Luận văn thạc sĩ: Tình trạng dinh dưỡng và khẩu phần ăn học sinh dân tộc thiểu số tại ba trường PTDTNT Cao Bằng - Lê Na

Luận văn phân tích chi tiết tình trạng dinh dưỡng và khẩu phần ăn của học sinh dân tộc thiểu số tại ba trường phổ thông dân tộc nội trú tỉnh Cao Bằng.

Trường đại học

Đại học Y - Dược - Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Y học dự phòng

Tác giả

Lê Na

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

90
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về dinh dưỡng học sinh dân tộc thiểu số

Tình trạng dinh dưỡng của học sinh dân tộc thiểu số là vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng quan tâm tại Việt Nam. Học sinh dân tộc thiểu số thường sinh sống ở vùng sâu, vùng xa. Điều kiện kinh tế khó khăn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng bữa ăn hằng ngày. Nhiều em thiếu hụt năng lượng và vi chất dinh dưỡng nghiêm trọng. Trường phổ thông dân tộc nội trú đóng vai trò then chốt trong chăm sóc dinh dưỡng. Đây là nơi cung cấp bữa ăn chính cho học sinh trong năm học. Nghiên cứu tại ba trường nội trú tỉnh Cao Bằng cung cấp dữ liệu quan trọng. Kết quả cho thấy tỷ lệ suy dinh dưỡng thể thấp còi và gày còm vẫn còn cao. Đồng thời, thừa cân và béo phì có xu hướng gia tăng ở một số nhóm tuổi. Khẩu phần ăn của học sinh chưa đạt mức cân đối về các chất sinh năng lượng. Năng lượng khẩu phần chưa đáp ứng nhu cầu khuyến nghị của Tổ chức Y tế Thế giới. Đánh giá đúng thực trạng dinh dưỡng là cơ sở quan trọng. Từ đó, nhà trường và gia đình xây dựng giải pháp cải thiện phù hợp. Dinh dưỡng hợp lý giúp trẻ phát triển thể chất và trí tuệ toàn diện. Chất lượng bữa ăn học đường cần được ưu tiên hàng đầu.

1.1. Khái niệm khẩu phần ăn và nhu cầu năng lượng

Khẩu phần ăn là lượng thức ăn mà một người tiêu thụ trong một ngày. Khẩu phần cần cung cấp đủ năng lượng cho hoạt động sống. Nhu cầu dinh dưỡng thay đổi theo độ tuổi, giới tính và mức độ lao động. Học sinh dân tộc thiểu số cần năng lượng cao do giai đoạn tăng trưởng. Khẩu phần cân đối phải đảm bảo tỷ lệ các chất sinh năng lượng hợp lý. Chất bột đường chiếm tỷ lệ lớn nhất trong khẩu phần. Chất đạm cần đạt từ 12 đến 14 phần trăm tổng năng lượng. Chất béo nên duy trì ở mức phù hợp với lứa tuổi. Bữa ăn cũng cần đầy đủ vitamin và khoáng chất. Thiếu vi chất dinh dưỡng gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng. Đánh giá khẩu phần giúp phát hiện thiếu hụt sớm.

1.2. Vai trò của trường phổ thông dân tộc nội trú

Trường phổ thông dân tộc nội trú đảm bảo nơi ăn, chốn ở cho học sinh. Các trường này nhận học sinh từ nhiều dân tộc khác nhau. Bữa ăn tại trường chiếm phần lớn tổng năng lượng hằng ngày của các em. Vì vậy, chất lượng bữa ăn quyết định tình trạng dinh dưỡng. Nhà trường chịu trách nhiệm xây dựng thực đơn đa dạng. Nguồn thực phẩm thường là sản phẩm địa phương sẵn có. Việc tính toán khẩu phần cần dựa trên tiêu chuẩn của Bộ Y tế. Đội ngũ nhân viên cấp dưỡng cần được tập huấn chuyên môn. Giám sát vệ sinh an toàn thực phẩm là nhiệm vụ bắt buộc. Mô hình nội trú tạo điều kiện thuận lợi để can thiệp dinh dưỡng. Đây là môi trường lý tưởng cho các chương trình cải thiện sức khỏe.

II. Thực trạng dinh dưỡng và khẩu phần ăn học sinh dân tộc thiểu số

Thực trạng dinh dưỡng của học sinh dân tộc thiểu số có nhiều vấn đề đáng lưu ý. Nghiên cứu tại ba trường phổ thông dân tộc nội trú tỉnh Cao Bằng cho thấy kết quả rõ rệt. Tỷ lệ suy dinh dưỡng thể thấp còi chiếm mức đáng kể. Suy dinh dưỡng thể gày còm tập trung ở lứa tuổi 11 đến 13. Thừa cân và béo phì cũng xuất hiện ở một bộ phận học sinh. Đặc biệt, tỷ lệ thừa cân cao hơn ở học sinh nam. Khẩu phần ăn chưa cân đối về tỷ lệ các chất dinh dưỡng. Năng lượng cung cấp từ chất béo có xu hướng vượt khuyến nghị. Trong khi đó, tỷ lệ năng lượng từ chất đạm chưa đạt chuẩn. Bữa ăn tại trường thiếu đa dạng về nguồn thực phẩm. Tình trạng này làm tăng nguy cơ mắc bệnh mạn tính. Trẻ suy dinh dưỡng có sức đề kháng kém và học tập sa sút. Trẻ thừa cân dễ gặp các vấn đề tim mạch sau này. Vì vậy, phân tích thực trạng là bước đầu quan trọng. Kết quả phân tích định hướng cho các giải pháp can thiệp hiệu quả.

2.1. Tình trạng suy dinh dưỡng thể thấp còi

Tình trạng suy dinh dưỡng thể thấp còi là vấn đề nổi bật. Thấp còi phản ánh tình trạng thiếu dinh dưỡng kéo dài nhiều năm. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ thấp còi của học sinh nữ cao hơn nam. Suy dinh dưỡng thể gày còm cũng đáng báo động. Gày còm phản ánh thiếu năng lượng trường diễn trong thời gian ngắn. Ở độ tuổi 12, tỷ lệ gày còm chiếm mức cao nhất. Học sinh vùng núi có chế độ ăn thiếu cả số lượng lẫn chất lượng. Khẩu phần ăn không đủ đạm và vi chất dinh dưỡng. Bữa ăn phụ thuộc chủ yếu vào tinh bột. Rau xanh và trái cây ít xuất hiện trong thực đơn. Hệ quả là trẻ chậm tăng trưởng chiều cao. Suy dinh dưỡng ảnh hưởng lâu dài đến phát triển trí não.

2.2. Thừa cân và béo phì ở học sinh nội trú

Thừa cân và béo phì đang gia tăng ở học sinh nội trú. Tình trạng này không còn chỉ xuất hiện ở thành phố lớn. Tỷ lệ thừa cân và béo phì ở học sinh nam cao hơn nữ. Nguyên nhân chính là khẩu phần ăn thừa năng lượng. Chất béo chiếm tỷ lệ quá cao trong tổng năng lượng. Học sinh ít vận động thể lực trong thời gian học tập. Bữa ăn công nghiệp thường nhiều dầu mỡ và đường. Thừa cân làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch và đái tháo đường. Trẻ thừa cân dễ bị tự ti và gặp rào cản tâm lý. Do đó, kiểm soát cân nặng cần được chú trọng. Nhà trường nên cân đối lại khẩu phần ăn hằng ngày. Tăng cường hoạt động thể chất cho học sinh là giải pháp hỗ trợ.

III. Giải pháp cải thiện dinh dưỡng cho học sinh dân tộc thiểu số

Giải pháp cải thiện dinh dưỡng cần tiếp cận toàn diện và bền vững. Xây dựng khẩu phần ăn cân đối là nhiệm vụ trọng tâm. Thực đơn cần đa dạng hóa nguồn thực phẩm sẵn có tại địa phương. Bữa ăn phải đáp ứng nhu cầu năng lượng theo lứa tuổi. Tỷ lệ chất đạm, bột đường và chất béo cần được tính toán kỹ. Bổ sung rau xanh và trái cây vào bữa ăn hằng ngày. Giáo dục dinh dưỡng giúp học sinh thay đổi thói quen ăn uống. Nhà trường tổ chức truyền thông về lợi ích của dinh dưỡng hợp lý. Học sinh được hướng dẫn lựa chọn thực phẩm an toàn. Phối hợp giữa nhà trường và gia đình trong chăm sóc bữa ăn. Cha mẹ cần nắm rõ nguyên tắc xây dựng khẩu phần. Cán bộ y tế học đường tham gia giám sát tăng trưởng định kỳ. Các hoạt động thể lực được đưa vào chương trình ngoại khóa. Sự kết hợp nhiều giải pháp mang lại hiệu quả bền vững. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao sức khỏe toàn diện cho học sinh.

3.1. Xây dựng khẩu phần ăn cân đối

Xây dựng khẩu phần ăn cân đối là giải pháp nền tảng. Thực đơn cần được thiết kế dựa trên nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị. Năng lượng khẩu phần phải phù hợp với từng nhóm tuổi. Chất đạm nên chiếm khoảng 12 đến 14 phần trăm năng lượng. Chất béo duy trì ở mức an toàn theo khuyến cáo. Tăng cường thực phẩm giàu canxi và sắt cho trẻ. Sữa và các sản phẩm từ sữa bổ sung dưỡng chất quan trọng. Nhà trường nên xây dựng thực đơn theo tuần. Tránh lặp lại món ăn gây nhàm chán cho học sinh. Chế biến hợp vệ sinh đảm bảo an toàn thực phẩm. Định lượng thức ăn chính xác theo từng suất ăn. Kiểm tra chất lượng bữa ăn trước khi phục vụ.

3.2. Tăng cường giáo dục dinh dưỡng

Giáo dục dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong cải thiện hành vi. Học sinh cần hiểu về giá trị dinh dưỡng của thực phẩm. Các buổi truyền thông lồng ghép vào giờ sinh hoạt ngoại khóa. Nội dung hướng dẫn lựa chọn thực phẩm an toàn và bổ dưỡng. Học sinh được thực hành xây dựng khẩu phần cho bản thân. Tổ chức các cuộc thi tìm hiểu về dinh dưỡng học đường. Giáo viên và nhân viên cấp dưỡng được tập huấn chuyên môn định kỳ. Phụ huynh tham gia các buổi tư vấn dinh dưỡng. Kết hợp kiến thức truyền thống và khoa học hiện đại. Thay đổi nhận thức dẫn đến thay đổi hành vi bền vững. Giáo dục dinh dưỡng góp phần phòng chống suy dinh dưỡng. Đồng thời giảm nguy cơ thừa cân và béo phì.

IV. Kết luận và ứng dụng chăm sóc dinh dưỡng học sinh dân tộc thiểu số

Kết luận từ nghiên cứu mang lại nhiều ý nghĩa thiết thực cho công tác chăm sóc sức khỏe học đường. Tình trạng dinh dưỡng của học sinh dân tộc thiểu số còn nhiều bất cập. Suy dinh dưỡng và thừa cân cùng tồn tại song song. Nguyên nhân chính xuất phát từ khẩu phần ăn chưa hợp lý. Các kết quả cung cấp bằng chứng khoa học quan trọng. Cán bộ y tế dựa vào đó để thiết kế chương trình can thiệp. Nhà trường áp dụng để xây dựng thực đơn khoa học. Gia đình hiểu rõ hơn về nhu cầu dinh dưỡng của trẻ. Các cơ quan quản lý có cơ sở để điều chỉnh chính sách. Cần tiếp tục nghiên cứu trên quy mô lớn hơn. Mở rộng phạm vi khảo sát đến nhiều địa phương khác. Theo dõi dọc để đánh giá hiệu quả can thiệp lâu dài. Ứng dụng công nghệ trong quản lý dinh dưỡng học đường. Nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của dinh dưỡng. Chăm sóc dinh dưỡng đúng cách là đầu tư cho tương lai.

4.1. Ý nghĩa của nghiên cứu dinh dưỡng học đường

Nghiên cứu dinh dưỡng học đường mang lại giá trị ứng dụng cao. Số liệu về tình trạng dinh dưỡng giúp phát hiện sớm vấn đề. Các trường chủ động điều chỉnh khẩu phần ăn kịp thời. Đánh giá tăng trưởng định kỳ phát hiện trẻ có nguy cơ. Những trẻ suy dinh dưỡng được can thiệp sớm và phù hợp. Trẻ thừa cân được tư vấn chế độ ăn giảm năng lượng. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo hữu ích. Sinh viên y khoa sử dụng trong giảng dạy và thực hành. Y tế dự phòng địa phương vận dụng vào chương trình giám sát. Nghiên cứu góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Dinh dưỡng tốt tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững.

4.2. Đề xuất chính sách dinh dưỡng cho học sinh nội trú

Các nhà hoạch định chính sách cần quan tâm đặc biệt đến dinh dưỡng học sinh nội trú. Chính sách hỗ trợ kinh phí bữa ăn cần được xem xét điều chỉnh. Tiêu chuẩn khẩu phần ăn nên cập nhật theo khuyến nghị mới. Đầu tư cơ sở vật chất cho bếp ăn tập thể đúng chuẩn. Tăng cường cán bộ y tế chuyên trách dinh dưỡng học đường. Có chính sách thu hút nhân viên cấp dưỡng có trình độ. Hệ thống giám sát dinh dưỡng được vận hành thường xuyên. Báo cáo số liệu định kỳ giúp đánh giá tiến độ can thiệp. Ưu tiên nguồn lực cho vùng dân tộc thiểu số khó khăn. Chính sách đúng đắn tạo điều kiện cho mọi trẻ em phát triển.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

19/05/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tình trạng dinh dưỡng và phương pháp đánh giá tình trạng dinh dưỡng 1. Một số khái niệm cơ bản * Tình trạng dinh dưỡng Tình trạng dinh dưỡng (TTDD) có thể được định nghĩa là tập hợp các đặc điểm cấu trúc, các chỉ tiêu hoá sinh và đặc điểm các chức phận của cơ thể phản ánh mức đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng [55]. Tình trạng dinh dưỡng của các cá thể là kết quả của ăn uống và sử dụng các chất dinh dưỡng của cơ thể.

Tình trạng dinh dưỡng tốt phản ảnh sự cân bằng giữa thức ăn ăn vào và tình trạng sức khoẻ, khi cơ thể thiếu hoặc thừa dinh dưỡng là thể hiện có vấn đề về sức khoẻ hoặc vấn đề về dinh dưỡng. TTDD là kết quả tác động của một hay nhiều yếu tố như: tình trạng an ninh thực phẩm hộ gia đình, thu nhập thấp, điều kiện vệ sinh môi trường, công tác chăm sóc trẻ em, gánh nặng công việc lao động của bà mẹ…[55], [56]. TTDD tốt phản ảnh sự cân bằng giữa thức ăn vào và tình trạng sức khoẻ, khi mất sự cân bằng này thì có thể dẫn đến tình trạng thiếu hoặc thừa dinh dưỡng [55], [56]. * Suy dinh dưỡng Suy dinh dưỡng trẻ em là sự mất cân bằng giữa nhu cầu dinh dưỡng và lượng nhập vào ở trẻ, dẫn đến việc thâm hụt tích lũy năng lượng, protein hoặc vi chất dinh dưỡng, có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự tăng trưởng, phát triển và những vấn đề có liên quan khác ở trẻ [55], [56].

* Thừa cân, béo phì Thừa cân là tình trạng cân nặng vượt quá cân nặng “nên có” so với chiều cao. Còn béo phì là tình trạng tích lũy mỡ thái quá và không bình thường một cách cục bộ hay toàn thể tới mức ảnh hưởng xấu tới sức khoẻ [55], [56]. Phương pháp đánh giá tình trạng dinh dưỡng Một số phương pháp định lượng chính thường được sử dụng trong đánh giá tình trạng dinh dưỡng như: Nhân trắc học, điều tra khẩu phần và tập quán ăn uống, các thăm khám thực thể/dấu hiệu lâm sàng, các xét nghiệm cận lâm sàng, các kiểm nghiệm chức phận, điều tra tỷ lệ bệnh tật và tử vong…trong đó phương pháp nhân trắc và điều tra khẩu phần ăn được sử dụng nhiều nhất, số đo nhân trắc là các chỉ số đánh giá trực tiếp tình trạng dinh dưỡng [55], [56]. Nhân trắc học dinh dưỡng với mục đích đo các biến đổi về kích thước và cấu trúc cơ thể theo tuổi và tình trạng dinh dưỡng.

Phương pháp nhân trắc học có những ưu điểm là đơn giản, an toàn và có thể điều tra trên một mẫu lớn. Trang thiết bị không đắt, dễ vận chuyển. Có thể khai thác đánh giá được các dấu hiệu về tình trạng dinh dưỡng trong quá khứ và xác định được mức độ suy dinh dưỡng. Tuy nhiên phương pháp nhân trắc học cũng có một vài nhược điểm như: không đánh giá được sự thay đổi về tình trạng dinh dưỡng trong giai đoạn ngắn hoặc không nhạy để xác định các thiếu hụt dinh dưỡng đặc hiệu [55], [56].

WHO đã khuyến cáo có 3 chỉ tiêu nhân trắc nên dùng là cân nặng theo tuổi, cân nặng theo chiều cao và chiều cao theo tuổi và đề nghị lấy điểm ngưỡng ở dưới 2 độ lệch chuẩn (-2SD) [67]: * Cân nặng theo tuổi: Là chỉ số được dùng sớm nhất và phổ biến nhất. Chỉ số này được dùng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng của cá thể hay cộng đồng. Cân nặng theo tuổi thấp là hậu quả của thiếu dinh dưỡng hiện tại. Chỉ số cân nặng theo tuổi nhạy có thể quan sát trong 1 thời gian ngắn.

* Chiều cao theo tuổi: Phản ánh tiền sử dinh dưỡng. Chiều cao theo tuổi thấp phản ánh tình trạng thiếu dinh dưỡng kéo dài hoặc thuộc về quá khứ làm cho đứa trẻ bị còi. 5 * Cân nặng theo chiều cao: Là chỉ số đánh giá tình trạng dinh dưỡng hiện tại. Chỉ số này phản ánh tình trạng SDD cấp hay còn gọi “Wasting”.

Cân nặng theo chiều cao thấp phản ánh sự không tăng cân hay giảm cân nếu so sánh với trẻ có cùng chiều cao, chính là phản ánh mức độ thiếu ăn và nhiễm khuẩn là hai nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này. Trên thực tế tiêu chuẩn tăng trưởng trẻ em của WHO dựa trên chiều dài nằm/chiều cao đứng, cân nặng và tuổi [67]. * Theo Tổ chức Y tế Thế giới đánh giá thừa cân, béo phì và suy dinh dưỡng: theo bảng phân loại Z-score của WHO 2007 cho trẻ từ 10 đến 19 tuổi [70]: - Đánh giá chỉ số Z-score chiều cao theo tuổi: + SDD thể thấp còi mức độ vừa: Z-score < - 2 SD đến - 3SD. + SDD thể thấp còi mức độ nặng: Z-score < - 3SD.

+ Tình trạng dinh dưỡng bình thường: - 2 SD ≤ Z- score ≤ + 2 SD. - Đánh giá chỉ số Z-score BMI theo tuổi: + SDD thể gày còm mức độ vừa: Z-score < - 2SD đến - 3SD. + SDD thể gày còm mức độ nặng: Z-score < - 3 SD. + Tình trạng dinh dưỡng bình thường: - 2 SD ≤ Z-score ≤ + 1 SD.

+ Thừa cân: + 1SD < Z-score < + 2 SD + Béo phì: Z-score ≥ + 2 SD. Tình trạng dinh dưỡng ở lứa tuổi vị thành niên Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) lứa tuổi 10 -19 tuổi là độ tuổi vị thành niên: là một giai đoạn chuyển tiếp của sự phát triển từ tuổi thơ sang người lớn: “tuổi không còn là trẻ con nữa, nhưng cũng chưa phải là người lớn”. Đây là giai đoạn đặc biệt duy nhất của con người, nó được đánh dấu bằng những thay đổi đồng loạt và xen lẫn nhau từ giản đơn sang phức tạp bao 6 gồm: sự chín muồi về thể chất, sự biến đổi điều chỉnh tâm lý và các quan hệ xã hội nhằm đáp ứng nhiệm vụ phát triển [42]. Tuổi vị thành niên là giai đoạn phát triển bắt đầu ở tuổi dậy thì và kết thúc ở tuổi trưởng thành sớm.

Thông thường nhất, tuổi thiếu niên được chia thành ba giai đoạn phát triển: tuổi vị thành niên sớm (10-14 tuổi), tuổi vị thành niên muộn (15-19 tuổi) và tuổi trưởng thành trẻ (20-24 tuổi) [34]. Thanh thiếu niên chiếm khoảng 20% dân số toàn cầu và khoảng 84% trong số này sống ở các nước đang phát triển [35]. Ở Việt Nam, theo số liệu điều tra dân số năm có khoảng gần 15% dân số nước ta ở độ tuổi vị thành niên (10-19 tuổi) [10]. Do sự tăng trưởng nhanh chóng, trong giai đoạn này, nhu cầu ăn uống của thanh thiếu niên cao hơn đối với hầu hết các chất dinh dưỡng so với bất kỳ giai đoạn nào khác của cuộc sống [37].

Giải quyết nhu cầu dinh dưỡng của thanh thiếu niên có thể là một bước quan trọng để phá vỡ vòng luẩn quẩn của suy dinh dưỡng giữa các thế hệ, các bệnh mạn tính và nghèo đói [47]. Hậu quả của việc suy dinh dưỡng và béo phì đồng thời ở thanh thiếu niên có khả năng gây ra các vấn đề sức khỏe phức tạp ở tuổi thiếu niên và sau này ở tuổi trưởng thành, đặc biệt đối với phụ nữ vì nguy cơ sản khoa tăng cao có thể dẫn đến sự phát triển kém của thai kỳ [65]. Nhẹ cân ở tuổi thiếu niên có liên quan đến sự trưởng thành chậm trễ, sức mạnh cơ bắp kém dẫn đến hạn chế về năng lực làm việc thể chất và giảm mật độ xương sau này. Béo phì ở tuổi thiếu niên có liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc các bệnh mạn tính sớm khi trưởng thành (đái tháo đường tuýp 2, tăng huyết áp) và tử vong.

Lứa tuổi vị thành niên có giai đoạn dậy thì - giai đoạn có thể phát triển nhanh cả về chiều cao, trọng lượng, cơ bắp và có những biến đổi về tâm sinh lý nên đã có những vấn đề phát sinh như hành vi tình dục và những ảnh hưởng khi không có đủ kiến thức: mang thai ngoài ý muốn, sinh con sớm, các bệnh lây nhiễm nhiễm qua đường tình dục đặc biệt là HIV/AIDS có ảnh 7 hưởng rất lớn đến tương lai sau này của các em [64]. Do đó, nhu cầu năng lượng và các chất dinh dưỡng cao, đặc biệt là vitamin và chất khoáng (A, D, C, sắt, calci.) giúp cho các em phát triển bình thường. Việc bổ sung chất đạm đóng góp đáng kể vào tổng lượng dinh dưỡng ở trẻ em và thanh thiếu niên [62]. Chất đạm là nền tảng xây dựng cơ thể và đặc biệt quan trọng với lứa tuổi này.

Chất béo cần thiết với số lượng vừa phải, tránh ăn quá nhiều chất béo. Tinh bột cũng là phần quan trọng trong quá trình ăn uống của trẻ vị thành niên vì nó là chất cung cấp nhiều năng lượng và có trong những thực phẩm giá rẻ. Cần quan tâm đặc biệt đến nhu cầu dinh dưỡng của lứa tuổi này nhất là đối với nữ giới vị thành niên [60]. Tình trạng dinh dưỡng trong thời thơ ấu có ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển của tuổi dậy thì và có thể giải thích tới 25% sự thay đổi trong thời gian dậy thì [63].

Tình trạng dinh dưỡng của các em là yếu tố quan trọng góp phần làm xuất hiện sớm hay muộn một trong các dấu hiệu phát triển sinh lý của trẻ. Trẻ em gái cần được nuôi dưỡng tốt trong hiện tại cũng như để chuẩn bị làm mẹ trong tương lai. Tầm vóc của người mẹ là yếu tố dự đoán quan trọng về chiều cao của trẻ. Nhiều nghiên cứu trên thế giới cho thấy các thiếu nữ có tình trạng dinh dưỡng tốt thường có hành kinh sớm so với các thiếu nữ có tình trạng dinh dưỡng kém.

Tốc độ tăng trưởng nói chung ở thiếu nữ có hành kinh sớm cao hơn so với thiếu nữ có hành kinh muộn [29]. Theo một số nghiên cứu của các tác giả trong và ngoài nước cho thấy tỉ lệ bất thường kinh nguyệt ở các bé gái lứa tuổi dậy thì dao động từ 50-80%, tỉ lệ này có thể tăng lên ở lứa tuổi 12-16. Theo kết quả khảo sát trên 1.217 nữ sinh trường THCS tỷ lệ có kinh là 65,2%, có kinh lần đầu ở độ tuổi trung bình là 11,9, trung vị là 12 [23].Trong đó thống kinh là một bất thường kinh nguyệt thường gặp nhất ở lứa tuổi này, chiếm 50-90% trường hợp. Tại Việt Nam năm 2003 và 2004 có hai nghiên cứu cho thấy tỉ lệ thống kinh lần lượt là 66,2% và 67,25%.

Hơn nữa dậy thì sớm còn làm tăng tỉ lệ thống kinh [24]. 8 Như vậy, sức khỏe và sự phát triển của lứa tuổi vị thành niên là một vấn đề cần được chú trọng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ