Luận văn Ký túc xá trường Dân tộc nội trú Tây Nguyên, Đăk Lăk - SV Phùng Hữu Quang

Tài liệu tham khảo luận văn thạc sĩ thiết kế công trình ký túc xá trường Dân tộc Nội trú Tây Nguyên. Gồm đầy đủ các phần kiến trúc, kết cấu, thi công.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2019

162
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thiết kế ký túc xá dân tộc nội trú Tây Nguyên

Luận văn thiết kế ký túc xá dân tộc nội trú Tây Nguyên là một công trình nghiên cứu và ứng dụng kiến trúc quan trọng, giải quyết nhu cầu cấp thiết về nơi ở cho học sinh tại Trường Dân tộc nội trú Tây Nguyên, tỉnh Đắk Lắk. Bối cảnh của dự án xuất phát từ thực trạng quá tải, khi nhà trường có tới hàng nghìn học sinh nội trú nhưng cơ sở vật chất chỉ đáp ứng được một phần nhỏ, nhiều em phải sinh sống trong các khu nhà tạm, cấp IV đã xuống cấp. Đây không chỉ là vấn đề về chỗ ở mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng học tập và rèn luyện. Đồ án này, thực hiện bởi sinh viên Phùng Hữu Quang dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Tấn Hưng và TS. Lê Khánh Toàn, đề xuất một giải pháp toàn diện. Công trình được thiết kế với quy mô 5 tầng, tổng diện tích sàn lên đến 4337,6 m², nhằm cung cấp một mô hình ở nội trú hiện đại, an toàn và phù hợp. Mục tiêu cốt lõi của đồ án tốt nghiệp kiến trúc này không chỉ dừng lại ở việc xây dựng một tòa nhà chức năng, mà còn hướng đến việc tạo ra một môi trường sống hỗ trợ, khuyến khích sự phát triển toàn diện cho ký túc xá cho học sinh dân tộc thiểu số. Luận văn bao quát từ giải pháp quy hoạch tổng thể, thiết kế kiến trúc chi tiết, tính toán kết cấu bê tông cốt thép, đến biện pháp thi công, thể hiện một cách tiếp cận khoa học và thực tiễn.

1.1. Sự cấp thiết của mô hình ở nội trú cho học sinh thiểu số

Theo tài liệu gốc, nhu cầu ở nội trú của học sinh tại trường là rất cao, lên tới khoảng 2.000 em, trong khi cơ sở vật chất hiện tại chỉ đáp ứng được 1.000 em. Tình trạng này đặt ra yêu cầu bức thiết phải xây dựng thêm ký túc xá kiên cố. Việc đầu tư xây mới ký túc xá không chỉ giải quyết vấn đề chỗ ở mà còn là điều kiện cơ bản, quyết định đến chất lượng học tập và rèn luyện của học sinh. Một mô hình ở nội trú được thiết kế tốt sẽ tạo ra môi trường sống ổn định, giúp các em yên tâm học tập, tham gia sinh hoạt tập thể và phát triển kỹ năng xã hội. Đây là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo nguồn nhân lực cho vùng Tây Nguyên.

1.2. Mục tiêu chính trong đồ án tốt nghiệp kiến trúc này

Mục tiêu chính của luận văn không chỉ là hoàn thành một công trình xây dựng. Nó còn nhằm tạo ra một không gian sống hài hòa, đáp ứng các tiêu chuẩn thiết kế ký túc xá hiện hành, đồng thời phù hợp với bối cảnh đặc thù của vùng. Đồ án tập trung vào các giải pháp kiến trúc, kết cấu và thi công cụ thể. Phần kiến trúc chiếm 10%, bao gồm thiết kế tổng mặt bằng, mặt bằng các tầng, mặt cắt và mặt đứng. Phần kết cấu, chiếm 60%, đi sâu vào tính toán sàn, dầm, cầu thang, khung và móng. Phần thi công (30%) đề xuất các biện pháp thi công phần ngầm và phần thân. Tất cả nhằm đảm bảo công trình không chỉ đẹp về hình thức mà còn bền vững, an toàn và hiệu quả về kinh tế.

II. Thách thức khi thiết kế ký túc xá thích ứng văn hóa và khí hậu

Việc thiết kế ký túc xá dân tộc nội trú Tây Nguyên đối mặt với hai thách thức lớn: thích ứng với điều kiện tự nhiên khắc nghiệt và hòa hợp với đời sống văn hóa đặc thù của học sinh. Về tự nhiên, khu vực này có những đặc điểm khí hậu Tây Nguyên rất rõ rệt, với hai mùa mưa và khô tách biệt. Mùa mưa kéo dài có thể gây khó khăn cho thi công, trong khi mùa khô lại nắng nóng, đòi hỏi các giải pháp che chắn và làm mát hiệu quả. Biên độ nhiệt trong ngày khá cao (10-12°C) cũng là một yếu tố cần tính đến trong thiết kế vỏ bao che công trình. Về văn hóa, ký túc xá là nơi sinh sống của con em nhiều dân tộc khác nhau. Việc tạo ra một không gian vừa đảm bảo tính riêng tư, vừa khuyến khích sinh hoạt tập thể và giao lưu là cực kỳ quan trọng. Thách thức đặt ra là làm sao để kiến trúc không trở thành một khối bê tông xa lạ, mà phải là một không gian hỗ trợ quá trình thích ứng văn hóa, giúp các em cảm thấy gần gũi như ở nhà. Điều này đòi hỏi thiết kế phải nhạy cảm, tinh tế, cân bằng giữa yếu tố hiện đại và việc gợi nhắc những giá trị truyền thống, tạo điều kiện cho các hoạt động cộng đồng diễn ra một cách tự nhiên.

2.1. Phân tích đặc điểm khí hậu Tây Nguyên ảnh hưởng kiến trúc

Luận văn đã phân tích kỹ lưỡng điều kiện khí hậu tại Buôn Ma Thuột. Mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 11 và mùa khô từ tháng 12 đến tháng 4 năm sau. Hướng gió chủ đạo cũng thay đổi theo mùa: Đông Bắc vào mùa khô và Tây Nam vào mùa mưa. Lượng mưa trung bình năm cao, đòi hỏi hệ thống thoát nước mái và sân vườn phải được tính toán cẩn thận để tránh ngập úng. Tổng số giờ nắng trong năm lớn (2.361 giờ), đây là một lợi thế cho việc khai thác chiếu sáng tự nhiên, nhưng cũng là thách thức về kiểm soát nhiệt. Các giải pháp kiến trúc cần phải tối ưu hóa để công trình mát mẻ vào mùa khô và được bảo vệ tốt trong mùa mưa.

2.2. Nhu cầu không gian sinh hoạt tập thể và bản sắc dân tộc

Học sinh dân tộc thiểu số thường có lối sống cộng đồng cao. Một ký túc xá chỉ gồm các phòng ngủ khép kín sẽ không đáp ứng được nhu cầu giao lưu, học hỏi lẫn nhau. Thách thức là phải tạo ra các không gian sinh hoạt cộng đồng đa năng, linh hoạt, chẳng hạn như sảnh lớn, sân trong, hay các góc học tập chung. Những không gian này không chỉ phục vụ học tập mà còn là nơi diễn ra các hoạt động văn hóa, văn nghệ, giúp duy trì và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Thiết kế cần vượt qua giới hạn của một nơi ở đơn thuần để trở thành một trung tâm sinh hoạt, gắn kết cộng đồng học sinh.

III. Giải pháp kiến trúc ký túc xá tôn vinh bản sắc văn hóa dân tộc

Để vượt qua thách thức về văn hóa, luận văn thiết kế ký túc xá dân tộc nội trú Tây Nguyên đã đề xuất những giải pháp kiến trúc tinh tế. Thay vì sao chép máy móc, thiết kế hướng đến việc chắt lọc tinh thần của kiến trúc bản địa Tây Nguyên. Luận văn nêu rõ: “Các công trình thể hiện dáng dấp kiến trúc truyền thống dân tộc, đơn giản không cầu kì... hình thức phải hài hòa với môi trường xung quanh”. Điều này được thể hiện qua việc tổ chức không gian và sử dụng hình khối. Mặt bằng công trình được tổ chức theo kiểu hành lang chạy dài, một cấu trúc quen thuộc và hiệu quả, nhưng được bổ sung các không gian mở. Sảnh lớn, các khu vực sinh hoạt chung được bố trí xen kẽ, đóng vai trò như không gian trung tâm, gợi nhớ hình ảnh nhà rông Tây Nguyên - nơi diễn ra mọi hoạt động cộng đồng. Các phòng ở được bố trí hợp lý, đảm bảo sự riêng tư cần thiết nhưng vẫn dễ dàng kết nối với không gian sinh hoạt cộng đồng. Việc chú trọng vào các không gian chung này không chỉ là một giải pháp về công năng mà còn là một nỗ lực kiến tạo môi trường xã hội, giúp học sinh dễ dàng hòa nhập và duy trì các mối liên kết văn hóa mạnh mẽ.

3.1. Lấy cảm hứng từ kiến trúc bản địa Tây Nguyên và nhà rông

Mặc dù không trực tiếp mô phỏng hình dáng nhà sàn hay nhà rông, công trình vẫn học hỏi từ triết lý không gian của kiến trúc bản địa Tây Nguyên. Trọng tâm là việc đề cao không gian chung. Nếu nhà rông Tây Nguyên là trái tim của buôn làng, thì các sảnh sinh hoạt chung, hành lang rộng và sân trong của ký túc xá được thiết kế để trở thành trung tâm gắn kết của các em học sinh. Việc bố trí ba cầu thang bộ (một ở giữa và hai ở hai bên) không chỉ đảm bảo thoát hiểm mà còn tạo ra các trục giao thông đứng, tăng cường sự tương tác giữa các tầng, qua đó thể hiện tinh thần cộng đồng trong một công trình hiện đại.

3.2. Tối ưu hóa không gian sinh hoạt cộng đồng cho học sinh

Luận văn đề xuất giải pháp mặt bằng tổ chức theo kiểu hành lang chạy dọc, liên kết tất cả các phòng ở. Hành lang không chỉ là lối đi mà còn được thiết kế đủ rộng để trở thành không gian giao tiếp. Sảnh chính tại tầng 1 được bố trí liên hệ trực tiếp với sân đón, tạo thành một khu vực mở, chào đón và linh hoạt cho nhiều hoạt động. Các không gian sinh hoạt cộng đồng này được xem là phần mở rộng của phòng ở cá nhân, khuyến khích sinh hoạt tập thể và giảm cảm giác cô lập, giúp quá trình thích ứng văn hóa của học sinh diễn ra thuận lợi hơn.

IV. Bí quyết thiết kế ký túc xá bền vững thích ứng khí hậu tự nhiên

Một trong những điểm nhấn của luận văn thiết kế ký túc xá dân tộc nội trú Tây Nguyên là việc tích hợp các nguyên tắc kiến trúc bền vữngthiết kế xanh. Công trình không chỉ là một khối nhà mà còn là một hệ thống tương tác hài hòa với môi trường. Giải pháp này bắt nguồn từ việc phân tích sâu sắc đặc điểm khí hậu Tây Nguyên. Để đối phó với khí hậu nhiệt đới, thiết kế đặc biệt chú trọng đến thông gió và chiếu sáng tự nhiên. Hệ thống cửa sổ, cửa đi và các khoảng trống được bố trí khoa học để tạo luồng gió đối lưu, làm mát công trình một cách tự nhiên và giảm sự phụ thuộc vào điều hòa không khí. Việc sử dụng vật liệu địa phương như gạch xây, bê tông cốt thép không chỉ giúp giảm chi phí vận chuyển mà còn đảm bảo sự phù hợp với điều kiện xây dựng tại chỗ. Mái lợp tôn sóng vuông mạ màu kết hợp hệ thống sê-nô thu nước mưa là một giải pháp kiến trúc nhiệt đới điển hình, vừa hiệu quả trong việc thoát nước nhanh vào mùa mưa, vừa có độ bền cao. Những giải pháp này cho thấy một tư duy thiết kế toàn diện, hướng đến sự bền vững cả về môi trường, kinh tế và xã hội.

4.1. Ứng dụng vật liệu địa phương và nguyên tắc thiết kế xanh

Luận văn đề xuất sử dụng các vật liệu địa phương và phổ biến như bê tông cốt thép toàn khối, gạch xây, tôn lợp. Theo tài liệu, “để có thể sử dụng vật liệu địa phương, giá thành không cao, nên giải pháp kết cấu của công trình là bê tông cốt thép toàn khối”. Lựa chọn này không chỉ tối ưu về mặt kinh tế mà còn tận dụng được nguồn cung và nhân công sẵn có. Đây là một khía cạnh quan trọng của kiến trúc bền vững, giảm thiểu tác động carbon từ quá trình vận chuyển vật liệu xây dựng từ xa, góp phần vào một phương pháp thiết kế xanh thực tiễn.

4.2. Tối ưu thông gió và chiếu sáng tự nhiên cho kiến trúc nhiệt đới

Đối với một công trình kiến trúc nhiệt đới, việc kiểm soát vi khí hậu là tối quan trọng. Thiết kế đã tận dụng triệt để lợi thế của khu đất để tối ưu hóa thông gió và chiếu sáng tự nhiên. Các phòng ở được bố trí dọc theo hành lang, với hệ thống cửa sổ lớn giúp lấy sáng và đón gió. Hành lang rộng không chỉ là lối đi mà còn đóng vai trò như một kênh dẫn gió, giúp không khí lưu thông khắp tòa nhà. Giải pháp này không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng điện cho chiếu sáng và làm mát mà còn tạo ra một môi trường sống trong lành, gần gũi với thiên nhiên, rất phù hợp với tâm lý của học sinh đến từ các buôn làng.

V. Phân tích chi tiết giải pháp kỹ thuật trong luận văn thiết kế

Luận văn thiết kế ký túc xá dân tộc nội trú Tây Nguyên không chỉ dừng lại ở ý tưởng mà còn đi sâu vào các giải pháp kiến trúc và kỹ thuật cụ thể. Công trình được thiết kế với quy mô rõ ràng: 5 tầng, cao 26,5m, diện tích xây dựng mỗi tầng là 867,62 m². Mỗi tầng điển hình bao gồm 12 phòng ở, 3 cầu thang bộ và các khu vệ sinh chung. Các tiêu chuẩn thiết kế ký túc xá được tuân thủ nghiêm ngặt, ví dụ như chỉ tiêu diện tích 3,75 m²/học sinh trong phòng ở. Về kết cấu, giải pháp được lựa chọn là bê tông cốt thép toàn khối, một lựa chọn hợp lý cho cả độ bền và tính kinh tế. Luận văn đã thực hiện các tính toán chi tiết cho từng cấu kiện: sàn, dầm, khung chịu lực và móng. Đặc biệt, giải pháp móng nông được lựa chọn dựa trên kết quả khảo sát địa chất cho thấy đất nền có khả năng chịu lực tốt (Rđ = 1,5 kg/cm²), giúp tiết kiệm chi phí đáng kể. Các phần mềm chuyên dụng như SAP2000 được sử dụng để chạy nội lực, đảm bảo tính chính xác và an toàn tối đa cho công trình. Các giải pháp kỹ thuật khác như cấp điện, cấp thoát nước, chống sét, phòng cháy chữa cháy cũng được trình bày chi tiết, thể hiện sự hoàn chỉnh của một đồ án tốt nghiệp kiến trúc chất lượng cao.

5.1. Quy mô và tiêu chuẩn thiết kế ký túc xá được áp dụng

Công trình được xây dựng trên khu đất rộng 75.000 m², với mật độ xây dựng là 17,76%. Quy mô đầu tư bao gồm một khối nhà 5 tầng, đáp ứng nhu cầu ở cho một lượng lớn học sinh. Luận văn đã áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế ký túc xá hiện hành, được thể hiện qua bảng thống kê diện tích chi tiết. Chiều cao tầng 1 là 3,9m và các tầng trên là 3,9m, đảm bảo không gian thoáng đãng. Việc bố trí 12 phòng ở mỗi tầng cùng các khu vực chức năng phụ trợ như WC, hành lang, sảnh cho thấy sự tính toán khoa học về công năng sử dụng.

5.2. Giải pháp kết cấu bê tông cốt thép và móng công trình

Một trong những giải pháp kiến trúc nền tảng là hệ kết cấu chịu lực. Luận văn lựa chọn hệ khung bê tông cốt thép toàn khối, một giải pháp phổ biến và tin cậy tại Việt Nam. Toàn bộ quá trình tính toán từ sàn, dầm (D1 trục D, D2 trục C), cầu thang 3 vế, đến khung trục 14 đều được trình bày minh bạch, sử dụng các tiêu chuẩn và phần mềm hiện đại. Dựa trên điều kiện địa chất ổn định, phương án móng nông (móng đơn dưới cột) được lựa chọn. Quá trình tính toán và kiểm tra móng (kiểm tra cường độ nền đất, độ lún) được thực hiện cẩn thận, đảm bảo sự an toàn và ổn định lâu dài cho toàn bộ công trình.

VI. Kết luận về mô hình ký túc xá dân tộc và hướng phát triển tương lai

Luận văn thiết kế ký túc xá dân tộc nội trú Tây Nguyên đã đưa ra một mô hình thành công, đáp ứng toàn diện các mục tiêu về kinh tế, văn hóa và xã hội. Công trình không chỉ giải quyết nhu cầu ở cấp thiết cho 2.000 học sinh mà còn tạo ra một môi trường sống chất lượng, thúc đẩy học tập và rèn luyện. Việc tích hợp các yếu tố như kiến trúc bản địa Tây Nguyên một cách tinh tế, chú trọng không gian sinh hoạt cộng đồng, và áp dụng các nguyên tắc kiến trúc bền vững đã tạo nên một công trình có giá trị vượt trội. Nó góp phần hoàn thiện kiến trúc tổng thể của trường, giáo dục thẩm mỹ cho học sinh và làm đẹp mỹ quan thành phố Buôn Ma Thuột. Hơn nữa, dự án còn mang ý nghĩa xã hội sâu sắc, góp phần tích cực vào công cuộc xóa đói giảm nghèo, nâng cao đời sống đồng bào dân tộc và đảm bảo an ninh chính trị cho khu vực. Mô hình này hoàn toàn có thể được nghiên cứu và nhân rộng, trở thành một ví dụ điển hình cho việc thiết kế ký túc xá cho học sinh dân tộc thiểu số ở các vùng miền khác, với sự điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với bối cảnh văn hóa và điều kiện tự nhiên của từng địa phương.

6.1. Đánh giá hiệu quả kinh tế xã hội của dự án

Như phần kết luận của luận văn đã chỉ ra, dự án mang lại hiệu quả to lớn. Về kinh tế, việc sử dụng vật liệu địa phương và giải pháp kết cấu hợp lý giúp tối ưu hóa chi phí đầu tư. Về xã hội, công trình tạo điều kiện cho hàng nghìn học sinh dân tộc được học nghề, giải quyết việc làm, góp phần phát triển kinh tế-xã hội và bảo đảm an ninh trật tự cho vùng Tây Nguyên. Đây là một sự đầu tư chiến lược cho nguồn nhân lực tương lai của khu vực.

6.2. Tiềm năng nhân rộng mô hình kiến trúc bền vững này

Mô hình thiết kế ký túc xá này có tiềm năng nhân rộng rất lớn. Cách tiếp cận cân bằng giữa công năng hiện đại, bản sắc văn hóa dân tộcthiết kế xanh là một hướng đi đúng đắn. Trong tương lai, các dự án tương tự có thể phát triển sâu hơn các giải pháp kiến trúc bền vững, như sử dụng năng lượng mặt trời, hệ thống thu gom và tái sử dụng nước mưa, hay nghiên cứu các vật liệu mới thân thiện với môi trường hơn nữa. Sự thành công của dự án này sẽ là nguồn cảm hứng cho việc xây dựng những môi trường giáo dục nhân văn và bền vững trên khắp cả nước.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TÍNH TỔNG QUAN CÔNG TRÌNH 1. Sự cần thiết đầu tư xây dựng công trình Trường Dân tộc nội trú Tây Nguyên được nâng cấp từ trường đào tạo nghề thanh niên dân tộc Đắk lắk từ ngày 03/7/2002, là một trong 15 trường dạy nghề trọng điểm quốc gia được tham gia Dự án Giáo dục Kỹ thuật và Dạy nghề của Chính phủ với sự tài trợ của Ngân hàng Châu Á. Trường có quy mô thiết kế 2.350 học sinh chính quy với 1.500 học sinh nội trú, trong đó do điều kiện thời gian và kinh phí, dự án mới xây dựng được 2 nhà ký túc xá với quy mô 1. Khi hoàn thành Dự án vào năm 2009, trường có quy mô thực tế 2.500 học sinh là con em của 30 dân tộc với 1800 học sinh nội trú.

Như vậy trường có 800 học sinh nội trú phải ở nhà cấp IV, nhà tạm đã hết thời hạn sử dụng. Năm học 2009-2010, trường tuyển thêm 1.400 học sinh hệ chính quy, số học sinh nội trú lên tới trên 2.500 em, trong khi hai nhà nội trú chỉ đáp ứng nội trú cho 1.400 em phải ở nhà cấp IV, nhà tạm đã hết thời hạn sử dụng. Nhu cầu bức thiết của trường là phải nhanh chóng xây dựng được tiếp các nhà ký túc xá số 3 và để có nhà nội trú kiên cố cho 2.000 học sinh nội trú của trường trong năm học 2009-2010. Đây là điều kiện cơ bản quyết định để học sinh dân tộc nội trú của trường học tập và rèn luyện tốt.

Hiện nay cơ sở vật chất của Trường bao gồm: - 03 nhà học lý thuyết (3 tầng) được đầu tư xây dựng từ năm 1999. - 01 nhà học lý thuyết (3 tầng) được đầu tư xây dựng từ năm 2002. - 02 nhà xưởng (1 tầng) được đầu tư xây dựng từ năm 2002. - 01 nhà xưởng (2 tầng) được đầu tư xây dựng từ năm 2002.

- Nhà ăn (1 tầng) được cải tạo sửa chữa từ nhà kho cũ từ năm 2002. - Nhà ký túc xá số 1 (5 tầng) được đầu tư xây dựng từ năm 2003. - Nhà ký túc xá số 2 được khởi công xây dựng năm 2009. Hiện nay nhu cầu ở nội trú đối với học sinh, sinh viên của trường là rất cao (khoảng 2.000 em), nhưng hiện trường chỉ có 02 nhà ký túc xá và chỉ đáp ứng được 1000 em học sinh của trường được ở nội trú.

Trường Dân tộc nội trú Tây Nguyên, ngành giáo dục giao nhiệm vụ bồi dưỡng, đào tạo học sinh, để nâng cao trình độ, nhu cầu học tập của học sinh, sinh viên.Với nhiệm vụ được giao cho trường ngày một nặng nề, con người yêu cầu được học ngày một tăng, năm sau nhiều hơn năm trước. Trong khi đó cơ sở vật chất hiện có của Trường chưa đáp ứng xứng đáng được yêu cầu đó. Vì vậy, việc đầu tư xây mới ký túc xá giai đoạn II (số 3) là một nhu cầu cấp thiết, nhằm phục vụ tốt hơn cho viêc học tập, nâng cao trình độ hoc tập của học sinh ngày càng được tốt hơn. Vị trí - đặc điểm và điều kiện tự nhiên khu đất xây dựng 1.

Địa điểm xây dựng công trình Địa điểm khu đất xây dựng Trường dân tộc nội trú Tây Nguyên; số 594 đường Lê Duẩn thuộc địa bàn phường Ea Tam thành phố Buôn Ma Thuột tỉnh Đăklăk. Khu đất bố trí cho công trình nằm dọc theo Quốc lộ 14 (đường Lê Duẩn). Địa hình khu đất tương đối bằng phẳng, thấp dần theo hướng từ Đông bắc xuống Tây nam. Mặt chính công trình nhìn ra đường Lê Duẩn.

Tổng diện tích khu đất khoảng 75. Địa chất công trình Đây là khu đất tương đối ổn định trong khu vực không tồn tại nước mặt. Nước ngầm nằm sâu không ảnh hưởng trực tiếp đến nền móng công trình. Căn cứ vào các tài liệu khoan thăm dò địa chất đã có của khu đất cho thấy dạng đất chung ở đây là loại đất có khá năng chịu lực Rđ = 1,5 kg/cm2.

Địa hình Khu đất tương đối bằng phẳng, độ dốc nhỏ khoảng 2%. Điểm cao nhất về phía Đông Bắc và thấp dần về phía Tây Nam, thuận lợi cho việc xây dựng công trình. Điều kiện khí hậu tự nhiên Đặc điểm chung của vùng Tây Nguyên, phân chia hai mùa rõ rệt: - Mùa mưa: Từ tháng 5 đến tháng 11. - Mùa khô: Tháng 12 đến tháng 4 năm sau.

+ Nhiệt độ: - Nhiệt độ trung bình tháng: 24,5oC. - Nhiệt độ trung bình tháng cao nhất (tháng 3): 28,5oC. - Nhiệt độ trung bình tháng tháp nhất (tháng 12): 19,0oC. - Biên nhiệt trung bình năm 4-6oC, nhưng biên nhiệt ngày khá cao 10-12oC.

+ Lượng mưa: - Lượng mưa bình quân năm: 1. - Số ngày mưa trung bình năm: 135 ngày. - Lượng mưa lớn nhất: 2. - Tháng có lượng mưa lớn nhất (tháng 10): 504mm.

+ Nắng: - Tổng số giờ nắng trong năm: 2. - Số giờ nắng cao nhất (tháng 5): 352,8 giờ. - Số giờ nắng thấp nhất (tháng 10): 139,5 giờ. + Gió: - Hướng gió chủ đạo: Đông bắc (mùa khô), Tây nam (mùa mưa).

- Gió Đông bắc có tốc độ trung bình 4,5m/s, thổi tập trung từ tháng 12 - 4. - Gió Tây nam có tốc độ trung bình 0,5m/s, thổi tập trung từ tháng 5 - 10. Ưu nhược điểm của khu đất xây dựng a. Ưu điểm - Địa hình chung toàn khu vực tương đối dốc nên không tồn tại nước mặt, thuận tiện trong việc tổ chức thi công xây dựng công trình.

- Địa hình cục bộ đã được cải tạo và tương đối bằng phẳng. - Điều kiện địa chất ổn định, mực nước ngầm nằm sâu không ảnh hưởng trực tiếp đến nền móng công trình. - Theo kết quả thăm dò địa chất, đất ở đây có cường độ cao cho phép lựa chọn giải pháp móng của công trình ít tốn kém nhất. - Vị trí công trình nằm trên địa bàn thành phố Buôn Ma Thuột nên việc tập kết vật liệu và trang thiết bị dễ dàng, có khả năng sử dụng nhân công và vật liệu địa phương.

Nhược điểm - Thành phố Buôn Ma Thuộc có mùa mưa kéo dài từ tháng 5 đến tháng 11 có thể gây khó khăn cho việc thi cộng công trình. - Nhà ký túc xá cần xây dựng nằm trong khu vực trường dân tộc nội trú Tây Nguyên - tỉnh Đăklăk đang hoạt động và làm việc nên trong quá trình thi công cần đảm bảo các điều kiện làm việc và học tập, ăn ở của cán bộ, nhân viên và học sinh, sinh viên của trường. Hiện trạng khu đất xây dựng - Công trình được xây dựng trên khu đất mới, với vị trí như sau: + Phía Đông giáp với đường nội bộ của trường. + Phía Tây giáp với khu dân cư + Phía Nam giáp với đường Lê Duẩn.

+ Phía Bắc giáp với đường SămBRăm. - Hiện trạng các công trình kỹ thuật hạ tầng. + Hệ thống giao thông đã được đầu tư. + Hệ thống thông tin liên lạc đã được đầu tư.

+ Hệ thống cấp thoát nước đã đươc đầu. + Hệ thống cấp điện : Sử dung mạng lưới điện của thành phố. Nội dung đầu tư và quy mô đầu tư 1. Nội dung đầu tư Căn cứ vào yêu cầu, kế hoạch của trường dân tộc nội trú Tây Nguyên - Tỉnh Đắk Lắk - Hạng mục công trình đề nghị đầu tư.

Quy mô đầu tư Nhà ký túc xá xây dựng gồm 5 tầng, trong đó từ tầng 1 đến tầng 5 mỗi tầng có 12 phòng ở được bố trí ở mỗi tầng. Trong các phòng ở bố trí 1 khu vệ sinh, bố trí 1 cầu thang bộ ở giữa và 2 cầu thang ở 2 bên nhà. Chiều cao tầng 1 là 3,9 m; các tầng trên là 3,9 m với diện tích xây dựng mỗi tầng là: 867,62 m2, tổng diện tích sàn: 4337,6 m2 Bảng 1. Bảng thống kê diện tích sàn Tên phòng chức Số Chỉ tiêu Diện tích Ghi Tầng STT năng lượng thiết kế sàn (m2) chú Tầng 1, 1 Phòng ở 12 3,75m2/HS 352,8 (diện tích 2 Cầu thang bộ 3 101,64 sàn 895,54 3 Khu vực WC 12 201,6 m2) 4 Hành lang 1 211,58 5 Sảnh 1 27,92 Tầng 2, 3, 1 Phòng ở 12 3,75 m2/HS 352,8 4, 5 (tích 2 Cầu thang bộ 3 101,64 sàn 867,62 3 Khu vực WC 12 201,6 m2) 4 Hành lang 1 211,58 1.

Giải pháp thiết kế kiến trúc 1. Giải pháp về qui hoạch tổng mặt bằng Qui hoạch tổng thể mặt bằng dựa trên qui hoạch chung của thành phố Buôn Ma Thuột, đồng thời dựa trên địa thế tự nhiên của khu đất mà công trình được bố trí. Việc kết hợp các hạng mục công trình theo địa hình tự nhiên của khu đất đã làm tăng giá trị công trình, tăng sự sang trọng uy nghi cần thiết nhưng không mất đi sự gần gũi cần có đối với tính chất và chức năng của công trình. Đồng thời việc kết hợp chặt chẽ giữa công trình chính và các công trình phụ trợ cùng với kiến trúc sân vườn tạo nên một khuôn viên thoáng mát tạo một môi trường giao tiếp cũng như sinh hoạt và các dịch vụ khác rất tốt.

Dựa trên khu đất thực tế để bố trí các hạng mục công trình. Sử dụng các hồ nước kết hợp trồng cây xanh để phân định các khu chức năng. Tổ chức giao thông nội bộ bằng các đường bê tông đá 10x20 mác 200 hợp lý tạo điều kiện thuận lợi trong quá trình sử dụng. Giải pháp về thiết kế kiến trúc a.

Giải pháp thiết kế mặt bằng Phương án bố trí dựa vào chức năng và nhiệm vụ của từng bộ phận theo nguyên tắc từng phần. Đây là giải pháp phù hợp với xu hướng chung và đảm bảo tính hoạt động độc lập nhưng liên hoàn, khả năng phối hợp làm việc cao. Mặt bằng công trình có dạng chạy dài, bộ phận chính của công trình là các phòng ở, vì vậy mặt bằng được tổ chức theo kiểu hành lang chạy dài, các bộ phận trên mặt bằng được bố trí như sau: - Một hành lang chạy dọc liên hệ giữa các phòng. - Các phòng ở được bố trí dọc theo hành lang, xen kẻ với các bộ phận khác.

- Một đầu của mặt bằng bố trí sát cầu thang nhà ký túc xá số 1, ở giữa bố trí cầu thang bộ và phía cuối tiếp giáp với nhà số 2. Giải pháp mặt cắt Nhằm thể hiện nội dung bên trong công trình, kích thước cấu kiện cơ bản, công năng của các phòng. Dựa vào đặc điểm sử dụng và các điều kiện vệ sinh ánh sáng, thông hơi thoáng gió cho các phòng chức năng ta chọn chiều cao các tầng như sau: - Tầng 1cao 3,9 m. - Mái lợp tôn cao 7,0 m phía dưới mái có bố trí bồn nước sử dụng cho sinh hoạt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ