Nghiên cứu về đời sống văn hóa của sinh viên Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch, Hà Nội

Luận văn thạc sĩ văn hóa học phân tích đời sống văn hóa sinh viên trường cao đẳng thương mại và du lịch, khám phá thói quen và giá trị văn hóa.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

111
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá đề tài thạc sĩ văn hóa học về đời sống sinh viên

Luận văn thạc sĩ của tác giả Chu Thanh Huyền (2015) là một công trình nghiên cứu văn hóa chuyên sâu, tập trung vào đời sống văn hóa của sinh viên Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch. Đây là một đề tài thạc sĩ văn hóa học có giá trị thực tiễn cao, cung cấp cái nhìn toàn diện về một bộ phận quan trọng của thế hệ trẻ Việt Nam. Sinh viên, với vai trò là nguồn nhân lực chất lượng cao trong tương lai, không chỉ cần trang bị kiến thức chuyên môn mà còn phải xây dựng một đời sống tinh thần phong phú. Việc phân tích sinh hoạt văn hóa sinh viên giúp nhận diện những yếu tố tích cực cần phát huy và những thách thức cần khắc phục. Luận văn đã hệ thống hóa các cơ sở lý luận về đời sống văn hóa, đồng thời tiến hành khảo sát thực tế để đưa ra những kết luận xác đáng. Trọng tâm của nghiên cứu là các hoạt động văn hóa trong thời gian rỗi, phản ánh rõ nét nhu cầu văn hóa tinh thần và xu hướng phát triển nhân cách của sinh viên. Qua đó, nghiên cứu đề xuất các giải pháp nhằm xây dựng đời sống văn hóa lành mạnh, góp phần tạo nên một môi trường văn hóa giáo dục tích cực, định hình những giá trị tốt đẹp cho thế hệ trí thức tương lai, đặc biệt là các sinh viên khối ngành dịch vụ du lịch.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu sinh hoạt văn hóa sinh viên

Nghiên cứu sinh hoạt văn hóa sinh viên có ý nghĩa chiến lược trong bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội hiện nay. Sinh viên là lực lượng nòng cốt, tiên phong trong việc tiếp thu tri thức và văn minh tiến bộ. Đời sống văn hóa của sinh viên phản ánh trực tiếp sức sống và định hướng phát triển của cả một thế hệ. Việc tìm hiểu sâu về các khía cạnh của đời sống này, từ vui chơi giải trí đến các hoạt động ngoại khóa, giúp các nhà quản lý giáo dục, các tổ chức đoàn thể nắm bắt được tâm tư, nguyện vọng của giới trẻ. Từ đó, có thể đưa ra những chính sách phù hợp để định hướng giá trị cho sinh viên. Một đời sống văn hóa lành mạnh không chỉ thỏa mãn nhu cầu văn hóa tinh thần mà còn là động lực thúc đẩy quá trình học tập, rèn luyện, hình thành nhân cách toàn diện, xứng đáng là những chủ nhân tương lai của đất nước.

1.2. Cơ sở lý luận về đời sống văn hóa trong môi trường giáo dục

Luận văn đã làm rõ các cơ sở lý luận về đời sống văn hóa. Theo đó, đời sống văn hóa được định nghĩa là tổng thể sống động các hoạt động văn hóa nhằm thỏa mãn nhu cầu tinh thần của cá nhân và cộng đồng. Cấu trúc của nó bao gồm các yếu tố cốt lõi: con người văn hóa, hệ thống các giá trị văn hóa (Chân - Thiện - Mỹ), các quan hệ văn hóa, hoạt động văn hóa và hệ thống thiết chế văn hóa. Trong môi trường văn hóa giáo dục, những yếu tố này tương tác chặt chẽ, tạo nên không gian cho sinh viên phát triển. Vai trò của đời sống văn hóa đối với sinh viên là vô cùng quan trọng. Nó không chỉ là hoạt động giáo dục nhằm đào tạo con người toàn diện mà còn góp phần thúc đẩy nhiệm vụ học tập, rèn luyện và hình thành bản sắc văn hóa sinh viên.

1.3. Chân dung sinh viên khối ngành dịch vụ du lịch và thương mại

Đối tượng nghiên cứu của luận văn là sinh viên khối ngành dịch vụ du lịch và thương mại. Họ mang những đặc điểm riêng biệt. Về giới tính, số lượng sinh viên nữ chiếm đa số (68,4%), phù hợp với đặc thù ngành nghề. Về xuất thân, phần lớn sinh viên đến từ các tỉnh miền núi phía Bắc (42%), sau đó là nông thôn (32%). Điều này ảnh hưởng đến điều kiện vật chất và khả năng tiếp cận các hoạt động văn hóa. Khảo sát cho thấy 52% sinh viên ở trọ bên ngoài, cho thấy cuộc sống tự lập nhưng cũng tiềm ẩn nhiều thách thức. Mức chu cấp phổ biến từ gia đình là dưới 1,5 triệu đồng/tháng. Những đặc điểm này phác họa một bức tranh tổng thể về đối tượng, giúp lý giải thực trạng đời sống văn hóa và các nhu cầu đặc thù của họ, làm tiền đề cho các phân tích sâu hơn trong nghiên cứu.

II. Phân tích thực trạng đời sống văn hóa sinh viên hiện nay

Chương 2 của luận văn tập trung vào việc khảo sát và phân tích thực trạng đời sống văn hóa của sinh viên Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch. Kết quả nghiên cứu cho thấy một bức tranh đa chiều, với cả những mặt tích cực và tiêu cực. Các hoạt động văn hóa tinh thần của sinh viên rất đa dạng, bao gồm sử dụng Internet, xem truyền hình, nghe nhạc và đọc sách. Internet đã trở thành một phần không thể thiếu, phục vụ cả mục đích học tập và giải trí. Tuy nhiên, tác động của mạng xã hội đến văn hóa sinh viên cũng đặt ra nhiều vấn đề. Các hoạt động giải trí như xem phim, nghe nhạc chiếm phần lớn thời gian rỗi. Điều này phản ánh lối sống sinh viên hiện nay, năng động và cập nhật xu hướng. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng chỉ ra những mặt hạn chế, đặc biệt là sự suy giảm của văn hóa đọc trong sinh viên. Việc nhận diện đúng thực trạng này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp xây dựng đời sống văn hóa phù hợp, giúp sinh viên phát triển một cách cân bằng và lành mạnh.

2.1. Tác động của mạng xã hội đến văn hóa sinh viên và thói quen

Internet và mạng xã hội có tác động sâu sắc đến đời sống văn hóa của sinh viên. Theo khảo sát, 74% sinh viên sử dụng Internet hàng ngày. Mục đích sử dụng rất đa dạng: 31% đọc tin tức, 29% nghe nhạc, xem phim, chat, và 22% tra cứu tài liệu học tập. Mạng xã hội như Facebook, Twitter trở thành không gian giao tiếp, chia sẻ và thể hiện bản thân. Đây là một công cụ hữu ích để kết nối và học hỏi. Tuy nhiên, tác động của mạng xã hội đến văn hóa sinh viên cũng có mặt trái. Việc dành quá nhiều thời gian cho thế giới ảo có thể làm giảm tương tác xã hội trực tiếp và ảnh hưởng đến kết quả học tập. Các trào lưu tiêu cực trên mạng cũng có thể tác động xấu đến nhận thức và văn hóa ứng xử của sinh viên.

2.2. Những biểu hiện tích cực và tiêu cực trong lối sống sinh viên

Phân tích lối sống sinh viên hiện nay cho thấy sự tồn tại song song của các yếu tố tích cực và tiêu cực. Về mặt tích cực, sinh viên năng động, sáng tạo, tích cực tham gia các hoạt động ngoại khóa và hoạt động xã hội. Họ có ý thức trách nhiệm và khát vọng thành đạt. Tuy nhiên, một bộ phận sinh viên vẫn còn những biểu hiện tiêu cực. Sự thiếu chín chắn trong suy nghĩ và hành động, dễ dàng tiếp nhận các nét văn hóa không phù hợp là một thách thức. Một số sinh viên sa vào các trò chơi điện tử (12% dùng Internet để chơi game), lãng phí thời gian và tiền bạc. Văn hóa ứng xử của sinh viên ở nơi công cộng, trong giao tiếp đôi khi còn hạn chế. Những vấn đề này đòi hỏi sự quan tâm đúng mức từ gia đình, nhà trường và xã hội.

2.3. Thực trạng đáng báo động về văn hóa đọc trong sinh viên

Một trong những vấn đề nổi cộm được luận văn chỉ ra là thực trạng đời sống văn hóa liên quan đến việc đọc. Văn hóa đọc trong sinh viên đang có dấu hiệu suy giảm. Dù sách là nguồn tri thức vô tận, nhưng nhiều sinh viên lại không có thói quen đọc sách thường xuyên. Thời gian rỗi của họ chủ yếu dành cho các hoạt động giải trí trên Internet và mạng xã hội. Theo khảo sát, các loại sách, báo sinh viên thường đọc chủ yếu là truyện tranh, báo giải trí thay vì các tài liệu học thuật hay văn học kinh điển. Sự suy giảm này không chỉ ảnh hưởng đến kiến thức nền tảng mà còn hạn chế khả năng tư duy phản biện và chiều sâu tâm hồn. Đây là một thách thức lớn đối với môi trường văn hóa giáo dục.

III. Phương pháp xây dựng đời sống văn hóa tinh thần lành mạnh

Để nâng cao đời sống văn hóa của sinh viên, cần có những phương pháp xây dựng và định hướng một cách hệ thống. Luận văn đã đề xuất nhiều giải pháp tập trung vào việc phát triển các hoạt động văn hóa tinh thần lành mạnh và bổ ích. Trọng tâm là việc tạo ra một môi trường khuyến khích sự tham gia tích cực của sinh viên vào các hoạt động tập thể. Các hoạt động ngoại khóa như câu lạc bộ, đội nhóm, các cuộc thi văn nghệ, thể thao không chỉ giúp giải tỏa căng thẳng sau giờ học mà còn là nơi rèn luyện kỹ năng mềm và bồi đắp các giá trị văn hóa trong sinh viên. Bên cạnh đó, cần chú trọng đến việc thỏa mãn nhu cầu văn hóa tinh thần một cách có chọn lọc, hướng sinh viên đến những sản phẩm nghệ thuật có giá trị. Việc nâng cao văn hóa ứng xử của sinh viên trong và ngoài nhà trường cũng là một nhiệm vụ quan trọng, góp phần hình thành nên bản sắc văn hóa sinh viên văn minh, lịch sự.

3.1. Vai trò của hoạt động ngoại khóa trong việc hình thành nhân cách

Các hoạt động ngoại khóa đóng một vai trò không thể thiếu trong việc xây dựng đời sống văn hóa cho sinh viên. Tham gia các câu lạc bộ học thuật, văn nghệ, thể thao hay các hoạt động tình nguyện giúp sinh viên phát triển toàn diện. Đây là môi trường thực tiễn để họ áp dụng kiến thức, rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng giao tiếp và lãnh đạo. Thông qua các hoạt động này, sinh viên được hòa mình vào cuộc sống tập thể, học cách chia sẻ và cống hiến. Điều này góp phần quan trọng vào việc hình thành nhân cách, bồi đắp lòng nhân ái và trách nhiệm với cộng đồng. Nhà trường và các tổ chức Đoàn, Hội cần tạo điều kiện, khuyến khích sinh viên tham gia, biến hoạt động ngoại khóa thành một phần quan trọng của quá trình đào tạo.

3.2. Đáp ứng nhu cầu văn hóa tinh thần Âm nhạc giải trí và thể thao

Việc đáp ứng nhu cầu văn hóa tinh thần là yếu tố cốt lõi để nâng cao đời sống sinh viên. Âm nhạc là một phần quan trọng, với 73% sinh viên nghe nhạc hàng ngày. Điều đáng mừng là bên cạnh nhạc trẻ (91%), sinh viên vẫn quan tâm đến nhạc cách mạng (43%) và dân ca (34%). Điều này cho thấy tình yêu quê hương và các giá trị văn hóa trong sinh viên vẫn được duy trì. Các hoạt động giải trí khác như xem phim, showgame truyền hình (56% yêu thích) cũng cần được định hướng. Thay vì chỉ xem các chương trình giải trí đơn thuần, cần khuyến khích sinh viên tiếp cận các chương trình mang tính giáo dục, khoa học. Hoạt động thể dục, thể thao cũng cần được đẩy mạnh để nâng cao sức khỏe thể chất và tinh thần, tạo ra một lối sống sinh viên hiện nay cân bằng, năng động.

IV. Bí quyết nâng cao đời sống văn hóa cho sinh viên hiệu quả

Để nâng cao đời sống văn hóa cho sinh viên, không chỉ cần sự nỗ lực từ bản thân sinh viên mà còn đòi hỏi vai trò tích cực của nhà trường và xã hội. Luận văn đã đưa ra các giải pháp mang tính chiến lược, có thể xem như bí quyết để tạo ra sự chuyển biến thực chất. Yếu tố then chốt là xây dựng môi trường văn hóa giáo dục tích cực, nơi các giá trị Chân - Thiện - Mỹ được đề cao. Nhà trường cần đầu tư hơn nữa vào các thiết chế văn hóa như thư viện, câu lạc bộ, nhà văn hóa. Đồng thời, cần có những giải pháp cụ thể để định hướng giá trị cho sinh viên trong bối cảnh toàn cầu hóa và bùng nổ thông tin. Vai trò của các tổ chức như Đoàn Thanh niên, Hội Sinh viên phải được phát huy mạnh mẽ, trở thành người bạn đồng hành, dẫn dắt các phong trào văn hóa trong sinh viên. Sự phối hợp đồng bộ giữa gia đình, nhà trường và xã hội sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp để xây dựng đời sống văn hóa lành mạnh.

4.1. Xây dựng môi trường văn hóa giáo dục và văn hóa học đường

Một môi trường văn hóa giáo dục tích cực là nền tảng cho mọi hoạt động. Điều này bao gồm việc xây dựng văn hóa học đường với các quy tắc ứng xử văn minh, tôn trọng lẫn nhau giữa giảng viên và sinh viên. Cơ sở vật chất phục vụ cho sinh hoạt văn hóa sinh viên cần được quan tâm đầu tư. Thư viện cần được hiện đại hóa, bổ sung nhiều đầu sách hay, tạo không gian đọc hấp dẫn. Các câu lạc bộ cần được hỗ trợ về kinh phí và địa điểm hoạt động. Cảnh quan sư phạm xanh, sạch, đẹp cũng góp phần tạo ra một không gian văn hóa, tác động tích cực đến tâm lý và hành vi của sinh viên. Khi được sống và học tập trong một môi trường văn hóa tốt, sinh viên sẽ tự giác điều chỉnh hành vi và phát triển theo hướng tích cực.

4.2. Giải pháp định hướng giá trị cho sinh viên trong bối cảnh mới

Trong bối cảnh xã hội có nhiều biến động, việc định hướng giá trị cho sinh viên là nhiệm vụ cấp thiết. Nhà trường cần tăng cường giáo dục lý tưởng cách mạng, lòng yêu nước, tự hào dân tộc thông qua các môn học và hoạt động ngoại khóa. Cần tổ chức các buổi nói chuyện, hội thảo về các tấm gương người tốt việc tốt, về kỹ năng sống, về văn hóa ứng xử của sinh viên. Các giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc cần được lồng ghép một cách khéo léo vào các hoạt động văn hóa tinh thần. Đồng thời, cần giúp sinh viên có khả năng phân biệt, chọn lọc và tiếp thu những tinh hoa văn hóa nhân loại, tránh xa các sản phẩm văn hóa độc hại. Đây là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp phù hợp.

V. Kết quả nghiên cứu đời sống văn hóa sinh viên và ứng dụng

Công trình nghiên cứu văn hóa này đã mang lại những kết quả quan trọng, không chỉ có giá trị lý luận mà còn có khả năng ứng dụng thực tiễn cao. Luận văn đã thành công trong việc phác họa một bức tranh toàn cảnh về đời sống văn hóa của sinh viên một trường cao đẳng đặc thù. Kết quả khảo sát đã lượng hóa được mức độ tham gia, sở thích và nhu cầu của sinh viên đối với các loại hình hoạt động văn hóa. Nghiên cứu đã chỉ ra các nhân tố chính tác động đến bản sắc văn hóa sinh viên, bao gồm yếu tố kinh tế, chính trị, văn hóa - xã hội. Những phát hiện này là nguồn tư liệu quý giá cho ban giám hiệu nhà trường, các tổ chức đoàn thể trong việc hoạch định chiến lược phát triển công tác sinh viên. Đây cũng là một bài học kinh nghiệm hữu ích cho các khóa luận tốt nghiệp văn hóa học và các nghiên cứu tương tự trong tương lai, góp phần vào việc nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện.

5.1. Đánh giá mặt tích cực trong hoạt động văn hóa của sinh viên

Nghiên cứu khẳng định sinh viên Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch có đời sống văn hóa khá phong phú với nhiều mặt tích cực. Sinh viên năng động, sáng tạo, ham học hỏi và có ý thức cập nhật thông tin xã hội. Họ tích cực sử dụng công nghệ để phục vụ học tập và giải trí. Nhu cầu văn hóa tinh thần đa dạng, thể hiện qua việc yêu thích nhiều dòng nhạc, nhiều chương trình truyền hình. Sự tham gia vào các hoạt động ngoại khóa, hoạt động xã hội cho thấy tinh thần trách nhiệm và ý thức cộng đồng của sinh viên. Những mặt tích cực này cần được ghi nhận và phát huy, tạo nền tảng vững chắc để khắc phục các hạn chế, hướng tới xây dựng đời sống văn hóa ngày càng tốt đẹp hơn.

5.2. Các nhân tố chính tác động đến bản sắc văn hóa sinh viên

Luận văn đã chỉ ra ba nhóm nhân tố chính tác động đến đời sống văn hóa của sinh viên. Thứ nhất là nhân tố chính trị, thể hiện qua đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước về văn hóa, giáo dục. Thứ hai là nhân tố kinh tế, bao gồm điều kiện kinh tế gia đình và mức độ phát triển kinh tế xã hội, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chi tiêu cho các hoạt động văn hóa. Thứ ba là nhân tố văn hóa - xã hội, bao gồm môi trường gia đình, nhà trường, bạn bè và sự tác động của các phương tiện truyền thông đại chúng. Việc nhận diện rõ các nhân tố này giúp lý giải sâu sắc hơn thực trạng đời sống văn hóa, từ đó có những giải pháp tác động phù hợp để xây dựng bản sắc văn hóa sinh viên tích cực.

VI. Hướng đi tương lai cho nghiên cứu và xây dựng văn hóa sinh viên

Từ những kết quả đạt được, đề tài thạc sĩ văn hóa học này đã mở ra những hướng đi mới cho công tác nghiên cứu và thực tiễn. Tương lai của đời sống văn hóa sinh viên gắn liền với sự phát triển của công nghệ và xu thế hội nhập quốc tế. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung sâu hơn vào tác động của mạng xã hội đến văn hóa sinh viên trong kỷ nguyên số, phân tích những hình thức văn hóa mới đang hình thành. Về mặt thực tiễn, các cơ sở giáo dục cần liên tục đổi mới phương thức tổ chức hoạt động văn hóa để thu hút sinh viên. Việc định hướng giá trị cho sinh viên cần được thực hiện một cách mềm dẻo, sáng tạo, phù hợp với tâm lý giới trẻ. Những khuyến nghị từ luận văn là cơ sở để các nhà hoạch định chính sách và các trường đại học, cao đẳng tham khảo, nhằm mục tiêu cuối cùng là đào tạo ra những công dân toàn diện, vừa có chuyên môn giỏi, vừa có đời sống tinh thần phong phú.

6.1. Tổng kết những đóng góp chính của đề tài thạc sĩ văn hóa học

Luận văn đã có những đóng góp quan trọng cả về mặt lý luận và thực tiễn. Về lý luận, công trình đã hệ thống hóa và làm phong phú thêm cơ sở lý luận về đời sống văn hóa trong đối tượng đặc thù là sinh viên. Về thực tiễn, nghiên cứu đã cung cấp những số liệu và phân tích cụ thể về thực trạng đời sống văn hóa tại một cơ sở đào tạo, chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu và nguyên nhân. Những giải pháp đề xuất có tính khả thi cao. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, nhà giáo dục và là một ví dụ điển hình cho các sinh viên thực hiện khóa luận tốt nghiệp văn hóa học.

6.2. Triển vọng phát triển đời sống văn hóa sinh viên trong kỷ nguyên số

Trong tương lai, kỷ nguyên số sẽ tiếp tục định hình đời sống văn hóa của sinh viên một cách mạnh mẽ. Các hoạt động văn hóa trực tuyến sẽ ngày càng phổ biến. Sinh viên có cơ hội tiếp cận với kho tàng tri thức và văn hóa toàn cầu một cách dễ dàng. Tuy nhiên, điều này cũng đặt ra thách thức về việc giữ gìn bản sắc văn hóa sinh viên Việt Nam. Triển vọng phát triển phụ thuộc rất nhiều vào khả năng thích ứng và định hướng của hệ thống giáo dục. Cần khuyến khích sinh viên sáng tạo nội dung số tích cực, tham gia vào các cộng đồng học thuật trực tuyến, và sử dụng công nghệ một cách thông minh để làm giàu thêm đời sống tinh thần của mình.

6.3. Khuyến nghị cho các cơ sở giáo dục và nhà hoạch định chính sách

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số khuyến nghị được đưa ra. Đối với các cơ sở giáo dục, cần tăng cường đầu tư cho các thiết chế văn hóa, đa dạng hóa các hoạt động ngoại khóa, và đổi mới công tác giáo dục chính trị tư tưởng. Đối với các nhà hoạch định chính sách, cần có những chính sách vĩ mô nhằm tạo dựng một môi trường văn hóa giáo dục lành mạnh trên cả nước. Cần có cơ chế khuyến khích các sản phẩm văn hóa nghệ thuật chất lượng cao dành cho giới trẻ. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan là chìa khóa để xây dựng đời sống văn hóa sinh viên phát triển bền vững, góp phần tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao cho đất nước.

14/08/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa học đời sống văn hóa của sinh viên trường cao đẳng thương mại và du lịch

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sởlý luận về đời sống văn hóa và khái quát về sinh viên trường Cao đẳng Thương mại và Du h - Chương 2. Thực trạng đời sống văn hóa của sinh viên trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch - Chương 3. Những nhân tố tác động đến đời sống văn hóa của sinh viên trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch và những vấn đề đặt ra hiện nay.

"1 Chương ï CO SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐỜI SÓNG VĂN HÓA VÀ KHÁI QUAT VE SINH VIÊN TRƯỜNG CAO DANG THUONG MAI VA DU LICH 1. Cơ sở lý luận về đời sống văn hóa 1. Khái niệm đời sống văn hóa Đề nghiên cứu đời sống văn hóa nói chung và đời sống văn hóa của sinh viên nói riêng, trước hết phải làm rõ một số khái niệm cơ bản có liên quan đến “đời sống văn hóa ” 1. Khái niệm văn hóa Nói đến văn hóa, trên thế giới đã từng ghi nhận rất nhiều quan niệm, khái niệm và định nghĩa khác nhau.

Tiêu biêu như một số khái niệm dưới đây: Trong Tuyên ngôn của “Hội nghị quốc tế vẻ chính sách văn hoá" do UNESCO 16 chite vào tháng 8 năm 1982 tại Mêhicô, văn hoá được xác định: là tổng thể các dấu hiệu tình thân, vật chất, trí tuệ và tình cảm đặc biệt, xác định tính cách của một xã hội hay một nhóm xã hội. Nó bao hàm không chỉ: nghệ thuật và khoa học, mà còn cả lỗi sống, các quyên cơ bản của sự tổn tại nhân sinh, những hệ thống giá trị, các truyền thống và các quan niệm. Năm 1988, UNESCO phát động 7hập ký thế giới phát triển văn hoá (1988-1997), ông Federico Mayor (nguyên Tổng Giám đốc UNESCO) đã đưa ra khái niệm: “Văn hoá là tổng thể sống động các hoạt động sáng tạo của các. cá nhân và cộng đồng, trong quá khứ và trong hiện tại.

Qua các thế kỷ hoạt ông sáng tạo ấy đã hình thành tạo nên hệ thông giá 0 tác truyền thống, thị hiểu - đặc trưng riêng của mỗi dân tộc” [40, tr. “Theo cách hiểu này, văn hoá là tổng thẻ sống động các hoạt động sáng tạo của con người với tư cách là các cá nhân và cộng đồng đã diễn ra trong quá khứ cũng như đang diễn ra trong hiện tại, trải qua bao thế kỷ, nó đã cấu thành nên 12 một hệ thống các giá trị, các truyền thống, thị hiểu thẩm mỹ và lối sống mà dựa trên đó từng cộng đồng tự khẳng định bản sắc riêng của mình. Đặc trưng của văn hoá mang tính nhân sinh, tính lịch sử, tính hệ thống và tính giá trị. Quan điểm trên được học viên sử dụng trong bản luận văn nay.

Khái niệm “Đời sống văn hóa ” Có thể thấy rằng khái niệm “đời sống văn hóa ” liên quan chặt chẽ và là biểu hiện bản chất của “văn hoá” trong quá trình vận động biến đổi của nó, Trong cuốn sách Máy vấn để lý luận và thực tiễn xây dựng văn hoá ở nước ta, tác giả Hoàng Vinh cho rằng: Đời sống văn hoá là một bộ phận của đời sống xã hội. Đời sống xã hội là một phức thể những hoạt động sống của con người, nhằm đáp. ứng nhu cầu của con người. Trong đó các hoạt động văn hoá đáp.

ứng nhu cầu tỉnh thần, làm cho con người tồn tại với tư cách là một sinh thể xã hội, tức là con người tồn tại như một nhân cách văn hoá. Xã hội càng tiến hoá, nhu cầu văn hoá và sự đáp ứng nhu cầu đó cảng cao, thể hiện trình độ phát triển Người. Các hoạt động nhằm. đáp ứng nhu cầu tỉnh thần của con người, đó chính là hoạt động văn hoá.162-163] Từ đó có thể hiểu rằng: Đời sống văn hoá chính là tổng thể sống động các hoạt động văn hoá trong quá trình sáng tạo (sản xuất), bảo quản, phổ biến, tiêu dùng các sản phẩm văn hoá và sự giao lưu văn hoá, nhằm thoả mãn nhu câu tỉnh thân của cá nhân và cộng đông người.

Về một phương diện nào đó, đởi sống văn hoá cũng chính là môi trường hoạt động sống của con người. Môi trường văn hoá là nơi diễn ra mọi hoạt động văn hoá, có sự hoà trộn giữa văn hoá cá nhân với văn hoá công đồng, là tổng thể của những văn hoá vật thể và phi vật thể, nhân cách văn hoá, có sự tác động lẫn nhau, trực 13 ép hinh thanh pham giá và lối sống của con người và xã hội. Văn hoá chính là đời sống. Ban đầu, nó là cái phân biệt giữa con người và động vật.

VỀ sau, nó lại là cái phân biệt giữa cá. nhân con người và cộng đồng. Ý nghĩa của văn hoá chuyển dịch dần từ mỗi quan hệ giữa con người với tự nhiên sang mỗi quan hệ giữa con người với xã hội. ‘Theo một lát cắt dọc tưởng tượng sẽ chia đời sống con người làm hai mảng: đời sống vật chất và đời sống tỉnh thần.

Dưới góc nhìn trừu tượng hoá, đời sống vật chất bao gồm toàn bộ hoạt động thoả mãn các nhu cầu vật chất, làm nên sự tồn tại sinh vật của con người. Tương tự, đời sống tỉnh thần hình thành trên cơ sở những hoạt động thoả mãn nhu cầu tinh thần đề nâng cái tồn tại sinh. vật ấy lên tầm xã hội. Xuyên qua việc thoả mãn những nhu câu vật chất và tỉnh thần, con người còn nhằm thoả mãn một nhu cầu khác hướng tới các giá trị nhân hoá: cái chân trong nhận thức, cái thiện trong hành động và cái mỹ trong cảm xúc.

Đây chính là đời sống văn hoá. Nó như một lát cắt ngang của đời sống con người, xuyên thấm trong tất cả các lĩnh vực của đời sống vật chất và tỉnh thân, như sự thăng hoa của đời sống vật chất va tinh than. Có thể nhận thấy thực ra giữa đời sống văn hoá và môi trường văn hoá. cũng không hoàn toàn đồng nhất.

Sự khác nhau được thể hiện: môi trường văn hoá là môi trường chứa đựng những giá trị văn hoá và diễn ra các quan hệ văn hoá, các hoạt động văn hoá của con người. Còn đời sống văn hoá là "tổng, thể sống động các hoạt động sáng tạo" của con người nhằm thoả mãn các nhu cầu văn hoá, hướng tới các giá trị chân - thiện - mỹ, hướng con người và xã hội phát triển theo tỉnh thần nhân văn - nhân bản. Nhu vậy, đời sống văn hoá thực chất là mặt tự giác của đời sống con người. Nội dung của mặt tự giác ấy là các giá trị văn hoá được vận động, bộc lộ trong các hoạt động sống, các quan hệ nhằm tạo ra sự hải hoà giữa cá nhân 14 và công đồng, giữa xã hội và tự nhiên.

Dễ nhận thấy là khi mặt tự giác ấy mắt đi, đời sống của con người sẽ chỉ đơn thuần là một chuỗi hoạt động bản năng. 'Về một phương diện khác, cũng có thể hiểu đời sống văn hoá chính là tổng thể các hoạt động văn hoá. Trong Hội thảo khoa học “Những vấn đê lý luận và thực tiễn về đời sống văn hóa, môi trường văn hóa " của trường Đại học Văn hóa Hà Nội (tháng 4 năm 2015) có ý kiến cho rằng chỉ nên giới hạn đời sống văn hóa vào các hoạt động văn hóa tỉnh thần (sáng tạo, biểu hiện, thưởng thức, truyền bá, phổ biến, trao đổi các sản phẩm tinh thần trong thời gian rỗi của cá nhân và cộng đồng). Tuy ý kiến này chưa phải là quan niệm được nhiều người tán thành song học viên thấy phù hợp và sẽ vận dụng trong, khi khắc họa đời sống văn hóa của sinh viên trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch -Bộ Công Thương.

Cấu trúc của đời sống văn hóa Trong Giáo trình Lý luận văn hoá và đường lối văn hoá của Đảng hệ cử. nhân chính trị, Học viện Chính trị - Hành chính Quốc gia Hồ Chí Minh “cấu trúc của đời sống văn hoá được xác định bao gồm: con người văn hoá, hoạt động văn hoá và sản phẩm văn hoá” [24, tr. Nhóm tác giả Trường Cao đăng Văn hoá thành phố Hồ Chí Minh cho rằng “đời sống văn hoá là tổng thể những yếu tố văn hoá vật thể, phi vật thể và nhân cách văn hoá bao quanh con người, gây ra sự tác động lẫn nhau giữa các cá nhân trên phạm vi không gian nào đó, trực tiếp hình. thành lối sống và nếp sống con người ở đó” [37, tr.

Thể thống nhất này gồm. 4 yếu tố: Những yếu tố văn hoá vật thể và phi vật thể hiện diện ở mỗi cộng đồng; những yếu tố cảnh quan văn hoá (tự nhiên và nhân tạo); những yết 6 văn hoá cá nhân (học vấn, sở thích, sinh hoạt và xử lý thời gian, nếp sống.); những yếu tổ văn hoá của các vi môi trường trong những cộng đồng (gia đình, tập thể nhỏ về ao động, học tập, quân ngũ. 15 “Tổng hợp các ý kiến trên, các tác giả đã xác định cầu trúc của đời sống văn hoá bao các yếu tố cơ bản: con người văn hoá, hệ thống các giá trị văn hoá, các quan hệ văn hoá, các hoạt động văn hoá, hệ thống các thiết chế và cánh quan văn hoá. Giữa các yêu tố đó có sự tác động lẫn nhau, phản ánh toàn bộ đời sống của con người, đáp ứng nhu cầu, tác động đến sự phát triển của con người và xã hội.

Phân tích cụ thể từng yếu tố, ta nhận thấy: 1. Con người văn hoá 'Con người, với tư cách là chủ thể của mọi hoạt động xã hội, là yếu tố khởi đầu trong cầu trúc của đời sóng văn hoá. Con người sáng tạo ra văn hoá như một phương thức tồn tại đặc thù. Khi các giá trị văn hoá đã được xác lập, con người tái tạo và sử dụng chúng như một phương tiện để thoả mãn những nhu cầu vật chất và tỉnh thần của mình, khi cho đời sống của con người không phải là những hoạt động bản năng sinh tồn.

Theo “Đưởng đấn” văn hoá mà đời sống của động vật người trở thành đời sống văn hoá. Chỉ có con người mới có đời sống văn hoá, con người kiến tạo và kiến trúc nên đời sống văn hoá. Mặt khác, con người cũng là sản phẩm của đời sống văn hoá. Con người tham gia vào đời sống văn hoá với vai trò chủ thể nhưng đồng thời cũng là đối tượng.

Chính trong đời sống, những năng lực văn hoá của nó được nuôi dưỡng và bộc lộ. Có đời sống văn hoá của cá nhân, của những nhóm người và của cả xã hội, tắt cả tương. tác nhau trong sự vận hành của hệ giá trị văn hoá.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ