Luận văn thạc sĩ: Văn phòng làm việc Tổng công ty Thương mại Sài Gòn

Luận văn thạc sĩ thiết kế kết cấu công trình Văn phòng Tổng công ty Thương mại Sài Gòn. Tài liệu tham khảo chi tiết về kiến trúc, giải pháp xây dựng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn ThS

2017

138
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn ThS Văn phòng Tổng công ty Thương mại Sài Gòn

Luận văn thạc sĩ về công trình Văn phòng Tổng công ty Thương mại Sài Gòn (SATRA) là một tài liệu nghiên cứu chuyên sâu, phân tích và thiết kế kết cấu cho một tòa nhà văn phòng cao tầng hiện đại. Công trình này ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về không gian làm việc chất lượng cao tại trung tâm kinh tế của cả nước. Bối cảnh phát triển đô thị nhanh chóng tại Thành phố Hồ Chí Minh đòi hỏi các giải pháp xây dựng tối ưu hóa quỹ đất, và các tòa nhà cao tầng là lựa chọn tất yếu. Luận văn không chỉ tập trung vào việc áp dụng các kiến thức lý thuyết đã học vào thực tế, mà còn là một cơ sở dữ liệu quan trọng về quy trình thiết kế một dự án phức tạp. Toàn bộ nội dung trình bày một cách hệ thống các giải pháp từ kiến trúc tổng thể, phân tích điều kiện tự nhiên, đến tính toán chi tiết từng cấu kiện chịu lực như sàn, dầm và cầu thang. Mục tiêu chính của nghiên cứu là hoàn thiện thiết kế kết cấu chính cho tòa nhà, đảm bảo các yếu-tố-an-toàn, bền vững và tuân thủ chặt chẽ các tiêu chuẩn xây dựng hiện hành của Việt Nam. Đây là một ví dụ điển hình về việc ứng dụng kỹ thuật xây dựng tiên tiến vào việc giải quyết bài toán thực tiễn về hạ tầng đô thị.

1.1. Giới thiệu tổng thể dự án văn phòng làm việc SATRA

Dự án mang tên VĂN PHÒNG LÀM VIỆC TỔNG CÔNG TY THƯƠNG MẠI SÀI GÒN, tọa lạc tại địa chỉ 333 Trần Hưng Đạo, phường Cầu Kho, Quận 1, TP.HCM. Đây là vị trí đắc địa, ngay trung tâm thành phố, tạo điểm nhấn kiến trúc quan trọng cho khu vực. Công trình được xây dựng với quy mô gồm 2 tầng hầm và 15 tầng nổi, tổng chiều cao đạt 52,95m. Chức năng chính là trụ sở làm việc của Tổng công ty. Tổng diện tích khu đất nghiên cứu là 1565 m², trong đó diện tích xây dựng chiếm 496 m², đạt mật độ xây dựng 31,69%. Thiết kế này không chỉ cung cấp không gian làm việc hiện đại mà còn tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất, một yếu tố quan trọng tại các đô thị lớn. Tòa nhà được kỳ vọng sẽ giải quyết nhu cầu về địa điểm làm việc, đồng thời khẳng định vị thế của doanh nghiệp.

1.2. Phân tích điều kiện tự nhiên và địa chất công trình

Vị trí xây dựng tại TP.HCM mang đặc trưng khí hậu nhiệt đới gió mùa, với hai mùa mưa và khô rõ rệt. Nhiệt độ trung bình năm là 26°C. Hướng gió thay đổi theo mùa, chủ đạo là hướng Bắc và Đông vào mùa khô, Tây-Nam vào mùa mưa. Về địa chất công trình, khu đất tương đối bằng phẳng. Kết quả khảo sát khoan sâu 50m cho thấy cấu trúc đất gồm 5 lớp chính. Lớp 1 là cát san lấp (dày 1,4m). Lớp 2 là bùn sét hữu cơ màu đen (dày 2,2m), đây là lớp đất yếu cần xử lý kỹ lưỡng. Các lớp tiếp theo là sét pha, cát pha và sét bụi với trạng thái từ dẻo mềm đến cứng. Mực nước ngầm được xác định ở độ sâu 8,5m so với mặt đất tự nhiên. Những dữ liệu này là cơ sở quan trọng để lựa chọn giải pháp móng và phương án thi công phần ngầm cho công trình.

1.3. Các giải pháp kiến trúc và hệ thống kỹ thuật tòa nhà

Về kiến trúc, mặt đứng công trình được thiết kế hiện đại, sử dụng vật liệu chủ đạo là đá Granite ốp ngoài và hệ thống kính lớn, đảm bảo chiếu sáng tự nhiên. Hệ lam che nắng bằng bê tông và kim loại không chỉ có tác dụng che nắng mà còn tạo điểm nhấn thẩm mỹ. Về kết cấu, giải pháp được lựa chọn là sự kết hợp giữa hệ khung bê tông cốt théplõi vách cứng tại khu vực thang máy, đảm bảo khả năng chịu lực và ổn định cho tòa nhà cao tầng. Phương án móng cọc khoan nhồi được sử dụng để truyền tải trọng xuống lớp đất cứng bên dưới. Hệ thống kỹ thuật được thiết kế đồng bộ, bao gồm hệ thống điện có máy phát dự phòng, hệ thống cấp thoát nước tiêu chuẩn, hệ thống giao thông đứng với 2 thang máy tốc độ cao và 2 thang bộ thoát hiểm. Đặc biệt, hệ thống phòng cháy chữa cháy được trang bị đầy đủ với đầu báo khói, báo nhiệt và hệ thống phun nước tự động.

II. Thách thức trong thiết kế kết cấu văn phòng SATRA tại Quận 1

Việc thiết kế một tòa nhà cao tầng như Văn phòng Tổng công ty Thương mại Sài Gòn tại một vị trí trung tâm đặt ra nhiều thách thức đáng kể cho đội ngũ kỹ sư. Thách thức lớn nhất đến từ điều kiện địa chất phức tạp của khu vực, đặc biệt là sự tồn tại của lớp bùn sét yếu gần bề mặt. Điều này đòi hỏi một giải pháp móng đủ sâu và vững chắc để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho toàn bộ kết cấu bên trên. Bên cạnh đó, việc tính toán và kiểm soát tải trọng cũng là một bài toán khó. Tòa nhà phải chịu các loại tải trọng tác dụng khác nhau, bao gồm tĩnh tải từ vật liệu, hoạt tải từ con người và thiết bị, cùng với các tải trọng ngang như gió. Việc lựa chọn hệ kết cấu chịu lực chính phải vừa đảm bảo khả năng chịu lực, vừa tối ưu hóa không gian sử dụng và đáp ứng yêu cầu kiến trúc. Toàn bộ quá trình thiết kế phải tuân thủ nghiêm ngặt hệ thống tiêu chuẩn Việt Nam, điển hình là TCVN 2737-1995, để đảm bảo công trình không chỉ đẹp về mặt thẩm mỹ mà còn an toàn và bền vững theo thời gian. Đây là những vấn đề cốt lõi mà luận văn đã tập trung phân tích và đưa ra giải pháp.

2.1. Phân tích các yếu tố địa chất và tải trọng phức tạp

Nền đất tại khu vực xây dựng có lớp bùn sét hữu cơ dày 2,2m là một yếu tố bất lợi, có khả năng gây lún và mất ổn định nếu không được xử lý đúng cách. Do đó, giải pháp móng cọc khoan nhồi là bắt buộc để truyền tải trọng của công trình xuống lớp đất tốt ở độ sâu lớn. Về tải trọng, luận văn đã thực hiện tính toán chi tiết tĩnh tảihoạt tải. Tĩnh tải bao gồm trọng lượng của tất cả các lớp cấu tạo sàn, tường ngăn, và các bộ phận kết cấu. Đặc biệt, tải trọng tường được quy đổi thành tải phân bố đều trên diện tích sàn để đơn giản hóa quá trình tính toán. Hoạt tải được xác định dựa trên công năng của từng khu vực theo tiêu chuẩn TCVN 2737-1995, có xét đến hệ số giảm tải cho các sàn có diện tích lớn. Việc xác định chính xác các loại tải trọng này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đảm bảo thiết kế kết cấu sau này là an toàn và kinh tế.

2.2. Yêu cầu kỹ thuật cho hệ kết cấu khung và lõi vách cứng

Hệ kết cấu chịu lực chính của công trình là sự kết hợp giữa hệ khung và lõi vách cứng. Hệ khung bê tông cốt thép chịu trách nhiệm chính trong việc gánh đỡ các tải trọng thẳng đứng. Trong khi đó, lõi vách cứng bằng bê tông cốt thép, được bố trí xung quanh khu vực thang máy và thang bộ, có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc chống lại các tải trọng ngang như gió và đảm bảo độ cứng tổng thể cho công trình, hạn chế các chuyển vị ngang. Sự kết hợp này tạo ra một hệ thống chịu lực hiệu quả, vừa linh hoạt trong bố trí không gian, vừa đảm bảo độ ổn định cần thiết cho một tòa nhà cao tầng. Thiết kế yêu cầu sự liên kết vững chắc giữa các cấu kiện dầm, cột, sàn và vách cứng để chúng làm việc đồng thời như một khối thống nhất, đảm bảo an toàn và bền vững cho toàn bộ Văn phòng Tổng công ty Thương mại Sài Gòn.

III. Hướng dẫn tính toán thép sàn cho văn phòng Tổng công ty Sài Gòn

Chương 2 của luận văn tập trung vào việc tính toán thép sàn tầng 3, một cấu kiện cơ bản nhưng có vai trò quan trọng trong việc truyền tải trọng. Quy trình tính toán được trình bày một cách chi tiết, bắt đầu từ việc lựa chọn vật liệu, phân chia ô sàn, xác định tải trọng, tính toán nội lực và cuối cùng là bố trí cốt thép. Đây là một ví dụ minh họa điển hình cho việc áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế vào thực tế. Vật liệu được lựa chọn là Bê tông cấp độ bền B25 và cốt thép nhóm CI, CII, phù hợp với các công trình dân dụng hiện đại. Việc phân tích từng ô sàn dựa trên tỷ lệ kích thước và điều kiện liên kết giúp xác định chính xác sơ đồ làm việc của bản, từ đó tính toán được mômen và lực cắt. Toàn bộ phương pháp trong luận văn ThS: Văn phòng Tổng công ty Thương mại Sài Gòn cung cấp một hướng dẫn rõ ràng, có thể áp dụng cho việc thiết kế sàn của các công trình tương tự, đảm bảo tính chính xác và an toàn cho kết cấu.

3.1. Quy trình xác định tĩnh tải và hoạt tải trên từng ô sàn

Việc xác định tải trọng là bước nền tảng. Tĩnh tải được tính bằng cách cộng tổng trọng lượng bản thân của các lớp vật liệu cấu tạo nên sàn, bao gồm lớp gạch ceramic, vữa lót, bản bê tông cốt thép dày 10cm, vữa trát và trần thạch cao. Công thức tính tổng quát là gtt = Σγi.ni.δi, trong đó γi, δi, ni lần lượt là trọng lượng riêng, bề dày và hệ số vượt tải của từng lớp. Đối với các tường ngăn xây trực tiếp trên sàn, tải trọng của chúng được quy đổi thành tải phân bố đều. Hoạt tải được tra cứu từ bảng trong tiêu chuẩn TCVN 2737-1995 tùy theo công năng sử dụng của phòng, với giá trị tiêu chuẩn là 3 kN/m² cho khu vực cầu thang và các giá trị khác cho văn phòng. Các hệ số giảm tải cũng được áp dụng cho các ô sàn có diện tích lớn, giúp thiết kế kinh tế hơn.

3.2. Phương pháp tính nội lực và bố trí cốt thép sàn BTCT

Sau khi có tổng tải trọng, bước tiếp theo là xác định nội lực. Các ô sàn được phân thành hai loại: bản kê bốn cạnh (làm việc hai phương) khi tỉ số l2/l1 ≤ 2, và bản loại dầm (làm việc một phương) khi l2/l1 > 2. Với bản kê bốn cạnh, mômen dương ở nhịp và mômen âm ở gối được xác định bằng cách tra bảng hệ số α và β. Với bản loại dầm, ô sàn được xem như một dầm đơn giản rộng 1m để tính mômen. Dựa trên giá trị mômen lớn nhất, diện tích cốt thép yêu cầu (As) được tính toán theo công thức của cấu kiện chịu uốn tiết diện chữ nhật. Luận văn cũng kiểm tra hàm lượng cốt thép tối thiểu (μmin = 0,1%) để đảm bảo cấu kiện không bị phá hoại giòn. Kết quả tính toán được tổng hợp trong bảng và là cơ sở để thể hiện trên bản vẽ thi công.

IV. Bí quyết thiết kế kết cấu cầu thang và dầm phụ cho tòa nhà

Ngoài sàn, luận văn còn trình bày chi tiết phương pháp thiết kế cho các cấu kiện quan trọng khác như cầu thang và dầm phụ, thể hiện sự phân tích toàn diện kết cấu của Văn phòng Tổng công ty Thương mại Sài Gòn. Thiết kế kết cấu cầu thang không chỉ đảm bảo khả năng chịu lực mà còn phải phù hợp với kiến trúc và công năng sử dụng. Luận văn đã tính toán cho một cầu thang bộ hai vế điển hình, bao gồm bản thang, bản chiếu nghỉ và dầm thang. Đối với hệ dầm, việc phân tích dầm phụ D1 và D2 là rất quan trọng vì chúng là các cấu kiện trung gian, nhận tải trọng từ sàn và truyền vào hệ cột chính. Quá trình tính toán dầm phức tạp hơn sàn do phải xác định chính xác sơ đồ truyền tải từ các ô sàn có hình dạng khác nhau (tam giác, hình thang). Các phân tích này đảm bảo rằng mọi bộ phận của hệ kết cấu đều được thiết kế với đủ khả năng chịu lực, tạo nên một tổng thể an toàn và vững chắc.

4.1. Phân tích tính toán bản thang và dầm chiếu nghỉ điển hình

Luận văn phân tích một cầu thang hai vế, mỗi vế 12 bậc. Bản thang và bản chiếu nghỉ được tính toán như những ô sàn loại dầm, chịu tải trọng bản thân, các lớp hoàn thiện và hoạt tải sử dụng. Sơ đồ tính của bản thang là dầm đơn giản gối lên các dầm chiếu nghỉ. Tương tự, dầm chiếu nghỉ (D1, D2) và dầm cốn thang (C1, C2) được mô hình hóa thành các dầm đơn giản chịu tải trọng phân bố từ bản và tải trọng tập trung từ các dầm khác truyền vào. Từ sơ đồ tính và tải trọng, nội lực (mômen uốn và lực cắt) được xác định. Dựa vào đó, diện tích cốt thép dọc và cốt thép đai được tính toán và bố trí để đảm bảo khả năng chịu lực của cấu kiện theo cả điều kiện bền và điều kiện biến dạng.

4.2. Cách xác định tải trọng và nội lực cho dầm phụ D1 D2

Tải trọng tác dụng lên dầm phụ bao gồm trọng lượng bản thân dầm, tải trọng tường xây trên dầm và tải trọng từ sàn truyền vào. Luận văn đã xác định diện truyền tải từ các ô sàn vào dầm theo dạng hình thang và tam giác. Sau đó, các tải trọng này được đưa vào mô hình tính toán (sử dụng phần mềm như SAP2000) để xác định nội lực. Các trường hợp chất hoạt tải khác nhau được xét đến để tìm ra các cặp giá trị mômen và lực cắt nguy hiểm nhất tại mọi tiết diện. Dầm được tính toán như một cấu kiện tiết diện chữ T khi chịu mômen dương (do cánh sàn tham gia chịu nén) và tiết diện chữ nhật khi chịu mômen âm. Kết quả tính toán cốt thép dọc và cốt đai cho dầm D1 và D2 được trình bày chi tiết, đảm bảo dầm đủ khả năng chịu uốn và chịu cắt.

V. Phương pháp thi công phần ngầm cho văn phòng thương mại Sài Gòn

Việc thi công hai tầng hầm sâu 6,3m trong điều kiện đô thị đông đúc là một trong những hạng mục phức tạp và rủi ro nhất của dự án Văn phòng Tổng công ty Thương mại Sài Gòn. Chương 6 của luận văn đã dành riêng để phân tích và lựa chọn giải pháp thi công cho phần ngầm. Việc lựa chọn công nghệ thi công không chỉ ảnh hưởng đến tiến độ và chi phí mà còn tác động trực tiếp đến sự an toàn của công trình và các khu vực lân cận. Luận văn đã xem xét phương pháp thi công truyền thống là phương pháp đào đất trước sau đó thi công từ dưới lên (Bottom-up). Phương pháp này được phân tích kỹ lưỡng về ưu, nhược điểm và các biện pháp kỹ thuật đi kèm để đảm bảo ổn định cho vách hố đào. Sự lựa chọn này dựa trên việc đánh giá các điều kiện cụ thể của công trường, bao gồm đặc điểm địa chất, mực nước ngầm và mặt bằng thi công, cho thấy sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết thiết kế và thực tiễn xây dựng.

5.1. So sánh và lựa chọn giải pháp thi công tầng hầm tối ưu

Luận văn đã hệ thống hóa các công nghệ thi công tầng hầm, trong đó nổi bật là phương pháp Bottom-up. Phương pháp này có ưu điểm là quy trình thi công đơn giản, quen thuộc, dễ kiểm soát chất lượng và thuận tiện cho việc xử lý chống thấm. Tuy nhiên, nhược điểm lớn của nó là khi hố đào sâu, việc giữ ổn định thành vách đất trở nên rất phức tạp, đòi hỏi các hệ thống chống đỡ tốn kém và chiếm nhiều không gian. Đặc biệt trong môi trường xây chen, phương pháp này tiềm ẩn rủi ro ảnh hưởng đến các công trình lân cận. Dù có những hạn chế, phương pháp Bottom-up vẫn được xem xét vì tính phổ biến và đơn giản trong triển khai, miễn là có các biện pháp giữ vách hố đào hiệu quả đi kèm.

5.2. Chi tiết kỹ thuật thi công Bottom up và biện pháp an toàn

Khi áp dụng phương pháp Bottom-up cho hố đào sâu, biện pháp chống giữ thành đất là yếu tố quyết định sự thành công. Luận văn đề cập đến các phương án như sử dụng ván cừ (cừ Larsen) có hệ thanh chống hoặc neo trong đất. Việc đào đất được tiến hành bằng máy đào gầu nghịch, có khả năng làm việc hiệu quả ở những nơi có nước. An toàn lao động và an toàn cho môi trường xung quanh là ưu tiên hàng đầu. Các biện pháp cần thực hiện bao gồm: hạ mực nước ngầm để giữ khô hố móng, quan trắc chuyển vị của tường vây và các công trình lân cận, lập hàng rào che chắn và kiểm soát bụi, tiếng ồn. Việc tổ chức giao thông vận chuyển đất đào cũng cần được lên kế hoạch kỹ lưỡng để tránh ùn tắc và đảm bảo vệ sinh công cộng. Đây là các yêu cầu kỹ thuật bắt buộc để thi công phần ngầm một cách an toàn và hiệu quả.

VI. Kết luận luận văn và ý nghĩa thực tiễn của dự án SATRA

Luận văn thiết kế Văn phòng Tổng công ty Thương mại Sài Gòn đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ đặt ra, cung cấp một bộ hồ sơ thiết kế kết cấu chi tiết, khả thi và tuân thủ đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật. Kết luận của luận văn khẳng định dự án không chỉ cần thiết để giải quyết nhu cầu về không gian làm việc mà còn có ý nghĩa quan trọng trong việc góp phần tạo nên một công trình kiến trúc đẹp, hiện đại tại trung tâm thành phố. Về mặt kỹ thuật, các giải pháp kết cấu được lựa chọn, từ hệ khung-lõi vách cứng đến móng cọc khoan nhồi, đều được chứng minh là phù hợp và an toàn. Luận văn không chỉ là một bài tập học thuật mà còn mang giá trị thực tiễn cao, có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các kỹ sư trẻ trong quá trình thiết kế các công trình văn phòng cao tầng. Nó đã tổng kết một cách hệ thống các bước tính toán, những lưu ý quan trọng và các thách thức thường gặp trong thực tế, đóng góp vào kho tàng tri thức của ngành xây dựng.

6.1. Đánh giá toàn diện tính khả thi và ưu điểm của thiết kế

Dự án được đánh giá là có tính khả thi cao. Về kiến trúc, công trình có hình khối hiện đại, công năng sử dụng hợp lý, thuận tiện cho việc vận hành. Về kết cấu, hệ kết cấu bê tông cốt thép toàn khối kết hợp lõi cứng đảm bảo khả năng chịu tải trọng đứng và ngang rất tốt. Giải pháp hệ móng cọc khoan nhồi là lựa chọn tối ưu cho nền đất yếu, đảm bảo sự ổn định lâu dài cho công trình. Các cấu kiện được tính toán cẩn thận, chi tiết, đảm bảo an toàn và tối ưu hóa việc sử dụng vật liệu. Việc bố trí hai tầng hầm đáp ứng đầy đủ nhu cầu đỗ xe, giải quyết một bài toán nan giải của các tòa nhà văn phòng trong khu vực trung tâm. Nhìn chung, thiết kế đã đáp ứng toàn diện các yêu cầu về kỹ thuật, thẩm mỹ và công năng.

6.2. Kiến nghị từ luận văn cho các công trình văn phòng cao tầng

Từ quá trình nghiên cứu và thiết kế, luận văn đưa ra một số kiến nghị quan trọng. Thứ nhất, công tác khảo sát địa chất công trình cần được thực hiện kỹ lưỡng và chi tiết, vì đây là yếu tố quyết định đến giải pháp móng và biện pháp thi công. Thứ hai, việc ứng dụng các phần mềm phân tích kết cấu hiện đại là cần thiết để mô hình hóa chính xác sự làm việc của công trình và tối ưu hóa thiết kế. Thứ ba, đối với các công trình có tầng hầm sâu trong khu vực đô thị, cần xem xét các công nghệ thi công tiên tiến hơn như top-down để giảm thiểu ảnh hưởng đến môi trường xung quanh và rút ngắn tiến độ. Cuối cùng, việc phối hợp chặt chẽ giữa các bộ môn kiến trúc, kết cấu và cơ điện ngay từ giai đoạn thiết kế ban đầu là chìa khóa để tạo ra một công trình hoàn chỉnh và hiệu quả.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: GIỚI THIỆU VỀ KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH 1.1 Tên công trình Công trình mang tên:VĂN PHÒNG LÀM VIỆC TỔNG CÔNG TY THƯƠNG MẠI SÀI GÒN 1.2 Giới thiệu chung Hiện nay, nước ta trong xu thế hội nhập WTO, nền kinh tế không ngừng phát triển, đặc biệt là các thành phố lớn. Theo số liệu năm 2012 ghi lại thì Thành phố chiếm 0,6% diện tích và 8,34% dân số của Việt Nam nhưng chiếm tới 20,2% tổng sản phẩm, 27,9% giá trị sản xuất công nghiệp và 34,9% dự án nước ngoài. GDP đạt khoảng 9,2%, trong đó khu vực dịch vụ đạt khoảng 10,8%, công nghiệp và xây dựng đạt khoảng 9,2%. Với tốc độ phát triển rất nhanh , mật độ dân số ngày càng tăng do đó đất đai ngày càng hạn hẹp trong khi nhu cầu xây dựng các văn phòng cho thuê, trụ sở, chung cư, trung tâm thương mại… là vô cùng lớn.

Nắm bắt được điều này, nhiều chủ đầu tư đã chủ động xây dựng văn phòng làm việc cao tầng nhằm tận dụng tốt quỹ đất trong khi vẫn đáp ứng nhu cầu về chỗ làm việc, nhất là các khu vực trung tâm thành phố. Công trình được xây dựng tại vị trí thoáng và đẹp, tạo điểm nhấn đồng thời tạo nên sự hài hoà, hợp lý và nhân bản cho tổng thể khu chung cư xung quanh 1.3 Vị trí xây dựng - Vị Trí: Công trình được xây dựng tại ngay trung tâm Quận 1 Thành Phố Hồ Chí Minh, tọa lạc tại địa chỉ 333 Trần Hưng Đạo , phường Cầu Kho, quận 1 TP HCM, nằm ở ngã tư giao nhau của đường Trần Đình Xu và đường Trần Hưng Đạo. Hướng mặt tiền chính là hướng Tây Bắc. - Đặc điểm: Tòa nhà bao gồm nhiều văn phòng làm việc, phòng họp, và các phòng chức năng dùng để đặt làm trụ sở của Tổng công.

Cụ thể bao gồm 2 tầng hầm và 15 tầng nổi (bao gồm tầng kĩ thuật) với chức năng chính là văn phòng làm việc. − Các thông số về khu đất gồm: + Tổng diện tích khu đất nghiên cứu: 1565 m2 + Diện tích đất xây dựng: 496 m2 SVTH: Phạm Tiến HD: TS. Mai Chánh Trung – Ths: Lê Vũ An 3 Văn phòng làm việc tổng công ty thương mại Sài Gòn 1.4 Điều kiện tự nhiên 1.1 Khí hậu: Vị trí xây dựng công trình nằm ở Thành phố Chí Minh nên mang đầy đủ tính chất chung của vùng: Thành phố Hồ Chí Minh nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa nóng ẩm với các đặc trưng của vùng khí hậu miền Nam Bộ, chia thành 2 mùa rõ rệt: + Mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 10. + Mùa khô từ đầu tháng 11 và kết thúc vào tháng 4 năm sau.

- Các yếu tố khí tượng: + Nhiệt độ trung bình năm: 260C. + Nhiệt độ thấp nhất trung bình năm: 220C. + Nhiệt độ cao nhất trung bình năm: 300C. + Lượng mưa trung bình: 1000- 1800 mm/năm.

+ Độ ẩm tương đối trung bình: 78%. + Độ ẩm tương đối thấp nhất vào mùa khô: 70 -80%. + Độ ẩm tương đối cao nhất vào mùa mưa : 80 -90%. +Số giờ nắng trung bình khá cao, ngay trong mùa mưa cũng có trên 4giờ/ngày, vào mùa khô là trên 8giờ /ngày.

- Hướng gió chính thay đổi theo mùa +Vào mùa khô, gió chủ đạo từ hướng Bắc chuyển dần sang Đông, Đông Nam và Nam + Vào mùa mưa, gió chủ đạo theo hướng Tây-Nam và Tây + Tần suất lặng gió trung bình hàng năm là 26%, lớn nhất là tháng 8 (34%), nhỏ nhất là tháng 4 (14%). Tốc độ gió trung bình 1,4÷1,6m/s. Hầu như không có gió bão, gió giật và gió xoáy thường xảy ra vào đầu và cuối mùa mưa (tháng 9). Thủy triều tương đối ổn định ít xảy ra hiện tương đột biến về dòng nước.

Hầu như không có lụt, chỉ ở những vùng ven thỉnh thoảng có ảnh hưởng .2 Địa hình, địa chất: Địa hình khu đất bằng phẳng, tương đối rộng rãi thuận lợi cho việc xây dựng SVTH: Phạm Tiến HD: TS. Mai Chánh Trung – Ths: Lê Vũ An 4 Văn phòng làm việc tổng công ty thương mại Sài Gòn công trình. Theo tài liệu báo cáo kết quả địa chất công trình, khu đất xây dựng tương đối bằng phẳng và được khảo sát bằng phương pháp khoan. Độ sâu khảo sát là 50 m, mực nước ngầm ở độ sâu cách mặt đất tự nhiên là 8,5 m.

Theo kết quả khảo sát gồm 5 lớp đất từ trên xuống dưới: +Lớp đất 1: Lớp 1 là cát san lấp lẫn gạch vỡ có bề dày 1,4m +Lớp đất 2: Lớp 2 là bùn sét hữu cơ màu đen có bề dày 2,2m +Lớp đất 3: Lớp 3 là sét pha kẹp lớp cát pha màu vàng, xám xanh trạng thái dẻo mềm - dẻo cứng có bề dày 8,8m. +Lớp đất 4: Lớp 4 là lớp cát pha, cát trung lẫn sét, cát mịn lẫn sét, màu hồng, vàng, kết cấu kém chặt – chặt vừa – chặt có bề dày 28,9m. +Lớp đất 5: Lớp 5 là lớp sét bụi, màu nâu đỏ, vàng , vàng nâu, xám xanh, xám nâu, trạng thái nửa cứng – cứng có bề dày 8,7m và chưa kết thúc ở độ sâu 50m.5 Các giải pháp kiến trúc công trình 1. Giải pháp mặt bằng tổng thể Vì đây là công trình mang tính đơn chiếc, độc lập nên giải pháp tổng mặt bằng tương đối đơn giản.

Việc bố trí tổng mặt công trình chủ yếu phụ thuộc vào vị trí công trình, các đường giao thông chính và diện tích khu đất. Hệ thống bãi đậu xe được bố trí dưới tầng ngầm đáp ứng được nhu cầu đậu xe của nhân viên Tổng công ty và khách, có cổng chính hướng trực tiếp ra mặt đường lớn (Đường Trần Hưng Đạo có bề ngang rộng 30m). Hệ thống kỹ thuật điện, nước được nghiên cứu kĩ, bố trí hợp lý, tiết kiệm dễ dàng sử dụng và bảo quản. Bố trí mặt bằng khu đất xây dựng sao cho tiết kiệm và sử dụng có hiệu quả nhất, đạt yêu cầu về thẩm mỹ và kiến trúc.

Giải pháp mặt bằng Công trình được xây dựng mới hoàn toàn trên khu đất. Bao gồm 15 tầng nổi và 2 tầng hầm, được xây dựng trên khu đất có diện tích 1565m2 trong đó diện tích đất xây dựng là 496 m2.Với tổng chiều cao công trình là 52,95m. Khu vực xây dựng sát với công trình lân cận. Các tầng và chức năng của từng tầng theo Phụ lục 1.

SVTH: Phạm Tiến HD: TS. Mai Chánh Trung – Ths: Lê Vũ An 5 Văn phòng làm việc tổng công ty thương mại Sài Gòn 1. Giải pháp mặt đứng Mặt đứng sẽ ảnh hưởng đến tính nghệ thuật của công trình và kiến trúc cảnh quan của khu phố. Khi nhìn từ xa ta có thể cảm nhận toàn bộ công trình trên hình khối kiến trúc của nó.

Mặt trước và mặt sau của công trình được cấu tạo bằng tường ngoài có ốp đá và kính, với mặt kính là những ô cửa rộng nhằm đảm bảo chiếu sáng tự nhiên cho ngôi nhà. Hai mặt chính của công trình đều có hệ lam bằng bê tông và kim loại vừa có tác dụng che nắng vừa làm tăng tính thẩm mỹ cho công trình, tạo nên sự nhịp nhàng và mềm mại cho công trình. Hai mặt bên của công trình được hoàn thiện bằng đá Granit. Kết cấu tòa nhà được xây dựng trên phương án kết hợp hệ khung và lõi vách cứng (vách khu vực thang máy) kết hợp sàn BTCT, đảm bảo tính ổn định và bền vững cho các khu vực chịu tải trọng động lớn.

Phương án nền móng sẽ thi công theo phương án cọc khoan nhồi đảm bảo cho toàn bộ hệ kết cấu được an toàn và ổn định, tuân theo các tiêu chuẩn xây dựng hiện hành. Tường bao xung quanh được xây gạch đặc kết hợp hệ khung nhôm kính bao che cho toàn bộ tòa nhà Các vật liệu sử dụng cho công tác hoàn thiện sẽ được thiết kế với tiêu chuẩn cao đáp ứng nhu cầu hiện đại hóa cũng như các yêu cầu về thẩm mỹ, nội thất của tòa nhà văn phòng làm việc.6 Các giải pháp kĩ thuật công trình 1.1 Hệ thống điện Công trình sử dụng điện từ hệ thống điện thành phố. Ngoài ra còn có một máy phát điện dự trữ, nhằm đảm bảo cho tất cả các trang thiết bị trong tòa nhà có thể hoạt động được bình thường trong tình huống mạng lưới điện bị cắt đột ngột. Điện năng phải bảo đảm cho hệ thống thang máy, hệ thống lạnh có thể hoạt động liên tục.2 Hệ thống nước Nguồn nước được lấy từ hệ thống cấp nước thành phố và dẫn vào bể chứa nước ở tầng hầm, rồi bằng hệ thống bơm nước tự động nước được bơm đến từng phòng nhờ hệ thống bơm ở tầng hầm.

Nước thải từ công trình được đưa về hệ thống thoát nước chung của thành phố. Nước mưa từ mái được dẫn xuống bằng hệ thống ống thoát đứng. Nước trong ống được đưa xuống mương thoát quanh nhà và đưa ra hệ thống thoát nước chính.Nước SVTH: Phạm Tiến HD: TS. Mai Chánh Trung – Ths: Lê Vũ An 6 Văn phòng làm việc tổng công ty thương mại Sài Gòn thải từ phòng vệ sinh cho thoát xuống bể tự hoại, qua xử lý nước thãi mới được đưa ra hệ thống thoát nước chính.3 Hệ thống giao thông nội bộ Giữa các phòng và các tầng được liên hệ với nhau bằng phương tiện giao thông theo phương ngang và phương thẳng đứng: - Phương tiện giao thông nằm ngang là các hành lang giữa rộng 1,8 m.

- Phương tiện giao thông thẳng đứng được thực hiện bởi 2 cầu thang bộ và 2 cầu thang máy với kích thước mỗi lồng thang 2700x2050 có đối trọng sau, vận tốc di chuyển 4m/s. Bố trí 2 cầu thang máy ở giữa nhà và 2 cầu thang bộ, 1 cầu thang bộ bên cạnh thang máy và một cầu thang bộ ở đầu hồi, đảm bảo cự ly an toàn thoát hiểm khi có sự cố.4 Hệ thống thông gió, chiếu sáng Với điều kiện tự nhiên đã nêu ở phần trước, vấn đề thông gió và chiếu sáng rất quan trọng. Các phòng đều có mặt tiếp xúc với thiên nhiên nên cửa sổ và cửa đi của công trình đều được lắp kính, khung nhôm, và có hệ lam che nắng vừa tạo sự thoáng mát, vừa đảm bảo chiếu sáng tự nhiên cho các phòng. Ngoài ra còn kết hợp với thông gió và chiếu sáng nhân tạo.5 Hệ thống phòng cháy, chữa cháy Các đầu báo khói, báo nhiệt được lắp đặt cho các khu vực tầng hầm, kho, khu vực sãnh, hành lang và trong các phòng kỹ thuật, phòng điều kiển thang máy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ