Luận văn thạc sĩ: Nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ di động của Viettel

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật phân tích ueb nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty viễn thông viettel trong cung cấp dịch vụ điện thoại, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2012

110
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ CẠNH TRANH VÀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH

1.1. Khái quát về cạnh tranh

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÔNG TY VIỄN THÔNG VIETTEL TRONG CUNG CẤP DỊCH VỤ ĐIỆN THOẠI DI ĐỘNG

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÔNG TY VIỄN THÔNG VIETTEL TRONG CUNG CẤP DỊCH VỤ ĐIỆN THOẠI DI ĐỘNG

PHẦN KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHẦN PHỤ LỤC KÈM THEO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về năng lực cạnh tranh của công ty viễn thông Viettel

Năng lực cạnh tranh của công ty viễn thông Viettel trong cung cấp dịch vụ điện thoại di động là một chủ đề quan trọng trong bối cảnh thị trường viễn thông Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ. Viettel, với vai trò là nhà cung cấp dịch vụ hàng đầu, cần phải nâng cao năng lực cạnh tranh để duy trì vị thế của mình. Việc nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về thực trạng mà còn đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm cải thiện năng lực cạnh tranh.

1.1. Tổng quan về thị trường viễn thông Việt Nam

Thị trường viễn thông Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ khi mới hình thành đến nay. Sự gia tăng nhanh chóng về số lượng người dùng và dịch vụ đã tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt giữa các nhà cung cấp.

1.2. Vai trò của Viettel trong ngành viễn thông

Viettel không chỉ là một trong những nhà cung cấp dịch vụ lớn nhất mà còn là đơn vị tiên phong trong việc áp dụng công nghệ mới. Sự sáng tạo và đổi mới là những yếu tố giúp Viettel duy trì vị thế cạnh tranh.

II. Thách thức trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh của Viettel

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, Viettel phải đối mặt với nhiều thách thức từ cả thị trường nội địa và quốc tế. Các đối thủ cạnh tranh không ngừng gia tăng sức ép, đòi hỏi Viettel phải có những chiến lược phù hợp để nâng cao năng lực cạnh tranh.

2.1. Áp lực từ đối thủ cạnh tranh

Sự xuất hiện của nhiều nhà cung cấp dịch vụ mới với công nghệ tiên tiến đã tạo ra áp lực lớn cho Viettel. Các đối thủ này không chỉ cạnh tranh về giá mà còn về chất lượng dịch vụ.

2.2. Thay đổi trong nhu cầu của khách hàng

Khách hàng ngày càng đòi hỏi cao hơn về chất lượng dịch vụ và trải nghiệm người dùng. Viettel cần phải nắm bắt và đáp ứng kịp thời những thay đổi này để giữ chân khách hàng.

III. Phương pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho Viettel

Để nâng cao năng lực cạnh tranh, Viettel cần áp dụng một số phương pháp chiến lược. Những phương pháp này không chỉ giúp cải thiện dịch vụ mà còn tạo ra giá trị gia tăng cho khách hàng.

3.1. Phân tích SWOT cho Viettel

Phân tích SWOT giúp Viettel nhận diện được điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong môi trường cạnh tranh. Điều này là cơ sở để xây dựng các chiến lược phù hợp.

3.2. Chiến lược marketing hiệu quả

Xây dựng một chiến lược marketing mạnh mẽ sẽ giúp Viettel tiếp cận và thu hút khách hàng hiệu quả hơn. Việc sử dụng các kênh truyền thông hiện đại là rất cần thiết.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu

Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn đưa ra các ứng dụng thực tiễn cho Viettel. Những kết quả đạt được từ việc áp dụng các giải pháp sẽ được phân tích chi tiết.

4.1. Kết quả từ việc áp dụng chiến lược mới

Việc áp dụng các chiến lược mới đã giúp Viettel cải thiện đáng kể năng lực cạnh tranh. Doanh thu và số lượng khách hàng đã tăng lên rõ rệt.

4.2. Phản hồi từ khách hàng

Khách hàng đã có những phản hồi tích cực về chất lượng dịch vụ sau khi Viettel thực hiện các cải tiến. Điều này cho thấy sự thành công trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh.

V. Kết luận và hướng phát triển tương lai cho Viettel

Kết luận từ nghiên cứu cho thấy việc nâng cao năng lực cạnh tranh là một quá trình liên tục. Viettel cần phải không ngừng đổi mới và cải tiến để đáp ứng nhu cầu của thị trường.

5.1. Tương lai của ngành viễn thông Việt Nam

Ngành viễn thông Việt Nam sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ, tạo ra nhiều cơ hội và thách thức cho Viettel. Việc nắm bắt xu hướng sẽ là yếu tố quyết định.

5.2. Định hướng phát triển của Viettel

Viettel cần xác định rõ định hướng phát triển trong tương lai, tập trung vào công nghệ mới và cải thiện dịch vụ để duy trì vị thế cạnh tranh.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueb nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty viễn thông viettel trong cung cấp dịch vụ điện thoại di động

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận chung về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh. Chương 2: Thực trạng năng lực cạnh tranh của công ty Viễn thông Viettel trong cung cấp dịch vụ điện thoại di động. Chương 3: Một số giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty Viễn thông Viettel trong cung cấp dịch vụ điện thoại di động. CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ CẠNH TRANH VÀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH 1.1 Khái quát về cạnh tranh 1.

Khái niệm cạnh tranh “Cạnh tranh” là một phạm trù kinh tế cơ bản. Điểm lại các lý thuyết cạnh tranh trong lịch sử có thể thấy hai trường phái tiêu biểu: Trường phái cổ điển và trường phái hiện đại. Trường phái cổ điển với các đại biểu tiêu biểu như Adam Smith, John Stuart Mill, Darwin và C.Mác đã có những đóng góp nhất định trong lý thuyết cạnh tranh sau này. Trường phái hiện đại với hệ thống lý thuyết đồ sộ với 3 quan điểm tiếp cận: tiếp cận theo tổ chức ngành với đại diện là trường phái Chicago và Harvard; tiếp cận tâm lý với đại diện là Meuger, Mises, Chumpeter, Hayek thuộc học phái Viên; tiếp cận “cạnh tranh hoàn hảo” phát triển lý thuyết của Tân cổ điển.

Như vậy, cạnh tranh là một khái niệm được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau và có nhiều cách quan niệm khác nhau dưới các góc độ khác nhau: i) Theo một định nghĩa được A. Lobe đưa ra từ gần một thế kỷ nay có thể hiểu cạnh tranh là sự cố gắng của hai hay nhiều người thông qua những hành vi và khả năng nhất định để cùng đạt được một mục đích [13]. ii) Khi bàn về cạnh tranh, Adam Smith cho rằng nếu tự do cạnh tranh, các cá nhân chèn ép nhau thì cạnh tranh buộc mỗi cá nhân phải cố gắng làm công việc của mình một cách chính xác. Ngược lại, chỉ có mục đích lớn lao nhưng lại không có động cơ thúc đẩy thực hiện mục đích ấy thì rất ít có khả năng tạo ra được bất kỳ sự cố gắng lớn nào.

Như vậy, có thể hiểu rằng cạnh tranh khơi dậy sự nỗ lực chủ quan của con người, góp phần làm tăng của cải của nền kinh tế. iii) Khi nghiên cứu về cạnh tranh, K. Marx cho rằng “Cạnh tranh là sự ganh đua, sự đấu tranh gay gắt giữa các nhà tư bản nhằm giành giật những điều kiện thuận lợi trong sản xuất và tiêu thụ hàng hóa để thu lợi nhận siêu ngạch” [14] iv) Kinh tế học của P.amuelson định nghĩa: “Cạnh tranh là sự tranh giành thị trường để tiêu thụ sản phẩm giữa các nhà doanh nghiệp” [20]. v) Từ điển rút gọn về kinh doanh định nghĩa: “Cạnh tranh là sự ganh đua, kình 7 địch giữa các nhà kinh doanh trên thị trường nhằm giành cùng một loại tài nguyên sản xuất hoặc cùng một loại khách hàng về phía mình” [1], tức là nâng cao vị thế của người này và làm giảm vị thế của người khác.

vi) Theo Từ điển Bách khoa của Việt Nam thì “Cạnh tranh (trong kinh doanh) là hoạt động tranh đua giữa những người sản xuất hàng hoá, giữa các thương nhân, các nhà kinh doanh trong nền kinh tế thị trường, chi phối quan hệ cung cầu, nhằm dành các điều kiện sản xuất, tiêu thụ thị trường có lợi nhất” [23]. vii) Theo các tác giả của cuốn Các vấn đề pháp lý về thể chế, về chính sách cạnh tranh và kiểm soát độc quyền kinh doanh thì: “Cạnh tranh có thể được hiểu là sự ganh đua giữa các doanh nghiệp trong việc giành một số nhân tố sản xuất hoặc khách hàng nhằm nâng cao vị thế của mình trên thị trường, để đạt được mục tiêu kinh doanh cụ thể” [28] Ở Việt Nam, khi đề cập đến “cạnh tranh” người ta thường là vấn đề giành lợi thế về giá cả hàng hóa, dịch vụ mua bán và đó là phương thức để giành lợi nhuận cao cho các chủ thể kinh tế. Trên quy mô toàn xã hội, cạnh tranh là phương thức phân bổ các nguồn lực một cách tối ưu và do đó nó trở thành động lực bên trong thúc đẩy nền kinh tế phát triển. Mặt khác, với mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận của các chủ thể kinh doanh, cạnh tranh cũng dẫn đến yếu tố thúc đẩy quá trình tích lũy và tập trung tư bản không đồng đều ở các doanh nghiệp.

Mặc dù còn có thể dẫn ra nhiều cách diễn đạt khác nhau về khái niệm cạnh tranh, song qua các định nghĩa trên có thể rút ra những nét chung về cạnh tranh như sau: Thứ nhất, khi nói đến cạnh tranh là nói đến sự ganh đua giữa một (hoặc một nhóm) người nhằm giành lấy phần thắng của nhiều chủ thể cùng tham dự. Cạnh tranh nâng cao vị thế của người này và làm giảm vị thế của những người còn lại. Thứ hai, mục đích trực tiếp của cạnh tranh là một đối tượng cụ thể nào đó mà các bên đều muốn giành giật (như một cơ hội, một sản phẩm dịch vụ, một dự án hay một thị trường, một khách hàng.) với mục đích cuối cùng là kiếm được lợi nhuận cao. Thứ ba, cạnh tranh diễn ra trong một môi trường cụ thể, có các ràng buộc 8 chung mà các bên tham gia phải tuân thủ như: đặc điểm sản phẩm, thị trường, các điều kiện pháp lý, các thông lệ kinh doanh… Thứ tư, trong quá trình cạnh tranh, các chủ thể tham gia cạnh tranh có thể sử dụng nhiều công cụ khác nhau: cạnh tranh bằng đặc tính và chất lượng sản phẩm dịch vụ, cạnh tranh bằng giá bán sản phẩm dịch vụ; cạnh tranh bằng nghệ thuật tiêu thụ sản phẩm (tổ chức các kênh tiêu thụ); cạnh tranh nhờ dịch vụ bán hàng tốt; cạnh tranh thông qua hình thức thanh toán… 1.

Nguồn gốc, bản chất và ý nghĩa của cạnh tranh. Kinh tế thị trường được xem là một trong những phát minh vĩ đại nhất trong lịch sử phát triển của văn minh nhân loại, kể từ khi con người trải qua sự thống trị của kinh tế tự nhiên (luôn làm cho xã hội vận động chậm chạp), và sự thống trị của kinh tế chỉ huy (làm mất động lực kinh tế, triệt tiêu tính năng động và sáng tạo của con người). Các học thuyết về kinh tế thị trường hiện đại đều khẳng định: Cạnh tranh là động lực phát triển nội tại của mỗi nền kinh tế, cạnh tranh chỉ xuất hiện và tồn tại trong điều kiện của kinh tế thị trường.Người tiêu dùng và các doanh nghiệp tác động qua lại lẫn nhau trên thị trường để xác định ba vấn đề trọng tâm: Đó là sản xuất cái gì? Như thế nào? và cho ai?. Do đó, người tiêu dùng đã giữ vị trí trung tâm của nền kinh tế và là đối tượng hướng tới của mọi doanh nghiệp.

Dưới sự tác động của quy luật cung cầu, quy luật giá trị, các chủ thể kinh doanh cạnh tranh với nhau để cung ứng sản phẩm cho người tiêu dùng. Người tiêu dùng là Thượng đế có quyền bỏ phiếu bằng đồng tiền cho các doanh nghiệp. Tuy nhiên sản xuất không vượt khả năng kinh doanh. Lá phiếu bằng đồng tiền không thể quyết định toàn bộ vấn đề phải sản xuất cái gì, mà cũng phải dựa theo khả năng của người kinh doanh.

Dưới tác động của cạnh tranh, thị trường tự thân nó luôn giải quyết mâu thuẫn giữa sở thích của người tiêu dùng và hạn chế khả năng sản xuất. Cạnh tranh đảm bảo cả người sản xuất và người tiêu dùng không thể lợi dụng ưu thế của nhau trên thị trường và do đó cạnh tranh là lực lượng điều tiết trong hệ thống thị trường. Mặt khác áp lực liên tục của người tiêu dùng, buộc các chủ thể kinh doanh phải phản ứng tự phát, phù hợp với các mong muốn thay đổi của người tiêu dùng. 9 Cạnh tranh thúc đẩy lực lượng sản xuất xã hội phát triển, nâng cao năng suất lao động, đẩy nhanh quá trình tích tụ và tập trung sản xuất trong điều kiện các yếu tố của sản xuất đều là hàng hoá và luôn thiếu hụt.

Cạnh tranh thực sự là một cuộc đua tranh, khi các chủ thể kinh doanh có lợi ích cơ bản là mâu thuẫn nhau. Tóm lại, cạnh tranh chỉ xuất hiện trong điều kiện của kinh tế thị trường, nơi mà cung cầu là cốt vật chất, giá cả là diện mạo, cạnh tranh là linh hồn sống của thị trường. Cạnh tranh là một quy luật của kinh tế thị trường trong những điều kiện của những tiền đề pháp lý cụ thể: Tự do thương mại mà theo đó tự do kinh doanh, tự do khế ước và quyền tự chủ của cá nhân được hình thành và bảo đảm. Cạnh tranh xuất hiện khi pháp luật thừa nhận và bảo vệ tính đa dạng của các loại hình sở hữu với tính cách là nguồn gốc của cạnh tranh.

Cạnh tranh hiện thân là động lực phát triển của xã hội; là nhân tố làm lành mạnh hoá các quan hệ xã hội khi Nhà nước bảo đảm sự bình đẳng trước pháp luật của mọi thành phần kinh tế. Nhìn từ phía các chủ thể kinh doanh, cạnh tranh là phương thức giải quyết mâu thuẫn về lợi ích tiềm năng giữa các nhà kinh doanh với vai trò quyết định của người tiêu dùng. Trên quy mô toàn xã hội, cạnh tranh là phương thức phân bổ các nguồn lực một cách tối ưu, do đó là động lực bên trong thúc đẩy nền kinh tế phát triển. Cùng với mục đích tối đa hoá lợi nhuận, cạnh tranh đã thúc đẩy quá trình tích tụ và tập trung vốn diễn ra không đều ở các ngành, lĩnh vực kinh tế khác nhau.

Đây là tiền đề vật chất của các hình thái cạnh tranh. Cạnh tranh còn là môi trường đào thải các nhà kinh doanh không thích nghi được với các điều kiện của thị trường. Ở nghĩa này, cạnh tranh là nhân tố hiệu chỉnh bên trong của thị trường. Bản chất kinh tế của cạnh tranh thể hiện mục đích vì lợi nhuận và chi phối thị trường.

Bản chất xã hội của cạnh tranh bộc lộ đạo đức và uy tín của mỗi chủ thể kinh doanh. Dưới tác động điều tiết vĩ mô sự cạnh tranh ở mỗi nước còn có bản chất chính trị khác nhau. Cạnh tranh khác về bản chất so với thi đua xã hội chủ nghĩa, phong trào thi đua xã hội chủ nghĩa nổi lên cùng với chế độ công hữu về tư liệu sản xuất, công cụ kế hoạch hoá như những hiện tượng của động lực thúc đẩy và phát triển kinh tế. Tuy nhiên, hiện tượng này không mang màu sắc của “đấu tranh” giành giật, bởi vì: trong đời sống kinh tế, chỉ tồn tại 10 một nhà đầu tư duy nhất và đồng thời là chủ nhân của quyền lực công cộng.

Đó là Nhà nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ