Luận văn thạc sĩ văn hóa học vành đai diệt mỹ ở phú bài hương thủy thừa thiên huế từ 1966 đến 1973

Luận văn phân tích tác động văn hóa vành đai diệt mỹ ở Phú Bài, Hương Thủy, Thừa Thiên Huế giai đoạn 1966-1973, nghiên cứu biến đổi xã hội.

Trường đại học

Không tìm thấy thông tin

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Không tìm thấy thông tin

85
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn Vành đai diệt Mỹ Phú Bài độc đáo

Luận văn thạc sĩ về Vành đai diệt Mỹ ở Phú Bài, Hương Thủy, Thừa Thiên Huế từ 1966 đến 1973 là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, tái hiện một giai đoạn lịch sử hào hùng. Công trình này không chỉ phân tích các khía cạnh quân sự mà còn đi sâu vào các giá trị văn hóa họcđời sống văn hóa vùng giải phóng. Nghiên cứu làm rõ sự lãnh đạo sáng tạo của Đảng bộ địa phương trong việc vận dụng đường lối chiến tranh nhân dân vào thực tiễn. Đây là tài liệu quý giá, góp phần làm phong phú thêm kho tàng lịch sử địa phương Hương Thủylịch sử quân sự Việt Nam. Luận văn cung cấp một góc nhìn toàn diện về quá trình hình thành, hoạt động và ý nghĩa lịch sử của vành đai, một biểu tượng của ý chí kiên cường và sức sáng tạo của quân dân chiến trường Trị Thiên Huế. Việc nghiên cứu này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn, đặc biệt trong công tác giáo dục truyền thống cách mạng và bảo vệ an ninh quốc phòng hiện nay.

1.1. Bối cảnh lịch sử hình thành vành đai kháng chiến

Giai đoạn 1965, đế quốc Mỹ leo thang chiến tranh, chuyển từ chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” sang “Chiến tranh cục bộ”, ồ ạt đưa quân viễn chinh vào miền Nam. Thừa Thiên Huế trở thành một trong những chiến trường trọng điểm. Tại Hương Thủy, Mỹ nhanh chóng thiết lập và củng cố căn cứ quân sự Phú Bài, biến nơi đây thành một cứ điểm quan trọng nối liền với Đà Nẵng và Đường 9 - Khe Sanh. Trước tình hình đó, thực hiện chủ trương của Trung ương Đảng, Đại hội Đại biểu Đảng bộ tỉnh Thừa Thiên Huế tháng 7 năm 1965 đã ra nghị quyết lịch sử: thành lập Vành đai diệt Mỹ xung quanh căn cứ Phú Bài. Quyết định này là sự vận dụng sáng tạo đường lối chiến tranh nhân dân, thể hiện quyết tâm “dám đánh, quyết đánh và quyết thắng giặc Mỹ xâm lược” của Đảng bộ và nhân dân địa phương. Vành đai diệt Mỹ Phú Bài ra đời, bao gồm các xã Thủy Phương, Thủy Châu, Thủy Lương, Thủy Tân, và Thủy Phù, trở thành một thế trận lòng dân vững chắc.

1.2. Lý do chọn đề tài nghiên cứu văn hóa học thời chiến

Mặc dù có vai trò quan trọng trong kháng chiến chống Mỹ cứu nước, chủ đề Vành đai diệt Mỹ Phú Bài chưa được giới sử học quan tâm nghiên cứu một cách hệ thống. Luận văn này ra đời nhằm lấp đầy khoảng trống đó. Ý nghĩa khoa học của đề tài là nghiên cứu toàn diện quá trình hình thành, hoạt động và vai trò lịch sử của vành đai, làm rõ nghệ thuật quân sự của chiến tranh nhân dân. Về mặt thực tiễn, luận văn cung cấp tư liệu quý giá cho việc giảng dạy lịch sử địa phương Hương Thủy, giáo dục truyền thống cách mạng cho thế hệ trẻ. Công trình này không chỉ là một nghiên cứu lịch sử đơn thuần mà còn là một nghiên cứu văn hóa học, khai thác các khía cạnh về đời sống văn hóa vùng giải phóng, tín ngưỡng và phong tục, và sự biến đổi của văn hóa làng xã Việt Nam trong bối cảnh chiến tranh khốc liệt. Đây chính là những đóng góp mới mẻ và cần thiết, làm nổi bật giá trị của di sản văn hóa thời chiến.

II. Phân tích thách thức khi Mỹ thiết lập căn cứ Phú Bài

Việc Mỹ thiết lập và mở rộng căn cứ Phú Bài thành một tổ hợp quân sự quy mô lớn đã đặt ra những thách thức vô cùng to lớn cho phong trào cách mạng ở Thừa Thiên Huế. Với chiến lược “Chiến tranh cục bộ”, Mỹ không chỉ tăng cường lực lượng quân sự mà còn triển khai các hoạt động bình định, dồn dân, lập ấp chiến lược, tạo ra một “vành đai trắng” nhằm cô lập lực lượng cách mạng. Sức mạnh hỏa lực vượt trội, các cuộc càn quét liên tục với mức độ hủy diệt cao đã gây ra vô vàn khó khăn, tổn thất cho quân và dân Hương Thủy. Hệ thống đồn bốt dày đặc, mạng lưới tình báo, gián điệp và các thủ đoạn chiến tranh tâm lý đã tạo ra một môi trường kìm kẹp ngột ngạt. Đối mặt với những thách thức này, việc xây dựng và duy trì Vành đai diệt Mỹ ở Phú Bài đòi hỏi sự hy sinh, lòng dũng cảm phi thường và trí tuệ sáng tạo của cả quân và dân trên chiến trường Trị Thiên Huế.

2.1. Chiến lược Chiến tranh cục bộ và vai trò sân bay Phú Bài

Chiến lược “Chiến tranh cục bộ” của Mỹ nhằm mục tiêu “tìm diệt” và “bình định”, sử dụng quân viễn chinh Mỹ làm lực lượng nòng cốt. Sân bay Phú Bài được xác định là một mắt xích chiến lược, là huyết mạch giao thông đường không quan trọng. Từ đây, Mỹ có thể nhanh chóng điều động quân, chi viện hỏa lực và thực hiện các cuộc hành quân càn quét ra khắp chiến trường Trị Thiên Huế. Căn cứ này được xây dựng kiên cố với hệ thống phòng thủ nhiều lớp, hỏa lực mạnh, và lực lượng đồn trú đông đảo, bao gồm các đơn vị lính thủy đánh bộ tinh nhuệ. Mỹ còn thiết lập các cứ điểm vệ tinh xung quanh như Động Tòa, Ấp 5, trung tâm huấn luyện Đống Đa để tạo thành một hệ thống phòng thủ liên hoàn, vững chắc. Sự hiện diện của căn cứ quân sự khổng lồ này đã biến Hương Thủy thành một khu vực bị quân sự hóa nặng nề, gây áp lực trực tiếp lên các căn cứ địa cách mạng của ta.

2.2. Khó khăn đối với phong trào cách mạng địa phương

Sự áp đặt của Mỹ và chính quyền Sài Gòn đã đẩy phong trào cách mạng ở Thừa Thiên Huế vào giai đoạn khó khăn chồng chất. Địch liên tục mở các cuộc càn quét, bắn phá ác liệt vào các vùng giải phóng và vùng giáp ranh. Chúng thực hiện chính sách “tát nước bắt cá”, dồn dân vào các “ấp tân sinh”, “ấp đời mới”, cắt đứt mối liên hệ giữa nhân dân và cách mạng. Hoạt động sản xuất bị đình trệ, đời sống văn hóa vùng giải phóng bị đảo lộn. Nhiều cán bộ, đảng viên bị bắt bớ, tù đày hoặc hy sinh. Lực lượng du kích và bộ đội địa phương phải đối mặt với một kẻ thù có ưu thế tuyệt đối về vũ khí và công nghệ. Việc bám trụ địa bàn, xây dựng cơ sở và duy trì hoạt động trở thành một cuộc đấu trí, đấu lực đầy cam go. Đây là thử thách lớn nhất đối với ý chí và sự tồn tại của Vành đai diệt Mỹ Phú Bài trong những ngày đầu thành lập.

III. Bí quyết xây dựng Vành đai diệt Mỹ từ thế trận lòng dân

Thành công của Vành đai diệt Mỹ ở Phú Bài, Hương Thủy, Thừa Thiên Huế bắt nguồn từ bí quyết xây dựng thế trận lòng dân vững chắc. Đây không chỉ là một tập hợp các làng xã chiến đấu mà là một hệ thống được tổ chức chặt chẽ, thống nhất từ trên xuống dưới. Dưới sự lãnh đạo của Tỉnh ủy và Huyện ủy Hương Thủy, vành đai đã phát huy tối đa sức mạnh tổng hợp của chiến tranh nhân dân. Lực lượng tại chỗ, bao gồm dân quân du kích và nhân dân, chính là nền tảng. Họ vừa sản xuất, vừa chiến đấu, biến mỗi tấc đất quê hương thành một pháo đài. Sự kết hợp giữa lực lượng tại chỗ và bộ đội chủ lực, bộ đội địa phương đã tạo ra một thế trận bao vây, chia cắt, liên tục tiến công, làm cho quân địch dù đông và mạnh vẫn luôn bị động, căng thẳng và tổn thất nặng nề. Chính thế trận của sức dân, của ý chí và lòng yêu nước đã tạo nên sức sống mãnh liệt cho vành đai.

3.1. Chủ trương của Đảng về xây dựng Vành đai diệt Mỹ

Nhận thức rõ âm mưu của địch, Trung ương Đảng và Khu ủy Trị Thiên đã có những chỉ đạo sắc bén. Nghị quyết Hội nghị lần thứ 11 (tháng 3-1965) đã xác định nhiệm vụ sẵn sàng đối phó và quyết thắng “Chiến tranh cục bộ”. Đặc biệt, chỉ đạo của đồng chí Lê Duẩn nhấn mạnh: “cần mở rộng việc thiết lập vành đai du kích, bộ đội địa phương xung quanh các căn cứ Mỹ”. Quán triệt tinh thần đó, Tỉnh ủy Thừa Thiên Huế đã quyết định thành lập Vành đai diệt Mỹ Phú Bài. Đây là một chủ trương táo bạo, sáng tạo, thể hiện tư duy quân sự nhạy bén, biến bị động thành chủ động, lấy yếu đánh mạnh, lấy ít địch nhiều. Sự ra đời của vành đai là minh chứng cho đường lối lãnh đạo đúng đắn của Đảng, trực tiếp là Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam tại địa phương, khơi dậy và phát huy cao độ tinh thần yêu nước của nhân dân.

3.2. Cách tổ chức lực lượng và bố trí trận địa chiến đấu

Lực lượng chiến đấu trên vành đai được tổ chức đa dạng, gồm ba thứ quân: bộ đội chủ lực, bộ đội địa phương và dân quân du kích. Nòng cốt là các trung đội diệt Mỹ của huyện và lực lượng du kích các xã. Ban chỉ huy chung được thành lập để điều hành thống nhất các hoạt động quân sự, chính trị và binh vận. Về trận địa, quân dân đã vận dụng sáng tạo kinh nghiệm từ kháng chiến chống Pháp, lợi dụng địa hình, làng mạc để xây dựng hệ thống công sự, hầm hào, giao thông hào liên hoàn. Hệ thống hầm bí mật, hầm chông, bãi mìn được bố trí dày đặc, biến các làng xã thành “thiên la địa võng”. Mỗi người dân là một chiến sĩ, mỗi làng xóm là một pháo đài, tạo nên một căn cứ địa cách mạng ngay sát sào huyệt của địch, khiến chúng ăn không ngon, ngủ không yên.

IV. Phương pháp đấu tranh 3 mũi giáp công hiệu quả tại Phú Bài

Sức mạnh của Vành đai diệt Mỹ ở Phú Bài không chỉ đến từ súng đạn mà còn từ phương pháp đấu tranh toàn diện trên cả ba mặt trận: quân sự, chính trị và binh vận. “Ba mũi giáp công” này được kết hợp nhịp nhàng, linh hoạt, hỗ trợ lẫn nhau, tạo nên sức mạnh tổng hợp to lớn. Đấu tranh vũ trang nhằm tiêu hao, tiêu diệt sinh lực địch, phá vỡ các cuộc càn quét. Đấu tranh chính trị huy động sức mạnh của quần chúng, trực diện đối đầu với địch, làm lung lay ý chí của binh lính và làm thất bại các âm mưu bình định. Công tác binh vận khoét sâu vào mâu thuẫn nội bộ địch, vận động binh lính địch quay về với nhân dân. Sự phối hợp chặt chẽ này đã biến vành đai thành một mặt trận toàn dân, toàn diện, đẩy quân địch vào thế bị bao vây, cô lập cả về quân sự lẫn tinh thần, góp phần quan trọng vào những thắng lợi trên chiến trường Trị Thiên Huế.

4.1. Hoạt động vũ trang và những trận đánh tiêu biểu

Đấu tranh vũ trang là mũi nhọn sắc bén nhất. Các lực lượng trên vành đai đã sáng tạo nhiều cách đánh độc đáo: từ bắn tỉa, phục kích, đặt mìn, gài chông cho đến các trận tập kích táo bạo vào sâu trong căn cứ địch. Trận đánh đầu tiên của tổ du kích xã Mỹ Thủy do anh hùng Nguyễn Viết Phong chỉ huy vào tháng 7-1965 đã tiêu diệt 27 tên Mỹ, mở đầu cho phong trào “tìm Mỹ mà diệt”. Nhiều trận đánh xuất sắc khác như trận tiêu diệt căn cứ mã thám Mỹ, đánh vào sân bay Phú Bài, bắn rơi máy bay trực thăng... đã gây cho địch tổn thất nặng nề. Các hoạt động vũ trang diễn ra liên tục, cả ngày lẫn đêm, trong mọi điều kiện, khiến quân Mỹ phải co cụm phòng thủ, hạn chế các cuộc hành quân “tìm diệt”, góp phần làm phong phú thêm nghệ thuật lịch sử quân sự Việt Nam.

4.2. Đấu tranh chính trị và công tác binh vận trong lòng địch

Song song với đấu tranh vũ trang, mặt trận chính trị và binh vận cũng diễn ra sôi nổi. Các “đội quân tóc dài” đã dũng cảm tổ chức hàng trăm cuộc biểu tình, đấu tranh trực diện với địch, đòi bồi thường thiệt hại, chống càn quét, đốt phá nhà cửa. Những cuộc đấu tranh này không chỉ bảo vệ tính mạng, tài sản của nhân dân mà còn làm suy yếu tinh thần, gây hoang mang trong hàng ngũ địch. Công tác binh vận được đẩy mạnh, các cơ sở nội tuyến được xây dựng ngay trong các đồn bốt, cung cấp thông tin tình báo quý giá, vận động binh lính Việt Nam Cộng hòa đào ngũ hoặc làm nội ứng. Nhiều cán bộ bị bắt đã được cơ sở nội tuyến giúp đỡ giải thoát. Sự kết hợp tài tình giữa các mặt trận đã thể hiện đỉnh cao của nghệ thuật chiến tranh nhân dân, phát huy sức mạnh chính nghĩa của cuộc kháng chiến.

V. Tổng kết vai trò vành đai từ Mậu Thân 68 đến năm 1973

Giai đoạn từ 1968 đến 1973 đánh dấu vai trò chiến lược của Vành đai diệt Mỹ ở Phú Bài trong những bước ngoặt quan trọng của cuộc chiến. Trong cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968 ở Huế, vành đai đã trở thành bàn đạp vững chắc cho các lực lượng chủ lực tiến công vào thành phố. Quân dân vành đai đã tích cực bao vây, cầm chân, tiêu hao lực lượng địch tại căn cứ Phú Bài, cắt đứt đường chi viện, tạo điều kiện thuận lợi cho mặt trận chính. Sau Mậu Thân, dù địch phản kích điên cuồng với chiến lược “Việt Nam hóa chiến tranh”, vành đai vẫn kiên cường bám trụ, là đầu cầu để xây dựng lại cơ sở, phát triển lực lượng. Các hoạt động của vành đai trong Chiến dịch Xuân Hè 1972 đã góp phần làm phá sản kế hoạch bình định của địch, tạo thế và lực cho cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân 1975, giải phóng hoàn toàn quê hương.

5.1. Vai trò bàn đạp trong cuộc Tổng tiến công Mậu Thân 1968

Trong chiến dịch lịch sử Mậu Thân 1968, Vành đai diệt Mỹ Phú Bài có vai trò cực kỳ quan trọng. Ngay từ những giờ đầu, các lực lượng trên vành đai đã phối hợp với bộ đội chủ lực, cắt đứt Quốc lộ 1A, bao vây các đồn bốt, cô lập hoàn toàn căn cứ Phú Bài. Nhân dân các xã đồng loạt nổi dậy, truy bắt ác ôn, thành lập chính quyền cách mạng. Vành đai không chỉ là một mặt trận chiến đấu mà còn là một hậu phương tại chỗ, huy động hàng nghìn dân công vận chuyển lương thực, vũ khí, cứu chữa thương binh. Chính sự phối hợp nhịp nhàng giữa “tiến công và nổi dậy” ngay tại vành đai đã góp phần làm nên thắng lợi vang dội của quân dân ta trên toàn mặt trận Thừa Thiên Huế, làm rung chuyển nước Mỹ và thế giới.

5.2. Chuyển biến trên chiến trường Trị Thiên Huế giai đoạn cuối

Sau Mậu Thân 1968, địch điên cuồng phản kích, thực hiện “bình định cấp tốc”. Đây là giai đoạn khốc liệt nhất, quân dân vành đai chịu nhiều tổn thất, hy sinh. Tuy nhiên, dưới sự lãnh đạo của Đảng bộ, các lực lượng vẫn kiên cường bám trụ, chuyển hướng hoạt động bí mật, xây dựng lại cơ sở trong lòng dân. Đến Chiến dịch Xuân Hè 1972 và giai đoạn sau Hiệp định Paris 1973, Vành đai diệt Mỹ Phú Bài tiếp tục là một mũi nhọn, góp phần đánh bại các cuộc hành quân lấn chiếm của địch, giữ vững và mở rộng vùng giải phóng. Những hoạt động bền bỉ, kiên cường của quân dân vành đai đã góp phần làm thay đổi cục diện chiến trường Trị Thiên Huế, tạo tiền đề vững chắc cho thắng lợi cuối cùng.

VI. Ý nghĩa văn hóa và lịch sử của Vành đai diệt Mỹ Phú Bài

Công trình nghiên cứu về Vành đai diệt Mỹ ở Phú Bài, Hương Thủy, Thừa Thiên Huế không chỉ dừng lại ở các sự kiện lịch sử mà còn khai thác những giá trị văn hóa sâu sắc. Vành đai là biểu tượng sinh động của chủ nghĩa anh hùng cách mạng, của tinh thần “không có gì quý hơn độc lập tự do”. Nó phản ánh sự vận dụng sáng tạo đường lối chiến tranh nhân dân vào điều kiện cụ thể của địa phương. Những bài học kinh nghiệm rút ra từ quá trình xây dựng và hoạt động của vành đai vẫn còn nguyên giá trị trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hiện nay. Đây là một di sản văn hóa thời chiến vô giá, cần được tiếp tục nghiên cứu, bảo tồn và phát huy để giáo dục truyền thống cho các thế hệ mai sau.

6.1. Bài học kinh nghiệm về nghệ thuật chiến tranh nhân dân

Vành đai diệt Mỹ Phú Bài để lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu. Trước hết, đó là bài học về xây dựng “thế trận lòng dân”, dựa vào dân, phát huy sức mạnh của nhân dân. Thứ hai, là bài học về sự kết hợp chặt chẽ ba mũi giáp công: quân sự, chính trị, binh vận. Thứ ba, là sự sáng tạo, linh hoạt trong các hình thức và phương pháp tác chiến, lấy ít địch nhiều, lấy thô sơ thắng hiện đại. Những kinh nghiệm này đã làm phong phú thêm kho tàng lý luận và thực tiễn về lịch sử quân sự Việt Nam. Trong bối cảnh mới, việc nghiên cứu và vận dụng các bài học này vào chiến lược quốc phòng toàn dân là vô cùng cần thiết. Nó cho thấy sức mạnh của văn hóa làng xã Việt Nam khi được kết hợp với lý tưởng cách mạng, tạo nên một sức mạnh vô địch.

6.2. Giá trị di sản văn hóa phi vật thể cho thế hệ hôm nay

Vượt lên trên ý nghĩa quân sự, Vành đai diệt Mỹ Phú Bài còn là một di sản văn hóa phi vật thể đặc sắc. Đó là những câu chuyện về lòng dũng cảm, sự hy sinh, về tình đồng chí, đồng bào, về đời sống văn hóa vùng giải phóng trong bom đạn. Những phong tục, tín ngưỡng vẫn được duy trì, biến đổi để thích ứng với hoàn cảnh chiến tranh, thể hiện sức sống mãnh liệt của văn hóa dân tộc. Việc nghiên cứu, ghi chép và truyền bá những giá trị này có ý nghĩa to lớn trong việc bồi đắp lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc và trách nhiệm của thế hệ trẻ. Luận văn đã góp phần bảo tồn di sản văn hóa thời chiến, biến những ký ức hào hùng thành nguồn lực tinh thần cho sự phát triển của lịch sử địa phương Hương Thủy nói riêng và đất nước nói chung.

14/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Sự hình thành “Vành đai diệt Mỹ” Phú Bài, Hương Thủy, Thừa Thiên Huế (23 trang). Chương 2: Quá trình hoạt động của “Vành đai diệt Mỹ” Phú Bài, Hương Thủy, Thừa Thiên Huế từ 1965 - 1973 (33 trang). Chương 3: Một số đặc điểm và bài học kinh nghiệm (18 trang). CHUONG 1 VAL NET VE VUNG DAT PHU BAI VA SU’ HINH THANH VANH DAI DIET MY O PHU BAI, HUONG THUY, THUA THIEN HUẾ 1.

KHÁI QUÁT ĐIÊU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ, XÃ HỘI CỦA PHÚ BÀI, HƯƠNG THỦY, THỪA THIÊN HUẾ 1. Điều kiện tự nhiên Phú Bài (phường Phú Bài) là trung tâm của huyện Hương Thủy, cách thành phố Huế 15km theo hướng Tây Nam, phía Đông giáp phường Thủy Lương và xã Thủy Tân, phía Tây và Bắc giáp phường Thủy Châu, phía Nam giáp xã Phú Sơn và xã Thủy Phù. Phú Bài có khí hậu nhiệt đới gió mùa và chịu ảnh hưởng của gió phơn Tây Nam, chia thành 2 mùa rõ rệt: Mùa khô nóng bắt đầu từ tháng 3 kéo dài đến tháng 8 với nhiệt độ từ 24°C đến 3§°C, có khi lên tới 40- 41°C, mùa này rất ít mưa nên đát đai khô, nứt nẻ, nước ao hồ cạn dần, cây cối bị khô héo hay chậm phát triển. Mùa mưa từ tháng 9 đến tháng 2 năm sau, có rét lạnh nhiệt độ trung bình từ 18°C đến 22°C.

Phần lớn địa bàn phường Phú Bài tọa lạc trên vùng đồng bằng tiếp giáp các ngọn đồi thấp dạng bát úp, đỉnh bằng sườn thoải. Các gò đồi này đều cấu tạo bởi đất vàng đỏ trên đá sét biến chất được phát triển trên sản phẩm phong hóa của đá Macma Bazo va trung tinh đá vôi. Bên cạnh đó là loại đất xói mòn tro sỏi đá hoặc bị đá ong hóa phân bố ở phía Tây Nam của phường, gần hồ Ba Cửa chủ yếu được khai thác để sản xuất vật liệu và trồng cây công nghiệp. Điều kiện địa hình và đặc điểm lịch sử đã góp phần hình thành một Phú Bài mang những đặc điểm riêng về văn hóa - xã hội, xuất phát từ nguồn gốc lịch sử hình thành của vùng đất.

Từ các thế kỷ trước vùng này là đất hoang, đất nghĩa trang hoặc tư điền của các làng Thần Phù, Lương Văn. Cùng với sự ra đời của sân bay Phú Bài thời thuộc Pháp vùng đắt này bắt đầu chuyển mình. Sau chiến tranh các khu quân sự đã bị xóa sổ, phần lớn các gia đình binh lính của chính quyền Việt Nam Cộng hòa đều trở về quê cũ, một số nhỏ dân cư ở lại bám trụ trên quốc lộ 1A để kinh doanh buôn bán. Hòa bình lập lại Phú Bài dần thay đa đổi thịt và ngày càng phát triển cả về mặt kinh tế và xã hội.

Điều kiện kinh tế - văn hóa, xã hội Do điều kiện địa hình và đặc điểm lịch sử đã góp phần làm nên một Phú Bài mang một đặc điểm riêng về mặt văn hóa xã hội. Cùng với sự ra đời của sân bay Phú Bài thời Pháp thuộc, vùng đắt này bắt đầu chuyển mình đề thay đổi phù hợp. với tình hình lúc bấy giờ. Phường Phú Bài đã được quy hoạch, đầu tư phát triển trở thành đô thị trung.

tâm của thị xã với kết cấu hạ tầng khá đồng bộ và ngày càng hoàn thiện nhất là tuyến đường hình thành theo hệ thống ô bàn cờ nên dân cư có điều kiện phát triển, mật độ tăng dẫn, đọc tuyến đường 1A là nơi dân cư tập trung đông nhất. Những năm gần đây, kinh tế Phú Bài chuyên dịch theo cơ cấu kinh tế: Thương mại - dịch vụ, công nghiệp - tiểu thủ công, nông lâm ngư nghiệp. Nghành kinh doanh, buôn bán nhỏ khá phát triển góp phần thay đổi diện mạo của đô thị Kinh tế phát triển các mặt hàng điện tử được bày bán rộng rãi đi cùng là các cơ sở. sữa chữa, mua bán đồ dung điện tử, điện lạnh xe cộ.

Như các đô thị và các làng xã khác, để phục vụ nhu cầu tiêu dùng và trao đổi hàng hóa của người dân các khu chợ được hình thành. Khu vực Phú Bài bắt đầu sầm uất vào khoảng thập niên 60 của thé kỷ trước, đây chính là thời điểm ra đời chợ Phù Lương. Khu chợ này phát triển mạnh mẽ cùng với quá trình hình thành khu thương mại, dịch vụ trung tâm của huyện. Nhà Văn hóa trung tâm của huyện Hương Thủy đóng trên địa bàn Phú Bài được xây dựng vào năm 1985 đến nay đã tổ chức được nhiều câu lạc bộ thể dục thé thao như: Câu lạc bộ võ truyền thống, câu lạc bộ cầu lông, riêng cầu long là thế mạnh của nhân dân Phú Bài.

Như phần lớn các vùng miền ở khu vực miền Trung, Phú Bài có 2 tôn giáo chính đó là Phật giáo và Thiên chúa giáo, hiện nay trên địa bàn Huyện có ngôi chùa lớn là chùa Tâm Bửu và nhà thờ Phù Lương. Đây là cơ sở tôn giáo phục vụ nhu cầu tâm linh, góp phan hun đúc lối sống tốt đời đẹp đạo. Thực hiện chính sách đối với những người có công với quê hương đất nước, Phú Bài luôn thực hiện tốt việc chăm sóc và phụng dưỡng những Bà mẹ Việt Nam anh hùng, các gia đình có công với cách mạng, thể hiện đạo lí truyền thống “uống. nước nhớ nguồn” đối với những người có những cống hiến lớn lao cho sự nghiệp đấu tranh và bảo vệ độc lập dân tộc, trong đó có quê hương Phú Bài.

TRUYÊÈN THÓNG YÊU NƯỚC VÀ CÁCH MẠNG CỦA NHÂN DÂN PHÚ BÀI, HƯƠNG THỦY, THỪA THIÊN HUẾ 1. Lịch sử phát triển của mảnh đất Phú Bài trong sự phát triển chung của quê hương Hương Thủy Phú Bài nằm trên địa phận của huyện Hương Thủy là một vùng đất thuộc bội Việt Thường (một trong 15 bộ của nước Văn Lang), dén thoi Bic Thuộc, Hương Thủy thuộc quận Nhật Nam. Từ năm 192, Hương Thủy trong đó có Phú Bài thuộc châu Lý (một trong 5 châu của nước Lâm Ấp), năm 1306 với cuộc hôn nhân của công chúa Huyền Trân, phần đất Hương Thủy thuộc Châu Hóa. Năm Quang Thuận thứ 10 (1469) vua Lê Thánh Tông cho định lại bản đồ các phủ, châu, huyện, xã thuộc 12 Thừa Tuyên trong cả nước, lúc này Hương Thủy thuộc huyện Đan Điền Những lớp người đầu tiên đến sinh sống ở Hương Thủy vào khoảng thời chúa Nguyễn (1600 - 1802) nhằm thực hiện việc mở mang bờ cõi Phương Nam để chống lại họ Trịnh ở Đàng Ngoài Dưới thời Nguyễn (1802 - 1945) cương vực của Hương Thủy được xác định: “Ở cách phú 19 dặm về phía Đông Nam; Đông Tây cách nhau 30 dặm, Nam Bắc cách nhau ŠI dặm, phía Đông đến địa giới huyện Phú Vang 16 dặm, phía Tây giáp địa giới huyện Hương Trà 14 dặm, phía Nam đến động của huyện Hương Trà 37 dặm, phía Bắc đến địa giới huyện Phú Vang 14 dam [80, 95].

Trong thời kỳ này Hương Thủy chia thành 6 tổng, 58 xã thôn, phường, ấp [81,tr26]. Trở lại với lịch sử phường Phú Bài, có thể đây là một vùng đắt đặc biệt, bởi hầu hết các tư liệu thư tịch cổ đề cập đến Hương Thủy đều không đề cập tơi Phú Bài. Theo nghiên cứu của tác giả Nguyễn Tú, Triều Nguyễn trong Địø chí Hương Thúy địa phận Phú Bài (tên cũ là Phù Lương) thuộc cương vực của hai làng Thần Phù và Lương Văn của huyện Hương Thủy trước đây. Vùng này được ghép theo tên của hai làng Thần Phù và Lương Văn [67, tr471].

Sự phát triển từ Phù Lương đến Phú Bài là một quá trình lịch sử. Các làng Thần Phù, Lương Văn là một trong 10 những làng Việt hình thành tương đối sớm ở khu vực Đàng Trong. Theo Ô châu cận lục của Dương Văn An viết vào thời nhà Mạc (1553), xã Lương Văn thuộc Huyện Tư Vinh, phủ Triệu Phong, xứ Thuận Hóa, là một trong 67 làng có mặt sớm của huyện Tư Vinh [42, tr45]. Phủ Biên tạp lục của Lê Qúy Đôn viết vào năm 1776, làng Thần Phù thuộc tổng Sư Lỗ, huyện Phú Vang, phủ Triệu Phong, xứ Thuận Hóa [43, tr80].

Mô tả địa giới xã Lương Văn, địa bạ triều Nguyễn dưới thời vua Gia Long (1810 - 1818) chép rằng: ~ Xã Lương Văn: Đông giáp xã Tô Đà và xã Chiết Bi Hạ, Tây giám xã Thần Phù, Nam giáp xã Phù Bài, Bắc giáp xã Tân Tô và sông. - Làng Thần Phù: Đông giáp xã Lương Văn, xã Văn Giang, Tây giáp xã Lang Xá, xã Dạ Lê, Nam giáp tộc phường Thạch Hà, Bắc giáp xã Thanh Lam. Năm 1834, vua Minh Mạng đặt thêm 3 huyện mới là Hương Thủ, Phong Điền và Phú Lộc, lúc này phần lớn đất của Thần Phù, Lương Văn đều nhập vào huyện Hương Thủy, thuộc tổng Lương Văn [78, tr73] Theo địa bạ triều Nguyễn của Nguyễn Đình Đầu, phủ Thừa Thiên năm 1910, huyện Hương Thủy có 8 tổng, 127 làng và 8807 đỉnh. Làng Lương Văn có chợ và 232 đỉnh, làng Thần Phù có chợ có ga xe lửa và 470 dinh [68, tr73].

Dưới thời Pháp thuộc, các làng trên đều thuộc tổng Lương Văn, huyện Hương Thủy. Sau cách mạng tháng 8.1945, chính quyền cách mạng xóa bỏ cấp tổng, thành lập cấp xã và gọi tên xã theo tên làng, lấy tiếng đầu tiên của làng rồi thêm “Thủy” vào sau để thành tên xã. Các làng Lương Văn, Thần Phù thành xã Lương Thủy, xã Thần Thủy. Tir nam 1949 - 1975, do phong trào cách mạng đã lớn mạnh, yêu cầu địa giới các xã cần mở rộng, nên chính quyền cách mạng lập các xã có phạm vi rộng để huy động nhân tài vật lực cho cuộc kháng chiến, phường Phú Bài ngày nay thuộc xã Minh Thủy, huyện Hương Thủy, Thừa Thiên Huế.

Năm 1956, chính quyền Sài Gòn ban hành sắc lệnh 20.1956 SL ấn định phân chia lãnh thổ Việt Nam, huyện Hương Thủy được đổi thành Quận Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên. Phường Phú Bài ngày nay vào giai đoạn này thuộc xã Thủy Phú thuộc quận Hương Thủy. Sau ngày giải phóng miền Nam thống nhất đất nước, huyện Hương Thủy lúc này có 15 xã đến năm 1977 Hương Thủy cùng huyện Phú Vang nhập thành huyện Hương Phú. Năm 1981, Hương Phú tách 9 xã 3 thôn để nhập vào thành phố Huế và lập thêm 2 xã mới là Dương Hòa và Phú Sơn [67, tr22,23].1983, Hội Đồng Bộ Trưởng ký quyết định số 03- HĐBT thành lập thị trắn Phú Bài, trung tâm.

kinh tế, văn hóa của huyện Hương Phú trên cơ sở hợp lại các thôn Phù Lương, thôn 1,2 của xã Thủy Lương cộng thêm khu vực sân bay Phú Bài'.1990 Hội đồng Bộ trưởng ra quyết định số 345/HĐBT chia Hương Phú thành hai huyện Hương Thủy và Phú Vang, huyện Hương Thủy trở lại tên gọi cũ, thị tran Phú Bài trở thành trung tâm kinh tế, chính trị, văn hóa cuả huyện Hương Thủy”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ