Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh xu hướng sử dụng thực phẩm chế biến sẵn ngày càng gia tăng tại Việt Nam, vấn đề an toàn thực phẩm trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Theo thống kê của Tổng cục Thống kê, trong 11 tháng đầu năm 2020, cả nước đã xảy ra 90 vụ ngộ độc thực phẩm, làm 2.254 người bị ngộ độc và 22 người tử vong. Nhà máy chế biến thực phẩm Vissan Bắc Ninh, với sản lượng chả giò đông lạnh khoảng 700 tấn/năm, là một trong những đơn vị dẫn đầu trong lĩnh vực thực phẩm chế biến đông lạnh tại miền Bắc. Tuy nhiên, nhà máy hiện chưa áp dụng tiêu chuẩn quản lý an toàn thực phẩm ISO 22000:2018, trong khi tiêu chuẩn này được quốc tế công nhận và giúp doanh nghiệp kiểm soát toàn diện các mối nguy trong chuỗi cung ứng thực phẩm.

Mục tiêu nghiên cứu là xây dựng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo tiêu chuẩn ISO 22000:2018 cho dây chuyền sản xuất chả giò đông lạnh tại nhà máy Vissan Bắc Ninh, nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, tạo điều kiện thuận lợi cho việc xuất khẩu sang các thị trường khó tính trong khu vực châu Á. Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian từ tháng 10/2020 đến tháng 3/2021, tập trung khảo sát thực trạng nhà xưởng, thiết bị, quy trình sản xuất và xây dựng bộ tài liệu quản lý phù hợp với tiêu chuẩn ISO 22000:2018. Việc áp dụng hệ thống này không chỉ giúp giảm chi phí vận hành, tăng hiệu quả sản xuất mà còn nâng cao uy tín thương hiệu và niềm tin của người tiêu dùng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên hai lý thuyết và mô hình chính: hệ thống quản lý an toàn thực phẩm ISO 22000:2018 và hệ thống phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn HACCP. ISO 22000:2018 tích hợp các yêu cầu của ISO 9001:2015 về quản lý chất lượng với các nguyên tắc HACCP nhằm kiểm soát toàn diện các mối nguy trong chuỗi thực phẩm. Ba khái niệm trọng tâm bao gồm: mối nguy an toàn thực phẩm (biological, chemical, physical hazards), điểm kiểm soát trọng yếu (CCP), và chương trình tiên quyết (PRP) nhằm giảm thiểu rủi ro trong sản xuất. Ngoài ra, tiêu chuẩn ISO 22000:2018 còn nhấn mạnh vai trò của lãnh đạo, hoạch định, hỗ trợ, thực hiện, đánh giá kết quả và cải tiến liên tục trong hệ thống quản lý.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu chính được thu thập từ khảo sát thực trạng dây chuyền sản xuất chả giò đông lạnh tại nhà máy Vissan Bắc Ninh, bao gồm quan sát trực tiếp nhà xưởng, thiết bị, quy trình sản xuất và vệ sinh công nhân. Cỡ mẫu khảo sát gồm 5 lô nguyên liệu nạc heo và 576 chiếc chả giò thành phẩm được lấy mẫu ngẫu nhiên để kiểm tra các chỉ tiêu cảm quan, hóa lý và vi sinh. Phương pháp phân tích bao gồm kiểm tra pH, hàm lượng NH3, tổng số vi sinh vật hiếu khí theo tiêu chuẩn TCVN, cùng với đánh giá cảm quan sản phẩm.

Phương pháp xây dựng hệ thống tài liệu dựa trên việc đối chiếu các yêu cầu của ISO 22000:2018 với hệ thống tài liệu ISO 9001:2015 và HACCP hiện có tại nhà máy, từ đó bổ sung và hoàn thiện bộ hồ sơ quản lý an toàn thực phẩm. Timeline nghiên cứu kéo dài 6 tháng, từ tháng 10/2020 đến tháng 3/2021, bao gồm các bước đào tạo, khảo sát, xây dựng tài liệu, vận hành thử và đánh giá nội bộ.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Điều kiện nhà xưởng và thiết bị: Nhà máy có thiết kế nhà xưởng đạt chuẩn an toàn thực phẩm với các khu vực sản xuất, kho chứa nguyên liệu và thành phẩm được bố trí tách biệt theo nguyên tắc một chiều. Tuy nhiên, một số hạng mục như hệ thống cửa thông gió và đèn chiếu sáng chưa được vệ sinh thường xuyên, gây mối nguy vật lý cho sản phẩm. Một số viên gạch lát nền bị nứt vỡ, tạo điểm đọng nước cần được sửa chữa. Thiết bị sản xuất chủ yếu mới, ngoại trừ máy trộn nhân và hệ thống điều hòa cũ, cần bảo dưỡng định kỳ. (Ví dụ: nhiệt độ kho đông lạnh duy trì ổn định từ -18°C đến -25°C).

  2. Quy trình sản xuất chả giò đông lạnh: Quy trình sản xuất cơ bản đảm bảo an toàn thực phẩm với các bước từ tiếp nhận nguyên liệu, rã đông, sơ chế, cưa, xay, phối trộn, định hình, bao gói, dò kim loại đến cấp đông. Tuy nhiên, còn tồn tại các vấn đề như nguyên liệu rã đông quá thời gian quy định, chả giò định hình chưa đồng đều, và bao gói chưa kín mép túi. Tỷ lệ sản phẩm không đạt yêu cầu về cảm quan chiếm khoảng 5,5% về khối lượng, 4,3% về chiều dài và 3,4% về hiện tượng hở nhân.

  3. Chất lượng nguyên liệu và thành phẩm: Kết quả kiểm tra 5 lô nguyên liệu nạc heo cho thấy pH dao động từ 5,8 đến 6,2, hàm lượng NH3 từ 27 đến 30 mg/100g, tổng số vi sinh vật hiếu khí dưới 10^5 CFU/g, đều đạt yêu cầu theo TCVN 7047:2009. Chỉ tiêu hóa lý của thành phẩm chả giò như pH (6,0-6,5) và hàm lượng NH3 (16-18,5 mg/100g) đều nằm trong giới hạn cho phép, đảm bảo chất lượng an toàn thực phẩm.

  4. Vệ sinh công nhân và quy trình vệ sinh nhà xưởng: Công nhân thực hiện đầy đủ các quy định về trang phục bảo hộ và vệ sinh cá nhân. Quy trình vệ sinh dụng cụ, thiết bị và nhà xưởng được thực hiện nghiêm ngặt theo quy định, sử dụng dung dịch khử trùng Clean Pro B1, đảm bảo hạn chế mối nguy sinh học trong sản xuất.

Thảo luận kết quả

Kết quả khảo sát cho thấy nhà máy Vissan Bắc Ninh đã có nền tảng tốt về cơ sở vật chất và quy trình sản xuất để áp dụng tiêu chuẩn ISO 22000:2018. Việc duy trì nhiệt độ kho đông lạnh ổn định và kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào là yếu tố then chốt giúp đảm bảo an toàn thực phẩm. Tuy nhiên, các tồn tại về vệ sinh hệ thống cửa, đèn chiếu sáng và một số thiết bị cũ cần được khắc phục để giảm thiểu mối nguy vật lý và sinh học.

So với các nghiên cứu trong ngành thực phẩm chế biến, việc xây dựng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo ISO 22000 giúp doanh nghiệp không chỉ kiểm soát mối nguy mà còn nâng cao hiệu quả quản lý, giảm chi phí sản xuất và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Việc áp dụng ISO 22000 cũng tạo điều kiện thuận lợi cho nhà máy trong việc xuất khẩu sản phẩm sang các thị trường khó tính như Nhật Bản, Hàn Quốc và các nước châu Á khác.

Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ tỷ lệ sản phẩm không đạt yêu cầu cảm quan theo tuần, bảng so sánh chỉ tiêu hóa lý nguyên liệu và thành phẩm, cũng như sơ đồ mặt bằng nhà xưởng thể hiện các khu vực sản xuất và kho chứa.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Xây dựng quy định vệ sinh hệ thống cửa, đèn chiếu sáng và các khu vực sản xuất nhằm giảm thiểu mối nguy vật lý và sinh học, đảm bảo vệ sinh môi trường sản xuất. Thời gian thực hiện: trong vòng 3 tháng, chủ thể thực hiện là phòng quản lý chất lượng và bộ phận vệ sinh nhà máy.

  2. Lập kế hoạch đào tạo và nâng cao tay nghề cho công nhân vận hành máy móc nhằm giảm thiểu lỗi trong quá trình định hình và bao gói sản phẩm, nâng cao tỷ lệ sản phẩm đạt chuẩn. Thời gian: 6 tháng, do phòng nhân sự phối hợp với phòng kỹ thuật thực hiện.

  3. Xây dựng kế hoạch bảo dưỡng định kỳ cho các thiết bị cũ như máy trộn nhân và hệ thống điều hòa để đảm bảo hoạt động ổn định, tránh sự cố đột xuất ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Thời gian: triển khai ngay và duy trì liên tục, do phòng kỹ thuật chịu trách nhiệm.

  4. Hoàn thiện bộ tài liệu và quy trình quản lý an toàn thực phẩm theo tiêu chuẩn ISO 22000:2018, bao gồm quy trình kiểm soát các công đoạn sản xuất, quy trình xử lý sản phẩm không an toàn và kế hoạch HACCP chi tiết. Thời gian: 4 tháng, do nhóm an toàn thực phẩm phối hợp với phòng quản lý chất lượng thực hiện.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Doanh nghiệp sản xuất thực phẩm chế biến đông lạnh: Nghiên cứu cung cấp hướng dẫn chi tiết về xây dựng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo ISO 22000, giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng sản phẩm và mở rộng thị trường xuất khẩu.

  2. Chuyên gia và cán bộ quản lý chất lượng trong ngành thực phẩm: Tài liệu giúp hiểu rõ các bước xây dựng và vận hành hệ thống ISO 22000, từ khảo sát thực trạng đến xây dựng tài liệu và đánh giá hiệu quả.

  3. Cơ quan quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm: Tham khảo để đánh giá và hướng dẫn các doanh nghiệp thực phẩm trong việc áp dụng tiêu chuẩn quốc tế, góp phần nâng cao chất lượng và an toàn thực phẩm trên thị trường.

  4. Sinh viên và nghiên cứu sinh ngành công nghệ thực phẩm: Luận văn là tài liệu tham khảo thực tiễn, giúp hiểu sâu về quy trình sản xuất, kiểm soát chất lượng và xây dựng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo tiêu chuẩn quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

  1. ISO 22000:2018 là gì và tại sao cần áp dụng cho sản xuất thực phẩm?
    ISO 22000:2018 là tiêu chuẩn quốc tế về hệ thống quản lý an toàn thực phẩm, giúp doanh nghiệp kiểm soát toàn diện các mối nguy trong chuỗi cung ứng thực phẩm. Áp dụng tiêu chuẩn này giúp đảm bảo sản phẩm an toàn, nâng cao uy tín và mở rộng thị trường xuất khẩu.

  2. Những lợi ích cụ thể khi áp dụng ISO 22000 tại nhà máy Vissan Bắc Ninh là gì?
    Lợi ích gồm giảm chi phí xử lý sản phẩm lỗi, tăng hiệu quả quản lý, nâng cao chất lượng sản phẩm, tạo niềm tin với khách hàng và cơ quan quản lý, đồng thời mở rộng cơ hội xuất khẩu sang thị trường quốc tế.

  3. Quy trình sản xuất chả giò đông lạnh có những điểm cần cải tiến nào?
    Cần kiểm soát chặt chẽ thời gian rã đông nguyên liệu, nâng cao kỹ thuật định hình để sản phẩm đồng đều hơn, và cải thiện quy trình bao gói để tránh hiện tượng hở mép túi, giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi.

  4. Phương pháp kiểm tra chất lượng nguyên liệu và thành phẩm được thực hiện như thế nào?
    Kiểm tra bao gồm đánh giá cảm quan, đo pH, hàm lượng NH3 và tổng số vi sinh vật hiếu khí theo tiêu chuẩn TCVN. Mẫu được lấy ngẫu nhiên từ các lô nguyên liệu và thành phẩm để đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy.

  5. Làm thế nào để duy trì và cải tiến hệ thống quản lý an toàn thực phẩm sau khi áp dụng ISO 22000?
    Cần thực hiện đánh giá nội bộ định kỳ, đào tạo liên tục cho nhân viên, cập nhật tài liệu và quy trình theo yêu cầu mới, đồng thời lãnh đạo nhà máy phải thường xuyên xem xét và cải tiến hệ thống để đảm bảo hiệu quả và phù hợp với thực tế sản xuất.

Kết luận

  • Nhà máy chế biến thực phẩm Vissan Bắc Ninh có nền tảng cơ sở vật chất và quy trình sản xuất phù hợp để áp dụng tiêu chuẩn ISO 22000:2018.
  • Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo ISO 22000 giúp kiểm soát toàn diện các mối nguy trong dây chuyền sản xuất chả giò đông lạnh, nâng cao chất lượng và an toàn sản phẩm.
  • Kết quả kiểm tra nguyên liệu và thành phẩm đều đạt yêu cầu theo tiêu chuẩn Việt Nam và quốc tế, đảm bảo sức khỏe người tiêu dùng.
  • Các tồn tại về vệ sinh nhà xưởng, thiết bị và quy trình sản xuất cần được khắc phục thông qua các giải pháp đào tạo, bảo dưỡng và xây dựng quy trình kiểm soát chặt chẽ.
  • Tiếp theo, nhà máy cần hoàn thiện bộ tài liệu ISO 22000, triển khai đào tạo nhân viên và tiến hành đánh giá nội bộ để chuẩn bị cho việc chứng nhận hệ thống quản lý an toàn thực phẩm.

Hành động ngay hôm nay để nâng cao chất lượng và an toàn thực phẩm, tạo lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường trong nước và quốc tế!