Tổng quan nghiên cứu

Theo báo cáo điều tra của Deloitte trên 173 quốc gia, có tới 123 quốc gia đã bắt buộc hoặc yêu cầu áp dụng hệ thống Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IAS/IFRS), trong đó nguyên tắc kế toán giá trị hợp lý là một yêu cầu trọng tâm. Tại Việt Nam, từ năm 1996 đến năm 2014, Bộ Tài chính đã ban hành 5 đợt với 26 Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS). Mặc dù một số chuẩn mực đã đề cập đến khái niệm giá trị hợp lý, phần lớn các doanh nghiệp trong nước vẫn duy trì mô hình giá gốc truyền thống. Thực trạng này tạo ra rào cản lớn khi các doanh nghiệp tham gia thị trường vốn toàn cầu, làm suy giảm khoảng 20% đến 30% lợi thế cạnh tranh thu hút vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài so với các quốc gia trong khu vực như Malaysia hay Singapore.

Vấn đề cốt lõi của nghiên cứu là xác định những rào cản và nhân tố tác động đến mức độ vận dụng giá trị hợp lý tại các doanh nghiệp Việt Nam. Mục tiêu cụ thể của luận văn bao gồm: hệ thống hóa cơ sở lý luận về giá trị hợp lý theo IFRS 13 và VAS; khảo sát thực trạng ghi nhận trên báo cáo tài chính; xây dựng và kiểm định mô hình định lượng về các nhân tố ảnh hưởng; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả vận dụng giá trị hợp lý.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các dữ liệu pháp lý ban hành đến ngày 30 tháng 5 năm 2014, kết hợp dữ liệu khảo sát thực nghiệm thu thập từ tháng 10 năm 2013 đến tháng 6 năm 2014 tại các doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). Ý nghĩa của đề tài thể hiện qua việc cung cấp luận cứ khoa học giúp cơ quan quản lý hoàn thiện thể chế kế toán, nâng cao tính minh bạch thông tin tài chính và thúc đẩy tỷ lệ hội tụ chuẩn mực quốc tế đạt trên 70% trong dài hạn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng hệ thống lý thuyết định giá và bảo toàn vốn trong kế toán, bao gồm: Hệ thống kế toán dựa trên giá gốc, Hệ thống kế toán theo mức giá chung (General Price Level Accounting), Hệ thống kế toán giá hiện hành (Current Cost Accounting) và Hệ thống kế toán điều chỉnh liên tục theo hiện tại (Continuously Contemporary Accounting - CoCoA) do Sterling và Chambers khởi xướng. Các lý thuyết này khẳng định giá trị hợp lý phản ánh chính xác năng lực tài chính và sức mua thực tế của doanh nghiệp tại thời điểm báo cáo.

Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế số 13 (IFRS 13) có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2013 định nghĩa giá trị hợp lý là mức giá có thể nhận được khi bán một tài sản hoặc chuyển nhượng một khoản nợ phải trả trong giao dịch thông thường giữa các bên tham gia thị trường tại ngày đo lường. IFRS 13 thiết lập thang đo 3 cấp độ dữ liệu đầu vào: Cấp độ 1 là giá niêm yết trên thị trường hoạt động; Cấp độ 2 là các dữ liệu quan sát được trực tiếp hoặc gián tiếp; Cấp độ 3 là dữ liệu nội bộ không quan sát được từ thị trường. Đồng thời, chuẩn mực quy định 3 kỹ thuật định giá chính: phương pháp tiếp cận thị trường, phương pháp tiếp cận chi phí và phương pháp tiếp cận thu nhập.

Bài học quốc tế chỉ ra rằng: Malaysia đã ban hành bộ Chuẩn mực MFRS hội tụ hoàn toàn với IFRS từ ngày 01 tháng 01 năm 2012 cho các công ty niêm yết khi quy mô GDP đạt khoảng 312 tỷ USD; Trung Quốc sau thất bại thí điểm giai đoạn 1997-2000 đã thực hiện cải cách thành công vào ngày 01 tháng 01 năm 2006, áp dụng giá trị hợp lý trong 25 trên tổng số 38 chuẩn mực kế toán; Ấn Độ ban hành 35 chuẩn mực Ind AS từ ngày 01 tháng 04 năm 2013 để từng bước hòa hợp chuẩn mực toàn cầu.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp đồng thời phương pháp định tính và phương pháp định lượng qua quy trình hai giai đoạn:

Nghiên cứu định tính được tiến hành thông qua tổng quan tài liệu, phỏng vấn sâu các chuyên gia kế toán cao cấp thuộc ban soạn thảo VAS, hội viên chứng chỉ ACCA và tổ chức 2 phiên thảo luận nhóm tập trung với 14 giảng viên chuyên ngành kế toán tài chính của Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh vào ngày 06 tháng 04 năm 2014 và ngày 20 tháng 04 năm 2014. Kết quả định tính giúp sàng lọc các biến quan sát và hiệu chỉnh mô hình lý thuyết từ 6 nhóm yếu tố ban đầu thành 5 nhóm nhân tố chính thức.

Nghiên cứu định lượng được triển khai qua 2 bước thu thập dữ liệu: Thứ nhất, khảo sát thuyết minh báo cáo tài chính kiểm toán năm 2013 của các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE và HNX; Thứ hai, phát phiếu khảo sát thu về hơn 150 mẫu hợp lệ từ các kế toán trưởng, giám đốc tài chính và kiểm toán viên. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện có định hướng được áp dụng nhằm đảm bảo tính đại diện cho các doanh nghiệp quy mô vốn lớn và vừa.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích thống kê toán là nhằm đảm bảo tính khách quan và định lượng chính xác mức độ tác động của từng nhân tố. Dữ liệu được xử lý qua phần mềm SPSS với các kỹ thuật: kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (loại bỏ biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,30), phân tích nhân tố khám phá EFA (đạt chuẩn khi hệ số KMO lớn hơn 0,50 và tổng phương sai trích đạt trên 50%), và phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định độ ảnh hưởng tương đối giữa các biến độc lập đến mức độ vận dụng giá trị hợp lý.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Khảo sát thực trạng báo cáo tài chính năm 2013 cho thấy có hơn 85% doanh nghiệp niêm yết chỉ áp dụng giá trị hợp lý tại thời điểm ghi nhận ban đầu theo quy định bắt buộc của VAS (như hợp nhất kinh doanh, trao đổi tài sản không tương đương). Dưới 10% doanh nghiệp thực hiện đánh giá lại giá trị tài sản sau ghi nhận ban đầu, và việc đánh giá này chủ yếu áp dụng cho một số khoản đầu tư tài chính ngắn hạn. Khi khảo sát ý kiến chuyên gia, có đến 60% đối tượng được khảo sát khẳng định việc áp dụng giá trị hợp lý là rất cần thiết để đảm bảo tính thích hợp của thông tin tài chính.

Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội xác định 5 nhóm nhân tố có tác động tích cực đến mức độ vận dụng giá trị hợp lý với mức ý nghĩa thống kê cao (p < 0,05):

  • Nhân tố Môi trường pháp lý và chính trị tác động mạnh nhất, giải thích khoảng 35% sự biến thiên của mô hình.
  • Nhân tố Môi trường kinh doanh và thị trường vốn xếp thứ hai, giải thích khoảng 25% biến thiên.
  • Nhân tố Trình độ người làm kế toán đóng góp khoảng 18% vào mức độ sẵn sàng áp dụng.
  • Nhân tố Vai trò của tổ chức nghề nghiệp đóng góp khoảng 12%.
  • Nhân tố Môi trường văn hóa - xã hội giải thích khoảng 10% còn lại.

Nghiên cứu cũng chỉ ra thực trạng hơn 65% nhân sự kế toán tại các doanh nghiệp chưa được đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật định giá cấp độ 2 và cấp độ 3 theo IFRS 13, dẫn đến tâm lý né tránh áp dụng các ước tính kế toán phức tạp nhằm hạn chế rủi ro giải trình với cơ quan thuế.

Thảo luận kết quả

Môi trường pháp lý giữ vai trò chi phối tuyệt đối do đặc thù Việt Nam là quốc gia vận hành theo hệ thống luật thành văn (Civil Law). Hệ thống kế toán chịu sự kiểm soát chặt chẽ từ Luật Kế toán và các thông tư hướng dẫn của Bộ Tài chính, nơi mục tiêu tính thuế và kiểm tra tài chính nhà nước vẫn chiếm ưu thế hơn mục tiêu cung cấp thông tin cho thị trường vốn.

Môi trường kinh doanh chưa hoàn thiện là nguyên nhân trực tiếp khiến kỹ thuật đo lường giá trị hợp lý gặp trở ngại. Thị trường bất động sản, thị trường mua bán nợ và thị trường tài sản vô hình tại Việt Nam chưa có tính thanh khoản cao, khiến dữ liệu đầu vào cấp độ 1 bị hạn chế.

Dữ liệu nghiên cứu có thể được trực quan hóa hiệu quả qua Biểu đồ cột thể hiện tỷ lệ áp dụng giá trị hợp lý theo từng nhóm tài sản (bất động sản đầu tư, công cụ tài chính, tài sản cố định) và Bảng ma trận xoay nhân tố EFA cùng Bảng thông số thống kê hồi quy. Cách trình bày này giúp các nhà quản trị nhận diện rõ nét mức độ tác động biên của từng nhân tố thể chế và kỹ thuật.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, kết quả này hoàn toàn tương đồng với phát hiện của Bewley và cộng sự năm 2013 tại Trung Quốc và Benjamin cùng cộng sự năm 2012 tại Malaysia. Các nghiên cứu này đều khẳng định rằng sự thành công của kế toán giá trị hợp lý không chỉ phụ thuộc vào chuẩn mực kỹ thuật mà đòi hỏi sự chuyển dịch đồng bộ của toàn bộ hệ sinh thái kinh tế, pháp lý và sự hỗ trợ của các định chế tài chính quốc tế.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Ban hành Chuẩn mực Đo lường Giá trị Hợp lý: Bộ Tài chính cần chủ trì soạn thảo và ban hành chuẩn mực kế toán Việt Nam về đo lường giá trị hợp lý tương đương IFRS 13, đồng thời sửa đổi Luật Kế toán để công nhận giá trị hợp lý là một cơ sở định giá chính thức song song với giá gốc. Mục tiêu hoàn thiện văn bản trong giai đoạn 2015-2018, tạo hành lang pháp lý giúp nâng tỷ lệ doanh nghiệp niêm yết áp dụng giá trị hợp lý lên trên 50%.

  2. Xây dựng hạ tầng cơ sở dữ liệu thị trường trực tuyến: Ủy ban Chứng khoán Nhà nước phối hợp cùng HOSE và HNX thiết lập hệ thống cơ sở dữ liệu số hóa, công khai giá giao dịch tham chiếu định kỳ cho các công cụ tài chính và chỉ số bất động sản. Giải pháp này triển khai trong giai đoạn 2015-2017, giúp giảm khoảng 40% chi phí thu thập dữ liệu định giá cấp độ 2 cho doanh nghiệp.

  3. Chuẩn hóa chương trình đào tạo và cấp chứng chỉ định giá: Hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam (VAA), Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA) cùng các trường đại học kinh tế cần cập nhật khung giáo trình IFRS, đẩy mạnh đào tạo kỹ thuật chiết khấu dòng tiền và mô hình định giá thu nhập. Mục tiêu đến năm 2020 có ít nhất 80% kế toán trưởng các công ty niêm yết được bồi dưỡng kiến thức chuyên sâu về IFRS 13.

  4. Thực hiện lộ trình áp dụng thí điểm có phân loại: Doanh nghiệp niêm yết có quy mô vốn hóa trên 500 tỷ đồng và các tổ chức tài chính, ngân hàng cần tiên phong áp dụng giá trị hợp lý cho các khoản mục bất động sản đầu tư và công cụ tài chính. Doanh nghiệp cần đầu tư nâng cấp phân hệ phần mềm kế toán tự động tính toán giá trị hợp lý, hướng tới lập báo cáo tài chính song song VAS và IFRS trước năm 2022.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách: Vụ Chế độ Kế toán và Kiểm toán (Bộ Tài chính), Ủy ban Chứng khoán Nhà nước có thể sử dụng kết quả định lượng để xây dựng lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam và ban hành các thông tư hướng dẫn định giá tài sản phù hợp với thực tiễn thị trường.

  2. Ban điều hành, Giám đốc tài chính (CFO) và Kế toán trưởng: Cung cấp khung phương pháp đo lường giá trị hợp lý 3 cấp độ, giúp doanh nghiệp chủ động đánh giá lại danh mục tài sản, kiểm soát rủi ro thị trường và nâng cao xếp hạng tín nhiệm khi huy động vốn quốc tế.

  3. Các tổ chức nghề nghiệp và công ty kiểm toán độc lập: VAA, VACPA và các công ty kiểm toán (nhóm Big 4 và các công ty kiểm toán trong nước) sử dụng mô hình nghiên cứu làm tài liệu chuẩn hóa quy trình kiểm toán ước tính kế toán phức tạp và xây dựng tài liệu cập nhật kiến thức thường niên.

  4. Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học: Cung cấp nguồn tài liệu học thuật toàn diện với hệ thống thang đo đã được kiểm định độ tin cậy bằng phương pháp EFA và hồi quy đa biến, tạo nền tảng mở rộng nghiên cứu sang các ngành đặc thù như nông nghiệp công nghệ cao hoặc bảo hiểm.

Câu hỏi thường gặp

  1. Giá trị hợp lý theo IFRS 13 khác biệt như thế nào so với phương pháp giá gốc truyền thống? Giá gốc phản ánh chi phí lịch sử tại thời điểm mua tài sản trong quá khứ, trong khi giá trị hợp lý theo IFRS 13 đo lường mức giá giao dịch ước tính tại thị trường hiện tại. Khi lạm phát hoặc giá thị trường biến động trên 15% mỗi năm, giá trị hợp lý cung cấp thông tin thích hợp và kịp thời hơn cho các nhà đầu tư.

  2. Tại sao đa số doanh nghiệp Việt Nam vẫn e ngại áp dụng giá trị hợp lý? Nguyên nhân chính là khung pháp lý thuế tại Việt Nam vẫn ưu tiên chứng từ hóa đơn theo giá gốc để xác định nghĩa vụ nộp ngân sách. Bên cạnh đó, hơn 65% nhân sự kế toán chưa thành thạo các mô hình định giá cấp độ 3 và lo ngại trách nhiệm giải trình khi dữ liệu thị trường thiếu tính minh bạch.

  3. Khung đo lường giá trị hợp lý theo IFRS 13 phân chia ba cấp độ dữ liệu ra sao? Cấp độ 1 sử dụng giá niêm yết trực tiếp trên thị trường hoạt động cho tài sản đồng nhất. Cấp độ 2 sử dụng các dữ liệu quan sát được gián tiếp như tỷ suất lợi nhuận hoặc giá tài sản tương tự. Cấp độ 3 dựa trên các giả định nội bộ của doanh nghiệp khi thị trường không có dữ liệu giao dịch sẵn có.

  4. Bài học kinh nghiệm quốc tế nào có giá trị nhất đối với Việt Nam? Kinh nghiệm của Malaysia và Trung Quốc cho thấy việc áp dụng giá trị hợp lý đòi hỏi lộ trình từng bước gắn liền với sửa đổi Luật Kế toán và sự đồng thuận thể chế giữa Bộ Tài chính, cơ quan chứng khoán và các tổ chức tài chính quốc tế như Ngân hàng Thế giới để hỗ trợ kỹ thuật định giá.

  5. Doanh nghiệp cần chuẩn bị những điều kiện gì để triển khai giá trị hợp lý? Doanh nghiệp cần nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin kế toán có tích hợp mô hình chiết khấu dòng tiền, xây dựng quy trình kiểm soát nội bộ nghiêm ngặt đối với các dữ liệu định giá và cử ít nhất 2 đến 3 cán bộ chủ chốt tham gia các khóa đào tạo chuẩn quốc tế IFRS.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về định giá và chuẩn mực đo lường giá trị hợp lý IFRS 13, đúc rút bài học thực tiễn từ Malaysia, Trung Quốc và Ấn Độ.
  • Xác định và lượng hóa 5 nhóm nhân tố tác động đến việc vận dụng giá trị hợp lý tại Việt Nam, trong đó Môi trường pháp lý và Môi trường kinh doanh giữ vai trò quyết định.
  • Khảo sát thực trạng cho thấy hơn 85% doanh nghiệp niêm yết năm 2013 chỉ dừng lại ở ghi nhận ban đầu và chỉ ra lỗ hổng lớn về kỹ thuật định giá cấp độ 2 và cấp độ 3.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp 4 trụ cột kết nối chặt chẽ giữa hoàn thiện luật pháp, xây dựng hạ tầng thông tin, nâng cao năng lực nhân sự và thí điểm áp dụng tại các công ty niêm yết.
  • Mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo về việc xây dựng mô hình định giá chuyên biệt cho các công cụ tài chính phái sinh và tài sản vô hình tại thị trường Việt Nam.

Đóng góp chính của luận văn là công trình tiên phong lượng hóa mức độ tác động của các nhân tố thể chế và chuyên môn đến việc vận dụng giá trị hợp lý tại Việt Nam thông qua mô hình phân tích nhân tố khám phá EFA và hồi quy đa biến.

Lộ trình khuyến nghị tiếp theo được chia thành 3 giai đoạn: Hoàn thiện hành lang pháp lý (giai đoạn 2015-2018), Thí điểm tại nhóm doanh nghiệp niêm yết quy mô lớn (giai đoạn 2018-2020), và Mở rộng áp dụng chuẩn mực hội tụ IFRS trên toàn thị trường (giai đoạn 2020-2025). Các nhà quản trị doanh nghiệp và giới nghiên cứu tài chính kế toán cần chủ động tham khảo luận văn để đón đầu xu thế chuyển đổi báo cáo tài chính theo chuẩn mực quốc tế ngay từ hôm nay.