Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi gia cầm giữ vai trò thiết yếu trong việc cung cấp nguồn protein động vật cho con người, chiếm khoảng 20% đến 25% tổng sản lượng thịt toàn cầu. Theo số liệu thống kê của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc (FAO, 2014), sản lượng thịt gà toàn cầu năm 2012 đạt khoảng 92.811,674 nghìn tấn (tương đương 21.867,323 triệu con). Tại Việt Nam, phương thức chăn nuôi gia cầm đang chuyển dịch mạnh mẽ từ quy mô nông hộ sang các mô hình bán công nghiệp và công nghiệp. Năm 2017, toàn ngành sản xuất được khoảng 2.042 ngàn tấn thịt và 8.763,9 triệu quả trứng.

Cùng với sự gia tăng quy mô đàn, các giống gà lai cao sản được đưa vào sản xuất đại trà. Trong đó, giống gà ri mận Hòa Phát (được lai tạo giữa gà trống bản địa tại Ba Vì, Hà Nội với gà mái ngoại nhập) sở hữu ưu điểm thịt dai ngon, khả năng kháng bệnh tương đối tốt và thích ứng với điều kiện khí hậu nhiệt đới. Tuy nhiên, việc áp dụng phương thức nuôi chuồng hở tại các trang trại quy mô vừa và nhỏ thường xuyên đối mặt với sự thay đổi của thời tiết và áp lực dịch bệnh. Nhằm đánh giá khả năng thích nghi và hoàn thiện quy trình thú y thực tiễn, đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh trên đàn gà thịt lông màu ri mận Hòa Phát nuôi tại trại gà Khương Huệ, tổ 9, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên" đã được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 4 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn gà thịt lông màu ri mận Hòa Phát theo từng giai đoạn sinh trưởng.
  2. Thực hiện đầy đủ lịch phòng bệnh bằng vắc-xin và thuốc thú y trên đàn gà thịt.
  3. Xác định tình hình nhiễm một số bệnh phổ biến (bệnh Cầu trùng, E. coli, ORT) trên đàn gà tại trại gà Khương Huệ.
  4. Xây dựng và đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị bệnh trên đàn gà thịt.

Yêu cầu nghiên cứu đặt ra:

  • Nắm vững và thực hiện đúng kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng gà thịt chuồng hở.
  • Thành thạo kỹ thuật phòng bệnh và vệ sinh thú y.
  • Chẩn đoán chính xác và xử lý điều trị kịp thời các ca bệnh phát sinh trong đàn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà thịt lông màu ri mận Hòa Phát nuôi theo phương thức chuồng hở qua 2 lứa (vụ Hè với quy mô theo dõi 3.000 con và vụ Thu với quy mô theo dõi 6.500 con; tổng số theo dõi mắc bệnh là 9.050 con).
  • Địa điểm nghiên cứu: Trại gà Khương Huệ, tổ 9, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên (tổng diện tích chuồng nuôi 2.400 m² chia làm 2 dãy chuồng).
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 18/05/2018 đến ngày 25/11/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên các nền tảng sinh lý học gia cầm, dinh dưỡng vật nuôi và bệnh lý học thú y chuyên ngành:

  • Đặc điểm sinh lý tiêu hóa gia cầm: Gia cầm có cường độ trao đổi chất cao, tốc độ thức ăn di chuyển qua ống tiêu hóa nhanh (30 - 39 cm/giờ ở gà con, 32 - 40 cm/giờ ở gà nhỡ và 40 - 42 cm/giờ ở gà trưởng thành). Thời gian thức ăn lưu lại trong đường tiêu hóa ngắn, chỉ từ 2 - 4 giờ. Dạ dày tuyến tiết dịch vị chứa pepsinogen và axit clohydric (pH từ 3,1 - 4,5); dạ dày cơ thực hiện nghiền cơ học; quá trình thủy phân và hấp thu chính diễn ra tại ruột non nhờ hệ thống enzyme tụy và enzyme màng nhung mao (pH 7,2 - 7,5). Gia cầm không có enzyme nội sinh phân giải cellulose, chất xơ thô chỉ được lên men hạn chế tại manh tràng và khẩu phần cần khống chế hàm lượng xơ dưới 4 - 5%.
  • Nhu cầu dinh dưỡng: Đòi hỏi mức năng lượng trao đổi (ME) đạt tối thiểu 3.150 Kcal/kg thức ăn; hàm lượng protein thô (CP) thay đổi từ 21% (giai đoạn úm) xuống 19% (giai đoạn sinh trưởng) và 18% (giai đoạn vỗ béo); nhu cầu nước uống trung bình 50 ml/kg khối lượng cơ thể mỗi ngày; khoáng đa lượng Ca (0,4 - 1,25%), P tổng số (0,4 - 0,8%) cùng các axit amin thiết yếu (Lysine, Methionine + Cystine).
  • Căn bệnh nghiên cứu và dược lý thú y: Tập trung vào ba bệnh truyền nhiễm - ký sinh trùng chính gồm: Bệnh Cầu trùng do đơn bào giống Eimeria gây xuất huyết ruột; bệnh do trực khuẩn Escherichia coli (Colibacillosis) gây viêm màng bao tim, bao gan, túi khí; bệnh ORT do vi khuẩn Ornithobacterium rhinotracheale gây viêm đường hô hấp cấp tính, hình thành bã đậu hình ống trong phế quản. Các nhóm thuốc thú y sử dụng gồm: Sulfadimerazine phối hợp Diaverridine (Avicoc), Ampicillin phối hợp Colistin (Ampicol, Amstrong), Tilmicosin (Timicoc premix), Ceftiofur (SANFO SEPTY), Flo 25%, Bromfenicol, Paracetamol C, Men bổ gan thận và Vitamin K.

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu:

  • Phương pháp lâm sàng và theo dõi đàn: Giám sát lượng thức ăn tiêu thụ hàng ngày, kiểm tra thân nhiệt, phát hiện triệu chứng ủ rũ, phân biệt trạng thái phân và tiếng thở của gà.
  • Phương pháp cân trọng lượng: Định kỳ cân ngẫu nhiên cá thể vào sáng sớm trước khi cho ăn bằng cân đồng hồ Nhơn Hòa loại 1 kg (sai số ±10g đến ±30g) và 5 kg (sai số ±2,5g đến ±5g).
  • Các chỉ tiêu tính toán:
    • $\text{Tỷ lệ nuôi sống (%)} = \left(\frac{\sum \text{Số gà cuối kỳ}}{\sum \text{Số gà đầu kỳ}}\right) \times 100$
    • $\text{Tỷ lệ chết (%)} = \left(\frac{\text{Tổng số gà chết}}{\text{Tổng số con mắc bệnh}}\right) \times 100$
    • $\text{Tỷ lệ nhiễm bệnh (%)} = \left(\frac{\sum \text{Số gà bị nhiễm bệnh}}{\sum \text{Số gà theo dõi}}\right) \times 100$
    • $\text{Hiệu lực điều trị (%)} = \left(\frac{\text{Tổng số gà khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con được điều trị}}\right) \times 100$
  • Xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thực nghiệm được xử lý thống kê trên phần mềm Microsoft Excel 2007.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu rõ vị trí của ngành chăn nuôi gia cầm trong cung cấp thực phẩm, tiềm năng kinh tế của giống gà ri mận Hòa Phát nuôi thịt tại các tỉnh trung du miền núi phía Bắc. Xác định tính cấp thiết của việc áp dụng đúng quy trình chăm sóc, vệ sinh phòng dịch và xây dựng phác đồ điều trị ba bệnh phổ biến (Cầu trùng, E. coli, ORT) tại trại gà Khương Huệ. Đặt ra 4 mục đích và 3 yêu cầu chuyên môn gắn liền với công tác Dược thú y thực địa.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp điều kiện tự nhiên, địa lý, kinh tế - xã hội của huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên cùng cơ sở vật chất trang trại Khương Huệ (quy mô 2 chuồng dài 75m, rộng 15 - 17m, lắp đặt 8 camera an ninh, nhân sự gồm quản lý, kỹ sư, công nhân và sinh viên thực tập).

Về cơ sở khoa học, tác giả trình bày đặc điểm ngoại hình và khả năng sinh trưởng của giống gà ri mận Hòa Phát (nuôi thương phẩm 3,5 - 4 tháng đạt 2,7 kg đối với gà trống và 1,8 kg đối với gà mái, mật độ thích hợp 8 - 10 con/m²); sinh lý tiêu hóa gia cầm; các yếu tố ảnh hưởng (giống, tính biệt, dinh dưỡng, môi trường chiếu sáng, nhiệt độ); căn nguyên, triệu chứng, bệnh tích và phương pháp phòng trị bệnh Cầu trùng, E. coli, ORT; đặc tính dược lực học và thời gian bài thải của các loại thuốc (Ampicol, Avicoc, Amstrong, Timicoc, SANFO SEPTY). Phần tổng quan lược khảo các công trình nghiên cứu trong nước (Đào Văn Khanh, Phan Cự Nhân, Bùi Đức Lũng, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Thị Kim Lan) và quốc tế (Brandsch & Billchel, Arbor Acres, Kojima, Chambers, Kolapxki, Orlow, Winkler & Weinberg) liên quan đến di truyền tính trạng mọc lông, ảnh hưởng mùa vụ, dịch tễ Mycoplasma, cầu trùng và kháng nguyên E. coli.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác định cụ thể đàn gà thịt ri mận Hòa Phát nuôi chuồng hở tại trại Khương Huệ qua 2 lứa Hè - Thu (tháng 5 đến tháng 11/2018). Quy định chi tiết nội dung thực hiện: quy trình chuẩn bị chuồng nuôi (quét dọn, xông formol 2% + thuốc tím, phun IDOPHOS 1:200, rải đệm lót trấu), chọn gà con sơ sinh (khối lượng 38 - 43g), điều chỉnh nhiệt độ úm (33 - 35°C tuần đầu, giảm dần về 23 - 25°C), kỹ thuật cho ăn cám công nghiệp Windmill, quy trình cấp nước và điều chỉnh ánh sáng. Trình bày công thức tính toán 4 chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật và phương pháp xử lý số liệu bằng Microsoft Excel 2007.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu

Trình bày các dữ liệu thực tế thu thập qua 6 tháng thực nghiệm:

  • Đánh giá quy trình vệ sinh chuồng trại: đạt 180 lần vệ sinh sát trùng (100%), 170 lần quét rắc vôi bột (94,44%), 48 lần phun sát trùng IDOPHOR (100%).
  • Kết quả thực hiện lịch phòng bệnh bằng vắc-xin từ 1 đến 70 ngày tuổi: thực hiện đầy đủ 13 lượt dùng vắc-xin/thuốc phòng các bệnh Marek, Cầu trùng (Livacox), IB, Newcastle (Clone 30, Nhũ dầu), Gumboro (IBDD, IBDM), Đậu, Hội chứng sưng phù đầu (NEMOVAC), ILT, Cúm gia cầm H5N1, Coryza; tỷ lệ an toàn đạt 100%.
  • Tỷ lệ nuôi sống tích lũy đến tuần 15: lứa nuôi mùa Hè đạt 97,84%, lứa nuôi mùa Thu đạt 97,02%.
  • Tình hình mắc bệnh: Phân tích sự chênh lệch tỷ lệ mắc bệnh giữa mùa Hè và mùa Thu đối với bệnh Cầu trùng (28,33% ở mùa Hè vs 7,01% ở mùa Thu), E. coli (11,33% vs 3,09%) và ORT (1,00% vs 15,38%).
  • Hiệu lực của các phác đồ điều trị: Tỷ lệ khỏi bệnh mùa Hè đạt 96,67% (ORT), 97,64% (Cầu trùng), 97,64% (E. coli); mùa Thu đạt 95,00% (ORT), 75,12% (Cầu trùng), 91,22% (E. coli).
  • Thống kê các công tác phục vụ chăn nuôi khác (tư vấn thú y 54 lượt, phát quang vệ sinh 16 lượt, rửa máng 8 lượt, lắp đặt thiết bị 7 lượt, nhập và xuất bán gà 7 lượt).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đúc kết các phát hiện thực nghiệm về khả năng sinh trưởng, tỷ lệ nuôi sống và sự biến thiên bệnh lý theo mùa của giống gà ri mận Hòa Phát tại địa bàn nghiên cứu. Đề xuất hai nhóm kiến nghị thực tiễn nhằm tối ưu hóa năng suất và siết chặt an toàn sinh học tại trại.


Kết quả và đóng góp

1. Dữ liệu khẩu phần và tiêu chuẩn dinh dưỡng

Trang trại áp dụng thức ăn hỗn hợp thương mại Windmill theo 3 giai đoạn tuổi, đảm bảo các tiêu chuẩn dinh dưỡng sau:

Chỉ tiêu dinh dưỡng Đơn vị Giai đoạn 1 - 14 ngày tuổi (Cám 6110) Giai đoạn 15 - 28 ngày tuổi (Cám 6120) Giai đoạn 29 ngày đến xuất chuồng (Cám 6130)
Định mức cho ăn g/con/ngày 6 - 54 63 - 153 160 - 241
Năng lượng trao đổi (ME) Kcal/kg 3.150 (Tối thiểu) 3.150 (Tối thiểu) 3.150 (Tối thiểu)
Protein thô (CP) % 21 (Tối thiểu) 19 (Tối thiểu) 18 (Tối thiểu)
Xơ thô % 4,0 (Tối đa) 5,0 (Tối đa) 5,0 (Tối đa)
Canxi (Ca) % 0,6 - 1,25 0,6 - 1,0 0,4 - 1,0
Phốt pho (P) tổng số % 0,5 - 0,8 0,5 - 0,8 0,4 - 0,8
Lysine tổng số % 1,2 (Tối thiểu) 1,1 (Tối thiểu) 1,1 (Tối thiểu)
Methionine + Cystine % 0,9 (Tối thiểu) 0,8 (Tối thiểu) 0,8 (Tối thiểu)

2. Tỷ lệ nuôi sống của đàn gà qua các tuần tuổi

Kết quả theo dõi tỷ lệ nuôi sống từ tuần thứ 1 đến tuần thứ 15 trên hai lứa nuôi mùa Hè và mùa Thu được tổng hợp:

Tuần tuổi Mùa Hè: Trong tuần (%) Mùa Hè: Cộng dồn (%) Mùa Thu: Trong tuần (%) Mùa Thu: Cộng dồn (%)
0 – 1 99,22 99,22 99,91 99,91
1 – 2 99,92 99,14 99,94 99,85
2 – 3 99,96 99,10 99,98 99,83
3 – 4 99,96 99,06 100,00 99,83
4 – 5 99,96 99,02 99,86 99,69
5 – 6 99,80 98,82 99,97 99,66
6 – 7 100,00 98,82 100,00 99,66
7 – 8 99,92 98,75 100,00 99,66
8 – 9 99,80 98,55 99,98 99,65
9 – 10 99,76 98,31 99,92 99,57
11 – 12 99,84 98,16 99,54 99,11
13 – 14 99,76 97,92 99,44 98,55
14 – 15 99,92 97,84 98,44 97,02

3. Tình hình nhiễm bệnh và hiệu quả điều trị

Sự phân bố tỷ lệ mắc bệnh có sự khác biệt rõ rệt giữa hai mùa khí hậu:

STT Tên bệnh Mùa Hè: Số theo dõi (con) Mùa Hè: Số mắc (con) Mùa Hè: Tỷ lệ (%) Mùa Thu: Số theo dõi (con) Mùa Thu: Số mắc (con) Mùa Thu: Tỷ lệ (%)
1 ORT 3.000 30 1,00 6.500 1.000 15,38
2 E. coli 3.000 340 11,33 6.500 201 3,09
3 Cầu trùng 3.000 850 28,33 6.500 456 7,01

Hiệu lực điều trị bằng các phác đồ thuốc thú y chuyên biệt trên đàn gà:

Mùa vụ Bệnh Phác đồ thuốc sử dụng Thời gian (ngày) Số mắc (con) Số khỏi (con) Hiệu lực (%)
Mùa Hè ORT Doxim, Brom extra, Bromfnicone, Ceftionel, Brom WS, Doxy, Tilmixin, Flo 25% 5 - 7 30 29 96,67
Cầu trùng Amstrong, Avicoc, Coccivet, Colimoxi-a, Vitamin K 3 - 5 850 830 97,64
E. coli Thiamphenicol, Vitamin K, Dexadip, Amoxicoli, Amitril 3 - 5 340 332 97,64
Mùa Thu ORT Doxim, Brom extra, Bromfnicone, Ceftionel, Brom WS, Doxy, Tilmixin, Flo 25% 5 - 7 1.000 950 95,00
Cầu trùng Coccivet, Vitamin K, Amstrong 3 - 5 201 151 75,12
E. coli Thiamphenicol, Vitamin K, Dexadip, Amoxicoli, Amitril 3 - 7 456 416 91,22

4. Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Tiếp tục thực hiện và hoàn thiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng nhằm tối ưu hóa chỉ số tiêu tốn thức ăn và nâng cao năng suất thịt.
  • Tăng cường kiểm soát quy trình vệ sinh tiêu độc, sát trùng định kỳ; chủ động điều chỉnh che chắn bạt chuồng trong vụ Thu để hạn chế gió lạnh và sương mù gây bùng phát bệnh ORT.

5. Đóng góp của đề tài

Tác giả đã cung cấp số liệu thực nghiệm đầy đủ về tỷ lệ nuôi sống (đều đạt trên 97%) và quy luật dịch tễ theo mùa của giống gà ri mận Hòa Phát tại Thái Nguyên; đồng thời xác lập và kiểm chứng hiệu quả thực địa của các phác đồ phối hợp kháng sinh, hóa dược đối với bệnh ORT, E. coli và Cầu trùng trong điều kiện chuồng hở.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được tiến hành trên phạm vi một trang trại đơn lẻ (Trại Khương Huệ, Đồng Hỷ, Thái Nguyên) với mô hình chuồng hở, số liệu chỉ phản ánh hai mùa Hè và Thu năm 2018, chưa theo dõi qua mùa Đông và mùa Xuân. Việc chẩn đoán bệnh tật chủ yếu dựa vào biểu hiện triệu chứng lâm sàng và mổ khám bệnh tích đại thể, chưa tiến hành các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu (kháng sinh đồ, PCR hoặc phân lập serotype vi khuẩn).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu trên các mùa vụ còn lại trong năm; tiến hành làm kháng sinh đồ định kỳ để xác định mức độ nhạy cảm của vi khuẩn E. coli và O. rhinotracheale tại địa phương; nghiên cứu bổ sung các chế phẩm sinh học, thảo dược nhằm giảm thiểu phụ thuộc vào kháng sinh trong chăn nuôi gà thịt lông màu.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Dược thú y, Chăn nuôi; kỹ thuật viên trang trại gia cầm và các chủ hộ chăn nuôi gà thịt lông màu thương phẩm.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng:
    • Lịch phòng bệnh vắc-xin 13 bước từ 1 đến 70 ngày tuổi bảo hộ an toàn cho đàn gà.
    • Định mức và tiêu chuẩn khẩu phần dinh dưỡng của thức ăn Windmill theo 3 giai đoạn sinh trưởng.
    • Danh mục và phác đồ phối hợp kháng sinh điều trị hiệu quả các bệnh Cầu trùng, E. coli, ORT cùng chỉ dẫn về liều lượng và thời gian bài thải thuốc.

Câu hỏi thường gặp

1. Giống gà ri mận Hòa Phát có nguồn gốc lai tạo như thế nào và khối lượng xuất chuồng đạt bao nhiêu?

Gà ri mận Hòa Phát được tạo ra từ công thức lai giữa gà trống bản địa tại Ba Vì (Hà Nội) với giống gà mái nước ngoài. Sau thời gian nuôi thịt từ 3,5 đến 4 tháng, khối lượng cơ thể trưởng thành đạt trung bình khoảng 2,7 kg đối với gà trống và 1,8 kg đối với gà mái.

2. Định mức dinh dưỡng và khẩu phần ăn cho gà qua các giai đoạn tuổi tại trại được thiết lập ra sao?

Trại sử dụng thức ăn Windmill với 3 giai đoạn:

  • Giai đoạn 1 - 14 ngày tuổi (Cám 6110): ăn 6 - 54 g/con/ngày, ME ≥ 3.150 Kcal/kg, CP ≥ 21%, xơ thô ≤ 4,0%.
  • Giai đoạn 15 - 28 ngày tuổi (Cám 6120): ăn 63 - 153 g/con/ngày, ME ≥ 3.150 Kcal/kg, CP ≥ 19%, xơ thô ≤ 5,0%.
  • Giai đoạn 29 ngày đến xuất chuồng (Cám 6130): ăn 160 - 241 g/con/ngày, ME ≥ 3.150 Kcal/kg, CP ≥ 18%, xơ thô ≤ 5,0%.

3. Tỷ lệ mắc các bệnh Cầu trùng, E. coli và ORT khác biệt như thế nào giữa mùa Hè và mùa Thu?

Trong mùa Hè, gà mắc bệnh Cầu trùng (28,33%) và E. coli (11,33%) cao hơn do nhiệt độ và ẩm độ cao làm tăng sinh mầm bệnh, trong khi ORT chỉ chiếm 1,00%. Ngược lại, vào mùa Thu, tỷ lệ mắc bệnh ORT tăng cao lên 15,38% do ảnh hưởng của sương mù và gió lạnh, trong khi bệnh Cầu trùng giảm xuống 7,01% và E. coli giảm xuống 3,09%.

4. Phác đồ và kết quả điều trị bệnh Cầu trùng trên đàn gà tại trại đạt hiệu lực ra sao?

Bệnh Cầu trùng được điều trị trong 3 - 5 ngày liên tục bằng phác đồ kết hợp các thuốc: Amstrong, Avicoc, Coccivet, Colimoxi-a cùng Vitamin K chống xuất huyết. Tỷ lệ khỏi bệnh đạt 97,64% ở vụ Hè (830/850 con khỏi) và đạt 75,12% ở vụ Thu (151/201 con khỏi).

5. Quy trình khử trùng tiêu độc chuồng trại định kỳ được thực hiện với loại hóa chất và tần suất nào?

Trang trại tiến hành quét dọn và rải vôi bột đường đi 1 lần/ngày (đạt 170 lần trong 6 tháng). Phun sát trùng chuồng và khu vực xung quanh định kỳ 1 lần/tuần bằng dung dịch IDOPHOR (pha tỷ lệ 1 lít thuốc với 200 lít nước phun cho 2.000 m², thực hiện 48 lần đạt 100%). Khi có dịch bệnh, mật độ phun tăng lên hàng ngày với nồng độ 1 lít IDOPHOR pha 200 lít nước phun cho 1.000 m².


Kết luận

Khóa luận đã hoàn thành việc theo dõi, áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn gà thịt lông màu ri mận Hòa Phát tại trại Khương Huệ trong hai vụ Hè và Thu năm 2018. Kết quả nghiên cứu khẳng định giống gà ri mận Hòa Phát có khả năng thích nghi cao với điều kiện chuồng hở tại Thái Nguyên, duy trì tỷ lệ nuôi sống cuối kỳ đạt từ 97,02% đến 97,84%. Việc áp dụng nghiêm ngặt lịch vắc-xin 13 bước kết hợp các phác đồ can thiệp kháng sinh - hóa dược kịp thời đã kiểm soát hiệu quả ba bệnh chính (Cầu trùng, E. coli, ORT) với tỷ lệ điều trị khỏi đạt từ 75,12% đến 97,64%. Đề tài là tài liệu thực nghiệm có giá trị tham khảo rõ ràng cho sinh viên ngành Dược thú y và các cơ sở chăn nuôi gia cầm bán công nghiệp.