Xây dựng đề kiểm tra đánh giá chương Dòng điện không đổi - Luận văn Đỗ Thị Thùy Dương

Luận văn thạc sĩ Sư phạm Vật lý về xây dựng đề kiểm tra đánh giá chương Dòng điện không đổi lớp 11, giúp nâng cao chất lượng dạy và học.

Chuyên ngành

Sư phạm Vật lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2020

109
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện Luận văn ThS Dòng điện không đổi Vật lý 11

Luận văn thạc sĩ về chủ đề dạy học chương Dòng điện không đổi Vật lý 11 là một công trình nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng có giá trị cao. Đề tài này không chỉ đi sâu vào cơ sở lý luận của việc dạy học mà còn đề xuất các giải pháp thực tiễn. Mục tiêu chính là nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập một trong những chương kiến thức nền tảng và quan trọng nhất của Vật lý phổ thông. Chương "Dòng điện không đổi" đặt nền móng cho việc tìm hiểu các hiện tượng điện và từ phức tạp hơn, đồng thời có ứng dụng trực tiếp trong đời sống. Luận văn tập trung vào việc đổi mới phương pháp dạy học, đặc biệt là thông qua việc xây dựng và áp dụng các kỹ thuật kiểm tra đánh giá ngay trên lớp. Cách tiếp cận này giúp cung cấp phản hồi kịp thời, liên tục cho cả giáo viên và học sinh. Thay vì chờ đợi các bài kiểm tra định kỳ, giáo viên có thể điều chỉnh phương pháp ngay lập tức, và học sinh có thể tự nhận biết lỗ hổng kiến thức để khắc phục. Đây là một bước tiến quan trọng so với phương pháp truyền thống, phù hợp với xu hướng dạy học theo định hướng phát triển năng lực, một yêu cầu cấp thiết của giáo dục hiện đại. Công trình nghiên cứu này cung cấp một bộ công cụ đánh giá chi tiết, từ các phiếu kiểm tra kiến thức nền đến các ma trận trí nhớ và thẻ áp dụng thực tiễn, có thể xem như một sáng kiến kinh nghiệm vật lý 11 hiệu quả.

1.1. Tầm quan trọng của chương Dòng điện không đổi trong chương trình

Chương "Dòng điện không đổi" trong sách giáo khoa Vật lý 11 giữ một vị trí cốt lõi. Đây là chương mở đầu cho toàn bộ phần kiến thức về dòng điện, bao gồm dòng điện xoay chiều và dòng điện trong các môi trường khác nhau. Các khái niệm cơ bản như cường độ dòng điện, suất điện động, định luật Ôm cho toàn mạch, hay công và công suất của dòng điện đều được giới thiệu chi tiết. Việc nắm vững kiến thức này là tiền đề để học sinh có thể hiểu sâu sắc các hiện tượng từ trường, cảm ứng điện từ và các ứng dụng kỹ thuật liên quan. Hơn nữa, kiến thức từ chương này có tính ứng dụng thực tiễn cao, giúp học sinh giải thích các hoạt động của đồ dùng điện trong gia đình, hình thành ý thức sử dụng điện an toàn và tiết kiệm.

1.2. Mục tiêu và đóng góp của nghiên cứu khoa học sư phạm ứng dụng

Mục đích chính của luận văn là nghiên cứu và vận dụng các kỹ thuật đánh giá trên lớp học để xây dựng một bộ công cụ kiểm tra hiệu quả cho chương "Dòng điện không đổi". Giả thuyết khoa học được đặt ra là nếu áp dụng hợp lý các kỹ thuật này, kết quả học tập của học sinh sẽ được cải thiện rõ rệt. Đóng góp mới của đề tài thể hiện ở cả hai phương diện lý luận và thực tiễn. Về lý luận, luận văn hệ thống hóa cơ sở khoa học của việc đánh giá quá trình học tập. Về thực tiễn, công trình đã xây dựng thành công bộ công cụ đánh giá cụ thể và các giáo án điện tử dòng điện không đổi mẫu, có thể áp dụng ngay vào giảng dạy, mang lại giá trị tham khảo lớn cho các giáo viên đang tìm kiếm giải pháp đổi mới phương pháp dạy học.

II. Vạch trần thách thức trong dạy học Dòng điện không đổi Vật lý 11

Quá trình giảng dạy và học tập môn Vật lý tại các trường phổ thông hiện nay đối mặt với nhiều khó khăn, đặc biệt với những chương có hàm lượng lý thuyết và bài tập phức tạp như "Dòng điện không đổi". Luận văn đã chỉ ra thực trạng dạy và học vật lý ở trường THPT còn tồn tại nhiều bất cập. Một trong những thách thức lớn nhất là phương pháp đánh giá còn nặng về tính tổng kết, chủ yếu dựa vào các bài kiểm tra 15 phút, 1 tiết và thi cuối kỳ. Hình thức này cung cấp phản hồi quá muộn, khiến cả giáo viên và học sinh không thể điều chỉnh kịp thời. Học sinh có xu hướng học đối phó, ghi nhớ máy móc công thức để giải quyết các dạng bài tập quen thuộc thay vì hiểu sâu bản chất vật lý. Điều này làm giảm hiệu quả của dạy học tích cực và hạn chế việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh. Khảo sát thực tế được trích dẫn trong luận văn cho thấy, mặc dù giáo viên có sử dụng các hình thức kiểm tra miệng hoặc phiếu học tập, nhưng việc theo dõi và phản hồi một cách hệ thống cho từng cá nhân còn rất hạn chế. Sự thiếu đa dạng trong các công cụ đánh giá quá trình khiến giáo viên khó nắm bắt được sự tiến bộ thực sự và những khó khăn mà mỗi học sinh gặp phải trong suốt quá trình học.

2.1. Phân tích thực trạng dạy và học Vật lý ở trường THPT hiện nay

Dựa trên kết quả khảo sát tại trường THPT Chuyên Lê Hồng Phong (Nam Định), luận văn chỉ rõ thực trạng đáng chú ý. Phần lớn giáo viên (42%) chỉ "thỉnh thoảng" kiểm tra học sinh sau mỗi chương, và có tới 33% không thực hiện kiểm tra định kỳ ngoài các bài bắt buộc. Về phương pháp, 100% giáo viên sử dụng các bài kiểm tra định kỳ theo quy định, nhưng chỉ 8,3% ghi chép và theo dõi hoạt động học tập hàng ngày của học sinh. Các kỹ thuật đánh giá trên lớp học dù được sử dụng nhưng chưa phát huy hết hiệu quả. Ví dụ, phiếu học tập chủ yếu dùng để hướng dẫn giải bài chứ chưa tích hợp mục tiêu đánh giá sâu sắc. Nguyên nhân chính là do giáo viên chưa được đào tạo bài bản về các kỹ thuật đánh giá hiện đại.

2.2. Hạn chế của các phương pháp kiểm tra đánh giá truyền thống

Các phương pháp đánh giá truyền thống như kiểm tra viết định kỳ thường chỉ đo lường được khả năng tái hiện kiến thức và kỹ năng giải các bài toán theo mẫu. Chúng ít có khả năng đánh giá các năng lực bậc cao như tư duy phản biện, sáng tạo hay năng lực vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Hơn nữa, áp lực điểm số từ các bài kiểm tra này có thể gây ra tâm lý căng thẳng, lo sợ cho học sinh, làm giảm động lực học tập. Việc chỉ tập trung vào đánh giá tổng kết cuối kỳ làm mất đi cơ hội vàng để can thiệp và hỗ trợ học sinh ngay khi các em bắt đầu gặp khó khăn. Đây là rào cản lớn đối với mục tiêu dạy học theo định hướng phát triển năng lực.

III. Phương pháp cốt lõi Dạy học Vật lý 11 qua kỹ thuật đánh giá

Để giải quyết các thách thức đã nêu, luận văn đề xuất một phương pháp dạy học vật lý 11 tiên tiến, lấy kỹ thuật đánh giá trên lớp học làm trung tâm. Cách tiếp cận này biến hoạt động đánh giá trở thành một phần không thể tách rời của quá trình dạy học, chứ không phải một công đoạn độc lập ở cuối mỗi giai đoạn. Cơ sở lý luận của việc dạy học này dựa trên các nghiên cứu của nhiều nhà giáo dục học uy tín trên thế giới như Thomas Angelo và K. Patricia Cross. Theo đó, việc sử dụng các kỹ thuật đánh giá đơn giản, diễn ra thường xuyên sẽ cung cấp những thông tin phản hồi tức thì về mức độ hiểu bài của học sinh. Luận văn đã lựa chọn và hệ thống hóa một số kỹ thuật phù hợp với đặc thù môn Vật lý như: Bảng hỏi kiểm tra kiến thức nền, Ma trận trí nhớ, Trưng cầu ý kiến lớp học, và Thẻ áp dụng. Mỗi kỹ thuật được thiết kế để đo lường những khía cạnh khác nhau của năng lực học sinh, từ khả năng ghi nhớ kiến thức cơ bản đến kỹ năng phân tích, vận dụng và giải quyết vấn đề. Nguyên tắc lựa chọn kỹ thuật là phải phù hợp với mục tiêu của từng bài học và đặc điểm của học sinh, đảm bảo không gây quá tải hay áp lực không cần thiết.

3.1. Nguyên tắc lựa chọn và áp dụng các kỹ thuật đánh giá trên lớp

Việc lựa chọn kỹ thuật đánh giá phải tuân thủ các nguyên tắc chặt chẽ. Thứ nhất, kỹ thuật phải phù hợp với mục tiêu dạy học cụ thể của bài học. Thứ hai, nó phải tương thích với hình thức đánh giá trong tiến trình, ví dụ, các bài kiểm tra nhanh như Ma trận nhận diện vấn đề phù hợp cho hoạt động ngắn trong tiết học. Thứ ba, công cụ đánh giá cần vừa sức với học sinh, tránh gây chán nản. Cuối cùng, không nên lạm dụng, một tiết học chỉ nên tích hợp một hoặc hai kỹ thuật để đảm bảo thời gian và hiệu quả. Việc tuân thủ các nguyên tắc này giúp hoạt động đánh giá thực sự trở thành một công cụ hỗ trợ dạy học tích cực.

3.2. Giới thiệu bộ công cụ đánh giá chương Dòng điện không đổi

Luận văn đã xây dựng một bộ công cụ đánh giá toàn diện. Ví dụ, "Bảng hỏi kiểm tra kiến thức nền" được sử dụng đầu mỗi bài học quan trọng để kiểm tra kiến thức cũ liên quan. "Ma trận trí nhớ" giúp học sinh hệ thống hóa các đại lượng, công thức và định luật một cách logic sau khi học xong một nội dung, chẳng hạn như so sánh giữa đoạn mạch chỉ có điện trở và toàn mạch. "Phiếu trưng cầu ý kiến" đặt ra các vấn đề thực tiễn (ví dụ: Giờ Trái Đất) để đánh giá khả năng vận dụng kiến thức và đưa ra quan điểm cá nhân, qua đó phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh.

IV. Bí quyết thiết kế bài giảng Vật lý 11 có tích hợp đánh giá

Từ bộ công cụ đã xây dựng, luận văn đi vào phần thực tiễn nhất: thiết kế bài giảng e-learning vật lý 11 và giáo án truyền thống có tích hợp các kỹ thuật đánh giá. Đây không đơn thuần là việc thêm các phiếu bài tập vào giáo án cũ, mà là một sự tái cấu trúc toàn bộ tiến trình dạy học. Mỗi hoạt động đánh giá được lồng ghép một cách tự nhiên vào các bước lên lớp, từ khởi động, hình thành kiến thức mới, đến luyện tập và vận dụng. Ví dụ, bài "Dòng điện không đổi. Nguồn điện" bắt đầu bằng hoạt động "Kiểm tra kiến thức nền số 1" để gợi lại kiến thức về dòng điện đã học ở THCS. Trong quá trình tìm hiểu về khái niệm, học sinh được yêu cầu hoàn thành "Phiếu nhận diện vấn đề số 1" để phân biệt dòng điện không đổi và các loại dòng điện khác. Cách làm này giúp giáo viên liên tục nắm bắt tình hình lớp học và có những điều chỉnh tức thời. Luận văn cung cấp các ví dụ chi tiết về tiến trình dạy học cho các bài trọng tâm như "Điện năng. Công suất điện" và "Định luật Ôm đối với toàn mạch", cho thấy sự linh hoạt trong việc phối hợp nhiều kỹ thuật khác nhau để đạt được mục tiêu dạy học.

4.1. Xây dựng hệ thống bài tập Vật lý 11 chương 2 theo định hướng mới

Hệ thống bài tập không chỉ bao gồm các câu hỏi tính toán truyền thống mà còn được đa dạng hóa. Các bài tập trong "Thẻ áp dụng" yêu cầu học sinh thực hiện các dự án nhỏ, ví dụ như tính toán tiền điện của gia đình dựa trên công suất các thiết bị và biểu giá của nhà cung cấp điện. Cách tiếp cận này gần gũi với dạy học dự án chương dòng điện không đổi, giúp kiến thức không còn khô khan mà trở nên sống động, gắn liền với thực tế. Hệ thống bài tập vật lý 11 chương 2 được thiết kế theo các mức độ nhận thức, từ nhận biết, thông hiểu đến vận dụng và vận dụng cao.

4.2. Minh họa tiến trình dạy học bài Định luật Ôm đối với toàn mạch

Đối với bài "Định luật Ôm đối với toàn mạch", một nội dung khó, tiến trình dạy học được thiết kế kỹ lưỡng. Hoạt động khởi động sử dụng "Đề kiểm tra kiến thức nền số 3" để ôn lại định luật Ôm cho đoạn mạch. Sau khi hình thành công thức cho toàn mạch, học sinh hoàn thành "Ma trận trí nhớ số 2" để so sánh và phân biệt các đại lượng như hiệu điện thế mạch ngoài, công suất tiêu thụ, suất điện động, và hiện tượng ghép các nguồn điện thành bộ. Việc so sánh trực quan này giúp củng cố kiến thức và tránh nhầm lẫn, một lỗi sai phổ biến của học sinh. Cách thiết kế này là một ví dụ điển hình cho một khóa luận tốt nghiệp dạy học vật lý chất lượng.

V. Kết quả thực nghiệm sư phạm Minh chứng hiệu quả phương pháp

Để kiểm chứng tính hiệu quả và khả thi của các giải pháp đề xuất, luận văn đã tiến hành thực nghiệm sư phạm một cách bài bản. Mục đích của thực nghiệm là so sánh kết quả học tập của nhóm học sinh được dạy theo phương pháp mới (lớp thực nghiệm) và nhóm học sinh học theo phương pháp truyền thống (lớp đối chứng). Quá trình thực nghiệm được triển khai tại trường THPT, đảm bảo các điều kiện về sĩ số, trình độ đầu vào của hai nhóm là tương đương. Các công cụ thu thập dữ liệu bao gồm bài kiểm tra trước và sau tác động, phiếu quan sát giờ dạy, và phiếu khảo sát ý kiến của cả giáo viên và học sinh sau khi kết thúc thực nghiệm. Kết quả phân tích, cả về định lượng và định tính, đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về ưu điểm của phương pháp dạy học có tích hợp đánh giá trên lớp. Kết quả định lượng cho thấy điểm số trung bình của lớp thực nghiệm cao hơn đáng kể so với lớp đối chứng. Quan trọng hơn, kết quả định tính từ phỏng vấn và phiếu khảo sát cho thấy học sinh ở lớp thực nghiệm tỏ ra hứng thú, tích cực và chủ động hơn trong học tập. Các em cảm thấy được quan tâm hơn và hiểu rõ sự tiến bộ của bản thân.

5.1. Phân tích định lượng và định tính từ kết quả thực nghiệm

Phân tích định lượng thông qua các phép kiểm định thống kê toán học đã chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa về kết quả học tập giữa hai nhóm. Biểu đồ tiến bộ của học sinh lớp thực nghiệm qua các phiếu đánh giá cho thấy sự cải thiện rõ rệt theo thời gian. Về mặt định tính, kết quả phỏng vấn giáo viên tham gia thực nghiệm khẳng định tính khả thi cao của bộ công cụ. Giáo viên nhận xét rằng các kỹ thuật này không quá phức tạp để áp dụng và thực sự giúp họ hiểu học sinh của mình hơn. Học sinh cũng đưa ra phản hồi tích cực, cho rằng việc được đánh giá thường xuyên nhưng không quá áp lực về điểm số đã giúp các em tự tin hơn.

5.2. Đánh giá của giáo viên và học sinh về phương pháp dạy học mới

Kết quả thăm dò ý kiến sau thực nghiệm sư phạm là một điểm sáng của luận văn. Giáo viên đánh giá cao tính ứng dụng của các giáo án và bộ công cụ, cho rằng chúng hoàn toàn có thể nhân rộng. Học sinh thì bày tỏ sự yêu thích với các hình thức kiểm tra mới lạ như "Ma trận trí nhớ" hay "Thẻ áp dụng", vì chúng giúp việc học trở nên thú vị và bớt nhàm chán so với việc chỉ nghe giảng và chép bài. Những phản hồi này là minh chứng rõ ràng nhất cho sự thành công của đề tài trong việc đáp ứng nhu cầu thực tiễn của giáo dục.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ xây dựng một số đề kiểm tra đánh giá trên lớp học và vận dụng trong dạy học chương dòng điện

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu và Kết luận, nội dung luận văn gồm 3 chƣơng: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của. Chƣơng 2: Xây dựng một số đề kiểm tra đánh giá trong giờ học một số kiến thức chƣơng "Dòng điện không đổi", Vật lý lớp 11. Chƣơng 3: Thực nghiệm sƣ phạm. 4 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC VẬN DỤNG CÁC KĨ THUẬT ĐÁNH GIÁ TRÊN LỚP HỌC TRONG DẠY HỌC VẬT LÍ 1.

Lịch sử vấn đề nghiên cứu 1. Một số nghiên cứu trên thế giới Theo tài liệu Classroom assessment techniques (CATs): Tools for improving accounting education, CATs là các công cụ và kỹ thuật đƣợc sử dụng trong suốt học kỳ để đánh giá cụ thể và liên tục về việc dạy và học. Kết quả đánh giá trên lớp học giúp không đƣa ra tổng kết điểm của một học kì mà cung cấp thông tin về những điều làm đƣợc và chƣa làm đƣợc khi dạy học. CATS đánh giá sự tƣơng tác giữa một giáo viên cụ thể và một lớp học cụ thể trong thời gian và địa điểm cụ thể [15].

Vấn đề này cũng đƣợc trình bày trong tài liệu Using Classroom Assessment to Change Both Teaching and Learning, Mimi Steadman của Mimi Steadman, Ông cho rằng thông qua phản hồi kịp thời, giáo viên có cơ hội thực hiện các điều chỉnh trong kế hoạch giảng dạy, từ đó cải thiện việc học tập và đạt đƣợc các mục tiêu dạy học. Đánh giá lớp học tốt cho cả giáo viên và học sinh [19]. Trong tài liệu Classroom Assessment Techniques, Thomas Angelo and K. Patricia Cross, tác giả Thomas Angelo and K.

Patricia Cross đã đƣa ra quan điểm về việc tồn tại một thách thức đối với Giáo dục là bằng cách nào đảm bảo đánh giá có ý nghĩa và phản hồi là kịp thời để đạt mục tiêu thúc đẩy học tập. Một vấn đề khác là làm thế nào để giáo viên có thể không nhằm mục đích lấy điểm mà vẫn nhận đƣợc thông tin phản hồi hiệu quả, kịp thời, liên tục. Khi đánh giá các hoạt động trong lớp học và hiệu quả học tập của học sinh, phản hồi của giáo viên thƣờng bị giới hạn bởi ý thức chủ quan về điểm số kiểm tra học kì [14]. Đồng quan điểm, tác giả Dawn-Marie Walker đã nêu lên quan điểm rằng "Kỹ thuật đánh giá trên lớp học là một cách tốt để giải quyết cả hai khó khăn trên" trong tài liệu Classroom Assessment Techniques: An Assessment and Student Evaluation Method [20].

5 W James Popham đã nêu trong Classroom Assessment: What Teachers Need to Know (Second Edition) vai trò quan trọng của kiểm tra đánh giá trên lớp học, nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy của giáo viên. CATs giúp chẩn đoán điểm mạnh, điểm yếu, theo dõi tiến độ học tập của học sinh, đồng thời giáo viên cũng tự đánh giá đƣợc hiệu quả giảng dạy. Cũng trong tài liệu này tác giả đã đƣa ra vai trò của các mục tiêu trong việc thiết kế các bài kiểm tra phải phù hợp. Mục tiêu giảng dạy có thể đƣợc viết ở các mức độ cụ thể khác nhau.

Nếu mục tiêu có phạm vi nhỏ, rất cụ thể, thì nhiệm vụ đánh giá có thể trở nên khó khăn. Mặt khác, nếu phạm vi của mục tiêu rất rộng, mục tiêu đƣợc nêu chung chung dẫn đến khó đo lƣờng chính xác và vì thế đánh giá không còn tác dụng [18]. Trong công trình Improving Classroom Assessment to Improve Learning: Guidelines from Research and Practice, Thomas A. Angelo, tác giả Thomas Angelo and K.

Patricia Cross đã nêu hầu hết học sinh sẽ tích cực học tập hơn khi họ tham gia các bài kiểm tra đánh giá trên lớp. Thay vì các bài kiểm tra định kì nhƣ phƣơng pháp truyền thống, học sinh đƣợc viết những bài ngắn gọn về mức độ hiểu những kiến thức vừa học hay hoàn thành các Nhật kí học tập để theo dõi tiến độ và có phƣơng án kịp thời để nâng cao hiệu quả học tập. Giáo viên tìm hiểu những mong đợi của học sinh về môn học, kết hợp duy trì mục tiêu cao nhƣng phù hợp với thực tế [13]. Patricia Cross và Thomas A.

Angelo trong Classroom Assessment Techniques A Handbook for Faculty một vấn đề đang đƣợc quan tâm trong các đánh giá lớp học hiện tại giáo viên thực hiện tập trung vào các năng lực ở mức độ thấp nhất, cụ thể là khả năng ghi nhớ và tái tạo những gì đƣợc trình bày bởi ngƣời khác. Tuy nhiên, phong trào cải cách trong thập niên 1980 là sự phát triển của tƣ duy phê phán, giải quyết vấn đề và có khả năng đƣa ra quan điểm của bản thân. Các năng lực bậc cao này khó đánh giá hơn nhiều [17]. Một số nghiên cứu tại Việt Nam Tại Việt Nam cũng đã có rất nhiều các nhà giáo dục nghiên cứu về kiểm tra đánh giá, đặc biệt là đánh giá trên lớp học.

Có nhiều nhà nghiên cứu phải kể đến nhƣ Hoàng Đức Nhuận, Lê Đức Phúc, Lâm Quang Thiệp; Lê Đức Ngọc, Dƣơng Thiệu Tống… đã đƣa ra các cơ sở lí luận, phân tích thực trạng và nhận thấy vai trò quan trọng của đánh giá trên lớp học nhằm nâng cao hiệu quả học tập của học sinh. Các tác giả Đào Hoa Mai, Sái Công Hồng, Lê Thái Hƣng, Đinh Thị Kim Thoa, Nguyễn Thị Ngọc Bích, Lê Kim Long đã đƣa ra Nghiên cứu đề xuất áp dụng các kĩ thuật đánh giá trong lớp học cho bậc học phổ thông ở Việt Nam. Trong đó nhấn mạnh để giúp mang lại kết quả tốt nhất, cần hƣớng đến hoạt động kiểm tra đánh giá nhƣ một hoạt động học tập trên lớp học [6]. Trong tài liệu Người học từ đánh giá và đánh giá lẫn nhau-Một cách làm mới trong việc đánh giá kết quả học tập, tác giả Nguyễn Thị Hồng Nam và Trịnh Quốc Lập cũng nêu rõ đánh giá trên lớp học sẽ đảm bảo tính công bằng khách quan, bổ sung cơ sở để nhận xét, đánh giá ngƣời học hiệu quả.

Kết quả học tập của học sinh đƣợc đánh giá khoa học, chính xác làm nâng cao chất lƣợng dạy học và đào tạo [7]. Một số luận văn thạc sĩ về vận dụng các kĩ thuật đánh giá trên lớp học vào dạy học bộ môn Vật lí trƣớc đây, các tác giả đã xây dựng bộ công cụ tƣơng ứng với các kĩ thuật đánh giá trên lớp học áp dụng vào một số chƣơng nhƣ: Lê Đình Dẫn năm 2015 chƣơng Mắt và các dụng cụ quang Vật lí 11, Trần Thị Ngân năm 2015 chƣơng Dao động cơ Vật lí 12, Tƣờng Thị Bích Ngọc năm 2017 chƣơng Từ trƣờng Vật lí 11[3];[9];[8]. Những nghiên cứu trên đã từng bƣớc tiếp cận vấn đề đánh giá trên lớp học ở những mức độ nhất định, nhƣng chƣa có công trình nào nghiên cứu về vận dụng các kĩ thuật đánh giá trên lớp học để xây dựng đề kiểm tra đánh giá trong giờ học chƣơng “Dòng điện không đổi” – Vật lí lớp 11. Một số khái niệm cơ bản 1.

Đánh giá Đánh giá đƣợc xem nhƣ là một bộ phận của quá trình dạy học, là quá trình sử dụng các kĩ thuật và công cụ đánh giá để thu thập các minh chứng về việc học của ngƣời học qua các giai đoạn. Mục đích của đánh giá là cung cấp thông tin phản hồi về sự tiến bộ thƣờng xuyên của ngƣời học từ đầu đến khi kết thúc quá trình học. Đánh giá quá trình và đánh giá tổng kết đƣợc thực hiện thông qua việc sử dụng các loại bài trắc nghiệm truyền thống và các phƣơng pháp đánh giá sáng tạo khác. Cả đánh giá truyền thống và các phƣơng pháp đánh giá sáng tạo khác đều có những ƣu điểm và hạn chế riêng, chính vì vậy không nên sử dụng một cách tuyệt đối hoá, mà cần sử dụng để có thể bổ sung, hỗ trợ lẫn nhau, phục vụ mục đích đánh giá.

Khái niệm “đánh giá” đã đƣợc các nhà nghiên cứu đƣa ra ở nhiều góc độ rộng hẹp khác nhau nhƣ ĐG nói chung, ĐG trong GD, ĐG trong DH và ĐG KQHT. Khái niệm ĐG hiểu theo nghĩa chung nhất có thể kể ra một số định nghĩa sau: Theo Trần Bá Hoành: “Đánh giá là sự nhận định, phán đoán kết quả dựa trên các thông tin thu thập được đối chiếu với các mục tiêu đã đặt ra từ trước nhằm mục đích nâng cao hiệu quả công việc” [4]. Theo Phạm Viết Vƣợng: “ Đánh giá là xác định kết quả học tập của học sinh bằng cách so sánh các thông tin thu được qua kiểm tra với các mục tiêu đã xác định”, tức là, đánh giá là bƣớc tiếp theo của kiểm tra [12]. Theo Trần Thị Tuyết Oanh cũng nhằm tạo cơ sở để giúp GV cũng nhƣ nhà trƣờng đƣa ra các phƣơng án sƣ phạm cụ thể và giúp HS tiến bộ hơn trong học tập, ĐG lại là quá trình thu thập và xử lý các thông tin về năng lực thực hiện mục tiêu học tập của ngƣời học.

Kết quả học tập và đánh giá kết quả học tập KQHT (learning result), hay thành tích học tập (achievement) hoặc thành quả học tập là một thuật ngữ đƣợc sử dụng hàng ngày hoặc trong các 8 nghiên cứu, tuy chƣa đƣợc thống nhất về cách gọi nhƣng có thể đƣợc hiểu theo nghĩa sau: + KQHT là mức thực hiện tiêu chí (criterion), là mức độ thành tích mà một HS đạt đƣợc khi xem xét trong mối quan hệ với công sức, thời gian mà bản thân học sinh đã bỏ ra và đồng thời so với mục tiêu GD. + KQHT là mức thực hiện chuẩn (norm), là mức độ thành tích đã đạt đƣợc của một HS khi so sánh với một chuẩn đƣợc đặt ra là thành tích của các bạn cùng học. ĐG KQHT là quá trình thu thập và xử lí thông tin về hai khía cạnh: kết quả học tập học sinh đạt đƣợc so với kết quả học tập của học sinh khác và so với mục tiêu giáo dục đã đặt ra nhằm đƣa ra hiện trạng, giải thích nguyên nhân, đánh giá hiệu quả, chất lƣợng giáo dục. Định hướng đổi mới đánh giá kết quả học tập theo định hướng phát triển năng lực của học sinh Đổi mới dạy học đang là một nhiệm vụ trọng tâm đƣợc quan tâm trong những năm gần đây.

Giáo dục Việt Nam đang chuyển dần từ các mục tiêu tiếp cận nội dung sang tiếp cận năng lực ngƣời học. Bên cạnh đó, kiểm tra đánh giá đƣợc coi là một khâu rất quan trọng, gắn liền với quá trình dạy học vì vậy không thể bỏ qua mà cần đổi mới đồng bộ cùng với nội dung xuyên suốt chƣơng trình và phƣơng pháp dạy học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ