Luận văn thạc sĩ ứng dụng phương pháp thẻ điểm cân bằng bsc và chỉ số đo lường hiệu suất kpi vào đánh giá nhân viên tại tổng công ty công nghiệp in bao bì liksin

Khám phá ứng dụng BSC & KPI đánh giá nhân viên hiệu quả tại Tổng công ty In Bao bì Liksin. Tối ưu quản lý nhân sự, nâng cao hiệu suất.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2010

155
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn ứng dụng BSC và KPI vào đánh giá nhân viên hiệu quả

Trong bối cảnh cạnh tranh hiện đại, việc chuyển đổi từ các phương pháp đánh giá truyền thống sang một hệ thống quản trị hiệu suất (performance management) tiên tiến là yêu cầu cấp thiết. Luận văn thạc sĩ về việc ứng dụng phương pháp Thẻ điểm cân bằng (BSC) và Chỉ số đo lường hiệu suất (KPI) tại Tổng công ty Liksin là một nghiên cứu điển hình (case study) tiêu biểu, cung cấp một lộ trình chi tiết để liên kết mục tiêu cá nhân với chiến lược tổng thể của tổ chức. Phương pháp này không chỉ giúp đo lường hiệu quả công việc một cách khách quan mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững. BSC, do Kaplan và Norton khởi xướng, là công cụ chuyển hóa tầm nhìn và chiến lược thành hành động cụ thể thông qua bốn khía cạnh cốt lõi. Trong khi đó, KPI là những chỉ số định lượng, giúp theo dõi và đánh giá mức độ hoàn thành các mục tiêu đã đề ra. Sự kết hợp giữa BSC và KPI tạo ra một hệ thống đánh giá hiệu suất toàn diện, đảm bảo mọi nỗ lực của nhân viên đều hướng tới mục tiêu chung, từ đó tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp sản xuất như Liksin trong ngành in ấn bao bì.

1.1. Tổng quan về phương pháp Thẻ điểm cân bằng BSC

Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC) là một hệ thống quản lý chiến lược, không chỉ tập trung vào các chỉ số tài chính quá khứ mà còn cân bằng với các yếu tố tạo ra giá trị tương lai. Luận văn đã nhấn mạnh, BSC giúp doanh nghiệp dịch chuyển tầm nhìn thành các mục tiêu và thước đo cụ thể thông qua 4 khía cạnh của thẻ điểm cân bằng:

  1. Tài chính: Các chỉ số như lợi nhuận, doanh thu, và tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROI).
  2. Khách hàng: Đo lường sự hài lòng, lòng trung thành và thị phần.
  3. Quy trình nội bộ: Tối ưu hóa các quy trình vận hành, sản xuất để cung cấp giá trị cho khách hàng.
  4. Học hỏi và phát triển: Tập trung vào năng lực nhân viên, văn hóa tổ chức và khả năng đổi mới. Mối quan hệ nhân quả giữa các khía cạnh này tạo nên một bản đồ chiến lược BSC, giúp mọi cấp trong tổ chức hiểu rõ vai trò của mình trong việc thực hiện chiến lược chung.

1.2. Vai trò của Chỉ số đo lường hiệu suất KPI trong quản trị

Chỉ số đo lường hiệu suất cốt yếu (Key Performance Indicator - KPI) là công cụ định lượng dùng để đo lường mức độ hoàn thành mục tiêu. Khác với các chỉ số đo lường kết quả (KRI) chỉ cho thấy kết quả cuối cùng, KPI tập trung vào các hoạt động và quy trình dẫn đến thành công. Trong khuôn khổ luận văn, KPI được sử dụng để cụ thể hóa các mục tiêu trong BSC. Việc xây dựng hệ thống KPI hiệu quả đòi hỏi các chỉ số phải tuân thủ nguyên tắc mục tiêu SMART (Cụ thể, Đo lường được, Khả thi, Liên quan, Có thời hạn). Điều này đảm bảo rằng mỗi chỉ số KPI cho từng vị trí không chỉ rõ ràng, dễ theo dõi mà còn gắn chặt với mục tiêu chiến lược của phòng ban và toàn công ty. Nhờ đó, quản trị hiệu suất trở nên minh bạch và công bằng hơn.

II. Thách thức đánh giá nhân viên tại các doanh nghiệp sản xuất

Nhiều doanh nghiệp trong ngành in ấn bao bì và sản xuất nói chung, bao gồm cả Tổng công ty Liksin trước đây, phải đối mặt với không ít thách thức trong công tác đánh giá nhân viên. Hệ thống cũ thường mang nặng tính hình thức, chủ quan và không tạo ra động lực thực sự cho người lao động. Luận văn của tác giả Đoàn Ngọc Hà chỉ ra rằng, các phương pháp truyền thống tại Liksin có những hạn chế cố hữu như: đánh giá chủ yếu mang tính một chiều từ cấp trên, tiêu chí đánh giá chung chung, định tính, và mang tính “bình quân, cào bằng”. Điều này dẫn đến việc nhân viên không nhận thức rõ sự đóng góp của mình vào thành công chung của tổ chức, đồng thời gây khó khăn cho quản trị nhân sự trong việc đưa ra các quyết định về lương thưởng, đào tạo và phát triển. Việc thiếu một hệ thống đánh giá hiệu suất bài bản, liên kết với chiến lược đã làm giảm hiệu quả hoạt động và cản trở mục tiêu phát triển bền vững của doanh nghiệp.

2.1. Hạn chế của hệ thống đánh giá hiệu suất truyền thống

Các hệ thống đánh giá truyền thống thường tập trung vào các đặc điểm cá nhân hoặc các nhiệm vụ chung chung thay vì kết quả công việc cụ thể. Luận văn trích dẫn những biểu hiện rõ rệt tại Liksin: “Hoạt động đánh giá nhân viên chủ yếu là bình xét xếp loại thi đua hàng năm, mang nặng tính thủ tục hành chính”. Các tiêu chí thường là định tính, dễ dẫn đến sự thiên vị và không công bằng. Hơn nữa, việc thiếu liên kết giữa mục tiêu cá nhân và mục tiêu công ty khiến hoạt động đánh giá trở nên tách rời khỏi chiến lược kinh doanh. Kết quả là, nó không cung cấp được thông tin hữu ích cho việc cải tiến quy trình và nâng cao năng lực của đội ngũ, cũng như không làm cơ sở vững chắc cho các chính sách đãi ngộ như lương 3P.

2.2. Phân tích thực trạng tại Tổng công ty Liksin trước khi áp dụng

Khảo sát thực tế tại Liksin, được trình bày trong Chương 2 của luận văn, cho thấy một bức tranh rõ nét về các vấn đề tồn tại. Cụ thể, kết quả khảo sát nhân viên cho thấy mức độ rõ ràng của bảng mô tả công việc chỉ đạt 1.53/5 điểm. Tương tự, các lãnh đạo cũng thừa nhận tiêu chí đánh giá hiện tại “chưa cụ thể, rõ ràng và phù hợp” (1.75/5 điểm) và gặp nhiều khó khăn trong việc thu thập dữ liệu để đánh giá (4.25/5 điểm). Những con số này chứng tỏ sự cấp thiết phải xây dựng một mô hình đánh giá nhân sự mới. Hệ thống cũ không chỉ gây khó khăn cho nhà quản lý mà còn làm giảm niềm tin và động lực của nhân viên, khi kết quả đánh giá không gắn liền chặt chẽ với quyền lợi và trách nhiệm (chỉ đạt 2.57/5 điểm từ phía nhân viên).

III. Phương pháp xây dựng Bản đồ chiến lược BSC cho ngành in ấn

Để giải quyết các thách thức trên, luận văn đã đề xuất một quy trình bài bản để xây dựng và áp dụng BSC, bắt đầu từ việc thiết lập bản đồ chiến lược BSC. Đây là bước nền tảng, trực quan hóa cách thức một tổ chức tạo ra giá trị. Tại Liksin, quy trình này bắt đầu từ việc làm rõ sứ mệnh, tầm nhìn và các mục tiêu chiến lược dài hạn. Sau đó, các mục tiêu này được phân bổ vào 4 khía cạnh của thẻ điểm cân bằng. Ví dụ, mục tiêu “Tăng doanh thu 15-20%/năm” thuộc khía cạnh Tài chính; mục tiêu “Giảm tỷ lệ phàn nàn của khách hàng” thuộc khía cạnh Khách hàng; mục tiêu “Giảm tỷ lệ sản phẩm không phù hợp” thuộc khía cạnh Quy trình nội bộ; và mục tiêu “Nâng cao năng lực đội ngũ” thuộc khía cạnh Học hỏi và Phát triển. Việc xây dựng một bản đồ chiến lược mạch lạc giúp đảm bảo rằng mọi hoạt động đo lường hiệu quả công việc đều có mục đích và đóng góp trực tiếp vào bức tranh lớn của doanh nghiệp.

3.1. Liên kết tầm nhìn chiến lược với 4 khía cạnh của thẻ điểm cân bằng

Bước đầu tiên và quan trọng nhất là chuyển hóa những tuyên bố chiến lược trừu tượng thành các mục tiêu cụ thể. Luận văn mô tả chi tiết quá trình này tại Liksin, nơi tầm nhìn “luôn ở hàng đầu trong lĩnh vực in - bao bì” được cụ thể hóa. Ví dụ, trong khía cạnh Khách hàng, mục tiêu không chỉ là “thỏa mãn khách hàng” mà được định lượng bằng các chỉ số như “tỷ lệ giao hàng đúng hạn” và “số lượng phàn nàn”. Trong khía cạnh Quy trình nội bộ, mục tiêu “cải tiến năng suất” được đo lường bằng “sản lượng trung bình trên máy” và “giá trị tồn kho”. Mối liên kết nhân quả được thể hiện rõ: nhân viên được đào tạo tốt hơn (Học hỏi & Phát triển) sẽ vận hành quy trình hiệu quả hơn (Quy trình nội bộ), tạo ra sản phẩm chất lượng và giao hàng đúng hẹn (Khách hàng), từ đó tăng doanh thu và lợi nhuận (Tài chính).

3.2. Quy trình triển khai BSC từ cấp công ty đến phòng ban

Sau khi có BSC cấp công ty, chiến lược được phân bổ xuống các cấp thấp hơn. Luận văn đã minh họa cách xây dựng BSC cho Phòng Kinh doanh của Liksin. Các mục tiêu chung của công ty được “dịch” thành những mục tiêu liên quan trực tiếp đến chức năng của phòng. Chẳng hạn, mục tiêu “Tăng doanh thu” của công ty được chuyển thành “Đạt mục tiêu doanh số bán hàng” cho Phòng Kinh doanh. Tương tự, mục tiêu “Nâng cao sự hài lòng của khách hàng” được cụ thể hóa thành “Giảm thời gian phản hồi khiếu nại” và “Tăng tần suất thăm hỏi khách hàng”. Quá trình phân bổ này (cascading) đảm bảo tính nhất quán và liên kết trong toàn bộ hệ thống quản trị hiệu suất, giúp mỗi bộ phận thấy rõ sự đóng góp của mình.

IV. Cách xây dựng hệ thống KPI cho từng vị trí trong doanh nghiệp

Từ BSC của các phòng ban, bước tiếp theo là xây dựng hệ thống KPI chi tiết cho từng cá nhân. Đây là quá trình chuyển đổi mục tiêu của bộ phận thành các chỉ số đo lường trách nhiệm cá nhân. Luận văn đã cung cấp một ví dụ điển hình về việc xây dựng KPI cho vị trí Cán bộ mặt hàng (CBMH) thuộc Phòng Kinh doanh tại Liksin. Thay vì chỉ mô tả công việc chung chung, bản mô tả công việc mới được xây dựng dựa trên KPI, gắn liền với các mục tiêu của phòng. Ví dụ, để đóng góp vào mục tiêu “Đạt doanh số”, CBMH có KPI là “Doanh số thực hiện/Doanh số kế hoạch”. Để hỗ trợ mục tiêu “Quản lý công nợ hiệu quả”, KPI tương ứng là “Tỷ lệ công nợ quá hạn”. Việc thiết lập các chỉ số KPI cho từng vị trí một cách khoa học giúp việc đo lường hiệu quả công việc trở nên minh bạch và tạo cơ sở vững chắc cho việc khen thưởng, đãi ngộ.

4.1. Thiết lập biểu mẫu đánh giá nhân viên dựa trên khung năng lực

Một hệ thống đánh giá hiệu suất toàn diện không chỉ đo lường kết quả (What) mà còn cả cách thức đạt được kết quả (How). Luận văn tại Liksin đã đề xuất một biểu mẫu đánh giá nhân viên kết hợp cả hai yếu tố: đánh giá kết quả công việc qua KPI và đánh giá năng lực. Khung năng lực được xây dựng dựa trên các giá trị cốt lõi của công ty như “Hợp tác”, “Sáng tạo”, “Chuyên nghiệp”. Mỗi năng lực lại được mô tả bằng các hành vi cụ thể và có thang điểm rõ ràng. Ví dụ, Bảng 3.4 trong luận văn đưa ra các tiêu chí đánh giá năng lực như “Kỹ năng lập kế hoạch”, “Kỹ năng giải quyết vấn đề”. Cách tiếp cận này giúp đánh giá nhân viên một cách toàn diện, vừa ghi nhận thành tích, vừa định hướng phát triển năng lực cá nhân.

4.2. Mối liên hệ giữa KPI lương 3P và động lực làm việc

Để hệ thống đánh giá thực sự có ý nghĩa, kết quả phải được gắn kết chặt chẽ với chính sách đãi ngộ. Luận văn đề xuất các giải pháp để “cải tiến việc trả lương, thưởng gắn liền với kết quả đánh giá nhân viên”. Đây chính là nền tảng của hệ thống lương 3P (Pay for Position, Pay for Person, Pay for Performance). Trong đó, phần lương theo hiệu suất (Performance) được trả dựa trên mức độ hoàn thành KPI. Khi nhân viên thấy rõ rằng nỗ lực và kết quả công việc của họ ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập, động lực làm việc sẽ được cải thiện đáng kể. Việc áp dụng cơ chế này giúp loại bỏ tính cào bằng, khuyến khích những cá nhân xuất sắc và tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, thúc đẩy cải tiến quy trình liên tục.

V. Case study Kết quả ứng dụng BSC KPI tại Tổng công ty Liksin

Chương 3 của luận văn trình bày chi tiết kết quả triển khai thí điểm hệ thống BSC và KPI tại Liksin. Đây là một nghiên cứu điển hình (case study) quý giá cho các doanh nghiệp sản xuất trong ngành in ấn bao bì muốn cải tổ hệ thống quản trị. Kết quả ban đầu cho thấy những chuyển biến tích cực rõ rệt. Việc đánh giá trở nên khách quan và định lượng hơn, thay thế cho cảm tính trước đây. Nhân viên hiểu rõ hơn về mục tiêu công việc và biết cần tập trung vào đâu để cải thiện hiệu suất. Đơn cử, Bảng 3.6 trong luận văn đã trình bày kết quả đánh giá một Cán bộ mặt hàng dựa trên BSC/KPI, với các điểm số cụ thể cho từng chỉ tiêu như doanh số, công nợ, mức độ hài lòng của khách hàng. Điều này cung cấp phản hồi chính xác, giúp cả người quản lý và nhân viên có cơ sở để thảo luận và lập kế hoạch hành động, góp phần cải tiến quy trình và nâng cao hiệu quả chung.

5.1. Kết quả đo lường hiệu quả công việc sau khi triển khai

Bằng chứng rõ nhất về sự thành công của dự án là các dữ liệu định lượng. Các biểu mẫu đánh giá nhân viên mới, với các chỉ tiêu KPI rõ ràng, đã giúp lượng hóa được hiệu suất làm việc. Ví dụ, thay vì đánh giá chung chung “chăm sóc khách hàng tốt”, hệ thống mới đo lường bằng “số lần viếng thăm khách hàng” và “điểm khảo sát sự hài lòng”. Luận văn cho thấy, thông qua hệ thống báo cáo KPI, ban lãnh đạo có thể theo dõi “sức khỏe” của tổ chức một cách trực quan và kịp thời. Dữ liệu này là cơ sở để đưa ra các quyết định quản trị chính xác, từ việc phân bổ nguồn lực đến việc điều chỉnh chiến lược. Đây là một bước tiến lớn trong việc xây dựng văn hóa quản trị hiệu suất dựa trên dữ liệu.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ nghiên cứu điển hình ngành in ấn bao bì

Nghiên cứu tại Liksin cũng rút ra nhiều bài học quý báu. Thành công của dự án không chỉ đến từ việc thiết kế một mô hình tốt, mà còn phụ thuộc rất nhiều vào các yếu tố hỗ trợ. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc “có sự cam kết mạnh mẽ và thực hiện cam kết của lãnh đạo”. Bên cạnh đó, việc “đào tạo về BSC/KPI và các nội dung liên quan cho cán bộ và nhân viên” là yếu tố then chốt để đảm bảo mọi người hiểu đúng và thực hiện đúng. Một bài học khác là sự cần thiết phải xây dựng một “cơ sở dữ liệu, phần mềm thống kê báo cáo” để việc thu thập và xử lý thông tin được tự động và chính xác. Những kinh nghiệm này là kim chỉ nam cho bất kỳ doanh nghiệp nào muốn áp dụng thành công mô hình đánh giá nhân sự này.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ ứng dụng phương pháp thẻ điểm cân bằng bsc và chỉ số đo lường hiệu suất kpi vào đánh giá nhân viên tại tổng công ty công nghiệp in bao bì liksin

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ ðÁNH GIÁ NHÂN VIÊN THEO PHƯƠNG PHÁP THẺ ðIỂM CÂN BẰNG VÀ CHỈ SỐ ðO LƯỜNG HIỆU SUẤT 1. Khái quát về ñánh giá nhân viên 1. Khái niệm về ñánh giá nhân viên Có nhiều khái niệm khác nhau về ñánh giá. Ở góc ñộ tổng quát, theo Tổ chức quốc tế về tiều chuẩn hóa (ISO), “ðánh giá là quá trình có hệ thống, ñộc lập và ñược lập thành văn bản ñể nhận ñược bằng chứng ñánh giá và xem xét ñánh giá ñối tượng một cách khách quan ñể xác ñịnh mức ñộ thực hiện các chuẩn mực ñánh giá”.

Cụ thể ñối với ñánh giá nhân viên, theo website về Nguồn nhân lực (http://humanresources.com/od/glossarye/g/evaluation.htm), ñánh giá nhân viên là việc khảo sát và xem xét lại kết quả thực hiện công việc của nhân viên. ðánh giá nhân viên giúp duy trì những mong ñợi của nhân viên tại nơi làm việc, cung cấp thông tin ñể công ty quyết ñịnh về tuyển dụng, bố trí công tác, thực hiện chính sách lương thưởng và sa thải”. Theo tự ñiển về kinh doanh và quản lý (http://www.com/doc/ 1O18-employeeevaluation.html), ñánh giá nhân viên là ñánh giá chính thức về kết quả công việc của nhân viên, ñược ño bằng những chỉ số mục tiêu nhất ñịnh (ví dụ như doanh số, tỷ lệ vắng mặt…), hoặc bằng các thủ tục ñánh giá chủ quan hơn. Nhân viên có thể ñược ñánh giá một cách tuyệt ñối hoặc bằng cách so sánh với những người khác làm công việc tương tự, như trong phương pháp so sánh cặp.

Các kết quả ñánh giá thường ñược trao ñổi với nhân viên như một phần của hoạt ñộng ñánh giá. Các khái niệm về ñánh giá nhân viên bên trên ñều ñề cập ñến kết quả thực hiện công việc của nhân viên và mục ñích của ñánh giá. Qua ñó, tác giả tổng hợp khái niệm sử dụng trong luận văn này như sau: ðánh giá nhân viên là hoạt ñộng ñánh giá một cách hệ thống kết quả công việc và năng lực của nhân viên bao gồm kết quả công việc, phương pháp làm việc, những phẩm chất và kỹ năng có liên quan ñến công việc. Thông tin từ kết quả ñánh giá sẽ phục vụ cho công tác hoạch ñịnh nguồn nhân lực, trả lương, khen thưởng, ñào tạo nhân viên… 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com __ 6__ Việc ñánh giá công bằng và có các chính sách ñộng viên phù hợp sẽ giúp tổ chức khuyến khích ñược sự ñóng góp của nhân viên ñể nâng cao hiệu quả hoạt ñộng.

Mục ñích của ñánh giá nhân viên ðánh giá nhân viên có những mục ñích chính như sau: ðánh giá hiệu quả làm việc trong quá khứ và cải thiện hiệu quả làm việc trong tương lai: Qua ñánh giá, lãnh ñạo nhận biết những nỗ lực của nhân viên trong việc hoàn thành công việc ñược giao và khen thưởng xác ñáng sẽ ñộng viên tinh thần làm việc của nhân viên, nhân viên sẽ cố gắng duy trì những thành tích ñó. Mặc khác, nhân viên sẽ cố gắng nhiều hơn ñể ñược khen thưởng trong tương lai. Sự ñánh giá công bằng và xác ñáng mức ñộ hoàn thành công việc của nhân viên (với những thông tin, dữ liệu chứng minh rõ ràng) sẽ mang tính thuyết phục cao ñối với nhân viên, hạn chế mâu thuẫn giữa các nhân viên do việc ñánh giá không rõ ràng, không trung thực. Xác ñịnh nhu cầu ñào tạo và phát triển của nhân viên: ðánh giá thực hiện công việc cũng nhằm phục vụ cho việc xác ñịnh nhu cầu ñào tạo của tổ chức.

Nếu một nhân viên không ñạt những yêu cầu trong thực hiện công việc, chương trình ñào tạo có thể giúp họ bổ sung các kỹ năng nghiệp vụ cần thiết nhằm lấp ñầy khoảng cách giữa kết quả hiện tại và kết quả mong muốn. Ví dụ, nếu nhân viên chăm sóc khách hàng không tốt, họ có thể ñược ñào tạo thêm về kỹ năng giao tiếp và chăm sóc khách hàng. Với những nhân viên hoàn thành công việc trên mức yêu cầu, có thể ñưa vào những chương trình ñào tạo cán bộ dự phòng ñể chuẩn bị cho việc ñề bạt vào những vị trí cao hơn. ðặt mục tiêu và xây dựng kế hoạch hành ñộng nhằm giúp nhân viên ñịnh hướng nghề nghiệp và triển vọng thăng tiến của nhân viên trong tương lai: Các cuộc phỏng vấn ñánh giá nhân viên là dịp ñể lãnh ñạo và nhân viên cùng thảo luận về các mục tiêu và kế hoạch phát triển dài hạn của nhân viên.

Dựa trên những kỹ năng hiện tại, kết quả hoàn thành công việc trong thời gian qua, người lãnh ñạo có thể ñề xuất những cách thức nhân viên cần thực hiện ñể ñạt hiệu suất công việc và thành tích cao hơn. Người lãnh ñạo cũng sẽ ñịnh hướng cho nhân viên thấy rõ sự gắn kết, ảnh hưởng lẫn nhau giữa thành tích của cá nhân với lợi ích chung của tổ chức. Những nhân viên có năng lực và kết quả TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com __ 7__ công việc cao có thể ñược vào danh sách các ñối tượng quy hoạch phát triển và thăng tiến…. Làm cơ sở xác ñịnh mức lương, thưởng: ðánh giá thực hiện công việc là một trong những yếu tố cấu thành hệ thống thưởng – phạt của tổ chức.

Các nhân viên, những người nhận ñược kết quả ñánh giá tốt có xu hướng nhận các phần thưởng về vật chất của tổ chức như: tăng lương, khen thưởng. Những nhân viên bị ñánh giá kém sẽ nhận những hình phạt của tổ chức như: khiển trách, hạ bậc lương, thuyên chuyển công việc khác, giáng chức và cuối cùng là sa thải. Mục tiêu của kết nối ñánh giá thực hiện công việc với các công tác quản trị nguồn nhân lực nhằm ñộng viên nhân viên thực hiện công việc tốt hơn. Tuy nhiên, việc kết nối thành tích với thưởng thì “nói dễ hơn thực hiện”.

Bởi ñánh giá thực hiện công việc phải chính xác, phần thưởng phải có giá trị thực sự với nhân viên và tổ chức phải phát triển hệ thống thưởng – phạt công minh, ñảm bảo sự công bằng ñối với nhân viên. Hệ thống thưởng – phạt sẽ mất tác dụng hoặc sai mục ñích người nhân viên cảm nhận sự khen thưởng là sự ban phát, khen thưởng không dựa trên thành tích, năng lực thực sự mà dựa trên sự thiên vị, ưu ái hoặc nhằm mục ñích chính trị. Tăng ñộng lực làm việc cho nhân viên: Trên cơ sở ñánh giá mức ñộ hoàn thành công việc ở từng thời ñiểm, lãnh ñạo có thể ñịnh hướng cho nhân viên cách thức làm việc ñể ñạt hiệu suất và thành tích cao hơn trong thời gian tới. Người lãnh ñạo có thể giúp nhân viên nhận biết những ñiểm mạnh, ñiểm yếu; giúp nhân viên tìm nguyên nhân của những thất bại trong công việc, từ ñó, xác ñịnh nhân viên cần phải làm gì ñể khắc phục hoặc làm tốt hơn.

Ngoài ra, người lãnh ñạo có thể thảo luận và thống nhất với nhân viên mục tiêu công việc trong tương lai và những phương thức thực hiện ñể ñạt mục tiêu này. Nhận ñược phản hồi của nhân viên về phương pháp quản lý và chính sách của tổ chức: Thông tin ñánh giá thực hiện công việc cũng góp phần trong việc ñánh giá mức ñộ hiệu quả của những chính sách và chương trình quản trị nguồn nhân lực. Việc ñánh giá thực hiện công việc sẽ ñược thực hiện ñan xen với các chương trình và chính sách quản trị nguồn nhân lực nhằm giúp ñiều chỉnh chính sách và chương trình quản trị nguồn nhân lực tốt hơn, ñặc biệt là chính sách ñào tạo và ñề bạt nhân viên. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Các phương pháp ñánh giá nhân viên phổ biến Theo tiến sĩ Trần Kim Dung, các phương pháp ñánh giá nhân viên phổ biến bao gồm 1: + Phương pháp xếp hạng luân phiên + Phương pháp so sánh cặp + Phương pháp bảng ñiểm + Phương pháp lưu giữ + Phương pháp ñánh giá quan sát hành vi + Phương pháp ñánh giá theo mục tiêu + Phương pháp phân tích ñịnh lượng Ngoài ra, tác giả Martin Hilb có giới thiệu phương pháp 360 ñộ2 trong ñánh giá nhân viên. ðây là một phương pháp mà nhiều tổ chức ñang nỗ lực áp dụng. Lấy ñối tượng ñược ñánh giá làm trung tâm, các bậc ñánh giá bao gồm: Nhân viên tự ñánh giá ðánh giá của cấp trên trực tiếp Thẩm ñịnh của cấp trên gián tiếp ðánh giá của nhân viên trực thuộc (nếu có) ðánh giá bởi ñồng nghiệp ðánh giá bởi khách hàng (nội bộ và bên ngoài). Thực tế, mỗi phương pháp ñánh giá ñều có những ưu và nhược ñiểm của nó.

Việc lựa chọn phương pháp nào ñể ñánh giá cho phù hợp phụ thuộc vào mục ñích ñánh giá, phạm vi ñánh giá và ñặc thù của mỗi tổ chức. ðánh giá dựa trên BSC/KPI có nhiều ñiểm gần giống như ñánh giá theo mục tiêu (khi tổ chức quản trị theo mục tiêu - MBO). Nhưng ñiểm khác cơ bản là phương pháp ứng dụng BSC/KPI ñánh giá nhân viên nhấn mạnh ñến tính liên kết chiến lược ở các cấp, các mục tiêu và chỉ tiêu liên quan ñến nhiều khía cạnh và các chỉ số ñánh giá bao gồm cả kết quả lẫn chỉ số hiệu suất.2 Phương pháp ñánh giá nhân viên theo BSC và KPI 1. Giới thiệu về BSC và KPI Thẻ ñiểm cân bằng (BSC) ñược Robert Kaplan - Trường kinh doanh Harvard và David Norton - sáng lập viên của công ty tư vấn công nghệ thông tin khởi xướng 1 TS Trần Kim Dung (2006), Quản trị nguồn nhân lực, NXB Thống kê.

2 Martin Hilb (2003), Quản trị nhân sự tổng thể, NXB thống Kê TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com __ 9__ vào những năm ñầu của thập niên 1990 và ñã thu ñược rất nhiều thành công. BSC là một hệ thống nghiên cứu và quản lý chiến lược dựa vào ño lường, ñược sử dụng cho mọi tổ chức. BSC triển khai chiến lược và ñánh giá sự hoàn thành mục tiêu của doanh nghiệp thông qua bốn nhóm tiêu chí (viễn cảnh): tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ và học hỏi phát triển. Bốn viễn cảnh trong BSC có mối quan hệ nhân quả với nhau ñược mô tả ở trong hình 1.

Viễn cảnh tài chính Sứ mệnh, tầm nhìn, giá trị, Nếu thành công thì chúng ta tính toán mục tiêu/mục ñích kinh doanh cho cổ ñông, nhân viên như thế nào? KPI, KRI SWOT Kế hoạch Viễn cảnh khách hàng Quy trình từ trên ðể ñạt ñược tầm nhìn, chúng ta quan tâm xuống tới khách hàng như thế nào? KPI, KRI Viễn cảnh quy trình nội bộ ðể thỏa mãn khách hàng, quy trình sản xuất kinh doanh phải nổi trội hơn ở ñiểm nào? KPI, KRI Quy trình từ dưới lên trên Viễn cảnh học hỏi và phát triển ðể ñạt ñược tầm nhìn, tổ chức Thực hiện cần học hỏi và cải tiến như thế nào? KPI, KRI Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ