rộng, tem quy luật phát triển của xã hội Trung Quốc cổ đại, đẳng thời cũng mang đến những. giá trị tham khảo quý báu cho xã hội hiện đại Luận văn tiên sĩ Nghiên cứu về triều Minh và quan hệ với nước An Nam Dai học Ki Nam, 2005 của Chen Wen Yuan lại khai thác để tài dưới góc độ quan hệ bang giao giữa triểu Minh với các triểu đại Việt Nam cing thoi (đồng đại). Trong đó tác giá khẳng định triểu Minh là giai đoạn quan trọng trong lịch sử quan hệ bang giao Trung — Việt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ