Luận văn thạc sĩ xây dựng mô hình liên kết giữa bệnh viện và doanh nghiệp nhằm tăng cường hiệu quả sử dụng

Luận văn thạc sĩ y tế nghiên cứu xây dựng mô hình liên kết giữa bệnh viện và doanh nghiệp nhằm tăng cường hiệu quả sử dụng, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

91
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá mô hình liên kết bệnh viện và doanh nghiệp y tế

Trong bối cảnh ngành y tế Việt Nam đang hướng tới mục tiêu tự chủ và nâng cao chất lượng dịch vụ, việc xây dựng một mô hình liên kết giữa bệnh viện và doanh nghiệp trở thành một giải pháp chiến lược. Mô hình này không chỉ là một hình thức hợp tác đơn thuần, mà còn là một cơ chế phối hợp toàn diện nhằm khai thác tối đa tiềm năng của cả hai bên. Luận văn của tác giả Đặng Thị Hoàng Ánh đã đi sâu phân tích và đề xuất hướng đi cụ thể, tập trung vào việc nâng cao hiệu quả hoạt động bệnh viện thông qua việc thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học và công nghệ (KH&CN). Sự thành công của mô hình này phụ thuộc vào việc thiết lập một mối quan hệ cộng sinh, nơi bệnh viện cung cấp nhu cầu lâm sàng thực tiễn và năng lực nghiên cứu, còn doanh nghiệp đóng góp nguồn lực tài chính, năng lực sản xuất và mạng lưới phân phối. Đây chính là nền tảng của hợp tác công tư trong y tế, một xu hướng tất yếu để giải quyết bài toán về hiệu quả kinh tế và chất lượng chăm sóc sức khỏe. Việc liên kết này giúp tối ưu hóa nguồn lực bệnh viện, từ cơ sở vật chất, trang thiết bị đến nguồn nhân lực chất lượng cao, đồng thời mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp tiếp cận thị trường và phát triển sản phẩm phù hợp với nhu cầu thực tế.

1.1. Định nghĩa và bản chất của hợp tác công tư trong y tế

Về bản chất, hợp tác công tư trong y tế (Public-Private Partnership - PPP) là hình thức hợp tác lâu dài giữa khu vực công (bệnh viện) và khu vực tư (doanh nghiệp) để cung cấp dịch vụ y tế. Theo luận văn, liên kết này không chỉ dừng lại ở việc mua bán trang thiết bị mà còn mở rộng ra các hoạt động nghiên cứu và triển khai (R&D), chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực và cùng phát triển các sản phẩm y khoa mới. Bản chất của mô hình này là sự chia sẻ rủi ro, lợi ích và trách nhiệm. Bệnh viện có điều kiện tiếp cận công nghệ tiên tiến và nguồn vốn mà không cần phụ thuộc hoàn toàn vào ngân sách nhà nước, trong khi doanh nghiệp có thể nắm bắt chính xác nhu cầu thị trường từ thực tiễn lâm sàng, giảm thiểu rủi ro khi đầu tư vào sản phẩm mới. Đây là một cơ chế linh hoạt giúp thúc đẩy xã hội hóa y tế một cách bền vững.

1.2. Tầm quan trọng của việc tối ưu hóa nguồn lực bệnh viện

Việc tối ưu hóa nguồn lực bệnh viện là một trong những mục tiêu cốt lõi của mô hình liên kết. Hiện nay, nhiều bệnh viện công lập đối mặt với tình trạng trang thiết bị hiện đại nhưng chưa được khai thác hết công suất, hoặc các kết quả nghiên cứu giá trị không được thương mại hóa. Mô hình liên kết cho phép bệnh viện và doanh nghiệp cùng nhau khai thác cơ sở vật chất y tế một cách hiệu quả hơn. Doanh nghiệp có thể đầu tư, nâng cấp hoặc cùng vận hành các thiết bị kỹ thuật cao, giúp bệnh viện giảm gánh nặng chi phí đầu tư ban đầu và bảo trì. Ngược lại, bệnh viện cung cấp dữ liệu lâm sàng và môi trường thử nghiệm thực tế, giúp doanh nghiệp hoàn thiện và chứng minh hiệu quả sản phẩm. Quá trình này không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế trong y tế mà còn trực tiếp nâng cao chất lượng dịch vụ y tế cho người bệnh.

II. Rào cản nào cản trở mô hình liên kết bệnh viện doanh nghiệp

Mặc dù tiềm năng của mô hình liên kết giữa bệnh viện và doanh nghiệp là rất lớn, thực tế triển khai tại Việt Nam vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Luận văn chỉ ra rằng, sự thiếu kết nối giữa các nhà khoa học tại bệnh viện và các nhà quản lý doanh nghiệp là một trong những rào cản lớn nhất. Nhiều kết quả nghiên cứu khoa học có giá trị nhưng không thể thương mại hóa do thiếu định hướng thị trường ngay từ đầu. Ngược lại, doanh nghiệp lại gặp khó khăn trong việc tiếp cận các "đơn đặt hàng" nghiên cứu từ phía bệnh viện. Nghiên cứu trường hợp tại Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương cho thấy, các mối liên kết hiện có thường rời rạc, chủ yếu dựa trên quan hệ cá nhân thay vì một cơ chế phối hợp bệnh viện - doanh nghiệp bài bản. Hơn nữa, các vướng mắc về hành lang pháp lý, chính sách tự chủ bệnh viện chưa đồng bộ, và những lo ngại về rủi ro khi đầu tư vào nghiên cứu cũng là những yếu tố kìm hãm sự phát triển của mô hình này. Việc thiếu một tổ chức trung gian chuyên nghiệp để kết nối, định giá công nghệ và điều hòa lợi ích giữa các bên cũng là một "lỗ hổng" lớn cần được khắc phục.

2.1. Phân tích thực trạng xã hội hóa y tế còn nhiều bất cập

Chủ trương xã hội hóa y tế đã mở ra nhiều cơ hội, tuy nhiên quá trình thực hiện vẫn còn tồn tại bất cập. Các văn bản pháp quy hiện hành chủ yếu tập trung vào khía cạnh tự chủ tài chính, liên doanh liên kết trong đầu tư cơ sở vật chất, nhưng lại chưa có quy định rõ ràng và khuyến khích mạnh mẽ cho hoạt động hợp tác nghiên cứu và phát triển. Điều này tạo ra một môi trường pháp lý chưa thực sự an toàn và minh bạch cho cả bệnh viện và doanh nghiệp khi muốn bắt tay vào các dự án R&D chung. Sự thiếu vắng các chính sách ưu đãi cụ thể (về thuế, vốn, quyền sở hữu trí tuệ) cho các sản phẩm KH&CN hình thành từ mô hình liên kết này khiến các bên còn e ngại, chưa mạnh dạn đầu tư.

2.2. Hạn chế trong quản lý tài sản y tế và trang thiết bị

Công tác quản lý tài sản y tế, đặc biệt là quản lý trang thiết bị y tế công, vẫn còn nhiều hạn chế. Việc mua sắm, sử dụng và bảo trì thiết bị thường tuân theo quy trình hành chính cứng nhắc, khó tạo điều kiện cho doanh nghiệp tham gia vào quá trình vận hành hoặc nâng cấp. Luận văn trích dẫn, "hầu hết các bệnh viện chỉ tập trung vào việc cơ cấu lại tổ chức, trang bị đủ trang thiết bị để phục vụ công tác chẩn đoán và điều trị bệnh", mà chưa chú trọng đến việc tối ưu hóa hiệu quả sử dụng thông qua hợp tác. Sự thiếu tin tưởng vào năng lực của các nhà nghiên cứu trong nước cũng khiến doanh nghiệp ưu tiên nhập khẩu công nghệ từ nước ngoài, dù chi phí cao và đôi khi không hoàn toàn phù hợp với điều kiện lâm sàng tại Việt Nam.

III. Cách xây dựng mô hình liên kết dựa trên lý thuyết nhu cầu kéo

Để giải quyết những rào cản hiện hữu, luận văn đề xuất một phương pháp tiếp cận đột phá: xây dựng mô hình liên kết giữa bệnh viện và doanh nghiệp dựa trên triết lý “Thị trường kéo” (Market Pull). Thay vì mô hình “Khoa học đẩy” (Science Push) truyền thống - nơi các nhà khoa học nghiên cứu rồi mới tìm cách bán sản phẩm - triết lý này đặt nhu cầu thực tiễn của thị trường và người bệnh làm trung tâm. Mọi hoạt động nghiên cứu và phát triển đều xuất phát từ những vấn đề lâm sàng cấp thiết tại bệnh viện. Bệnh viện, với vai trò là người sử dụng cuối cùng và thấu hiểu bệnh nhân, sẽ đưa ra “đơn đặt hàng” cụ thể cho doanh nghiệp. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng các sản phẩm nghiên cứu ra đời có tính ứng dụng cao và khả năng thương mại hóa thành công. Quá trình này đòi hỏi sự tương tác hai chiều liên tục, nơi bệnh viện và doanh nghiệp trở thành đối tác chiến lược trong ngành y, cùng nhau xác định vấn đề, phát triển giải pháp và đưa sản phẩm ra thị trường, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động bệnh viện một cách bền vững.

3.1. Áp dụng triết lý Thị trường kéo trong ngành y tế

Triết lý “Thị trường kéo” bắt đầu bằng việc xác định một nhu cầu chưa được đáp ứng trên thị trường. Trong ngành y tế, nhu cầu này chính là các thách thức trong chẩn đoán và điều trị bệnh mà các y bác sĩ đối mặt hàng ngày. Bệnh viện sẽ đóng vai trò tiên phong trong việc nhận diện các nhu cầu này, ví dụ như cần một bộ kit chẩn đoán nhanh hơn, một loại thuốc có ít tác dụng phụ hơn, hay một quy trình điều trị hiệu quả hơn. Sau đó, bệnh viện sẽ chủ động tìm kiếm và hợp tác với các doanh nghiệp có năng lực để cùng phát triển giải pháp. Mô hình này giúp các liên doanh liên kết trong bệnh viện đi đúng hướng, tạo ra các sản phẩm thực sự giải quyết được vấn đề của người bệnh và có đầu ra chắc chắn.

3.2. Thiết lập cơ chế phối hợp bệnh viện doanh nghiệp hiệu quả

Để triết lý “Thị trường kéo” hoạt động, cần một cơ chế phối hợp bệnh viện - doanh nghiệp rõ ràng và minh bạch. Cơ chế này phải được xây dựng dựa trên nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng và cùng có lợi. Các hợp đồng hợp tác cần quy định chi tiết về vai trò, trách nhiệm, quyền sở hữu trí tuệ, cơ chế chia sẻ chi phí và lợi nhuận. Quan trọng hơn, cần có các buổi làm việc, hội thảo định kỳ giữa đội ngũ y bác sĩ của bệnh viện và bộ phận R&D của doanh nghiệp để trao đổi thông tin, cập nhật tiến độ và cùng nhau tháo gỡ khó khăn. Một cơ chế phối hợp tốt sẽ tạo ra sự tin tưởng, nền tảng vững chắc cho mối quan hệ đối tác chiến lược trong ngành y lâu dài.

IV. Giải pháp mô hình liên kết Trung tâm Nghiên cứu Ứng dụng

Từ cơ sở lý luận và phân tích thực trạng, luận văn đưa ra một giải pháp cụ thể và khả thi: xây dựng “Mô hình Trung tâm Nghiên cứu Ứng dụng và Triển khai” trực thuộc bệnh viện. Đây không phải là một phòng ban hành chính thông thường, mà là một đơn vị hoạt động tương đối độc lập, có thể tự chủ một phần về tài chính và nhân lực. Trung tâm này sẽ đóng vai trò là “cầu nối” chuyên nghiệp, hiện thực hóa mô hình liên kết giữa bệnh viện và doanh nghiệp. Chức năng chính của trung tâm là xác định các nhu cầu nghiên cứu từ thực tiễn lâm sàng, tìm kiếm và kết nối với các doanh nghiệp phù hợp, hỗ trợ xây dựng đề án hợp tác, và quản lý các dự án nghiên cứu chung. Với một đầu mối chuyên trách, các hoạt động hợp tác sẽ trở nên bài bản, hiệu quả và minh bạch hơn, thay vì phụ thuộc vào nỗ lực riêng lẻ của từng khoa phòng. Đây là một sự cải tiến quan trọng trong mô hình quản trị bệnh viện hiện đại, hướng tới việc biến tri thức khoa học thành giá trị kinh tế và xã hội.

4.1. Chức năng cầu nối trong mô hình quản trị bệnh viện mới

Trong mô hình quản trị bệnh viện cải tiến, Trung tâm Nghiên cứu Ứng dụng đóng vai trò trung tâm, kết nối giữa khối lâm sàng (các khoa, phòng chuyên môn) và các đối tác bên ngoài (doanh nghiệp, viện nghiên cứu khác). Trung tâm sẽ chủ động "thu thập" các ý tưởng, các vấn đề nghiên cứu từ bác sĩ điều trị, hệ thống hóa chúng thành các đề tài tiềm năng. Sau đó, trung tâm sẽ thực hiện các hoạt động xúc tiến, "tiếp thị" các đề tài này tới cộng đồng doanh nghiệp để tìm kiếm đối tác đầu tư. Ngược lại, trung tâm cũng là cửa ngõ tiếp nhận các đề xuất hợp tác từ doanh nghiệp, đánh giá tính khả thi và kết nối với các nhóm chuyên môn phù hợp trong bệnh viện. Vai trò cầu nối này giúp giảm tải công việc hành chính cho các nhà khoa học, để họ có thể tập trung vào chuyên môn nghiên cứu.

4.2. Lợi ích từ việc khai thác cơ sở vật chất y tế dùng chung

Trung tâm Nghiên cứu Ứng dụng sẽ là đơn vị đầu mối trong việc lập kế hoạch khai thác cơ sở vật chất y tế dùng chung giữa bệnh viện và doanh nghiệp. Các phòng thí nghiệm, hệ thống máy móc hiện đại của bệnh viện có thể được doanh nghiệp thuê hoặc sử dụng chung để tiến hành các thử nghiệm, nghiên cứu sản phẩm. Doanh thu từ hoạt động này có thể tái đầu tư để nâng cấp thiết bị và hỗ trợ các hoạt động nghiên cứu khác của bệnh viện. Mô hình này giúp tối ưu hóa nguồn lực bệnh viện, tránh lãng phí tài sản công và tạo ra một nguồn thu bền vững, từng bước hiện thực hóa mục tiêu tự chủ bệnh viện.

V. Bí quyết nâng cao hiệu quả hoạt động bệnh viện qua liên kết

Việc triển khai thành công mô hình liên kết giữa bệnh viện và doanh nghiệp mang lại những lợi ích to lớn, trực tiếp góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động bệnh viện trên nhiều phương diện. Trước hết, nó giúp nâng cao chất lượng dịch vụ y tế. Các sản phẩm, công nghệ mới ra đời từ sự hợp tác này thường sát với thực tế lâm sàng, giúp việc chẩn đoán chính xác hơn, điều trị hiệu quả hơn và rút ngắn thời gian nằm viện của bệnh nhân. Nghiên cứu tại Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương cho thấy, các đề tài hợp tác với doanh nghiệp dược phẩm đã giúp cải tiến phác đồ điều trị, giảm tỷ lệ tử vong và biến chứng. Thứ hai, mô hình này mang lại hiệu quả kinh tế trong y tế rõ rệt. Bệnh viện có thêm nguồn thu từ chuyển giao công nghệ, dịch vụ nghiên cứu, trong khi doanh nghiệp giảm chi phí R&D và tăng khả năng cạnh tranh. Cuối cùng, sự thành công trong hợp tác KH&CN giúp khẳng định uy tín, thương hiệu của bệnh viện, thu hút nhân tài và thúc đẩy quá trình tự chủ bệnh viện một cách toàn diện và bền vững.

5.1. Nâng cao chất lượng dịch vụ y tế trực tiếp cho người bệnh

Mục tiêu cuối cùng của mọi hoạt động trong ngành y là nâng cao chất lượng dịch vụ y tế cho người bệnh. Khi bệnh viện và doanh nghiệp hợp tác, các bác sĩ có cơ hội tham gia vào quá trình phát triển các phương pháp điều trị, các loại thuốc và thiết bị mới. Họ có thể đóng góp ý kiến để sản phẩm cuối cùng thân thiện hơn với người dùng (cả bác sĩ và bệnh nhân), phù hợp hơn với thể trạng người Việt Nam. Điều này đảm bảo các công nghệ mới khi được áp dụng sẽ mang lại hiệu quả tối ưu, giảm thiểu sai sót y khoa và nâng cao sự hài lòng của người bệnh, vốn là thước đo quan trọng nhất cho sự thành công của một cơ sở y tế.

5.2. Đạt hiệu quả kinh tế trong y tế thông qua hợp tác chiến lược

Hợp tác chiến lược giúp tạo ra hiệu quả kinh tế trong y tế thông qua việc tối ưu hóa chuỗi giá trị. Thay vì bệnh viện tự nghiên cứu một cách manh mún và doanh nghiệp mò mẫm tìm kiếm thị trường, sự kết hợp này giúp rút ngắn con đường từ phòng thí nghiệm đến giường bệnh. Chi phí cho các nghiên cứu thất bại được giảm thiểu. Doanh nghiệp có thể sản xuất các sản phẩm y tế chất lượng cao với giá thành cạnh tranh hơn so với hàng nhập khẩu. Điều này không chỉ có lợi cho bệnh viện và doanh nghiệp mà còn giúp giảm gánh nặng chi phí cho bệnh nhân và hệ thống bảo hiểm y tế, góp phần vào sự phát triển bền vững của toàn ngành.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ xây dựng mô hình liên kết giữa bệnh viện và doanh nghiệp nhằm tăng cường hiệu quả sử dụng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luận về mô hình liên kết giữa các tổ chức KH&CN trong bệnh viện với các doanh nghiệp. Đánh giá thực trạng mối liên kết giữa các KH&CN trong bệnh viện với các doanh nghiệp. Xây dựng mô hình liên kết giữa các tô chức KH&CN trong bệnh viện với các doanh nghiệp trên cơ sở lý thuyết thị trường kéo.

CO SO LY LUAN VE MO HINH LIEN KET GIỮA BỆNH VIEN VA DOANH NGHIỆP Sự thành công trong phát triển khoa học và công nghệ (KH&CN) nói chung và chuyên giao tri thức và thương mại hóa kết quả nghiên cứu công nói riêng đã, đang và sẽ còn có ý nghĩa vô cùng to lớn đối với sự phát triển nhanh và bền vững của mỗi quốc gia. Thực tế đã cho thấy từ nhiều thập kỷ qua, đặc biệt là những thập kỷ gần đây, việc sáng tạo, chuyền giao tri thức và thương mại hóa kết quả nghiên cứu KH&CN từ các trường đại học và các tổ chức nghiên cứu công đến doanh nghiệp đã góp phần tạo nên sự phát triển mạnh mẽ về kinh tế - xã hội của các quốc gia như Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc và một số nước EU. Các trường đại học và các tô chức nghiên cứu công là nguồn chính để tạo ra tri thức và các sáng chế có thể thương mại hóa. Sự thành công của hoạt động này được biểu hiện ở những công bố khoa học, số lượng băng sáng chế được công bó, li-xăng, các doanh nghiệp KH&CN mới được thành lập, lượng việc làm được tạo ra, sự luân chuyển lao động nghiên cứu, ở mức độ đóng góp cho tăng trưởng kinh tế và các lợi ích xã hội khác.

Hiện nay nhiều quốc gia trên thế giới đã áp dụng một tập hợp các biện pháp trực tiếp và gián tiếp để hỗ trợ từ sáng tạo tri thức đến chuyên giao tri thức và thương mại hóa kết quả nghiên cứu công. Nhờ đó, cách thức mà các trường đại học và các tổ chức nghiên cứu công ở Việt Nam hiện nay tham gia với doanh nghiệp để biến khoa học từ phòng thí nghiệm ra thị trường đang được đây nhanh. Đặc biệt trong lĩnh vực y tế đang cần sự thay đổi mạnh mẽ về tư duy, cách thức và sự hỗ trợ rất lớn từ phía Nhà nước và sự mạnh dạn của các doanh nghiệp dé cho kết quả nghiên cứu khoa học trong ngành y tế đem lại lợi ích thiết thực cho người dân. Bởi vậy, luận văn này dựa vào thực tế của bệnh viện công đề xuất giải pháp xây dựng mô hình liên kết bệnh viện với doanh nghiệp nhằm 13 nâng cao hiệu quả sử dụng các phương tiện kỹ thuật phục vụ cho chân đoán và điều trị được nghiên cứu tại Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương.

Những khái niệm cơ bản có liên quan đến khoa học và công nghệ 1. Khải niệm khoa học Khoa học là hệ thong những tri thức về mọi loại quy luật của vật chất và sự vận động của vật chất, những quy luật của tự nhiên, xã hội, tư duy. Khoa học là một hoạt động xã hội nhằm tìm tòi, phát hiện quy luật của sự vật và hiện tượng và vận dụng các quy luật ấy để sáng tạo ra nguyên lý các giải pháp tác động vào các sự vật và hiện tượng nhăm biến đổi trạng thái của chúng. Khoa học là một hình thái ý thức xã hội, tồn tại mang tính độc lập tương đối với các hình thái ý thức xã hội khác (ở đối tượng và hình thức và hình thức phản ánh và mang một chức năng xã hội riêng biệt).

Sheldon (1997) cho rằng khoa học là một hoạt động trí tuệ được thực hiện bởi con người, được thiết kế để khám phá cách thức hoạt động, tỒn tại của sự vật — hiện tưởng. Theo Vũ Cao Đàm khoa học còn được hiểu là một hoạt động xã hội nhằm tìm tòi, phát hiện quy luật của sự vật và hiện tượng và vận dụng các quy luật ấy để sáng tạo ra nguyên lý các giải pháp tác động vào sự vật hoặc hiện tượng, nhằm biến đổi trạng thái của chúng. Nghiên cứu khoa học (NCKH) là sự tìm kiếm những điều mà khoa học chưa biết; hoặc là phát hiện bản chất sự vật, phát triển nhận thức khoa học về thé giới; hoặc là sáng tạo phương pháp mới và phương tiện kỹ thuật mới để làm biến đồi sự vật phục vụ cho mục tiêu hoạt động của con người. NCKH là loại hoạt động đặc biệt.

Nó đặc biệt ở chỗ đó là công việc tìm kiếm những điều chưa biết và người nghiên cứu hoàn toàn không thể hình dung được, hoặc không thể hình dung thật chính xác kết quả dự kiến. Có thể nói, NCKH là sự tìm tòi, khám phá trong một thế giới hoàn toàn chưa được biết đến, và kết quả tìm kiếm ra sao cũng không thê dự kiến trước một cách chỉ tiết. NCKH gồm có nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng. 14 Nghiên cứu cơ bản là những nghiên cứu nhằm phát hiện thuộc tính, cấu trúc, động thái của sự vật, tương tác trong nội bộ sự vật và mối liên hệ giữa sự vật và các sự vật khác.

Nghiên cứu ứng dụng là sự vận dụng quy luật được phát hiện từ nghiên cứu cơ bản để giải thích một sự vật; tạo ra những nguyên lý mới về các giải pháp và áp dụng chúng vảo sản xuất và đời sống. Giải pháp có thể được hiểu theo nghĩa rộng có thể là một giải pháp về công nghệ, về vật liệu, về tổ chức và quản lý. Babbie (1986), NCKH là cách thức: (1) Con người tìm hiểu các hiện tượng khoa học một cách có hệ thống: và (2) Là quá trình áp dụng các ý tưởng, nguyên lý để tìm ra các kiến thức mới nhằm giải thích cá sự vật hiện tượng. Theo Armstrong va Sperry (1994), NCKH dua vao việc ứng dụng các phương pháp khoa học để phát hiện ra những cái mới về bản chất sự vật, về thế giới tự nhiên và xã hội, và đề sáng tạo phương pháp và phương tiện kỹ thuật mới cao hơn, giá trị hơn.

Hình thức nghiên cứu này cung cấp thông tin và lý thuyết khoa học nhằm giải thích bản chất và tính chất của thế giới. Kết quả của NCKH tạo ra những ứng dụng cho thực tiễn. Hoạt động NCKH được tài trợ bởi các cơ quan chính quyền, các tô chức tài trợ xã hội. Hoạt động NCKH được phân loại tùy lĩnh vực học thuật và ứng dụng.

NCKH là một tiêu chi được sử dụng rộng rãi trong đánh gia vi thế của các cơ sở học thuật. Như vậy, NCKH là hoạt động tìm hiểu, xem xét, điều tra hoặc thử nghiệm, dựa trên những số liệu, tài liệu, kiến thức đạt được từ thực nghiệm, để phát hiện ra cái mới về bản chất sự vật, về thế tự nhiên và xã hội. Trong điều kiện ngày nay, khoa học đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc tạo ra cơ sở vật chất của xã hội, hoàn thiện các quan hệ xã hội và hình thành con người mới. NCKH có mục tiêu chủ yếu là tìm kiếm câu trả lời cho các câu hỏi đặt ra, nói cách khác là tìm kiêm kiên thức và sự hiệu biệt.

Tuy nhiên, nêu ta có 15 thé chia sé, phố biến thông tin, kiến thức mà ta có được thông qua nghiên cứu sẽ có hiệu quả cao hơn rất nhiều. Nói cách khác, bản chất của NCKH là một quá trình vận dụng các ý tưởng, nguyên lý và phương pháp khoa học đề tìm ra các kiến thức mới nhằm mô tả, giải thích hay dự báo các sự vật, hiện tượng trong thế giới khách quan. Nghiên cứu có nghĩa là trả lời những câu hỏi mang tính học thuật hoặc thực tiễn; làm hoàn thiện và phong phú thêm các tri thức khoa học; đưa ra các câu trả lời dé giải quyết các vấn đề trong thực tiễn. Với cách nhìn như vậy, NCKH còn có vai trò làm thay đôi cách nhìn nhận vấn đề của người đọc, thuyết phục người đọc tin vào bản chất khoa học và kết quả thực nghiệm nhằm đưa người đọc đến quyết định và hành động phù hợp đề cải thiện tình hình của các vấn đề đặt ra theo chiều hướng tốt hơn.

Hoạt động NC&TK theo UNESCO là một chuỗi các hoạt động bao gồm nghiên cứu, triển khai và đổi mới công nghệ. Trong đó: - Nghiên cứu bao gồm NCCB và NCUD, trong đó NCCB chia thành NCCB thuần túy và NCCB định hướng; NCCB định hướng lại chia thành NCCB nên tảng và nghiên cứu chuyên đề. - Triển khai bao gồm 3 giai đoạn: tạo vật mẫu - prototype, tạo quy trình - lam pilot dé tạo công nghệ và làm thí điểm loạt nhỏ - sản xuất thử loạt 0 hay làm “Sên 0”. - Đồi mới công nghệ bao gồm CGCN và phát triển công nghệ.

Theo UNESCO: “NC&TK là các hoạt động sáng tạo được thực hiện một cách có hệ thống đề tăng cường vốn tri thức, bao gồm tri thức về con người, văn hóa, xã hội và sử dụng vốn tri thức này để tìm ra các ứng dụng mới”. Hoạt động NC&TK còn bao hàm một loại hình hoạt động khác nữa có chức năng phục vụ cho tất cả các loại hình hoạt động KH&CN nói trên, đó là hoạt động dịch vụ KH&CN. Có nhiều cách phân loại NCKH, trong đó có 3 cách phân loại thường dùng là: phân loại theo chức năng của nghiên cứu (mô tả, giải thích, giải pháp, dự báo), phân loại theo phương pháp thu thập thông tin phục vụ 16 nghiên cứu (thư viện, điền dã, labô) và phân loại theo tính chất của sản phẩm nghiên cứu (NCCB, NCUD và triển khai thực nghiệm). Khái niệm công nghệ Công nghệ là tập hợp những hiểu biết để tạo ra các giải pháp kỹ thuật được áp dụng vào sản xuất và đời sồng.

Ngày nay công nghệ được coi là sự kết hợp giữa phần cứng và phần mềm. Phần cứng là trang thiết bị, phần mềm là bao gồm: thành phần con người, thành phần thông tin, thành phần tô chức. Công nghệ là sự thay đôi, việc sử dụng, và kiến thức về các công cụ, máy móc, kỹ thuật, kỹ năng nghề nghiệp, hệ thống, và phương pháp tô chức, nhăm giải quyết một vẫn đề, cải tiến một giải pháp đã tồn tại, đạt một mục đích, hay thực hiện một chức năng cụ thé. Công nghệ cũng có thể chỉ là một tập hợp những công cụ như vậy, bao gồm máy móc, những sự sắp xếp, hay những quy trình.

Công nghệ ảnh hưởng đáng kể lên khả năng kiểm soát và thích nghi của con người cũng như của những động vật khác vào môi trường tự nhiên của mình. Thuật ngữ có thể được dùng theo nghĩa chung hay cho những lĩnh vực cụ thể, ví dụ như "công nghệ xây dựng", "công nghệ thông tin”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ