Luận văn: Ứng dụng Maslow tạo động lực cho NLĐ tại Công ty Xăng dầu Nghệ An

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ứng dụng học thuyết maslow trong tạo động lực cho người lao động tại công ty xăng dầu nghệ an, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải

Trường đại học

Trường Đại Học Nghệ An

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

110
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn ứng dụng học thuyết Maslow tạo động lực

Luận văn thạc sĩ về ứng dụng học thuyết Maslow trong tạo động lực cho người lao động tại Công ty Xăng dầu Nghệ An là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cơ sở lý luận về tạo động lực và thực tiễn. Nghiên cứu này hệ thống hóa các khái niệm cốt lõi về động lực, phân biệt rõ ràng giữa động cơ và động lực, đồng thời tập trung vào học thuyết về sự thỏa mãn nhu cầu của Abraham Maslow. Học thuyết này, với mô hình tháp nhu cầu Maslow, đã trở thành công cụ nền tảng trong quản trị nhân sự hiện đại. Việc hiểu rõ nhu cầu của người lao động là chìa khóa để xây dựng các chính sách hiệu quả, từ đó nâng cao hiệu quả công việcgiữ chân nhân tài. Luận văn không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn phân tích các công cụ cụ thể mà doanh nghiệp có thể áp dụng để thỏa mãn từng cấp bậc nhu cầu, từ nhu cầu sinh lý cơ bản đến nhu cầu tự hoàn thiện. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, đặc biệt trong ngành xăng dầu, một lĩnh vực có những đặc thù nhân sự riêng biệt. Việc áp dụng thành công các nguyên tắc từ học thuyết này hứa hẹn sẽ tạo ra một môi trường làm việc tích cực, nơi người lao động cảm thấy được trân trọng và có động lực cống hiến lâu dài. Nghiên cứu này là một phần quan trọng trong kho tàng luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh, đóng góp vào việc cải thiện công tác quản trị tại các doanh nghiệp Việt Nam.

1.1. Cơ sở lý luận về tạo động lực cho người lao động

Động lực làm việc được định nghĩa là sự khao khát và tự nguyện của cá nhân nhằm nỗ lực đạt được mục tiêu của tổ chức. Bản chất của việc tạo động lực là xây dựng một hệ thống các chính sách, biện pháp và công cụ quản lý để kích thích người lao động làm việc với tinh thần hăng say và trách nhiệm cao. Quá trình này bắt đầu từ một nhu cầu chưa được thỏa mãn, tạo ra sự căng thẳng, thôi thúc cá nhân tìm kiếm hành vi để đáp ứng nhu cầu đó. Khi nhu cầu được thỏa mãn, sự căng thẳng giảm đi, tạo ra một vòng lặp tích cực. Lợi ích của việc tạo động lực là rất lớn, không chỉ giúp tăng năng suất lao động cá nhân mà còn củng cố sự gắn bó của nhân viên với doanh nghiệp, góp phần xây dựng một văn hóa doanh nghiệp vững mạnh.

1.2. Giới thiệu 5 cấp bậc nhu cầu của Maslow trong quản trị

Học thuyết của Maslow phân loại nhu cầu con người thành 5 cấp bậc theo thứ tự từ thấp đến cao. Nền tảng là nhu cầu sinh lý (ăn, mặc, ở) và nhu cầu an toàn (việc làm ổn định, bảo hiểm). Tiếp theo là nhu cầu xã hội (quan hệ đồng nghiệp, bạn bè, giao tiếp). Cao hơn là nhu cầu được tôn trọng (sự công nhận, địa vị, khen thưởng). Đỉnh cao nhất là nhu cầu tự hoàn thiện, nơi cá nhân mong muốn phát huy tối đa tiềm năng của mình. Trong quản trị, việc nhận diện nhân viên đang ở cấp bậc nhu cầu nào là vô cùng quan trọng. Một nhà quản lý hiệu quả phải biết cách thiết kế các công cụ tạo động lực phù hợp với từng cấp bậc, từ việc đảm bảo mức lương cơ bản đến việc tạo cơ hội thăng tiến và phát triển sự nghiệp.

II. Thách thức trong việc tạo động lực tại Công ty Xăng dầu

Phân tích thực trạng tại Công ty Xăng dầu Nghệ An cho thấy nhiều thách thức trong công tác tạo động lực. Mặc dù công ty đã có những nỗ lực nhất định, các chính sách đãi ngộ hiện hành được cho là chưa thực sự theo kịp sự phát triển của thị trường lao động, dẫn đến tình trạng "chảy máu chất xám" khi một số nhân viên có năng lực chuyển sang các doanh nghiệp khác. Khảo sát thực tế với 189 phiếu hợp lệ cho thấy sự hài lòng của nhân viên ở một số cấp bậc nhu cầu còn hạn chế. Đặc biệt, các yếu tố liên quan đến nhu cầu được tôn trọng và tự hoàn thiện chưa được đáp ứng đầy đủ. Một bộ phận nhân viên vẫn còn "sức ì", chưa chủ động và tâm huyết với công việc. Nguyên nhân chính được chỉ ra là do hệ thống đánh giá hiệu suất nhân viên chưa thực sự minh bạch và công bằng, cơ hội thăng tiến chưa rõ ràng. Đặc thù nhân sự ngành xăng dầu, với môi trường làm việc có yếu tố nguy hiểm và yêu cầu kỷ luật cao, cũng đặt ra những bài toán riêng trong việc xây dựng phúc lợi người lao động và cải thiện môi trường làm việc. Những hạn chế này không chỉ ảnh hưởng đến tâm lý người lao động mà còn tác động trực tiếp đến hiệu quả công việc và sự phát triển bền vững của toàn công ty.

2.1. Đánh giá sự hài lòng của nhân viên qua khảo sát thực tế

Luận văn đã tiến hành khảo sát 205 cán bộ nhân viên và thu về 189 phiếu hợp lệ để phân tích. Kết quả chỉ ra rằng, trong khi các nhu cầu ở bậc thấp như sinh lý và an toàn được đáp ứng ở mức độ tương đối tốt thông qua lương và các chế độ bảo hiểm, thì các nhu cầu bậc cao hơn lại là điểm yếu. Cụ thể, mức độ thỏa mãn về nhu cầu xã hội (mối quan hệ, giao lưu), nhu cầu được tôn trọng (khen thưởng, ghi nhận) và nhu cầu tự hoàn thiện (đào tạo, phát triển) vẫn còn nhiều dư địa để cải thiện. Điều này cho thấy công ty cần tập trung nhiều hơn vào các yếu tố tinh thần để tăng cường động lực làm việc.

2.2. Hạn chế trong chính sách đãi ngộ và phúc lợi hiện tại

Các chính sách đãi ngộphúc lợi người lao động tại công ty, dù tuân thủ quy định, nhưng chưa đủ sức cạnh tranh. Cơ chế tiền lương và thưởng chưa thực sự gắn liền với kết quả công việc, tạo ra sự cào bằng và làm giảm động lực của những nhân viên xuất sắc. Các chương trình phúc lợi bổ sung như hoạt động văn hóa, thể thao, du lịch nghỉ mát tuy có tổ chức nhưng chưa thường xuyên và đủ sức hấp dẫn để tạo sự gắn kết mạnh mẽ. Việc thiếu các chính sách đột phá trong đãi ngộ là một trong những nguyên nhân chính khiến công ty gặp khó khăn trong việc giữ chân nhân tài.

III. Bí quyết cải thiện chính sách đãi ngộ theo tháp nhu cầu

Để giải quyết các thách thức, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện nhằm cải thiện chính sách đãi ngộ dựa trên tháp nhu cầu Maslow. Trọng tâm là việc đổi mới và hoàn thiện cơ chế tiền lương, tiền thưởng và phúc lợi. Đối với nhu cầu sinh lý, cần xây dựng một hệ thống lương 3P (trả lương theo vị trí, năng lực và hiệu suất) để đảm bảo tính công bằng và khuyến khích nỗ lực cá nhân. Mức lương và phụ cấp cần được rà soát định kỳ để đảm bảo tính cạnh tranh trên thị trường. Đối với nhu cầu an toàn, công ty cần chú trọng hơn nữa đến việc cải thiện điều kiện và môi trường làm việc, đặc biệt là các biện pháp an toàn lao động, phòng chống cháy nổ trong ngành xăng dầu. Bên cạnh các phúc lợi bắt buộc như bảo hiểm, cần tăng cường các gói phúc lợi tự nguyện như bảo hiểm sức khỏe toàn diện, các chương trình hỗ trợ tài chính cho nhân viên. Việc xây dựng một chính sách đãi ngộ minh bạch, công bằng và hấp dẫn sẽ là đòn bẩy quan trọng nhất để thỏa mãn các nhu cầu cơ bản, tạo nền tảng vững chắc cho việc nâng cao động lực làm việchiệu quả công việc.

3.1. Đáp ứng nhu cầu sinh lý Lương thưởng và phụ cấp

Giải pháp cốt lõi là đổi mới cơ chế tiền lương. Cần xây dựng các bản mô tả công việc chi tiết và hệ thống tiêu chuẩn đánh giá rõ ràng làm cơ sở để trả lương. Tiền thưởng không nên chỉ giới hạn ở cuối năm mà cần có các khoản thưởng đột xuất, thưởng theo quý để ghi nhận kịp thời thành tích của nhân viên. Các khoản phụ cấp trách nhiệm, phụ cấp độc hại cần được điều chỉnh hợp lý, phản ánh đúng tính chất công việc, qua đó đảm bảo thu nhập của người lao động đủ để tái sản xuất sức lao động và cải thiện đời sống.

3.2. Đảm bảo nhu cầu an toàn Phúc lợi và môi trường làm việc

Công ty cần cam kết tạo một môi trường làm việc an toàn tuyệt đối. Điều này bao gồm việc trang bị đầy đủ thiết bị bảo hộ, tổ chức các buổi huấn luyện PCCC định kỳ và thường xuyên kiểm tra các quy trình an toàn. Về phúc lợi người lao động, ngoài việc đảm bảo đầy đủ các loại bảo hiểm theo luật định, cần xem xét các chương trình chăm sóc sức khỏe định kỳ và các gói bảo hiểm tai nạn bổ sung. Một công việc ổn định và một nơi làm việc an toàn sẽ giúp nhân viên an tâm cống hiến, từ đó nâng cao sự hài lòng của nhân viên.

IV. Phương pháp xây dựng văn hóa doanh nghiệp giữ chân nhân tài

Bên cạnh các yếu tố vật chất, việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp tích cực là phương pháp chiến lược để giữ chân nhân tài. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thỏa mãn các nhu cầu bậc cao trong 5 cấp bậc nhu cầu của Maslow. Để đáp ứng nhu cầu xã hội, cần tăng cường các hoạt động tập thể, giao lưu, team-building để tạo sự gắn kết giữa các thành viên. Đối với nhu cầu được tôn trọng, công ty phải xây dựng một hệ thống đánh giá hiệu suất nhân viên minh bạch, công bằng và có cơ chế khen thưởng, vinh danh kịp thời những cá nhân, tập thể xuất sắc. Lãnh đạo cần thể hiện sự tôn trọng, lắng nghe và ghi nhận ý kiến đóng góp của nhân viên. Để thỏa mãn nhu cầu tự hoàn thiện, cần có một chính sách đào tạo và phát triển nghề nghiệp rõ ràng. Cần tạo điều kiện cho người lao động được học tập, nâng cao trình độ chuyên môn và có lộ trình thăng tiến sự nghiệp cụ thể. Khi được làm việc trong một môi trường làm việc chuyên nghiệp, được tôn trọng và có cơ hội phát triển, người lao động sẽ có động lực làm việc mạnh mẽ và trung thành với tổ chức.

4.1. Thỏa mãn nhu cầu xã hội và nhu cầu được tôn trọng

Để xây dựng một môi trường làm việc hòa đồng, công ty nên tổ chức thường xuyên các hoạt động giao lưu văn nghệ, thể thao. Quan trọng hơn, cần xây dựng cơ chế phản hồi hai chiều, nơi nhân viên có thể bày tỏ quan điểm mà không e ngại. Việc công nhận thành tích không chỉ qua tiền thưởng mà còn qua các hình thức vinh danh công khai như "Nhân viên xuất sắc của tháng/quý". Điều này giúp thỏa mãn nhu cầu được tôn trọng, một trong những động lực tinh thần mạnh mẽ nhất.

4.2. Hoàn thiện nhu cầu tự thể hiện Đào tạo và thăng tiến

Công ty cần xây dựng kế hoạch đào tạo hàng năm, dựa trên cả nhu cầu của tổ chức và nguyện vọng của người lao động. Các khóa học nâng cao kỹ năng, nghiệp vụ chuyên môn sẽ giúp nhân viên phát huy tối đa tiềm năng. Đồng thời, chính sách thăng tiến cần được công khai hóa, dựa trên năng lực và kết quả công việc. Việc trao quyền và cơ hội để nhân viên thử thách bản thân trong các dự án mới cũng là một cách hiệu quả để đáp ứng nhu cầu tự hoàn thiện, giúp họ cảm thấy giá trị của mình trong sự phát triển chung của công ty.

V. Kết quả từ luận văn Tăng hiệu quả công việc nhờ Maslow

Việc áp dụng một cách hệ thống các giải pháp được đề xuất trong luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh này được kỳ vọng sẽ mang lại những kết quả tích cực và đo lường được. Trước hết, động lực làm việc của đội ngũ nhân viên sẽ được cải thiện rõ rệt. Khi các nhu cầu từ cơ bản đến nâng cao được quan tâm và đáp ứng, sự hài lòng của nhân viên sẽ tăng lên, từ đó giảm tỷ lệ nghỉ việc và tăng cường sự gắn kết lâu dài. Một khi người lao động có động lực, hiệu quả công việc cá nhân và hiệu suất chung của toàn công ty chắc chắn sẽ được nâng cao. Họ sẽ chủ động, sáng tạo và có trách nhiệm hơn trong công việc. Về lâu dài, việc xây dựng được một đội ngũ nhân sự trung thành, tài năng và tâm huyết sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững cho Công ty Xăng dầu Nghệ An trên thị trường. Nghiên cứu cho thấy, đầu tư vào con người thông qua việc thấu hiểu và thỏa mãn nhu cầu của họ theo học thuyết về sự thỏa mãn nhu cầu là chiến lược quản trị nhân sự thông minh và hiệu quả nhất, mang lại lợi ích cho cả người lao động và doanh nghiệp.

5.1. Nâng cao động lực làm việc và sự gắn kết của nhân viên

Kết quả trực tiếp và rõ ràng nhất là sự thay đổi trong thái độ và hành vi của người lao động. Một chính sách đãi ngộ công bằng và một môi trường làm việc tích cực sẽ làm tăng nhiệt huyết và sự cống hiến. Nhân viên sẽ không chỉ làm việc vì lương mà còn vì sự công nhận, vì cơ hội phát triển và vì sự gắn bó với tập thể. Tỷ lệ nhân viên nghỉ việc dự kiến sẽ giảm, giúp công ty tiết kiệm chi phí tuyển dụng và đào tạo lại.

5.2. Cải thiện hiệu suất và năng lực cạnh tranh cho công ty

Sự gia tăng động lực làm việc sẽ chuyển hóa trực tiếp thành kết quả kinh doanh. Năng suất lao động tăng, chất lượng dịch vụ khách hàng được cải thiện, và các sáng kiến cải tiến trong công việc sẽ xuất hiện nhiều hơn. Một đội ngũ nhân sự mạnh, đoàn kết và có động lực cao chính là tài sản quý giá nhất, giúp công ty vượt qua thách thức và khẳng định vị thế dẫn đầu trong ngành xăng dầu.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ ứng dụng học thuyết maslow trong tạo động lực cho người lao động tại công ty xăng dầu nghệ an

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I CƠ SỞ LÝ LUẬN VÈ HỌC THUYÉT MASLOW VÀ CÔNG TÁC TẠO ĐỘNG LỰC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP 1. Khái niệm cơ bản về động lực và tạo động lực 1.1 Khái niệm về động lự - Động lực, được hiểu một cách chung nhất, là tất cả những cái gì thôi thúc con người, tác động lên con người thúc đây con người hoạt động. Mỗi cá nhân khác nhau sẽ có những động lực khác nhau và khi có động lực thúc đẩy họ sẽ nỗ lực hết sức đề đạt được những mong muồn, mục đích của mình. Động lực là sự khao khát, tự nguyện của cá nhân nhằm tăng cường sự nỗ lực của cá nhân dé đạt được mục tiêu hay kết quả nào đó (Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân -2012).

Động lực lao động là những nhân tổ bên trong kích thích con người nỗ lực làm việc trong điều kiện cho phép tạo ra năng suất hiệu quả cao. Biểu hiện của động lực là sự sẵn sàng nỗ lực, say mê làm việc nhằm đạt được mục đích của tô chức cũng như của bản thân NLĐ (Bùi Anh Tuấn và Phạm Thúy Hương -2014). ~ Động cơ là mục đích chủ quan trong hoạt động của con người (cộng đồng, tập thể, xã hội) thúc đây con người hoạt động nhằm đáp ứng và thỏa mãn các nhu. cầu đặt ra.

Trude day, chúng ta nói rằng các động cơ không phải lúc nào cũng rõ rằng. đối với mỗi cá nhân. Mặc dù một vài động cơ xuất hiện ở bề nỗi nhưng động cơ chủ yếu chỉ có trong tiềm thức và không rõ ràng hoặc không dễ nhận biết. chính là như cầu.

~ Phân biệt động cơ và động lực Động cơ: Thường bị che dấu bởi bản chất thật và nhiều lý do khác nhau như: yếu tố tâm lý, quan điểm xã hội, xuất thân, nhân sinh quan của mỗi người. Động cơ luôn biến đổi theo thời gian tại mỗi thời điểm của con người sẽ có những nhu cầu và động cơ khác nhau. Trừ những nhu cầu sinh lý thì nói chung nhu cầu phụ thuộc phần lớn vào môi trường hoạt động của con người. Vì vậy, nhà quan tri phải biết chính xác các động cơ số một và biết cải biến những động cơ đó đối với từng cán bộ nhân viên cụ thể sao cho phù hợp với tiêu chuẩn, khá năng đáp ứng của tổ chức.

Động lực: Động lực lao động luôn gắn liền với một công việc, một tổ chức, một môi trường làm việc cụ thể và một cá nhân cụ thể. Điều này có nghĩa là không có động lực chung chung, mà với mỗi cá nhân khác nhau, mỗi công việc mà họ đảm. nhận khác nhau, với mỗi điều kiện làm việc khác nhau và thái độ khác nhau mà bản thân người lao động sẽ có nhưng nỗ lực làm việc khác nhau. Động lực lao động, không phải là cố hữu trong mỗi con người, nó thường xuyên thay đổi.

Vào thời điểm này, động lực lao động cao, tuy nhiên cũng có lúc động lực lao động lại thấp. hoặc chưa chắn hăn đã tồn tai trong ban than NLD. Trong những điều kiện, hoàn cảnh khác nhau thì động lực sẽ phát huy khác nhau. Chính nhờ đặc điểm này mà nhà quản lý có thê can thiệp, tác động vào người lao động để có thể phát huy nỗ lực làm việc của NLĐ.

Động lực lao động mang tính tự nguyện. Bản thân mỗi người lao động sẽ tự cảm thấy được nỗ lực làm việc tùy từng lúc mà họ cảm thấy thoải mái, hứng. Bản chất của con người là thích được chủ động trong mọi việc chứ không phải bị động. Dĩ nhiên, trong một tổ chức sự chủ động của cá nhân vẫn phải nằm trong khuôn khổ.

Động lực là nhân tố quan trọng dẫn đến tăng năng suất lao động cá nhân và sản xuất có hiệu quả trong điều kiện các nhân tố khác không thay đôi. Động lực lao động. giống nhu một sức mạnh vô hình từ bên trong con người thúc đây họ làm việc hãng say. hơn, nỗ lực hơn, làm việc một cách không biết mệt mỏi.

=> Động lực bao gồm cả động cơ và sự nỗ lực của bản thân. Động cơ chính là nhu cầu. Động lực = động cơ + nỗ lực con người - Nhu cầu là một yếu t tại vĩnh viễn trong bất kỳ chế độ xã hội nào từ trước đến này của loài người. Để tồn tại và phát triển, con người cần có những điều kiện nhất định như ăn, mặc, ở, vui chơi, giải trí.

Chính những điều kiện đó tạo ra các nhu cầu và con người tìm mọi cách đề thỏa mãn nhu cầu của mình. Sự thỏa mãn nhu cầu chính là việc nhu cầu đã được thỏa mãn về cơ bản. Giữa nhu cầu và sự thỏa mãn nhu cầu có một khoảng cách, khoảng cách này sẽ tạo. động lực thúc đây con người hành động.

~ Lợi ích chính là tắt cả cá giá trị vật chất và tinh thần mà NLĐ nhận được từ tô chức, mà biểu hiện chính là tiền lương, tiền thưởng, các phúc lợi và dịch vụ khác, điều kiện và môi trường làm việc thuận lợi, việc làm ổn định cho NLĐ,. từ đó, có thể thỏa mãn những nhu cầu của con người. Nhu cầu và lợi ích có mối quan hệ chặt chẽ với nhau, không có nhu cầu thì không có lợi ích, lợi ích là hình thức biểu hiện của nhu cầu và nhu cầu chính là nội dung của lợi ích Tương ứng với nhu cầu vật chất thì có lợi ích vật chất và với nhu cầu tỉnh thần thì có lợi ích tinh thần. Những lợi ích vật chất như tiền lương, tiền thưởng, các phúc lợi và dịch vụ.là những biểu hiện đảm bảo nhu cầu tổn tại và phát triển thê con người.

Còn những lợi ích tinh thần như điều kiện và môi trường làm việc thuận lợi, việc làm ổn định, được tôn trọng, quan tâm. là những biểu hiện thỏa mãn nhu cầu tâm sinh lý, xã hội của con người. Do đó, nhu cầu của con người tạo ra động cơ lao động song chính lợi ích của họ mới là động lực trực tiếp thúc đẩy họ làm việc hăng say và có hiệu quả cao. Nhưng chỉ khi có nhu câu, có sự mong ước về điều gì đó con người mới có ý muốn hành động đạt được nó và đạt được như thế nào, lợi ích ra sao mới tạo động lực thúc day họ hành động một cách có hiệu quả.Khdi niệm tạo động lực: Tạo động lực làm việc là hệ thống các chính sách, biện pháp, thủ thuật.

nhất định để kích thích NLĐ làm việc một cách tự nguyện, hãng say, nhiệt tỉnh và có hiệu quả hơn trong công việc. Đây chính là tắt cả các hoạt động, các biện pháp của tô chức, doanh nghiệp thực hiện đối với NLĐ của mình nhải làm cho họ có động lực trong công việc (Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân -2012). Tao déng lure cho NLD vừa là mục tiêu, vừa là trách nhiệm của nhà quản lý. 10 Khi NLĐ có động lực làm việc thì sẽ tạo ra các khả năng, tiểm năng nâng cao năng suất lao động, làm tăng hiệu quả công việc.

Từ đó, giúp cho doanh nghiệp tồn tại và phát triển vững mạnh. Tạo động lực, hiểu một cách cụ thẻ, chính là việc tạo ra sự hấp dẫn trong công việc, của kết quả thực hiện công việc, của tiền lương, tiền thưởng, của điều kiện làm việc, của các mối quan hệ trong công việc.và khi đó NLĐ sẽ hăng hái, hưng phấn và làm việc một cách tự nguyện, tích cực và sáng tạo. Đó cũng chính là những lợi ích mà NLĐ nhận được. Khi sự hắp dẫn cảng lớn, lợi ích cảng lớn, động.

lực để NLĐ làm việc càng cao, NLĐ càng tích cực, hăng hái làm việc một cách tốt nhất đề đạt được những lợi ích đó.Lợi ích của việc tạo động lực: ~ Đối với người lao động: + Tăng năng suất lao động cá nhân : NLĐ có động lực thì sẽ dồn hết khả năng và tâm sức của mình vào công việc. Hoạt động của họ trở nên có hiệu quả hơn, họ sẽ tạo ra được nhiều sản phẩm hơn trong một đơn vị thời gian nhất định. Như vậy họ sẽ nhân được kết quả xứng đáng với những gì mả họ đã làm ra đó là tiền lương và tiền thưởng sẽ tăng. + Tăng sự gắn bó của NLĐ với công việc và với tô chức: Khi có động lực lao.

động, NLD sẽ cảm thấy mình có một bầu nhiệt huyết với công việc, họ sẽ cảm thấy yêu công việc mình làm và hãng say với nó. Từ đó hình thành nên sự gắn bó với công việc và tô chức mình đang làm việc + Kích thích tinh sáng tạo của NLĐ: khả năng sáng tạo thường được phát huy khi con người cảm thấy thoải mái, hứng thú làm việc + Hoàn thiện cá nhân: Khi có động lực lao động NLĐ làm việc có hiệu quả, họ cảm thấy thỏa mãn với kết quả mình làm được, họ cảm thấy việc làm của mình thật có ích. Khi đó trong họ sẽ hình thành tính luôn học hỏi để có thể làm việc tốt hơn nữa, đó là lúc hoàn thiện cá nhân của mình. - Đối với tổ chức: 1 + Sử dụng có hiệu quả nguồn nhân lực, khai thác tối ưu các khả năng của NLĐ, nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh.

+ Tạo nên được bầu không khí làm việc hăng say, góp phần xây dựng văn hóa doanh nghiệp, nâng cao uy tín, hình ảnh công ty. + Hình thành nên đội ngũ lao động giỏi, có tâm huyết với nghề. Đồng thời cũng từ đó mà thu hút được thêm nhân tài cho tổ chức. 'Ta có thể tham khảo quá trình tạo động lực theo sơ đồ sau đây.1: Sơ đồ quá trình tạo động lực Nhu Nhu cầu Sự Các Hành cầu Giảm không căng + dong vitim duge cing duge thing co kiém thỏa thẳng TM mãn Nguôn: Nguyễn Thị Mi Mi - 2015 + Nhu cầu không được thỏa mãn : Là việc NLĐ không được đáp ứng đầy đủ nhu cầu về mặt vật chất hay tình thần.

+ Sự căng thăng: Là trạng thái tâm lý diễn ra bên trong từng cá nhân, xuất phát từ việc những nhu cầu không được đáp ứng. + Các động cơ: Sự căng thẳng thường kích thích các động cơ bên trong cá nhân. + Hanh vi tim kiếm: Hành vi này xuất hiện khi các động cơ tạo ra một cuộc. tìm kiếm nhằm thỏa mãn mục tiêu cụ thể nào đó mà cá nhân tự đặt ra cho mình.

+ Nhu cầu được thỏa mãn: Tức là nhu cầu không được thỏa mãn trong giai đoạn trước đến bây giờ đã được đáp ứng theo cách mong muốn của mỗi cá nhân. + Giảm căng thắng: Từ việc nhu cầu được thỏa mãn trạng thái tâm lý của.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ