Luận văn ThS Tạ Văn: Khách sạn Hoàng Cầu (ĐH Bách Khoa Đà Nẵng)

Luận văn thạc sĩ ngành Xây dựng phân tích chi tiết giải pháp kiến trúc, quy hoạch và công năng công trình Khách sạn Hoàng Cầu 16 tầng tại Quy Nhơn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2017

161
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án Khách sạn Hoàng Cầu Quy Nhơn và tiềm năng

Dự án Khách sạn Hoàng Cầu là một đồ án tốt nghiệp khách sạn tiêu biểu, thể hiện tầm nhìn chiến lược trong bối cảnh ngành du lịch Quy Nhơn Bình Định đang phát triển mạnh mẽ. Công trình không chỉ giải quyết nhu cầu lưu trú cao cấp mà còn góp phần tạo dựng một biểu tượng kiến trúc hiện đại cho thành phố. Luận văn này đi sâu vào quá trình hình thành ý tưởng, phân tích bối cảnh và đề xuất các giải pháp thiết kế toàn diện. Vị trí đắc địa tại số 22 An Dương Vương, TP. Quy Nhơn, mang lại lợi thế lớn về giao thông và tầm nhìn hướng biển. Quy mô dự án bao gồm 1 tầng hầm và 16 tầng nổi, với tổng vốn đầu tư 200 tỷ đồng, được xây dựng trên khu đất rộng 1125m². Mục tiêu của khóa luận kiến trúc này là tạo ra một không gian nghỉ dưỡng sang trọng, tiện nghi, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và hài hòa với môi trường tự nhiên. Công trình được kỳ vọng sẽ trở thành điểm đến hấp dẫn cho du khách và là nơi tổ chức các sự kiện, hội nghị quan trọng, qua đó thúc đẩy kinh tế địa phương và tạo ra nhiều việc làm. Việc nghiên cứu và ứng dụng các tiêu chuẩn thiết kế khách sạn Việt Nam TCVN là nền tảng cốt lõi, đảm bảo công trình không chỉ đẹp về thẩm mỹ mà còn an toàn và bền vững về kết cấu.

1.1. Sự cần thiết đầu tư và quy mô dự án Khách sạn Hoàng Cầu

Sự phát triển nhanh chóng của ngành du lịch tại Quy Nhơn đã tạo ra một áp lực lớn lên cơ sở hạ tầng lưu trú. Nhu cầu về phòng khách sạn chất lượng cao và không gian tổ chức sự kiện chuyên nghiệp ngày càng tăng. Nắm bắt cơ hội này, Công ty TNHH Hoàng Cầu đã quyết định đầu tư dự án khách sạn với quy mô 1 tầng hầm, 16 tầng nổi và tổng chiều cao 61,5m. Công trình có hai chức năng chính: cung cấp dịch vụ lưu trú, ăn uống, nghỉ ngơi và tổ chức hội nghị. Đây là một quyết định đầu tư hợp lý, không chỉ mang lại lợi nhuận kinh tế mà còn đóng góp vào sự phát triển chung của thành phố.

1.2. Phân tích điều kiện tự nhiên và hiện trạng khu đất xây dựng

Công trình được xây dựng trên một khu đất trống, giáp các tuyến đường lớn như An Dương Vương và Trần Văn Ơn. Điều kiện khí hậu Quy Nhơn đặc trưng bởi vùng nhiệt đới ẩm gió mùa, với mùa mưa bão từ tháng 9 đến tháng 11, đặt ra thách thức cho giải pháp kết cấu nhà cao tầng ven biển. Dữ liệu địa chất cho thấy cấu tạo đất phức tạp, đòi hỏi phương án móng cọc khoan nhồi để đảm bảo ổn định. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này là bước quan trọng đầu tiên để định hình phương án kiến trúc khách sạn phù hợp và bền vững.

1.3. Mục tiêu chính trong bản thuyết minh đồ án kiến trúc này

Bản thuyết minh đồ án kiến trúc này đặt ra các mục tiêu rõ ràng: (1) Thiết kế một công trình khách sạn đạt tiêu chuẩn 5 sao, tối ưu hóa công năng và trải nghiệm người dùng. (2) Đề xuất các giải pháp kiến trúc, kết cấu và kỹ thuật tiên tiến, đặc biệt là các giải pháp thích ứng với điều kiện khí hậu ven biển. (3) Tích hợp các yếu tố kiến trúc bền vững, sử dụng hiệu quả năng lượng và tài nguyên. (4) Tạo ra một công trình có giá trị thẩm mỹ cao, góp phần làm đẹp cảnh quan đô thị Quy Nhơn. Toàn bộ luận văn sẽ trình bày chi tiết các quá trình từ phân tích, lên ý tưởng đến triển khai kỹ thuật.

II. Phân tích thách thức trong thiết kế khách sạn ven biển Quy Nhơn

Việc thiết kế resort ven biển như Khách sạn Hoàng Cầu đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Trước hết, yếu tố khí hậu khắc nghiệt với bão lớn và độ ẩm cao đòi hỏi các giải pháp về vật liệu và kết cấu phải có khả năng chống chịu ăn mòn và gió giật mạnh. Đặc điểm địa chất phức tạp tại khu vực cũng là một bài toán khó, yêu cầu phương án nền móng vững chắc để chịu tải trọng của một tòa nhà 16 tầng. Bên cạnh đó, việc quy hoạch tổng thể khu nghỉ dưỡng phải đảm bảo tối ưu hóa diện tích sử dụng đất hạn hẹp (chỉ 1125m²), đồng thời phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về mật độ xây dựng và hệ số sử dụng đất theo TCXDVN 323:2004. Thách thức không chỉ dừng lại ở kỹ thuật, mà còn ở việc tạo ra một thiết kế vừa mang tính biểu tượng, vừa hài hòa với bối cảnh xung quanh, tránh phá vỡ cảnh quan chung. Việc lựa chọn vật liệu địa phương trong kiến trúc là một hướng đi được xem xét, nhưng cần đảm bảo chất lượng và độ bền. Cuối cùng, việc đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về phòng cháy chữa cháy, xử lý nước thải và thông tin liên lạc trong một công trình cao tầng là yếu tố sống còn, quyết định đến sự an toàn và chất lượng dịch vụ của khách sạn.

2.1. Yêu cầu khắt khe về quy hoạch tổng thể và mật độ xây dựng

Khu đất dự án nằm ở vị trí trung tâm, do đó việc quy hoạch tổng thể phải giải quyết bài toán giao thông tiếp cận, bãi đỗ xe ngầm và không gian xanh. Theo tính toán trong luận văn, hệ số sử dụng đất là 5.55 và mật độ xây dựng là 34,67%. Mặc dù các chỉ số này có phần vượt ngưỡng khuyến nghị của TCXDVN 323:2004, nhưng được xem xét dựa trên điều kiện cụ thể của lô đất trung tâm và đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt. Điều này cho thấy sự cần thiết phải có lập luận chặt chẽ và giải pháp thiết kế thông minh để được chấp thuận.

2.2. Ảnh hưởng của khí hậu và địa chất đến giải pháp kết cấu

Quy Nhơn thường xuyên chịu ảnh hưởng của bão (trung bình 1,04 cơn/năm), đặc biệt vào tháng 9-11. Điều này buộc công trình phải có một giải pháp kết cấu nhà cao tầng ven biển cực kỳ vững chắc. Hệ kết cấu khung-vách-lõi cứng được lựa chọn để tăng độ cứng ngang và khả năng chống lại tải trọng gió. Về địa chất, các lớp đất yếu và sự dao động của nước ngầm đòi hỏi giải pháp móng cọc khoan nhồi, một phương án tốn kém nhưng đảm bảo an toàn tuyệt đối cho công trình.

2.3. Áp lực tuân thủ Tiêu chuẩn thiết kế khách sạn Việt Nam TCVN

Mọi khía cạnh của thiết kế, từ diện tích phòng, lối thoát hiểm, hệ thống PCCC, đến xử lý nước thải, đều phải tuân thủ Tiêu chuẩn thiết kế khách sạn Việt Nam (TCVN). Việc này đảm bảo công trình đủ điều kiện hoạt động và mang lại sự an toàn cho khách hàng. Luận văn đã dành một phần quan trọng để rà soát và áp dụng các tiêu chuẩn này vào trong bản vẽ mặt bằng khách sạn và các hệ thống kỹ thuật, thể hiện tính chuyên nghiệp và nghiêm túc của đồ án.

III. Phương pháp thiết kế kiến trúc Khách sạn Hoàng Cầu tối ưu

Để giải quyết các thách thức đã nêu, phương án kiến trúc khách sạn Hoàng Cầu được xây dựng dựa trên ba nguyên tắc cốt lõi: tối ưu công năng, thẩm mỹ hiện đại và hài hòa bền vững. Về công năng, tòa nhà được phân chia rõ ràng theo chiều đứng: tầng hầm cho kỹ thuật và đỗ xe; khối đế (tầng 1-3) phục vụ các tiện ích chung như sảnh, nhà hàng, hội nghị; khối tháp (tầng 4-14) là các phòng nghỉ; và các tầng trên cùng dành cho văn phòng và bar-cafe ngoài trời. Sự phân tích công năng khách sạn chi tiết này đảm bảo vận hành hiệu quả và trải nghiệm liền mạch cho người dùng. Về thẩm mỹ, mặt đứng công trình là sự kết hợp tinh tế giữa kính, đá granite và hệ lam bê tông, kim loại. Các ô cửa kính rộng không chỉ mang lại tầm nhìn panorama ra biển mà còn tận dụng tối đa ánh sáng tự nhiên. Hệ lam vừa có tác dụng che nắng, giảm bức xạ nhiệt, vừa tạo nhịp điệu và sự mềm mại cho khối kiến trúc cao tầng. Yếu tố kiến trúc xanh cho công trình du lịch được lồng ghép thông qua việc tối ưu thông gió tự nhiên và bố trí cảnh quan sân vườn khách sạn ở những khu vực có thể, như cây xanh trước sảnh và hồ nước nhỏ dưới thang bộ, tạo ra các vi khí hậu dễ chịu.

3.1. Giải pháp phân chia công năng tòa nhà theo chiều đứng

Việc phân chia công năng theo trục đứng là một giải pháp thông minh cho nhà cao tầng. Tầng hầm (390m²) là khu vực kỹ thuật và bãi xe. Tầng 1 (328m²) là đại sảnh đón tiếp sang trọng. Tầng 2 (390m²) dành cho nhà hàng, tầng 3 (390m²) là không gian hội nghị. Từ tầng 4 đến 14 là khu vực phòng nghỉ điển hình. Tầng 15 là khối văn phòng và tầng 16 là khu vực giải trí cao cấp với cà phê ngoài trời. Cách bố trí này giúp tách biệt luồng giao thông công cộng và riêng tư, tối ưu hóa vận hành.

3.2. Thiết kế mặt đứng và phối cảnh kiến trúc ấn tượng

Mặt đứng là yếu tố quyết định tính nghệ thuật của công trình. Phối cảnh kiến trúc của Khách sạn Hoàng Cầu thể hiện sự mạnh mẽ nhưng không kém phần thanh thoát. Việc sử dụng vật liệu kính cường lực khổ lớn tạo cảm giác sang trọng và kết nối không gian bên trong với cảnh quan biển bên ngoài. Hệ lam chắn nắng không chỉ là giải pháp kỹ thuật mà còn là một chi tiết trang trí đắt giá, tạo ra hiệu ứng bóng đổ thay đổi theo thời gian trong ngày, làm cho công trình trở nên sống động. Các mô hình 3D khách sạn đã được sử dụng để trực quan hóa và hoàn thiện ý tưởng này.

3.3. Tích hợp kiến trúc xanh và vật liệu địa phương trong kiến trúc

Mặc dù diện tích sân vườn hạn chế, đồ án vẫn chú trọng đến yếu tố xanh. Cây cảnh được bố trí tại sảnh chính và các tầng tiện ích. Việc ưu tiên chiếu sáng và thông gió tự nhiên giúp giảm tiêu thụ năng lượng. Đồ án cũng đề cập đến việc xem xét sử dụng vật liệu địa phương trong kiến trúc, chẳng hạn như đá granite, để giảm chi phí vận chuyển và dấu chân carbon, góp phần vào mục tiêu kiến trúc bền vững.

IV. Giải pháp kết cấu và kỹ thuật cho nhà cao tầng ven biển

Để đảm bảo sự ổn định và an toàn cho một công trình cao 16 tầng trong điều kiện ven biển, giải pháp kết cấu nhà cao tầng ven biển được lựa chọn là hệ khung-lõi-vách cứng BTCT kết hợp. Hệ khung (cột, dầm) chịu phần lớn tải trọng đứng, trong khi lõi thang máy và các vách cứng chịu trách nhiệm chính trong việc chống lại tải trọng ngang như gió, bão. Sự kết hợp này được đánh giá là hiệu quả cả về kỹ thuật và kinh tế cho các tòa nhà dưới 20 tầng. Phương án móng cọc khoan nhồi được thi công để truyền tải trọng công trình xuống lớp đất cứng và ổn định bên dưới. Bên cạnh kết cấu, các hệ thống kỹ thuật khác cũng được thiết kế đồng bộ. Hệ thống điện sử dụng nguồn lưới thành phố và có máy phát dự phòng. Hệ thống cấp thoát nước được tính toán kỹ lưỡng, với bể chứa nước ngầm và hệ thống xử lý nước thải trước khi xả ra cống chung. Đặc biệt, hệ thống điều hòa trung tâm Chiller được lựa chọn vì tính gọn gàng, thẩm mỹ và hiệu quả cho nhà cao tầng. Hệ thống PCCC hiện đại với đầu báo khói, báo nhiệt tự động và hệ thống phun nước được trang bị khắp tòa nhà, đảm bảo an toàn tối đa.

4.1. Lựa chọn hệ kết cấu khung lõi vách cứng BTCT tối ưu

Hệ kết cấu khung-lõi-vách cứng là lựa chọn lý tưởng cho Khách sạn Hoàng Cầu. Lõi cứng được bố trí tại khu vực thang máy, không chỉ tăng cường độ cứng tổng thể mà còn không ảnh hưởng đến không gian kiến trúc. Giải pháp này giúp công trình chống lại các dao động ngang do gió bão, một yếu tố cực kỳ quan trọng tại Quy Nhơn. Sàn được đề xuất sử dụng công nghệ bê tông ứng lực trước để vượt nhịp lớn và giảm chiều cao dầm, tối ưu hóa không gian sử dụng.

4.2. Thiết kế hệ thống cơ điện M E và phòng cháy chữa cháy

Hệ thống M&E là trái tim của tòa nhà. Nguồn điện dự phòng đảm bảo các thiết bị quan trọng như thang máy, bơm nước, điều hòa hoạt động liên tục. Hệ thống cấp nước từ bể ngầm được bơm tự động đến từng phòng. Hệ thống PCCC bao gồm các đầu báo khói, báo nhiệt, nút ấn khẩn cấp, chuông báo động và hệ thống chữa cháy tự động (sprinkler), tuân thủ chặt chẽ các quy chuẩn an toàn cháy nổ cho nhà cao tầng.

4.3. Hệ thống quản lý và thông tin liên lạc PMS hiện đại

Để quản lý vận hành khách sạn hiệu quả, hệ thống PMS (Properties Management System) được triển khai. Hệ thống này cho phép quản lý toàn diện từ cơ sở dữ liệu khách hàng, tình trạng phòng, tài sản đến kho hàng. Mỗi phòng khách được trang bị điện thoại nội bộ với các phím dịch vụ tiện lợi. Khối lễ tân và phòng xử lý dữ liệu được trang bị hạ tầng mạng mạnh mẽ để đảm bảo hệ thống hoạt động trơn tru, mang lại dịch vụ tốt nhất cho khách hàng.

V. Hướng dẫn tính toán sàn bê tông ứng lực trước trong khách sạn

Một trong những điểm nhấn kỹ thuật của đồ án tốt nghiệp khách sạn Hoàng Cầu là việc đề xuất và tính toán chi tiết phương án sàn bê tông ứng lực trước (ULT) căng sau hai phương không dầm. Giải pháp này được lựa chọn để giải quyết bài toán nhịp lớn, tối ưu chiều cao thông thủy và đẩy nhanh tiến độ thi công. Luận văn đã trình bày chi tiết quy trình tính toán theo phương pháp phần tử hữu hạn (PTHH) với sự hỗ trợ của phần mềm SAFE V12.3. Quá trình này bắt đầu bằng việc lựa chọn vật liệu, bao gồm bê tông cường độ cao B35 và cáp ULT loại ASTM 416-270. Tải trọng tác dụng lên sàn, bao gồm tĩnh tải (trọng lượng bản thân, lớp hoàn thiện, tường ngăn) và hoạt tải, được xác định theo TCVN 2737-1995. Phương pháp cân bằng tải trọng được áp dụng, trong đó lực căng trong cáp tạo ra một tải trọng hướng lên, cân bằng với khoảng 80% trọng lượng bản thân sàn. Việc tính toán tổn hao ứng suất (do ma sát, tụt neo, co ngót, từ biến) được thực hiện cẩn thận để xác định lực căng hữu hiệu. Cuối cùng, luận văn kiểm tra ứng suất trong bê tông ở hai giai đoạn quan trọng: giai đoạn truyền lực và giai đoạn sử dụng, đảm bảo các giá trị ứng suất nén và kéo đều nằm trong giới hạn cho phép của tiêu chuẩn ACI 318.

5.1. Lựa chọn vật liệu và xác định tải trọng tác dụng lên sàn

Việc lựa chọn vật liệu là bước khởi đầu quan trọng. Đồ án sử dụng bê tông cấp độ bền B35 (tương đương fc' = 26,22MPa) và cáp ULT đường kính 12.7mm có giới hạn bền fpu = 1860MPa. Tải trọng được tính toán chi tiết: tĩnh tải tổng cộng 10,55 kN/m² và hoạt tải tính toán 1,89 kN/m². Các giá trị này được nhập vào mô hình 3D khách sạn trong phần mềm SAFE để phân tích nội lực.

5.2. Quy trình xác định hình dạng số lượng và bố trí cáp ULT

Dựa trên biểu đồ momen do tải trọng cân bằng gây ra, hình dạng (quỹ đạo) cáp được xác định. Cáp có dạng parabol, có độ lệch tâm lớn nhất ở giữa nhịp và thấp nhất ở gối tựa. Số lượng cáp trong mỗi dải (strip) được tính toán dựa trên momen lớn nhất và lực căng hữu hiệu của một tao cáp. Việc bố trí cáp tuân thủ khoảng cách tối thiểu và tối đa theo tiêu chuẩn để đảm bảo hiệu quả làm việc và thuận tiện cho thi công. Việc này thể hiện rõ trong các bản vẽ mặt bằng khách sạn chi tiết.

5.3. Kiểm tra ứng suất bê tông ở giai đoạn truyền lực và sử dụng

Đây là bước kiểm tra quan trọng nhất. Ở giai đoạn truyền lực (buông neo), ứng suất nén và kéo trong bê tông phải nhỏ hơn giới hạn cho phép để tránh nứt vỡ. Ở giai đoạn sử dụng, sàn chịu toàn bộ tải trọng, ứng suất cũng phải được kiểm tra để đảm bảo khả năng chịu lực và hạn chế võng. Kết quả tính toán trong luận văn cho thấy tất cả các mặt cắt nguy hiểm đều thỏa mãn điều kiện của tiêu chuẩn ACI 318, khẳng định tính đúng đắn của phương án thiết kế.

VI. Đánh giá và tương lai của mô hình thiết kế khách sạn bền vững

Luận văn thiết kế Khách sạn Hoàng Cầu Quy Nhơn không chỉ là một bài tập học thuật mà còn là một nghiên cứu điển hình về việc áp dụng các giải pháp thiết kế hiện đại vào thực tiễn. Đồ án đã thành công trong việc tạo ra một phương án kiến trúc khách sạn toàn diện, từ quy hoạch tổng thể, thẩm mỹ mặt đứng, tối ưu công năng đến các giải pháp kết cấu và kỹ thuật phức tạp. Việc tích hợp các yếu tố của kiến trúc bền vững, như tận dụng ánh sáng tự nhiên và đề xuất sử dụng sàn ứng lực trước để tiết kiệm vật liệu, cho thấy tầm nhìn dài hạn của người thiết kế. Công trình này, khi được xây dựng, sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ và hạ tầng cho ngành du lịch Quy Nhơn Bình Định. Nó không chỉ đáp ứng nhu cầu hiện tại mà còn tạo ra một chuẩn mực mới cho các dự án thiết kế resort ven biển trong tương lai. Hướng phát triển tiếp theo cho các mô hình này là đẩy mạnh hơn nữa việc áp dụng kiến trúc xanh cho công trình du lịch, sử dụng năng lượng tái tạo (mặt trời, gió), hệ thống tái chế nước thải và sử dụng triệt để vật liệu địa phương trong kiến trúc để tạo ra các công trình thực sự thân thiện với môi trường và mang đậm bản sắc văn hóa bản địa.

6.1. Hiệu quả và tính khả thi của đồ án tốt nghiệp khách sạn Hoàng Cầu

Đồ án đã chứng minh được tính khả thi cao thông qua các bản vẽ chi tiết và các bảng tính toán kết cấu, kỹ thuật cụ thể. Các giải pháp đưa ra đều dựa trên các tiêu chuẩn hiện hành và công nghệ xây dựng tiên tiến. Hiệu quả của dự án được thể hiện ở việc tối ưu hóa không gian, đảm bảo an toàn kết cấu và tạo ra một công trình có giá trị thẩm mỹ cao, đáp ứng đầy đủ yêu cầu của một đồ án tốt nghiệp khách sạn xuất sắc.

6.2. Đóng góp vào sự phát triển du lịch Quy Nhơn Bình Định

Sự ra đời của Khách sạn Hoàng Cầu sẽ là một cú hích cho ngành du lịch Quy Nhơn Bình Định. Nó cung cấp thêm hàng trăm phòng nghỉ cao cấp, các phòng hội nghị hiện đại và các dịch vụ tiện ích 5 sao. Điều này không chỉ thu hút thêm lượng khách du lịch có chi tiêu cao mà còn tạo điều kiện để Quy Nhơn đăng cai các sự kiện, hội thảo tầm cỡ khu vực và quốc gia, qua đó quảng bá hình ảnh và thúc đẩy kinh tế địa phương.

6.3. Hướng phát triển cho kiến trúc bền vững trong công trình du lịch

Kiến trúc bền vững không còn là xu hướng mà là yêu cầu bắt buộc. Tương lai của các công trình du lịch như Khách sạn Hoàng Cầu sẽ gắn liền với các giải pháp xanh hơn: từ việc thiết kế thụ động để giảm năng lượng, sử dụng vật liệu tái chế, đến việc quản lý vận hành thông minh để giảm thiểu rác thải. Khóa luận kiến trúc này đã đặt nền móng, và các nghiên cứu tiếp theo có thể đi sâu vào việc lượng hóa lợi ích kinh tế và môi trường của các giải pháp này.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Khách sạn Hoàng Cầu ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG. TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA KHOA XÂY DỰNG DÂN DỤNG & CÔNG NGHIỆP KHÁCH SẠN HOÀNG CẦU – TP. QUY NHƠN SVTH: TẠ VĂN MSSV: 110120245 LỚP: 12X1B GVHD: ThS. PHAN QUANG VINH ThS.

LÊ VŨ AN Đà Nẵng – Năm 2017 Sinh viên thực hiện: Tạ Văn Hướng dẫn: ThS. Phan Quang Vinh 1 Khách sạn Hoàng Cầu : GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TRÌNH 1. Sự cần thiết phải đầu tư công trình: Kinh doanh khách sạn ngày càng đóng vai trò quang trọng trong nền kinh tế, không chỉ đóng góp vào GDP hàng năm mà càng góp phần vào sự phát triển của Quy Nhơn khi mà nhu cầu về ăn ở cho khách du lịch, tổ chức hội nghị của doanh nghiệp khi đến đây ngay càng cao. Bên canh đem lại lợi nhuận, ngành khách sạn còn tạo công ăn việc làm, đêm lại thu nhập cho hàng ngàn lao động thuộc các lĩnh vực và trình độ lao động khác nhau như: đầu bếp, tiếp tân, phục vụ… Hiểu rõ tầm quan trọng của ngành kinh doanh khách sạn cùng với mong muốn đáp ứng của thị trường về phòng khách sạn và nhu cầu cao cấp hơn về chất lượng dịch vụ phòng.

Công ty TNHH Hoàng Cầu quyết định đầu tư xây dựng khách sạn tại Quy Nhơn là cần thiết và hợp lý hiên nay. Vị trí công trình - Điều kiện tự nhiên - Hiện trạng khu vực: Khách sạn Hoàng Cầu được xây dựng ở địa chỉ 22 An Dương Vương, Tp. Quy Nhơn, Bình Đinh. Khí hậu: Quy Nhơn nằm trong vùng nhiệt đới ầm gió mùa, có 2 mùa rõ rệt: mùa khô từ tháng 3 đến thang 9, mùa mưa từ tháng 10 đến tháng 2 năm sau.

+ Nhiệt độ trung bình năm khoảng 24,5֯C. + Tháng cao nhất: tháng 8 + Tháng thấp nhất: tháng 1. − Lượng mưa trung bình năm 1750 mm − Độ ẩm trung bình khoảng 79%. − Bão: Trung bình mỗi năm có 1,04 cơn bão đổ bộ, tấn suất xuất hiên bão lớn nhất vào tháng 9-11.

− Nắng: tổng số giờ nắng trung bình trong năm khoảng 2447 giờ. Địa chất: Cấu tạo các lớp đất: − Lớp đất dẻo cứng, bề dày 3,5m − Lớp đất sét pha dẻo mềm, dày 5,7m − Lớp đất cát pha vừa, dày 6,5m Sinh viên thực hiện: Tạ Văn Hướng dẫn: ThS. Phan Quang Vinh 2 Khách sạn Hoàng Cầu − Lớp đất cát bụi chặc vừa, dày 7,2m − Lớp đất cát thô lẫn cụi sỏi chặc, có bê dày lớn − Nước ngầm ở khu vực qua khảo sát dao động tuỳ theo mùa, dao động trong khoảng từ -7,25m đến -9.45m so với nền đất hiện tại. Công trình xây dựng trên bãi đất trống rộng 1125m2, phía bắc giáp với bãi đất chưa xây dựng, đông giáp với đường An Dương Vương, nam giáp đường Trần Văn Ơn, tây giáp với khu vực nhà dân.

CHÚ: 1: KHU CAN H? 2: NHÀ B? O V? 3: TR? M BI? N ÁP ®· x©y dôn g c « n g tr ×n h khu c o f f e d -í i nhµ § ¦ ê NG TRÇN V¡ N ¥ N Hình 1.1 Mặt bằng tổng thể công trình 1. Quy mô đầu tư công trình: Khách sạn Hoàng Cầu có tổng vốn đầu tư 200 tỷ đồng, gồm 1 tầng hầm, 16 tầng nổi. Mặt đất tự nhiên có cao độ 0.00m, mặt sàn tầng hầm có cao độ -0,8m, sàn tầng 1 có cao độ +2.3m, tổng chiều cao nhà 61,5m. Công trình thực hiện hai chức năng chính bao gồm: − Cung cấp phòng khách sạn cho khách du khách, đáp ứng nhu cầu ăn uống, nhi ngơi cho khách.

− Tổ chức các buổi họp, hội nghị cho các công ty có nhu cầu. Sinh viên thực hiện: Tạ Văn Hướng dẫn: ThS. Phan Quang Vinh 3 Khách sạn Hoàng Cầu : CÁC GIẢI PHÁP KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH 2. Giải pháp quy hoạch tổng mặt bằng: Việc bố trí tổng mặt công trình chủ yếu phụ thuộc vào vị trí công trình với các công trình lân cận, các đường giao thông chính và diện tích khu đất.

Hệ thống bãi đậu xe được bố trí dưới tầng ngầm đáp ứng được nhu cầu đậu xe của người sống trong căn hộ, nhân viên và khách hàng, có cổng chính hướng trực tiếp ra mặt đường lớn An Dương Vương. Hệ thống kỹ thuật điện, nước được nghiên cứu kĩ, bố trí hợp lý, tiết kiệm dễ dàng sử dụng và bảo quản. Bố trí mặt bằng khu đất xây dựng sao cho tiết kiệm và sử dụng có hiệu quả nhất, đạt yêu cầu về thẩm mỹ và kiến trúc. Giải pháp thiết kế kiến trúc: Công trình được xây dựng mới hoàn toàn trên khu đất.

Bao gồm 16 tầng nổi và 1 tầng hầm, được xây dựng trên khu đất có diện tích 710m2 trong đó diện tích đất xây dựng là 390 m2.Với tổng chiều cao công trình là 61. Khu vực xây dựng sát với công trình lân cận, đường và bãi đất trống.1: Phân chia công năng tòa nhà: Diện Chiều Tầng Công năng tích m2 cao (m) Tầng hầm Nơi giữ xe ô tô, phòng kỹ thuật và bảo vệ 390 3,3 Tầng 1 Đại sảnh, tiếp tân, sảnh đón, sảnh đợi 328 4,2 Tầng 2 Nhà hàng, khu bếp 390 3,3 Tầng 3 Hội nghị 96 chổ, sảnh hôi nghi, căn tin, kho 390 3,9 Tầng 4-14 Phòng khách 390 3,3 Tầng 15 Phòng giám đốc, phòng họp, văn phòng. 390 3,3 Tầng 16 Cà phê ngoài trời, khu bếp, kho, phòng thờ. 390 3,3 Sinh viên thực hiện: Tạ Văn Hướng dẫn: ThS.

Phan Quang Vinh 4 Khách sạn Hoàng Cầu Mặt đứng sẽ ảnh hưởng đến tính nghệ thuật của công trình và kiến trúc cảnh quan của khu phố. Khi nhìn từ xa ta có thể cảm nhận toàn bộ công trình trên hình khối kiến trúc của nó. Mặt trước và mặt sau của công trình được cấu tạo bằng tường ngoài có ốp đá và kính, với mặt kính là những ô cửa rộng nhằm đảm bảo chiếu sáng tự nhiên cho ngôi nhà. Hai mặt chính của công trình đều có hệ lam bằng bê tông và kim loại vừa có tác dụng che nắng vừa làm tăng tính thẩm mỹ cho công trình, tạo nên sự nhịp nhàng và mềm mại cho công trình.

Hai mặt bên của công trình được hoàn thiện bằng đá Granit. Kết cấu tòa nhà được xây dựng trên phương án kết hợp hệ khung và lõi vách cứng (vách khu vực thang máy) kết hợp sàn BTCT ƯLT, đảm bảo tính ổn định và bền vững cho các khu vực chịu tải trọng động lớn. Phương án nền móng sẽ thi công theo phương án cọc khoan nhồi đảm bảo cho toàn bộ hệ kết cấu được an toàn và ổn định, tuân theo các tiêu chuẩn xây dựng hiện hành. Tường bao xung quanh được xây gạch đặc kết hợp hệ khung nhôm kính bao che cho toàn bộ tòa nhà Các vật liệu sử dụng cho công tác hoàn thiện sẽ được thiết kế với tiêu chuẩn cao đáp ứng nhu cầu hiện đại hóa cũng như các yêu cầu về thẩm mỹ, nội thất của tòa nhà văn phòng làm việc.

Hiện nay để xây dựng nhà cao tầng, người ta thường sử dụng các sơ đồ kết cấu sau: − Khung chịu lực. − Vách cứng chịu lực. − Hệ khung + vách kết hợp chịu lực Ta nhận thấy: Hệ kết cấu khung, vách, lõi cứng cùng tham gia chịu lực thường được sử dụng cho các nhà cao tầng có số tầng nhỏ hơn 20. Với số tầng như vậy, sự kết hợp của kết cấu khung và kết cấu vách lõi cùng chịu lực tỏ ra rất hiệu quả cả về phương diện kỹ thuật cũng như phương diện kinh tế.

Hệ khung (cột+dầm) ngoài việc chịu phần lớn tải trọng đứng còn tham gia chịu tải trọng ngang. Lõi cứng được bố trí vào vị trí lõi thang máy và vách cứng được bố trí vào vị trí tường chịu lực của công trình nhằm làm tăng độ cứng ngang cho công trình mà không ảnh hưởng đến không gian kiến trúc cũng như tính thẩm mỹ của công trình. Đối với công trình này, hệ kết cấu khung, vách, lõi cứng cùng tham gia chịu lực tập trung được nhiều ưu diểm và hạn chế được nhiều của hai hệ kết cấu trên. Do vậy ta sử dụng hệ kết cấu khung + lõi + vách cứng cho công trình đang thiết kế.

Sinh viên thực hiện: Tạ Văn Hướng dẫn: ThS. Phan Quang Vinh 5 Khách sạn Hoàng Cầu : CÁC GIẢI PHÁP KỸ THUẬT KHÁC 3. Hệ thống điện: Công trình sử dụng điện từ hệ thống điện thành phố. Ngoài ra còn có một máy phát điện dự trữ, nhằm đảm bảo cho tất cả các trang thiết bị trong tòa nhà có thể hoạt động được bình thường trong tình huống mạng lưới điện bị cắt đột ngột.

Điện năng phải bảo đảm cho hệ thống thang máy, hệ thống lạnh có thể hoạt động liên tục. Toàn bộ đường dây điện được đi ngầm (được tiến hành lắp đặt đồng thời khi thi công). Hệ thống cấp điện chính đi trong các hộp kỹ thuật đặt ngầm trong tường phải đảm bảo an toàn không đi qua các khu vực ẩm ướt, tạo điều kiện dễ dàng khi cần sữa chữa. Hệ thống ngắt điện tự động từ 1A đến 50A bố trí theo tầng và theo khu vực bảo đảm an toàn khi có sự cố xảy ra.

Hệ thống cung cấp nước: Nguồn nước được lấy từ hệ thống cấp nước thành phố và dẫn vào bể chứa nước ở tầng hầm, rồi bằng hệ thống bơm nước tự động nước được bơm đến từng phòng nhờ hệ thống bơm ở tầng hầm. Hệ thống thoát nước: Nước thải từ công trình được đưa về hệ thống thoát nước chung của thành phố. Nước mưa từ mái được dẫn xuống bằng hệ thống ống thoát đứng. Nước trong ống được đưa xuống mương thoát quanh nhà và đưa ra hệ thống thoát nước chính.Nước thải từ phòng vệ sinh cho thoát xuống bể tự hoại, qua xử lý nước thãi mới được đưa ra hệ thống thoát nước chính.

Hệ thống thông gió và chiếu sang: Với điều kiện tự nhiên đã nêu ở phần trước, vấn đề thông gió và chiếu sáng rất quan trọng. Các phòng đều có mặt tiếp xúc với thiên nhiên nên cửa sổ và cửa đi của công trình đều được lắp kính, khung nhôm, và có hệ lam che nắng vừa tạo sự thoáng mát, vừa đảm bảo chiếu sáng tự nhiên cho các phòng. Ngoài ra còn kết hợp với thông gió và chiếu sáng nhân tạo. Hệ thống phòng cháy chữa cháy: Các đầu báo khói, báo nhiệt được lắp đặt cho các khu vực tầng hầm, kho, khu vực sãnh, hành lang và trong các phòng kỹ thuật, phòng điều kiển thang máy.

Các thiết bị báo động như: nút báo động khẩn cấp, chuông báo động được bố trí tại tất cả các khu vực công cộng, ở những nơi dễ nhìn, dễ thấy của công trình để truyền tín hiệu báo động và thông báo địa điểm xẩy ra hỏa hoạn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ