Luận văn Thạc sĩ: Điều hành chính sách tỷ giá và Cán cân thương mại Việt Nam

Luận văn thạc sĩ UEH phân tích chính sách tỷ giá và tác động đến cải thiện cán cân thương mại Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc và giải pháp.

Chuyên ngành

Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
101
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn Chính sách tỷ giá cán cân thương mại VN

Luận văn thạc sĩ của trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) đi sâu vào một trong những chủ đề cốt lõi của kinh tế vĩ mô Việt Nam: mối quan hệ giữa việc điều hành chính sách tỷ giá và nỗ lực cải thiện cán cân thương mại. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, tỷ giá hối đoái không chỉ là một con số mà còn là công cụ chiến lược, ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam. Nghiên cứu này được thực hiện trong giai đoạn nền kinh tế đối mặt với nhiều biến động, từ lạm phát cao đến áp lực thâm hụt thương mại kéo dài. Mục tiêu chính của luận văn là phân tích thực trạng, kiểm định các mô hình lý thuyết và đưa ra giải pháp cụ thể cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN). Thông qua việc sử dụng các phương pháp định lượng như tính toán Tỷ giá thực hiệu lực (REER) và kiểm định điều kiện Marshall-Lerner, công trình này cung cấp một góc nhìn khoa học về tác động của tỷ giá đến hoạt động thương mại. Luận văn khẳng định rằng một chính sách tiền tệ hợp lý, đặc biệt là trong việc điều hành tỷ giá trung tâm, là yếu tố then chốt để hướng tới mục tiêu kép: vừa đạt tăng trưởng kinh tế bền vững, vừa đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô. Nghiên cứu này không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang tính ứng dụng cao, cung cấp cơ sở cho các nhà hoạch định chính sách trong việc đưa ra quyết định điều hành, góp phần hướng tới mục tiêu thặng dư thương mại và cải thiện cán cân thanh toán tổng thể.

1.1. Tầm quan trọng của tỷ giá hối đoái trong nền kinh tế mở

Trong một nền kinh tế có độ mở cao như Việt Nam, tỷ giá hối đoái đóng vai trò là cầu nối giữa thị trường trong nước và quốc tế. Nó là thước đo giá trị tương đối của đồng nội tệ (VND) so với các ngoại tệ khác. Sự thay đổi của tỷ giá ảnh hưởng trực tiếp đến giá hàng xuất khẩu và nhập khẩu. Khi VND giảm giá, hàng hóa Việt Nam trở nên rẻ hơn đối với người mua nước ngoài, qua đó thúc đẩy xuất khẩu. Ngược lại, hàng nhập khẩu trở nên đắt hơn, có thể làm giảm nhu cầu nhập khẩu. Do đó, việc điều hành tỷ giá là một công cụ cạnh tranh thương mại quan trọng. Một chính sách tỷ giá hiệu quả có thể góp phần cải thiện cán cân thương mại, tăng dự trữ ngoại hối và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và phương pháp tiếp cận của luận văn

Luận văn đặt ra mục tiêu cốt lõi: phân tích thực tiễn và đề xuất giải pháp điều hành chính sách tỷ giá nhằm cải thiện cán cân thương mại Việt Nam. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích định lượng làm chủ đạo. Cụ thể, tác giả tính toán Tỷ giá thực hiệu lực (REER) giai đoạn 1999-2010 để đánh giá mức độ định giá của VND. Bên cạnh đó, luận văn áp dụng mô hình kinh tế lượng để kiểm định điều kiện Marshall-Lerner, nhằm xác định hiệu quả của việc phá giá tiền tệ đối với cán cân thương mại. Cuối cùng, mô hình Swan được sử dụng để phân tích trạng thái cân bằng đối nội và đối ngoại của nền kinh tế, từ đó đưa ra các khuyến nghị chính sách phối hợp.

II. Thách thức vĩ mô Tại sao tỷ giá là bài toán khó của VN

Giai đoạn trước năm 2010, nền kinh tế vĩ mô Việt Nam phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Chính sách tiền tệ nới lỏng kéo dài với tốc độ tăng trưởng tín dụng và cung tiền M2 trung bình trên 30% đã thúc đẩy tăng trưởng nhưng cũng gây ra những hệ lụy. Nổi bật nhất là tình trạng lạm phát và tỷ giá căng thẳng. Lạm phát hai con số trong năm 2007-2008 đã bào mòn sức mua của VND và tạo áp lực phá giá mạnh mẽ. Tình trạng thâm hụt thương mại liên tục ở mức cao, lên tới 12 tỷ USD vào năm 2009, đã làm suy giảm dự trữ ngoại hối quốc gia. Theo luận văn, dự trữ ngoại hối giảm từ mức đủ cho 4,6 tháng nhập khẩu (2007) xuống chỉ còn 2 tháng (2009). Sự chênh lệch lớn giữa tỷ giá chính thức và thị trường tự do là một chỉ báo rõ ràng về sự mất cân đối cung cầu ngoại tệ. Nguyên nhân sâu xa đến từ việc VND bị định giá cao, kích thích nhập khẩu và gây bất lợi cho xuất khẩu. Bên cạnh đó, tình trạng đô la hóa và tâm lý găm giữ ngoại tệ của người dân và doanh nghiệp càng làm trầm trọng thêm áp lực lên tỷ giá. Những yếu tố này đặt Ngân hàng Nhà nước Việt Nam vào một tình thế khó khăn, phải cân bằng giữa mục tiêu kiềm chế lạm phát, ổn định tỷ giá và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.

2.1. Thực trạng thâm hụt thương mại và áp lực dự trữ ngoại hối

Một trong những vấn đề cơ cấu của kinh tế Việt Nam là tình trạng nhập siêu kéo dài. Luận văn chỉ ra rằng thâm hụt thương mại không chỉ làm xấu đi cán cân thanh toán mà còn gây áp lực trực tiếp lên dự trữ ngoại hối. Khi nhu cầu ngoại tệ để thanh toán hàng nhập khẩu vượt xa nguồn cung từ xuất khẩu và các dòng vốn khác, NHNN buộc phải bán ngoại tệ để can thiệp, bình ổn thị trường. Việc này dẫn đến dự trữ ngoại hối sụt giảm, làm suy yếu năng lực của quốc gia trong việc đối phó với các cú sốc từ bên ngoài và giảm niềm tin của nhà đầu tư vào sự ổn định kinh tế.

2.2. Tác động của chính sách tiền tệ và lạm phát đến tỷ giá

Chính sách tiền tệ nới lỏng, thể hiện qua tăng trưởng cung tiền và tín dụng cao, là một trong những nguyên nhân chính gây ra lạm phát. Luận văn phân tích, lạm phát cao làm giảm giá trị thực của đồng nội tệ. Theo lý thuyết ngang giá sức mua, nếu lạm phát trong nước cao hơn các đối tác thương mại, VND sẽ có xu hướng mất giá. Tuy nhiên, việc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam duy trì một chế độ tỷ giá gần như cố định trong thời gian dài đã khiến VND bị định giá cao một cách giả tạo. Điều này tạo ra một mâu thuẫn chính sách, khi chính sách tiền tệ và chính sách tỷ giá không đồng bộ, gây ra những bất ổn cho thị trường ngoại hối.

2.3. Chênh lệch tỷ giá chính thức và phi chính thức

Sự tồn tại của một thị trường ngoại hối phi chính thức với mức tỷ giá thường cao hơn đáng kể so với tỷ giá niêm yết của ngân hàng là một đặc điểm của thị trường Việt Nam giai đoạn này. Luận văn xem đây là một chỉ báo đáng tin cậy về áp lực thực tế lên VND. Chênh lệch này phản ánh kỳ vọng phá giá của thị trường và tình trạng thiếu hụt nguồn cung ngoại tệ trên kênh chính thức. Tình trạng này không chỉ gây khó khăn cho việc điều hành tỷ giá trung tâm mà còn tạo ra môi trường cho các hoạt động đầu cơ, làm méo mó các hoạt động xuất nhập khẩu Việt Nam.

III. Phương pháp luận Phân tích tỷ giá qua kinh nghiệm quốc tế

Để có cơ sở đề xuất giải pháp, luận văn đã nghiên cứu sâu về cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế trong việc sử dụng chính sách tỷ giá để cải thiện cán cân thương mại. Về lý thuyết, nghiên cứu tập trung vào hai khái niệm nền tảng. Thứ nhất là điều kiện Marshall-Lerner, một nguyên lý kinh tế khẳng định rằng việc phá giá đồng nội tệ chỉ có thể cải thiện cán cân thương mại khi tổng độ co giãn của cầu xuất khẩu và cầu nhập khẩu lớn hơn 1. Thứ hai là hiệu ứng đường cong J (J-Curve), mô tả hiện tượng cán cân thương mại có thể xấu đi trong ngắn hạn ngay sau khi phá giá, trước khi được cải thiện trong dài hạn. Về thực tiễn, luận văn phân tích ba trường hợp điển hình: Trung Quốc, Hàn Quốc và Thái Lan. Kinh nghiệm của Trung Quốc cho thấy việc neo tỷ giá ở mức thấp một cách có chủ đích đã tạo ra lợi thế cạnh tranh khổng lồ cho hàng xuất khẩu, giúp tích lũy dự trữ ngoại hối và đạt thặng dư thương mại kỷ lục. Bài học từ Hàn Quốc là sự kiên trì theo đuổi chính sách phá giá đồng Won để thúc đẩy chiến lược công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu. Trong khi đó, cuộc khủng hoảng tài chính năm 1997 của Thái Lan lại là một cảnh báo về nguy cơ của việc neo tỷ giá cố định vào một ngoại tệ mạnh (USD) quá lâu, dẫn đến đồng Baht bị định giá quá cao và sụp đổ khi bị tấn công đầu cơ. Những bài học này cung cấp những góc nhìn đa chiều, giúp Việt Nam định hình một chính sách điều hành tỷ giá trung tâm linh hoạt và phù hợp hơn.

3.1. Lý thuyết Marshall Lerner và hiệu ứng đường cong J

Luận văn nhấn mạnh rằng không phải lúc nào phá giá tiền tệ cũng mang lại kết quả tích cực. Điều kiện Marshall-Lerner là một phép thử quan trọng. Nếu điều kiện này không được thỏa mãn, việc phá giá có thể làm thâm hụt thương mại trở nên tồi tệ hơn. Bên cạnh đó, hiệu ứng đường cong J cho thấy các nhà hoạch định chính sách cần có tầm nhìn dài hạn và một lượng dự trữ ngoại hối đủ mạnh để vượt qua giai đoạn khó khăn ban đầu sau khi điều chỉnh tỷ giá, tránh rơi vào vòng xoáy phá giá - lạm phát.

3.2. Bài học từ chính sách tỷ giá của Trung Quốc và Hàn Quốc

Trung Quốc và Hàn Quốc là những ví dụ thành công về việc sử dụng chính sách tỷ giá như một công cụ chiến lược cho tăng trưởng kinh tế. Cả hai quốc gia đều chủ động duy trì đồng nội tệ ở mức giá cạnh tranh để thúc đẩy xuất khẩu. Bài học rút ra cho Việt Nam là sự cần thiết phải có một chính sách tỷ giá nhất quán, phù hợp với chiến lược phát triển công nghiệp và thương mại trong từng thời kỳ. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chính sách kinh tế vĩ mô khác nhau.

3.3. Kinh nghiệm từ cuộc khủng hoảng tài chính Thái Lan 1997

Cuộc khủng hoảng ở Thái Lan cho thấy rủi ro của một chế độ tỷ giá cố định, thiếu linh hoạt. Việc neo chặt đồng Baht vào USD trong khi các yếu tố kinh tế cơ bản đã thay đổi đã khiến đồng tiền này bị định giá quá cao, làm xói mòn năng lực cạnh tranh và tạo cơ hội cho giới đầu cơ. Bài học cho Việt Nam là cần tránh việc neo tỷ giá vào một đồng tiền duy nhất và nên hướng tới một cơ chế điều hành linh hoạt hơn, có thể dựa trên một rổ tiền tệ của các đối tác thương mại chính để phản ánh đúng hơn các quan hệ kinh tế đối ngoại.

IV. Phân tích định lượng Mô hình REER kiểm định tại Việt Nam

Phần trọng tâm của luận văn là các phân tích định lượng để đánh giá thực trạng tỷ giá hối đoái của Việt Nam. Tác giả đã sử dụng dữ liệu từ năm 1999 đến 2010 để xây dựng các mô hình. Công cụ chính là chỉ số Tỷ giá thực hiệu lực (REER), một thước đo toàn diện về sức cạnh tranh giá của một quốc gia so với các đối tác thương mại chính. Kết quả tính toán REER cho thấy trong giai đoạn 2008 - Q3/2010, chỉ số này liên tục thấp hơn mức 100, cho thấy VND đang bị định giá cao, gây bất lợi cho hoạt động xuất nhập khẩu Việt Nam. Đặc biệt, vào Q3/2008, REER giảm mạnh xuống còn 89.842, tức VND bị định giá cao hơn 10%. Tiếp theo, luận văn thực hiện kiểm định điều kiện Marshall-Lerner cho Việt Nam bằng mô hình kinh tế lượng. Kết quả rất đáng chú ý: tổng hệ số co giãn của xuất khẩu và nhập khẩu nhỏ hơn 0 (β + χ < 0). Điều này hàm ý rằng, trong điều kiện của Việt Nam tại thời điểm nghiên cứu, việc phá giá mạnh VND sẽ không mang lại hiệu quả cải thiện cán cân thương mại, thậm chí có thể làm gia tăng thâm hụt thương mại. Cuối cùng, luận văn sử dụng biểu đồ Swan để xác định vị trí của nền kinh tế. Với tình trạng vừa có lạm phát cao (mất cân bằng nội) vừa thâm hụt tài khoản vãng lai (mất cân bằng ngoại), Việt Nam được xác định nằm trong vùng cần áp dụng đồng thời hai chính sách: thắt chặt chi tiêu và phá giá đồng nội tệ để quay về trạng thái cân bằng.

4.1. Cách tính và ý nghĩa của Tỷ giá thực hiệu lực REER

REER được tính toán dựa trên tỷ giá danh nghĩa, chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Việt Nam và các đối tác thương mại, cùng với quyền số là tỷ trọng thương mại. Một chỉ số REER > 100 cho thấy đồng nội tệ được định giá thấp, có lợi cho xuất khẩu. Ngược lại, REER < 100 (như trường hợp của Việt Nam trong giai đoạn phân tích) cho thấy đồng nội tệ bị định giá cao, làm giảm sức cạnh tranh. REER là một công cụ phân tích khoa học, giúp các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn chính xác hơn về giá trị thực của đồng tiền.

4.2. Kết quả kiểm định điều kiện Marshall Lerner tại Việt Nam

Kết quả kiểm định cho thấy điều kiện Marshall-Lerner không được thỏa mãn. Luận văn lý giải điều này do cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam. Việt Nam chủ yếu xuất khẩu các mặt hàng thô, có độ co giãn theo giá thấp, trong khi nhập khẩu phần lớn là máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu thiết yếu, ít co giãn. Do đó, khi phá giá, giá trị nhập khẩu tính bằng VND tăng lên nhiều hơn mức tăng giá trị xuất khẩu, làm cho cán cân thương mại xấu đi. Đây là một phát hiện quan trọng, cảnh báo về việc không nên áp dụng biện pháp phá giá một cách máy móc.

4.3. Phân tích trạng thái kinh tế Việt Nam qua biểu đồ SWAN

Biểu đồ Swan giúp trực quan hóa tình trạng mất cân bằng của nền kinh tế. Việc xác định Việt Nam nằm trong vùng (1) - lạm phát và thâm hụt tài khoản vãng lai - chỉ ra rằng không thể chỉ dùng một công cụ chính sách duy nhất. Cần phải có sự phối hợp: chính sách thắt chặt chi tiêu (như chính sách tài khóa, chính sách tiền tệ thắt chặt) để kiềm chế lạm phát và giảm cầu nội địa, đồng thời phá giá VND một cách hợp lý để chuyển hướng chi tiêu sang hàng nội địa, cải thiện cán cân thanh toán.

V. Giải pháp then chốt Điều hành chính sách tỷ giá tối ưu cho VN

Dựa trên các phân tích lý thuyết và định lượng, chương cuối của luận văn tập trung vào việc đề xuất các giải pháp cụ thể để điều hành chính sách tỷ giá, góp phần cải thiện cán cân thương mại Việt Nam. Giải pháp cốt lõi được đưa ra là thực hiện chính sách "phá giá nhỏ" (small devaluations) một cách linh hoạt và có lộ trình, thay vì các cú sốc phá giá mạnh. Phương pháp này giúp nền kinh tế và thị trường có thời gian thích ứng, tránh gây ra những biến động lớn về lạm phát và tâm lý. Việc điều chỉnh tỷ giá từng bước giúp giảm dần mức độ định giá cao của VND, từ từ nâng cao sức cạnh tranh cho hàng hóa xuất khẩu mà không làm bùng phát lạm phát và tỷ giá phi mã. Tuy nhiên, luận văn nhấn mạnh rằng chỉ riêng chính sách tỷ giá là không đủ. Để đạt được mục tiêu kép là cân bằng nội và cân bằng ngoại, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các công cụ chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần kết hợp việc điều chỉnh tỷ giá với việc kiểm soát chặt chẽ tăng trưởng cung tiền và tín dụng. Đồng thời, chính sách tài khóa cần được thắt chặt để giảm chi tiêu công và kiểm soát thâm hụt ngân sách. Sự phối hợp này sẽ giúp giảm áp lực lên cầu nội địa, qua đó hạn chế nhập khẩu và kiềm chế lạm phát, tạo điều kiện thuận lợi cho chính sách tỷ giá phát huy hiệu quả, hướng tới ổn định kinh tếtăng trưởng kinh tế bền vững.

5.1. Khuyến nghị phá giá nhỏ Giải pháp tối ưu cho Việt Nam

Phá giá nhỏ được xem là giải pháp tối ưu vì nó dung hòa được nhiều mục tiêu. Nó vừa hỗ trợ xuất khẩu, vừa tránh được cú sốc lạm phát. Cách tiếp cận này giúp định hướng kỳ vọng của thị trường một cách từ từ, giảm thiểu các hoạt động đầu cơ và găm giữ ngoại tệ. Việc điều hành tỷ giá trung tâm theo hướng này đòi hỏi sự chủ động, linh hoạt và minh bạch từ phía Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

5.2. Sự cần thiết của việc phối hợp chính sách tiền tệ và tài khóa

Luận văn khẳng định quy tắc "bao nhiêu mục tiêu - bấy nhiêu công cụ". Để giải quyết đồng thời bài toán lạm phát và thâm hụt thương mại, không thể chỉ dựa vào công cụ tỷ giá. Chính sách tiền tệ phải thắt chặt để kiểm soát lượng tiền trong lưu thông, trong khi chính sách tài khóa cần kỷ luật hơn để giảm áp lực lên tổng cầu. Sự phối hợp này tạo ra một môi trường kinh tế vĩ mô ổn định, là nền tảng để chính sách tỷ giá hoạt động hiệu quả.

VI. Kết luận Hướng đi Tương lai chính sách tỷ giá Việt Nam

Luận văn thạc sĩ UEH đã cung cấp một công trình nghiên cứu toàn diện và sâu sắc về vai trò của chính sách tỷ giá đối với cán cân thương mại Việt Nam. Bằng chứng thực nghiệm từ việc phân tích Tỷ giá thực hiệu lực (REER) và kiểm định điều kiện Marshall-Lerner đã chỉ ra những thách thức và đặc thù của nền kinh tế Việt Nam. Kết luận quan trọng nhất là việc điều hành tỷ giá cần linh hoạt, chủ động và phải được đặt trong một tổng thể phối hợp với các chính sách vĩ mô khác. Việc phá giá đơn thuần và đột ngột không phải là giải pháp hiệu quả do đặc điểm cơ cấu xuất nhập khẩu Việt Nam. Thay vào đó, một chiến lược điều chỉnh tỷ giá từng bước, có kiểm soát ("phá giá nhỏ") kết hợp với kỷ luật tài khóa và tiền tệ là con đường tối ưu để đạt được ổn định kinh tế. Các phát hiện và khuyến nghị của luận văn vẫn còn nguyên giá trị, gợi mở hướng đi cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong việc xây dựng một cơ chế điều hành tỷ giá trung tâm hiện đại, minh bạch và hiệu quả hơn. Trong tương lai, khi nền kinh tế ngày càng hội nhập sâu rộng, việc tiếp tục nghiên cứu tác động của tỷ giá và hoàn thiện khung chính sách sẽ là nhiệm vụ thường xuyên để đảm bảo tăng trưởng kinh tế bền vững và nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.

6.1. Tóm tắt những phát hiện chính và đóng góp của luận văn

Luận văn đã đóng góp vào cả lý luận và thực tiễn. Về lý luận, nó đã áp dụng thành công các mô hình kinh tế như REER, Marshall-Lerner, và Swan vào bối cảnh cụ thể của Việt Nam. Về thực tiễn, nó đã chỉ ra tình trạng VND bị định giá cao, cảnh báo rủi ro của việc phá giá mạnh và đề xuất một lộ trình chính sách khả thi. Những đóng góp này cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà hoạch định chính sách, giúp họ đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng thay vì cảm tính.

6.2. Định hướng tương lai cho việc điều hành tỷ giá hối đoái

Hướng đi trong tương lai cho chính sách tỷ giá của Việt Nam nên tập trung vào việc tăng cường tính linh hoạt và minh bạch. Việc chuyển dần sang một cơ chế tỷ giá linh hoạt hơn, có thể dựa trên một rổ tiền tệ, sẽ giúp tỷ giá phản ánh đúng hơn các yếu tố cung cầu và giảm thiểu sự can thiệp hành chính. Song song đó, việc nâng cao chất lượng công tác phân tích, dự báo và truyền thông chính sách của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam sẽ giúp củng cố niềm tin thị trường, góp phần vào mục tiêu cuối cùng là ổn định kinh tế và cải thiện cán cân thanh toán.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh điều hành chính sách tỷ giá góp phần cải thiện cán cân thương mại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐIỀU HÀNH TỶ GIÁ 1.1 Vấn đề điều hành tỷ giá hối đoái Theo thống kê của Quỹ Tiền tệ Quốc tế - IMF, trong hầu hết các trường hợp ở các nước đang phát triển, sự mất cân bằng trong tỷ giá hối đoái xảy ra dưới dạng lên giá thực của đồng nội tệ làm mất khả năng cạnh tranh quốc tế thể hiện ở việc tăng giá hàng xuất khẩu và giảm giá hàng nhập khẩu, dẫn đến một sự thâm hụt ngày càng lớn trong cán cân tài khoản vãng lai. Kết quả là sự mất cân bằng ngoại đã xảy ra. Việc quay lại mục tiêu cân bằng ngoại được tiến hành bằng việc điều chỉnh tương quan giá cả giữa hàng hóa xuất nhập khẩu thông qua biện pháp cơ bản là thực hiện phá giá.1 Khái niệm và mục tiêu của chính sách tỷ giá Chính sách tỷ giá là các quyết định về tỷ giá của ngân hàng trung ương – đại diện cho cơ quan có thẩm quyền về tiền tệ của Chính phủ. Chính sách tỷ giá bao gồm các quyết định về ổn định giá trị đồng tiền nói chung và giá trị đối ngoại của đồng nội tệ nói riêng biểu hiện bằng việc chọn lựa cơ chế xác định tỷ giá trên thị trường, các quyết định về việc lựa chọn các công cụ và biện pháp nhằm thực hiện mục tiêu đề ra.

Là một công cụ của chính sách tiền tệ, mục tiêu của chính sách tỷ giá được quyết định bởi mục tiêu của chính sách tiền tệ. Theo đó, mục tiêu chính của chính sách tiền tệ là ổn định giá trị đối ngoại của đồng nội tệ. Mục tiêu của chính sách tỷ giá được cụ thể hóa như sau: - Chính sách tỷ giá phải hỗ trợ các hoạt động kinh tế đối ngoại góp phần cân bằng thanh toán quốc gia trong từng thời kỳ. - Chính sách tỷ giá cần phối hợp hài hòa với các chính sách tiền tệ khác nhằm góp phần ổn định giá trị tiền tệ, kiểm soát lạm phát, và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

- Chính sách tỷ giá nâng cao khả năng chuyển đổi của đồng nội tệ và đẩy nhanh tiến trình liên kết quốc tế trong lĩnh vực tiền tệ của quốc gia.2 Phá giá đồng tiền Phá giá là việc nâng cao hay giảm thấp sức mua của đồng tiền đối với các ngoại LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 tệ và có thể xem là một sự điều chỉnh tỷ giá mạnh, cực đoan (khác với điều chỉnh tỷ giá bình thường ở điểm cơ bản là một việc làm thường xuyên với mức độ nhỏ về thay đổi tỷ giá, không gây ra những biến động lớn cho sự phát triển kinh tế - xã hội). Về nguyên lý, mục đích của phá giá là để tăng khả năng cạnh tranh quốc tế và cải thiện tình hình cán cân thương mại trong tài khoản vãng lai. Lập luận được nêu ra là phá giá sẽ giúp tăng giá hàng nhập khẩu và giảm giá hàng xuất khẩu. Tuy nhiên, để thực hiện việc phá giá thành công cũng cần phải có hàng loạt các điều kiện đi kèm.

Điều kiện Marshall – Lerner Theo lý thuyết Marshall – Lerner thì không phải bao giờ việc phá giá cũng làm tăng xuất khẩu, giảm nhập khẩu cũng đều cải thiện được cán cân vãng lai. Điều kiện Marshall – Lerner chỉ ra là: khi nào mà độ co giãn của đường cầu xuất khẩu cộng với độ co giãn của đường cầu nhập khẩu lớn hơn 1 (ηnk + ηxk >1) thì phá giá mới giúp cải thiện cán cân thương mại. Điều kiện Marshall – Lerner cũng hàm ý chỉ việc chọn thời điểm phá giá cũng rất quan trọng. Nếu giá hàng nhập khẩu đang thấp và có xu hướng hạ, phá giá sẽ có lợi vì hàng nhập khẩu sẽ không tăng giá lên nhiều, nhờ đó hạn chế tăng giá thành sản xuất nội địa với đầu vào nhập khẩu, hạn chế mặt trái của phá giá là gây nên lạm phát.

Bên cạnh đó, nếu như nhu cầu trên thị trường thế giới đối với hàng xuất khẩu của quốc gia tiến hành phá giá đang ở mức cao và có xu hướng gia tăng thì đây cũng là một thời điểm tốt để phá giá vì nó sẽ nhanh chóng làm tăng xuất khẩu cả về số lượng và giá cả. Dự trữ ngoại tệ Một quốc gia khi điều kiện Marshall – Lerner và các điều kiện khác nếu thuận lợi, thì trong thực tế có thể tiến hành việc phá giá nhằm giúp cải thiện cán cân tài khoản vãng lai, tiến tới lập lại mục tiêu cân bằng ngoại. Tuy nhiên, khi tiến hành phá giá cán cân tài khoản vãng lai sẽ bị xấu đi trong thời gian đầu, và chỉ hồi phục sau một thời gian nhất định. Tình hình biến động trong cán cân tài khoản vãng lai khi một quốc gia tiến hành phá giá (với điều kiện Marshall – Lerner đã thỏa), đã được các nhà khoa học thống kê và mô tả tổng quát thành một đường cong gọi là đường cong J.

Đường cong J hàm ý LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 rằng thời gian đầu khi tiến hành phá giá cần thiết lập một chính sách tiền tệ thắt chặt và một lượng dữ trữ ngoại tệ đủ lớn can thiệp nhằm duy trì mức tỷ giá mới vì cán cân tài khoản vãng lai xấu đi sẽ tạo ra một áp lực tiếp tục làm tăng tỷ giá và làm nền kinh tế rơi vào vòng luẩn quẩn của phá giá và lạm phát. Bên cạnh đó, mức độ và hình thức phá giá cũng cần xem xét kỹ.3 Ảnh hưởng của điều hành chính sách tỷ giá đến cán cân thương mại Tỷ giá là công cụ đo lường giá trị giữa các đồng tiền, vì vậy, nó có tác dụng như một công cụ cạnh tranh trong thương mại và giao lưu quốc tế. Mức độ hướng ngoại của nền kinh tế càng cao bao nhiêu, thì mối quan hệ giá trị giữa đồng nội tệ và ngoại tệ càng lớn bấy nhiêu. Vì vậy, dù các giao dịch hối đoái ra đời từ các hoạt động tài chính, thương mại, đầu tư quốc tế, nhưng khi đã hình thành, cơ chế tỷ giá nói riêng và các chính sách ngoại hối nói chung sẽ tác động mạnh mẽ các giao dịch trên.

Thật vậy, trong thương mại quốc tế, khi đồng nội tệ hạ giá so với ngoại tệ, hàng xuất khẩu tính bằng ngoại tệ sẽ trở nên rẻ hơn, điều này làm nâng cao khả năng cạnh tranh của quốc gia đó trong thương trường quốc tế, đồng thời, làm giảm nhu cầu nhập khẩu do hàng hóa nước ngoài tính bằng đồng nội tệ trở nên đắt hơn. Tuy nhiên, nếu tình trạng phá giá đồng nội tệ kéo dài, tác động này sẽ giảm hiệu lực, do giá cao của hàng nhập khẩu (nguyên vật liệu) được chuyển vào giá thành hàng xuất khẩu, đẩy giá hàng xuất khẩu lên cao làm triệt tiêu các lợi điểm do tỷ giá mang lại. Lập luận tương tự trong trường hợp đồng nội tệ được nâng giá. Khi đồng nội tệ được đánh giá cao so với ngoại tệ, hoạt động nhập khẩu được khuyến khích do hàng nhập trở nên rẻ hơn, và hoạt động xuất khẩu bị hạn chế do giá hàng xuất trở nên đắt hơn.

Nếu tình trạng này bị kéo dài, cán cân thương mại sẽ bị thâm hụt. Một trong những phương pháp tiến cận để phân tích tỷ giá hối đoái trong cán cân thương mại là phương pháp tiếp cận độ co giãn. Phương pháp tiếp cận độ co giãn gắn liền với những biến đổi tỷ giá hối đoái với biến đổi trong cán cân thương mại. Tuy nhiên có một câu hỏi được đặt ra ở đây là tỷ giá hối đoái phải thay đổi bao nhiêu mới đạt được sự thay đổi đề ra trong cán cân thương mại.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 Sự thay đổi tỷ giá hối đoái phụ thuộc vào độ co giãn của đường cầu xuất khẩu và độ co giãn của đường cầu nhập khẩu. Một khi đã biết được độ co giãn đó, ta có thể tính toán được sự thay đổi tỷ giá hối đoái nhằm mang lại sự thay đổi đã đặt ra cho cán cân thương mại. Một sự phá giá đồng tiền (giảm giá đồng nội tệ) sẽ làm tăng tổng giá trị xuất khẩu tính bằng đồng nội tệ, nếu như độ co giãn của đường cầu đối với hàng hoá xuất khẩu tính bằng nội tệ lớn hơn không ( > 0). Một sự phá giá đồng tiền sẽ làm giảm thiểu tổng giá trị hàng nhập khẩu tính bằng nội tệ, nếu độ co giãn của đường cầu đối với hàng nhập khẩu lớn hơn một ( > 1).

Khi tổng giá trị xuất khẩu tăng và tổng giá trị hàng nhập khẩu giảm sẽ dẫn tới cải thiện được cán cân thương mại Việc phá giá đồng tiền không phải lúc nào cũng đạt được muc đích là hỗ trợ xuất khẩu mà ngược lại có thể dẫn đến kết quả không mong đợi. Việc phá giá không chỉ xem xét đến xuất khẩu mà phải xem xét đến các biến số vĩ mô khác.2 Kinh nghiệm quốc tế trong việc sử dụng chính sách tỷ giá nhằm cải thiện cán cân thương mại 1.1 Nghiên cứu của quốc tế về phá giá Năm 1987, Gylfason đã công bố một bảng tổng hợp về hệ số co giãn của 24 nước mà ông đã nghiên cứu – kết quả các hệ số co giãn được ông tính là sau 2, 3 năm kể từ lúc phá giá. Ông thấy rằng sau 2, 3 năm thì phá giá cải thiện tài khoản vãng lai (Current Account - CA). Tuy nhiên, khi phá giá thì trong thời gian đầu CA bị xấu đi sau đó nó được cải thiện.

Điều này được diễn tả bởi hiệu ứng tuyến J: Hình 1.1: Đồ thị hiệu ứng tuyến J CA Thặng dư J T0 0 Thời gian Thâm hụt CA LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 Đồ thị hiệu ứng tuyến J: do Paul Kgruman phát hiện năm 1991 sau khi ông nghiên cứu phá giá USD trong thời gian 1985 – 1987. Ông cho rằng trong dài hạn thì tổng thể hệ số co giãn là 1,9. Điều này khẳng định sau khi phá giá CA sẽ được cải thiện trong dài hạn. Năm 1985, Goldsyein và Kahn đã đi đến kết luận rằng hệ số co giãn trong dài hạn (>2 năm) có giá trị gần gấp đôi so với hệ số co giãn trong ngắn han (0 – 6 tháng).

Ngoài ra, tổng thể hệ số co giãn trong ngắn hạn có xu hướng gần đến 1 trong khi đó trong dài hạn thì chúng luôn luôn lớn 1.2 Nghiên cứu của quốc tế về hiệu quả phá giá Connolly và Taylor (1976 và 1979) phát hiện rằng phá giá danh nghĩa làm cho tỷ giá thực giảm trong ngắn hạn và trung hạn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ