Luận văn thạc sĩ UEH: Tác động cấu trúc thị trường đến hiệu quả ngân hàng tại Kiên Giang

Luận văn thạc sĩ UEH phân tích tác động của các nhân tố cấu trúc thị trường đến hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại tại Kiên Giang.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
116
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn UEH Tổng quan về cấu trúc thị trường ngân hàng

Luận văn thạc sĩ kinh tế của Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) do tác giả Trần Văn Phước thực hiện năm 2011 là một đề tài nghiên cứu khoa học chuyên sâu, phân tích tác động của các nhân tố cấu trúc thị trường đến hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại tại Kiên Giang. Bối cảnh nghiên cứu diễn ra trong giai đoạn 2005-2010, một thời kỳ đầy biến động của hệ thống ngân hàng Việt Nam với sự gia tăng cạnh tranh và hội nhập quốc tế. Công trình này không chỉ là một khóa luận tốt nghiệp UEH tiêu biểu mà còn cung cấp cơ sở lý luận và bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách và quản lý ngân hàng. Mục tiêu chính của luận văn là xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố như mức độ tập trung thị trường, thị phần, và các rào cản đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của các chi nhánh ngân hàng thương mại (NHTM). Nghiên cứu tập trung vào bối cảnh đặc thù của tỉnh Kiên Giang, một địa phương có đặc điểm kinh tế dựa nhiều vào nông-ngư nghiệp và dịch vụ, tạo ra một môi trường kinh doanh ngân hàng độc đáo. Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng, kết hợp thống kê mô tả để làm rõ mối quan hệ phức tạp giữa cấu trúc và hiệu quả. Việc phân tích các số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính ngân hàng mang lại cái nhìn khách quan và khoa học. Kết quả nghiên cứu là nguồn tài liệu tham khảo giá trị, giúp nhận diện các thách thức và cơ hội để nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng trong bối cảnh mới.

1.1. Bối cảnh và mục tiêu của đề tài nghiên cứu khoa học

Đề tài được thực hiện trong bối cảnh hệ thống ngân hàng Việt Nam đang tái cấu trúc mạnh mẽ để hội nhập. Mục tiêu chính là phân tích các nhân tố cấu trúc thị trường có thực sự ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của các chi nhánh NHTM tại Kiên Giang hay không. Đồng thời, nghiên cứu xác định mức độ tác động của từng nhân tố và từ đó đề xuất các giải pháp chính sách phù hợp. Đối tượng nghiên cứu là 21 chi nhánh cấp 1 của 18 NHTM, được chia thành ba nhóm: NHTM nhà nước, NHTM cổ phần lớn, và NHTM cổ phần nhỏ và vừa để so sánh sự khác biệt.

1.2. Cơ sở lý thuyết Mô hình SCP và các chỉ tiêu đo lường

Luận văn dựa trên nền tảng lý thuyết kinh tế học, đặc biệt là mô hình SCP (Structure-Conduct-Performance). Mô hình này cho rằng cấu trúc của một thị trường (S - Structure) sẽ quyết định hành vi của các doanh nghiệp trong thị trường đó (C - Conduct), và từ đó ảnh hưởng đến kết quả hoạt động của chúng (P - Performance). Hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng được đo lường thông qua các chỉ số tài chính quan trọng như tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA)tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Đây là những thước đo phản ánh khả năng sinh lợi và hiệu quả quản lý tài sản của ngân hàng.

II. Thách thức khi đo lường hiệu quả hoạt động ngân hàng TM

Việc đánh giá hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp nhiều chỉ số và phương pháp phân tích. Một trong những thách thức lớn nhất là tính minh bạch của dữ liệu. Luận văn chỉ ra rằng, trong giai đoạn nghiên cứu, các báo cáo tài chính ngân hàng đôi khi chưa phản ánh đầy đủ thực trạng do các hoạt động "lách luật" về lãi suất. Điều này làm ảnh hưởng đến độ tin cậy của các chỉ số như thu nhập lãi cận biên (NIM). Bên cạnh đó, các yếu tố đặc thù của ngành như rào cản gia nhập ngành và quy định về an toàn vốn (CAR) cũng tác động mạnh mẽ đến năng lực cạnh tranh ngân hàng. Các rào cản này, dù là tự nhiên hay do quy định pháp lý, đều có thể làm méo mó cấu trúc thị trường, tạo ra lợi thế cho các ngân hàng hiện hữu và hạn chế sự cạnh tranh. Việc lựa chọn biến số phù hợp để đưa vào mô hình hồi quy cũng là một thách thức. Nghiên cứu này đã xem xét một loạt các biến số, từ thị phần, quy mô tổng tài sản đến tỷ lệ nợ xấu và chi phí hoạt động, nhằm xây dựng một mô hình toàn diện nhất có thể. Cuối cùng, bối cảnh kinh tế vĩ mô và đặc điểm kinh tế tỉnh Kiên Giang cũng là những biến số ngoại sinh quan trọng cần được kiểm soát, vì chúng ảnh hưởng trực tiếp đến cả cung và cầu dịch vụ ngân hàng, từ đó tác động đến hiệu quả hoạt động kinh doanh.

2.1. Các chỉ số tài chính then chốt ROA ROE và NIM

Luận văn sử dụng ROA làm biến phụ thuộc chính để đo lường hiệu quả, vì nó phản ánh khả năng sinh lời từ tài sản mà không bị ảnh hưởng bởi cấu trúc vốn. ROE cũng là một chỉ số quan trọng đối với cổ đông. Ngoài ra, các chỉ số khác như NIM (Net Interest Margin) và CIR (Cost-to-Income Ratio) cũng được xem xét để đánh giá hiệu quả trong hoạt động tín dụng và quản lý chi phí. Tuy nhiên, do hạn chế về dữ liệu, ROA được chọn làm thước đo trung tâm cho mô hình hồi quy.

2.2. Vai trò của rào cản gia nhập ngành và cạnh tranh

Sự tồn tại của rào cản gia nhập ngành, bao gồm các quy định về vốn pháp định, mạng lưới, và công nghệ, giữ một vai trò quan trọng trong việc định hình cấu trúc thị trường. Một thị trường có rào cản cao thường dẫn đến mức độ tập trung thị trường lớn hơn. Điều này có thể cho phép các ngân hàng lớn duy trì lợi nhuận siêu ngạch nhưng lại làm giảm tính cạnh tranh và hiệu quả chung của toàn hệ thống. Luận văn đã gián tiếp phân tích yếu tố này thông qua việc xem xét sự thay đổi số lượng ngân hàng tại Kiên Giang trong giai đoạn 2005-2010.

III. Phương pháp phân tích tác động cấu trúc thị trường bank

Để giải quyết mục tiêu nghiên cứu, luận văn đã áp dụng một phương pháp luận chặt chẽ, kết hợp giữa thống kê mô tả và phân tích định lượng. Cụ thể, tác giả sử dụng mô hình hồi quy đa biến để kiểm định giả thuyết về tác động của các nhân tố cấu trúc thị trường đến hiệu quả hoạt động ngân hàng. Nền tảng của mô hình này là lý thuyết SCP (Structure-Conduct-Performance), được điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh ngành ngân hàng Việt Nam. Quy trình nghiên cứu được thực hiện qua ba bước chính. Bước đầu tiên là phân tích tương quan để xác định các biến độc lập có mối quan hệ ý nghĩa thống kê với biến phụ thuộc (chỉ số ROA). Các biến này sau đó được đưa vào mô hình ở bước hai. Bước thứ hai là xây dựng và kiểm định mô hình hồi quy, sử dụng phương pháp phân tích dữ liệu bảng (panel data). Dữ liệu bảng cho phép theo dõi sự thay đổi của các ngân hàng qua thời gian, cung cấp kết quả phân tích sâu sắc hơn so với dữ liệu chéo. Nguồn số liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo của Ngân hàng Nhà nước chi nhánh Kiên Giang và báo cáo nội bộ của các chi nhánh NHTM trong giai đoạn 2005-2010. Cuối cùng, bước ba sử dụng phân tích ANOVA để so sánh và đánh giá sự khác biệt về hiệu quả hoạt động giữa ba nhóm ngân hàng. Cách tiếp cận này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy cho các kết luận của đề tài nghiên cứu khoa học này.

3.1. Ứng dụng mô hình hồi quy và phân tích dữ liệu bảng

Mô hình nghiên cứu có dạng P = f(S, C, X), trong đó P (hiệu quả) được đo bằng ROA. S (cấu trúc thị trường), C (hành vi chính sách) và X (biến kiểm soát) được đại diện bởi 17 biến độc lập khác nhau. Việc sử dụng phân tích dữ liệu bảng (panel data) với dữ liệu bán niên từ 2005-2010 (12 quan sát) giúp tăng cường độ mạnh của các kiểm định thống kê, mặc dù số lượng quan sát còn hạn chế. Mô hình được chạy riêng cho từng nhóm ngân hàng để thấy rõ sự khác biệt trong tác động.

3.2. Nguồn số liệu thứ cấp và quy trình xử lý dữ liệu

Dữ liệu được sử dụng là số liệu thứ cấp, tổng hợp từ bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả kinh doanh của các chi nhánh NHTM tại Kiên Giang. Nguồn cung cấp chính là Ngân hàng Nhà nước chi nhánh tỉnh và trực tiếp từ các ngân hàng. Tác giả thừa nhận một số hạn chế về tính minh bạch và số lượng quan sát, do đó kỳ vọng mức ý nghĩa thống kê ở mức α = 15%, tương đương độ tin cậy 85%. Dữ liệu thô được xử lý và mã hóa để đưa vào phần mềm thống kê, phục vụ cho việc chạy mô hình hồi quy.

IV. Các nhân tố cấu trúc thị trường ngân hàng được phân tích

Luận văn đã xác định và lượng hóa một cách có hệ thống các nhân tố chính thuộc cấu trúc thị trường để kiểm định tác động của chúng lên hiệu quả hoạt động. Nhóm nhân tố quan trọng hàng đầu là mức độ tập trung thị trường. Mặc dù không tính toán trực tiếp chỉ số HHI (Herfindahl-Hirschman Index) hay tỷ lệ tập trung CRn cho riêng thị trường Kiên Giang, nghiên cứu đã phân tích sự thay đổi về số lượng ngân hàng và thị phần của các nhóm ngân hàng, qua đó gián tiếp phản ánh sự suy giảm mức độ tập trung. Các biến số đại diện cho cấu trúc thị trường bao gồm thị phần tài sản, thị phần dư nợ cho vay và thị phần huy động tiền gửi. Các chỉ số này không chỉ đo lường sức mạnh tương đối của mỗi ngân hàng mà còn phản ánh năng lực cạnh tranh ngân hàng. Một biến số khác là quy mô tổng tài sản, được dùng để đánh giá yếu tố kinh tế theo quy mô (economies of scale). Bên cạnh các biến cấu trúc, luận văn còn xem xét các biến hành vi và kiểm soát. Nhóm biến hành vi bao gồm tỷ lệ dự trữ thanh khoản và tỷ lệ cho vay trên huy động, phản ánh chính sách quản trị rủi ro của ngân hàng. Nhóm biến kiểm soát gồm tỷ lệ nợ xấu, cơ cấu thu nhập, và chi phí nhân sự, giúp cô lập tác động của cấu trúc thị trường lên chỉ số ROA. Cách lựa chọn và phân loại biến số này cho thấy sự am hiểu sâu sắc về hoạt động của hệ thống ngân hàng Việt Nam.

4.1. Vai trò của mức độ tập trung thị trường HHI CRn

Lý thuyết cho rằng thị trường càng tập trung thì các ngân hàng càng có xu hướng đặt giá cao hơn và thu được lợi nhuận lớn hơn. Nghiên cứu đã phân tích xu hướng giảm thị phần của nhóm NHTM nhà nước và sự gia tăng của nhóm NHTM cổ phần tại Kiên Giang, cho thấy thị trường đang trở nên cạnh tranh hơn. Các chỉ số như chỉ số HHItỷ lệ tập trung CRn ở cấp độ quốc gia cũng cho thấy xu hướng giảm tập trung rõ rệt trong giai đoạn này, tạo ra một môi trường kinh doanh thách thức hơn nhưng cũng hiệu quả hơn.

4.2. Phân tích thị phần tài sản tín dụng và huy động vốn

Thị phần là một thước đo trực tiếp về vị thế cạnh tranh. Luận văn đã sử dụng các biến như thị phần tài sản, thị phần dư nợ cho vay, và thị phần huy động tiền gửi làm các biến độc lập trong mô hình. Kết quả phân tích cho thấy mối quan hệ phức tạp giữa thị phần và hiệu quả. Ví dụ, trong một số trường hợp, thị phần lớn hơn không đồng nghĩa với ROA cao hơn, có thể do chi phí quản lý hoặc rủi ro tín dụng tăng theo quy mô.

V. Kết quả Tác động đến hiệu quả ngân hàng tại Kiên Giang

Phần quan trọng nhất của luận văn thạc sĩ UEH này là kết quả phân tích định lượng, cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của các nhân tố cấu trúc thị trường đến hiệu quả hoạt động ngân hàng tại Kiên Giang. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt về các yếu tố ảnh hưởng đến chỉ số ROA giữa ba nhóm ngân hàng. Đối với nhóm chi nhánh NHTM nhà nước, các biến có tác động mạnh nhất bao gồm dự trữ thanh khoản (tác động âm), tỷ lệ cho vay/huy động (âm), và tỷ lệ cho vay bằng ngoại tệ (dương). Điều này cho thấy nhóm này chịu ảnh hưởng nhiều bởi các chính sách an toàn và hoạt động kinh doanh ngoại tệ. Trong khi đó, nhóm NHTM cổ phần lớn lại cho thấy ROA bị tác động âm bởi thị phần tài sản và cơ cấu thu nhập lãi, nhưng lại tác động dương bởi tỷ lệ cho vay trung và dài hạn. Điều này hàm ý rằng việc mở rộng quy mô quá nhanh có thể làm giảm hiệu quả, và việc đa dạng hóa sang cho vay dài hạn là một chiến lược hiệu quả. Đối với nhóm NHTM cổ phần nhỏ và vừa, các yếu tố như chi phí tiền lương và tỷ lệ nợ xấu có ảnh hưởng đáng kể. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức ROA trung bình giữa ba nhóm ngân hàng trong giai đoạn 2005-2010. Đây là một phát hiện thú vị, cho thấy dù có sự khác biệt về quy mô và mô hình sở hữu, môi trường cạnh tranh đã buộc các ngân hàng phải hoạt động với một mức hiệu quả tương đối đồng đều.

5.1. Phân tích tác động khác biệt lên các nhóm NHTM

Bảng tổng hợp kết quả mô hình hồi quy (Bảng 2.25 trong luận văn gốc) đã chỉ ra các biến số tác động và chiều tác động riêng biệt cho từng nhóm. Nhóm NHTM Nhà nước nhạy cảm với các yếu tố quản lý thanh khoản và ngoại hối. Nhóm NHTMCP lớn cần chú trọng đến chiến lược tăng trưởng quy mô và cơ cấu tín dụng. Nhóm NHTMCP nhỏ và vừa phải tập trung vào quản lý chi phí hoạt động và chất lượng tín dụng, cụ thể là kiểm soát tỷ lệ nợ xấu.

5.2. Bằng chứng thực nghiệm từ khóa luận tốt nghiệp UEH

Công trình này cung cấp bằng chứng thực nghiệm đầu tiên về mối quan hệ cấu trúc-hiệu quả trong ngành ngân hàng tại một địa bàn cấp tỉnh như Kiên Giang. Các kết quả kiểm định, dù ở mức tin cậy 85%, đã khẳng định sự tồn tại của mối quan hệ này và sự phức tạp của nó. Đây là một đóng góp quan trọng của một khóa luận tốt nghiệp UEH cho cả giới học thuật và thực tiễn, làm nền tảng cho các nghiên cứu sâu hơn sau này.

VI. Gợi ý chính sách và hướng đi cho hệ thống ngân hàng VN

Từ những kết quả phân tích thực nghiệm, luận văn đã đưa ra những gợi ý chính sách xác đáng nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh cho các ngân hàng thương mại tại Kiên Giang nói riêng và hệ thống ngân hàng Việt Nam nói chung. Đối với các nhà quản lý ngân hàng, nghiên cứu đề xuất các chiến lược riêng biệt cho từng nhóm. Nhóm NHTM nhà nước cần cải thiện quản lý thanh khoản và tối ưu hóa danh mục cho vay ngoại tệ. Nhóm NHTM cổ phần lớn cần cân nhắc chiến lược tăng trưởng quy mô một cách thận trọng, đồng thời đẩy mạnh đa dạng hóa sản phẩm, đặc biệt là tín dụng trung và dài hạn. Nhóm NHTM cổ phần nhỏ và vừa phải tập trung vào việc nâng cao chất lượng quản trị, kiểm soát chặt chẽ chi phí và tỷ lệ nợ xấu. Về phía các cơ quan quản lý nhà nước như Ngân hàng Nhà nước, luận văn kiến nghị cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý để tạo một môi trường cạnh tranh lành mạnh, minh bạch. Cần nâng cao hiệu quả công tác thanh tra, giám sát để đảm bảo các ngân hàng tuân thủ quy định về an toàn vốn (CAR) và các chỉ tiêu an toàn khác. Đồng thời, cần có chính sách khuyến khích các ngân hàng đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ, giảm sự phụ thuộc vào tín dụng truyền thống. Những đề xuất này cho thấy giá trị ứng dụng thực tiễn cao của một đề tài nghiên cứu khoa học cấp thạc sĩ, góp phần định hướng cho sự phát triển bền vững của ngành ngân hàng trong tương lai.

6.1. Kiến nghị nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh

Các gợi ý chính sách được chia nhỏ cho từng đối tượng. Đối với chi nhánh NHTM, cần tập trung vào lợi thế cạnh tranh cốt lõi của mình, từ đó xây dựng chiến lược phù hợp. Đối với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước, cần hoàn thiện cơ chế điều hành, công cụ điều tiết thị trường tiền tệ và nâng cao hiệu lực giám sát để đảm bảo sự ổn định và hiệu quả hoạt động của toàn hệ thống.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo từ đề tài thạc sĩ kinh tế

Luận văn cũng mở ra các hướng nghiên cứu mới. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi ra nhiều tỉnh thành khác, sử dụng chuỗi dữ liệu dài hơn và nhiều biến số hơn. Việc phân tích sâu hơn về tác động của công nghệ, quản trị doanh nghiệp và các yếu tố phi tài chính khác đến hiệu quả hoạt động ngân hàng cũng là những hướng đi tiềm năng. Công trình này là một nền tảng vững chắc cho các nhà nghiên cứu kế thừa và phát triển.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh tác động của các nhân tố cấu trúc thị trường đến hiệu quả hoạt động ngân hàng thương mại tại kiên giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VỀ CẤU TRÚC THỊ TRƯỜNG VÀ TÁC ĐỘNG CỦA CÁC NHÂN TỐ CẤU TRÚC THỊ TRƯỜNG ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI – MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 1. CẤU TRÚC THỊ TRƯỜNG VÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CẤU TRÚC THỊ TRƯỜNG NGÂN HÀNG: 1. Cấu trúc thị trường: 1. Khái niệm: Đại từ điển tiếng Việt, Nguyễn Như Ý (1998) định nghĩa “cấu trúc” là tổng hòa các mối quan hệ bên trong của một chỉnh thể, một hệ thống.

Theo lý thuyết Kinh tế học: “cấu trúc thị trường” được đặc trưng bởi số lượng người bán, số lượng người mua, mối quan hệ tương tác giữa người mua, người bán, quy mô của thị trường, mức độ khác biệt hóa sản phẩm (chủng loại, giá cả), có hay không sự tồn tại các rào cản gia nhập thị trường đối với các đối thủ tiềm năng, sự hiện diện của các hình thái liên kết dọc, liên kết ngang (David Begg (2007)). Cấu trúc thị trường có thể xem xét dưới góc độ người mua hoặc người bán. Dưới góc độ người mua, một thị trường có thể thuộc về một cấu trúc này, song dưới góc độ người bán nó lại có thể thuộc về một loại cấu trúc thị trường khác. Khi đề cập đến cấu trúc thị trường, các nhà nghiên cứu thường tiếp cận dưới góc độ người bán.

Ở góc độ người bán, cấu trúc thị trường có hai dạng cơ bản: thị trường cạnh tranh hoàn hảo và thị trường độc quyền. Sự khác biệt cơ bản giữa hai thị trường này thể hiện ở mức độ tập trung và sự tồn tại hay không tồn tại rào cản gia nhập thị trường. Cấu trúc thị trường tác động đến cạnh tranh và mức độ tác động tùy thuộc vào mức độ tập trung của thị trường. Các nhân tố cấu trúc thị trường: Khái niệm cấu trúc thị trường đã thể hiện nội hàm của nó gồm các nhân tố cơ bản như sau: LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 - Quy mô thị trường: Quy mô thị trường thường đo lường bằng số lượng chủ thể tham gia (số lượng người mua, người bán), số lượng hàng hóa và doanh số mua, bán trên thị trường.

Trong lĩnh vực ngân hàng, quy mô thị trường được đo lường bằng số lượng ngân hàng, số lượng khách hàng (thể hiện bằng số tài khoản giao dịch), tổng tài sản “có”, tổng tiền gửi, tổng dư nợ cho vay, doanh số các hoạt động dịch vụ khác (doanh số thanh toán qua ngân hàng, doanh số mua, bán ngoại tệ…). - Danh mục và giá cả sản phẩm: Danh mục sản phẩm thể hiện tính đa dạng hóa sản phẩm trên thị trường và có xu hướng ngày càng tăng. Giá cả phản ảnh quan hệ cung - cầu trên thị trường và mang nhiều tên gọi khác nhau. Cũng như các thị trường hàng hóa khác, danh mục sản phẩm dịch vụ ngân hàng ngày càng đa dạng.

Trong chiến lược cạnh tranh, mỗi ngân hàng luôn tìm cách tạo ra sự khác biệt sản phẩm của mình, làm nên sự phong phú sản phẩm trên thị trường. Giá cả sản phẩm dịch vụ ngân hàng có hai tên gọi chủ yếu: Lãi suất (lãi suất huy động tiền gửi, lãi suất cho vay) và các loại phí (phí dịch vụ chuyển tiền, phí bảo lãnh, phí hạn mức tín dụng …. - Rào cản gia nhập thị trường: Sự tồn tại hay không tồn tại rào cản gia nhập thị trường do sự phát triển tự nhiên của thị trường (tính tối thiểu về qui mô của ngành nghề quyết định) hoặc sự can thiệp của nhà nước và được thể hiện qua mức độ tập trung của thị trường. Để đo lường mức độ tập trung của thị trường, đại lượng được sử dụng phổ biến là hệ số tập trung (Concentration Ratio – CR) hoặc chỉ số Herfindahl-Hirschman (H-H index) + Chỉ số CR xác định thị phần của m doanh nghiệp lớn nhất (công thức 1.,m doanh nghiệp lớn của thị trường sắp xếp theo thứ tự qui mô giảm dần; m thường là 4,8,15,20.

S i là thị phần của doanh nghiệp i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 + Chỉ số H-H là tổng bình phương các thị phần của tất cả các doanh nghiệp trong ngành (công thức 1.2) i =1 Với: i = 1,……,n doanh nghiệp trên thị trường. S i là thị phần của doanh nghiệp i Giá trị của H-H nằm trong khỏang [0,1], H-H càng nhỏ (Æ0) khi thị trường càng kém tập trung. Theo nhóm tư vấn Thierry Apoteker Consultant (TAC), chỉ số H-H cao hơn 0,18 sẽ thể hiện một thị trường rất tập trung, trong khi đó, nếu H-H nhỏ hơn 0,1 thì thị trường sẽ khá phân tán. Chỉ số tập trung CR thường được tính tóan khá dễ dàng, nhưng việc chọn m doanh nghiệp còn phụ thuộc vào kinh nghiệm, khả năng dự đoán.

Chỉ số H-H đựợc tính tóan dựa trên tất cả các doanh nghiệp của ngành được xem xét. Hai chỉ số trên lại tương quan với nhau, do đó, việc lựa chọn 1 trong 2 chỉ số đó để nghiên cứu đều không làm thay đổi lớn kết quả nghiên cứu. Rào cản gia nhập thị trường có tác động đến lợi nhuận và giữ một vai trò quan trọng trong việc giải thích sự khác biệt về lợi nhuận. Nếu không có những rào cản gia nhập thị trường, một thị trường rất tập trung khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng chiến lược giá cao sẽ thu hút các đối thủ cạnh tranh mới nhảy vào làm giảm bớt lợi nhuận độc quyền của các doanh nghiệp có trước.

Nếu các doanh nghiệp được bảo hộ bằng các rào cản gia nhập thị trường có thể lợi dụng mức lợi tức cao mà không cần thị trường phải rất tập trung. - Các hình thái liên kết: Sự liên kết giữa các chủ thể thị trường được hình thành và vận hành trong cơ cấu tổ chức thống nhất hoặc thông qua các mối quan hệ trên thị trường. Các liên kết dọc được thiết lập chủ yếu do cơ cấu tổ chức qui định, còn các liên kết ngang có thể hình thành do sự tác động của các quy luật kinh tế thị trường hoặc sự tác động, điều tiết của nhà nước bằng pháp luật hoặc công cụ quản lý kinh tế. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Các nhân tố ảnh hưởng đến cấu trúc thị trường ngân hàng: Theo Tổ chức thương mại thế giới (WTO), ngân hàng là một bộ phận của dịch vụ tài chính (financial services), là một hệ thống cấu thành của loại hình dịch vụ mang tính chất thương mại. Nói cách khác, đây là loại dịch vụ kinh doanh có tính chất thị trường. Vì vậy, thị trường ngân hàng cũng có đặc trưng cấu trúc thị trường như các thị trường dịch vụ khác dưới hình thức phù hợp lĩnh vực kinh doanh ngân hàng.Reed và Edward K.Gill (2004) cho rằng: cấu trúc hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) được xác định dựa trên hai yếu tố cơ bản: kinh tế và pháp luật. Giống như bất cứ thị trường nào khác, nhu cầu đối với sản phẩm sẽ ảnh hưởng đến số lượng người bán hàng và danh mục sản phẩm, cũng như sự lớn mạnh của thị trường ngân hàng.

Thêm vào đó, các quy định của chính phủ cũng có ảnh hưởng lớn đến cấu trúc ngân hàng: các quy định giới hạn sự thành lập các ngân hàng mới, các quy định ảnh hưởng đến cơ cấu nghiệp vụ ngân hàng qua đó sẽ tác động lên cấu trúc thị trường ngân hàng. Kết quả của một số cuộc điều tra về dịch vụ ngân hàng cho thấy các ngân hàng đang trải qua những thay đổi mạnh mẽ trong chức năng hoạt động và hình thức. Thực tế những thay đổi ảnh hưởng đến hoạt động ngân hàng làm cho các thế hệ ngân hàng tiếp theo sẽ khác rất nhiều so với các ngân hàng ngày nay.Rose (2001), các nhân tố ngày nay làm thay đổi cấu trúc thị trường ngân hàng trên toàn cầu là: - Sự gia tăng nhanh chóng trong danh mục dịch vụ. Dưới áp lực cạnh tranh gia tăng từ các tổ chức tài chính khác và sự hiểu biết, đòi hỏi cao hơn của khách hàng, cùng với sự phát triển công nghệ, quá trình mở rộng danh mục dịch vụ ngân hàng đã tăng tốc trong những năm gần đây.

Các dịch vụ mới đã có ảnh hưởng tốt đến hoạt động ngân hàng thông qua việc tạo ra những nguồn thu mới cho ngân hàng từ các khoản lệ phí của dịch vụ ngoài lãi cho vay và có xu hướng tăng trưởng nhanh hơn so với các nguồn thu truyền thống từ lãi cho vay, nhưng đồng thời cũng làm tăng chi phí ngân hàng và dẫn đến rủi ro phá sản cao hơn. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 9 - Sự gia tăng cạnh tranh. Sự cạnh tranh trong lĩnh vực dịch vụ tài chính đang ngày càng trở nên quyết liệt khi ngân hàng và các đối thủ cạnh tranh mở rộng danh mục dịch vụ. Các ngân hàng trong nước cung cấp tín dụng, dịch vụ thanh toán, nhận tiền gửi cho doanh nghiệp, cá nhân.

Đây là những dịch vụ đang phải đối mặt với sự cạnh tranh từ các ngân hàng khác và các định chế tài chính phi ngân hàng. Áp lực cạnh tranh đóng vai trò như một lực đẩy tạo ra sự phát triển dịch vụ cho tương lai. Cạnh tranh và quá trình mở rộng dịch vụ ngân hàng cũng được thúc đẩy bởi sự nới lỏng các quy định, giảm bớt kiểm soát của chính phủ; chi phí và rủi ro tổn thất theo đó cũng tăng lên. Anh, Nhật Bản, Canada, Australia là những quốc gia đi đầu tham gia trào lưu nới rộng giới hạn pháp lý cho ngân hàng.

- Sự gia tăng chi phí vốn. Sự nới lỏng luật lệ kết hợp sự gia tăng cạnh tranh làm tăng chi phí trung bình thực tế của tài khoản tiền gửi – nguồn vốn cơ bản của ngân hàng. Các ngân hàng buộc phải trả lãi suất cao hơn cho tiền gửi do thị trường cạnh tranh quyết định. Bên cạnh đó, chính phủ các nước yêu cầu các ngân hàng phải sử dụng vốn sở hữu nhiều hơn để tài trợ cho các tài sản của mình.

- Sự gia tăng các nguồn vốn nhạy cảm với lãi suất. Các qui định của chính phủ tạo cho khách hàng nhận được mức thu nhập cao hơn từ tiền gửi. Trong môi trường cạnh tranh, các ngân hàng đã có chính sách “thông thoáng” hơn đối với khách hàng gửi tiền. Cả hai vấn đề trên cũng có nghĩa các ngân hàng phải đối mặt với tài sản nhạy cảm hơn với lãi suất.

Vì vậy, các ngân hàng phải tăng cường khả năng cạnh tranh trên phương diện thu nhập trả cho công chúng gửi tiền và phải nhạy cảm hơn với ý thích thay đổi của xã hội về vấn đề phân phối các khoản tiết kiệm. - Cách mạng trong công nghệ ngân hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ