Luận văn ThS. Đặng Thị Quỳnh Anh: Xây dựng hệ thống phân ngành công ty niêm yết

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ueh xây dựng hệ thống phân ngành các công ty niêm yết phục vụ cho sự phát triển thị trường chứng, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Tài Chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
148
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn UEH Nền tảng phân ngành công ty niêm yết

Luận văn thạc sĩ kinh tế của trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) về chủ đề xây dựng hệ thống phân ngành các công ty niêm yết đặt ra một vấn đề cốt lõi cho sự phát triển bền vững của thị trường chứng khoán Việt Nam. Nội dung nghiên cứu nhấn mạnh rằng, một hệ thống phân ngành chuẩn hóa, minh bạch không chỉ là công cụ hỗ trợ nhà đầu tư mà còn là nền tảng để nâng cao hiệu quả quản lý và phân tích thị trường. Trong bối cảnh số lượng doanh nghiệp niêm yết ngày càng tăng, việc thiếu một tiêu chuẩn chung đã tạo ra nhiều bất cập, gây khó khăn cho việc so sánh, đánh giá hiệu suất giữa các công ty cùng ngành. Luận văn đi sâu vào phân tích các tiêu chuẩn quốc tế, đối chiếu với thực trạng tại Việt Nam để tìm ra một hướng đi phù hợp. Mục tiêu chính là đề xuất một mô hình phân ngành có thể áp dụng thống nhất trên toàn thị trường, từ đó giúp các nhà đầu tư, chuyên gia phân tích và cả cơ quan quản lý có một cái nhìn đồng nhất và chính xác về cấu trúc nền kinh tế phản ánh qua thị trường chứng khoán. Công trình nghiên cứu này không chỉ mang giá trị học thuật mà còn có tính ứng dụng cao, trực tiếp giải quyết một nhu cầu cấp thiết của thị trường. Việc phân tích ngành được xem là bước quan trọng sau phân tích vĩ mô và trước khi đi sâu vào phân tích từng công ty, giúp định hướng dòng vốn đầu tư một cách hiệu quả và giảm thiểu rủi ro.

1.1. Sự cần thiết của việc phân loại ngành trên TTCK Việt Nam

Sự cần thiết của việc phân ngành kinh tế trên thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam là không thể phủ nhận. Hoạt động này giúp sắp xếp các doanh nghiệp có cùng đặc điểm kinh doanh vào một nhóm, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân tích và so sánh. Theo luận văn, phân tích ngành là một khâu trọng yếu trong quy trình ra quyết định đầu tư, giúp nhà đầu tư xác định được những ngành có tiềm năng tăng trưởng tốt trong từng chu kỳ kinh tế. Một hệ thống phân ngành chuẩn xác giúp các chỉ số tài chính bình quân ngành (như P/E, ROA, ROE) trở nên đáng tin cậy, làm cơ sở tham chiếu cho việc định giá cổ phiếu. Hơn nữa, nó còn hỗ trợ các cơ quan quản lý như Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) và các Sở Giao dịch Chứng khoán (HOSE, HNX) trong việc theo dõi, giám sát và hoạch định chính sách phát triển thị trường.

1.2. Ý nghĩa của phân tích ngành đối với quyết định đầu tư

Phân tích ngành cung cấp một lăng kính chiến lược cho các nhà đầu tư. Thay vì lựa chọn cổ phiếu một cách riêng lẻ, nhà đầu tư có thể xác định các ngành được hưởng lợi từ xu hướng kinh tế vĩ mô. Ví dụ, trong giai đoạn kinh tế tăng trưởng, các ngành như vật liệu xây dựng, tài chính, hàng tiêu dùng không thiết yếu thường có hiệu suất vượt trội. Ngược lại, trong thời kỳ suy thoái, các ngành phòng thủ như tiện ích công cộng, y tế, hàng tiêu dùng thiết yếu lại trở nên hấp dẫn. Luận văn chỉ ra rằng, việc phân ngành các công ty niêm yết một cách hệ thống cho phép xây dựng các chỉ số ngành (sector indices), giúp nhà đầu tư theo dõi hiệu suất của từng nhóm ngành và đa dạng hóa danh mục đầu tư hiệu quả. Điều này đặc biệt quan trọng để quản lý rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận trong một thị trường còn nhiều biến động như Việt Nam.

II. Thách thức TTCK Thực trạng phân ngành thiếu thống nhất

Thực trạng phân ngành các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam được luận văn mô tả là thiếu tính thống nhất và còn nhiều bất cập. Hầu hết hoạt động này được thực hiện một cách riêng lẻ tại các công ty chứng khoán (CTCK) và các tổ chức tài chính, thay vì có một bộ tiêu chuẩn chung do cơ quan có thẩm quyền ban hành. Điều này dẫn đến tình trạng "mỗi nơi một kiểu": một công ty có thể được xếp vào các ngành khác nhau tùy theo quan điểm của từng CTCK. Ví dụ được nêu trong nghiên cứu cho thấy, các công ty như Chứng khoán Bảo Việt (BVSC), Chứng khoán FPT (FPTS) hay Chứng khoán Ngân hàng Đầu tư & Phát triển (BSC) đều tự xây dựng hệ thống phân ngành riêng, dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế khác nhau hoặc tự điều chỉnh, dẫn đến sự khác biệt lớn về cấu trúc ngành, số lượng công ty trong mỗi ngành và các chỉ số tài chính bình quân ngành. Sự thiếu nhất quán này không chỉ gây khó khăn cho nhà đầu tư khi tham khảo thông tin để so sánh mà còn làm giảm tính minh bạch và hiệu quả của toàn thị trường. Hơn nữa, việc các công ty kinh doanh đa ngành ngày càng phổ biến càng làm cho bài toán phân loại trở nên phức tạp hơn khi không có một quy tắc phân bổ doanh thu rõ ràng.

2.1. Sự không thống nhất trong phân loại của các công ty chứng khoán

Luận văn đã tiến hành khảo sát và chỉ ra sự khác biệt rõ rệt trong cách các CTCK hàng đầu Việt Nam thực hiện phân ngành. Một số công ty có thể dựa trên tiêu chuẩn GICS, trong khi số khác lại tham khảo ICB hoặc thậm chí là hệ thống NAICS. Sự không đồng bộ này thể hiện ở cả tên gọi các ngành, cách phân cấp và tiêu chí xếp một công ty vào một ngành cụ thể. Hệ quả là các báo cáo phân tích ngành từ các CTCK khác nhau thường đưa ra những con số bình quân ngành (P/E, P/B) chênh lệch, khiến nhà đầu tư bối rối và khó đưa ra quyết định chính xác. Vấn đề này đặc biệt nghiêm trọng khi các quỹ đầu tư hoặc nhà đầu tư nước ngoài muốn áp dụng một chiến lược đầu tư theo ngành một cách nhất quán trên toàn thị trường.

2.2. Khó khăn khi phân ngành các công ty kinh doanh đa lĩnh vực

Một trong những nguyên nhân chính của sự tồn tại được luận văn chỉ ra là khó khăn trong việc phân ngành các doanh nghiệp hoạt động đa lĩnh vực. Nhiều tập đoàn lớn trên sàn niêm yết có doanh thu đến từ nhiều mảng kinh doanh khác nhau. Nếu không có một quy tắc rõ ràng, ví dụ như dựa vào nguồn doanh thu chính chiếm trên 50%, việc xếp doanh nghiệp vào một ngành duy nhất sẽ trở nên chủ quan và thiếu chính xác. Thêm vào đó, việc công bố thông tin chi tiết về cơ cấu doanh thu theo từng mảng của các công ty niêm yết chưa thực sự đầy đủ và minh bạch. Điều này tạo ra một rào cản lớn cho các chuyên gia phân tích và các CTCK trong nỗ lực xây dựng một hệ thống phân ngành khoa học và đáng tin cậy.

III. Phương pháp quốc tế So sánh các tiêu chuẩn phân ngành

Để giải quyết vấn đề thiếu chuẩn hóa, luận văn đã thực hiện một tổng quan chi tiết về các tiêu chuẩn phân ngành phổ biến trên thế giới. Việc này nhằm tìm ra một hệ thống phù hợp nhất với điều kiện và định hướng phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam. Bốn hệ thống chính được đưa ra phân tích bao gồm: ISIC (International Standard Industrial Classification) của Liên Hợp Quốc, NAICS (North American Industry Classification System) của Bắc Mỹ, GICS (Global Industry Classification Standard) của MSCI và S&P, và ICB (Industry Classification Benchmark) của FTSE và Dow Jones. Mỗi tiêu chuẩn đều có những ưu và nhược điểm riêng. ISIC và NAICS có cấu trúc rất chi tiết, phù hợp cho mục đích thống kê kinh tế vĩ mô của chính phủ nhưng lại quá phức tạp và cồng kềnh cho các nhà đầu tư chứng khoán. Trong khi đó, GICS và ICB được thiết kế chuyên biệt cho thị trường tài chính, tập trung vào nhu cầu của nhà đầu tư với cấu trúc phân cấp rõ ràng và logic hơn. Việc so sánh các tiêu chuẩn này là cơ sở quan trọng để luận văn đưa ra đề xuất lựa chọn một hệ thống tối ưu, có khả năng áp dụng rộng rãi và được cộng đồng đầu tư quốc tế công nhận.

3.1. Phân tích ưu nhược điểm của tiêu chuẩn ISIC và NAICS

Tiêu chuẩn ISIC được Liên Hợp Quốc xây dựng nhằm mục đích thống kê kinh tế toàn cầu, bao gồm cả khu vực kinh tế phi chính thức. Hệ thống VSIC 2007 của Việt Nam cũng được xây dựng dựa trên ISIC. Tương tự, NAICS là chuẩn phân ngành của các nước Bắc Mỹ. Cả hai hệ thống này có độ chi tiết rất cao, với nhiều cấp phân loại. Tuy nhiên, theo luận văn, chính sự chi tiết này lại là nhược điểm khi áp dụng vào phân tích đầu tư chứng khoán. Chúng quá phức tạp, khó hiểu đối với nhà đầu tư cá nhân và không tập trung vào các nhóm ngành có tính tương đồng về mô hình kinh doanh và độ nhạy với chu kỳ kinh tế từ góc độ thị trường vốn.

3.2. So sánh GICS và ICB Tiêu chuẩn dành cho thị trường tài chính

Khác với ISIC và NAICS, GICSICB là hai hệ thống được xây dựng bởi các tổ chức tài chính hàng đầu thế giới (MSCI, S&P, FTSE, Dow Jones) và hướng trực tiếp đến người dùng là các nhà đầu tư, quỹ đầu tư, và chuyên gia phân tích. Cả hai đều có cấu trúc phân cấp (thường là 4 cấp: Ngành lớn -> Phân ngành cấp 1 -> Phân ngành cấp 2 -> Phân ngành cấp 3) giúp việc phân tích ngành từ tổng quan đến chi tiết trở nên dễ dàng. Chúng tập trung vào việc nhóm các công ty có đặc điểm kinh doanh và rủi ro thị trường tương tự nhau. Sự khác biệt giữa GICS và ICB nằm ở một số chi tiết phân loại, nhưng cả hai đều được công nhận và sử dụng rộng rãi trên các thị trường tài chính toàn cầu.

IV. Giải pháp đề xuất Áp dụng tiêu chuẩn phân ngành ICB

Sau khi phân tích kỹ lưỡng, luận văn đã đề xuất lựa chọn tiêu chuẩn phân ngành ICB (Industry Classification Benchmark) làm hệ thống chuẩn để áp dụng cho thị trường chứng khoán Việt Nam. Lựa chọn này dựa trên những ưu điểm vượt trội của ICB. Tiêu chuẩn này được xây dựng bởi FTSE và Dow Jones, hai tổ chức cung cấp chỉ số và dữ liệu tài chính uy tín toàn cầu. ICB được áp dụng tại nhiều thị trường chứng khoán lớn như NASDAQ, NYSE, LSE, đảm bảo tính tương thích và hội nhập quốc tế. Cấu trúc của ICB được đánh giá là rõ ràng, logic và tập trung vào nhu cầu của nhà đầu tư. Hệ thống này gồm 4 cấp với 10 ngành lớn, 19 phân ngành cấp 1, 41 phân ngành cấp 2 và 114 phân ngành cấp 3. Cách phân loại này giúp nhà đầu tư dễ dàng theo dõi và so sánh hiệu suất của các nhóm ngành khác nhau. Theo tác giả luận văn, việc áp dụng ICB sẽ giúp thống nhất cách phân loại trên toàn thị trường, cung cấp dữ liệu đầu vào đáng tin cậy cho hoạt động phân tích đầu tư và quản lý danh mục, từ đó nâng cao tính chuyên nghiệp và minh bạch cho TTCK Việt Nam.

4.1. Cấu trúc 4 cấp và ưu điểm vượt trội của tiêu chuẩn ICB

Cấu trúc 4 cấp của ICB là một ưu điểm lớn. Nó cho phép phân tích từ vĩ mô đến vi mô: bắt đầu từ 10 ngành lớn (Industries) như Dầu khí, Tài chính, Công nghệ... đi sâu xuống các Phân ngành (Supersectors), rồi đến các Nhóm ngành (Sectors) và cuối cùng là các Ngành hẹp (Subsectors). Luận văn nhấn mạnh rằng tính linh hoạt này đáp ứng nhu cầu của nhiều đối tượng, từ nhà đầu tư cá nhân cần cái nhìn tổng quan đến các quỹ đầu tư cần phân tích chi tiết. Hơn nữa, ICB có hệ thống dữ liệu bao phủ hơn 65.000 chứng khoán toàn cầu, tạo ra một chuẩn mực so sánh quốc tế giá trị. Tiêu chí phân loại chính dựa trên nguồn doanh thu, giúp việc phân loại các công ty niêm yết trở nên khách quan hơn.

4.2. Khả năng áp dụng tiêu chuẩn ICB tại thị trường Việt Nam

Luận văn khẳng định tiêu chuẩn ICB hoàn toàn có khả năng áp dụng tại Việt Nam. Cấu trúc ngành của ICB bao quát hầu hết các lĩnh vực kinh doanh của các doanh nghiệp đang niêm yết trên HOSEHNX. Việc chuyển đổi sang một tiêu chuẩn quốc tế như ICB sẽ giúp TTCK Việt Nam dễ dàng hội nhập hơn với thị trường khu vực và thế giới, thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài. Quá trình áp dụng đòi hỏi sự phối hợp giữa cơ quan quản lý và các thành viên thị trường, đặc biệt là trong việc thu thập và chuẩn hóa dữ liệu doanh thu của doanh nghiệp để việc phân loại được chính xác và nhất quán.

V. Hướng phát triển Hoàn thiện hệ thống phân ngành TTCK VN

Để đề xuất xây dựng hệ thống phân ngành các công ty niêm yết đi vào thực tiễn, luận văn không chỉ dừng lại ở việc lựa chọn tiêu chuẩn ICB mà còn đưa ra các giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện hoạt động này trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Giải pháp quan trọng nhất là cần có một cơ quan quản lý nhà nước, cụ thể là Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), đứng ra ban hành một hệ thống phân ngành chuẩn và áp dụng thống nhất trên toàn thị trường. Điều này sẽ chấm dứt tình trạng phân loại tự phát và thiếu nhất quán tại các công ty chứng khoán. Bên cạnh đó, cần hoàn thiện các văn bản pháp lý về công khai hóa thông tin, yêu cầu các công ty niêm yết, đặc biệt là các công ty đa ngành, phải công bố báo cáo tài chính chi tiết theo từng lĩnh vực kinh doanh. Minh bạch thông tin là yếu tố then chốt để việc phân ngành được chính xác. Cuối cùng, luận văn cũng đề xuất Chính phủ cần đẩy mạnh tiến trình cổ phần hóa các doanh nghiệp nhà nước lớn, giúp thị trường có thêm các doanh nghiệp đầu ngành, làm tăng tính đại diện và hoàn thiện hơn cho cấu trúc phân ngành.

5.1. Vai trò của cơ quan quản lý trong việc ban hành chuẩn chung

Luận văn nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của cơ quan quản lý nhà nước. Chỉ khi UBCKNN hoặc các Sở Giao dịch Chứng khoán chính thức ban hành và yêu cầu áp dụng một bộ tiêu chuẩn phân ngành duy nhất, sự hỗn loạn hiện tại mới được giải quyết. Cơ quan này sẽ chịu trách nhiệm cập nhật và điều chỉnh hệ thống phân ngành định kỳ để phản ánh đúng sự thay đổi của nền kinh tế. Một chuẩn chung sẽ tạo ra một sân chơi bình đẳng, cung cấp dữ liệu đồng nhất cho mọi thành viên thị trường, từ đó thúc đẩy hoạt động phân tích và đầu tư chuyên nghiệp.

5.2. Yêu cầu nâng cao minh bạch thông tin từ công ty niêm yết

Để phân ngành chính xác, dữ liệu đầu vào phải đáng tin cậy. Luận văn đề nghị cần có quy định chặt chẽ hơn về minh bạch thông tin. Các công ty niêm yết, nhất là các tập đoàn lớn, cần phải bóc tách và công bố rõ ràng tỷ trọng doanh thu và lợi nhuận từ mỗi mảng hoạt động kinh doanh. Thông tin này là cơ sở quan trọng để áp dụng quy tắc phân loại (ví dụ: dựa trên mảng kinh doanh đóng góp trên 50% doanh thu) một cách khách quan. Việc nâng cao chất lượng công bố thông tin không chỉ phục vụ cho việc phân ngành mà còn giúp nhà đầu tư đánh giá toàn diện hơn về sức khỏe và tiềm năng của doanh nghiệp.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh xây dựng hệ thống phân ngành các công ty niêm yết phục vụ cho sự phát triển thị trường chứng khoán việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ PHÂN NGÀNH KINH TẾ 1.1 NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ PHÂN NGÀNH KINH TẾ 1.1 Khái niệm phân ngành kinh tế Hoạt động kinh tế nói chung được xếp vào bốn khu vực của nền kinh tế bao gồm: • Khu vực sản xuất sơ khai gồm nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp, khai mỏ và khai khoáng. • Khu vực công nghiệp và xây dựng. • Khu vực dịch vụ bao gồm: giao thông, tài chính, ăn uống, du lịch, giải trí… • Khu vực tri thức được tách ra từ một số ngành trong khu vực dịch vụ gồm: giáo dục, nghiên cứu và phát triển, thông tin, tư vấn. Ngành kinh tế là một bộ phận của nền kinh tế chuyên tạo ra hàng hóa và dịch vụ.

Hệ thống ngành kinh tế là bảng phân loại các hoạt động kinh tế, nhằm sắp xếp các hoạt động kinh tế giống nhau theo những tiêu chí nhất định vào cùng một ngành. Thông qua hệ thống này có thể thấy được cơ cấu của nền kinh tế. Phân ngành kinh tế là hoạt động sắp xếp, phân loại các doanh nghiệp trong nền kinh tế thành một hệ thống nhằm phục vụ cho việc kiểm tra, phân tích và đánh giá hoạt động của toàn bộ nền kinh tế trong một khoảng thời gian nhất định.2 Sự cần thiết phải phân ngành kinh tế Hoạt động phân ngành trong nền kinh tế đóng vai trò quan trọng đối với nhiều chủ thể. Việc phân ngành giúp chính phủ xác định được các nguồn thu chủ yếu của quốc gia từ những ngành nào để từ đó có chiến lược đầu tư trong tương lai.

Đồng thời nó cũng giúp chính phủ xác định lĩnh vực chi ngân sách bao gồm cả chi thường xuyên và chi đầu tư cho những ngành trọng điểm. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 Đối với các tổ chức tín dụng trước khi đưa ra quyết định cho vay cũng cần thực hiện phân tích các ngành trong nền kinh tế, hiểu được chu kỳ kinh doanh, đặc điểm của từng ngành từ đó đưa ra chính sách đầu tư hiệu quả. Để thực hiện được điều này trước hết cần phải có một hệ thống phân ngành chuẩn với bộ số liệu đầy đủ về toàn bộ tình hình kinh doanh, tình hình tài chính của từng ngành. Đối với các nhà đầu tư chứng khoán, kể cả nhà đầu tư cá nhân hay nhà đầu tư có tổ chức thì việc lựa chọn ngành để đầu tư ảnh hưởng rất lớn đến sự thành công hay thất bại.

Trong từng bối cảnh của nền kinh tế sẽ có những ngành tăng trưởng và hoạt động kinh doanh tốt. Chẳng hạn, trong bối cảnh nền kinh tế khủng hoảng không phải ngành nào cũng kinh doanh thua lỗ như ngành bán lẻ thực phẩm, đồ gia dụng; hoặc trong giai đoạn kinh tế tăng trưởng sẽ có những ngành phát triển với tốc độ nhanh hơn bình quân của toàn thị trường như ngành thép, tài chính… 1. Nguyên tắc xây dựng hệ thống phân ngành kinh tế Các nguyên tắc xây dựng hệ thống ngành kinh tế gồm: • Hệ thống ngành kinh tế là bảng phân loại các hoạt động kinh tế; • Cách thức tiếp cận các ngành thực hiện theo nguyên tắc từ trên xuống (cấp I - cấp II - cấp III - cấp IV-cấp V); • Các hoạt động kinh tế được xếp vào cùng ngành phải giống nhau ít nhất một trong 3 tiêu chí: nguồn đầu vào, qui trình và đặc điểm đầu ra; • Giá trị tăng thêm vẫn là tiêu chí chính sử dụng để xác định hoạt động chính của một đơn vị thực hiện nhiều hoạt động • Tính so sánh, có thể sử dụng để so sánh giữa hệ thống ngành của một quốc gia và phân ngành của thế giới. • Tính thích hợp, phù hợp với điều kiện cụ thể của nền kinh tế từng quốc gia, đặc biệt trong việc thu thập số liệu theo từng ngành trong hệ thống ngành kinh tế.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.4 Ý nghĩa của việc phân ngành trên thị trường chứng khoán Hoạt động phân ngành các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán có ý nghĩa quan trọng trong định hướng chiến lược đầu tư và thống nhất thông tin trên TTCK. Từ việc sắp xếp, phân loại các công ty niêm yết vào từng ngành cụ thể, xây dựng số liệu bình quân ngành thống nhất góp phần cung cấp thông tin đáng tin cậy cho các nhà đầu tư có tổ chức và nhà đầu tư cá nhân trên thị trường. Ngoài ra, các sở giao dịch chứng khoán có thể áp dụng kết quả phân ngành để hiển thị mã cổ phiếu trong các phiên giao dịch theo từng ngành giúp các nhà đầu tư dễ dàng theo dõi, so sánh diễn biến giá của các cổ phiếu trong ngành, từ đó có thể so sánh và lựa chọn đầu tư vào cổ phiếu tốt nhất trong ngành đó. Việc so sánh chỉ số giữa các nhóm ngành khác nhau là một trong những tiền đề để lựa chọn danh mục đầu tư theo ngành tùy theo mức độ mạo hiểm của mỗi nhà đầu tư và diễn biến thị trường.

Ngoài ra, không phải tất cả các ngành đều chịu tác động như nhau từ các yếu tố vĩ mô, có ngành nghề chịu ảnh hưởng rất lớn nhưng có những ngành mức độ ảnh hưởng từ các tác động vĩ mô không đáng kể. Vì vậy, cần có sự phân ngành để hiểu hơn về doanh nghiệp và có cơ sở lựa chọn giúp nhà đầu tư ra quyết định tốt hơn, tránh đánh đồng doanh nghiệp kinh doanh tốt với doanh nghiệp kinh doanh tồi, ngành đang ở trong giai đoạn phát triển và ngành đang ở trong giai đoạn suy thoái. Để thực hiện phân ngành các công ty niêm yết cần phải lựa chọn một tiêu chuẩn phân ngành nhất định thỏa mãn các điều kiện dễ hiểu, cấu trúc rõ ràng đơn giản và áp dụng phổ biến ở hầu hết các TTCK lớn trên thế giới.2 MỘT SỐ TIÊU CHUẨN PHÂN NGÀNH TRÊN THẾ GIỚI Hiện nay, việc phân ngành ở các quốc gia trên thế giới được thực hiện dựa trên một số tiêu chuẩn phân ngành do các tổ chức có uy tín xây dựng. Tùy vào mục đích và yêu cầu sử dụng của hệ thống ngành các tiêu chuẩn phân ngành phù hợp sẽ được sử dụng.

Chẳng hạn, đối với chính phủ khi phân ngành của nền kinh tế cần có một bộ tiêu chuẩn ngành rất chi tiết, bao gồm tất cả các ngành. Đối với các nhà đầu tư chứng khoán trên thị trường tài chính quốc tế khi phân tích ngành thường dựa trên bộ số liệu và chuẩn phân ngành do các tổ chức có uy tín, chuyên hoạt động trong ngành kinh doanh chứng khoán xây dựng. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 Các tiêu chuẩn phân ngành phổ biến hiện nay gồm: tiêu chuẩn phân ngành ISIC (International Standard Classification of All Economic Activities) do Liên Hợp Quốc xây dựng; hệ thống NAICS (The North American Industry Classification System) của Mỹ; tiêu chuẩn ICB (Industry Classification Benchmark) do FTSE Group và DowJones xây dựng; GICS (Global Industry Classification Standard) do Morgan Stanley và Standard & Poor's xây dựng.1 Tiêu chuẩn phân ngành ISIC ISIC (International Standard Industrial Classification of All Economic Activities) là tiêu chuẩn phân ngành do Liên hợp quốc xây dựng từ năm 1948. Tính đến thời điểm cuối năm 2009, ISIC được sửa đổi, bổ sung 4 lần và lần gần nhất là năm 2008.

Mục đích của việc xây dựng ISIC nhằm cung cấp một hệ thống phân loại các ngành sản xuất phục vụ cho việc thu thập và báo cáo các số liệu thống kê về tình hình kinh tế của một quốc gia. Đồng thời ISIC còn là công cụ quan trọng giúp so sánh số liệu thống kê về tình hình kinh tế giữa các quốc gia khác nhau trên phạm vi toàn thế giới. Nguyên tắc phân ngành của ISIC căn cứ vào các tiêu chí: nguyên vật liệu đầu vào, đặc điểm sản phẩm đầu ra, quy trình công nghệ sản xuất sản phẩm và cách sử dụng sản phẩm đầu ra. Cấu trúc phân ngành của ISIC gồm 21 khu vực được mã hóa bằng chữ cái từ A đến U.

Trong mỗi khu vực có ngành cấp 1 được đánh số từ 01 đến 99; ngành cấp 2 có hai chữ số đầu thuộc ngành cấp 1, chữ số thứ ba từ 1 đến 9. Tương tự ngành cấp 4 có bốn chữ số, trong đó 3 chữ số đầu thuộc ngành cấp 2, chữ số thứ tư từ 1 đến 9 (Phụ lục 1. Tiêu chuẩn phân ngành ISIC hiện nay được hầu hết các quốc gia trên thế giới vận dụng để xây dựng hệ thống phân ngành của riêng mình đáp ứng yêu cầu về quản lý thu chi ngân sách nhà nước, đánh giá hoạt động các ngành kinh tế, quản lý hành chính quốc gia… Tiêu chuẩn phân ngành ISIC có số lượng ngành rất lớn và chi tiết. Đồng thời, ISIC thực hiện phân ngành cả lĩnh vực chính thức và phi chính thức của nền kinh tế như hoạt động của những người lao động tự do, buôn bán rong hoặc giúp việc trong các hộ gia đình.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 Cách phân loại như vậy rất có ý nghĩa đối với hoạt động quản lý nhà nước nhằm xem xét mức độ đóng góp của từng khu vực và có chính sách an sinh xã hội phù hợp. Tuy nhiên, khi áp dụng tiêu chuẩn ISIC tại các quốc gia đang phát triển còn có một số khó khăn. Thứ nhất là sự khó hiểu trong lời chú giải bởi vì có nhiều giải thích không đủ cho tất cả chi tiết của các hoạt động. Thứ hai là khó khăn cho việc phân loại các hoạt động mới xảy ra từ nền kinh tế như:toàn cầu hoá, quản lý kinh doanh, kỹ thuật và hợp đồng phụ, v.

Ngoài ra định nghĩa phân loại các hoạt động còn chưa rõ ràng, có nhiều định nghĩa và nguyên tắc phức tạp.2 Tiêu chuẩn phân ngành NAICS NAICS 2007 (The North American Industry Classification System) do Tổng cục thống kê Mỹ xây dựng, được áp dụng tại các nước Bắc Mỹ và đuợc thiết kế phù hợp với Hệ thống của Liên hợp quốc về Phân ngành chuẩn quốc tế (ISIC). Đây là một cấu trúc có thứ bậc cho phép đánh mã code linh hoạt với hệ thống phân 6 cấp cùng việc đánh mã số tương ứng. NAICS 2007 thể hiện hầu hết các lĩnh vực, các ngành từ lớn đến nhỏ, từ bao quát đến chi tiết trên thế giới (Phụ lục 1. Đồng thời, đây là một hệ thống phân ngành mở, cho phép thêm tiếp những ngành phát triển trong tương lai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ