Luận văn thạc sĩ văn hóa học di tích và lễ hội phụng thờ triệu quang phục ở tỉnh nam định

Luận văn thạc sĩ văn hóa học nghiên cứu di tích và lễ hội phụng thờ Triệu Quang Phúc tại Nam Định, phân tích giá trị văn hóa lịch sử truyền thống.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

146
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn di tích và lễ hội thờ Triệu Quang Phục ở Nam Định

Luận văn thạc sĩ văn hóa học về di tích và lễ hội phụng thờ Triệu Quang Phục ở tỉnh Nam Định là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, góp phần làm sáng tỏ những giá trị văn hóa độc đáo của vùng đất này. Truyền thống “Uống nước nhớ nguồn” của dân tộc Việt Nam được thể hiện rõ nét qua việc thờ cúng các anh hùng có công dựng nước và giữ nước. Triệu Quang Phục, hay còn được tôn xưng là Triệu Việt Vương, là một nhân vật lịch sử kiệt xuất thời nhà Tiền Lý, người có công lao to lớn trong cuộc kháng chiến chống quân Lương xâm lược vào thế kỷ VI. Sự phụng thờ ông không chỉ là một hình thức tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên mà còn là một biểu hiện của chủ nghĩa yêu nước được tâm linh hóa. Tại Nam Định, nơi ghi dấu những bước chân cuối cùng của ông, hệ thống di tích và lễ hội thờ tự diễn ra vô cùng phong phú, trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống tinh thần của người dân. Công trình nghiên cứu văn hóa học này tập trung đi sâu vào các khía cạnh lịch sử, kiến trúc di tích và đặc trưng lễ hội, từ đó đưa ra những luận giải khoa học về sự biến đổi của một nhân vật lịch sử thành một vị thánh được phụng thờ. Việc phân tích các di tích lịch sử văn hóa Nam Định liên quan đến Triệu Quang Phục không chỉ giúp hệ thống hóa tư liệu mà còn khẳng định sức sống mãnh liệt của di sản văn hóa phi vật thể trong xã hội đương đại.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu tín ngưỡng thờ Triệu Việt Vương

Nghiên cứu tín ngưỡng thờ Triệu Việt Vương có ý nghĩa quan trọng trong việc tìm hiểu bản sắc văn hóa dân gian Việt Nam. Việc thờ phụng một nhân vật lịch sử thể hiện lòng biết ơn sâu sắc của nhân dân đối với những người đã hy sinh vì độc lập dân tộc. Đây là một đề tài cần thiết, bởi cho đến nay, các công trình nghiên cứu một cách hệ thống và toàn diện về sự phụng thờ Triệu Quang Phục tại Nam Định vẫn còn là một khoảng trống khoa học. Luận văn này góp phần giới thiệu, bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống, làm giàu thêm kho tàng tri thức về các vị thành hoàng làng Việt Nam.

1.2. Mục đích và đối tượng nghiên cứu chính của luận văn

Mục đích chính của luận văn là tìm hiểu sâu dưới góc độ văn hóa dân gian về sự phụng thờ Triệu Quang Phục tại tỉnh Nam Định. Đối tượng nghiên cứu bao gồm các yếu tố văn hóa liên quan như truyền thuyết, thần tích, di tích kiến trúc, phong tục thờ cúng và các lễ hội. Phạm vi không gian của nghiên cứu tập trung vào ba di tích tiêu biểu: đền Độc Bộ (huyện Ý Yên), đền Giáp Ba (huyện Nam Trực), và đền An Thịnh (huyện Nghĩa Hưng), là những nơi thể hiện rõ sự đa dạng trong việc thờ cúng vị anh hùng dân tộc này.

II. Thách thức trong bảo tồn di tích thờ Triệu Quang Phục ở Nam Định

Việc bảo tồn các di tích và lễ hội phụng thờ Triệu Quang Phục ở tỉnh Nam Định đối mặt với không ít thách thức trong bối cảnh hiện đại hóa. Mặc dù hệ thống di tích thờ Triệu Việt Vương khá dày đặc, với 93 điểm thờ tự theo thống kê của Ban Quản lý Di tích và Danh thắng Nam Định, nhiều công trình đã và đang trải qua sự xuống cấp do tác động của thời gian và thiên nhiên. Quá trình đô thị hóa cũng ảnh hưởng đến không gian văn hóa lễ hội truyền thống. Nhiều nghi lễ cổ xưa có nguy cơ mai một nếu không được ghi chép và thực hành thường xuyên. Một thách thức lớn khác là việc cân bằng giữa bảo tồn nguyên trạng và phát triển du lịch tâm linh. Nếu khai thác không hợp lý, các giá trị cốt lõi của di sản văn hóa phi vật thể có thể bị thương mại hóa, làm mất đi tính thiêng và sự gắn kết cộng đồng. Hơn nữa, nhận thức của một bộ phận người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ, về giá trị của các lễ hội truyền thống Nam Định chưa thực sự sâu sắc. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về các giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị di sản một cách bền vững, khoa học và phù hợp với thực tiễn địa phương.

2.1. Thực trạng bảo tồn và phát huy giá trị tại các di tích

Thực trạng cho thấy, nhiều di tích thờ Triệu Quang Phục đã được trùng tu, tôn tạo. Tuy nhiên, một số công trình do tu sửa tự phát đã làm mất đi yếu tố kiến trúc gốc. Đền Độc Bộ, dù là “chính miếu”, nhưng qua nhiều lần xây dựng lại sau chiến tranh, các cấu kiện chủ yếu làm bằng bê tông cốt sắt, làm giảm giá trị kiến trúc cổ. Việc quản lý và tổ chức lễ hội ở một số nơi còn mang tính tự phát, chưa có sự phối hợp đồng bộ để tạo thành một sản phẩm du lịch tâm linh hấp dẫn và bài bản.

2.2. Khoảng trống khoa học trong nghiên cứu về Dạ Trạch Vương

Mặc dù Dạ Trạch Vương là một nhân vật lịch sử quan trọng, các công trình nghiên cứu chuyên sâu về tín ngưỡng thờ cúng ông còn hạn chế. Đa số tài liệu chỉ dừng lại ở việc ghi chép sự kiện lịch sử hoặc mô tả sơ lược di tích. Luận văn chỉ ra rằng, việc thiếu một công trình nghiên cứu văn hóa học toàn diện đã gây khó khăn cho công tác hoạch định chính sách bảo tồn và phát huy giá trị di sản. Việc lấp đầy khoảng trống này là nhiệm vụ cấp thiết để hiểu đúng và đủ về vai trò của tín ngưỡng này trong đời sống xã hội.

III. Phân tích Triệu Quang Phục từ lịch sử đến tín ngưỡng dân gian

Luận văn đã thực hiện một hành trình chi tiết, phân tích sự biến đổi của nhân vật Triệu Quang Phục từ một vị vua có thật trong lịch sử đến một vị thánh trong tâm thức dân gian. Trong chính sử, Triệu Việt Vương được ghi nhận là một tướng tài của Lý Nam Đế, người đã kế thừa xuất sắc sự nghiệp kháng chiến chống quân Lương, lập căn cứ ở đầm Dạ Trạch và giành lại độc lập cho dân tộc. Những sự kiện lịch sử này là nền tảng cốt lõi, tạo nên hình tượng một vị anh hùng dân tộc. Tuy nhiên, để trở thành một đối tượng phụng thờ, hình ảnh của ông đã được thiêng hóa qua các truyền thuyết và thần tích. Quá trình này chính là sự phản ánh của văn hóa dân gian, nơi người dân gửi gắm niềm tin và ước vọng vào những nhân vật có công với cộng đồng. Các câu chuyện huyền bí như việc được thần nhân trao móng rồng, hay bi kịch với con gái Cảo Nương, tuy mang màu sắc thần thoại nhưng lại chứa đựng những sự thật lịch sử về lòng quả cảm, sự cả tin và tinh thần vì dân vì nước của ông. Quá trình thiêng hóa này là một quy luật phổ biến trong tín ngưỡng thờ thành hoàng ở Việt Nam, biến các nhân vật lịch sử thành biểu tượng của sức mạnh cộng đồng và giá trị đạo đức.

3.1. Dấu ấn Triệu Việt Vương trong chính sử thời nhà Tiền Lý

Triệu Việt Vương là một nhân vật có thật, được các bộ sử lớn như Đại Việt sử ký toàn thư ghi chép lại. Ông là con của Triệu Túc, một tù trưởng ở Chu Diên, đã cùng cha theo Lý Bí khởi nghĩa. Sau khi Lý Nam Đế thất thế, ông được giao binh quyền, lui về đầm Dạ Trạch, tổ chức chiến tranh du kích. Năm 550, ông phản công thắng lợi, xưng vương và trị vì đất nước 23 năm. Những ghi chép này khẳng định vai trò lịch sử to lớn của ông trong sự nghiệp bảo vệ nền độc lập của nước Vạn Xuân.

3.2. Sự thiêng hóa nhân vật qua truyền thuyết và thần tích

Từ một nhân vật lịch sử, Triệu Quang Phục dần được huyền thoại hóa. Các thần tích kể rằng ông ra đời với điềm báo của thần linh, được Chử Đồng Tử hiển linh ban cho móng rồng để đánh giặc. Sự thất bại của ông trước Lý Phật Tử cũng được lý giải qua câu chuyện bi kịch của công chúa Cảo Nương và Nhã Lang, tương tự như chuyện Mỵ Châu - Trọng Thủy. Những yếu tố kỳ ảo này không làm sai lệch lịch sử mà ngược lại, còn tôn vinh phẩm chất nhân nghĩa và khắc họa sâu sắc hơn bi kịch của người anh hùng, tạo cơ sở cho việc thờ phụng lâu dài trong dân gian.

IV. Khảo sát di tích phụng thờ Triệu Quang Phục tại các huyện Nam Định

Phương pháp khảo sát thực địa là một phần trọng tâm của luận văn, cung cấp cái nhìn chi tiết về hệ thống di tích và lễ hội phụng thờ Triệu Quang Phục ở tỉnh Nam Định. Công trình tập trung vào ba địa điểm chính là đền Độc Bộ (xã Yên Nhân, huyện Ý Yên), đền Giáp Ba (xã Nam Giang, huyện Nam Trực) và đền An Thịnh (xã Nghĩa Thái, huyện Nghĩa Hưng). Mỗi di tích mang một đặc điểm kiến trúc và giá trị văn hóa riêng, phản ánh sự đa dạng trong tín ngưỡng thờ cúng. Đền Độc Bộ, nơi tương truyền vua tuẫn tiết, được coi là “chính miếu”, mang ý nghĩa tâm linh quan trọng nhất. Kiến trúc của các đền nhìn chung theo phong cách cổ truyền với bố cục tiền nhất, hậu công hoặc chữ đinh. Các hoa văn trang trí tập trung vào các đề tài tứ linh, tứ quý, thể hiện tài năng của các nghệ nhân xưa. Ngoài kiến trúc, luận văn còn thống kê và phân tích hệ thống di vật, đồ thờ tự như ngai, bài vị, sắc phong, câu đối, hoành phi. Những hiện vật này không chỉ có giá trị nghệ thuật mà còn là nguồn sử liệu quý giá, chứng minh cho lịch sử lâu đời của việc thờ phụng Dạ Trạch Vương tại vùng đất này.

4.1. Đặc điểm kiến trúc và cảnh quan tại đền Độc Bộ huyện Ý Yên

Đền Độc Bộ tọa lạc tại vị trí đắc địa, nơi giao thoa của sông Đào và sông Đáy. Đây được xem là nơi Triệu Việt Vương hóa thần. Mặc dù công trình hiện tại chủ yếu được xây dựng lại bằng vật liệu hiện đại, bố cục tổng thể vẫn giữ được nét trang nghiêm. Cảnh quan xung quanh với sông nước mênh mông và cây cối cổ thụ tạo nên một không gian văn hóa lễ hội linh thiêng, hài hòa với thiên nhiên. Đây là trung tâm của tín ngưỡng thờ Triệu Quang Phục trong vùng, nơi các di tích khác thường về rước chân nhang.

4.2. So sánh giá trị văn hóa tại đền Giáp Ba và đền An Thịnh

Khác với Đền Độc Bộ, đền Giáp Ba (huyện Nam Trực) và đền An Thịnh (huyện Nghĩa Hưng) vẫn bảo tồn được nhiều yếu tố kiến trúc gỗ cổ truyền. Đền Giáp Ba có quy mô lớn với kiểu nội đinh ngoại quốc, các mảng chạm khắc tinh xảo. Đền An Thịnh mang phong cách kiến trúc thời Nguyễn, nổi bật với tòa Phong đình và các cấu kiện gỗ lim vững chãi. Cả hai di tích này đều là những trung tâm sinh hoạt tín ngưỡng quan trọng, thể hiện sự lan tỏa của việc thờ cúng Triệu Quang Phục ra khắp các địa phương trong tỉnh.

V. Giải pháp bảo tồn và phát huy giá trị lễ hội thờ Triệu Quang Phục

Từ kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất hệ thống các giải pháp nhằm bảo tồn và phát huy giá trị di sản một cách hiệu quả. Lễ hội phụng thờ Triệu Quang Phục là một di sản văn hóa phi vật thể quý giá, thể hiện tinh thần cố kết cộng đồng và truyền thống đạo lý “Uống nước nhớ nguồn”. Để bảo tồn, trước hết cần đẩy mạnh công tác nghiên cứu, sưu tầm, tư liệu hóa toàn bộ các nghi lễ cúng tế, trò chơi dân gian và các giá trị văn hóa liên quan. Việc phục dựng các nghi lễ cổ một cách khoa học, tránh lai căng, sân khấu hóa là vô cùng cần thiết. Về phát huy giá trị, luận văn nhấn mạnh việc kết hợp giữa bảo tồn văn hóa và phát triển du lịch tâm linh. Cần xây dựng các tour, tuyến du lịch kết nối các di tích lịch sử văn hóa Nam Định thờ Triệu Việt Vương, tạo thành một sản phẩm du lịch đặc thù. Công tác truyền thông, quảng bá cần được đẩy mạnh để nâng cao nhận thức của cộng đồng, đặc biệt là thế hệ trẻ, về ý nghĩa lịch sử và giá trị văn hóa lễ hội. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, nhà khoa học, và cộng đồng địa phương là yếu tố then chốt để các giải pháp này đi vào thực tiễn.

5.1. Phân tích phần lễ và phần hội trong lễ hội truyền thống Nam Định

Lễ hội thờ Triệu Quang Phục bao gồm hai phần chính: phần lễ và phần hội. Phần lễ diễn ra trang nghiêm với các nghi lễ cúng tế như rước kiệu, tế nam quan, nữ quan, thể hiện lòng thành kính đối với vị thánh. Phần hội sôi nổi với các trò chơi dân gian mang tính thượng võ và gắn với đời sống nông nghiệp như đấu vật, cờ người, bơi chải. Việc phân tích cấu trúc này giúp hiểu rõ hơn về chức năng xã hội và ý nghĩa biểu tượng của lễ hội, từ đó có cơ sở để bảo tồn những giá trị cốt lõi.

5.2. Hướng phát huy giá trị di sản gắn với phát triển du lịch tâm linh

Để phát huy giá trị di sản, cần xây dựng các chương trình du lịch trải nghiệm, cho phép du khách không chỉ tham quan di tích mà còn tham gia vào một số hoạt động trong lễ hội. Việc số hóa các tư liệu, hình ảnh, xây dựng website giới thiệu về hệ thống di tích và lễ hội thờ Triệu Việt Vương sẽ giúp quảng bá hình ảnh rộng rãi hơn. Đồng thời, cần đào tạo đội ngũ thuyết minh viên tại điểm, những người am hiểu sâu sắc về lịch sử và văn hóa địa phương, để nâng cao chất lượng phục vụ du khách.

14/08/2025
Luận văn thạc sĩ văn hóa học di tích và lễ hội phụng thờ triệu quang phục ở tỉnh nam định

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu một nhà nước Vạn Xuân độc lập. không lâu, đến năm 545 nhà Lương cử Dương Phiêu và Trần Bá Tiên đem. quân xâm lược nước Vạn Xuân non trẻ. Thế giặc mạnh, quân của Lý Bí thua trận.

Lý Nam Đế phải bỏ kinh thành chạy về phía Tây Nam, còn Triệu Quang. Phục, chỉ huy một cánh quân, chuyên về phía Đông. động Khuất Lão, giao quyền chỉ đạo kháng chiến cho Triệu Quang Phục. Việc Triệu Quang Phục được Lý Nam Đề giao binh quyền đã khẳng định vị trí của người tướng tài trong lòng của vua nước Vạn Xuân.

Bởi vì bên cạnh Lý Nam Đề còn có người thân trong họ tộc của vua, nhưng ông đã không lựa chọn họ, thay vào đó, ông lựa chọn một người không liên quan gì đến hoàng tộc, mà chỉ là một vị tướng bên cạnh mình. Điều đó cho thấy bản thân Triệu Quang Phục đã hội tụ được những tố chất của một con người xuất chúng, có khả năng lãnh đạo toàn quân, toàn dân đứng lên đầu tranhchồng kẻ thủ xâm lược. Lúc này với thế lực còn yếu, Triệu Quang Phục cầm quân lui về lập căn cứ ở Dạ Trạch (Khoái Châu, Hưng Yên) chờ thời cơ chống giặc. "Dạ Trạch (Bãi Màn Trò, còn gọi là Màn Trù, thuộc Khoái Châu) là một vùng đầm lầy rất rộng, cây có um tùm, ở giữa có bãi đất i.

Đây là vùng đất có địa thế êm trở, Triệu Quang Phục đã lựa chọn đằm Dạ Trạch làm nơi để nuôi quân, gây dựng lại lực lượng, chờ thời cơ đánh giặc. Hồng Lam, Hồng Lĩnh đã chép: “Dạ rạch (bãi Màn Trò, Khoái Châu, Hải Hưng) là một vùng đầm lây ven sông Hồng, rộng mênh mông. Day chính là căn cứ mà Triệu Quang Phục lựa chọn để đánh lâu dài với quân Lương vì phù hợp với cách dùng binh của ông, trong điều kiện sức ta mỏng còn sức giặc thì mạnh. Triệu Quang Phục là một tướng tài, đã biết dựa vào thế hiểm trở của đầm Dạ Trạch mà thực thi chiến lược: vừa làm cho.

giấc bị tiêu hao sinh lực, vừa cướp lương thực của giặc để nuôi quân, xây dựng căn cứ lớn mạnh chờ ngày tông tắn công. Quốc sử quán triều Nguyễn có ghi chép lai: “Da Trach Ia cdi chim, chu vì không biết bao dặm mà kẻ, có cây rậm rạp, giữa chằm có bãi ở được, bắn mặt bùn lây. Triệu Quang Phục đem hơn một vạn người vào giữ chằm ấy để đánh giặc lâu dài. Đinh Xuân Lâm - Trương Hữu 'Quýnh cũng miêu tả: “Đảm Da Trạch là một vùng đất lằy thuộc huyện Khoái.

Châu (Hưng Yên), xung quanh lau sậy um từ, đứng ngoài không nhìn rõ bên trong. Giữa đầm là một gò lôi có thể chứa được vài vạn quân và có thể trằng trọt được. Đầm Dạ Trạch được miêu tả tuy có đôi nét khác nhau, nhưng sự ghi chép ấy đã khẳng định được rõ vị trí của đầm Dạ Trạch và sự hiện diện của Triệu Quang Phục với tỉnh than của một người anh hùng đứng lên cùng quân dân chống lại giặc Lương. Việc ông được nhân dân tôn là Dạ Trạch Vương cũng được khẳng định rắt rõ qua quá trình bám trụ tại đầm Dạ Trạch để nuôi quân, gây dựng lực lượng mong ngày giải phóng dân.

tộc thoát khỏi gặc Lương xâm lược. ‘Nam 546, khi được vua Lý Nam Đề trao cho toàn bộ binh quyền, Triệu Quang Phục đứng trước hai khó khăn rất lớn. Một là lực lượng bị chia nhỏ hai là những cuộc tắn công quyết liệt và liên tiếp của quân nhà Lương do Tran Bá Tiên chỉ huy. Triệu Quang Phục nhận thấy thế giặc quá mạnh, khó có thê đánh nôi.

Xét thấy không thể tiếp tục công khai nghênh chiến với kẻ thù như trước nữa, Triệu Quang Phục đã chủ động lui binh về khu vực đầm Dạ Trạch, 14 cho xây dựng đầm Dạ Trạch thành khu căn cứ mới, triệt để tận dụng những. ưu thế riêng của địa hình vùng đầm lầy để khôn khéo tô chức hàng loạt trận đánh bất ngờ và hiểm hóc. Cách đánh giặc của Triệu Quang Phục thời ấy, ngày nay được gọi là đánh du kích, nhằm sơ hở của địch mà tắn công và tắn công những lúc địch không ngờ tới. Ông cho quân do thám bám sát theo hành tung của giặc, lấy nhỏ đánh lớn, rất hữu dụng với tình thế lúc bấy giờ.

Nơi đây là vùng đất rộng mênh mông, lau sậy um tim, nước quanh gò. lầy mà cạn chỉ có thể dùng thuyền độc mộc chống sào lướt nhẹ trên đám cỏ nước dọc theo mấy con lạch nhỏ mới tới được đại bản doanh của nghĩa quân. Giữa đầm là một gò đất nồi có thể chứa được vài vạn quân và còn trồng trọt được, Triệu Quang Phục đã chọn gò đất nổi làm đại bản doanh cho nghĩa quân của ông. Quân của ông đóng trên gò đất này, đan nhiều thuyền thúng, thường xuyên liên lạc với nhân dân quanh đầm vừa kiếm lương thực vừa tổ.

chức chống giặc. Gò đất nỗi giữa đầm còn được gọi là bãi Tự Nhiên. Trong sach Linh Nam chích quái có Nhất Dạ Trach truyện, kê về nơi Chừ Đồng Tử và Công. Chúa Tiên Dung gặp nhau, thành vợ thành chồng, sau đó cùng với thành quách, dinh thự.bay lên trời.

Chỗ đắt cũ sụt xuống thành cái đầm lớn, dân. cho là linh thiêng nên thường xuyên cúng tế, gọi đầm ấy là Nhất Dạ Trạch và bai dat ở giữa đầm là bãi Tự Nhiên hay bãi Màn Trù. Nhất Dạ Trạch truyện được Lĩnh Nam Chích Quái chép đượm màu li kỳ và huyền ảo, nhưng đầm Dạ Trạch và bãi Tự Nhiên ~ noi in dấu những bước chân quả cảm của nghĩa quân Triệu Quang Phục thì lại là một sự thật oai hùng. Miễn đất có vinh hạnh được chứng kiến khí phách của những cuộc đời kiên cường, hiên ngang bất khuất - những người chẳng có chút gì cho riêng mình đã hóa thân thành những thiên huyền thoại diệu ki của lich sử.

Chủ trương của Triệu Quang 15 Phục chuyển từ cố thủ trong thành trì ở đồng bằng hoặc trung du sang bám trụ. ở vùng đầm lầy là nét mới trong tư duy quân sự của toàn bộ quá trình đấu. tranh vũ trang chống ách đô hộ nhà Lương. Ông đã nhanh chóng chuyển từ thụ động chờ đón đánh địch sang chủ động tổ chức tắn công bằng nhiều trận đánh có quy mô nhỏ nhưng rất lợi hại.

Đây là sự đổi thay quan trọng nhất trong nghệ thuật chỉ huy quân sự đương thời. Õ một chừng mực nhất định nào. đó, chúng ta cũng có thể nói rằng Triệu Quang Phục là một trong những đại diện thuộc hàng cổ nhất của lịch sử chiến tranh du kích Việt Nam. Khi đem quân về Dạ Trạch, Triệu Quang Phục đã tính đến việc tự túc lương thực để chiến đấu lâu dài.

Ông đã chia quân ra làm nhiều nhóm: nhóm chặt cây, nhóm đi săn vịt trời, chim để nuôi quân. Lương thực thiếu thốn, Triệu Quang Phục phải cùng quân dân ăn củ súng, khoai dại để dành thóc gieo mạ. Khi doanh trại đã xây dựng xong những phần cơ bản thì cũng là lúc tướng giặc Trần Bá Tiên biết được nơi đồn trú của quân ta. Bá Tiên đem quân rằm rộ đến bủa vây.

Tướng giặc nhìn đầm rộng toàn lau sậy, đắc ý nói với lính của mình: *Số phận quân Dạ Trạch đã được định liệu. Một vạn miệng ăn chen chúc trong đầm thì sẽ chết vì đói. Ta chỉ cần vây chặt mà không cần đánh cũng thắng”. Trần Bá Tiên chia quân lập một hệ thống đồn binh vây bọc.

kín khu đầm, cắt đứt liên lạc và tiếp tế giữa quân với dân chúng. Nhưng, bên trong vòng vây, Triệu Quang Phục một mặt cho quân do thám hành động của 'Bá Tiên, mặt khác cho đắp bờ, khoanh bãi, làm nền ruộng, gieo mạ để trồng. Ông còn nhắm trước khu đất cao ở gần sông Cái (sông Hồng) để sửa soạn làm mùa sau. Tắt cả những công việc này đều được tiến hành trong điều kiện thiếu thốn về nông cụ.

Triệu Quang Phục đã cùng quân lính xuống ruộng, cùng cằm cày để làm ruộng. Sau những ngày thiếu thồn đó, quân dân ta chẳng. những có đủ lương thực ăn mà còn có thóc để dành phòng cho chiến tranh lâu đài. Theo lệnh của Triệu Quang Phục, “lúa quý như mạng người” nên mọi 16 người đều ra sức trồng trọt lúa gạo và thực phẩm.

Lập căn cứ kháng chiến ở. đồng bằng, đó là kế sách dùng binh hết sức mưu lược và sáng suốt của Triệu Quang phục. Đưa quân xuống đồng bằng, Triệu Quang Phục không áp dụng. phương thức tác chiến phòng ngự, có thủ hay tập trung lực lượng quyết chiến với địch mà nói theo ngôn ngữ quân sự hiện đại là lấy đánh lâu dai và đánh.

tiêu hao làm phương thức tác chiến chủ yếu. Nhờ sự chuyển hướng chiến lược sáng suốt đó mà cục diện chiến tranh thay đổi ngày cảng có lợi cho ta, bắt lợi cho địch. Triệu Quang Phục có lẽ là người đầu tiên sử dụng chiến thuật du kích, chiến đấu một cách hiệu quả với quân chính quy của nhà Lương. Trần Bá Tiên hoàn toàn bất lực trước chiến thuật này của Triệu Quang Phục.

Đã nhiều lần quân Lương cố sức đánh vào. vùng Dạ Trạch, nhằm phá vỡ đầu não kháng chiến, nhưng âm mưu đó không thực hiện được. Có lần Trần Bá Tiên đã cho quân theo hút quân ta đề tiến sâu vào vùng cắm địa, song đều thất bại, bởi ngoài quân ta ra, không có kẻ ngoại lai nào có thể biết được đường ngang lối tắt của đầm Dạ Trạch. Bọn thám tử.

của quân Lương đã nhiều phen làm mồi cho lũ rắn độc khi chúng rơi ngã xuống đầm. Quân của Triệu Quang Phục giữ vững căn cứ Dạ Trạch, liên tục tập kích các doanh trại và các cuộc hành binh của địch. Năm 54§, sau khi nghe tin Lý Nam Đề đã lâm bệnh mà qua đời tại động Khuất Lão, Triệu Quang Phục mới lên ngôi Vương, xưng là Triệu Việt 'Vương (vua của nước Việt, người họ Triệu). Việc lên ngôi này trước hết và chủ yếu là để tạo ra ngọn cờ để tập hợp lực lượng đánh đuổi quân xâm lăng.

Nhìn từ góc độ đó, điều đáng kính và thật dễ nhận ra là tình thần quả cảm và ý thức trách nhiệm rất cao của Triệu Quang Phục trước vận mệnh đang bị de dọa rất nghiêm trọng của nhà nước Vạn Xuân. Cũng nhìn từ góc độ đó, ấn tượng mạnh mẽ của hậu thế chính là thái độ rất khiêm nhường của Triệu Quang Phục.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ