Luận văn: Vận dụng BSC hoàn thiện kế toán quản trị tại SADACO

Luận văn thạc sĩ phân tích ứng dụng BSC trong hoàn thiện kế toán quản trị tại công ty ô tô Sài Gòn Sadaco, nâng cao hiệu quả quản lý.

Chuyên ngành

Kế Toán Quản Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
119
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn vận dụng BSC từ luận văn thạc sĩ UEH SADACO

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, các doanh nghiệp không còn duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững chỉ bằng cách quản lý tài sản hữu hình và các chỉ số tài chính. Luận văn thạc sĩ UEH của tác giả Đỗ Thị Lan Chi đã chỉ ra rằng thành công dài hạn phụ thuộc vào việc đầu tư vào tài sản vô hình như kỹ năng nhân viên, lòng trung thành của khách hàng và hiệu quả quy trình. Tuy nhiên, hệ thống kế toán quản trị truyền thống thường chỉ tập trung vào các thước đo tài chính quá khứ, không cung cấp đủ thông tin để định hướng chiến lược tương lai. Đây chính là lỗ hổng mà mô hình Balanced Scorecard (BSC), hay Bảng cân bằng điểm, ra đời để giải quyết. BSC là một công cụ quản trị chiến lược mạnh mẽ, giúp chuyển hóa tầm nhìn và chiến lược của tổ chức thành một hệ thống các mục tiêu và thước đo cụ thể. Nghiên cứu này tập trung vào việc áp dụng BSC trong doanh nghiệp thương mại dịch vụ như Công ty SADACO, một đơn vị hoạt động trong ngành kinh doanh ô tô Việt Nam. Mục tiêu là hệ thống hóa lý thuyết về BSC, phân tích thực trạng tại SADACO và đề xuất giải pháp vận dụng BSC để hoàn thiện hệ thống kế toán quản trị, biến nó từ một công cụ báo cáo đơn thuần thành một hệ thống quản trị hiệu suất doanh nghiệp (CPM) toàn diện.

1.1. Tầm quan trọng của một hệ thống kế toán quản trị hiện đại

Kế toán quản trị đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ việc chỉ tập trung xác định chi phí và kiểm soát tài chính đã chuyển sang cung cấp thông tin chiến lược. Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, một hệ thống kế toán quản trị hiện đại không chỉ báo cáo con số mà còn phải tham gia vào quá trình hoạch định, kiểm soát và ra quyết định. Liên Đoàn Kế Toán Quốc Tế (1998) định nghĩa kế toán quản trị là quy trình xác định, đo lường, phân tích và truyền đạt thông tin tài chính và phi tài chính cho nhà quản trị. Mục tiêu là đảm bảo sử dụng hiệu quả các nguồn lực, tạo ra giá trị cho khách hàng và cổ đông, đồng thời cải tiến hệ thống kiểm soát nội bộ.

1.2. Giới thiệu mô hình Balanced Scorecard BSC đột phá

Mô hình Balanced Scorecard (BSC) được phát triển bởi Robert Kaplan và David Norton vào những năm 1990, khắc phục hạn chế của việc chỉ dựa vào thước đo tài chính. BSC không phải là một ý tưởng hoàn toàn mới, nhưng nó cung cấp một khuôn khổ có cấu trúc để liên kết chiến lược và kế toán quản trị. Mô hình này cân bằng giữa các mục tiêu ngắn hạn và dài hạn, giữa các thước đo tài chính và phi tài chính, giữa yếu tố nội bộ và bên ngoài. Nó giúp doanh nghiệp truyền đạt chiến lược một cách rõ ràng và theo dõi tiến độ thực hiện thông qua các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) trên bốn khía cạnh cốt lõi.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu cốt lõi của đề tài thạc sĩ UEH

Mục đích chính của đề tài thạc sĩ UEH này là phân tích thực trạng hệ thống kế toán quản trị tại SADACO và vận dụng lý thuyết về Bảng cân bằng điểm để đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Luận văn không chỉ hệ thống hóa lý thuyết mà còn xây dựng một mô hình ứng dụng thực tiễn, giúp SADACO chuyển hóa mục tiêu chiến lược thành các hành động cụ thể. Qua đó, nghiên cứu này trở thành một tài liệu tham khảo giá trị cho các luận văn kế toán quản trị khác và cho các doanh nghiệp trong ngành muốn nâng cao năng lực quản trị của mình.

II. Phân tích hạn chế hệ thống kế toán quản trị tại SADACO

Qua phân tích thực trạng tại Công ty SADACO, luận văn đã chỉ ra những hạn chế cố hữu của một hệ thống kế toán quản trị truyền thống. Mặc dù công ty đã xây dựng được một hệ thống báo cáo tài chính khá chi tiết, bao gồm dự toán doanh thu, chi phí và dòng tiền, nhưng nó vẫn chủ yếu tập trung vào khía cạnh tài chính trong BSC. Các báo cáo như so sánh doanh thu thực tế và kế hoạch (Bảng 2-10) hay phân tích lợi nhuận từng khách hàng (Bảng 2-13) cung cấp cái nhìn về kết quả đã qua, nhưng lại thiếu khả năng dự báo và định hướng cho tương lai. Hệ thống này chưa thiết lập được mối liên kết rõ ràng giữa hoạt động hàng ngày và các mục tiêu chiến lược dài hạn của công ty. Việc đo lường hiệu quả hoạt động gần như hoàn toàn dựa trên các con số tài chính như tỷ lệ lãi gộp hay lợi nhuận ròng. Điều này dẫn đến nguy cơ các nhà quản lý chỉ tập trung vào các mục tiêu ngắn hạn mà bỏ qua các yếu tố quan trọng khác như sự hài lòng của khách hàng, chất lượng quy trình nội bộ hay năng lực của đội ngũ nhân viên – những yếu tố quyết định sự thành công bền vững. Sự thiếu vắng các thước đo phi tài chính khiến ban lãnh đạo khó có cái nhìn toàn cảnh và đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp.

2.1. Thực trạng công tác lập dự toán và báo cáo tại SADACO

Công tác kế toán quản trị tại SADACO đã thực hiện các chức năng cơ bản như lập dự toán tiêu thụ, dự toán hàng tồn kho và dự toán dòng tiền. Hệ thống báo cáo quản trị định kỳ so sánh kết quả thực tế với kế hoạch. Tuy nhiên, các báo cáo này chủ yếu mang tính chất đối chiếu số liệu, chưa đi sâu vào phân tích nguyên nhân của sự chênh lệch và đề xuất giải pháp. Ví dụ, việc phân bổ chi phí chung như chi phí thuê mặt bằng hay lương ban giám đốc được chia đều 50/50 cho hai bộ phận kinh doanh và dịch vụ mà không dựa trên mức độ sử dụng thực tế, làm sai lệch kết quả đánh giá hiệu quả của từng bộ phận.

2.2. Thách thức trong việc đo lường hiệu quả hoạt động phi tài chính

Một trong những hạn chế lớn nhất là việc thiếu hụt các công cụ để đo lường hiệu quả hoạt động ở các khía cạnh phi tài chính. Luận văn chỉ ra SADACO có báo cáo về sự hài lòng của khách hàng (Bảng 2-14) và mục tiêu về năng suất lao động (Bảng 2-15), nhưng chúng chưa được tích hợp một cách hệ thống vào quy trình quản trị chung. Các yếu tố như chất lượng dịch vụ sửa chữa, thời gian giao xe, hay mức độ gắn kết của nhân viên chưa có các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) rõ ràng và không được theo dõi thường xuyên.

2.3. Thiếu sự liên kết giữa chiến lược và kế toán quản trị

Hệ thống hiện tại chưa thể hiện rõ vai trò liên kết chiến lược và kế toán quản trị. Các mục tiêu tài chính được đặt ra nhưng không có lộ trình rõ ràng để đạt được chúng thông qua việc cải thiện các yếu tố khác. Chẳng hạn, để tăng doanh thu (mục tiêu tài chính), công ty cần làm gì để nâng cao sự hài lòng của khách hàng (khía cạnh khách hàng) hay cải tiến quy trình bán hàng (khía cạnh quy trình nội bộ)? Mối quan hệ nhân quả này chưa được làm rõ, khiến cho các hoạt động của từng bộ phận có thể rời rạc và không cùng hướng tới một mục tiêu chung của toàn công ty.

III. Giải pháp BSC 4 viễn cảnh đo lường hiệu suất toàn diện

Để khắc phục những hạn chế của hệ thống cũ, luận văn kế toán quản trị này đề xuất áp dụng mô hình Balanced Scorecard (BSC). Đây là một phương pháp quản trị chiến lược, không thay thế các thước đo tài chính mà bổ sung chúng bằng các thước đo từ ba khía cạnh quan trọng khác, tạo nên một hệ thống quản trị cân bằng và toàn diện. BSC giúp doanh nghiệp trả lời bốn câu hỏi cốt lõi: (1) Cổ đông nhìn nhận chúng ta như thế nào? (Tài chính), (2) Khách hàng nhìn nhận chúng ta như thế nào? (Khách hàng), (3) Chúng ta phải xuất sắc ở những quy trình nào? (Quy trình nội bộ), và (4) Làm thế nào để chúng ta duy trì khả năng thay đổi và cải tiến? (Học hỏi và phát triển). 4 viễn cảnh của BSC được kết nối với nhau theo một chuỗi quan hệ nhân quả logic: sự đầu tư vào học hỏi và phát triển của nhân viên sẽ nâng cao hiệu quả của các quy trình nội bộ, từ đó tạo ra giá trị vượt trội cho khách hàng và cuối cùng dẫn đến kết quả tài chính bền vững. Việc áp dụng mô hình này đòi hỏi SADACO phải xác định lại các mục tiêu chiến lược và cụ thể hóa chúng thành những thước đo có thể lượng hóa được trên cả bốn viễn cảnh.

3.1. Khía cạnh tài chính Liên kết mục tiêu kinh doanh và chiến lược

Khía cạnh tài chính trong BSC vẫn là mục tiêu cuối cùng của một doanh nghiệp thương mại. Các thước đo tài chính như tăng trưởng doanh thu, khả năng sinh lời (ROI), và tối đa hóa dòng tiền phản ánh kết quả của chiến lược. Tuy nhiên, điểm khác biệt của BSC là nó liên kết chặt chẽ các mục tiêu tài chính này với các mục tiêu ở ba khía cạnh còn lại. Ví dụ, để đạt mục tiêu "Tăng doanh thu", SADACO cần thực hiện các mục tiêu ở khía cạnh khách hàng như "Tăng sự hài lòng của khách hàng" và "Thu hút khách hàng mới".

3.2. Khía cạnh khách hàng Đo lường sự hài lòng và lòng trung thành

Trong ngành kinh doanh ô tô Việt Nam đầy cạnh tranh, khía cạnh khách hàng trong BSC là cực kỳ quan trọng. Doanh nghiệp cần xác định phân khúc thị trường mục tiêu và những giá trị cốt lõi mang lại cho họ. Các thước đo trong khía cạnh này không chỉ là thị phần hay doanh thu từ khách hàng mới, mà còn bao gồm các chỉ số dẫn dắt như tỷ lệ giữ chân khách hàng, mức độ hài lòng qua khảo sát, và số lượng khiếu nại. Việc cải thiện các chỉ số này sẽ trực tiếp tác động đến kết quả tài chính trong dài hạn.

3.3. Khía cạnh quy trình nội bộ Tối ưu hóa vận hành và dịch vụ

Để đáp ứng kỳ vọng của khách hàng và cổ đông, doanh nghiệp phải xác định và cải tiến các quy trình kinh doanh quan trọng nhất. Khía cạnh quy trình nội bộ tập trung vào ba quy trình chính: đổi mới, vận hành và dịch vụ sau bán hàng. Tại SADACO, các thước đo có thể bao gồm: thời gian trung bình từ khi đặt hàng đến khi giao xe, tỷ lệ sửa chữa thành công ngay lần đầu tiên, và chi phí cho các hoạt động không tạo ra giá trị gia tăng. Việc tối ưu hóa các quy trình này giúp giảm chi phí, nâng cao chất lượng và tăng tốc độ phục vụ.

IV. Phương pháp xây dựng Bảng cân bằng điểm BSC hiệu quả

Việc triển khai mô hình Balanced Scorecard (BSC) không chỉ đơn giản là lựa chọn một vài chỉ số. Đó là một quá trình có hệ thống, bắt đầu từ việc thấu hiểu sứ mệnh, tầm nhìn và chiến lược của công ty. Luận văn đã đề xuất một quy trình xây dựng BSC bài bản, bao gồm các bước từ xây dựng bản đồ chiến lược đến thiết lập các thước đo và phân tầng cho từng bộ phận. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xây dựng bản đồ chiến lược, một công cụ trực quan mô tả cách thức doanh nghiệp tạo ra giá trị. Bản đồ này thể hiện mối quan hệ nhân quả giữa các mục tiêu chiến lược trên 4 viễn cảnh của BSC. Sau khi có bản đồ chiến lược, bước tiếp theo là xác định các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) cụ thể cho từng mục tiêu, đặt ra chỉ tiêu cần đạt và xây dựng các sáng kiến, hành động để thực hiện. Quá trình này giúp đảm bảo mọi hoạt động trong tổ chức đều hướng tới việc thực thi chiến lược. Một hệ thống kế toán quản trị được hoàn thiện bằng BSC sẽ cung cấp thông tin kịp thời để theo dõi tiến độ và điều chỉnh khi cần thiết, tạo ra một chu trình quản trị liên tục và năng động.

4.1. Xây dựng bản đồ chiến lược và các chỉ số đo lường KPIs

Bản đồ chiến lược là "xương sống" của hệ thống BSC. Nó bắt đầu từ khía cạnh Học hỏi & Phát triển ở dưới cùng, đi lên qua Quy trình nội bộ, Khách hàng và kết thúc ở khía cạnh Tài chính ở trên cùng. Mỗi mục tiêu trên bản đồ được liên kết với một hoặc nhiều mục tiêu ở cấp cao hơn. Ví dụ, mục tiêu "Nâng cao kỹ năng nhân viên" (Học hỏi & Phát triển) sẽ giúp đạt được mục tiêu "Cải thiện chất lượng dịch vụ sửa chữa" (Quy trình nội bộ), từ đó dẫn đến "Tăng sự hài lòng của khách hàng" (Khách hàng) và cuối cùng là "Tăng doanh thu dịch vụ" (Tài chính). Mỗi mục tiêu này cần có các KPIs rõ ràng, ví dụ: số giờ đào tạo/nhân viên, tỷ lệ sửa chữa lại, điểm khảo sát hài lòng.

4.2. Khía cạnh học hỏi và phát triển Nền tảng cho sự tăng trưởng

Khía cạnh học hỏi và phát triển là nền tảng của BSC, tập trung vào ba yếu tố: năng lực con người, hệ thống thông tin và môi trường làm việc. Đây là những khoản đầu tư cho tương lai. Các thước đo trong khía cạnh này bao gồm: mức độ hài lòng của nhân viên, tỷ lệ nhân viên nghỉ việc, và số lượng sáng kiến cải tiến được đề xuất. Một đội ngũ nhân viên có năng lực, được trao quyền và có động lực là yếu tố then chốt để thực hiện thành công các mục tiêu ở ba viễn cảnh còn lại.

4.3. Phân tầng BSC cho các cấp độ trong tổ chức SADACO

Để BSC thực sự hiệu quả, nó cần được phân tầng từ cấp công ty xuống các đơn vị kinh doanh và thậm chí các bộ phận chức năng. Luận văn đề xuất xây dựng các Bảng cân bằng điểm riêng cho bộ phận kinh doanh xe (Bảng 3-3), bộ phận dịch vụ (Bảng 3-4), và cả bộ phận kế toán (Bảng 3-5). Việc này giúp mỗi bộ phận hiểu rõ vai trò của mình trong chiến lược chung, đồng thời tạo ra sự liên kết và phối hợp đồng bộ giữa các phòng ban, phá vỡ các rào cản giao tiếp và hướng tới mục tiêu chung của SADACO.

V. Bí quyết áp dụng BSC tại SADACO để hoàn thiện kế toán

Việc áp dụng BSC trong doanh nghiệp thương mại dịch vụ như SADACO không chỉ dừng lại ở việc thiết kế trên giấy. Đề tài thạc sĩ UEH đã đưa ra những giải pháp cụ thể để hiện thực hóa mô hình này, nhằm hoàn thiện hệ thống kế toán quản trị một cách toàn diện. Giải pháp cốt lõi là xây dựng bản đồ chiến lược riêng cho SADACO (Bảng 3-1), thể hiện rõ các mục tiêu chiến lược và mối quan hệ nhân quả giữa chúng. Dựa trên bản đồ này, các Bảng cân bằng điểm chi tiết được thiết kế cho từng bộ phận, từ kinh doanh, dịch vụ đến kế toán. Mỗi bảng bao gồm các mục tiêu cụ thể, thước đo (KPI), chỉ tiêu và sáng kiến hành động. Ví dụ, đối với bộ phận dịch vụ, một mục tiêu ở khía cạnh khách hàng là "Nâng cao sự hài lòng của khách hàng", được đo bằng "Điểm khảo sát sự hài lòng" và "Tỷ lệ khách hàng quay lại". Để đạt được điều này, sáng kiến đưa ra là "Rút ngắn thời gian chờ đợi của khách hàng". Việc này đòi hỏi cải tiến hệ thống kiểm soát nội bộ và quy trình làm việc, đồng thời cung cấp dữ liệu cho hệ thống kế toán quản trị để theo dõi và đánh giá hiệu quả.

5.1. Thiết kế bản đồ chiến lược và bảng điểm cụ thể cho SADACO

Bản đồ chiến lược của SADACO được đề xuất với các mục tiêu cụ thể như "Tối đa hóa lợi nhuận" (Tài chính), "Trở thành đại lý tin cậy nhất" (Khách hàng), "Tối ưu hóa quy trình bán hàng và dịch vụ" (Quy trình nội bộ), và "Xây dựng đội ngũ chuyên nghiệp" (Học hỏi & Phát triển). Từ đây, các bảng điểm cho từng bộ phận được cụ thể hóa. Ví dụ, Bảng cân bằng điểm của bộ phận kinh doanh xe (Bảng 3-3) sẽ có các KPIs như "Số lượng xe bán ra", "Tỷ lệ lãi gộp trên từng xe", và "Thời gian hoàn tất thủ tục cho khách hàng".

5.2. Hoàn thiện báo cáo quản trị và xác lập trung tâm trách nhiệm

BSC cung cấp một khuôn khổ để thiết kế lại hệ thống báo cáo quản trị. Thay vì các báo cáo tài chính đơn thuần, báo cáo mới sẽ tích hợp cả các chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) phi tài chính, trình bày dưới dạng một bảng điều khiển (dashboard) trực quan. Đồng thời, luận văn đề xuất cần xác lập rõ các trung tâm trách nhiệm. Mỗi bộ phận, phòng ban sẽ chịu trách nhiệm về các mục tiêu và thước đo trong bảng điểm của mình. Điều này tăng cường tính chủ động và trách nhiệm giải trình ở mọi cấp, giúp việc quản trị hiệu suất doanh nghiệp (CPM) trở nên hiệu quả hơn.

5.3. Thay đổi tiêu thức phân bổ chi phí để đánh giá chính xác

Một giải pháp quan trọng được đề xuất là thay đổi tiêu thức phân bổ chi phí gián tiếp. Thay vì chia đều, chi phí cần được phân bổ dựa trên mức độ hoạt động hoặc mức độ sử dụng nguồn lực thực tế (nguyên tắc của phương pháp ABC - Activity-Based Costing). Ví dụ, chi phí thuê mặt bằng có thể phân bổ theo diện tích sử dụng, chi phí lương bộ phận kế toán có thể phân bổ dựa trên thời gian hỗ trợ cho từng bộ phận kinh doanh. Điều này giúp đánh giá hiệu quả hoạt động của từng trung tâm trách nhiệm một cách công bằng và chính xác hơn.

VI. Kết luận Tương lai của kế toán quản trị hiện đại và BSC

Luận văn đã chứng minh rằng việc vận dụng mô hình Balanced Scorecard (BSC) là một giải pháp hữu hiệu để hoàn thiện hệ thống kế toán quản trị tại SADACO nói riêng và các doanh nghiệp trong ngành kinh doanh ô tô Việt Nam nói chung. BSC không chỉ là một hệ thống đo lường, mà còn là một hệ thống quản trị chiến lược toàn diện. Nó giúp chuyển hóa chiến lược từ một tài liệu trừu tượng thành các mục tiêu, thước đo và hành động cụ thể mà mọi nhân viên đều có thể hiểu và thực hiện. Bằng cách cân bằng 4 viễn cảnh của BSC, doanh nghiệp có được một cái nhìn 360 độ về hiệu quả hoạt động, từ đó đưa ra các quyết định sáng suốt hơn. Việc liên kết chiến lược và kế toán quản trị thông qua BSC giúp tổ chức trở nên linh hoạt, thích ứng nhanh với sự thay đổi của thị trường và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. BSC không phải là một dự án một lần mà là một quá trình cải tiến liên tục, đòi hỏi sự cam kết từ ban lãnh đạo và sự tham gia của toàn bộ tổ chức. Đây chính là tương lai của kế toán quản trị hiện đại, một bộ phận không thể thiếu trong hệ thống quản trị doanh nghiệp thành công.

6.1. Tổng kết lợi ích chính khi áp dụng BSC trong doanh nghiệp

Những lợi ích chính khi áp dụng BSC bao gồm: (1) Cải thiện việc truyền đạt và thực thi chiến lược; (2) Giúp liên kết các mục tiêu của bộ phận với mục tiêu chung của công ty; (3) Cung cấp thông tin phản hồi kịp thời về chiến lược để điều chỉnh khi cần thiết; (4) Giúp ưu tiên các dự án và sáng kiến dựa trên mức độ đóng góp vào việc thực hiện chiến lược. Tóm lại, BSC giúp doanh nghiệp tập trung vào những gì thực sự quan trọng để đạt được thành công dài hạn.

6.2. Hướng phát triển và khuyến nghị cho ngành kinh doanh ô tô

Đối với ngành kinh doanh ô tô Việt Nam, nơi sự cạnh tranh ngày càng gia tăng và khách hàng ngày càng yêu cầu cao hơn về chất lượng dịch vụ, việc áp dụng BSC trong doanh nghiệp thương mại dịch vụ là một hướng đi tất yếu. Các doanh nghiệp trong ngành nên xem xét việc xây dựng hệ thống quản trị hiệu suất dựa trên BSC để không chỉ cạnh tranh về giá mà còn về chất lượng dịch vụ, trải nghiệm khách hàng và năng lực đội ngũ. Đây là chìa khóa để xây dựng thương hiệu uy tín và phát triển bền vững trong tương lai.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh vận dụng bảng cân bằng điểm bsc để hoàn thiện hệ thống kế toán quản trị tại công ty trách nhiệm hữu hạn mtv chuyên doanh ô tô sài gòn sadaco

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG KẾ TOÁN QUẢN TRỊ VÀ BẢNG CẦN BẰNG ĐIỂM 1.1 Hệ Thống Kế Toán Quản Trị: 1.1 Lược sử hình thành và phát triển của kế toán quản trị Kế toán quản trị có nguồn gốc từ sự ra đời của quản trị, phân quyền trong doanh nghiệp vào những năm đầu của thế kỷ XIX. Hình thức ban đầu của kế toán quản trị là kế toán chi phí. Mục tiêu của kế toán chi phí lúc bấy giờ chủ yếu cung cấp thông tin liên quan đến chi phí cho các nhà lãnh đạo doanh nghiệp nhằm thực hiện công tác hoạch định và kiểm soát các nguồn lực. Kế toán chi phí dần dần được áp dụng rộng rãi trong các doanh nghiệp thuộc các lĩnh vực khác nhau, đặc biệt là trong các lĩnh vực sản xuất vật chất.

Nền kinh tế thế giới ngày càng phát triển và các doanh nghiệp đang phải đối mặt với sự thay đổi lớn trong môi trường kinh doanh của họ. Việc xóa bỏ các quy định hạn chế cạnh tranh và sự gia tăng cạnh tranh của các doanh nghiệp nước ngoài trong thị trường nội địa đã đẩy các doanh nghiệp vào tình thế cạnh tranh khốc liệt trong thị trường toàn cầu. Cùng một lúc, tiến bộ khoa học kĩ thuật đã làm cho vòng đời sản phẩm bị rút ngắn và nhu cầu của khách hàng ngày càng đa dạng và phức tạp. Do vậy, để cạnh tranh thành công trong thị trường toàn cầu hiện nay, các doanh nghiệp phải lấy sự hài lòng của khách hàng là mục tiêu hàng đầu, thông qua những phương pháp quản trị mới, thay đổi hệ thống sản xuất và đầu tư vào công nghệ mới.

Và sự thay đổi này đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến hệ thống kế toán quản trị. Sự thay đổi trong cấu trúc chi phí với sự gia tăng đáng kể của những chi phí mà sự thay đổi của chúng không trực tiếp dẫn đến sự thay đổi của sản lượng và khó xác định một cách chính xác chúng liên quan trực tiếp đến sản phẩm hay dịch vụ nào, bắt buộc các nhà quản lý phải xem lại hệ thống kế toán quản trị hiện hành. Hệ thống kế toán quản trị truyền thống chỉ tập trung vào việc báo cáo các thông tin tài chính. Tuy nhiên, để thích nghi với điều kiện mới của tổ chức, kế toán quản trị nhấn mạnh đến việc thu thập và báo cáo số lượng và chất lượng của những thông tin phi tài chính có ảnh hưởng đến hiệu quả cạnh tranh (ví dự như chất lượng 10 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com của sản phẩm, giao hàng đúng hạn và sự hài lòng của khách hàng).

Tóm lại, có một sự chuyển đổi từ việc xử lý các con số là nền tảng của kế toán quản trị đến việc chỉ xem chúng là một phần của một hệ thống gồm nhiều thước đo. Lịch sử phát triển của kế toán quản trị có thể tóm tắt thành 4 giai đoạn chính sau:[1;9] Giai đoạn 1: Trước năm 1965, kế toán quản trị chủ yếu quan tâm vào việc xác định chi phí và kiểm soát tài chính, thông qua việc sử dụng các kỹ thuật dự toán và kế toán chi phí. Giai đoạn 2: Từ năm 1965 đến 1985 sự quan tâm của kế toán quản trị đã chuyển vào việc cung cấp thông tin cho hoạt động lập kế hoạch và kiểm soát của nhà quản trị, thông qua việc sử dụng các kỹ thuật như phân tích quyết định và kế toán trách nhiệm. Giai đoạn 3: Từ năm 1985 đến 1995, kế toán quản trị tập trung quan tâm vào việc làm giảm hao phí nguồn lực sử dụng trong các quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh, thông qua việc sử dụng các kỹ thuật phân tích quá trình và quản lý chi phí.

Giai đoạn 4: Vào năm 1995 đến nay, kế toán quản trị chuyển qua quan tâm vào việc tạo giá trị bằng cách sử dụng hiệu quả các nguồn lực, thông qua việc sử dụng các kỹ thuật đánh giá các yếu tố tạo nên giá trị cho khách hàng, giá trị cho cổ đông và sự thay đổi của tổ chức. Tuy quá trình phát triển của kế toán quản trị được ghi nhận thành bốn giai đoạn nhưng sự thay đổi từ giai đoạn này sang giai đoạn khác của quá trình đó đan xen vào nhau và chuyển hóa dần. Mỗi giai đoạn của quá trình phát triển thể hiện sự thích nghi với những điều kiện mới đặt ra cho tổ chức, thể hiện bằng sự hòa nhập, kết cấu lại và bổ sung thêm vào nội dung và các kỹ thuật đã sử dụng trước đó. Hệ thống quản trị đã không ngừng hoàn thiện, phát triển trở thành một công cụ đắc lực hỗ trợ cho nhà quản trị.

Và ngày nay kế toán quản trị đã là một bộ phận quan trọng của hệ thống quản trị doanh nghiệp hiện đại. 11 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2 Khái niệm về kế toán quản trị (KTQT): Khái niệm về kế toán quản trị là một nhận thức động. Nhận thức về kế toán quản trị tùy thuộc vào quan điểm, mục tiêu và trình độ công nghệ quản lý. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt hiện nay, khái niệm sau đây của Liên Đoàn Kế Toán Quốc Tế công bố trong tài liệu tổng kết các khái niệm kế toán quản trị trên thế giới năm 1998 là đầy đủ và có sức thuyết phục nhất khi cho rằng thông tin của kế toán quản trị bao gồm thông tin tài chính và phi tài chính giúp cho nhà quản trị thực hiện được các chức năng quản lý.: “ Kế toán quản trị được xem như là một quy trình định dạng, kiểm soát, đo lường, tổng hợp, phân tích, trình bày, giải thích và truyền đạt thông tin tài chính, thông tin phi tài chính liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp cho những nhà quản trị thực hiện hoạch định, đánh giá, kiểm soát, điều hành hoạt động của tổ chức nhằm đảm bảo sử dụng có trách nhiệm, hiệu quả nguồn lực kinh tế của doanh nghiệp.3 Mục tiêu của kế toán quản trị: Mục tiêu chính của kế toán quản trị là cung cấp thông tin cho nhà quản trị để ra quyết định quản trị đúng và kịp thời, giúp cho nhà quản trị chủ động trong việc điều hành quá trình sản xuất kinh doanh tại đơn vị.

Các mục tiêu của kế toán quản trị bao gồm: Cung cấp thông tin: thu thập và cung cấp thông tin cần thiết cho lãnh đạo mọi cấp nhằm hoạch định, đánh giá và quản trị các hoạt động sản xuất kinh doanh, bảo đảm việc bảo tồn và tăng tài sản của doanh nghiệp Tham gia vào quá trình quản trị: Quá trình quản trị bao gồm ra quyết định chiến lược, chiến thuật và tác nghiệp hành động phối hợp sức mạnh trong phạm vi doanh nghiệp nhằm bảo đảm cho doanh nghiệp hoạt động thuận lợi, chú trọng đến các kết quả đạt được trong mục tiêu dài hạn, trung hạn và ngắn hạn.4 Kế toán quản trị với chức năng quản lý: Kế toán quản trị cung cấp thông tin để nhà quản trị thực hiện chức năng hoạch định, tổ chức điều hành, kiểm soát và ra quyết định. 12 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com a) Hoạch định: Hoạch định nghĩa là chuyển các mục tiêu thành hành động cụ thể và xác định, phân bổ các nguồn lực cần thiết để đạt được những mục tiêu đó. Doanh nghiệp phát triển các kế hoạch ngắn hạn và dài hạn và chức năng của kế toán quản trị giữ vai trò cực kỳ quan trọng trong quy trình này. Kế hoạch ngắn hạn, trong quy trình hoạch định ngân sách, được chuẩn bị chi tiết hơn kế hoạch dài hạn và là một trong những hệ thống được nhà quản lý sử dụng làm cơ sở để đánh giá và kiểm soát hoạt động.

b) Tổ chức, điều hành: Trong việc tổ chức, nhà quản lý sẽ quyết định cách liên kết tốt nhất giữa tổ chức, con người với các nguồn lực lại với nhau sao cho kế hoạch được thực hiện có hiệu quả nhất. Trong việc điều hành, các nhà quản lý giám sát hoạt động hàng ngày và giữ cho cả tổ chức hoạt động trôi chảy. Kế toán quản trị cung cấp thông tin về các chỉ tiêu hoạt động, và tính toán chi phí để có thể bỏ bớt các hoạt động hoặc làm giảm chi phí của các hoạt động trong chuỗi giá trị. [4;4] c) Kiểm soát: Kiểm soát là một quy trình đảm bảo các kết quả thực tế đi theo kế hoạch đã đề ra.

Quy trình kiểm soát liên quan đến một hệ thống các tiêu chuẩn hay mục tiêu (thường phát sinh trong quy trình hoạch định) dùng để so sánh với kết quả thực tế. Sau đó, các hoạt động được đo lường và so sánh với mục tiêu đã đề ra. Vai trò của kế toán quản trị là cung cấp thông tin phản hồi cho nhà quản lý trong báo cáo quản trị định kỳ với sự phân tích phù hợp nhằm kiểm soát chi phí và nâng cao hiệu suất và hiệu quả hoạt động. Báo cáo hoạt động định kỳ so sánh mục tiêu và kết quả đạt được về mặt tài chính (chi phí, doanh thu và lợi nhuận).

Những báo cáo này thường dùng để đánh giá hoạt động quản lý và do đó, khuyến khích các nhà quản lý cố gắng bảo đảm các kết quả hợp lý được báo cáo. Cụ thể là, các nhà quản lý sẽ cố gắng đạt được các mục tiêu của tổ chức bởi những phần thưởng gắn liền với thành công của họ. Tuy nhiên, nếu chỉ báo cáo các thông tin tài chính thì điều này có thể dẫn đến 13 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com việc các nhà quản lý chỉ quan tâm đến kết quả tài chính ngắn hạn mà bỏ quên hay cắt giảm các hoạt động đem đến kết quả trong dài hạn. d) Ra quyết định Ra quyết định là việc thực hiện những lựa chọn hợp lý trong số những phương án khác nhau, nó xuyên suốt các khâu trong quá trình quản lý một tổ chức, từ khâu lập kế hoạch đến khâu tổ chức thực hiện, kiểm tra đánh giá.5 Nội dung của kế toán quản trị xét theo quá trình KTQT và trong mối quan hệ giữa kế toán quản trị với chức năng quản lý, gồm: [12;348] -Chuyển hóa các mục tiêu của doanh nghiệp thành các chỉ tiêu kinh tế -Lập dự toán chung và dự toán chi tiết -Thu thập, cung cấp thông tin về kết quả các mục tiêu -Lập báo cáo kế toán quản trị.2 Bảng Cân Bằng Điểm (BSC) 1.1 Sự ra đời của BSC: Những đóng góp gần đây của kế toán quản trị càng nhấn mạnh hơn vai trò của kế toán quản trị trong việc tạo ra và hỗ trợ các chiến lược cạnh tranh của doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ