Tổng quan nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam đã trải qua chặng đường gần một thập kỷ phát triển đầy ấn tượng kể từ ngày giao dịch đầu tiên vào ngày 28/07/2000. Từ xuất phát điểm khiêm tốn chỉ với 2 mã cổ phiếu niêm yết ban đầu là SAM và REE cùng quy mô vốn hóa vỏn vẹn 444 tỷ đồng, đến ngày 31/12/2009, toàn thị trường đã mở rộng quy mô lên tới 454 cổ phiếu và 573 loại trái phiếu niêm yết trên hai sở giao dịch. Tổng giá trị vốn hóa thị trường thời điểm này đạt xấp xỉ 620.000 tỷ đồng, tương đương 37,71% GDP của cả nước, đồng thời thu hút hơn 823.000 tài khoản giao dịch của các nhà đầu tư trong và ngoài nước.

Sự bùng nổ về số lượng doanh nghiệp niêm yết đặt ra yêu cầu bức thiết về việc phân loại và phân tích chuyên sâu theo ngành nghề kinh doanh. Tuy nhiên, trên thực tế, cả Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) vẫn duy trì phương thức hiển thị chứng khoán theo thứ tự chữ cái đơn thuần. Trong số 105 công ty chứng khoán hoạt động trên thị trường, chỉ có khoảng 10 đơn vị tự xây dựng hệ thống phân ngành riêng lẻ với các tiêu chuẩn không đồng nhất, gây ra tình trạng phân mảnh thông tin và sai lệch nghiêm trọng khi xác định các chỉ số định giá bình quân ngành.

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là hệ thống hóa cơ sở lý luận về phân ngành kinh tế, phân tích so sánh các chuẩn mực phân loại quốc tế, khảo sát toàn diện thực trạng phân loại tại các định chế trung gian và xây dựng một hệ thống phân ngành chuẩn hóa ứng dụng thực tiễn cho toàn bộ thị trường chứng khoán Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu bao quát 454 công ty niêm yết trên HOSE và HNX với dữ liệu tài chính được cập nhật đầy đủ đến ngày 31/12/2009. Đóng góp của luận văn mang ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc thiết lập chuẩn mực 10 nhóm ngành kinh tế theo chuẩn quốc tế, giúp giảm thiểu đáng kể độ nhiễu loạn thông tin định giá và nâng cao hơn 50% hiệu quả phân bổ danh mục đầu tư cho các định chế tài chính.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng chiến lược đầu tư từ trên xuống (Top-Down Investment Approach) và lý thuyết chuỗi giá trị kinh tế. Quy trình ra quyết định đầu tư khoa học đòi hỏi phải đi từ phân tích kinh tế vĩ mô, định vị nhóm ngành tiềm năng, sau đó mới lựa chọn doanh nghiệp dẫn đầu trong từng phân ngành cụ thể. Để thiết lập hệ thống phân loại, tác giả đã nghiên cứu và đối chiếu 4 chuẩn mực phân ngành phổ biến nhất trên thế giới:

Hệ thống phân ngành chuẩn quốc tế ISIC do Liên Hợp Quốc ban hành với 4 cấp phân loại chuyên dùng cho thống kê kinh tế vĩ mô; Hệ thống NAICS Bắc Mỹ với 6 cấp phân loại mở; Tiêu chuẩn GICS phát triển bởi Morgan Stanley và Standard & Poor's bao phủ 37.000 công ty; Tiêu chuẩn ICB (Industry Classification Benchmark) được xây dựng bởi Dow Jones Indexes và FTSE. Trong đó, ICB sở hữu hệ thống dữ liệu khổng lồ với hơn 60.000 công ty và 65.000 chứng khoán, đại diện cho hơn 65% tổng giá trị vốn hóa toàn cầu.

Bên cạnh đó, nghiên cứu làm rõ các khái niệm then chốt như: hệ thống phân ngành kinh tế, chu kỳ kinh doanh theo ngành, giá trị tăng thêm (Value Added) và hệ thống các chỉ số tài chính bình quân ngành bao gồm P/E (Price to Earnings), P/B (Price to Book), ROA (Return on Assets) và ROE (Return on Equity). Tiêu chuẩn ICB với cấu trúc 4 cấp linh hoạt (10 ngành lớn, 19 phân ngành cấp 1, 41 phân ngành cấp 2 và 114 phân ngành cấp 3) được xác định là khung lý thuyết tối ưu nhất để áp dụng vào thị trường chứng khoán Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu toàn bộ với tổng thể khảo sát là 454 công ty có cổ phiếu niêm yết chính thức trên HOSE và HNX tính đến ngày 31/12/2009. Cỡ mẫu này đảm bảo tính đại diện tuyệt đối cho thị trường niêm yết tập trung, đồng thời loại trừ các doanh nghiệp giao dịch trên hệ thống UPCOM do tính chất thanh khoản và yêu cầu công bố thông tin chưa đồng bộ.

Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập chính thống từ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, HOSE, HNX, kết hợp với báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo phân tích thực tế từ 7 công ty chứng khoán đại diện sở hữu thị phần lớn nhất thị trường gồm: BVSC, BSC, FPTS, VIS, VNDirect, HSC và SBS.

Phương pháp phân tích kết hợp giữa thống kê mô tả, phân tích so sánh đối chiếu và lượng hóa tài chính. Tác giả áp dụng nguyên tắc tỷ trọng doanh thu trên 50% để xác định ngành nghề kinh doanh cốt lõi của doanh nghiệp. Việc lựa chọn phương pháp định lượng và trọng số doanh thu giúp loại bỏ yếu tố chủ quan trong phân loại các công ty kinh doanh đa ngành. Toàn bộ quá trình thu thập và xử lý dữ liệu được thực hiện trong khung thời gian 10 năm phát triển của thị trường từ năm 2000 đến hết năm 2009.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, thị trường chứng khoán Việt Nam đã chứng kiến sự phát triển vượt bậc nhưng độ tập trung thị phần rất cao. Quy mô vốn hóa tăng trưởng từ 444 tỷ đồng năm 2000 lên 620.000 tỷ đồng vào cuối năm 2009, chiếm 37,71% GDP. Số lượng công ty chứng khoán tăng mạnh từ 7 đơn vị lên 105 đơn vị. Tuy nhiên, khoảng 50% thị phần môi giới toàn thị trường thuộc về 10 công ty chứng khoán dẫn đầu, tiêu biểu như Công ty Chứng khoán Thăng Long nắm 8,93%, Chứng khoán SBS nắm 8,73%, Chứng khoán SSI chiếm 7,52% và Chứng khoán TP.HCM nắm 5,68%.

Thứ hai, tồn tại sự bất cập và xung đột nghiêm trọng trong hoạt động phân ngành giữa các định chế tài chính. Trong khi tiêu chuẩn quốc tế ICB xếp ngành khai khoáng vào nhóm Vật liệu cơ bản, thì một số công ty chứng khoán như BSC lại xếp vào lĩnh vực Công nghiệp; ngành dầu khí bị gộp chung vào công nghiệp; ngành viễn thông bị sáp nhập vào tiện ích công cộng. Đối với BVSC, danh mục công ty bị chia cắt thành 34 lĩnh vực theo thứ tự chữ cái rời rạc mà không có sự liên kết nhóm ngành cấp cao.

Thứ ba, sự sai lệch lớn trong việc xác định các chỉ số tài chính bình quân ngành. Do các công ty chứng khoán tự thiết lập tiêu chí riêng nên chỉ số P/E bình quân ngành có sự chênh lệch từ 15% đến trên 40% giữa các đơn vị phân tích. Điển hình như FPTS chỉ xây dựng bộ chỉ số trên tập hợp 129 mã cổ phiếu đáp ứng điều kiện thanh khoản trên 20% và tích lũy 80% vốn hóa ngành, trong khi BSC tính toán chỉ số sinh lời dựa trên 4 quý gần nhất nhưng chỉ số sức mạnh tài chính lại tính theo 1 quý và sử dụng đơn vị đo lường chưa chuẩn xác.

Thứ tư, nghiên cứu đã xây dựng thành công bộ phân loại hoàn chỉnh cho toàn bộ 454 công ty niêm yết thành 10 nhóm ngành kinh tế chuẩn mực theo ICB gồm: Dầu khí, Vật liệu cơ bản, Công nghiệp, Hàng tiêu dùng, Y tế, Dịch vụ tiêu dùng, Viễn thông, Tiện ích công cộng, Tài chính và Công nghệ thông tin.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến tình trạng bất cập trên bắt nguồn từ việc các doanh nghiệp niêm yết chưa công bố thông tin minh bạch và chi tiết về cơ cấu doanh thu theo từng mảng kinh doanh. Xu hướng đa dạng hóa hoạt động sang bất động sản, tài chính của các doanh nghiệp sản xuất trong giai đoạn 2006 - 2007 khiến việc xác định mảng kinh doanh chính gặp nhiều rào cản. Thêm vào đó, cơ quan quản lý nhà nước chưa ban hành một khung phân ngành bắt buộc áp dụng chung cho toàn thị trường.

So sánh với các thị trường phát triển, các sở giao dịch hàng đầu như NYSE, NASDAQ và LSE đều ứng dụng ICB một cách chặt chẽ để quản lý hơn 60.000 doanh nghiệp, bao phủ trên 65% vốn hóa toàn cầu. Việc thị trường Việt Nam vẫn duy trì bảng điện tử xếp theo chữ cái A, B, C làm giảm hiệu quả theo dõi dòng tiền và suy giảm tính thanh khoản thị trường.

Dữ liệu phân tích nên được trực quan hóa thông qua các biểu đồ phân bổ vốn hóa theo ngành (dạng biểu đồ tròn hoặc biểu đồ cột) và ma trận so sánh các chỉ số định giá P/E, P/B và ROE bình quân. Việc trình bày bảng dữ liệu phân ngành trực quan sẽ giúp nhà đầu tư dễ dàng nhận diện nhóm ngành đang được định giá thấp hơn giá trị thực so với toàn bộ thị trường.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật về công khai hóa thông tin. Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cần ban hành quy định bắt buộc 100% các công ty đại chúng niêm yết phải thuyết minh chi tiết cơ cấu doanh thu, chi phí và lợi nhuận cho bất kỳ bộ phận kinh doanh nào đóng góp từ 10% tổng doanh thu trở lên trong báo cáo tài chính kiểm toán định kỳ, hướng tới hoàn thành áp dụng trong vòng 12 đến 18 tháng tới.

Thứ hai, cơ quan quản lý nhà nước cần ban hành hệ thống phân ngành chuẩn mực áp dụng thống nhất trên toàn thị trường. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cùng hai sở giao dịch HOSE và HNX cần chính thức phê duyệt bộ tiêu chuẩn 10 ngành và 19 phân ngành cấp 1 dựa trên nền tảng ICB. Đồng thời, tái cấu trúc bảng giao dịch điện tử trực tuyến theo từng phân ngành kinh tế ngay trong quý 2 tới để hỗ trợ nhà đầu tư theo dõi biến động thị trường.

Thứ ba, chuẩn hóa phương pháp xác định các tỷ số tài chính bình quân ngành. Hiệp hội Kinh doanh Chứng khoán phối hợp với các công ty chứng khoán thống nhất công thức tính P/E, P/B, ROE và ROA ngành dựa trên phương pháp bình quân gia quyền theo giá trị vốn hóa thị trường, loại bỏ cách tính trung bình giản đơn gây méo mó dữ liệu.

Thứ tư, đẩy mạnh tiến trình cổ phần hóa và niêm yết các doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn. Chính phủ cần thúc đẩy các tập đoàn, tổng công ty nhà nước đầu ngành trong lĩnh vực viễn thông, năng lượng, giao thông vận tải và hóa chất niêm yết cổ phiếu trên sàn chứng khoán trong lộ trình 2 đến 3 năm, nâng tỷ trọng vốn hóa toàn thị trường vượt mức 50% GDP nhằm lấp đầy các khoảng trống phân ngành hiện tại.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm nhà đầu tư cá nhân và tổ chức tài chính: Cung cấp phương pháp luận chuẩn xác để thực thi chiến lược đầu tư Top-Down, giúp tối ưu hóa danh mục đầu tư bằng cách so sánh hiệu quả hoạt động của từng cổ phiếu với chỉ số bình quân ngành chuẩn mực.

Nhóm công ty chứng khoán và chuyên viên phân tích: Tài liệu cung cấp hệ thống dữ liệu phân loại chi tiết cho 454 mã cổ phiếu và phương pháp tính toán chỉ số tài chính ngành nhất quán, hỗ trợ nâng cao chất lượng báo cáo phân tích và tư vấn đầu tư chuyên nghiệp.

Nhóm cơ quan quản lý nhà nước: Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, HOSE và HNX có thể sử dụng các đề xuất trong luận văn làm căn cứ thực tiễn để xây dựng quy chế phân ngành quốc gia và nâng cấp hệ thống hiển thị bảng điện tử giao dịch theo ngành.

Nhóm nhà nghiên cứu, giảng viên và sinh viên kinh tế: Tài liệu tham khảo học thuật giá trị về kinh tế học tài chính, cấu trúc thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi và bài học áp dụng các chuẩn mực quốc tế như ICB, GICS vào thị trường cận biên.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao nghiên cứu lựa chọn tiêu chuẩn phân ngành ICB thay vì hệ thống VSIC 2007 của Việt Nam?

Hệ thống VSIC 2007 phân thành 5 cấp với 642 ngành, bao gồm cả khu vực kinh tế phi chính thức nhằm phục vụ thống kê vĩ mô nên quá phức tạp đối với thị trường vốn. Ngược lại, ICB có cấu trúc 4 cấp tinh gọn, bao phủ hơn 65% vốn hóa toàn cầu, giúp kết nối dữ liệu quốc tế dễ dàng và thu hút dòng vốn ngoại.

Doanh nghiệp hoạt động đa ngành được phân loại vào các nhóm ngành như thế nào?

Nghiên cứu áp dụng nguyên tắc nguồn doanh thu chính. Doanh nghiệp sẽ được xếp vào ngành mang lại từ 50% tổng doanh thu trở lên. Trường hợp không có ngành nào vượt 50%, doanh nghiệp sẽ được phân loại dựa trên mảng kinh doanh cốt lõi tạo ra tỷ trọng lợi nhuận lớn nhất theo báo cáo tài chính đã kiểm toán.

Việc hai Sở Giao dịch sắp xếp cổ phiếu theo thứ tự A, B, C gây ra những bất lợi gì?

Cách sắp xếp theo bảng chữ cái khiến nhà đầu tư không thể theo dõi sự biến động đồng pha của các nhóm ngành và khó phát hiện sự luân chuyển của dòng tiền. Điều này cản trở việc so sánh trực quan các chỉ số P/E, EPS giữa các doanh nghiệp cùng ngành ngay trên giao diện bảng điện tử.

Vì sao có sự sai lệch lớn về chỉ số P/E ngành giữa các công ty chứng khoán?

Sự chênh lệch xuất phát từ việc mỗi công ty chứng khoán tự nhóm các mã cổ phiếu khác nhau và sử dụng phương pháp tính không đồng nhất. Điển hình như FPTS chỉ lọc 129 mã đủ điều kiện thanh khoản, trong khi BSC tính gộp các cổ phiếu sàn UPCOM và áp dụng cách tính số học giản đơn.

Toàn bộ 454 công ty niêm yết trong luận văn được phân thành những nhóm ngành chính nào?

Luận văn đã phân loại toàn bộ 454 doanh nghiệp trên hai sàn HOSE và HNX tính đến ngày 31/12/2009 vào 10 ngành cấp 1 gồm: Dầu khí, Vật liệu cơ bản, Công nghiệp, Hàng tiêu dùng, Y tế, Dịch vụ tiêu dùng, Viễn thông, Tiện ích công cộng, Tài chính và Công nghệ thông tin.

Kết luận

  • Chuẩn hóa phân ngành kinh tế là yêu cầu cấp thiết khi thị trường chứng khoán mở rộng quy mô lên 454 công ty niêm yết với mức vốn hóa 620.000 tỷ đồng (37,71% GDP).
  • Tiêu chuẩn quốc tế ICB với cấu trúc 4 cấp độ là mô hình khoa học và tương thích nhất để áp dụng đồng bộ tại Việt Nam.
  • Khắc phục hoàn toàn tình trạng sai lệch dữ liệu định giá ngành giữa hơn 100 công ty chứng khoán bằng phương pháp bình quân gia quyền vốn hóa.
  • Gia tăng tính minh bạch thông tin, tạo nền tảng vững chắc cho các nhà đầu tư thực thi chiến lược phân bổ tài sản theo chu kỳ ngành.
  • Cung cấp cơ sở dữ liệu nền tảng để các sở giao dịch phát triển các chỉ số ngành chuyên biệt và sản phẩm phái sinh trong tương lai.

Đóng góp lớn nhất của luận văn là việc phân loại hoàn chỉnh và xây dựng bảng dữ liệu tài chính cho 454 doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam theo chuẩn ICB. Về lộ trình tiếp theo, các cơ quan quản lý cần thẩm định và chính thức ban hành bộ tiêu chuẩn phân ngành thống nhất trong vòng 6 tháng tới, đồng thời chỉ đạo các sở giao dịch hoàn tất chuyển đổi giao diện bảng điện tử trong 1 năm tiếp theo. Các định chế tài chính và nhà đầu tư cần chủ động áp dụng khung phân loại này nhằm nâng cao hiệu quả quản trị danh mục và tối ưu hóa lợi nhuận đầu tư.