Tổng quan nghiên cứu

Thanh khoản là yếu tố sống còn bảo đảm tính liên tục và ổn định cho hệ thống ngân hàng thương mại. Trong giai đoạn 2016 - 2018, kinh tế Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng ổn định với tỷ lệ tín dụng trên huy động bình quân toàn hệ thống duy trì ở mức cao, tăng từ 85,6% năm 2016 lên khoảng 87,3% năm 2018. Thực tế này phản ánh áp lực lớn đối với năng lực chi trả và quản trị an toàn vốn. Rủi ro thanh khoản không chỉ giới hạn ở một tổ chức tín dụng đơn lẻ mà có thể nhanh chóng lan rộng thành khủng hoảng toàn hệ thống tài chính nếu không có cơ chế giám sát hữu hiệu.

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là nhận diện, kiểm định và lượng hóa các nhân tố nội tại lẫn các yếu tố kinh tế vĩ mô chi phối khả năng thanh khoản của các ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu bao quát chuỗi số liệu của 27 ngân hàng thương mại cổ phần tiêu biểu trong giai đoạn 11 năm từ năm 2007 đến năm 2017, phản ánh đầy đủ chu kỳ biến động trước, trong và sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu.

Kết quả phân tích có ý nghĩa thực tiễn quan trọng, cung cấp cơ sở định lượng giúp các cơ quan quản lý và ban điều hành ngân hàng xây dựng chính sách kiểm soát rủi ro thanh khoản hiệu quả. Tỷ lệ tài sản có tính thanh khoản cao bình quân của các ngân hàng khảo sát đạt mức 21,13%, tạo tiền đề thiết lập các ngưỡng an toàn vốn và quản trị danh mục tài sản tối ưu trong môi trường hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết thanh khoản truyền thống của Kevin Warsh (2007) về khả năng chuyển đổi tài sản nhanh chóng mà không làm suy giảm giá trị, cùng khung quản trị an toàn thanh khoản hiện đại của Ủy ban Basel. Theo Ủy ban Basel và Jeremy Stein (2013), tỷ lệ bao phủ thanh khoản (LCR) và tài sản có tính thanh khoản cao (HQLA) là những công cụ trọng yếu bảo đảm khả năng phục hồi trong ngắn hạn 30 ngày trước các cú sốc rút tiền đột ngột.

Bên cạnh đó, nghiên cứu vận dụng các quy định tại Thông tư 08/2017/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về các giới hạn và tỷ lệ bảo đảm an toàn. Các khái niệm chính bao gồm:

  • Tỷ lệ tài sản có tính thanh khoản cao trên tổng tài sản (ALA).
  • Tỷ lệ an toàn vốn chủ sở hữu (CAP).
  • Tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản (TLA).
  • Tỷ lệ chi phí hoạt động (CEA) và quy mô tài sản ngân hàng (SIZE).
  • Khung cân bằng cung - cầu thanh khoản từ nguồn tiền gửi huy động và nhu cầu giải ngân tín dụng.

Phương pháp nghiên cứu

Mẫu nghiên cứu bao gồm 27 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam trong khoảng thời gian từ năm 2007 đến năm 2017, tạo nên bộ dữ liệu bảng gồm 297 quan sát lý thuyết và 292 quan sát thực tế đầy đủ số liệu. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích loại trừ các ngân hàng 100% vốn nhà nước, ngân hàng liên doanh và chi nhánh ngân hàng nước ngoài nhằm bảo đảm tính đồng nhất về mặt quản trị và chính sách phân bổ vốn. Nguồn dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo tài chính hợp nhất kiểm toán hàng năm qua hệ thống Bankscope, Orbis Bank Focus, kết hợp số liệu kinh tế vĩ mô từ World Bank và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).

Quy trình phân tích kinh lượng được tiến hành qua các mô hình hồi quy dữ liệu bảng gồm OLS gộp, mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Kiểm định Hausman cho kết quả Chi-bình phương đạt 281,0 (p-value < 0,05), khẳng định FEM vượt trội so với REM. Tuy nhiên, các kiểm định khuyết tật chỉ ra hiện tượng phương sai thay đổi với Chi-bình phương đạt 178,0 (p-value < 0,05) và hiện tượng tự tương quan với hệ số F đạt 15,6 (p-value < 0,05). Do đó, mô hình hồi quy Moment tổng quát (GMM) được lựa chọn làm phương pháp phân tích trọng tâm nhằm kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh giữa các biến tài chính và xử lý dứt điểm các khuyết tật của dữ liệu bảng động.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Mô hình hồi quy GMM đã xác định được nhiều mối quan hệ có ý nghĩa thống kê cao giữa các nhân tố nghiên cứu và khả năng thanh khoản (biến phụ thuộc ALA):

Thứ nhất, biến trễ thanh khoản kỳ trước (ALAt-1) có tác động cùng chiều mạnh mẽ với thanh khoản kỳ hiện tại ở mức ý nghĩa 1%, đạt hệ số ước lượng 0,44. Điều này cho thấy tính thanh khoản của ngân hàng mang tính quán tính cao; ngân hàng duy trì đệm thanh khoản tốt trong năm trước sẽ có nền tảng vững chắc để bảo đảm an toàn chi trả cho năm tiếp theo.

Thứ thứ hai, quy mô ngân hàng (SIZE) và tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản (TLA) đều tác động ngược chiều đến thanh khoản ở mức ý nghĩa 1%. Khi quy mô tổng tài sản và tỷ trọng tín dụng gia tăng mạnh mẽ, thanh khoản của ngân hàng lại có xu hướng suy giảm. Tỷ lệ dư nợ cho vay cao khiến lượng lớn nguồn vốn bị cố định vào các khoản nợ trung và dài hạn, làm thu hẹp tỷ trọng tài sản có tính thanh khoản cao (trung bình toàn hệ thống là 21,13%).

Thứ ba, tốc độ tăng trưởng kinh tế (TPIB) thể hiện mối tương quan nghịch chiều ở mức ý nghĩa 1%, trong khi tỷ lệ lạm phát (TINF) lại có tương quan cùng chiều với thanh khoản ở mức ý nghĩa 1%. Trong các giai đoạn nền kinh tế tăng trưởng nóng, nhu cầu mở rộng tín dụng tăng vọt khiến các ngân hàng có xu hướng giải ngân tối đa nguồn vốn, làm suy giảm dự trữ thanh khoản tức thời.

Thứ tư, tỷ lệ vốn chủ sở hữu (CAP), tỷ lệ tiền gửi (TDEPOSIT) và tỷ lệ chi phí hoạt động (CEA) đều ghi nhận tác động nghịch chiều đến thanh khoản ở các mức ý nghĩa từ 1% đến 10%. Các biến lợi nhuận trên tài sản (ROA), lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) và chi phí tài chính (CFC) chưa cho thấy tác động rõ rệt trong mô hình hồi quy này.

Thảo luận kết quả

Tác động ngược chiều của quy mô ngân hàng phản ánh hiện tượng ỷ lại quy mô. Các ngân hàng thương mại cổ phần có quy mô lớn thường tự tin vào khả năng tiếp cận nguồn vốn liên ngân hàng hoặc dựa vào sự hỗ trợ thanh khoản của Ngân hàng Nhà nước, từ đó hạ thấp tỷ lệ tài sản dự trữ khả dụng. Kết quả này tương đồng với nghiên cứu của Vodova (2011) và Rauch cùng cộng sự (2010), nhưng phản ánh sự đối lập với giả thuyết quy mô tài sản lớn luôn đi kèm với tính an toàn cao.

Ảnh hưởng nghịch chiều của tăng trưởng GDP phù hợp với kết quả của Aspachs (2005) tại Anh, khẳng định chính sách quản trị thanh khoản thường mang tính chu kỳ thuận: nới lỏng dự trữ khi kinh tế mở rộng và thắt chặt phòng thủ khi kinh tế suy thoái.

Dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm có thể được biểu diễn một cách trực quan thông qua Biểu đồ cột kép so sánh diễn biến tỷ lệ ALA trung bình (21,13%) và tốc độ tăng trưởng tín dụng TLA qua 11 năm (2007 - 2017). Ngoài ra, một Bảng ma trận nhiệt (Heatmap) thể hiện mức độ tương quan giữa biến vĩ mô (TPIB, TINF) và mức độ co cụm dự trữ thanh khoản của từng nhóm quy mô ngân hàng sẽ giúp người đọc dễ dàng nhận diện tính chu kỳ và mức độ rủi ro hệ thống.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, Ngân hàng Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý và nâng cao hiệu lực giám sát rủi ro thanh khoản theo chuẩn mực Basel III. Cơ quan điều hành cần chuẩn hóa hệ thống cảnh báo sớm, theo dõi sát sao tỷ lệ dự trữ thanh khoản và tỷ lệ khả năng chi trả 30 ngày của 100% các tổ chức tín dụng. Đồng thời, Ngân hàng Nhà nước cần chủ động dự báo chu kỳ kinh tế để điều tiết công cụ thị trường mở (OMO) linh hoạt trong vòng 12 đến 24 tháng tới.

Thứ hai, các ngân hàng thương mại cổ phần cần thiết lập hạn mức quản trị tài sản nợ - tài sản có (ALM) chặt chẽ, duy trì tỷ lệ tài sản có tính thanh khoản cao (ALA) tối thiểu từ 20% đến 25% trên tổng tài sản. Ban quản lý rủi ro cần kiểm soát tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR) không vượt quá ngưỡng trần 85% theo từng quý, tránh tình trạng tăng trưởng tín dụng quá nóng làm cạn kiệt thanh khoản khả dụng.

Thứ ba, đa dạng hóa cơ cấu nguồn vốn huy động và xây dựng mạng lưới đối tác thanh khoản liên ngân hàng bền vững. Các ngân hàng cần gia tăng tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn và tiền gửi trung dài hạn từ khách hàng cá nhân với mục tiêu tăng trưởng ổn định từ 12% đến 15%/năm, giảm bớt sự phụ thuộc vào các nguồn vay mượn bán buôn ngắn hạn trên thị trường liên ngân hàng trong chu kỳ 12 tháng.

Thứ tư, tối ưu hóa chi phí hoạt động (CEA) và nâng cao hiệu quả thẩm định tín dụng. Các ngân hàng thương mại cần kéo giảm tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) xuống dưới mức 40%, đồng thời đẩy mạnh trích lập dự phòng và xử lý nợ xấu triệt để nhằm giải phóng dòng tiền bị tắc nghẽn, củng cố bộ đệm thanh khoản trong lộ trình 2 đến 3 năm tiếp theo.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm 1: Hội đồng quản trị, Ban điều hành và Ủy ban Quản lý Tài sản Nợ - Tài sản Có (ALCO) tại các ngân hàng thương mại cổ phần. Luận văn cung cấp mô hình lượng hóa cụ thể giúp các nhà quản trị nhận diện sớm các yếu tố làm suy giảm thanh khoản, từ đó thiết lập hạn mức an toàn vốn và xây dựng kịch bản kiểm tra sức chịu đựng (Stress Testing) định kỳ.

Nhóm 2: Chuyên viên phân tích và hoạch định chính sách tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm trên 27 ngân hàng là tài liệu tham khảo giá trị để hoàn thiện các quy định về tỷ lệ an toàn chi trả và thiết kế công cụ can thiệp thanh khoản phù hợp với từng giai đoạn tăng trưởng kinh tế vĩ mô.

Nhóm 3: Giảng viên, nhà nghiên cứu và học viên cao học chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Công trình này là một minh chứng thực nghiệm điển hình về việc ứng dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng động GMM trên phần mềm STATA để xử lý các khuyết tật tự tương quan, phương sai thay đổi và nội sinh trong nghiên cứu tài chính ngân hàng.

Nhóm 4: Chuyên viên phân tích đầu tư và các định chế tài chính trên thị trường chứng khoán. Báo cáo giúp các nhà đầu tư đánh giá chính xác sức khỏe tài chính và mức độ an toàn thanh khoản của 27 ngân hàng niêm yết, phục vụ công tác định giá và quản trị danh mục đầu tư dài hạn.

Câu hỏi thường gặp

Mô hình hồi quy GMM có ưu thế vượt trội gì so với mô hình OLS hay FEM trong nghiên cứu này? Phương pháp hồi quy OLS và FEM thông thường không thể giải quyết trọn vẹn hiện tượng phương sai thay đổi (Chi-bình phương = 178,0) và tự tương quan (F = 15,6). Mô hình Moment tổng quát (System GMM) sử dụng các biến trễ làm biến công cụ, giúp triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng nội sinh và mang lại các ước lượng không chệch, có độ tin cậy thống kê cao.

Tỷ lệ tài sản thanh khoản bình quân của 27 ngân hàng thương mại Việt Nam đạt mức nào? Theo thống kê mô tả từ 292 quan sát thực tế trong giai đoạn 2007 - 2017, tỷ lệ tài sản có tính thanh khoản cao trên tổng tài sản (ALA) bình quân đạt 21,13%. Mức tỷ lệ này cho thấy các ngân hàng thương mại cổ phần duy trì một đệm dự trữ thanh khoản tương đối an toàn trước các biến động rút tiền.

Tại sao quy mô ngân hàng lớn lại có mối tương quan nghịch với khả năng thanh khoản? Các ngân hàng có quy mô tài sản lớn thường có mạng lưới huy động rộng và dễ dàng tiếp cận nguồn vốn liên ngân hàng. Sự tự tin vào năng lực huy động vốn thay thế và tâm lý ỷ lại quy mô khiến các ngân hàng lớn cắt giảm tỷ trọng tài sản dự trữ thanh khoản để ưu tiên cho vay sinh lời, làm giảm tỷ lệ ALA.

Tăng trưởng GDP ảnh hưởng đến thanh khoản của các ngân hàng như thế nào? Kết quả kiểm định cho thấy tăng trưởng GDP có tương quan ngược chiều ở mức ý nghĩa 1% với tính thanh khoản. Trong bối cảnh kinh tế tăng trưởng cao, nhu cầu vay vốn của doanh nghiệp tăng vọt, thúc đẩy ngân hàng đẩy mạnh giải ngân tín dụng; nếu quản lý dòng tiền không tốt, ngân hàng sẽ đối mặt với tình trạng căng thẳng thanh khoản ngắn hạn.

Nghiên cứu có bao gồm các ngân hàng thương mại 100% vốn nhà nước và ngân hàng liên doanh không? Mẫu nghiên cứu 27 ngân hàng chỉ tập trung vào các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Các ngân hàng 100% vốn nhà nước, ngân hàng liên doanh và chi nhánh ngân hàng nước ngoài bị loại trừ do có sự khác biệt lớn về cơ chế điều hành, mục tiêu hoạt động và mức độ hỗ trợ từ công ty mẹ ở nước ngoài.

Kết luận

  • Luận văn đã xây dựng bộ dữ liệu bảng động gồm 27 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam trong 11 năm (2007 - 2017) với 292 quan sát thực nghiệm có độ tin cậy cao.
  • Khẳng định tính ưu việt của phương pháp hồi quy GMM trong việc kiểm soát hoàn toàn hiện tượng nội sinh, phương sai thay đổi và tự tương quan của mô hình tài chính.
  • Lượng hóa rõ nét tác động nghịch chiều có ý nghĩa thống kê 1% của quy mô ngân hàng (SIZE), tỷ lệ cho vay (TLA) và tăng trưởng kinh tế (TPIB) đến khả năng thanh khoản.
  • Chứng minh tính quán tính thanh khoản thông qua tác động cùng chiều mạnh mẽ của biến trễ ALAt-1 (hệ số 0,44) và sự ảnh hưởng tích cực của tỷ lệ lạm phát (TINF).
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp toàn diện cho Ngân hàng Nhà nước và các ngân hàng thương mại nhằm nâng cao năng lực quản trị rủi ro thanh khoản theo chuẩn Basel III.

Đóng góp lớn nhất của nghiên cứu là lấp đầy khoảng trống thực nghiệm về các nhân tố chi phối thanh khoản của hệ thống ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam giai đoạn hậu khủng hoảng. Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng quy mô dữ liệu cho giai đoạn 2018 - 2025, đồng thời bổ sung thêm các biến số tác động quan trọng như tỷ lệ nợ xấu (NPL) và biên lãi thuần (NIM). Các nhà quản trị ngân hàng và chuyên viên phân tích rủi ro có thể trực tiếp ứng dụng khung mô hình này để tối ưu hóa chiến lược quản trị thanh khoản tại đơn vị.