Luận văn ThS: Thỏa thuận phân chia di sản thừa kế theo Pháp luật Việt Nam

Toàn văn luận văn thạc sĩ về thỏa thuận phân chia di sản thừa kế theo pháp luật Việt Nam. Phân tích lý luận, thực trạng và đề xuất hoàn thiện pháp luật.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về thỏa thuận phân chia di sản thừa kế

Thỏa thuận phân chia di sản thừa kế là một chế định pháp lý quan trọng, thể hiện sự tự nguyện và đoàn kết giữa các thành viên trong gia đình sau khi một người qua đời. Về bản chất, đây là một hợp đồng dân sự được xác lập giữa những đồng thừa kế nhằm chấm dứt tình trạng sở hữu chung đối với khối di sản do người để lại di sản để lại. Việc đạt được thỏa thuận chung mang nhiều ý nghĩa tích cực, không chỉ giúp tiết kiệm thời gian, chi phí so với việc khởi kiện ra Tòa án mà còn giữ gìn được tình cảm gia đình, vốn là một giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc Việt Nam. Theo quy định tại Bộ luật Dân sự 2015, pháp luật luôn tôn trọng và ưu tiên sự tự do thỏa thuận của các bên, miễn là sự thỏa thuận đó không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội. Văn bản thỏa thuận này là cơ sở pháp lý để các thừa kế thực hiện các thủ tục tiếp theo như sang tên sổ đỏ hoặc đăng ký quyền sở hữu đối với các tài sản khác. Một hợp đồng phân chia di sản thừa kế hợp pháp sẽ xác lập quyền sở hữu riêng của từng người thừa kế đối với phần tài sản họ được hưởng, từ đó chấm dứt các quyền và nghĩa vụ chung liên quan đến khối di sản. Để có hiệu lực, thỏa thuận phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện về chủ thể, nội dung, mục đích và hình thức theo quy định chung về giao dịch dân sự.

1.1. Khái niệm và bản chất pháp lý của di sản thừa kế

Theo quy định tại Điều 612 Bộ luật Dân sự 2015, di sản thừa kế bao gồm tài sản riêng của người chết và phần tài sản của người chết trong khối tài sản chung với người khác. Di sản không chỉ là tài sản vật chất như nhà cửa, đất đai, tiền bạc mà còn bao gồm các quyền tài sản. Một điểm quan trọng cần lưu ý là di sản chỉ được phân chia sau khi đã thực hiện xong các nghĩa vụ tài sản của người chết để lại, chẳng hạn như chi phí mai táng, các khoản nợ với cá nhân, tổ chức khác. Phần tài sản còn lại sau khi thanh toán các nghĩa vụ này mới được xem là di sản thực tế để phân chia cho những người thừa kế. Bản chất của việc phân chia di sản là quá trình chuyển dịch quyền sở hữu tài sản từ người đã chết sang cho những người còn sống, đảm bảo sự liên tục và ổn định của các quan hệ tài sản trong xã hội.

1.2. Điều kiện để văn bản thỏa thuận phân chia di sản có hiệu lực

Một văn bản thỏa thuận phân chia di sản muốn có hiệu lực pháp lý phải tuân thủ các điều kiện quy định tại Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015 về giao dịch dân sự. Thứ nhất, các chủ thể tham gia thỏa thuận, tức các đồng thừa kế, phải hoàn toàn tự nguyện, không bị lừa dối, đe dọa hay cưỡng ép. Thứ hai, mục đích và nội dung của thỏa thuận không được vi phạm điều cấm của pháp luật và không trái đạo đức xã hội. Ví dụ, thỏa thuận không thể dùng để trốn tránh nghĩa vụ trả nợ. Thứ ba, các chủ thể tham gia phải có năng lực hành vi dân sự phù hợp; trường hợp người thừa kế là người chưa thành niên hoặc mất năng lực hành vi dân sự thì phải có người đại diện theo pháp luật tham gia. Cuối cùng, hình thức của thỏa thuận phải được lập thành văn bản theo quy định tại Điều 656 BLDS 2015.

1.3. Phân biệt thừa kế theo di chúc và thừa kế theo pháp luật

Việc xác định những người có quyền tham gia thỏa thuận phân chia di sản phụ thuộc vào hai hình thức thừa kế. Thừa kế theo di chúc là việc phân chia di sản dựa trên ý chí của người chết được thể hiện trong một di chúc hợp pháp. Người được hưởng có thể là bất kỳ cá nhân, tổ chức nào được người lập di chúc chỉ định. Ngược lại, thừa kế theo pháp luật áp dụng khi không có di chúc, di chúc không hợp pháp, hoặc những người thừa kế theo di chúc đều chết. Trong trường hợp này, di sản được chia theo hàng thừa kế được quy định tại Điều 651 BLDS 2015. Hàng thừa kế thứ nhất gồm vợ, chồng, cha mẹ đẻ, cha mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi. Chỉ khi hàng thừa kế trước không còn ai, hàng thừa kế sau mới được hưởng.

II. Những thách thức khi lập hợp đồng phân chia di sản thừa kế

Quá trình lập hợp đồng phân chia di sản thừa kế không phải lúc nào cũng thuận lợi. Thực tiễn cho thấy nhiều thách thức pháp lý và tình huống phức tạp có thể phát sinh, gây khó khăn cho các đồng thừa kế. Một trong những vấn đề phổ biến là sự vắng mặt của một hoặc nhiều người thừa kế, đặc biệt khi họ đang ở nước ngoài, khiến việc tập hợp đầy đủ các bên để ký kết văn bản trở nên khó khăn và tốn kém. Một thách thức khác liên quan đến việc đại diện cho những người thừa kế không có hoặc bị hạn chế năng lực hành vi dân sự như người chưa thành niên. Pháp luật quy định chặt chẽ về việc này để bảo vệ quyền lợi của họ, nhưng cũng có thể dẫn đến bế tắc khi người đại diện (ví dụ người mẹ) lại chính là một bên trong thỏa thuận. Ngoài ra, việc xác định và thực hiện các nghĩa vụ tài sản của người chết để lại, như các khoản nợ chưa thanh toán, cũng là một rào cản. Nếu các nghĩa vụ này không được giải quyết triệt để, văn bản thỏa thuận phân chia di sản có thể bị vô hiệu, dẫn đến nguy cơ tranh chấp thừa kế sau này.

2.1. Khó khăn khi có người thừa kế ở nước ngoài hoặc vắng mặt

Khi một trong các đồng thừa kế đang sinh sống, học tập hoặc làm việc ở nước ngoài, hoặc vắng mặt tại nơi cư trú, việc lập văn bản thỏa thuận trở nên phức tạp. Người này có thể phải thực hiện thủ tục ủy quyền tại cơ quan đại diện ngoại giao của Việt Nam ở nước ngoài. Giấy ủy quyền sau đó phải được hợp pháp hóa lãnh sự và gửi về Việt Nam. Toàn bộ quy trình này tốn nhiều thời gian và chi phí, có thể kéo dài việc phân chia di sản. Nếu không có sự ủy quyền hợp lệ, văn bản thỏa thuận sẽ không có đủ chữ ký của tất cả những người thừa kế và do đó không thể được công chứng văn bản thỏa thuận, làm ảnh hưởng đến quyền lợi của tất cả các bên liên quan.

2.2. Vấn đề đại diện cho người chưa thành niên mất năng lực hành vi

Trường hợp trong số những người thừa kế có người chưa thành niên hoặc người mất năng lực hành vi dân sự, việc thỏa thuận phải được thực hiện thông qua người đại diện theo pháp luật của họ (thường là cha hoặc mẹ còn sống). Tuy nhiên, Khoản 3, Điều 141 Bộ luật Dân sự 2015 quy định người đại diện không được xác lập giao dịch dân sự với chính mình. Điều này có nghĩa là, nếu người mẹ vừa là người thừa kế, vừa là người đại diện cho con chưa thành niên, bà không thể tự mình ký thỏa thuận phân chia di sản. Trong tình huống này, các bên thường phải làm thủ tục khai nhận di sản để xác lập sở hữu chung, và chờ đến khi người con đủ 18 tuổi mới có thể tiến hành phân chia tài sản.

2.3. Rủi ro phát sinh từ tranh chấp thừa kế và nợ của người chết

Một trong những rủi ro lớn nhất là tranh chấp thừa kế phát sinh do thỏa thuận không minh bạch, bỏ sót người thừa kế, hoặc không giải quyết dứt điểm các nghĩa vụ tài sản của người để lại di sản. Các chủ nợ của người chết có quyền yêu cầu thanh toán nợ từ khối di sản. Nếu những người thừa kế đã phân chia di sản mà không trả nợ, giao dịch phân chia có thể bị Tòa án tuyên vô hiệu. Hơn nữa, việc xác định không chính xác di sản thừa kế, đặc biệt là phần tài sản trong khối tài sản chung vợ chồng, cũng là nguồn cơn của nhiều mâu thuẫn, dẫn đến kiện tụng kéo dài, ảnh hưởng nghiêm trọng đến quan hệ gia đình.

III. Phương pháp soạn thảo văn bản thỏa thuận phân chia di sản

Để đảm bảo tính pháp lý và tránh các tranh chấp thừa kế trong tương lai, việc soạn thảo văn bản thỏa thuận phân chia di sản cần được thực hiện một cách cẩn trọng và đầy đủ. Nội dung của văn bản phải rõ ràng, minh bạch, phản ánh đúng sự tự nguyện và thống nhất ý chí của tất cả các đồng thừa kế. Văn bản cần liệt kê chi tiết thông tin của người để lại di sản, danh sách những người thừa kế hợp pháp (theo di chúc hoặc theo pháp luật), và mô tả chính xác khối di sản thừa kế. Phần quan trọng nhất là nội dung thỏa thuận phân chia, trong đó ghi rõ ai được hưởng tài sản gì, hoặc phần giá trị bao nhiêu. Các bên cũng cần có điều khoản cam kết về tính xác thực của thông tin và cùng chịu trách nhiệm trước pháp luật. Về hình thức, Điều 656 Bộ luật Dân sự 2015 yêu cầu mọi thỏa thuận của những người thừa kế phải được lập thành văn bản. Mặc dù luật không bắt buộc trong mọi trường hợp, việc công chứng văn bản thỏa thuận là cần thiết để đảm bảo giá trị chứng cứ và tính hợp pháp, đặc biệt đối với các tài sản phải đăng ký quyền sở hữu như quyền sử dụng đất.

3.1. Các nội dung chính cần có trong hợp đồng phân chia di sản

Một hợp đồng phân chia di sản thừa kế hợp lệ cần bao gồm các nội dung cơ bản sau: (1) Thông tin cá nhân của người để lại di sản và những người thừa kế (họ tên, ngày sinh, CMND/CCCD, địa chỉ). (2) Căn cứ phát sinh quyền thừa kế (theo di chúc hoặc thuộc hàng thừa kế nào theo pháp luật). (3) Liệt kê chi tiết và đầy đủ các tài sản thuộc khối di sản thừa kế, kèm theo giấy tờ chứng minh quyền sở hữu. (4) Thỏa thuận cụ thể về việc phân chia di sản: ai nhận tài sản nào, ai từ chối nhận di sản, ai tặng cho phần của mình cho người khác. (5) Thỏa thuận về việc thực hiện các nghĩa vụ tài sản còn lại của người chết. (6) Cam kết của các bên về tính trung thực và trách nhiệm. (7) Chữ ký hoặc điểm chỉ của tất cả những người thừa kế.

3.2. Vai trò của người quản lý di sản trong quá trình thỏa thuận

Người quản lý di sản đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và quản lý khối di sản từ thời điểm mở thừa kế cho đến khi hoàn tất việc phân chia. Người này có thể do người lập di chúc chỉ định hoặc do những người thừa kế cử ra. Nhiệm vụ của họ bao gồm lập danh mục di sản, thu hồi tài sản, và thực hiện các nghĩa vụ tài sản của người chết từ di sản. Trong quá trình thỏa thuận, người quản lý di sản có trách nhiệm cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác về tình trạng di sản cho tất cả các đồng thừa kế, tạo điều kiện thuận lợi để các bên đi đến một thỏa thuận công bằng và hợp pháp.

IV. Bí quyết thực hiện thủ tục công chứng văn bản thỏa thuận

Việc công chứng văn bản thỏa thuận phân chia di sản là một bước quan trọng để đảm bảo hiệu lực pháp lý và tạo điều kiện thuận lợi cho các thủ tục hành chính sau này, như đăng ký biến động đất đai. Quy trình này được thực hiện tại các tổ chức hành nghề công chứng (Phòng công chứng hoặc Văn phòng công chứng) theo quy định của Luật Công chứng 2014. Để quá trình diễn ra suôn sẻ, các đồng thừa kế cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ pháp lý theo yêu cầu. Sau khi tiếp nhận hồ sơ, tổ chức công chứng sẽ thực hiện thủ tục niêm yết công khai việc thụ lý văn bản tại UBND cấp xã nơi người chết có hộ khẩu thường trú cuối cùng. Thời gian niêm yết là 15 ngày, nhằm mục đích công khai thông tin và tiếp nhận các khiếu nại, tố cáo (nếu có) liên quan đến di sản hoặc người thừa kế. Sau thời gian niêm yết, nếu không có tranh chấp phát sinh, công chứng viên sẽ tiến hành công chứng văn bản thỏa thuận với sự có mặt và ký tên của tất cả những người thừa kế.

4.1. Chuẩn bị hồ sơ cần thiết cho thủ tục công chứng

Hồ sơ yêu cầu công chứng văn bản thỏa thuận phân chia di sản thường bao gồm: (1) Giấy chứng tử của người để lại di sản. (2) Giấy tờ tùy thân của tất cả những người thừa kế (CMND/CCCD/Hộ chiếu). (3) Giấy tờ chứng minh quan hệ với người để lại di sản (giấy khai sinh, giấy chứng nhận kết hôn). (4) Di chúc (nếu là thừa kế theo di chúc). (5) Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, quyền sử dụng đối với di sản (sổ đỏ, giấy đăng ký xe...). (6) Văn bản từ chối nhận di sản của người thừa kế (nếu có). Việc chuẩn bị đầy đủ và chính xác các giấy tờ này sẽ giúp rút ngắn thời gian xử lý và tránh phải đi lại nhiều lần.

4.2. Quy trình niêm yết và các bước thực hiện tại văn phòng công chứng

Thủ tục công chứng bắt đầu bằng việc nộp hồ sơ. Công chứng viên kiểm tra và thụ lý, sau đó tiến hành niêm yết công khai trong 15 ngày tại UBND xã. Nội dung niêm yết gồm thông tin về người để lại di sản, những người thừa kế và khối di sản. Sau khi hết thời hạn niêm yết và UBND xã xác nhận không có khiếu nại, các bên sẽ được hẹn đến văn phòng công chứng. Tại đây, công chứng viên sẽ đọc lại toàn bộ nội dung dự thảo văn bản thỏa thuận phân chia di sản, giải thích rõ quyền và nghĩa vụ của các bên. Nếu tất cả đồng ý, họ sẽ ký hoặc điểm chỉ vào văn bản trước mặt công chứng viên. Cuối cùng, công chứng viên ký lời chứng và đóng dấu, hoàn tất thủ tục.

V. Phân tích thực tiễn và hiệu lực của văn bản phân chia di sản

Một văn bản thỏa thuận phân chia di sản đã được công chứng có giá trị chứng cứ cao, các tình tiết, sự kiện trong văn bản không phải chứng minh khi có tranh chấp tại Tòa án, trừ khi bị Tòa án tuyên bố là vô hiệu. Hiệu lực pháp lý của văn bản là cơ sở để các cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện các thủ tục sang tên sổ đỏđăng ký biến động đất đai. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng cho thấy có những trường hợp di sản không thể hoặc bị hạn chế phân chia. Ví dụ, di sản dùng vào việc thờ cúng theo ý chí của người lập di chúc thì không được phân chia mà phải giao cho một người quản lý. Tương tự, nếu việc phân chia một thửa đất tạo ra các thửa mới có diện tích nhỏ hơn mức tối thiểu theo quy định của địa phương thì cũng không được phép thực hiện. Một tình huống phức tạp khác là khi xuất hiện người thừa kế mới sau khi di sản đã được chia. Pháp luật đã có quy định để xử lý vấn đề này nhằm bảo vệ quyền lợi của tất cả các bên.

5.1. Các trường hợp đặc biệt di sản dùng vào việc thờ cúng

Di sản dùng vào việc thờ cúng là một phần di sản không được phân chia theo quy định tại Điều 645 Bộ luật Dân sự 2015. Người lập di chúc có quyền dành một phần di sản để thờ cúng và chỉ định người quản lý. Nếu di chúc không chỉ định, những người thừa kế sẽ cử ra một người. Người này có nghĩa vụ quản lý, sử dụng di sản đúng mục đích thờ cúng, không được bán, trao đổi, tặng cho. Phần di sản này tách biệt với phần di sản còn lại được chia cho các thừa kế. Tuy nhiên, nếu toàn bộ di sản không đủ để thanh toán các nghĩa vụ của người chết thì không được dành ra phần di sản cho việc thờ cúng.

5.2. Hướng xử lý khi xuất hiện người thừa kế mới sau khi đã chia

Điều 662 Bộ luật Dân sự 2015 quy định trường hợp xuất hiện người thừa kế mới sau khi di sản đã được phân chia. Theo đó, sẽ không thực hiện việc chia lại di sản bằng hiện vật để tránh gây xáo trộn. Thay vào đó, những người thừa kế đã nhận di sản có nghĩa vụ thanh toán cho người thừa kế mới một khoản tiền tương ứng với phần di sản của người đó tại thời điểm chia thừa kế. Tỷ lệ thanh toán sẽ tương ứng với phần di sản mà mỗi người đã nhận. Quy định này đảm bảo quyền lợi của người thừa kế mới nhưng vẫn giữ được sự ổn định của các giao dịch liên quan đến tài sản đã phân chia.

5.3. Hậu quả pháp lý khi văn bản thỏa thuận phân chia bị vô hiệu

Khi một văn bản thỏa thuận phân chia di sản bị Tòa án tuyên bố vô hiệu (do vi phạm điều cấm, do giả tạo, do bị lừa dối, cưỡng ép…), nó sẽ không làm phát sinh quyền và nghĩa vụ của các bên ngay từ thời điểm xác lập. Hậu quả là các bên phải khôi phục lại tình trạng ban đầu, hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Nếu không thể hoàn trả bằng hiện vật thì phải quy ra tiền để trả. Bên có lỗi gây thiệt hại phải bồi thường. Việc này sẽ đưa khối di sản thừa kế trở về trạng thái sở hữu chung của các đồng thừa kế và việc phân chia phải được thực hiện lại từ đầu theo đúng quy định của pháp luật.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ luật học thỏa thuận phân chia di sản thừa kế theo pháp luật việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ THỎA THUẬN PHÂN CHIA DI SẢN THỪA KẾ 1. Khái niệm "thỏa thuận phân chia di sản thừa kế" * Khái niệm "di sản thừa kế": Có nhiều cách hiểu về di sản thừa kế. Nhưng đến nay, vẫn chưa có một văn bản pháp luật nào đưa ra khái niệm cụ thể về di sản thừa kế. Theo Từ điển Giải thích thuật ngữ Luật học, di sản thừa kế là tài sản của người chết để lại cho người còn sống kể từ thời điểm mở thừa kế [32, tr.

Theo tác giả Phan Văn Nghĩa, di sản thừa kế là "toàn bộ tài sản có giá trị vật chất hoặc giá trị tinh thần cùng với các nghĩa vụ về tài sản được lưu truyền nối tiếp từ thế hệ này sang thế hệ khác" [14, tr. Vậy, theo quan điểm này, di sản thừa kế không chỉ bao gồm các tài sản có giá trị vật chất hoặc tinh thần mà còn bao gồm các nghĩa vụ tài sản mà người chết để lại. Dưới góc độ pháp lý, di sản thừa kế cũng được cụ thể hóa tại Điều 612 BLDS năm 2015: "Di sản bao gồm tài sản riêng của người chết, phần tài sản của người chết trong tài sản chung với người khác" [24, Điều 612]. Theo tinh thần của BLDS năm 2015, khi một cá nhân chết đi có di sản để lại và có các nghĩa vụ chưa được thực hiện thì phần di sản của người chết để lại sẽ được sử dụng để thanh toán các nghĩa vụ đó trước, phần còn lại mới chia cho những người thừa kế.

Tựu chung lại, di sản thừa kế có thể hiểu là toàn bộ tài sản thuộc quyền sở hữu của người chết được chuyển dịch cho những người thừa kế hợp pháp của họ sau khi đã thanh toán các nghĩa vụ về tài sản (nếu có) mà người chết chưa thực hiện được. * Khái niệm "phân chia di sản thừa kế": Theo nghĩa kỹ thuật, phân chia là tập hợp các hoạt động nhằm chấm dứt tình trạng có quyền chung của nhiều người trên một hoặc nhiều tài sản. 7 Trong quan hệ thừa kế, việc phân chia di sản chỉ đặt ra khi có ít nhất từ hai người thừa kế trở lên đối với di sản mà người chết để lại. Bởi nếu chỉ có một người thừa kế, người này có quyền thừa kế toàn bộ số di sản thừa kế mà không phải phân chia số di sản đó với ai khác.

Việc phân chia di sản có thể do những người thừa kế cùng thỏa thuận hoặc do Tòa án thực hiện khi xảy ra tranh chấp về di sản thừa kế giữa các đương sự. Mục đích của việc phân chia di sản thừa kế là để chấm dứt tình trạng sở hữu chung theo phần giữa những người thừa kế đối với di sản đó. Như vậy, phân chia di sản thừa kế có thể hiểu là tập hợp các hoạt động nhằm xác lập quyền sở hữu của mỗi người thừa kế đối với phần di sản mà họ có quyền hưởng trong khối di sản chung sau khi đã thanh toán các nghĩa vụ về tài sản (nếu có), chấm dứt tình trạng nhiều chủ thể cùng có quyền sở hữu di sản do người chết để lại. * Khái niệm "thỏa thuận phân chia di sản thừa kế": Thỏa thuận là việc các bên chủ thể đồng ý với nhau về điều gì đó liên quan đến họ sau khi đã bàn bạc, trao đổi [31, tr.

Về bản chất, thỏa thuận phân chia di sản thừa kế là một giao dịch dân sự - hợp đồng dân sự giữa các chủ thể là những người thừa kế của người để lại di sản. Từ đó, có thể rút ra, thỏa thuận phân chia di sản thừa kế là một hợp đồng dân sự giữa những người thừa kế về việc chấm dứt tình trạng sở hữu chung đối với di sản thừa kế sau khi thanh toán các nghĩa vụ về tài sản (nếu có) từ phần di sản do người chết để lại. * Ý nghĩa của sự thỏa thuận: Trên thực tế, việc phân chia di sản thừa kế thông thường được thực hiện thông qua sự thỏa thuận giữa những người thừa kế. Chỉ trong trường hợp những người thừa kế không tự thỏa thuận được với nhau thì họ mới yêu cầu phân chia di sản tại Tòa án và đó thường là những tranh chấp có tính chất 8 phức tạp.

Việc phân chia di sản thừa kế tại Tòa án có thể có những hệ lụy và nhược điểm sau đây: - Việc phân chia di sản thừa kế tại Tòa án ảnh hưởng đến tình cảm của các thành viên trong gia đình, đặc biệt là người dân ở các nước Á Đông như Việt Nam. - Danh dự của cả gia đình có thể bị ảnh hưởng. Ví dụ bố hoặc mẹ mới chết mà anh, chị, em đã tranh chấp tài sản được bố, mẹ để lại tại Tòa án sẽ khiến hàng xóm láng giềng dị nghị, đàm tiếu. - Việc giải quyết tranh chấp di sản thừa kế tại Tòa án kéo dài, phát sinh nhiều chi phí và tốn nhiều công sức hơn so với việc tự thỏa thuận.

Một vụ án có thể kéo dài đến nhiều tháng, năm, đặc biệt là những vụ việc phức tạp có thể được giải quyết qua nhiều cấp khác nhau. - Chi phí để giải quyết một vụ án về thừa kế bao gồm: án phí, chi phí thuê luật sư, chi phí đi lại, chi phí đi xác minh, thu thập chứng cứ… trong đó, án phí được xác định theo % giá trị tài sản tranh chấp, tài sản có giá trị càng lớn thì án phí cho vụ án đó càng cao. - Việc phân chia di sản thừa kế tại Tòa án sẽ phải thực hiện theo đúng trình tự, thủ tục cụ thể mà pháp luật quy định. Trình tự, thủ tục này khá rườm rà, gây phiền hà cho các bên tranh chấp mà các bên không thể tự thỏa thuận cắt giảm hoặc bỏ qua.

Rõ ràng, việc những người thừa kế tự thỏa thuận với nhau về việc phân chia di sản có nhiều ưu điểm hơn so với biện pháp giải quyết việc phân chia di sản thừa kế tại Tòa án, thể hiện ở các điểm sau đây: - Giữ được tình cảm đoàn kết, yêu thương, gắn bó giữa các thành viên trong gia đình. - Thỏa thuận phân chia trên cơ sở tương trợ, giúp đỡ lẫn nhau. Những người thừa kế có hoàn cảnh kinh tế khá hơn có thể tặng cho một phần hoặc toàn bộ phần di sản mà mình được hưởng cho người thừa kế còn lại. 9 - Nếu những người thừa kế thỏa thuận được việc phân chia di sản thì sẽ mất ít thời gian hơn với việc giải quyết tại Tòa án.

Bởi họ chỉ cần thống nhất nội dung phân chia, sau đó nếu có nhu cầu thì những người thừa kế yêu cầu cơ quan có thẩm quyền công chứng/chứng thực văn bản đó. - Chi phí phát sinh trong trường hợp thỏa thuận phân chia di sản thừa kế ít hơn so với việc phân chia di sản tại Tòa án. - Thủ tục công chứng/chứng thực văn bản thỏa thuận phân chia di sản thừa kế nhanh chóng và ít phức tạp hơn so với thủ tục phân chia di sản thừa kế tại Tòa án. Từ những ưu điểm trên, có thể thấy, phương án tối ưu nhất đối với việc phân chia di sản là thỏa thuận phân chia di sản giữa những người thừa kế.

Điều kiện có hiệu lực của thỏa thuận phân chia di sản thừa kế Về bản chất, thỏa thuận phân chia di sản thừa kế là một giao dịch dân sự giữa những người thừa kế với nhau. Vì thế, để thỏa thuận phân chia di sản thừa kế có hiệu lực thì phải đáp ứng các điểu kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự được quy định tại Điều 117 BLDS năm 2015, bao gồm các điều kiện về chủ thể, mục đích, nội dung và hình thức của thỏa thuận. Chủ thể thỏa thuận phân chia di sản thừa kế Kể từ thời điểm mở thừa kế, những người thừa kế có các quyền và nghĩa vụ tài sản do người chết để lại, trong đó có quyền thỏa thuận phân chia di sản thừa kế. * Tư cách chủ thể của người thừa kế: Theo nguyên lý chung, khi tham gia vào các giao dịch dân sự, các chủ thể phải có đủ tư cách chủ thể, bao gồm năng lực pháp luật dân sự và năng lực hành vi dân sự.

Tuy nhiên, pháp luật thừa kế không đặt ra điều kiện về tư cách chủ thể đối với người thừa kế vì các lý do sau: - Di sản mà người thừa kế thực chất được hưởng là số tài sản còn lại sau khi thanh toán các nghĩa vụ về tài sản mà người chết để lại (nếu có). 10 Người thừa kế có trách nhiệm thực hiện các nghĩa vụ này nhưng không vượt quá phần tài sản mà họ nhận được. Nếu người thừa kế không có hoặc chưa có đủ năng lực hành vi dân sự thì người đại diện theo pháp luật của họ (cha, mẹ hoặc người giám hộ) sẽ đại diện cho họ dùng phần tài sản đó để thực hiện nghĩa vụ về tài sản do người chết để lại (nếu có). Vậy nên, không yêu cầu về mặt năng lực chủ thể đối với người thừa kế.

- Người chưa thành niên hay người mất năng lực hành vi dân sự có thể thỏa thuận phân chia di sản thừa kế thông qua người đại diện theo pháp luật. Việc quản lý tài sản của những đối tượng này cũng do người đại diện theo pháp luật của họ thực hiện và có sự giám sát chặt chẽ theo quy định của pháp luật để đảm bảo quyền và lợi ích chính đáng của họ. - Người có quyền thừa kế vắng mặt tại nơi cư trú hoặc bị Tòa án tuyên bố là mất tích thì việc quản lý tài sản của những người này sẽ được thực hiện theo quy định tại Điều 65 và Điều 69 BLDS năm 2015. Nếu như người đại diện theo pháp luật của người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi có quyền đại diện cho họ thỏa thuận về việc phân chia di sản thừa kế, thì theo quy định pháp luật hiện hành, người quản lý tài sản của người vắng mặt hoặc mất tích không chắc có quyền đại diện cho những người này trong việc thỏa thuận phân chia di sản mà họ được hưởng.

- Tương tự như quyền sở hữu, quyền thừa kế là một quyền tuyệt đối. Trong quyền sở hữu, người có tài sản một cách hợp pháp thì dù có năng lực hành vi hay không, người đó vẫn là chủ sở hữu tài sản. Trong quan hệ thừa kế cũng vậy, người được hưởng di thừa kế di sản do người chết để lại thì bất luận có hay không năng lực hành vi thì họ vẫn có quyền hưởng thừa kế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ