Tổng quan nghiên cứu

Thị trường bán lẻ Việt Nam, đặc biệt tại trung tâm kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh, chứng kiến sự cạnh tranh vô cùng khốc liệt giữa các thương hiệu nội địa và tập đoàn quốc tế. Trong bối cảnh đó, hệ thống siêu thị Co.opMart thuộc Liên hiệp Hợp tác xã Thương mại Thành phố Hồ Chí Minh (Saigon Co.op) khẳng định vị thế dẫn đầu với hơn 50% thị phần bán lẻ cả nước, đạt mốc doanh thu 1 tỷ USD cùng tốc độ tăng trưởng ấn tượng 20% vào năm 2012 và 15% vào năm 2013. Mạng lưới hoạt động của hệ thống tính đến năm 2014 đã mở rộng lên đến 70 siêu thị Co.opMart trên toàn quốc, trong đó có 28 siêu thị tọa lạc tại Thành phố Hồ Chí Minh, đi kèm 72 cửa hàng thực phẩm tiện lợi Co.op Food.

Tuy nhiên, sự thâm nhập mạnh mẽ của các đại siêu thị như BigC, LotteMart hay chuỗi bán lẻ Maximark đã đem lại nhiều lựa chọn đa dạng cho người tiêu dùng, đồng thời đặt ra những đòi hỏi khắt khe hơn về tiêu chuẩn phục vụ. Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của đề tài là nhận diện thực trạng chất lượng dịch vụ tại Co.opMart và phân tích mức độ hài lòng của người tiêu dùng so với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp.

Mục tiêu cụ thể của luận văn bao gồm: hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ bán lẻ, đánh giá thực trạng 5 thành phần chất lượng dịch vụ tại Co.opMart trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh và xây dựng hệ thống giải pháp thực tiễn nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh. Nghiên cứu sử dụng số liệu thứ cấp giai đoạn 2011-2013 kết hợp dữ liệu sơ cấp thu thập từ cuộc khảo sát 600 khách hàng trong khoảng thời gian từ tháng 04/2014 đến tháng 06/2014. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, cung cấp cơ sở khoa học để doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực, giữ vững danh hiệu Nhà bán lẻ hàng đầu Việt Nam và duy trì vị trí trong Top 500 Nhà bán lẻ hàng đầu khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kế thừa và tích hợp các lý thuyết quản trị dịch vụ kinh điển. Trước hết, luận văn vận dụng mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL của Parasuraman cùng các cộng sự công bố năm 1988, xác định chất lượng dịch vụ là mức độ sai biệt giữa kỳ vọng của khách hàng và cảm nhận thực tế khi trải nghiệm, được đo lường qua 5 thành phần: Độ tin cậy, Khả năng đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm và Phương tiện hữu hình thông qua 21 biến quan sát tiêu chuẩn.

Bên cạnh đó, tác giả tham chiếu mô hình chất lượng dịch vụ bán lẻ DTR của Dabholkar và cộng sự năm 1996 với 23 biến quan sát sau kiểm định, cùng mô hình hiệu chỉnh MLH của Mehta và cộng sự năm 2000 tại Singapore gồm 5 thành phần và 21 biến quan sát đặc thù cho siêu thị điện máy và hàng tiêu dùng. Trọng tâm khung phân tích của luận văn áp dụng mô hình đo lường chất lượng dịch vụ siêu thị tại thị trường Việt Nam do Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang phát triển năm 2003. Mô hình này chuẩn hóa chất lượng dịch vụ siêu thị thành khái niệm đa hướng gồm 5 thành phần cốt lõi với 24 biến quan sát:

  • Tính đa dạng của chủng loại hàng hóa (3 biến quan sát về độ đầy đủ, sự phong phú và hàng mới).
  • Khả năng phục vụ của nhân viên (6 biến quan sát về sự sẵn lòng, kịp thời, tận tình, lịch sự, thân thiện và nhanh nhẹn).
  • Cách thức trưng bày trong siêu thị (6 biến quan sát về âm nhạc, ánh sáng, độ dễ tìm, bảng chỉ dẫn, trang phục và hệ thống tính tiền).
  • Mặt bằng siêu thị (6 biến quan sát về độ rộng rãi, không gian thoáng mát, lối đi, khu giữ đồ, bãi giữ xe và khu vui chơi).
  • Mức độ an toàn trong siêu thị (3 biến quan sát về hệ thống phòng cháy chữa cháy, lối thoát hiểm và an ninh tài sản).

Khái niệm dịch vụ trong nghiên cứu được định nghĩa theo quan điểm của Kotler và Armstrong năm 2004 cùng tiêu chuẩn ISO 8402, đồng thời gắn liền với 4 đặc tính cơ bản của dịch vụ: tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể chia tách và tính dễ hỏng theo Zeithaml và cộng sự năm 2009. Chất lượng dịch vụ được nhìn nhận toàn diện theo Lưu Văn Nghiêm năm 2008 thông qua các đặc trưng: tính vượt trội, tính đặc trưng của sản phẩm, tính cung ứng, tính thỏa mãn nhu cầu và tính tạo ra giá trị.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua kỹ thuật phỏng vấn trực tiếp khách hàng bằng bảng câu hỏi cấu trúc chi tiết, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ từ 1 điểm (hoàn toàn không đồng ý) đến 5 điểm (hoàn toàn đồng ý).

Quy mô mẫu khảo sát gồm 600 khách hàng được phân bổ đồng đều tại 4 hệ thống siêu thị lớn trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, tương ứng 150 phiếu khảo sát cho mỗi đơn vị: Co.opMart, BigC, LotteMart và Maximark. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện có phân tầng theo địa điểm được áp dụng để đảm bảo tính đại diện cho hành vi mua sắm thực tế của người tiêu dùng đô thị.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích thống kê mô tả và so sánh điểm trung bình là nhằm đánh giá chính xác vị thế tương quan giữa Co.opMart và từng đối thủ cạnh tranh trên từng biến quan sát cụ thể. Dữ liệu khảo sát thực địa được thực hiện từ tháng 04/2014 đến tháng 06/2014, kết hợp đối chiếu với số liệu thứ cấp giai đoạn 2011-2013 từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo thường niên của Saigon Co.op và tài liệu ngành bán lẻ.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích thống kê từ 600 mẫu khảo sát đã chỉ rõ những ưu thế vượt trội cũng như hạn chế còn tồn tại của hệ thống Co.opMart:

Thứ nhất, về chủng loại hàng hóa, Co.opMart dẫn đầu thị trường ở tiêu chí hàng tiêu dùng hàng ngày rất đầy đủ với điểm đánh giá trung bình đạt 3.94 điểm, cao hơn BigC (3.82 điểm) và vượt trội so với Maximark cùng LotteMart (cùng đạt 3.32 điểm). Danh mục của Co.opMart hiện có khoảng 39.000 mặt hàng thuộc 5 ngành hàng chính, trong đó hàng tiêu dùng thiết yếu chiếm tới 60% tổng số lượng sản phẩm (khoảng 23.400 mặt hàng). Tuy nhiên, về mức độ phong phú tổng thể và sự xuất hiện của hàng mới, BigC chiếm ưu thế với trên 40.000 mặt hàng (điểm hàng mới đạt 3.96 điểm) nhờ cơ chế kiểm duyệt đầu vào linh hoạt, trong khi Co.opMart áp dụng quy chuẩn lựa chọn khắt khe theo hệ thống chứng nhận ISO 9000 và ưu tiên hàng Việt Nam chất lượng cao.

Thứ hai, về khả năng phục vụ của nhân viên, Co.opMart khẳng định chất lượng vượt trội so với toàn bộ đối thủ khi đạt điểm số rất cao ở tiêu chí nhân viên thân thiện (4.18 điểm), nhân viên giải đáp tận tình thắc mắc (3.96 điểm), nhân viên lịch sự (3.50 điểm) và nhân viên nhanh nhẹn (3.18 điểm). Mặc dù vậy, tiêu chí nhân viên có mặt kịp thời khi khách hàng cần chỉ đạt mức 2.98 điểm. Điểm số này tuy vẫn cao hơn BigC (2.66 điểm) nhưng phản ánh tình trạng thiếu hụt nhân sự hỗ trợ tại quầy trong các khung giờ cao điểm.

Thứ ba, về nghệ thuật trưng bày trong siêu thị, Co.opMart được khách hàng đánh giá cao nhất về tính hợp lý với tiêu chí hàng hóa trưng bày dễ tìm đạt 4.30 điểm, bảng chỉ dẫn rõ ràng đạt 4.00 điểm, trang phục nhân viên gọn gàng đạt 4.80 điểm và âm nhạc êm dịu đạt 3.70 điểm. Thành công này đến từ việc ứng dụng phần mềm quản lý không gian Spaceman và chương trình phát thanh radio Mẹo vặt gia đình - Bí mật của Eva. Ngược lại, LotteMart dẫn đầu về hệ thống chiếu sáng chuyên nghiệp (4.06 điểm) và hệ thống tính tiền hiện đại (3.92 điểm).

Thứ tư, về mặt bằng và tiện ích, LotteMart dẫn đầu bảng xếp hạng nhờ diện tích sàn thương mại bình quân trên 20.000 m2, đạt 3.96 điểm về mặt bằng rộng rãi, 3.90 điểm về không gian thoáng mát và 4.00 điểm về khu vui chơi giải trí. Trong khi đó, Co.opMart chịu nhiều bất lợi do các điểm bán lâu năm nằm tại khu vực trung tâm thành phố có diện tích sàn hạn chế dưới 10.000 m2, thiếu bãi đỗ xe ô tô và không tích hợp cụm rạp chiếu phim hay khu giải trí phức hợp.

Thảo luận kết quả

Sự khác biệt về nhận thức chất lượng dịch vụ giữa Co.opMart và các đối thủ bắt nguồn từ triết lý kinh doanh và chiến lược phân bổ nguồn lực. Việc Co.opMart đạt điểm số nhân viên cao xuất phát từ sự kiện tái định vị thương hiệu vào tháng 06/2012 với thông điệp "Gắn kết và sẻ chia với lòng tận tâm phục vụ", chuẩn hóa hành vi giao tiếp như cúi chào, nói lời cảm ơn và trao tiền thừa bằng hai tay.

Dữ liệu khảo sát thực nghiệm có thể được tổng hợp trực quan qua các bảng ma trận so sánh điểm trung bình giữa 4 siêu thị hoặc biểu đồ cột đa trục thể hiện khoảng cách dịch vụ. Khi đặt cạnh các nghiên cứu trước đây của Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang năm 2003 hay nghiên cứu tại khu vực Cần Thơ của nhóm tác giả Phạm Lê Hồng Nhung năm 2012, các phát hiện của luận văn cho thấy nhận thức của khách hàng tại đô thị loại một ngày càng chuyển dịch mạnh mẽ từ nhu cầu mua sắm thuần túy sang trải nghiệm tiện ích không gian, giải trí và tốc độ thanh toán. Điểm nghẽn về chỉ số phục vụ kịp thời (2.98 điểm) cùng hạ tầng bãi giữ xe chính là rào cản lớn nhất ảnh hưởng đến lòng trung thành của nhóm khách hàng trẻ tuổi.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả khảo sát thực chứng, luận văn đưa ra 4 nhóm giải pháp chiến lược có tính hành động cao nhằm hoàn thiện chất lượng dịch vụ Co.opMart:

Một là, tối ưu hóa danh mục và tốc độ đổi mới hàng hóa. Ban Mua hàng thuộc Saigon Co.op cần chủ động rút ngắn chu kỳ xét duyệt danh mục định kỳ từ 60 ngày xuống còn 30 ngày, thiết lập quy trình thẩm định nhanh đối với các sản phẩm mới có chứng chỉ vệ sinh an toàn thực phẩm hoặc tiêu chuẩn ISO. Mục tiêu nâng tỷ trọng hàng mới lên mức 15% đến 20% trong cơ cấu sản phẩm vào giai đoạn 2014-2015 nhưng vẫn duy trì tỷ lệ 100% nguồn gốc xuất xứ minh bạch.

Hai là, nâng cao năng lực và mật độ phục vụ của đội ngũ nhân viên. Ban Quản lý từng siêu thị cần áp dụng mô hình phân ca làm việc linh hoạt, tăng cường 30% quân số tại các ngành hàng trọng yếu trong khung giờ cao điểm từ 17h00 đến 20h00 các ngày trong tuần và trọn vẹn hai ngày cuối tuần. Động thái này nhằm mục tiêu cải thiện điểm đánh giá tiêu chí nhân viên có mặt kịp thời từ mức 2.98 điểm hiện tại lên trên 3.80 điểm trong vòng 6 tháng triển khai.

Ba là, hiện đại hóa hệ thống quầy thu ngân và công nghệ trưng bày. Bộ phận Kỹ thuật và Công nghệ thông tin cần triển khai lắp đặt hệ thống quầy tính tiền tự động có băng chuyền cảm ứng, tích hợp máy quét mã vạch đa tia nhằm rút ngắn thời gian xử lý thanh toán xuống dưới 3 phút cho mỗi lượt khách, đồng thời duy trì và nhân rộng các quầy thanh toán ưu tiên dành riêng cho khách hàng VIP và người khuyết tật.

Bốn là, tái cấu trúc không gian mặt bằng và bãi đỗ xe. Bộ phận Phát triển mạng lưới cần đàm phán hợp tác khai thác các khu đất phụ cận để mở rộng bãi giữ xe, đồng thời ứng dụng hệ thống thẻ từ thông minh giúp giảm thời gian gửi xe xuống dưới 30 giây mỗi lượt, kết hợp bố trí lại khoảng cách giữa hai kệ hàng đạt tiêu chuẩn thông thoáng tối thiểu 1.8 mét.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao, đặc biệt hữu ích cho 4 nhóm đối tượng sau:

Thứ nhất, Ban lãnh đạo và Quản lý chuỗi bán lẻ: Giúp các nhà quản trị tại Saigon Co.op, chuỗi WinMart, Satramart và các đơn vị bán lẻ hiện đại nhận diện chính xác các khoảng cách dịch vụ, từ đó xây dựng kế hoạch phân bổ ngân sách marketing và cải tiến quy trình vận hành chuỗi cung ứng chuẩn xác.

Thứ hai, Chuyên viên Quản lý chất lượng dịch vụ (QA/QC) và Nghiên cứu thị trường: Cung cấp bộ công cụ khảo sát thực nghiệm 24 biến quan sát đã được kiểm chứng để định kỳ đo lường sự hài lòng của khách hàng và đánh giá hiệu quả của các chương trình chăm sóc khách hàng.

Thứ ba, Giảng viên, Học viên cao học và Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại: Nguồn tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp luận nghiên cứu định lượng, kỹ thuật thiết kế bảng hỏi và quy trình phân tích đối sánh cạnh tranh trong ngành dịch vụ thương mại.

Thứ tư, Cơ quan hoạch định chính sách thương mại và Hiệp hội các nhà bán lẻ: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa trước làn sóng thâm nhập của các tập đoàn bán lẻ đa quốc gia, hỗ trợ xây dựng chính sách phát triển hạ tầng thương mại đô thị bền vững.

Câu hỏi thường gặp

Luận văn áp dụng mô hình lý thuyết nào để đo lường chất lượng dịch vụ siêu thị? Công trình sử dụng mô hình chất lượng dịch vụ siêu thị tại Việt Nam của Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang năm 2003, bao gồm 5 thành phần: Chủng loại hàng hóa, Khả năng phục vụ của nhân viên, Trưng bày trong siêu thị, Mặt bằng siêu thị và An toàn trong siêu thị với 24 biến quan sát thực chứng.

Lợi thế cạnh tranh lớn nhất của hệ thống siêu thị Co.opMart so với các đối thủ là gì? Co.opMart vượt trội ở sự đầy đủ của nhóm hàng tiêu dùng thiết yếu (đạt 3.94 điểm), sự tận tâm và thân thiện của nhân viên (đạt 4.18 điểm) cùng cách thức sắp xếp hàng hóa khoa học, gần gũi với văn hóa tiêu dùng gia đình Việt Nam.

Hạn chế lớn nhất trong chất lượng dịch vụ của Co.opMart tại Thành phố Hồ Chí Minh là gì? Hạn chế lớn nhất là không gian mặt bằng, bãi giữ xe và khu vui chơi giải trí do vị trí mặt bằng lịch sử ở khu vực trung tâm, cùng với chỉ số nhân viên có mặt kịp thời chỉ đạt mức trung bình 2.98 điểm vào các khung giờ cao điểm.

Phương pháp thu thập dữ liệu và cỡ mẫu của đề tài được thực hiện như thế nào? Tác giả tiến hành phỏng vấn trực tiếp bằng bảng câu hỏi với quy mô 600 khách hàng tại 4 chuỗi siêu thị (Co.opMart, BigC, LotteMart, Maximark, mỗi đơn vị 150 mẫu) tại Thành phố Hồ Chí Minh từ tháng 04/2014 đến tháng 06/2014.

Nghiên cứu đưa ra những định hướng trọng tâm nào để Co.opMart cải thiện chất lượng dịch vụ? Đề tài kiến nghị 4 nhóm giải pháp: rút ngắn thời gian xét duyệt hàng mới chu kỳ 30 ngày, tăng cường nhân sự giờ cao điểm để nâng điểm phục vụ kịp thời lên trên 3.80 điểm, hiện đại hóa băng chuyền thanh toán tự động và tối ưu hóa bãi giữ xe thông minh.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ bán lẻ và chuẩn hóa mô hình đo lường 5 thành phần phù hợp với bối cảnh thị trường Việt Nam.
  • Kết quả khảo sát 600 khách hàng khẳng định Co.opMart giữ vững vị thế dẫn đầu về sự đầy đủ của hàng tiêu dùng thiết yếu (3.94 điểm) và thái độ phục vụ thân thiện của nhân viên (4.18 điểm).
  • Nghiên cứu chỉ ra những điểm nghẽn then chốt về tốc độ hỗ trợ của nhân viên tại quầy (2.98 điểm) và diện tích không gian tiện ích mặt bằng so với các đại siêu thị quốc tế.
  • Hệ thống 4 giải pháp thực thi cung cấp lộ trình cải tiến cụ thể cho giai đoạn 2014-2015, tập trung vào công nghệ thanh toán, điều phối nhân sự và mở rộng danh mục hàng hóa.
  • Đề tài đóng góp nguồn dữ liệu thực nghiệm giá trị, tạo tiền đề để Saigon Co.op nâng cao năng lực cạnh tranh và duy trì vị thế nhà bán lẻ số một tại Việt Nam.

Nhằm tối ưu hóa hiệu quả vận hành và gia tăng trải nghiệm khách hàng, các nhà quản trị bán lẻ và chuyên gia nghiên cứu nên tham khảo chi tiết toàn bộ thang đo và các đề xuất trong công trình để ứng dụng vào thực tiễn quản trị dịch vụ ngay hôm nay.