Tổng quan nghiên cứu

Ngành dệt may Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân ấn tượng đạt 14,5%/năm trong giai đoạn 2008 - 2013, vươn lên thành ngành xuất khẩu chủ lực đứng thứ hai cả nước với kim ngạch đạt 17,9 tỷ USD vào năm 2013. Mặc dù sở hữu năng lực sản xuất lớn, phần lớn các doanh nghiệp may mặc trong nước vẫn phụ thuộc vào phương thức gia công đơn thuần CMT (Cut - Make - Trim), khiến giá trị gia tăng thu về trong chuỗi cung ứng toàn cầu còn hạn chế. Trước làn sóng hội nhập sâu rộng từ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như TPP và Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA), yêu cầu xác lập một định hướng phát triển bài bản, dài hạn trở thành bài toán sinh tử đối với các doanh nghiệp dệt may Việt Nam.

Luận văn tập trung giải quyết vấn đề cốt lõi: Hoạch định chiến lược kinh doanh toàn diện cho Tổng Công ty May 10 - Công ty Cổ phần (Garco 10) trong giai đoạn 2016 - 2020 nhằm tối ưu hóa năng lực cạnh tranh và nâng cao hiệu quả chuỗi giá trị. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm hệ thống hóa cơ sở lý luận quản trị chiến lược, phân tích thực trạng năng lực nội bộ và các yếu tố môi trường kinh doanh bên ngoài của May 10, từ đó lựa chọn phương án chiến lược khả thi cùng hệ thống giải pháp triển khai đồng bộ.

Phạm vi nghiên cứu không gian đặt tại Tổng Công ty May 10 với quy mô vốn điều lệ 100 tỷ đồng, phân tích dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh trong 3 năm liên tiếp từ năm 2014 đến năm 2016, và hoạch định chiến lược đến năm 2020. Nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn khi trực tiếp đóng góp giải pháp duy trì mức tăng trưởng doanh thu trên 15%/năm, nâng cao mức thu nhập bình quân của người lao động vượt mức 6,46 triệu đồng/người/tháng, đồng thời hỗ trợ May 10 chuyển dịch mạnh mẽ từ gia công thuần túy sang các phương thức sản xuất có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao hơn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn tiếp cận nền tảng quản trị học hiện đại thông qua mô hình 5P về chiến lược của Henry Mintzberg (gồm Kế hoạch - Plan, Mưu lược - Ploy, Mô thức - Pattern, Vị trí - Position và Triển vọng - Perspective). Cách tiếp cận này giúp xem xét chiến lược kinh doanh không chỉ là một kế hoạch tĩnh mà là một tiến trình năng động, kết hợp hài hòa giữa định hướng dài hạn và khả năng thích ứng linh hoạt trước các biến động của thương trường.

Bên cạnh đó, nghiên cứu tích hợp lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter với ba nhóm chiến lược kinh doanh tổng quát: Chiến lược dẫn đầu về chi phí thấp, Chiến lược khác biệt hóa sản phẩm và Chiến lược tập trung. Khung phân tích được hoàn thiện thông qua các khái niệm quản trị cốt lõi:

  • Chuỗi giá trị toàn cầu trong ngành dệt may: Sự chuyển đổi các cấp độ từ CMT (gia công) sang FOB (mua đứt bán đoạn) và ODM (thiết kế và sản xuất trọn gói).
  • Năng lực cốt lõi: Tập hợp tài nguyên, kỹ năng vận hành, trình độ công nghệ R&D và hiệu ứng đường cong kinh nghiệm tạo ra rào cản phòng thủ trước đối thủ.
  • Quy trình quản trị chiến lược: Hệ thống công cụ lượng hóa bao gồm Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE), Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE), Ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM) và Ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - nguy cơ (SWOT).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng, triển khai qua quy trình thu thập dữ liệu đa tầng với timeline thực hiện hoàn tất vào năm 2017:

  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu chuyên gia: Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất có chủ đích (purposive sampling) để tiến hành phỏng vấn sâu 5 chuyên gia đầu ngành (gồm 2 nhà hoạch định chính sách, 2 giảng viên nghiên cứu kinh tế và 1 nhà quản lý cấp cao ngành may) nhằm xây dựng hệ số tầm quan trọng cho ma trận EFE. Đồng thời, phỏng vấn sâu 10 cán bộ quản lý (4 lãnh đạo cấp cao và 6 quản lý cấp trung tại các doanh nghiệp dệt may) để xác lập trọng số cho ma trận IFE.
  • Cỡ mẫu điều tra xã hội học: Thực hiện khảo sát 28 đối tượng liên quan (2 lãnh đạo May 10, 3 quản lý cấp trung, 10 nhân viên May 10, 5 khách hàng trực tiếp, 3 nhà cung cấp phụ liệu và 5 nhân viên công ty đối thủ cạnh tranh) nhằm thu thập dữ liệu chấm điểm ma trận hình ảnh cạnh tranh CPM.
  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2014 - 2016 của May 10, báo cáo ngành của Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VITAS), các văn bản pháp quy như Luật thuế thu nhập doanh nghiệp sửa đổi năm 2013 và Quyết định số 288/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.
  • Lý do lựa chọn phương pháp phân tích: Việc sử dụng thang đo điểm số từ 1,0 đến 4,0 (điểm trung bình tiêu chuẩn 2,5) trong các ma trận EFE và IFE cho phép định lượng hóa các biến số vô hình, kết hợp xử lý dữ liệu qua phần mềm Microsoft Excel và phương pháp so sánh biện chứng, đảm bảo tính khách quan và khoa học khi đưa ra quyết định chiến lược.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh của Tổng Công ty May 10 trong giai đoạn 2014 - 2016 mang lại những phát hiện quan trọng:

Thứ nhất, tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận duy trì nhịp độ ổn định. Năm 2015, tổng thu nhập của May 10 đạt 2.740,43 tỷ đồng, vượt 11,85% so với kế hoạch và tăng 15,81% so với năm 2014. Lợi nhuận trước thuế đạt 59,46 tỷ đồng, vượt 8,11% kế hoạch năm. Thu nhập bình quân của người lao động đạt 6,46 triệu đồng/người/tháng, tăng 12,33% so với cùng kỳ năm 2014, phản ánh hiệu quả cải thiện năng suất lao động.

Thứ hai, cơ cấu doanh thu thuần có sự phân hóa rõ nét giữa các mảng kinh doanh. Năm 2015, doanh thu thuần hợp nhất đạt trên 2.712 tỷ đồng (tăng 15,71% so với 2014). Trong đó, hoạt động bán hàng thương mại chiếm tỷ trọng áp đảo với 76,84% tổng doanh thu, mảng gia công xuất khẩu đóng góp 23,04%, và mảng dịch vụ chiếm tỷ lệ nhỏ 0,12%.

Thứ ba, ngân sách đầu tư đổi mới công nghệ được triển khai quyết liệt. Tổng mức đầu tư thực hiện năm 2015 đạt 138,75 tỷ đồng (tăng 6,08% so với năm 2014). Cơ cấu giải ngân gồm: 58,88 tỷ đồng dành cho đổi mới máy móc thiết bị và phần mềm quản lý; 26,86 tỷ đồng đầu tư cho dự án ODM và Trung tâm phát triển sản phẩm; 20,74 tỷ đồng xây dựng nhà kho số 1; và 10,39 tỷ đồng mở rộng nhà xưởng Xí nghiệp Hà Quảng.

Thứ tư, môi trường vĩ mô ghi nhận nhiều lực đẩy chính sách quan trọng. Mức thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp phổ thông giảm từ 22% xuống 20% từ ngày 01/01/2016, hỗ trợ trực tiếp biên lợi nhuận ròng. Song song đó, nguồn vốn hỗ trợ 65,6 tỷ đồng từ ngân sách Trung ương theo Quyết định số 288/QĐ-TTg dành cho đào tạo nguồn nhân lực ngành may đã tạo điều kiện nâng cao tay nghề cho đội ngũ kỹ thuật.

Thảo luận kết quả

Dữ liệu doanh thu và cơ cấu đầu tư có thể được trực quan hóa hiệu quả thông qua biểu đồ cột chồng (stacked column chart) thể hiện tỷ trọng giữa bán hàng và gia công, kết hợp đồ thị đường (line chart) biểu diễn xu hướng tăng trưởng thu nhập bình quân người lao động giai đoạn 2014 - 2016.

Nguyên nhân giúp May 10 duy trì đà tăng trưởng vững chắc bắt nguồn từ việc công ty sớm chú trọng đầu tư máy móc tự động hóa và phát triển thương hiệu nội địa. Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào khoảng 70% nguyên phụ liệu nhập khẩu cùng phương thức gia công CMT vẫn tạo ra lực cản lớn đối với biên lợi nhuận gộp trước áp lực tăng chi phí nhân công.

So sánh với các nghiên cứu của Appelbaum và Gereffi (2003) hay Khalid Nadvi và John Thoburn (2003) về chuỗi giá trị hàng may mặc toàn cầu, May 10 đang đứng ở giai đoạn bản lề của quá trình nâng cấp chuỗi giá trị (upgrading). Để không rơi vào bẫy gia công giá trị thấp, doanh nghiệp bắt buộc phải chuyển dịch từ mô hình dẫn đầu chi phí sản xuất CMT sang tối ưu hóa chi phí dựa trên chuỗi cung ứng ODM đồng bộ.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích ma trận SWOT và các điều kiện thực tiễn, luận văn đề xuất 5 nhóm giải pháp chiến lược trọng tâm giai đoạn 2016 - 2020:

  1. Xác lập chiến lược chi phí thấp trên nền tảng quản trị tinh gọn: Cắt giảm từ 5% đến 8% chi phí sản xuất gián tiếp, tối ưu hóa định mức tiêu hao nguyên phụ liệu qua hệ thống quản lý số hóa. Thời gian triển khai từ năm 2016 đến năm 2018, chủ thể thực hiện do Ban Giám đốc cùng Phòng Kế hoạch Sản xuất chủ trì.
  2. Đẩy mạnh chuyển đổi phương thức sản xuất từ CMT sang ODM: Tái cấu trúc quy trình công nghệ, nâng tỷ trọng doanh thu từ phương thức ODM và FOB lên mức trên 35% tổng doanh thu vào năm 2020. Thời gian thực hiện từ 2016 - 2020 do Trung tâm Phát triển Sản phẩm phối hợp cùng Phòng Thiết kế Thời trang đảm trách.
  3. Đầu tư chiều sâu công nghệ và hiện đại hóa trang thiết bị: Giải ngân gói đầu tư máy móc thiết bị tự động với tốc độ đổi mới công nghệ đạt tối thiểu 15%/năm, hoàn thiện việc tích hợp phần mềm ERP trong toàn hệ thống. Thời gian thực hiện từ 2016 - 2019 do Phòng Kỹ thuật Công nghệ và Ban Quản lý Dự án phụ trách.
  4. Cải tiến cơ chế đãi ngộ và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tận dụng hiệu quả nguồn kinh phí đào tạo 65,6 tỷ đồng theo Quyết định số 288/QĐ-TTg của Chính phủ, phấn đấu nâng mức thu nhập bình quân của cán bộ công nhân viên đạt mốc trên 8,5 triệu đồng/người/tháng vào năm 2020. Thời gian triển khai liên tục 2016 - 2020 do Phòng Tổ chức Nhân sự thực hiện.
  5. Mở rộng thị trường và bảo vệ tài sản thương hiệu Garco 10: Phát triển thêm 20% số lượng showroom bán lẻ tại các đô thị loại 1 trong nước, đồng thời hoàn tất đăng ký bảo hộ nhãn hiệu quốc tế tại thị trường Mỹ, EU và Nhật Bản. Thời gian thực hiện từ 2017 - 2020 do Phòng Marketing và Kinh doanh Thương mại chủ trì.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Lãnh đạo và nhà quản trị doanh nghiệp dệt may: Cung cấp mô hình thực tiễn để đánh giá sức khỏe doanh nghiệp, xây dựng ma trận IFE, EFE, CPM và hoạch định lộ trình chuyển đổi từ gia công đơn thuần sang mô hình ODM/FOB.
  • Chuyên viên tư vấn và hoạch định chiến lược kinh doanh: Nắm bắt phương pháp luận phân tích thị trường kết hợp định tính - định lượng, áp dụng linh hoạt khung ma trận SWOT và chiến lược chi phí thấp của Porter vào ngành sản xuất thâm dụng lao động.
  • Học viên cao học, giảng viên và sinh viên ngành Quản trị kinh doanh: Sử dụng làm tài liệu tham khảo chuẩn mực về cấu trúc, phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp/thứ cấp và kỹ thuật phân tích số liệu tài chính trong đề tài luận văn định hướng ứng dụng.
  • Cán bộ hoạch định chính sách kinh tế và xúc tiến thương mại: Khai thác các phân tích tác động thực tế từ các sắc thuế, hiệp định thương mại quốc tế và các gói ngân sách hỗ trợ đào tạo đối với năng lực cạnh tranh vi mô của doanh nghiệp đầu ngành.

Câu hỏi thường gặp

Chiến lược kinh doanh chủ đạo của Tổng Công ty May 10 giai đoạn 2016 - 2020 là gì?
May 10 kiên trì theo đuổi chiến lược dẫn đầu về chi phí thấp kết hợp từng bước chuyển dịch cơ cấu sản phẩm. Thay vì hạ giá bằng giảm chất lượng, công ty cắt giảm chi phí sản xuất thông qua hiện đại hóa công nghệ, đầu tư 58,88 tỷ đồng đổi mới thiết bị và quản trị định mức nguyên phụ liệu chặt chẽ để tạo lợi thế giá bán cạnh tranh.

Tại sao May 10 bắt buộc phải chuyển đổi từ gia công CMT sang phương thức ODM?
Gia công CMT chỉ đem lại biên lợi nhuận thấp và phụ thuộc hoàn toàn vào đơn hàng chỉ định của đối tác ngoại. Trong khi đó, việc đầu tư 26,86 tỷ đồng cho Trung tâm phát triển sản phẩm ODM giúp May 10 làm chủ từ khâu thiết kế, tìm nguồn nguyên liệu đến hoàn thiện sản phẩm, nâng cao giá trị thặng dư xuất khẩu.

Ma trận IFE và EFE trong luận văn phản ánh vị thế nào của May 10?
Các ma trận định lượng với thang điểm từ 1,0 đến 4,0 (điểm chuẩn 2,5) cho thấy May 10 sở hữu năng lực nội bộ vững vàng nhờ uy tín thương hiệu lâu năm và nguồn nhân lực có tay nghề. Đồng thời, doanh nghiệp có khả năng phản ứng trên mức trung bình trước các cơ hội từ cắt giảm thuế thu nhập doanh nghiệp xuống 20%.

Chính sách của Nhà nước hỗ trợ thế nào cho chiến lược nhân sự của May 10?
Quyết định số 288/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt khoản hỗ trợ 65,6 tỷ đồng từ ngân sách Trung ương để đào tạo nguồn nhân lực ngành may. May 10 đã tận dụng nguồn lực này để tái đào tạo kỹ năng quản lý, kỹ thuật thiết kế mẫu cho đội ngũ công nhân và cán bộ kỹ thuật.

May 10 duy trì sự cân bằng giữa thị trường nội địa và xuất khẩu ra sao?
Mảng bán hàng nội địa đóng góp tỷ trọng chủ đạo đạt 76,84% doanh thu năm 2015 thông qua hệ thống phân phối thời trang công sở rộng khắp. Song song đó, công ty tận dụng các ưu đãi thuế quan từ TPP và EVFTA để đẩy mạnh xuất khẩu các dòng sản phẩm sơ mi, veston cao cấp sang thị trường Mỹ, Nhật Bản và EU.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận quản trị chiến lược thông qua mô hình 5P của Mintzberg và các chiến lược cạnh tranh của Michael Porter áp dụng vào ngành dệt may.
  • Đánh giá sâu sắc thực trạng tăng trưởng của May 10 với doanh thu năm 2015 đạt 2.740,43 tỷ đồng và lợi nhuận 59,46 tỷ đồng, nhận diện rõ điểm nghẽn phụ thuộc nguyên phụ liệu.
  • Hoạch định thành công chiến lược dẫn đầu về chi phí thấp và chuyển dịch chuỗi giá trị sang ODM cho giai đoạn 2016 - 2020.
  • Đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp đồng bộ về quản trị, công nghệ, nhân sự, marketing và nguồn vốn với lộ trình triển khai chi tiết đến năm 2020.
  • Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho các nhà quản lý, học viên và chuyên gia nghiên cứu phát triển doanh nghiệp dệt may trong kỷ nguyên hội nhập quốc tế.