Luận văn UEH: Tác động của kiều hối đến phúc lợi hộ gia đình tại Việt Nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ueh international remittances and household welfare in vietnam from vhlss 2006 to vhlss 2008, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải

Chuyên ngành

Development Economics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh kiều hối và phúc lợi hộ gia đình Việt Nam

Luận văn thạc sĩ của trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) đã cung cấp một phân tích sâu sắc về mối quan hệ giữa kiều hối quốc tế và phúc lợi hộ gia đình tại Việt Nam, sử dụng dữ liệu từ Khảo sát Mức sống Hộ gia đình Việt Nam (VHLSS) năm 2006 và 2008. Trong giai đoạn này, Việt Nam nổi lên như một trong những quốc gia nhận kiều hối hàng đầu thế giới, với dòng tiền gửi về tăng trưởng mạnh mẽ, đạt khoảng 9 tỷ USD vào năm 2011. Nguồn ngoại tệ này, chỉ sau đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và ổn định xã hội. Dòng kiều hối quốc tế không chỉ là nguồn vốn bổ sung cho nền kinh tế vĩ mô mà còn tác động trực tiếp đến đời sống của các hộ gia đình. Nghiên cứu tập trung vào việc đo lường sự thay đổi trong phúc lợi hộ gia đình, một khái niệm đa chiều được đánh giá thông qua các chỉ số kinh tế cụ thể. Các chỉ số này bao gồm thu nhập bình quân đầu người, tổng chi tiêu, và chi tiêu cho các lĩnh vực thiết yếu như giáo dục và y tế. Việc hiểu rõ tác động này là cơ sở quan trọng để các nhà hoạch định chính sách xây dựng chiến lược phù hợp nhằm khai thác hiệu quả nguồn lực từ người Việt Nam ở nước ngoài, góp phần cải thiện mức sống và giảm nghèo bền vững trên cả nước.

1.1. Bối cảnh kiều hối quốc tế tại Việt Nam giai đoạn 2006 2008

Trong giai đoạn 2006-2008, lượng kiều hối quốc tế chảy về Việt Nam ghi nhận sự gia tăng vượt bậc, trung bình đạt 5.8 tỷ USD mỗi năm, cao gấp đôi so với giai đoạn 2002-2004. Theo Ngân hàng Thế giới, Việt Nam liên tục nằm trong top 10 quốc gia nhận kiều hối nhiều nhất. Nguồn tiền này chiếm hơn 7% GDP, trở thành một nguồn tài chính đối ngoại ổn định và quan trọng. Luận văn chỉ ra rằng, dòng kiều hối này không chỉ đến từ các yếu tố kinh tế mà còn có nguồn gốc từ các yếu tố phi kinh tế, liên quan đến các làn sóng di cư trong lịch sử. Các quốc gia có cộng đồng người Việt đông đảo như Hoa Kỳ, Pháp, Úc và Canada là những nguồn gửi tiền chính. Dòng tiền này được phân bổ rộng khắp cả nước, nhưng tập trung nhiều hơn ở khu vực Đông Nam Bộ, Đồng bằng sông Cửu Long và Đồng bằng sông Hồng. Sự tăng trưởng mạnh mẽ của tác động của kiều hối đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nghiên cứu và đánh giá vai trò của nó đối với kinh tế hộ gia đình.

1.2. Khái niệm phúc lợi hộ gia đình trong nghiên cứu kinh tế

Trong khuôn khổ của luận văn, phúc lợi hộ gia đình được định nghĩa và đo lường thông qua các chỉ số kinh tế cụ thể, phản ánh trực tiếp mức sống vật chất. Thay vì một khái niệm trừu tượng về hạnh phúc, nghiên cứu tập trung vào các biến số có thể định lượng được. Các chỉ số chính bao gồm: thu nhập bình quân đầu người, tổng chi tiêu bình quân đầu người, chi tiêu cho giáo dụcchi tiêu cho y tế. Thu nhập là thước đo khả năng tiếp cận các nguồn lực kinh tế, trong khi chi tiêu được xem là một chỉ báo ổn định hơn về mức sống thực tế, ít biến động hơn thu nhập. Đặc biệt, chi tiêu cho giáo dục và y tế được coi là các khoản đầu tư vào vốn con người, có ảnh hưởng lâu dài đến phúc lợi của các thế hệ tương lai. Cách tiếp cận này cho phép đánh giá một cách khách quan liệu kiều hối quốc tế có thực sự giúp các hộ gia đình cải thiện cuộc sống và đầu tư cho tương lai hay không.

II. Vấn đề nghiên cứu Tác động thực sự của kiều hối

Mặc dù vai trò kinh tế vĩ mô của kiều hối quốc tế là không thể phủ nhận, tác động của nó ở cấp độ vi mô, tức là đối với phúc lợi hộ gia đình, vẫn là một chủ đề gây tranh cãi trong giới học thuật. Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam và trên thế giới đã đưa ra những kết quả không nhất quán, tạo ra một khoảng trống kiến thức cần được làm rõ. Một số nghiên cứu, như của Adams (2005) tại Guatemala, cho thấy kiều hối có tác động tích cực đến chi tiêu cho y tế và giáo dục. Tuy nhiên, các nghiên cứu khác lại chỉ ra tác động không đáng kể hoặc thậm chí tiêu cực. Tại Việt Nam, nghiên cứu của Nguyen (2009) sử dụng dữ liệu VHLSS 2002-2004 kết luận rằng kiều hối chỉ tác động đến thu nhập và chi tiêu phi lương thực, không ảnh hưởng đến chi tiêu giáo dục và y tế. Ngược lại, Toan (2010) và Ha (2010) với dữ liệu VHLSS 2006 lại tìm thấy tác động tích cực. Sự mâu thuẫn này đặt ra câu hỏi trung tâm cho luận văn thạc sĩ UEH: Liệu với dòng kiều hối ngày càng tăng, mối quan hệ giữa kiều hối quốc tế và phúc lợi hộ gia đình tại Việt Nam đã thay đổi như thế nào? Việc tái kiểm định vấn đề này với bộ dữ liệu mới hơn và phương pháp luận chặt chẽ hơn là vô cùng cần thiết.

2.1. Những tranh cãi học thuật về ảnh hưởng của dòng tiền kiều hối

Các tài liệu học thuật toàn cầu tồn tại nhiều luồng ý kiến trái chiều về tác động của kiều hối. Một mặt, kiều hối được xem là công cụ giảm nghèo, giúp các hộ gia đình ổn định tiêu dùng, vượt qua các cú sốc kinh tế và đầu tư vào kinh doanh nhỏ. Các nghiên cứu như của Quartey (2006) ở Ghana hay Subedi (2009) ở Nepal đều ủng hộ quan điểm này. Mặt khác, một số học giả cảnh báo về những hệ lụy tiêu cực tiềm tàng. Ví dụ, McKenzie và Rapoport (2006) phát hiện ra tác động tiêu cực của di cư đến tỷ lệ đi học của trẻ em ở Mexico. Sự khác biệt trong kết quả có thể xuất phát từ bối cảnh kinh tế - xã hội, động cơ gửi tiền, và phương pháp nghiên cứu được sử dụng. Những tranh cãi này cho thấy việc đánh giá tác động của kiều hối không thể có một câu trả lời chung cho mọi quốc gia, mà cần được xem xét cụ thể trong từng bối cảnh riêng biệt.

2.2. Lỗ hổng từ các nghiên cứu trước và mục tiêu của luận văn

Luận văn này xác định rõ các lỗ hổng từ những công trình đi trước tại Việt Nam. Thứ nhất, các nghiên cứu trước đây chủ yếu sử dụng dữ liệu đến năm 2004, khi quy mô kiều hối còn tương đối nhỏ. Luận văn cập nhật phân tích bằng bộ dữ liệu VHLSS 2006 và 2008, giai đoạn mà dòng kiều hối đã tăng gấp đôi. Thứ hai, sự mâu thuẫn trong kết quả của các nghiên cứu trước (ví dụ giữa Nguyen (2009) và Toan (2010)) đòi hỏi một sự kiểm định lại với phương pháp mạnh hơn. Do đó, luận văn đặt ra ba mục tiêu chính: (1) xác định liệu kiều hối quốc tế có ảnh hưởng đáng kể đến thu nhập, tổng chi tiêu, chi tiêu giáo dục và y tế của hộ gia đình không; (2) xem xét sự khác biệt trong tác động giữa khu vực thành thị và nông thôn; và (3) đưa ra các khuyến nghị chính sách để khai thác hiệu quả nguồn lực này.

III. Phương pháp luận PSM DD trong phân tích tác động kiều hối

Để giải quyết bài toán nghiên cứu một cách khoa học và khắc phục các hạn chế của những nghiên cứu trước, luận văn đã áp dụng một phương pháp kết hợp tiên tiến: Phương pháp ghép cặp theo điểm xu hướng (Propensity Score Matching - PSM)Phương pháp khác biệt của khác biệt (Difference-in-Differences - DD). Việc đánh giá tác động của kiều hối gặp phải một thách thức lớn là "sai lệch lựa chọn" (selection bias), tức là các hộ gia đình nhận kiều hối có thể đã có những đặc điểm khác biệt (ví dụ, giàu có hơn, trình độ học vấn cao hơn) so với các hộ không nhận kiều hối ngay từ đầu. Nếu chỉ so sánh đơn thuần hai nhóm này, kết quả sẽ không phản ánh đúng tác động thực sự của kiều hối. Phương pháp PSM-DD được thiết kế để giải quyết triệt để vấn đề này. Đầu tiên, PSM được sử dụng để xây dựng một nhóm đối chứng (không nhận kiều hối) có các đặc điểm quan sát được (như tuổi chủ hộ, quy mô gia đình, vùng địa lý) tương đồng với nhóm được xử lý (nhận kiều hối). Sau đó, phương pháp DD được áp dụng trên hai nhóm đã được ghép cặp này để so sánh sự thay đổi về phúc lợi hộ gia đình qua hai thời điểm (2006 và 2008), từ đó tách biệt được tác động thuần túy của kiều hối quốc tế.

3.1. Giải thích phương pháp Propensity Score Matching PSM

Phương pháp PSM là một kỹ thuật thống kê nhằm tạo ra một tình huống giả định gần giống với một thí nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát. Mục tiêu là tìm kiếm trong số các hộ không nhận kiều hối những hộ có "điểm xu hướng" (propensity score) tương tự với các hộ nhận kiều hối. Điểm xu hướng ở đây là xác suất một hộ gia đình nhận được kiều hối, dựa trên một tập hợp các đặc điểm kinh tế - xã hội quan sát được. Bằng cách ghép cặp các hộ có điểm xu hướng gần bằng nhau, phương pháp này tạo ra một nhóm đối chứng "sạch", đảm bảo rằng mọi khác biệt quan sát được giữa hai nhóm sau đó có khả năng cao là do yếu tố kiều hối gây ra, chứ không phải do các khác biệt nền tảng vốn có. Luận văn đã sử dụng kỹ thuật này để chọn ra 2.603 hộ đối chứng và 135 hộ được xử lý từ bộ dữ liệu gốc.

3.2. Cách tiếp cận Difference in Differences DD hiệu quả

Sau khi có được hai nhóm tương đồng nhờ PSM, phương pháp DD được áp dụng. Đây là một phương pháp định lượng mạnh để đánh giá tác động của một can thiệp. Ý tưởng cốt lõi là tính toán sự thay đổi của một chỉ số phúc lợi (ví dụ: thu nhập) từ năm 2006 đến 2008 cho nhóm nhận kiều hối. Sau đó, tính toán sự thay đổi tương tự cho nhóm đối chứng. Tác động thực sự của kiều hối chính là sự chênh lệch giữa hai mức thay đổi này (khác biệt của các khác biệt). Phương pháp DD giúp loại bỏ ảnh hưởng của các yếu tố không quan sát được nhưng không đổi theo thời gian (ví dụ: năng lực bẩm sinh của chủ hộ), cũng như các xu hướng chung ảnh hưởng đến cả hai nhóm (ví dụ: lạm phát, tăng trưởng kinh tế chung). Sự kết hợp giữa PSM và DD tạo nên một khung phân tích vững chắc, cho phép đưa ra những kết luận đáng tin cậy về tác động của kiều hối.

IV. Dữ liệu VHLSS 2006 2008 Nền tảng phân tích kiều hối

Nền tảng thực nghiệm của toàn bộ luận văn được xây dựng dựa trên bộ dữ liệu quý giá từ Khảo sát Mức sống Hộ gia đình Việt Nam (VHLSS) các năm 2006 và 2008. Đây là cuộc điều tra quy mô quốc gia do Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO) thực hiện, được thiết kế để thu thập thông tin toàn diện về các khía cạnh kinh tế - xã hội của các hộ gia đình. Luận văn sử dụng mẫu điều tra thu nhập và chi tiêu, bao gồm 9.189 hộ gia đình cho mỗi năm khảo sát. Dữ liệu này được thu thập tại 64 tỉnh thành, đại diện cho tất cả các vùng miền trên cả nước, từ thành thị đến nông thôn. Một điểm mạnh quan trọng của VHLSS là tính chất dữ liệu bảng (panel data), cho phép theo dõi cùng một hộ gia đình qua các năm khác nhau. Điều này là yếu tố then chốt để có thể áp dụng phương pháp DD. Thông qua việc xử lý và làm sạch dữ liệu, nghiên cứu đã xây dựng được một bộ dữ liệu bảng gồm 2.738 hộ gia đình (135 hộ nhận kiều hối và 2.603 hộ không nhận) xuất hiện trong cả hai năm khảo sát, làm cơ sở vững chắc cho các phân tích hồi quy về kiều hối quốc tế và phúc lợi hộ gia đình.

4.1. Tổng quan về Khảo sát Mức sống Hộ gia đình Việt Nam VHLSS

VHLSS là nguồn dữ liệu vi mô đáng tin cậy và chi tiết nhất tại Việt Nam. Cuộc khảo sát bao gồm các thông tin đa dạng, từ nhân khẩu học, trình độ học vấn, tình trạng sức khỏe, việc làm, đến các nguồn thu nhập và các khoản chi tiêu chi tiết. Cụ thể, dữ liệu về kiều hối quốc tế và kiều hối trong nước được thu thập rõ ràng, cho phép phân biệt tác động của hai dòng tiền này. Các thông tin về đặc điểm của chủ hộ (tuổi, giới tính), đặc điểm hộ gia đình (quy mô, tỷ lệ người phụ thuộc), và đặc điểm vùng miền (8 vùng kinh tế, khu vực thành thị/nông thôn) đều được ghi nhận đầy đủ. Sự phong phú và chất lượng của dữ liệu VHLSS cho phép kiểm soát nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến phúc lợi hộ gia đình, từ đó nâng cao độ chính xác của các ước lượng.

4.2. Các biến số quan trọng được sử dụng trong phân tích dữ liệu

Nghiên cứu xác định bốn biến phụ thuộc chính để đo lường phúc lợi hộ gia đình: logarit của thu nhập bình quân đầu người, logarit của tổng chi tiêu bình quân đầu người, logarit của chi tiêu giáo dục, và logarit của chi tiêu y tế. Việc sử dụng dạng logarit giúp chuẩn hóa phân phối của dữ liệu. Biến độc lập quan trọng nhất là biến tương tác giữa việc nhận kiều hối và biến thời gian (năm 2008), hệ số của biến này chính là ước lượng DD về tác động của kiều hối. Ngoài ra, mô hình còn bao gồm một loạt các biến kiểm soát khác như: kiều hối trong nước, tuổi và giới tính chủ hộ, quy mô hộ gia đình và bình phương của nó, tỷ lệ trẻ em và người già, trình độ học vấn, diện tích đất nông nghiệp, và các biến giả cho vùng địa lý và khu vực sinh sống. Các biến này giúp cô lập tác động của kiều hối khỏi các yếu tố gây nhiễu khác.

V. Kết quả Kiều hối quốc tế cải thiện phúc lợi ra sao

Phân tích thực nghiệm từ luận văn thạc sĩ UEH đã mang lại những kết quả rõ ràng và có ý nghĩa thống kê quan trọng về tác động của kiều hối đối với đời sống người dân Việt Nam. Phát hiện nổi bật nhất là kiều hối quốc tế có tác động tích cực và rất đáng kể đến các chỉ số phúc lợi cơ bản. Cụ thể, sau khi kiểm soát các yếu tố khác, việc nhận kiều hối giúp làm tăng thu nhập bình quân đầu người của hộ gia đình lên 21.2% và tăng tổng chi tiêu bình quân đầu người lên 12%. Cả hai kết quả này đều có ý nghĩa thống kê ở mức cao (1% và 5%), khẳng định rằng kiều hối là một nguồn lực tài chính quan trọng giúp cải thiện trực tiếp mức sống vật chất của các hộ gia đình nhận được. Tác động lên thu nhập cao gần gấp đôi so với tác động lên chi tiêu cho thấy một phần kiều hối có thể được các gia đình sử dụng cho mục đích tiết kiệm hoặc đầu tư, không chỉ đơn thuần là tiêu dùng. Những kết quả này một lần nữa chứng minh vai trò tích cực của kiều hối quốc tế và phúc lợi hộ gia đình, củng cố các phát hiện tương tự ở nhiều quốc gia đang phát triển khác.

5.1. Tác động của kiều hối lên thu nhập và tổng chi tiêu hộ gia đình

Kết quả hồi quy từ mô hình PSM-DD cho thấy hệ số của biến tương tác (inremit*year) là dương và có ý nghĩa thống kê đối với cả thu nhập và tổng chi tiêu. Điều này có nghĩa là, trong giai đoạn 2006-2008, mức tăng trưởng thu nhập và chi tiêu của các hộ nhận kiều hối cao hơn một cách đáng kể so với mức tăng trưởng của các hộ không nhận kiều hối (sau khi đã hiệu chỉnh các đặc điểm nền tảng). Phát hiện này rất quan trọng, vì nó cho thấy kiều hối không chỉ là một khoản thu nhập bất thường mà thực sự tạo ra sự thay đổi bền vững trong cơ cấu tài chính của hộ gia đình, cho phép họ nâng cao mức tiêu dùng và cải thiện chất lượng cuộc sống. Đây là bằng chứng mạnh mẽ nhất về vai trò giảm nghèo và cải thiện phúc lợi của kiều hối quốc tế tại Việt Nam.

5.2. Ảnh hưởng không đáng kể lên chi tiêu giáo dục và y tế

Trái ngược với tác động mạnh mẽ lên thu nhập và tổng chi tiêu, nghiên cứu không tìm thấy bằng chứng thống kê cho thấy kiều hối quốc tế ảnh hưởng đến chi tiêu cho giáo dụcchi tiêu cho y tế. Cụ thể, hệ số ước lượng cho hai biến này không có ý nghĩa thống kê. Mặc dù giá trị tuyệt đối của các khoản chi này vẫn tăng theo thời gian, nhưng mức tăng ở nhóm nhận kiều hối không khác biệt một cách có hệ thống so với nhóm không nhận. Kết quả này tương đồng với nghiên cứu của Nguyen (2009) và cho thấy các hộ gia đình có thể ưu tiên sử dụng kiều hối cho tiêu dùng hàng ngày, xây dựng nhà cửa hoặc đầu tư kinh doanh thay vì tăng chi tiêu cho các dịch vụ xã hội. Điều này đặt ra một vấn đề chính sách quan trọng về việc làm thế nào để khuyến khích các hộ gia đình đầu tư nguồn lực kiều hối vào vốn con người.

5.3. Sự khác biệt trong tác động giữa khu vực thành thị và nông thôn

Khi phân tích riêng cho hai khu vực, luận văn phát hiện ra một sự khác biệt đáng chú ý. Tại khu vực nông thôn, tác động của kiều hối lên thu nhập và tổng chi tiêu là rất tích cực và có ý nghĩa thống kê cao. Điều này cho thấy kiều hối là một nguồn lực đặc biệt quan trọng giúp cải thiện đời sống cho các hộ gia đình ở nông thôn, nơi cơ hội kinh tế còn hạn chế. Tuy nhiên, tại khu vực thành thị, tác động này lại không có ý nghĩa thống kê. Nguyên nhân có thể là do các hộ gia đình ở thành thị thường có nhiều nguồn thu nhập đa dạng hơn, mức sống khởi điểm đã cao hơn, do đó tác động biên của kiều hối trở nên ít rõ rệt hơn. Dù ở khu vực nào, tác động của kiều hối lên chi tiêu giáo dục và y tế đều không được ghi nhận. Phát hiện này nhấn mạnh sự cần thiết của các chính sách vi mô có tính đến đặc thù vùng miền.

VI. Kết luận Hướng đi nào cho chính sách về kiều hối

Tổng hợp các kết quả phân tích, luận văn thạc sĩ UEH đã đóng góp những phát hiện mới và có giá trị vào cuộc tranh luận học thuật về mối quan hệ giữa kiều hối quốc tế và phúc lợi hộ gia đình tại Việt Nam. Bằng cách sử dụng phương pháp luận PSM-DD trên bộ dữ liệu VHLSS 2006-2008, nghiên cứu khẳng định mạnh mẽ rằng kiều hối có tác động tích cực và đáng kể đến việc nâng cao thu nhập và mức sống chung của các hộ gia đình, đặc biệt là ở khu vực nông thôn. Tuy nhiên, một phát hiện quan trọng khác là nguồn lực này dường như chưa được chuyển hóa thành các khoản đầu tư tương xứng cho giáo dục và y tế, những lĩnh vực nền tảng cho sự phát triển bền vững trong tương lai. Những kết quả này không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn cung cấp những hàm ý chính sách quan trọng. Để tối ưu hóa lợi ích từ dòng kiều hối quốc tế, các nhà hoạch định chính sách cần có những giải pháp cụ thể và sáng tạo. Việc chỉ đơn thuần tạo điều kiện thuận lợi cho dòng tiền chảy về là chưa đủ, mà cần có những cơ chế khuyến khích để hướng dòng tiền này vào các lĩnh vực đầu tư có sức lan tỏa lớn, góp phần vào sự phát triển lâu dài của đất nước.

6.1. Tóm tắt các phát hiện chính từ phân tích thực nghiệm

Nghiên cứu rút ra ba kết luận chính. Thứ nhất, kiều hối quốc tế là một động lực quan trọng giúp tăng thu nhập (21.2%) và tổng chi tiêu (12%) cho các hộ gia đình ở Việt Nam, chứng tỏ vai trò tích cực trong việc cải thiện đời sống vật chất. Thứ hai, tác động này không đồng đều và thể hiện rõ rệt nhất ở khu vực nông thôn, trong khi không có ý nghĩa thống kê ở khu vực thành thị. Điều này cho thấy kiều hối có tiềm năng lớn trong việc thu hẹp khoảng cách giàu nghèo giữa các vùng miền. Thứ ba, không có bằng chứng cho thấy kiều hối làm tăng chi tiêu cho giáo dục và y tế một cách đáng kể. Đây là một phát hiện đáng suy ngẫm, gợi ý rằng việc chuyển đổi nguồn lực tài chính thành vốn con người không phải là một quá trình tự động.

6.2. Hàm ý chính sách nhằm tối ưu hóa nguồn lực kiều hối quốc tế

Từ những phát hiện trên, luận văn đề xuất một số hàm ý chính sách. Chính phủ cần tiếp tục đơn giản hóa các thủ tục hành chính để thu hút và tạo điều kiện thuận lợi cho dòng kiều hối quốc tế. Tuy nhiên, cần có thêm các chính sách khuyến khích vi mô. Ví dụ, có thể thiết kế các sản phẩm tiết kiệm hoặc đầu tư đặc thù dành cho người nhận kiều hối, với các ưu đãi khi đầu tư vào giáo dục (tài khoản tiết kiệm giáo dục) hoặc y tế (mua bảo hiểm y tế). Các chương trình tư vấn tài chính cho các hộ gia đình nhận kiều hối, đặc biệt ở nông thôn, cũng có thể giúp họ sử dụng nguồn tiền hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là không chỉ xem kiều hối như một nguồn hỗ trợ tiêu dùng, mà là một nguồn vốn đầu tư chiến lược cho sự phát triển của phúc lợi hộ gia đình và toàn xã hội.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh international remittances and household welfare in vietnam from vhlss 2006 to vhlss 2008

Trích đoạn nội dung tài liệu

UNIVERSITY OF ECONOMICS INSTITUTE OF SOCIAL STUDIES HO CHI MINH CITY THE HUGE VIETNAM THE NETHERLANDS VIETNAM - NETHERLANDS PROJECT FOR M. IN DEVELOPMENT ECONOMICS INTERNATIONAL REMITTANCES AND HOUSEHOLD WELFARE IN VIETNAM FROM VHLSS 2006 AND VHLSS 2008 “This paper was submitted in partial fulfillment of the requirements for the Masters of Development Economics (MDE) degree at the Vietnam - The Netherlands Programme (VNP), August/2012” BY NGUYEN VAN PHUC Ho Chi Minh City, August 2012 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ABSTRACT International remittances has more important role in progress of economy and society in Vietnam. With US$ 9 billions in 2011, Vietnam is one of 10 top countries received the remittances in the world. This paper examines the impact of international remittances, which increases over time, on the household welfare of receiving households in Vietnam.

The thesis has combined the propensity score matching and difference-in-differences methods with panel data taken from Vietnam Household Living Standard Surveys 2006 and 2008. It is found that international remittances increases income and expenditures for recipients, but the effect of remittances on expenses of healthcare and education is not statistically significant although the expenses also rise over time. When studying separately for urban and rural areas, the thesis found that the impact of international remittance on income and expenditures are positive and statistically significant for rural areas and positive and insignificant for urban areas; meanwhile, the paper has not detected the affects of foreign remittances on education and healthcare in urban or rural areas. Key words: international remittances, household welfare, household surveys, Vietnam 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com TABLE OF CONTENTS ABSTRACT.

i TABLE OF CONTENTS. ii CHAPTER 1: INTRODUCTION. CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW.1 The key concepts.4 Overview of theory on impact evaluation .5 Summary of PSM and DD methods .1 Propensity Score Matching (PSM) .2 Difference-in-difference (DD). CHAPTER 3: METHODOLOGY AND DATA.1 The research model.

CHAPTER 4: INTERNATIONAL REMITTANCES IN VIETNAM .1 General view of migration remittances in Vietnam.2 Role of international remittances on economy…………………………………….3 International remittances and household welfare in Vietnam……………………. CHAPTER 5: EMPIRICAL ANALYSIS………………….3 Interpretation of results. CHAPTER 6: CONCLUSIONS AND RECOMMENDATIONS.3 Limitations of the paper. 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHAPTER 1: INTRODUCTION 1.1 Problem statement After foreign direct investment (FDI), remittances by international migrants to their home countries contribute the largest source of external finance to developing countries, around $300 billion/year in stage of 1995-2005.

The funds are used for consumption and investment in migrants’ home countries. Remittances are found to give significant impacts on receiving households, especially on low-income families. It may help households to establish or expand their small business (Woodruff and Zenteno, 2007 and Amuedo-Dorantes and Pozo, 2006), increase of expenditures in family (Ahmed and et al. 2010), or reduction on poverty (Adams, 1991 and Lopez-Cordova, 2005).

Some other studies examine the impact of remittances on household welfare, such as savings, consumption, health care and education. However, the empirical studies exposed the different results about the impact of remittances on household welfare. For instance, Adams (2005), Adams and Cuecuecha (2010) found that the remittances has positive impacts on health-care and educational expenditures in Guatemala. Ahmed and et al.

(2010) showed the significant impacts of remittances on food, education, clothing and recreation in Pakistan. Conversely, in the study of McKenzie and Rapoport (2006), the negative impact of migration detected on schooling ratio of children; or Hildebrandt and McKenzie (2005) uncovered that the preventative health-care of children in receipt households lower than in non-receipt households in Mexico. According to Vietnamese Oversea Committee (2009), there are about 4 millions Vietnamese living, working and studying permanently in 102 nations and territories in the world. The international remittances have been rising over time in Vietnam.

The average of remittances from oversea Vietnamese sent to the home country in 2008-2010 by formal channel is bigger than $7 billion/year, which accounts more 7% of GDP in that period. So the fact indicates the important of international remittances on economic progress in general and improve the living standard of receiving households in particular. There are many studies on the impact of migration in Vietnam, such as Dang (2001), Djamba and et al. 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Nonetheless, there are only a few of studies that examined the impact of international remittances on household welfare in Vietnam, such as the studies of Pfau and Long (2008) and Nguyen (2009).

Pfau and Long (2008) studied the impact of international remittances on household welfare in term of economic inequality and poverty. By using the Vietnam (Household) Living Standards Survey in 1992/93, 1997/98, 2002 and 2004, this study found that foreign remittances reduce inequality and poverty in Vietnam with regards to per-capita household expenditures and income. Nguyen (2009) examined the impact of international and internal remittances on welfare of receiving households. By using the panel data from VHLSS 2002 and VHLSS 2004, he concluded that the international remittances have positive and significant impacts on income, expenditures of non-food consumption (excluding health- care and educational spending); but not significant impacts on expenditures of food, health- care and education.

He also showed the effect of remittances in urban area is much more than in rural area. Differently from the paper of Nguyen (2009), the thesis of Toan (2010) and Ha (2010) showed that the foreign remittances have positive and significant impacts on health- care and educational expenditures, but not significant between urban and rural areas through using data from VHLSS 2006. Therefore, the objective of the paper is to re-examine the impact of international remittances on the welfare of receiving household in Vietnam by some reasons. The first, the last studies used the series of data only until 2004, for instant in the period 2002-2004 the average of international remittances is about more US$ 2.8 billion per year.

However, in our paper, we use the data from VHLSS 2006 and 2008 with the average of foreign remittances is double more to US$ 5.8 billon per year in 2006-2008 compared to the period of 2002-2004. The increasing trend of remittances over time, which may be change the relationship between remittances and household welfare, compared the last studies. The second reason is the results of Toan (2010) and Ha (2010), based on VHLSS 2006, about the impact of international remittances, which is difference from Nguyen (2009)’s results. The last reason, the result of empirical studies is important referential sources for policy-makers on building suitable policies with different stages, because of the implementation of non-suitable policy may lead to waste social resources.

Relying on that, the thesis is to contribute some new findings to the debate about relationships between international remittances and household welfare in Vietnam and 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com suggest some suitable policies for the government to explore efficiently international remittances on improving the household welfare in Vietnam.2 Research objectives The thesis has three objectives: 1) To determine whether international remittances significantly influence the household welfare in Vietnam through total income, total expenditures, health- care expenditures and education expenditures. 2) To examine whether there is the differential impact of remittances on household welfare between urban and rural area. 3) To make recommendations to policy-makers for efficiently exploiting remittances, this improves the household welfare.3 Research question To meet the objectives, the study has three research questions: 1) Does international remittance significantly influence on the household welfare in Vietnam? 2) Is there the differential impact of international remittances on household welfare between urban and rural area? 3) What are the recommendations could help the policy-makers to explore efficiently remittances on improving the household welfare.4 Thesis structure The thesis consists of six chapters. The first chapter presents the research issues, research objectives and research questions, the thesis structure.

The second chapter describes the basic concepts, the results of empirical studies, and summarizes the methods of impact evaluation. The third chapter presents the research model, describes the variables and the dataset, and estimation strategy. The fourth chapter illustrates an overview of international remittances in Vietnam, the role of the remittance for the economy in general and statistical descriptions of the relationship between the remittance and household welfare in particular. The fifth chapter shows statistical description of the variables, the results of difference-in-difference (DD) 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com regression with propensity score matching (PSM), and interpretation of researching results.

The last chapter presents a summary of main findings, policy recommendations and the limitation of the thesis. 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW 2.1 The key concepts International Monetary Fund defined the economic concept of remittances as follows: “Remittances represent household income from foreign economies arising mainly from the temporary or permanent movement of people to those economies. Remittances include cash and non-cash items that flow through formal channels, such as across electric wire, or through informal channels, such money or goods carried across borders. They largely consist of funds and non-cash items sent or given by individuals who have migrated to a new economy and become residents there, and the net compensation of border, seasonal, or other short-term workers who are temporarily employed in an economy in which they are not resident”.

In this research, we only examine international remittances by formal channels. For informal channels, it is very difficult to define how flows in amount of informal remittances and what the effects on the economy are. It needs further deeply studies, which is excluded in the research. Welfare is physical and mental health and happiness, especially of a person.

It relates to the income and consumption of a person. Household is a group of people, often a family, who live together (Cambridge Advanced Learner's Dictionary). However, the economic concept of the household-welfare is very complex and wide. In this paper, we only to analyze the impacts of international remittances on household welfare by examining the impact on indicators of household welfare: income and expenditures of the receipt households.2 Empirical literature There are many researches, which describe the role of remittances in the economic progress of the nations.

The motivations of overseas migrants are altruism (Lucas and Stark, 1985), helping family members to improve their house’s infrastructure (Duryea et al. 2005), financing for household business (Woodruff and Zenteno 2007, and Amuedo Dorantes and Pozo 2006), covering medical expenses (Amuedo Dorantes and Pozo, 2006), and contributing 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com in education investment of children (Edward and Ureta, 2003). Many empirical studies explore the impact of international remittances on welfare of receiving households, such as Quartey (2006) in Ghana, Soraya (2007) in Philippines, Subedi (2009) in Nepal, Adams and Cuecuecha (2010) in Guatemala, Ahmed and et al. in Pakistan (2010) and Raihan (2009) in Bangladesh.

Quartey (2006) used Ghana Living Standards Survey (GLSS) to examine the impact of international remittances on household welfare in Ghana. He concluded that international remittances is the important sources of income for consumption smoothing, improving household welfare and decreasing negative effects of economic shocks, and households which own land can withstand economic shocks and have better welfare than those without land. Soraya (2009) found the positive and significant impact of international remittances on education and recreation expenditures in Philippines. By using Nepal Living Standards Survey (NLSS) for analyzing in Nepal, Subedi (2009) realized that remittances from India increase income and decrease inequality on receiving households.

At the micro-level, Nepal reached a significant reduction in poverty over the period of 1996-2006 (from 42% in 1995-1996 to 2003-2204), despite a low economic growth and political instability in that period. Therefore, the remittance is one of key factors for declining the poverty in Nepal. Meanwhile, Raihan et al. (2009) carried out the examining effects of international remittances on household consumption and poverty at macro and household levels in Bangladesh, where the remittances accounted 10% GDP in 2008.

At macro level, Raihan found the positive impact of foreign remittances on economy and reducing poverty.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ