Luận văn Thạc sĩ: Sự Vận Động Trong Truyện Ngắn Của Ma Văn Kháng

Luận văn thạc sĩ văn học phân tích văn học việt nam sự vận động trong truyện ngắn ma văn kháng, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực tiễn.

Trường đại học

Trường Đại Học Văn Hóa

Chuyên ngành

Văn Học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

125
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn thạc sĩ về truyện ngắn Ma Văn Kháng

Luận văn thạc sĩ văn học Việt Nam về sự vận động trong truyện ngắn Ma Văn Kháng là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, hệ thống hóa những chuyển biến trong tư duy nghệ thuật của một trong những cây bút tiêu biểu của văn học Việt Nam hiện đại. Ma Văn Kháng, với hơn nửa thế kỷ cầm bút, đã để lại một di sản văn chương đồ sộ, đặc biệt ở thể loại truyện ngắn và tiểu thuyết. Nghiên cứu này tập trung vào mảng truyện ngắn, phân tích quá trình tự làm mới mình của nhà văn, từ những tác phẩm đầu tay cho đến giai đoạn đổi mới. Sự vận động không chỉ là sự thay đổi về không gian sáng tác mà còn là sự dịch chuyển trong quan niệm nghệ thuật về hiện thực và con người. Luận văn chỉ ra rằng, trước và sau mốc 1986, sáng tác của Ma Văn Kháng có sự khác biệt rõ rệt. Giai đoạn trước, ông chủ yếu viết về cuộc sống và con người miền núi. Giai đoạn sau, ngòi bút của ông hướng về những phức tạp, đa đoan của đời sống thị thành và nông thôn. Công trình nghiên cứu này góp phần làm sáng tỏ nỗ lực tự vượt chính mình, khẳng định vị thế và những đóng góp quan trọng của nhà văn cho nền văn học nước nhà. Việc phân tích sự vận động trong truyện ngắn Ma Văn Kháng còn có ý nghĩa thực tiễn trong công tác giảng dạy và phê bình văn học, cung cấp một góc nhìn toàn diện và đa chiều về một tài năng lớn.

1.1. Giới thiệu chung về nhà văn Ma Văn Kháng và sự nghiệp

Ma Văn Kháng được mệnh danh là "người khuấy động văn đàn Việt Nam hiện đại". Ông là một đại biểu tinh anh, có những đóng góp không nhỏ cho sự nghiệp đổi mới văn học. Sự nghiệp sáng tác của ông trải dài hơn nửa thế kỷ, với thành tựu nổi bật ở cả hai thể loại truyện ngắn và tiểu thuyết. Quá trình sáng tác của ông được ví như một hơi thở tự nhiên, một nhu cầu sinh tồn. Từ tác phẩm đầu tay Phố cụt (1961), người đọc đã nhận thấy một Ma Văn Kháng luôn có sự dịch chuyển, đổi mới trong tư duy nghệ thuật. Những bước đi này hướng đến mục đích cao cả của văn chương là khơi lên những giá trị nhân văn cho con người và cuộc đời. Ông đã tạo ra một dấu ấn riêng biệt, không thể nhầm lẫn trong dòng chảy văn học Việt Nam.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu sự vận động trong sáng tác

Nghiên cứu sự vận động trong truyện ngắn Ma Văn Kháng là cần thiết để có cái nhìn xuyên suốt về chiều sâu tư tưởng và những cách tân nghệ thuật của nhà văn. Việc này giúp khẳng định những đóng góp của ông cho nền văn học Việt Nam hiện đại. Luận văn chỉ ra, sự vận động này là một quá trình tự nhiên nhưng cũng đầy ý thức của người nghệ sĩ trước những biến thiên của lịch sử và xã hội. Trước đây, nhiều công trình đã đề cập đến các khía cạnh riêng lẻ trong phong cách của ông. Tuy nhiên, một nghiên cứu mang tính hệ thống, khảo sát kỹ lưỡng về sự vận động qua các phương diện đề tài, hình tượng nhân vật, và nghệ thuật thể hiện vẫn còn là một khoảng trống. Công trình này lấp đầy khoảng trống đó, mang lại một cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn.

II. Phân tích sự vận động trong đề tài truyện ngắn Ma Văn Kháng

Sự lựa chọn đề tài là một trong những phương diện rõ nét nhất cho thấy sự vận động trong truyện ngắn Ma Văn Kháng. Quá trình này diễn ra song hành với những trải nghiệm sống và sự thay đổi trong tư duy của nhà văn. Luận văn thạc sĩ đã chỉ ra một cuộc dịch chuyển lớn từ không gian vùng biên ải thời kỳ đầu sang không gian chốn thị thành thời kỳ đổi mới. Mỗi không gian nghệ thuật lại mang những đặc trưng riêng, phản ánh một giai đoạn lịch sử và một quan niệm nghệ thuật khác nhau. Nếu như vùng biên ải hiện lên vừa hoang sơ, dữ dội, vừa yên bình, thơ mộng, thì chốn thị thành lại bộn bề, phức tạp với những mối quan hệ đa đoan, vụn vỡ. Sự thay đổi này không đơn thuần là sự chuyển đổi địa bàn sinh sống. Nó là kết quả của một sự thay đổi căn bản trong tư duy nghệ thuật, một nỗ lực nắm bắt và lý giải hiện thực đời sống đang biến đổi không ngừng. Phân tích sự vận động về đề tài giúp người đọc hiểu sâu hơn về hành trình sáng tạo không mệt mỏi và sự nhạy bén của Ma Văn Kháng trước thời cuộc. Mỗi truyện ngắn là một "nhát cắt ngang" sắc gọn, làm nổi bật hình hài đời sống trong những hình thái phong phú của nó.

2.1. Đề tài vùng biên ải Từ xứ sở hoang sơ đến vẻ đẹp ngàn đời

Giai đoạn đầu sự nghiệp, Ma Văn Kháng gắn bó sâu sắc với mảnh đất Tây Bắc. Hơn hai mươi năm sống và làm việc tại đây đã cung cấp cho ông nguồn chất liệu vô tận. Các truyện ngắn về đề tài miền núi khắc họa một vùng biên ải với hai mảng màu đối lập. Một là xứ sở hoang sơ, dữ dội, "lúc nào cũng có hình sắc của thời mới khai thiên". Nơi đây tồn tại những thế lực hùng mạnh, những tù trưởng, những bản năng bán khai kinh thiên động địa. Hai là một vùng đất yên bình, thơ mộng với vẻ đẹp ngàn đời của thiên nhiên và con người. Nhà văn đã miêu tả những phong tục tập quán độc đáo, những mối quan hệ cộng đồng bền chặt, và vẻ đẹp tâm hồn của con người miền núi. Cách tiếp cận này cho thấy một Ma Văn Kháng vừa mang cảm hứng sử thi, vừa giàu chất lãng mạn trong giai đoạn đầu.

2.2. Đề tài thị thành Cuộc sống phức tạp thời cơ chế thị trường

Khi đất nước bước vào thời kỳ đổi mới, Ma Văn Kháng chuyển hướng ngòi bút về chốn thị thành. Đây là một bước chuyển lớn, đánh dấu sự thay đổi trong quan niệm nghệ thuật. Ông không né tránh những vấn đề gai góc của đời sống xã hội. Hiện thực cơ chế thị trường hiện lên với tất cả sự phức tạp, đa đoan, và cả những vụn vỡ. Các truyện ngắn khai thác những mối quan hệ gia đình, xã hội đang rạn nứt trước áp lực của đồng tiền và lối sống thực dụng. Nhà văn thẳng thắn vạch trần sự tha hóa, băng hoại về đạo đức, nhân phẩm. Bên cạnh mảng tối đó, ông vẫn tìm thấy những góc an nhiên, những nghĩa tình ấm áp còn sót lại. Đề tài thị thành cho thấy một Ma Văn Kháng với cái nhìn sâu sắc, giàu tính phân tích và chiêm nghiệm về số phận con người.

III. Giải mã sự vận động trong cảm hứng sáng tạo hình tượng nhân vật

Cùng với sự vận động về đề tài, cảm hứng sáng tạo hình tượng nhân vật trong truyện ngắn Ma Văn Kháng cũng có những biến chuyển sâu sắc. Luận văn đã chỉ ra hai nguồn cảm hứng chính, tương ứng với hai giai đoạn sáng tác và hai không gian nghệ thuật. Đó là cảm hứng xót xa, đau đớn về số phận con người và cảm hứng ngợi ca nhiệt thành về vẻ đẹp con người, cuộc đời. Sự vận động này cho thấy sự chuyển đổi từ cái nhìn có phần đơn giản, ngoại hiện sang một cái nhìn đa chiều, phức tạp hơn, đi sâu vào những góc khuất và những bí ẩn bên trong bản thể con người. Nếu nhân vật giai đoạn đầu thường mang tính điển hình cho một cộng đồng, một giai cấp, thì nhân vật giai đoạn sau là những cá nhân độc lập, phải đối mặt với những bi kịch của riêng mình. Việc xây dựng hình tượng nhân vật không còn tuân theo sự phân cực rạch ròi giữa tốt và xấu. Thay vào đó, nhà văn khám phá sự đan cài, giao tranh giữa thiên thần và ác quỷ, giữa cao cả và thấp hèn trong mỗi con người. Đây là một bước tiến quan trọng, đưa truyện ngắn Ma Văn Kháng đến gần hơn với tư duy tiểu thuyết hiện đại.

3.1. Cảm hứng xót xa về số phận con người trước thế sự nhân sinh

Nguồn cảm hứng sáng tạo này thể hiện rõ nét qua các nhân vật phải chịu nhiều bất hạnh, đau đớn. Ở miền núi, đó là những kiếp người sinh ra "không hề biết đến hạnh phúc" như Khun trong Vệ sĩ của quan châu - một sản phẩm của đời sống rừng rú, tàn bạo nhưng không ý thức được hành động của mình. Ở thành thị, đó là những con người bị cuốn vào vòng xoáy của cơ chế thị trường, bị tha hóa, lầm lạc, hoặc trở thành nạn nhân của thói đời bạc bẽo. Ma Văn Kháng bày tỏ nỗi xót thương sâu sắc cho những số phận con người phải mang phận người "cay đẳng giữa thế thái nhân tình". Ông không chỉ mô tả bi kịch, mà còn đi sâu phân tích nguyên nhân, cho thấy sự bất lực của cá nhân trước những guồng quay nghiệt ngã của xã hội.

3.2. Cảm hứng ngợi ca nhiệt thành vẻ đẹp con người và cuộc đời

Bên cạnh những mảng màu u tối, ngòi bút Ma Văn Kháng vẫn luôn hướng về ánh sáng, ngợi ca những giá trị tốt đẹp. Ông phát hiện và trân trọng vẻ đẹp tâm hồn, lòng nhân hậu, và sức sống mãnh liệt của con người. Đó là những con người miền núi chất phác, thủy chung, mang vẻ đẹp truyền thống. Đó cũng là những con người thành thị, dù sống trong môi trường phức tạp, vẫn giữ được nghĩa tình, sự vị tha, và niềm tin vào cuộc sống. Nguồn cảm hứng này cho thấy một cái nhìn nhân văn, lạc quan của nhà văn. Ông tin rằng, dù trong hoàn cảnh nào, bản tính tốt đẹp của con người vẫn luôn tồn tại và có sức mạnh cảm hóa. Hình tượng nhân vật mang cảm hứng ngợi ca đã thắp lên niềm hy vọng, khẳng định giá trị vĩnh cửu của tình yêu thương và lòng nhân ái.

IV. Bí quyết đổi mới nghệ thuật trong truyện ngắn Ma Văn Kháng

Không chỉ vận động về nội dung, sự vận động trong truyện ngắn Ma Văn Kháng còn được thể hiện mạnh mẽ ở phương diện nghệ thuật thể hiện. Luận văn chỉ rõ, sự đổi mới tư duy trong quan niệm về hiện thực và con người đã dẫn đến những thay đổi đáng kể trong thi pháp truyện ngắn của ông. Nhà văn đã có những tìm tòi, thể nghiệm táo bạo để vượt qua lối viết truyền thống, hướng đến một lối viết hiện đại hơn. Sự vận động này diễn ra đồng bộ trên nhiều yếu tố: từ nghệ thuật tổ chức cốt truyện, xây dựng kết cấu, cho đến nghệ thuật sử dụng ngôn từ. Các tác phẩm giai đoạn sau mang nhiều dấu ấn của tư duy tiểu thuyết, với kết cấu mở, đa tầng, và giọng điệu trần thuật linh hoạt. Việc phân tích những đổi mới về nghệ thuật thể hiện giúp khẳng định Ma Văn Kháng không chỉ là một nhà văn có tư tưởng sâu sắc mà còn là một người thợ bậc thầy về ngôn từ và kỹ thuật tự sự. Ông đã góp phần làm phong phú thêm cho diện mạo của truyện ngắn Việt Nam đương đại.

4.1. Sự vận động trong nghệ thuật tổ chức cốt truyện và kết cấu

Luận văn chỉ ra sự chuyển biến từ việc sử dụng các thủ pháp truyền thống như tương phản, liệt kê tăng cấp trong giai đoạn đầu, đến việc sử dụng không gian tâm trạng và các yếu tố dân gian một cách linh hoạt ở giai đoạn sau. Nghệ thuật tổ chức cốt truyện trở nên phức tạp hơn, ít dựa vào sự kiện bên ngoài mà tập trung vào dòng chảy tâm lý nhân vật. Về kết cấu, có một sự đột phá từ "lối kết cấu chính luận" chặt chẽ, sang "kết cấu tự do", thậm chí là "kết cấu trùng phức các mạch truyện". Điều này giúp nhà văn tái hiện hiện thực một cách đa chiều, không còn đơn tuyến, phản ánh đúng sự bộn bề, ngổn ngang của cuộc sống hiện đại.

4.2. Cách tân trong nghệ thuật ngôn từ và giọng điệu trần thuật

Ngôn ngữ trong truyện ngắn Ma Văn Kháng cũng cho thấy một quá trình vận động rõ rệt. Từ ngôn ngữ đời thường, giản dị, mộc mạc trong các truyện ngắn về miền núi, nhà văn đã tiến đến một thứ ngôn ngữ giàu chất thơ, giàu sức gợi và được cá thể hóa cao độ trong các tác phẩm về sau. Nghệ thuật ngôn từ của ông vừa đậm đà hương vị đời sống, vừa được trau chuốt, chắt lọc tỉnh vi. Giọng điệu trần thuật cũng đa dạng hơn, từ giọng khách quan, điềm tĩnh đến giọng trữ tình, suy tư, thậm chí là giọng giễu nhại, châm biếm. Sự cá thể hóa trong ngôn ngữ trần thuật đã tạo nên dấu ấn phong cách riêng biệt, giúp tác phẩm của ông có sức lôi cuốn và ám ảnh lâu dài.

V. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận văn thạc sĩ này

Công trình nghiên cứu sự vận động trong truyện ngắn Ma Văn Kháng mang lại nhiều giá trị khoa học và thực tiễn quan trọng. Về mặt khoa học, luận văn đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ một cách toàn diện quá trình tự đổi mới của một tác gia lớn. Nó xác định sâu sắc hơn những nỗ lực cách tân nghệ thuật, góp phần khẳng định vị thế và phong cách của Ma Văn Kháng trong tiến trình văn học Việt Nam hiện đại. Việc tiếp cận từ góc độ sự vận động đã mở ra một hướng nhìn đa chiều, giúp đánh giá hoàn chỉnh hơn những thành tựu nổi bật của nhà văn. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu của luận văn là một nguồn tài liệu tham khảo quý báu cho công tác lý luận, phê bình và đặc biệt là giảng dạy văn học trong nhà trường. Nó không chỉ cung cấp kiến thức chuyên sâu về một tác giả cụ thể mà còn gợi mở những phương pháp tiếp cận mới trong việc nghiên cứu sự phát triển của nền văn học dân tộc. Thông qua việc phân tích hình tượng nhân vậtđề tài, luận văn giúp người đọc, người học hiểu rõ hơn về con người và xã hội Việt Nam trong những giai đoạn lịch sử đầy biến động.

5.1. Đóng góp vào việc nghiên cứu phong cách nghệ thuật Ma Văn Kháng

Luận văn góp phần định vị rõ hơn phong cách nghệ thuật độc đáo của Ma Văn Kháng. Đó là phong cách của một nhà văn luôn trăn trở với số phận con người, có khả năng phân tích tâm lý sắc sảo và một bút lực dồi dào. Công trình chỉ ra rằng, phong cách ấy không bất biến mà luôn vận động, tự làm mới để phản ánh chân thực nhất sự vận động của chính cuộc sống. Việc nghiên cứu sự vận động giúp tránh được cái nhìn phiến diện, tĩnh tại khi đánh giá một sự nghiệp văn chương kéo dài.

5.2. Gợi mở hướng tiếp cận mới cho nghiên cứu văn học Việt Nam

Đề tài này cung cấp một mô hình, một hướng tiếp cận hiệu quả cho việc nghiên cứu quá trình vận động và phát triển của văn học Việt Nam nói chung. Thay vì chỉ tập trung vào một giai đoạn hay một tác phẩm, cách tiếp cận theo chiều dài thời gian, theo dõi sự vận động qua các phương diện cốt lõi như đề tài, nhân vật, thi pháp sẽ mang lại những kết luận khái quát và sâu sắc hơn. Luận văn là một minh chứng cho thấy việc áp dụng phương pháp này có thể khám phá và khẳng định tài năng, sự độc đáo của các nhà văn trên hành trình sáng tạo nghệ thuật.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ văn học việt nam sự vận động trong truyện ngắn ma văn kháng

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và tài liệu tham khảo, luận văn được triển khai gồm 3 chương: Chương : Sự vận động trong truyện ngắn Ma Văn Kháng nhìn từ phương diện để tài Chương 2: Sự vận động trong truyện ngắn Ma Văn Kháng nhìn từ cảm hứng, sáng tạo hình tượng nhân vậ “Chương 3: Sự vận động trong truyện ngắn Ma Văn Kháng nhìn từ phương diện nghệ thuật thể hiện CHUONG 1 SỰ VẬN DONG TRONG TRUYEN NGAN CUA NHA VAN NHIN TU PHƯƠNG ĐIỆN ĐÈ TÀI ới nhận thức, năng lực và những trải nghiệm của „ mỗi nhà văn sẽ có sự. lựa chọn đề tải. Đề tải là một phương diện nội dung tác phẩm, là đối tượng đã được nhận thức, kết quả lựa chọn của nhà văn. Đó là sự khái quát về phạm vi xã hội, lịch sit của đời sống được phân ánh trong tác phẩm.

Qua sự lựa chọn đề tải, nhà văn thể hiện xö khuynh hướng trong lập trường tư tưởng của mình. Không chỉ được khơi gợi từ cuộc sống hiện thựu, để còn được xác lập bởi cách nhìn, quan niệm nghệ thuật, cá tính, tài năng sắng tạo, phụ thuộc vào những yêu cầu của thời đại và hoàn cảnh sáng tác riêng của mỗi nhà văn. Từ vùng biên ải thời kì đấu tranh xây dựng đất nước. C6 thể nồi, cảnh sắc và con người các dân tộc miễn núi luôn là một đổi tượng, thấm mỹ hấp dẫn và kỳ (hú, có sức cuốn hút các văn nhân, thì ĩ.

Đã có rất nhiều nhà văn khai phá mảnh đất này như Lan Khai, Thể Lữ, Nam Cao, Tô Hoài, Nguyễn Tuân, Nguyên Ngọc. Ngoài ra, một số tác giả người dân tộc thiểu số như Nông Minh Châu, Triều Ân, Vi Hỗng, Vi Thị Kim Bình, Y Điên.cũng đã có những đồng góp, nhất định trong việc giữ gìn mạch ngầm văn chương ấy để nó ngày càng phát triển sâu rong Vi thé, khi Ma Vin Khang “dén véi win din ỉ cuộc sống miễn núi phía Bắc Tổ quốc đã được miêu tả qua một cải nhìn én dinh trong những tác phẩm xuất sắc tạo nên thành tựu của văn xuôi kháng chiến chẳng Pháp. Canh tác trên một mảnh đắt đã có người cày xới, Ma Văn Kháng không dừng lại ở cái nhìn quen thuộc gồi gọn trong quan điểm giai cắp "[25, t. Trên nền ting và tiếp bước những nhà văn đi trước, ông đã tạo nên nét riêng của mình.

Trong bối cảnh sáng tạo mới, nhà văn luôn ý thức tìm tôi và ạo ra dấu ấn riêng bằng những tác phẩm đặc sắc. Sau khi tốt nghiệp Đại học sư phạm Hà Nội, Ma Văn Kháng xung phong lên Tây Bắc trong không khí náo nức của tuổi trẻ. Ông góp công sức không nhỏ cho đồng bảo miễn núi trong giai đoạn cực khổ nhất khi trực tiếp tham gia, trải qua những đợt tiễu phí, đi làm thuê, xây dựng hợp tác xã, dạy học, làm thư kí, nhà báo, nhà văn. Hon hai mươi năm sinh sống và làm việc ở vùng miễn múi, nhà văn đã hỏa nhập với môi trường, gắn bó, làm việc hết mình và xem Tây Bắc là quê hương thứ hai của mình, Khoảng thôi gian Ấy đã tạ cơ hội cho ông gần gũi và am hiểu về thiên nhiên, phong quán, lối sống, suy nghĩ và tỉnh cảm của con người nơi đây.

Người thanh niễn yêu quý mảnh đất này và xác định nó như máu thịt nên việc ông khỏi đầu nghiệp văn của mình với đề tải miễn núi là điều như một lề tự nhiên. Hon hai mươi năm gắn bó với mảnh đất Lão Cai, nha văn đã nhận ra hiện thực và con người ở vùng cao là chất liệu, là nguồn cảm hứng vô tận cho những đứa con tinh thin của mình (Giảng Tú, VỆ sĩ của quan châu, Ông lão gác vườn và con chó Phim, Người thợ bạc ở phố cũ, Mã Đại Câu, người quết chợ Mường Cang, Móng: tới gian, Thim Hoóng. Dường như, đề tài về miền núi dẫn được thể hiện đầy đủ và sâu sắc hơn khi Ma Văn Kháng có một thời gian dài sinh sống và làm việc tại mảnh. Trong hồi kỹ của mình, ông đã từng thổ lộ: “Ôi rảo Cai! Vũng đất biển cương của TỔ quốc, nơi tôi tự nguyện đến để dâng hiển mỗi vẻ, để lập nghiệp, tôi đã bắt đầu làm quen với nó và từ đây tôi đã bắt đầuyêu nó rỗi sẽ gẵn bỏ với nó.

Trong manh nha tối nhận ra, tôi có thể làm được một việc gì đồ có ích cho cuộc đời, ở mảnh đất này "44, tr20]. Cùng với nhiều nhà văn khác, ông đã không ngừng lao động nghệ thuật, hòa chung vào mạch nguồn của văn chương dân tộc, tạo nên một "bộ phận đẹp, để” của văn học viết về dân tộc và miễn núi, khiến cho dòng chảy này ngày một mạnh m hơn. Trong hồi kí “Năm thing nhọc nhẫn, năm thắng nhớ thương", Ma Văn Kháng khẳng định: “Những ác phẩm lá “đề tài từ cuộc của đẳng bảo các dân tộc miễn núi, một cấu thành quan trong trong toàn bộ sáng tác của tôi. Thi phan nào cũng ‘gidng nue Té Hoài, Nguyên Ngoc, Mac Phi, Trung Trung Dinh, Phượng Vĩ.

các nhà văn người Kinh khác, tôi đã sống ở vùng đắt này, đã hiểu biếi, đã yêu thương nó và khao khát được trả ơn bằng việc miễu tả lại. Đây phải chăng cũng là một nết độc đáo, một sự phốt ngẫu dep để trong văn học nước ta? Bởi vì theo tôi trước hết và cũng lÀ ing, từ trong ý thức và tư tương thắm mỹ, tôi không thấy có sự khu biệt, phân cách; đắt nước là một chỉnh th, tắt cả các dân tộc đầu chung một dòng chảy lịch sử; và đặc sắc của cái riêng chỉ làm phong phú thêm cải chung ma thôi! "T44, tr211-21] Giới nghiên cứu văn học cũng đánh giá cao về vị trí của nhà văn trong dòng chảy văn xuôi miền núi: “Ma Văn Kháng là một hiện tượng văn chương lớn. Chúng tôi mạnh dạn khẳng định, mảng văn chương về miền núi và dân tộc, được khởi lên từ đầu những năm 1950 và đạt tới thành tựu những năm cuối thể kỉ XX, là một thành công lớn của vẫn hóa Việt Nam ta. Trong thành công đó, có sự đồng góp nỗ lực của tài năng Ma Văn Kháng "(Anh Chỉ).

Qua các tác phẩm của Ma Văn Kháng, độc giả nhận xa một vùng biên ải xưa và nay với hai mảng màu khác nhau: một xứ sở hoang sơ và dữ dội với “kình sắc của thời mới khai thiên"và một vùng đất yên bình, gắn với vẽ dep ngàn đời. Xứ sở hoang sơ và đi đội Khio sắt sơ bộ các truyện ngắn Ma Văn Kháng trong quá trình sáng tác, chúng. ta có thể nhận thấy, từ những ngày đầu, với cảm hứng sử thi, chàng trai trẻ đã có những khám phá bắt ngờ đầy thú vị trước vẻ hoang sơ, hùng vĩ của núi rừng cũng như: sự hồn nhiên chân chất của người dân Tây Bắc. Ngay từ những trang viết đầu tay qua truyện ngắn Phố cụt ( 1961), Ma Văn Kháng đã phát họa một thị trấn nhỏ bé và heo hút với những con người chất phác, Từ đó, bằng khả năng quan sát và ÿ thức tìm tòi sáng tạo, nhà văn luônthể hiện những điều mới mẻ ở khả năng chiếm lĩnh hiện thực đề tải miễn núi.

“Nếu tinh theo thai gian (hủ cỏ thể nồi, đồng truyện ngẫn vé dé tải dân tộc và miễn múi của Ma Văn Kháng được bắt đầu từ năm 1968, với truyện ngắn Xa "Phủ đạt giả Nhì (không có giải nhất) ở cuộc thì truyện ngắn do báo Văn nghệ tổ chức. Từ đó, dồng mạch này được liên tục khơi nguồn và cho tới tận hôm nay, những gì dng đã thấy, đã cảm nhận, đã suy ngẫm (.) vẫn còn là những ấn tượng giàu chắt mỹ cảm được trở đi trở lại nhiễu lằn trong cảm hứng sáng tạo của ông”. {44, Lời giới thiệu] Vi thé, qua cée giai đoạn cụ thể, một phần vì do sự lựa chọn của nhà văn trước cuộc sống, một phần chịu sự ảnh hưởng trước sự vận động nội tại của nền văn học Vigt Nam, đề tài này được nha van phan ảnh. đa dang, phong phú và sâu sắc trong các tác phẩm của mình.

Tiếp cận những sáng tác của Ma Văn Kháng, người đọc nhận thấy ông không viết n núi phía Bắc nối chung mà hướng mọi sự chú ý về vũng biên ải với không gian mang tính chất sử thỉ. Trong các truyện ngắn về miền núi, nhà văn đã phác họa một xứ sở hoang sơ và dữ dội, "lúc não cũng có hình sắc của thời mới khai thiên. Đắt hoang hóa chỉ cho phép tổn tại dưới ảnh mặt trời những thể lực hùng mạnh, những thi: linh gian ác, những tù trưởng thông thạo chiến chỉnh và kéo theo nỗ bọn theo dém ăn tan, những bản năng bản khai kinh thiên động địa "với "những cuộc chỉnh chiến, sắt phạt tần hại giữa các bảy đàn, phe cánh 33, tr31]. Xứ sở ấy luôn tồn tại những hiểm nguy vây bọc xung quanh luôn rình rập con người trong “một khoảng trắng giữa rừng giả.

Vừa hạ Kiệu, bắn người cảm nhận được ngay vẽ hoang lạnh đến rön da thịt của khung cảnh. Bụi râm và vòm cây chen kín, xung quanh họ tối mở. Đã thể lại sương trắng mù mù vậy bọc. Và từ trong xa xăm, vẳng lên tiếng róc ách của một con suối hoang, như một ảm ảnh triển miễn dai đẳng "133, tr260].

Trong không gianni img luôn hiện hữu cảnh thú đã ăn thị ngời. Đó là những con vật như hỗ, lợn lôi, chó sói lửa. đe dọa đến cuộc. ống con người, chúng tấn công ăn thịt gia súc và con người bắt cứ lúc nào: “Một con hổ đói đã theo đoàn người suốt chặng đường hôm qua giờ nó đang chờ ông lính ở bở suối nọ.

Nghe tiếng người lính thết rụng rồi (,. Và họ cũng rết ram lên”. Không ai có thể lường trước được những rủi ro mà thiên nhiên mang lại cho cuộc sống con người, mang sống luôn bị đe dọa, những cái chết dường như đến thật bắt ngờ: “Tình hổ còn nhan nhân ở lẫn với người. Người ta bio con hỗ gây ra ai hoa này là con thủ dữ còn lại duy nhất ở vùng rừng này (.

) Nó giả lắm rồi. Công trâu, bắt lợn là chuyện bình thường với nó. Nó giả làm người. 9 Nó còn biết lội xuống suối bắt cá.

Năm nào nó cũng v ngudi, Ranh m lọc lõi, ác độc. 164 mức nó thành tình "133, 262]. Đề sống và tồn tại trước những de doa luén an đật đó, con người phải luôn học cách chồng choi lại chúng. Miễn núi Tây Bắc luôn hiện ra không gian hoang vắng, ghế rợn, gợi một nổi sợ "hãi bởi cái hoang sơ, u ám.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ