Luận văn Thạc sĩ: Vận dụng phương pháp dạy học khám phá môn Công nghệ 9 tại THCS Trường Thọ

Nghiên cứu luận văn thạc sĩ về việc vận dụng phương pháp dạy học khám phá trong môn Công nghệ 9 tại trường THCS Trường Thọ. Phân tích hiệu quả và phương pháp

2020

186
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Luận văn Thạc sĩ Khám phá Dạy học Công nghệ 9 Hiệu quả

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, việc nâng cao chất lượng và hiệu quả dạy học là ưu tiên hàng đầu. Đặc biệt, đối với các môn học mang tính ứng dụng như Công nghệ, việc áp dụng các phương pháp sư phạm tiên tiến càng trở nên cần thiết. Luận văn thạc sĩ này tập trung vào nghiên cứu và vận dụng phương pháp dạy học khám phá trong dạy học môn Công nghệ 9 tại trường THCS Trường Thọ, với mục tiêu tìm ra những giải pháp thiết thực nhằm phát huy tối đa năng lực người học. Phương pháp dạy học khám phá không chỉ giúp học sinh tiếp thu kiến thức một cách chủ động mà còn rèn luyện khả năng tư duy, giải quyết vấn đề và hợp tác. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiềm năng và thách thức khi triển khai phương pháp này trong môi trường giáo dục THCS, đồng thời đề xuất các giải pháp cụ thể để tối ưu hóa quá trình dạy và học.

1.1. Bối cảnh và Mục tiêu Nghiên cứu Dạy học Khám phá Công nghệ 9

Bối cảnh giáo dục hiện nay đòi hỏi người học không chỉ ghi nhớ kiến thức mà còn phải có khả năng vận dụng, sáng tạo. Môn Công nghệ 9 với nội dung đa dạng về kỹ thuật, nông nghiệp, điện dân dụng, cung cấp nền tảng quan trọng cho học sinh THCS. Tuy nhiên, việc dạy học truyền thống thường gặp khó khăn trong việc khơi gợi hứng thú và phát triển năng lực tự chủ cho học sinh. Chính vì vậy, luận văn thạc sĩ này ra đời với mục tiêu nghiên cứu sâu sắc về phương pháp dạy học khám phá, nhằm tìm kiếm giải pháp cải thiện chất lượng dạy học môn Công nghệ 9. Mục tiêu cụ thể bao gồm phân tích cơ sở lý luận, thiết kế các hoạt động dạy học theo hướng khám phá, và đánh giá hiệu quả thực tiễn của chúng tại trường THCS Trường Thọ. Nghiên cứu kỳ vọng mang lại những đóng góp thiết thực cho việc đổi mới phương pháp dạy học, giúp học sinh chủ động hơn trong quá trình học tập.

1.2. Tầm quan trọng của Phương pháp Dạy học Khám phá trong Giáo dục THCS

Phương pháp dạy học khám phá giữ vai trò trọng yếu trong việc hình thành tư duy độc lập và kỹ năng giải quyết vấn đề cho học sinh THCS. Theo Vygotsky, học sinh xây dựng và phát triển kinh nghiệm dưới sự hướng dẫn của người dạy, làm cho sự khám phá trở nên phong phú hơn. Phương pháp này khuyến khích học sinh tự tìm tòi, đặt câu hỏi và xây dựng kiến thức mới dựa trên kinh nghiệm sẵn có, thay vì thụ động tiếp nhận thông tin. Đặc biệt, trong dạy học môn Công nghệ 9, nơi kiến thức gắn liền với thực tiễn, dạy học khám phá giúp học sinh không chỉ hiểu 'cái gì' mà còn 'tại sao' và 'như thế nào'. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả tiếp thu kiến thức mà còn rèn luyện các kỹ năng mềm như làm việc nhóm, giao tiếp và phản biện, rất cần thiết cho sự phát triển toàn diện của người học trong kỷ nguyên số.

II. Thách thức trong Vận dụng Phương pháp Dạy học Khám phá Môn Công nghệ 9

Mặc dù phương pháp dạy học khám phá mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai nó trong thực tiễn dạy học môn Công nghệ 9 vẫn đối mặt với không ít thách thức. Các yếu tố từ đặc điểm học sinh, điều kiện cơ sở vật chất, đến trình độ chuyên môn của giáo viên đều có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của phương pháp này. Việc nhận diện và thấu hiểu những rào cản này là bước đi quan trọng để xây dựng các giải pháp phù hợp, đảm bảo rằng việc vận dụng phương pháp dạy học khám phá thực sự mang lại giá trị gia tăng cho quá trình giáo dục. Chỉ khi vượt qua được các trở ngại, phương pháp này mới phát huy tối đa tiềm năng trong việc nâng cao chất lượng dạy học và phát triển năng lực cho học sinh.

2.1. Thực trạng Dạy học Công nghệ 9 hiện nay và Hạn chế Phương pháp

Hiện nay, dạy học môn Công nghệ 9 tại nhiều trường THCS vẫn còn nặng về lý thuyết, ít cơ hội cho học sinh thực hành và trải nghiệm. Các phương pháp truyền thống như giảng giải, thuyết trình chiếm ưu thế, khiến học sinh dễ rơi vào trạng thái thụ động, thiếu hứng thú. Sự thiếu hụt các phương tiện dạy học hiện đại, bài tập thực hành chưa phong phú, cũng là một hạn chế lớn. Theo Trần Bá Hoành, việc áp dụng dạy học khám phá đòi hỏi học sinh phải có kiến thức, kỹ năng cần thiết để thực hiện nhiệm vụ mang tính khám phá, tìm ra tri thức mới. Đối tượng học sinh trung bình yếu thường gặp khó khăn khi học theo phương pháp này, dẫn đến khoảng cách trong kết quả học tập. Điều này đặt ra yêu cầu về sự chuẩn bị kỹ lưỡng và linh hoạt trong quá trình triển khai phương pháp.

2.2. Những Khó khăn khi Triển khai Dạy học Khám phá cho Học sinh THCS

Việc triển khai phương pháp dạy học khám phá trong dạy học môn Công nghệ 9 tại THCS gặp nhiều khó khăn cụ thể. Đầu tiên, học sinh cần có sự tương đối đồng đều về kiến thức và kỹ năng nền tảng để có thể tham gia vào các hoạt động khám phá một cách hiệu quả. Nếu không, các em yếu hơn có thể bị bỏ lại phía sau. Thứ hai, giáo viên đóng vai trò cực kỳ quan trọng; việc thực hiện hiệu quả đòi hỏi người dạy phải có kiến thức chuyên môn, nghiệp vụ vững vàng và khả năng chuẩn bị bài giảng công phu. Giáo viên cần chuẩn bị nhiều câu hỏi, tình huống, bài toán để học sinh tự tìm tòi, khám phá, điều này tốn nhiều thời gian và công sức. Cuối cùng, điều kiện cơ sở vật chất, thiết bị thí nghiệm và thời lượng tiết học cũng là những yếu tố ảnh hưởng lớn đến khả năng thực hiện các hoạt động khám phá. Đây là những thách thức đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ để phương pháp này phát huy tác dụng tốt nhất.

III. Hướng dẫn Vận dụng Phương pháp Dạy học Khám phá trong Môn Công nghệ 9

Để vận dụng phương pháp dạy học khám phá trong dạy học môn Công nghệ 9 một cách hiệu quả, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về cả mặt lý thuyết và thực hành. Việc hiểu rõ các nguyên tắc cốt lõi và tuân thủ một quy trình triển khai hợp lý sẽ giúp giáo viên tối ưu hóa trải nghiệm học tập cho học sinh. Phương pháp này không chỉ đòi hỏi sự chủ động từ phía người học mà còn yêu cầu giáo viên phải đóng vai trò là người hướng dẫn, tạo điều kiện, thay vì chỉ truyền đạt kiến thức một chiều. Sự thành công của dạy học khám phá phụ thuộc vào khả năng thiết kế các hoạt động hấp dẫn, có tính thử thách và phù hợp với năng lực của học sinh. Đây là chìa khóa để khuyến khích học sinh tự mình khám phá, hiểu sâu và vận dụng kiến thức Công nghệ 9 vào thực tiễn cuộc sống.

3.1. Các Nguyên tắc Cốt lõi của Dạy học Khám phá Công nghệ 9

Để dạy học khám phá môn Công nghệ 9 thành công, cần tuân thủ một số nguyên tắc cơ bản. Nguyên tắc đầu tiên là lấy học sinh làm trung tâm, khuyến khích các em tự đặt câu hỏi và tìm kiếm câu trả lời. Theo Geofrey Petty, dạy học bằng cách đặt câu hỏi là một cách tiếp cận hiệu quả. Giáo viên sẽ đặt câu hỏi hoặc giao bài tập để học sinh tự tìm ra kiến thức mới, với sự hướng dẫn phù hợp. Thứ hai, kiến thức mới cần được xây dựng dựa trên những kinh nghiệm và kiến thức sẵn có của học sinh. Consinet Roger cũng nhấn mạnh phương pháp làm việc tự do, theo nhóm. Học sinh được học trong tương tác, hình thành các mối quan hệ hợp tác để cùng nhau giải quyết các nhiệm vụ học tập. Thứ ba, các hoạt động khám phá phải mang tính thực tiễn, gắn liền với cuộc sống để học sinh thấy được ý nghĩa và ứng dụng của môn Công nghệ. Điều này giúp phát triển tư duy linh hoạt và khả năng xử lý tình huống.

3.2. Quy trình Xây dựng và Thực hiện Bài giảng Khám phá Hiệu quả

Quy trình xây dựng và thực hiện một bài giảng theo phương pháp dạy học khám phá cho môn Công nghệ 9 bao gồm nhiều bước. Đầu tiên, giáo viên cần xác định mục tiêu học tập cụ thể và thiết kế tình huống có vấn đề, gợi mở, đủ hấp dẫn để kích thích sự tò mò của học sinh. Tình huống này nên liên quan đến thực tiễn hoặc các vấn đề kỹ thuật gần gũi với cuộc sống. Thứ hai, tổ chức các hoạt động nhóm, cung cấp các công cụ, tài liệu, và hướng dẫn ban đầu để học sinh bắt đầu quá trình khám phá. Trong giai đoạn này, giáo viên đóng vai trò là người hỗ trợ, quan sát và định hướng khi cần thiết, tránh can thiệp quá sâu. Thứ ba, tạo điều kiện cho học sinh trình bày kết quả khám phá, thảo luận và bảo vệ ý kiến của mình. Cuối cùng, giáo viên tổng kết, chỉnh sửa và khẳng định lại kiến thức mới, giúp học sinh hệ thống hóa và ghi nhớ bài học. Quy trình này đảm bảo học sinh không chỉ khám phá mà còn củng cố được kiến thức một cách vững chắc.

IV. Kết quả Thực nghiệm Vận dụng Phương pháp Dạy học Khám phá tại Trường Thọ

Nghiên cứu luận văn thạc sĩ đã tiến hành thực nghiệm sư phạm tại trường THCS Trường Thọ nhằm đánh giá hiệu quả của việc vận dụng phương pháp dạy học khám phá trong dạy học môn Công nghệ 9. Kết quả thu được cho thấy những chuyển biến tích cực đáng kể trong thái độ và năng lực học tập của học sinh. Đây là minh chứng rõ ràng cho tiềm năng của phương pháp này trong việc đổi mới giáo dục, không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn phát triển toàn diện các kỹ năng cần thiết cho tương lai. Các số liệu và phản hồi từ giáo viên, học sinh đã cung cấp bằng chứng thực tiễn về tính khả thi và hiệu quả của việc triển khai dạy học khám phá trong bối cảnh cụ thể của trường học.

4.1. Hiệu quả Nâng cao Chất lượng Dạy học Công nghệ 9 qua Khám phá

Kết quả thực nghiệm tại trường THCS Trường Thọ đã chứng minh rõ ràng hiệu quả của việc vận dụng phương pháp dạy học khám phá trong dạy học môn Công nghệ 9. Học sinh tham gia vào các tiết học khám phá thể hiện sự chủ động, hứng thú học tập cao hơn hẳn so với nhóm đối chứng. Khả năng tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và làm việc nhóm của học sinh được cải thiện đáng kể. Các em không chỉ ghi nhớ kiến thức tốt hơn mà còn có khả năng vận dụng chúng vào các tình huống thực tiễn. Nghiên cứu chỉ ra rằng, học sinh tự học được cách tự xử lý linh hoạt trước mọi tình huống đặt ra trong học tập và trong cuộc sống. Ngoài ra, học sinh được học trong tương tác, hình thành các mối quan hệ hợp tác, cùng nhau giải quyết các nhiệm vụ học tập, điều này góp phần nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện.

4.2. Phản hồi từ Học sinh và Giáo viên về Phương pháp Dạy học Khám phá

Phản hồi từ cả học sinh và giáo viên tại trường THCS Trường Thọ đều rất tích cực đối với phương pháp dạy học khám phá trong dạy học môn Công nghệ 9. Học sinh bày tỏ sự yêu thích đối với các tiết học khám phá vì chúng mang lại sự mới mẻ, hấp dẫn và cho phép các em tự mình tìm hiểu, sáng tạo. Nhiều em cảm thấy tự tin hơn khi trình bày ý kiến và hợp tác với bạn bè. Về phía giáo viên, mặc dù việc chuẩn bị bài giảng theo phương pháp khám phá đòi hỏi nhiều công sức hơn, họ đều nhận thấy sự tiến bộ rõ rệt ở học sinh. Giáo viên ghi nhận học sinh có thời gian tiếp thu, cập nhật thông tin và đánh giá được khả năng thực sự của bản thân. Tuy nhiên, giáo viên cũng nhấn mạnh rằng cần có sự hỗ trợ về tài liệu và tập huấn để triển khai phương pháp này một cách bài bản và hiệu quả hơn trong tương lai.

V. Kết luận về Vận dụng Phương pháp Dạy học Khám phá trong Công nghệ 9

Tổng kết luận văn thạc sĩ đã khẳng định giá trị và tiềm năng to lớn của việc vận dụng phương pháp dạy học khám phá trong dạy học môn Công nghệ 9. Nghiên cứu không chỉ cung cấp một cái nhìn toàn diện về cơ sở lý luận mà còn đưa ra bằng chứng thực tiễn về hiệu quả của nó tại trường THCS Trường Thọ. Việc áp dụng phương pháp này không chỉ đơn thuần là thay đổi cách truyền đạt kiến thức mà còn là một cuộc cách mạng trong việc hình thành tư duy, kỹ năng sống cho học sinh. Những thành công và bài học kinh nghiệm từ nghiên cứu này sẽ là nền tảng vững chắc để tiếp tục phát triển và nhân rộng phương pháp dạy học khám phá trong các môn học khác và các cấp độ giáo dục khác.

5.1. Đánh giá Tổng quan về Luận văn Thạc sĩ và Ý nghĩa Khoa học

Luận văn thạc sĩ đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu nghiên cứu, cung cấp một khung lý thuyết và thực tiễn vững chắc về vận dụng phương pháp dạy học khám phá trong dạy học môn Công nghệ 9. Nghiên cứu này có ý nghĩa khoa học sâu sắc, góp phần làm phong phú thêm kho tàng lý luận dạy học công nghệ, đặc biệt là trong bối cảnh đổi mới chương trình giáo dục phổ thông. Các kết quả thực nghiệm tại trường THCS Trường Thọ đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả của phương pháp, tạo tiền đề cho các nghiên cứu tiếp theo. Ý nghĩa của luận văn không chỉ dừng lại ở việc cải thiện chất lượng dạy học mà còn là nguồn tài liệu tham khảo quý giá cho giáo viên, cán bộ quản lý giáo dục và các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực sư phạm kỹ thuật.

5.2. Khuyến nghị Phát triển Dạy học Khám phá Môn Công nghệ 9 trong Tương lai

Để tiếp tục phát triển và nhân rộng phương pháp dạy học khám phá trong dạy học môn Công nghệ 9, nghiên cứu đưa ra một số khuyến nghị quan trọng. Thứ nhất, cần tăng cường tập huấn chuyên sâu cho giáo viên về lý thuyết và kỹ năng triển khai dạy học khám phá, đặc biệt là việc thiết kế các hoạt động phù hợp với đặc thù môn Công nghệ và năng lực học sinh THCS. Thứ hai, các trường cần đầu tư hơn nữa vào cơ sở vật chất, trang thiết bị, và tài liệu học liệu đa dạng để hỗ trợ các hoạt động khám phá. Thứ ba, Bộ Giáo dục và Đào tạo nên khuyến khích và có chính sách hỗ trợ các sáng kiến đổi mới phương pháp dạy học như dạy học khám phá. Cuối cùng, cần có thêm các nghiên cứu tiếp theo để mở rộng phạm vi ứng dụng của phương pháp này, không chỉ trong môn Công nghệ 9 mà còn ở các cấp học và môn học khác, nhằm xây dựng một nền giáo dục sáng tạo và hiệu quả.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận văn thạc sĩ vận dụng phương pháp dạy học khám phá trong dạy học môn công nghệ 9 trường thcs trường thọ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phần mở đầu - Phần nội dung: gồm có 3 chương • Chương 1: Cơ sở lý luận về phương pháp dạy học khám phá • Chương 2: Thực trạng dạy học môn Công nghệ 9 tại trường THCS Trường Thọ. • Chương 3: Vận dụng phương pháp dạy học khám phá trong dạy học môn Công nghệ 9 tại trường THCS Trường Thọ. - Phần kết luận và kiến nghị Tài liệu tham khảo Phụ lục 6 Chương 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC KHÁM PHÁ 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu về dạy học khám phá Những năm gần đây, đổi mới phương pháp theo hướng tích cực hoá người học, với các biện pháp tổ chức cho học sinh hoạt động tự lực, chủ động khám phá ra kiến thức mới đã trở thành xu hướng của nhiều Quốc gia trên thế giới nói chung và khu vực nói riêng.

Trên thế giới Phương pháp dạy học tự phát hiện mới được các nhà lí luận dạy học ở Việt Nam nghiên cứu trong thời gian gần đây. Tuy nhiên, trên thế giới quan niệm về dạy học tự phát hiện tri thức đã có từ rất lâu. Có thể nói “phát hiện ra, tìm ra” là những từ ngữ được xuất hiện cùng với thời vua Hiêrôn II, Acsimet đã reo lên “Eureka! Eureka! – tìm ra rồi! tìm ra rồi!” khi ông phát hiện ra cách kiểm tra xem chiếc vương miện của nhà vua có phải là vàng nguyên chất hay không (theo yêu cầu của nhà vua). Bằng kinh nghiệm của bản thân, khả năng tìm tòi, sáng tạo ông đã đưa nhân loại đến với những phát hiện vĩ đại [46].

Thế kỷ XII, J. Komenski đã viết: “Giáo dục có mục đích đánh thức bản năng lực nhạy cảm, phán đoán, phát triển nhân cách. hãy tìm ra phương pháp cho phép GV dạy ít hơn, HS học nhiều hơn” [38]. Rousseau (thế kỷ XVIII) là một nhà cải cách giáo dục người Pháp, ông cho rằng: “Đối với phương pháp dạy học phải tìm hiểu đứa trẻ và tôn trọng khả năng tự nhận thức của nó.

Trẻ em phải tự khám phá ra kiến thức và được khêu gợi tính tò mò tự nhiên” [41]. Năm 1903, lí thuyết hoạt động của A.N Leonchev - nhà tâm lý học người Nga - ra đời đặt nền móng cho quan niệm dạy học bằng các hoạt động khám phá. Lí thuyết hoạt động đã được vận dụng để giải quyết hàng loạt vấn đề lí luận và thực tiễn dạy 7 học, trong đó chủ yếu là việc thiết kế và tổ chức các hoạt động học tập cho người học. Vận dụng lí thuyết hoạt động vào dạy học được nhiều nhà giáo dục học quan tâm nghiên cứu [23].

Seymour Papert cũng đã nói: “Bạn không thể dạy học sinh mọi thứ mà chúng cần. Cách tốt nhất bạn có thể làm là đặt chúng vào nơi chúng có thể tìm ra những thứ đó; giúp chúng xác định được cái mình cần biết là gì và khi nào thì cần đến nó” [42]. Jerome Seymour Bruner với tác phẩm nổi tiếng “The process of education” (1960), trong đó tác giả chỉ ra các yếu tố cơ bản của phương pháp học này là: GV nghiên cứu nội dung bài học đến mức độ sâu cần thiết, tìm kiếm những yếu tố tạo tình huống, tạo cơ hội cho hoạt động khám phá. Thiết kế các hoạt động của HS trên cơ sở đó xác định các hoạt động chỉ đạo, tổ chức của GV.

Khéo léo đặt người học vào vị trí của người khám phá (khám phá cái mới của bản thân), tổ chức và điều khiển cho quá trình này diễn ra một cách thuận lợi để từ đó người học xây dựng kiến thức cho bản thân [36]. Nhiều nhà lý thuyết học, tâm lý học, cũng nghiên cứu về phương pháp dạy học khám phá như: Jean Piaget, John Dewey, Lev Vygotsky. đều phát triển các lý thuyết làm nền tảng để khám phá việc học. Tất cả các lý thuyết này mô tả việc học tập là hoạt động, dựa trên quá trình và hợp tác[37].

Trong cuốn sách “Demoracy and Education”, Dewey mô tả học tập như là hành động nơi mà kiến thức và ý tưởng xuất hiện khi người học tương tác với những người khác trong một nhóm và xây dựng kiến thức của mình bằng cách áp dụng các kết luận rút từ kinh nghiệm trong quá khứ. Dewey tin rằng trẻ em có động lực học tự nhiên và giáo dục cho quá trình học hiệu quả hơn. Ông tin rằng, trí tuệ phát triển thông qua tương tác xã hội. Dewey thấy trẻ em phải là người chủ động tham gia vào quá trình học tập chứ không phải là người thu nhận [38].

Jean Piaget đã viết rằng sự hiểu biết đến từ sự khám phá và không có sự hiểu biết về sản phẩm và sáng tạo sẽ bị mất và cá nhân chỉ bị cuốn vào sự lặp lại. Piaget đưa ra giả thuyết rằng trẻ em không suy nghĩ với logic giống như người lớn (Papert, 2001). Piaget là người đầu tiên cho thấy rằng trẻ em không phải là những con tàu 8 trống rỗng, có thể chứa đầy kiến thức, mà là những người xây dựng kiến thức tích cực. Piaget thấy trẻ em không ngừng sáng tạo và kiểm tra sự hiểu biết của chúng về thế giới, nói cách khác, những người học tích cực, có sự tham gia [40].

Theo Lev Vygotsky, văn hóa xã hội tác động mạnh mẽ đến sự phát triển nhận thức, đặc biệt là sự tương tác của trẻ với những người khác ảnh hưởng đến sự phát triển nhận thức của chúng (Rice & Wilson, 1999). Vygotsky giới thiệu khái niệm lý thuyết vùng phát triển gần. Trong khái niệm này, ông đưa ra giả thuyết rằng có một sự khác biệt giữa những gì đứa trẻ có thể thực hiện độc lập với những gì chúng có thể thực hiện khi có sự hỗ trợ. Nói cách khác, một đứa trẻ có thể giải quyết một vấn đề phức tạp (ở độ tuổi của chúng) nếu chúng có bạn bè, thầy cô, bố mẹ hỗ trợ xây dựng các kinh nghiệm cần thiết.

Một ví dụ điển hình cho học thuyết này là sự khác biệt của một đứa trẻ ở nhà trẻ, đứa trẻ học được nhiều so với những đứa trẻ không được đi nhà trẻ. Chúng sẽ có vốn từ vựng nhiều hơn và có thể học được nhiều kiến thức hơn từ cô giáo và bạn bè cùng độ tuổi. Vygotsky cho rằng, xác định nơi mà người học xây dựng và phát triển kinh nghiệm của chúng dưới sự hướng dẫn của người dạy làm cho sự khám phá phong phú hơn [37]. Theo Geofrey Petty cho rằng hai cách tiếp cận dạy học đó là: dạy học bằng cách giải thích và dạy học bằng cách đặt câu hỏi.

Trong dạy học bằng giải thích, học sinh được giáo viên giảng kiến thức mới, học sinh phải sử dụng và ghi nhớ những kiến thức mới này. Còn với, dạy học bằng cách đặt câu hỏi, giáo viên đặt câu hỏi hoặc giao bài tập yêu cầu học sinh phải tự tìm ra kiến thức mới - mặc dù vậy vẫn còn sự hướng dẫn hoặc chuẩn bị đặc biệt. Kiến thức mới này được giáo viên chỉnh sửa và khẳng định lại. Dạy học khám phá là một ví dụ của cách tiếp cận này.

Dạy học khám phá chỉ có thể được sử dụng nếu người học có khả năng rút ra được bài học mới từ kiến thức và kinh nghiệm sẵn có của mình [19]. Consinet Roger, nhà giáo dục người Pháp vào nửa đầu thế kỷ XX, đứng trên quan điểm dạy học hoạt động, đã đề ra các hình thức tổ chức dạy học tích cực hơn. Trong đó, ông đặc biệt chú ý tới phương pháp làm việc tự do, theo nhóm trong quá trình dạy học. Tác giả cho rằng, làm việc theo nhóm có nghĩa là: học sinh phải tự tìm 9 tòi, khám phá, phải thực hiện những khảo cứu hay quan sát, phải cố gắng phân tích, tìm hiểu, diễn đạt, cần phải làm sao đòi hỏi ở trẻ một sự cố gắng sáng tạo cá nhân để giáo viên đưa trẻ đến việc tự mình khám phá trong các tình huống khác nhau, nhằm khơi dậy ở trẻ tinh thần nghiên cứu [15].

Những công trình nghiên cứu gần đây đều cho rằng: Trong bối cảnh của sự gia tăng nhanh lượng kiến thức, cần có kiểu dạy học chú trọng đến việc dạy cách học hơn là việc dạy cái gì. Khi đó, người học sẽ thu hồi được kết quả tốt hơn là nhớ lại, nhắc lại các sự kiện. Muốn hình thành thói quen và kỹ năng này, cần sử dụng những phương pháp dạy học cho phép người học suy nghĩ một cách độc lập, tìm tòi dựa vào những phán đoán có lý. Dạy học khám phá không phải là phương pháp dạy học mới.

Trong công trình nghiên cứu về dạy học khám phá, các nhà khoa học khẳng định vai trò chủ thể của người học trong quá trình dạy học. Học sinh có nhiệm vụ, nhu cầu, hứng thú được khám phá ra những điều hiểu biết mới đối với bản thân, khiến các em nhớ lâu, vận dụng linh hoạt kiến thức mình đã có. Tới trình độ nhất định, cùng với sự phát triển của tư duy, sự khám phá đó mang tính nghiên cứu khoa học. Tuy nhiên, khác với các hoạt động nghiên cứu thông thường, khám phá trong học tập không phải là quá trình tự phát mà là quá trình có hướng dẫn của người giáo viên, trong đó người thầy khéo léo đặt học trò ở vị trí người phát hiện lại, khám phá lại tri thức.

Không phải giáo viên chỉ cung cấp kiến thức cho học sinh bằng thuyết trình giảng giải như cách dạy học thụ động, mà bằng tổ chức các hoạt động dạy học khám phá. Tổ chức dạy học khám phá với nội dung dạy học gắn liền với những tình huống, những nhiệm vụ có thực trong cuộc sống nhằm giúp học sinh chủ động tìm tòi, khám phá giải quyết vấn đề. Trong quá trình tổ chức dạy học khám phá còn rèn luyện cho học sinh các kỹ năng như kỹ năng tư duy-sáng tạo, kỹ năng tổ chức khi làm việc nhóm, kỹ năng thuyết trình. Chính vì vậy, dạy học khám phá mang lại rất nhiều lợi ích và thú vị cho giáo viên và học sinh, nên rất nhiều nghiên cứu lý luận về việc áp dụng dạy học khám phá cho rất nhiều môn học hiện nay.

10 Tính tích cực của dạy học khám phá mang lại cho cả giáo viên và học sinh, nên dạy học khám phá đang được vận dụng và triển khai rộng rãi trên khắp thế giới. Nhận được sự quan tâm lớn của các nhà giáo dục, các công trình nghiên cứu tiếp tục được triển khai để vận dụng phù hợp nhất cho các lĩnh vực cụ thể, những môn học cụ thể và đối tượng học sinh cụ thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ