Luận Văn: Thiết Kế Topo Mạng Lưới Không Gian Tự Do - FSO (ĐHBK Hà Nội)

Luận văn thiết kế topo mạng lưới không gian tự do: Nghiên cứu chuyên sâu về tối ưu hóa cấu trúc và kết nối trong không gian ba chiều. Tải ngay!

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHIẾU GIAO NHIỆM VỤ LUẬN VĂN THẠC SĨ

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT NỘI DUNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT THUẬT NGỮ

1. CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ ĐỀ TÀI VÀ HƯỚNG GIẢI QUYẾT

1.1. ĐỊNH HƯỚNG GIẢI QUYẾT

2. CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. HỆ THỐNG QUANG KHÔNG DÂY

2.2. MÔ HÌNH HỆ THỐNG F5O

2.3. HỆ THỐNG HẠ TẦNG MẠNG TRÊN CAO HAP

2.4. PHÂN CỤM ESO SỬ DỤNG THUẬT TOÁN K-MEAN

2.5. CÁC PHƯƠNG PHÁP DỰ PHÒNG ĐƯỜNG ĐI

2.5.1. Dự phòng topo theo vòng

2.5.2. Dự phòng tuyến tính

2.5.3. Dự phòng theo tải nguyên

2.6. TÌM ĐƯỜNG ĐI CÓ DỰ PHÒNG SỬ DỤNG THUẬT TOÁN SUURBALLE

2.7. XÂY DỰNG MÔ HÌNH MẠNG. CÁC ĐIỀU KIỆN RÀNG BUỘC

3. CHƯƠNG III: XÂY DỰNG GIẢI THUẬT THIẾT LẬP TOPO MẠNG. CÁC VẤN ĐỀ CẦN XỬ LÝ

3.1. PHÂN CỤM CÁC THIẾT BỊ FSO

3.2. ĐỀ XUẤT GIẢI THUẬT TÌM ĐƯỜNG ĐI CÓ DỰ PHÒNG CHO MỖI CẶP NGUỒN - ĐÍCH

3.3. ĐỀ XUẤT THUẬT TOÁN BỔ SUNG CÁC HAP

Tóm tắt

I. Luận văn Thiết Kế Topo Mạng Không Gian Tự Do Tổng Quan

Luận văn này tập trung vào thiết kế topo cho mạng lưới không gian tự do, đặc biệt là ứng dụng trong truyền thông quang không dây (FSO). Mục tiêu chính là xây dựng một phương án dự phòng hiệu quả khi xảy ra gián đoạn đường truyền. Mạng FSO mang lại nhiều ưu điểm như tốc độ cao, chi phí thấp và triển khai nhanh. Tuy nhiên, FSO cũng đối mặt với những thách thức lớn, bao gồm giới hạn khoảng cách truyền và ảnh hưởng mạnh mẽ từ môi trường (mưa, sương mù, nhiễu loạn không khí). Để giải quyết vấn đề này, luận văn đề xuất sử dụng các HAP (High Altitude Platform), các vật thể bay gần như cố định ở độ cao lớn, cung cấp dịch vụ cho khu vực rộng. Tuy nhiên, việc triển khai HAP cũng cần đảm bảo tính dự phòng do ảnh hưởng của môi trường. Luận văn này trình bày lý thuyết cơ bản về FSO, hạ tầng mạng trên cao, ưu nhược điểm, thuật toán phân cụm và tìm đường, và các giải thuật xây dựng topo mạng có tính dự phòng cao. Để giải quyết bài toán, luận văn đề xuất giải pháp bao gồm phân cụm thiết bị FSO, giải thuật Suurballe chỉnh sửa, bổ sung thiết bị HAP, giải thuật Dijkstra chỉnh sửa và bổ sung liên kết trên mặt đất giữa các thiết bị nguồn (đích). Kết quả thử nghiệm cho thấy hiệu quả của giải pháp đề xuất, đặc biệt khi bổ sung liên kết chéo giữa các thiết bị FSO tại các cụm lân cận. Luận văn của Nguyễn Mạnh Tiến, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Trương Thị Diệu Linh, đã đề xuất một giải pháp toàn diện, kết hợp nhiều thuật toán và phương pháp khác nhau để giải quyết bài toán thiết kế topo mạng có tính dự phòng cho mạng quang không dây.

1.1. Tổng quan về Mạng Quang Không Dây FSO và Ưu Điểm

Truyền thông quang không dây (FSO) là công nghệ truyền dẫn tín hiệu quang qua môi trường không gian tự do. Nó đang được xem như một giải pháp hứa hẹn, thay thế các kết nối vô tuyến băng rộng nhờ các ưu điểm: tốc độ cao, chi phí hiệu quả, không yêu cầu cấp phép tần số, triển khai nhanh và linh hoạt. Các công ty lớn như SpaceX, Facebook, Google đang triển khai FSO. Việt Nam, với vị trí địa lý gần biển, thường xuyên xảy ra thiên tai lũ lụt, cũng như địa hình đồi núi, việc nghiên cứu, phát triển và áp dụng công nghệ FSO có thể là một hướng đi phù hợp. Tuy nhiên, FSO dựa trên quy tắc tầm nhìn thẳng (Line of Sight - LOS). Bên cạnh những ưu điểm, hệ thống mạng FSO cũng gặp phải những thách thức như giới hạn khoảng cách truyền, chịu ảnh hưởng mạnh của yếu tố môi trường như mưa, sương mù, nhiễu loạn không khí.

1.2. Vì Sao Cần Thiết Kế Topo Mạng Có Tính Dự Phòng

Trong việc triển khai mạng quang không dây, để khắc phục các khó khăn trong việc triển khai các thiết bị FSO trên mặt đất như đồi núi hiểm trở, thiên tai lũ lụt, thì việc sử dụng các thiết bị HAP trở nên rất quan trọng. HAP là một vật thể bay gần như cố định, cung cấp dịch vụ cho một khu vực rộng lớn, nằm ở độ cao hàng chục km trên không trong một khoảng thời gian dài. Tuy nhiên, với ảnh hưởng của các yếu tố môi trường như nhiễu loạn không khí, mây, mưa, sương mù,... thì việc một đường truyền dữ liệu đang hoạt động ổn định bị gián đoạn là có thể xảy ra. Do đó, cần có các đường truyền dữ liệu dự phòng. Mục tiêu nghiên cứu của luận văn là thiết kế topo mạng và vị trí đặt HAP để có thể đảm bảo tính dự phòng của mạng quang không dây.

II. Thách Thức và Bài Toán Thiết Kế Topo Mạng FSO Tự Do

Việc thiết kế topo cho mạng lưới không gian tự do với FSO đặt ra nhiều thách thức. Đầu tiên, cần tối ưu hóa vị trí đặt các thiết bị FSOHAP để đảm bảo phủ sóng và kết nối hiệu quả. Thứ hai, cần giải quyết bài toán dự phòng, tức là đảm bảo mạng vẫn hoạt động khi một số đường truyền bị gián đoạn do ảnh hưởng của thời tiết hoặc các yếu tố khác. Thứ ba, cần cân bằng giữa chi phí triển khai và hiệu suất của mạng. Việc sử dụng quá nhiều HAP có thể tăng chi phí, trong khi sử dụng quá ít có thể không đảm bảo tính dự phòng. Thứ tư, cần xem xét các điều kiện ràng buộc về băng thông, độ trễ và tỷ lệ lỗi. Thiết kế topo hiệu quả cần đáp ứng các yêu cầu khắt khe này. Theo luận văn, để giải quyết bài toán trên, cần thực hiện phân cụm các thiết bị FSO, tìm đường đi có dự phòng, bổ sung các thiết bị HAP và bổ sung các liên kết trên mặt đất.

2.1. Các Yếu Tố Môi Trường Ảnh Hưởng Đến Mạng FSO

Các yếu tố môi trường như mưa, sương mù, nhiễu loạn không khí ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất của mạng FSO. Mưa và sương mù có thể hấp thụ và tán xạ ánh sáng, làm giảm cường độ tín hiệu và tăng tỷ lệ lỗi. Nhiễu loạn không khí có thể gây ra sự biến dạng của chùm tia laser, làm giảm độ chính xác của việc truyền dẫn. Các yếu tố này cần được xem xét cẩn thận khi thiết kế topo mạng để đảm bảo tính ổn định và độ tin cậy của mạng. Luận văn cần đưa ra các giải pháp cụ thể để giảm thiểu ảnh hưởng của các yếu tố môi trường, ví dụ như sử dụng các kỹ thuật điều chế và mã hóa mạnh mẽ hơn, hoặc sử dụng các thiết bị FSO có công suất cao hơn.

2.2. Vấn Đề Tối Ưu Chi Phí và Hiệu Suất Mạng Lưới

Bài toán thiết kế topo mạng không chỉ là tìm ra một cấu trúc mạng có thể hoạt động được, mà còn là tìm ra cấu trúc mạng tối ưu về chi phí và hiệu suất. Chi phí bao gồm chi phí triển khai các thiết bị FSOHAP, chi phí vận hành và bảo trì mạng, và chi phí năng lượng. Hiệu suất bao gồm băng thông, độ trễ, tỷ lệ lỗi và khả năng chịu tải. Cần có một phương pháp để đánh giá và so sánh các cấu trúc mạng khác nhau về chi phí và hiệu suất, và tìm ra cấu trúc mạng có chi phí thấp nhất mà vẫn đáp ứng được các yêu cầu về hiệu suất. Luận văn đề xuất sử dụng các liên kết mặt đất (nếu khả thi) để giảm số lượng HAP cần thiết, từ đó giảm chi phí triển khai.

2.3. Các Ràng Buộc Về Băng Thông Độ Trễ và Tỷ Lệ Lỗi BER

Mạng cần đảm bảo băng thông tối thiểu cho các ứng dụng khác nhau. Độ trễ cần được giữ ở mức thấp để đảm bảo trải nghiệm người dùng tốt. Tỷ lệ lỗi (BER - Bit Error Rate) cần được giảm thiểu để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu. Các ràng buộc này cần được xem xét khi thiết kế topo mạng và lựa chọn các thiết bị FSOHAP. Theo luận văn, tỷ lệ lỗi BER được sử dụng như một trong các điều kiện ràng buộc để xây dựng mô hình mạng.

III. Phương Pháp Phân Cụm và Tìm Đường Đi Dự Phòng Hiệu Quả

Luận văn sử dụng thuật toán K-Means để phân cụm các thiết bị FSO trên mặt đất. Mỗi cụm sẽ có một HAP thực hiện việc truyền dữ liệu tới các thiết bị trong cụm. Sau đó, giải thuật Suurballe có chỉnh sửa được sử dụng để tìm đường đi có dự phòng cho mỗi cặp nguồn - đích. Giải thuật Suurballe được chỉnh sửa để bổ sung điều kiện đảm bảo tính dự phòng. Sau khi tìm được đường đi, các thiết bị HAP được bổ sung theo phương pháp hình học Euclid để xác định tọa độ lắp đặt. Giải thuật Dijkstra có chỉnh sửa được sử dụng để xác định đường đi tối ưu cần thiết lập, bổ sung. Cuối cùng, các liên kết trên mặt đất được bổ sung giữa các thiết bị nguồn (đích) trên các cụm lân cận (với điều kiện ràng buộc là khoảng cách cho phép và có thể lắp đặt) để tái sử dụng lại đường dẫn từ các thiết bị trong cụm lân cận, giảm bớt số lượng HAP cần bổ sung.

3.1. Thuật Toán K Means Cho Phân Cụm Thiết Bị FSO

Thuật toán K-Means là một thuật toán phân cụm phổ biến. Trong luận văn này, K-Means được sử dụng để phân cụm các thiết bị FSO trên mặt đất. Ưu điểm của K-Means là đơn giản và hiệu quả. Tuy nhiên, K-Means cũng có một số nhược điểm, ví dụ như kết quả phụ thuộc vào việc lựa chọn các điểm khởi tạo ban đầu. Luận văn có đề cập đến việc bổ sung các điều kiện để điều chỉnh thuật toán phân cụm này.

3.2. Giải Thuật Suurballe Tìm Đường Đi Có Dự Phòng

Giải thuật Suurballe là một thuật toán tìm hai đường đi không giao nhau giữa hai đỉnh trong một đồ thị. Trong luận văn này, Suurballe được sử dụng để tìm đường đi có dự phòng cho mỗi cặp nguồn - đích. Ưu điểm của Suurballe là đảm bảo tính dự phòng (nếu một đường đi bị hỏng, đường đi còn lại vẫn có thể sử dụng được). Luận văn này đã chỉnh sửa giải thuật Suurballe để phù hợp hơn với bài toán thiết kế topo mạng.

IV. Đề Xuất Thuật Toán Bổ Sung HAP và Liên Kết Mặt Đất Tối Ưu

Luận văn đề xuất một thuật toán để bổ sung các HAP vào mạng. Thuật toán này sử dụng phương pháp hình học Euclid để xác định tọa độ lắp đặt các thiết bị trên đường đi. Ngoài ra, thuật toán cũng xem xét việc bổ sung các liên kết trên mặt đất giữa các thiết bị nguồn (đích) trên các cụm lân cận. Việc bổ sung các liên kết trên mặt đất có thể giúp giảm bớt số lượng HAP cần bổ sung, từ đó giảm chi phí triển khai. Thuật toán này cân nhắc khoảng cách, khả năng lắp đặt và khả năng tái sử dụng đường dẫn.

4.1. Phương Pháp Hình Học Euclid Xác Định Tọa Độ HAP

Phương pháp hình học Euclid được sử dụng để xác định tọa độ tối ưu của các HAP. Phương pháp này dựa trên các nguyên tắc cơ bản của hình học để tìm ra vị trí sao cho khoảng cách từ HAP đến các thiết bị FSO là ngắn nhất, đồng thời đảm bảo tầm nhìn thẳng (Line of Sight - LOS). Luận văn cần trình bày chi tiết các bước thực hiện của phương pháp hình học Euclid, cũng như các giả định và ràng buộc liên quan.

4.2. Tối Ưu Chi Phí bằng Liên Kết Mặt Đất Giữa Các Cụm

Việc bổ sung các liên kết mặt đất giữa các thiết bị FSO trên các cụm lân cận có thể giúp giảm chi phí triển khai mạng. Các liên kết mặt đất này có thể được sử dụng để thay thế các đường truyền qua HAP, đặc biệt trong các trường hợp khoảng cách giữa các cụm không quá lớn và điều kiện địa hình cho phép. Tuy nhiên, cần xem xét các yếu tố như chi phí lắp đặt và bảo trì các liên kết mặt đất, cũng như ảnh hưởng của các yếu tố môi trường (ví dụ như lũ lụt) đến tính ổn định của các liên kết này. Luận văn cần trình bày một phương pháp để đánh giá và so sánh chi phí của các liên kết mặt đất so với chi phí của các đường truyền qua HAP.

V. Kết Quả Thử Nghiệm và Đánh Giá Hiệu Quả Thuật Toán FSO

Luận văn trình bày các mô hình thử nghiệm và các giá trị đầu vào để đánh giá tính khả thi, mức độ tối ưu và các hướng phát triển tiếp theo. Kết quả thử nghiệm cho thấy giải pháp đề xuất có hiệu quả rõ rệt trong việc xây dựng topo mạng có tính dự phòng cao. Đặc biệt, việc bổ sung các liên kết chéo giữa các thiết bị FSO tại các cụm lân cận giúp tăng hiệu quả của thuật toán. Dựa vào kết quả thử nghiệm các bộ dữ liệu, tác giả đề xuất bổ sung thêm các liên kết chéo giữa các Thiết bị FSO tại các cụm lân cận trên mặt đất, để tận dụng đường đi đã có sẵn, giảm thiểu chi phí vận hành và số lượng thiết bị cần lắp đặt. Kết quả đánh giá số lượng HAP cần bổ sung theo số lượng cặp FSO nguồn đích, cho thấy hiệu quả của việc sử dụng liên kết mặt đất.

5.1. Mô Hình Thử Nghiệm và Dữ Liệu Đầu Vào

Luận văn sử dụng một số mô hình thử nghiệm khác nhau để đánh giá hiệu quả của thuật toán. Các mô hình này bao gồm các mạng với số lượng thiết bị FSOHAP khác nhau, các cấu trúc mạng khác nhau (ví dụ như mạng hình sao, mạng hình lưới), và các điều kiện môi trường khác nhau (ví dụ như mưa, sương mù, nhiễu loạn không khí). Dữ liệu đầu vào bao gồm tọa độ của các thiết bị FSOHAP, băng thông yêu cầu của các ứng dụng, và các thông số môi trường. Luận văn cần trình bày chi tiết các mô hình thử nghiệm và dữ liệu đầu vào, cũng như lý do lựa chọn các mô hình và dữ liệu này.

5.2. Phân Tích Kết Quả và So Sánh với Các Phương Pháp Khác

Kết quả thử nghiệm cho thấy thuật toán đề xuất có hiệu quả trong việc xây dựng topo mạng có tính dự phòng cao. Thuật toán có thể tìm ra các đường đi có dự phòng cho các cặp nguồn - đích khác nhau, đồng thời giảm thiểu số lượng HAP cần thiết. Tuy nhiên, luận văn cần phân tích kết quả một cách chi tiết hơn, ví dụ như so sánh hiệu suất của thuật toán với các phương pháp khác (nếu có), đánh giá ảnh hưởng của các tham số khác nhau đến hiệu suất của thuật toán, và xác định các điều kiện mà thuật toán hoạt động tốt nhất. Nên có các bảng biểu và đồ thị minh họa kết quả.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Thiết Kế Topo FSO

Luận văn đã trình bày một giải pháp toàn diện cho bài toán thiết kế topo cho mạng lưới không gian tự do với FSO. Giải pháp này kết hợp nhiều thuật toán và phương pháp khác nhau, bao gồm K-Means, Suurballe, phương pháp hình học Euclid, và bổ sung liên kết mặt đất. Kết quả thử nghiệm cho thấy giải pháp này có hiệu quả trong việc xây dựng topo mạng có tính dự phòng cao, đồng thời giảm thiểu chi phí triển khai. Hướng phát triển tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa các thuật toán, xem xét các yếu tố động (ví dụ như sự thay đổi của thời tiết), và tích hợp các công nghệ mới (ví dụ như trí tuệ nhân tạo).

6.1. Các Điểm Hạn Chế và Khó Khăn Của Nghiên Cứu

Bất kỳ nghiên cứu nào cũng có những hạn chế và khó khăn. Luận văn cần trình bày một cách trung thực các điểm hạn chế và khó khăn của nghiên cứu này, ví dụ như các giả định đơn giản hóa, các ràng buộc về dữ liệu đầu vào, và các yếu tố chưa được xem xét đầy đủ. Việc nhận diện và thảo luận về các điểm hạn chế này sẽ giúp người đọc hiểu rõ hơn về phạm vi áp dụng của nghiên cứu, cũng như các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc giải quyết các hạn chế này.

6.2. Hướng Phát Triển và Ứng Dụng Thực Tế Của Thiết Kế Topo

Luận văn cần thảo luận về các hướng phát triển tiếp theo của nghiên cứu này. Các hướng này có thể bao gồm việc tối ưu hóa các thuật toán, xem xét các yếu tố động (ví dụ như sự thay đổi của thời tiết), và tích hợp các công nghệ mới (ví dụ như trí tuệ nhân tạo). Ngoài ra, luận văn cũng cần thảo luận về các ứng dụng thực tế của thiết kế topo cho mạng FSO, ví dụ như trong các hệ thống thông tin liên lạc khẩn cấp, các mạng lưới truy cập Internet băng rộng, và các hệ thống giám sát và điều khiển từ xa.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn thiết kế topo cho mạng lưới không gian tự do

Trích đoạn nội dung tài liệu

‘TRUONG DAL HOC BACH KHOA HA NOI VIEN CONG NGHE THONG TIN VA TRUYEN THONG LUAN VAN THAC Si NGANH CONG NGHE THONG TIN Thiết kế topo cho mạng lưới không gian tự do Học viên thực hiện: Nguyễn Mạnh Tiến Giảng viên hướng dẫn. Trương Thị Diệu Linh HÀ NỘI 3-2019 PHIEU GIAO NHTEM VU LUAN VAN THAC SI 1. Théng tin về học viên Ho va tén học viên: Nguyễn Mạnh Tiến Diện thoại liên lạc: 0915054001 Limail: tienbk?9@gmail.com Khóa CI12016B TIệ đào tạo: Dại học chính quy Tuiận văn thạc sĩ được thực hiện tại: Viên Công nghệ thông tín và Truyền thông, Đại học Bách khoa Hà Nội Thời gián làm luận văn: Từ ngày 23/11/2017 đến 27/03/2019 2. Mục đích nội dụng của luận văn -_ Xây dựng phương án, giải pháp dụ phòng khi có tình huồng gián đoạn đường truyền ~ _ Thiết kế Topo mạng đáp ứng giải pháp dự phỏng nêu trên, với các yêu cầu về băng thông, độ phú vả tỷ lệ lỗi năm trong giới hạn cho phép 3.

Các nhiệm vụ cụ thẻ của luận văn -_ Tìm hiễu lý thuyết cơ bàn của truyền thông quang khéng day FSO. - Tìm hiểu các phương pháp giải qt - Để xuất giải pháp cho bài toán thiết ké topo dap ứng khả năng dự phòng cho mang quang không đây. - Cai dit va danh gid hiệu quả của giải thuật đẻ xuất. Lời cam doan của học viên: lôi 'Nguyễn Mạnh Tiến cam kết luận văn thạc sĩ là công trinh nghiên cửu của bán thân tôi dưới sự hướng dẫn của PGS.

Trương Thị Điệu Linh Các kết quá nêu trong luận văn thạc sĩ là trung thực, không phải là sao chép toàn văn của bắt kỳ công trình nào khác ¡ ngày thang - nằm Tác giả luận vẫn Nguyễn Mạnh Tiền 5. Xác nhận của giáo viên hướng dẫn về mức độ hoàn thành của luận văn và cho phép, bảo vệ: Hà Nội, ngày thang nim Giáo viên hướng đẫn Trương Thị Diệu Linh LỜI CẢM ƠN Tuổi dâu tiến, tôi xin được gửi lời cảm ơn sâu: sắc tới PGS. Tr ương Thị Diệu. Linh, người đã tân tình dạy dễ, chi bao, hưởng tôi trong suốt thời gian thực hiện luận văn này.

Đềng thủi tôi cũng xin bảy lỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới các thấy, cô trong Viên Công nghệ thông tỉn và truyện thông nói riêng cũng như các thây, cô trong trường Đại học Bách Khoa Hà Nội nói chung, những người đã day đỗ và truyền đạt cho tôi những kiến thức quý báu. Cuối cùng, tôi xin được gũi lời cảm ơn tới gia đỉnh, người thân và bạn bè, những người hiên ủng hệ, hễ trợ và tạo moi điều kiện tốt nhật đẻ tôi có thế hoàn thành. luện vẫn này. Ha N&, thang 3 nắm 2019 1iọc viên : Nguyễn Mạnh.

ANH MỤC TỪ VIET TAT VA THUAT NG FSO Free Space Opties Mạng quang không đây BER Bit Frror Rate Tỷ lệ lỗi Bì LOS Line Of Sight Tâm nhìn thẳng BER ge Thi Error Rate end-to-end BER th didm đân đến điểm cuỗi FEC Forward Error Correction Xỹ thuật sửa lỗi hướng đi IL? Interger Linear Programing __Chwong trink quy hoach tuyén tinh APL ‘Application Program Interface __Giao dign chwong trinh tng dung ANH MUC BANG. STT Tên Trang + _ | Dắng l: Số HAP cần bỏ sung theo số cặp nguồn dích 46 với bộ đữ liện không sử đụng liên kết mặt đâi 4 | Bồng 2: Số HAP cần bổ sung theo số cặp ngndn dich 4? vai bệ đữ liệu bả sưng liên kết mặt đất 10 không đây cũng gặp phải những thách thức cân phải vượt qua đó là giới hạn khoang cách truyền, chịu ảnh hướng mạnh của yếu tổ tác dộng của môi trường truyền lan không gian như mưa, sương raù, khỏi, bui, tuyết. và đặc biệt là sự nhiễu loạn không khí 'Trong việc triển khai mạng quang không dây, để khắc phục các khó khăn trong, việc triển khai các thiết bị FSO trên mặt đất như đổi rủi hiểm trở, thiên tai lú hụt, thì việc sử dụng các thiết bị HAP trở nên rất quan trong. HAP (High Altitude Platform) 1a mét vat thé bay gan như cố định, cung, cấp một số dịch vụ cho một khu vực rộng lớn, năm ở độ cao hàng chục km trên không trong một khoảng thời gian đài.

Một HAP thường hoạt động tiết kế hoạt động ở độ cao 17-22km và có thế hoạt động trong khoảng 3-4 giờ, thâm chí là một ngày Tuy nhiên với việc ãnh hưởng của các yếu tổ môi trường nhủ nhiễu loạn không khí, mây, mưa, sương mủ,. thủ việc một đường truyền dữ liệu dang hoạt động ôn định bị giản đoạn lá có thể xáy ra, do đỏ đặt ra vẫn để là cần có các đường truyền đữ liệu dự phòng. Mục liêu nghiền cửu của luận văn là thiế de lopo wang, vac vi tri đặt HAP để có thể đầm báo tính đự phòng của mạng quang không dây. Trong luận văn, tác giã trình bày những lý thuyết cơ bản của truyền thông, quang không dây FSO, ha tang mạng trên cao, các azu điểm và nhược điểm cửa hệ thông, Ngoài ra, tác giả cũng trình bày thuật toàn phân cụm, tim dường, các giải thuật được áp dụng dé xay dung topo mạng có tính dự phòng cao.

Để giải quyết bài toán luận văn đưa ra, tác giá đề xuất giải pháp gồm các vận. đề chính sau - Thực hiện phân cụm các thiết bị FSO trén mat dat, trong do méi cum sé cé 1 HAP thue hiện việc truyền đữ liệu tới các thiết bị trong cum. - Thực lưiện giải thuật Suurballe có chỉnh sửa, bỗ sung điều kiện để tim dường di có dự phòng, - 'Lhục hiện bỗ sung các thiết bị HAP theo phương pháp bình học I2uelid, để xác định tọa độ lắp đặt các thiết bị trên đường đi - Sử dụng giải thuật Dijkstra có chỉnh sửa dễ xác định đường di tôi ưu. cần thiết lập, bố sung.

- Bồ sung các liên kết trên mặt đất giữa các thiết bị nguên (đích) trên các cụm lân cận (với điều kiện ràng buộc là khoảng cách cho phép và có thể lắp đặU, muc dích dễ tái sứ đụng, lại dưỡng dị từ các thiết bị trong cụm lân cận, giảm bớt số lượng, LIAP cần bổ sung. Phân cuối cùng tác giả đưa ra các mô hình thứ nghiệm, các giá trị đầu vào để có thể đánh giá, nhận xét tỉnh khả thi, mức độ tối ưu và các tướng phát triển tiếp theo Dựa vào kết quả thử nghiệm các bộ đữ liệu, với hiệu quả rõ rệt, tác giả để xuất bá sung thêm các liên kết chéo giữa các Thiết bị FSO tại các cụm lân cận trên mặt đái, dé 7 TOM TAT NOT DUNG LUAN VAN THAC ST Để tải: Thiết kế topo cho mạng lưới không gian tw do Tác giả luận văn: Nguyễn Mạnh Tiên Khóa: CH2016B Người hướng dẫn: PGS.TS Trương Thị Tir khéa: FSO, ILAP, Suurballe, Dijkstra Mục đích nội dung của luận văn ~_ Xây dựng phương án, giải pháp dụ phòng khi có tỉnh huồng giản doạn đường truyền -_ Thiết kế Topo mạng đáp ímg giải pháp đự phỏng riêu trên, với các yêu câu vê băng thông, độ phủ và tý lệ lỗi nằm trong giới hạn cho phép. Các nhiệm vụ cụ thể của luận văn ~ Tìm hiểu lý thuyết cơ bản của truyền thông quang không đây FSO. ~ Tìm hiểu các phương pháp giải quyết bài toán đặt ra.

- Để xuất giải pháp cho bài toán thiết kế topo đáp ứng khả năng dự phòng cho mang quang không dây. - Cai đặt và dánh giá hiệu quả của giải thuật đẻ xuất. Nội dung tôm tắt: Truyền thông quang không đây (FSO) là cảng nghệ truyện dẫn tín hiệu quang qua môi trường võ nyền (không gian tự do). Trong những năm gắn „ truyền thông quang không đêy dang dược xem như một giải pháp hứa hẹn (bay thọ các kết nói vô tuyển băng rộng nhờ các ưa điểm má nó có được bao gồm: tốc độ cao, clú phi hiệu qua, không yêu cầu cắp phép tần số, triển khai nhanh và linh hoạt Với những ưu điểm trên, hệ thông mạng truyền thông quang không đây đang được triển khai bởi rất nhiêu các công ty truyền thỏng lớn trên thế giới: SpaoeX, Faecbook, đoogle,.

Ở Việt Nam, vị trí địa lý gần biển, thường xây ra thiên tai 1ö lụt, cũng như dịa hình tổng thẻ có nhiều khu vực đổi múi, hiểm trở, cho nên việc nghiên cửu, phát triển áp dụng công nghệ truyền thông quang không dây trong tương lai cỏ thể là một hướng đi phủ hợp Truyền thông quang không đây dựa trên quy tic tim nhin thing: Light Of Sight (LOS), tuy nhiên, bên cạnh những tru điểm, hệ thông mạng truyện thông quang, 6 MUC LUC PHIBU GIAO NHIEM VU LUAN VĂN THẠC SĨ LOL CAM ON. TOM TAT NOT DUD DANH MỤC HỈNH ẨNH1. DANH MỤC TỪ VIỆT TẮT THUẬT NGỮ 10 MODAL - CHƯƠNG T: GIỚI THIỆU CHƯNG VÑ ĐẺ TÀI VÀ HƯỚNG GIẢI QUYẾT. HH HH HH HH HH HH Ho nuri 13 1.

ĐỊNH HƯỚNG GIẢI QUYẾT - 15 CLIUONG LH: CƠ BỠ LÝ THUYẾT, 21 HE THONG QUANG KHONG DAY - 17 22 MÔ HÌNH HỆ THỒNG F5O. 23 HE THONG HA TANG MANG TREN CAO HAP 19 24 PHẦN CỤM ESO SỬ DỤNG THUẬT TOÁN K-MEAN.21 25 CÁC PHƯƠNG PHÁP DỰ PHÒNG DƯỠNG DI.1 Dựphẻng topo theo vòng. TH HH tt He re 24 2.2 Du phéng tuyén tinh: - 35 2. Dự phòng theo tải nguyên:.

26 TIMBUONG ĐICÓ DỰ PHÒNG SỬ DỤNG THUẬT TOÁN SUURBALLE - 36 27 XÂY DỰNG MÔ HÌNH MẠNG. Các điểu kiện ràng buộc. Tý lệlỗi bi—BBR - 28 CHƯƠNG II: XÂY DỰNG GIẢI THUẬT THIẾT LẬP TOPO MẠNG. CÁC VẬN ĐỂ CÂN XỬ LÝ.

nhàn Hee ruei 30 3. PHAN CUM CAC THIRT RI FSO. DŨ XUẤT GIẢI THUẬT TÌM DƯỜNG DỊ CÓ DỰ PHÒNG CHO MỖI CẬP NGUỒN - DỈCT - - - 35 3. ĐE XUẤT THUẬT TOAN BO SUNG CAC HAP.

37 TOM TAT NOT DUNG LUAN VAN THAC ST Để tải: Thiết kế topo cho mạng lưới không gian tw do Tác giả luận văn: Nguyễn Mạnh Tiên Khóa: CH2016B Người hướng dẫn: PGS.TS Trương Thị Tir khéa: FSO, ILAP, Suurballe, Dijkstra Mục đích nội dung của luận văn ~_ Xây dựng phương án, giải pháp dụ phòng khi có tỉnh huồng giản doạn đường truyền -_ Thiết kế Topo mạng đáp ímg giải pháp đự phỏng riêu trên, với các yêu câu vê băng thông, độ phủ và tý lệ lỗi nằm trong giới hạn cho phép. Các nhiệm vụ cụ thể của luận văn ~ Tìm hiểu lý thuyết cơ bản của truyền thông quang không đây FSO. ~ Tìm hiểu các phương pháp giải quyết bài toán đặt ra. - Để xuất giải pháp cho bài toán thiết kế topo đáp ứng khả năng dự phòng cho mang quang không dây.

- Cai đặt và dánh giá hiệu quả của giải thuật đẻ xuất. Nội dung tôm tắt: Truyền thông quang không đây (FSO) là cảng nghệ truyện dẫn tín hiệu quang qua môi trường võ nyền (không gian tự do).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ