Toàn văn Luận văn: Thiết kế Trung tâm nuôi dưỡng người có công tại Hà Tĩnh

Toàn văn luận văn thạc sĩ thiết kế Trung tâm nuôi dưỡng người có công Hà Tĩnh. Gồm bản vẽ kiến trúc, tính toán kết cấu và biện pháp thi công chi tiết.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Đà Nẵng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2017

160
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn Trung tâm nuôi dưỡng người có công Hà Tĩnh

Luận văn về Trung tâm nuôi dưỡng người có công Hà Tĩnh là một đề tài nghiên cứu khoa học có giá trị thực tiễn cao, đóng góp trực tiếp vào hệ thống an sinh xã hội của tỉnh. Công trình nghiên cứu này không chỉ tập trung vào các giải pháp kỹ thuật xây dựng mà còn phản ánh sâu sắc sự quan tâm của Đảng, Nhà nước và chính quyền địa phương đối với việc thực thi chính sách người có công. Việc đầu tư xây dựng một trung tâm hiện đại, khang trang là minh chứng rõ nét cho truyền thống “Uống nước nhớ nguồn” của dân tộc. Đề tài đi sâu vào việc thiết kế kiến trúc, kết cấu và biện pháp thi công, nhằm tạo ra một môi trường sống an toàn, tiện nghi và ấm áp cho các thương binh, bệnh binh, Mẹ Việt Nam Anh hùng và các đối tượng chính sách khác. Đây không đơn thuần là một công trình xây dựng, mà là một trung tâm bảo trợ xã hội chuyên biệt, nơi nâng cao chất lượng chăm sóc cả về đời sống vật chất và tinh thần cho những người đã hy sinh xương máu vì độc lập, tự do của Tổ quốc. Luận văn đã hệ thống hóa các kiến thức chuyên ngành xây dựng để áp dụng vào một công trình mang ý nghĩa xã hội to lớn, thể hiện sự kết hợp chặt chẽ giữa khoa học kỹ thuật và chính sách nhân văn. Vai trò của Sở Lao động - Thương binh và Xã hội Hà Tĩnh trong việc định hướng và quản lý các hoạt động này là vô cùng quan trọng, đảm bảo trung tâm hoạt động hiệu quả, đúng mục tiêu đề ra.

1.1. Tầm quan trọng của đề tài nghiên cứu khoa học này

Đề tài nghiên cứu về Trung tâm nuôi dưỡng người có công Hà Tĩnh có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Nó không chỉ là một đồ án tốt nghiệp kỹ thuật mà còn là một công trình khoa học ứng dụng, giải quyết bài toán cấp thiết về cơ sở vật chất phục vụ công tác đền ơn đáp nghĩa. Nghiên cứu cung cấp một bộ hồ sơ thiết kế hoàn chỉnh, từ kiến trúc tổng thể đến chi tiết kết cấu, làm cơ sở cho việc triển khai xây dựng thực tế. Tầm quan trọng của đề tài còn thể hiện ở việc áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế hiện đại, đảm bảo công trình không chỉ đẹp về thẩm mỹ mà còn bền vững, an toàn, phù hợp với nhu cầu sinh hoạt và chăm sóc người cao tuổi, đặc biệt là những người có vấn đề về sức khỏe.

1.2. Vai trò của Trung tâm như một cơ sở bảo trợ xã hội

Trung tâm nuôi dưỡng người có công Hà Tĩnh đóng vai trò là một cơ sở bảo trợ xã hội kiểu mẫu. Đây là nơi cung cấp dịch vụ chăm sóc toàn diện, từ y tế, dinh dưỡng đến các hoạt động văn hóa, tinh thần. Chức năng của trung tâm vượt ra ngoài một nơi ở thông thường, trở thành một mái nhà chung ấm cúng, giúp người có công vơi đi nỗi cô đơn, bệnh tật. Hoạt động của trung tâm là sự cụ thể hóa chế độ ưu đãi người có công, góp phần ổn định và nâng cao chất lượng chăm sóc, đảm bảo người có công được sống vui, sống khỏe, sống có ích.

II. Phân tích thách thức trong công tác chăm sóc người có công

Việc chăm sóc người có công luôn đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng từ hệ thống chính trị và toàn xã hội. Một trong những khó khăn lớn nhất là thực trạng đời sống người có công, đặc biệt là những người tuổi cao, sức yếu, không nơi nương tựa. Nhiều người phải đối mặt với bệnh tật triền miên do di chứng chiến tranh, trong khi điều kiện sống chưa được đảm bảo đầy đủ. Thách thức thứ hai đến từ cơ sở vật chất trung tâm nuôi dưỡng ở nhiều nơi còn hạn chế, xuống cấp, chưa đáp ứng được yêu cầu chăm sóc chuyên biệt. Không gian sinh hoạt chật hẹp, thiếu trang thiết bị y tế hiện đại và các công trình phụ trợ cần thiết làm ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sống của các đối tượng. Bên cạnh đó, nguồn nhân lực công tác xã hội chuyên trách trong lĩnh vực này còn thiếu về số lượng và yếu về chuyên môn. Đội ngũ nhân viên chăm sóc cần được đào tạo bài bản về kỹ năng y tế, tâm lý và công tác xã hội để có thể phục vụ tốt nhất cho các thương binh, bệnh binh và người cao tuổi. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi một chiến lược tổng thể, trong đó việc đầu tư xây dựng các trung tâm như ở Hà Tĩnh là một giải pháp mang tính nền tảng, được xem như một phần quan trọng trong quản lý nhà nước về chính sách xã hội.

2.1. Thực trạng đời sống vật chất và tinh thần của người có công

Mặc dù chính sách người có công đã được quan tâm, thực trạng đời sống người có công vẫn còn nhiều khó khăn. Về vật chất, một bộ phận không nhỏ vẫn sống trong điều kiện thiếu thốn. Về tinh thần, nỗi đau về thể xác do vết thương chiến tranh, sự cô đơn khi tuổi già và mất đi người thân là những gánh nặng tâm lý lớn. Việc thiếu các hoạt động giao lưu văn hóa, thể thao phù hợp cũng làm giảm chất lượng cuộc sống. Do đó, việc cải thiện đời sống vật chất và tinh thần là nhiệm vụ trọng tâm của các trung tâm bảo trợ xã hội.

2.2. Hạn chế về cơ sở vật chất và nguồn nhân lực chuyên môn

Nhiều cơ sở chăm sóc người có công hiện nay được xây dựng từ lâu, đã xuống cấp và không còn phù hợp. Hạn chế về cơ sở vật chất bao gồm phòng ở, nhà vệ sinh, không gian chung, và trang thiết bị y tế. Song song đó, nguồn nhân lực công tác xã hội chuyên nghiệp còn mỏng. Nhân viên vừa phải đảm nhiệm công tác chăm sóc sức khỏe, vừa phải hỗ trợ tâm lý, đòi hỏi kỹ năng tổng hợp cao. Việc thiếu hụt đội ngũ này là một rào cản lớn trong việc nâng cao chất lượng chăm sóc.

III. Hướng dẫn giải pháp thiết kế tối ưu đời sống người có công

Luận văn đã đề xuất nhiều giải pháp thiết kế kiến trúc và kết cấu mang tính đột phá, trực tiếp giải quyết các thách thức trong việc nâng cao chất lượng chăm sóc. Trọng tâm của phương pháp thiết kế là đặt con người làm trung tâm, đặc biệt là các đối tượng thương binh, bệnh binh và người cao tuổi. Các giải pháp quy hoạch tổng mặt bằng được tính toán kỹ lưỡng để tạo ra một không gian sống xanh, thoáng đãng, gần gũi với thiên nhiên. Theo tài liệu gốc, việc "Quy hoạch tổng mặt bằng" được ưu tiên hàng đầu để đảm bảo mật độ xây dựng hợp lý, tối ưu hóa hệ số sử dụng đất. Các khối nhà được bố trí khoa học, đảm bảo thông gió và chiếu sáng tự nhiên cho tất cả các phòng. Thiết kế không gian chức năng được cá nhân hóa, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người ở. Các phòng ngủ được thiết kế rộng rãi, có công trình phụ khép kín và lối đi dành cho xe lăn. Khu vực sinh hoạt chung, phòng phục hồi chức năng, và sân vườn được bố trí hợp lý để khuyến khích giao lưu, vận động. Giải pháp kết cấu được trình bày chi tiết trong luận văn, như việc "tính toán và bố trí thép cho sàn tầng 3", "tính toán và bố trí cốt thép cầu thang", đảm bảo sự an toàn và bền vững tuyệt đối cho công trình. Những giải pháp này thể hiện sự đầu tư nghiêm túc, góp phần cải thiện đời sống vật chất và tinh thần cho người có công.

3.1. Giải pháp quy hoạch tổng mặt bằng tối ưu không gian sống

Quy hoạch tổng thể của Trung tâm nuôi dưỡng người có công Hà Tĩnh chú trọng vào việc tạo ra một môi trường sống hài hòa. Luận văn đề xuất mật độ xây dựng thấp, tăng diện tích cây xanh, sân vườn. Lối đi nội bộ được thiết kế rộng, không có vật cản, thuận tiện cho việc di chuyển của người già và người sử dụng xe lăn. Các khu vực chức năng được kết nối với nhau một cách logic, giảm thiểu quãng đường di chuyển không cần thiết, phù hợp với việc chăm sóc người cao tuổi.

3.2. Thiết kế không gian chức năng hỗ trợ chăm sóc toàn diện

Bên cạnh phòng ở, luận văn cũng tập trung thiết kế các không gian chuyên biệt như phòng y tế, phòng vật lý trị liệu, phòng sinh hoạt văn hóa. Mỗi không gian được trang bị đầy đủ cơ sở vật chất cần thiết. Ví dụ, phòng y tế đặt ở vị trí trung tâm, dễ tiếp cận. Phòng sinh hoạt chung có sân khấu, hệ thống âm thanh để tổ chức các sự kiện. Thiết kế này nhằm mục đích nâng cao chất lượng chăm sóc một cách toàn diện, từ thể chất đến tinh thần.

IV. Bí quyết thi công đảm bảo chất lượng cho trung tâm bảo trợ

Để biến bản vẽ thiết kế thành một công trình thực tế chất lượng, luận văn đã dành một phần quan trọng để trình bày các biện pháp kỹ thuật và tổ chức thi công. Đây là một cấu phần không thể thiếu trong một đề tài nghiên cứu khoa học về xây dựng, đặc biệt với một công trình an sinh xã hội yêu cầu cao về độ bền và an toàn. Các giải pháp thi công hiện đại được áp dụng, từ xử lý nền móng đến hoàn thiện công trình. Tài liệu nghiên cứu đã chi tiết hóa các bước thực hiện, chẳng hạn như "Thiết kế biện pháp kỹ thuật và tổ chức thi công cọc khoan nhồi" và "Thiết kế ván khuôn đài móng". Việc lựa chọn phương pháp thi công cọc khoan nhồi cho thấy sự tính toán cẩn trọng về địa chất công trình, đảm bảo sự ổn định lâu dài. Biện pháp tổ chức thi công được lập kế hoạch chi tiết, phân chia công việc theo từng giai đoạn, từ thi công phần ngầm đến phần thân và hoàn thiện. Luận văn cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của công tác an toàn lao động, vệ sinh môi trường và phòng cháy chữa cháy trong suốt quá trình xây dựng. Việc đánh giá hiệu quả hoạt động thi công được thực hiện liên tục thông qua giám sát chặt chẽ. Những bí quyết này không chỉ đảm bảo tiến độ mà còn là cam kết về chất lượng, thể hiện trách nhiệm trong quản lý nhà nước về chính sách xã hội.

4.1. Áp dụng kỹ thuật thi công tiên tiến cho phần móng và thân

Luận văn đề xuất các kỹ thuật tiên tiến để đảm bảo chất lượng nền móng và kết cấu chịu lực. Việc sử dụng cọc khoan nhồi và hệ thống đài móng vững chắc giúp công trình chống chịu tốt với điều kiện địa chất. Đối với phần thân, việc tính toán chi tiết "ván khuôn cho cột, dầm, sàn" và quy trình đổ bê tông theo tiêu chuẩn đảm bảo kết cấu đồng nhất và chịu lực tốt. Đây là yếu tố then chốt quyết định tuổi thọ và sự an toàn của trung tâm bảo trợ xã hội.

4.2. Biện pháp tổ chức và quản lý tiến độ thi công hiệu quả

Tổ chức thi công khoa học là yếu tố quyết định thành công của dự án. Nghiên cứu đã lập "Tổng tiến độ thi công công trình", phân chia các hạng mục công việc một cách hợp lý. Biểu đồ cung ứng vật tư, đặc biệt là xi măng, được tính toán để tránh gián đoạn. Việc quản lý nguồn nhân lực và máy móc thi công hiệu quả giúp tối ưu hóa thời gian và chi phí, đảm bảo công trình được bàn giao đúng hạn, sớm đi vào phục vụ các gia đình liệt sĩ và người có công.

V. Đánh giá hiệu quả hoạt động và ứng dụng thực tiễn của đề tài

Luận văn về Trung tâm nuôi dưỡng người có công Hà Tĩnh không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn có khả năng ứng dụng thực tiễn to lớn. Việc đánh giá hiệu quả hoạt động của đề tài cần được nhìn nhận trên nhiều phương diện. Về mặt khoa học, nghiên cứu đã hệ thống hóa và áp dụng thành công các tiêu chuẩn thiết kế, thi công vào một công trình cụ thể, có thể làm tài liệu tham khảo cho các dự án tương tự. Về mặt xã hội, khi được xây dựng, trung tâm sẽ trực tiếp cải thiện thực trạng đời sống người có công, cung cấp một môi trường sống chất lượng cao. Đây là sự cụ thể hóa chính sách người có công một cách hiệu quả nhất. Sự phối hợp giữa đơn vị nghiên cứu và Sở Lao động - Thương binh và Xã hội Hà Tĩnh trong việc triển khai dự án sẽ là một mô hình hợp tác hiệu quả. Những giải pháp, kiến nghị được rút ra từ quá trình nghiên cứu và thi công thực tế sẽ là bài học kinh nghiệm quý báu cho công tác quản lý nhà nước về chính sách xã hội. Hơn nữa, sự thành công của dự án này sẽ tạo động lực để tiếp tục nhân rộng mô hình trung tâm bảo trợ xã hội hiện đại trên cả nước, góp phần củng cố mạng lưới an sinh xã hội bền vững.

5.1. Ý nghĩa thực tiễn đối với chính sách người có công tại địa phương

Việc xây dựng trung tâm dựa trên thiết kế của luận văn sẽ là một bước tiến lớn trong việc thực thi chính sách người có công tại Hà Tĩnh. Nó thể hiện sự quan tâm sâu sắc của chính quyền, đồng thời giải quyết được nhu cầu thực tế về nơi ăn ở, chăm sóc sức khỏe cho các đối tượng chính sách. Công trình này trở thành biểu tượng của lòng biết ơn và là một địa chỉ tin cậy cho các Mẹ Việt Nam Anh hùng, thương binh, bệnh binh.

5.2. Bài học kinh nghiệm trong xây dựng các trung tâm bảo trợ xã hội

Đề tài cung cấp một bộ khung toàn diện, từ khâu lên ý tưởng, thiết kế đến tổ chức thi công một trung tâm bảo trợ xã hội. Các địa phương khác có thể học hỏi mô hình này để xây dựng các công trình tương tự. Các kinh nghiệm về lựa chọn vật liệu, giải pháp kết cấu, và quản lý dự án đều là những thông tin hữu ích, giúp tiết kiệm chi phí và nâng cao chất lượng công trình, góp phần hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội quốc gia.

VI. Top kiến nghị từ luận văn nhằm nâng cao an sinh xã hội

Từ kết quả nghiên cứu chi tiết, luận văn không chỉ đưa ra giải pháp thiết kế và thi công mà còn đề xuất các giải pháp, kiến nghị quan trọng nhằm hoàn thiện hệ thống chăm sóc người có công. Thứ nhất, cần tiêu chuẩn hóa mô hình thiết kế các trung tâm bảo trợ xã hội trên toàn quốc, dựa trên các nguyên tắc về an toàn, tiện nghi và phù hợp với tâm sinh lý người cao tuổi. Thứ hai, cần tăng cường đầu tư cho cơ sở vật chất trung tâm, không chỉ xây mới mà còn phải thường xuyên nâng cấp, bảo trì các công trình hiện có. Thứ ba, đặc biệt chú trọng đến việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực công tác xã hội. Cần có chế độ ưu đãi xứng đáng để thu hút và giữ chân đội ngũ nhân viên y tế, điều dưỡng, chuyên viên tâm lý có trình độ cao. Những kiến nghị này, nếu được áp dụng, sẽ tạo ra một sự thay đổi mang tính hệ thống, giúp nâng cao chất lượng chăm sóc một cách bền vững. Đây có thể xem là những đóng góp giá trị của một luận văn quản lý công ứng dụng, hướng tới mục tiêu cuối cùng là đảm bảo một hệ thống an sinh xã hội toàn diện và nhân văn, nơi không ai bị bỏ lại phía sau.

6.1. Kiến nghị hoàn thiện chính sách và tiêu chuẩn xây dựng

Luận văn đề xuất các cơ quan quản lý nhà nước về chính sách xã hội cần ban hành bộ tiêu chuẩn thiết kế riêng cho các công trình chăm sóc người có công. Bộ tiêu chuẩn này cần cập nhật các yêu cầu về không gian, vật liệu, thiết bị, đặc biệt là các yếu tố hỗ trợ người khuyết tật và người cao tuổi. Việc hoàn thiện hành lang pháp lý sẽ tạo cơ sở để các dự án được triển khai đồng bộ và chất lượng hơn.

6.2. Hướng phát triển nguồn nhân lực và xã hội hóa công tác chăm sóc

Một kiến nghị quan trọng khác là cần có chiến lược dài hạn để phát triển nguồn nhân lực công tác xã hội. Điều này bao gồm việc liên kết với các trường đại học để đào tạo chuyên ngành, tổ chức các khóa tập huấn nâng cao nghiệp vụ. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh xã hội hóa, khuyến khích các tổ chức, cá nhân tham gia vào hoạt động chăm sóc, hỗ trợ đời sống vật chất và tinh thần cho người có công, san sẻ gánh nặng với ngân sách nhà nước và phát huy sức mạnh toàn dân.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Mục đích thực hiện đề tài:Tính toán và thiết kế các bản vẽ về kiến trúc, kết cấu và về các biện pháp kĩ thuật thi công, tổ chức thi công cho công trình Trung tâm nuôi dưỡng người có công – Hà Tĩnh, qua đó nhằm • Xây dựng được công trình đẹp, đáp ứng được nhu cầu của những người có công với Cách mạng tại Hà Tĩnh và miền Trung. • Đảm bảo chất lượng công trình theo các tiêu chuẩn hiện hành. • Đảm bảo tiến độ thi công đạt như mong muốn, hoàn thành công trình đúng thời hạn. • Đảm bảo an toàn lao động tối đa và tiêu tốn về kinh tế nhỏ nhất có thể.

Phạm vi và đối tượng nghiên cứu. • Các mô hình kiến trúc • Các cấu kiện chịu lực chính trong nhà và cách thiết kế, tính toán, kiểm tra chúng. • Các biện pháp kĩ thuật thi công và tổ chức thi công hiện đại, hiệu quả cao, an toàn, tiết kiệm, phù hợp với công trình. Cấu trúc của đồ án Gồm 3 phần chiếm 3 phần khối lượng nhiệm vụ khác nhau.

• Phần I: Kiến trúc: Thiết kế bản vẽ kiến trúc của công trình Trung tâm nuôi dưỡng người có công - Hà Tĩnh. Chiếm 10% khối lượng (từ trang 2-9). • Phần II: Kết cấu: Thiết kế một số kết cấu chịu lực chính của nhà (dầm, sàn, cầu thang). Chiếm 30% khối lượng (từ trang 10-51).

• Phần III: Thi công: Thiết kế biện pháp kỹ thuật thi công và tổ chức thi công công trình. Chiếm 60% khối lượng (từ trang 53-150). ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA KHOA XÂY DỰNG DÂN DỤNG VÀ CÔNG NGHIỆP PHẦN HAI Trung tâm nuôi dưỡng người có công – Hà Tĩnh KẾT CẤU (30%) Nhiệm vụ: 1. Tính toán và bố trí thép cho sàn tầng 3.

Tính toán và bố trí thép cho cầu thang trục 5-6 tầng 3. Tính toán và bố trí thép cho dầm trục G. Chữ ký GVHD: GV. Lê Cao Tuấn SVTH: Nguyễn Trí Thiện CHƯƠNG 5: CHƯƠNG 2 : TÍNH TOÁN VÀ BỐ TRÍ THÉP CHO SÀN TẦNG 3 1 2' 2 3 4 5 6 6* 7 8 9 10 11 1100 7200 3300 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 1200 2100 1400 2600 200x300 200x300 200x300 200x300 200x300 200x300 200x300 H 250x450 200x300 S4 S4 S4 S4 S4 S4 S4 200x300 200x300 200x300 200x300 200x300 200x300 200x300 200x300 250x450 5900 S5 S1 S1 S1 S1 S1 S1 S1 250x450 250x450 250x450 250x450 250x450 250x450 250x450 250x450 250x450 S2 200x300 200x300 200x300 200x300 200x300 200x300 200x300 200x300 200x300 200x300 G1 250x450 S1' S1' S1' S1' S1' S1' S1' 2500 4600 200x300 200x300 200x300 200x300 200x300 200x300 200x300 200x300 G S6 S6' S7 200x300 200x300 2100 250x450 S3 200x300 S3 200x300 S3 200x300 S3 200x300 S3 200x300 S3 200x300 S3 200x300 S3 200x300 F 200x300 4000 S4 S1 S1' S3 S8 200x300 200x300 200x300 200x300 200x300 250x450 200x300 E 30500 200x300 200x300 S10 5400 4000 S4 S1' S3 S8 S1 200x300 200x300 200x300 200x300 250x450 200x300 D 250x450 S1' 4000 S4 S1 S3 200x300 200x300 200x300 200x300 200x300 250x450 3103 C S9 S1' 4000 S4 S1 S3 200x300 200x300 200x300 200x300 200x300 250x450 B 4000 S2 S3 200x300 200x300 200x300 250x450 A Hình 2.1: Sơ đồ bố trí dầm sàn và đánh số ô sàn tầng 3 5.

Phân loại ô sàn và sơ bộ chọn chiều dày sàn. Quan niệm để xác định kiểu liên kết dầm sàn: Nếu sàn liên kết với dầm giữ thì xem là ngàm, nếu dưới sàn không có dầm thì xem là tự do, nếu sàn gối lên tường thì xem là ℎ𝑑 khớp. Nếu sàn liên kết với dầm mà ≥ 3 thì liên kết giữa bản và dầm xem là ngàm. ℎ𝑏 ℎ Nếu liên kết với dầm mà 𝑑 < 3 thì liên kết giữa bản và dầm xem là khớp.

ℎ𝑏 l2 + Khi  2 Bản chủ yếu làm việc theo phương cạnh bé: Bản loại dầm. l1 l2 + Khi  2 Bản làm việc theo cả hai phương : Bản kê bốn cạnh. l1 Trong đó : l1-kích thước theo phương cạnh ngắn. l2-kích thước theo phương cạnh dài.

Sinh viên thực hiện: Nguyễn Trí Thiện – 12X1C Giáo viên hướng dẫn chính: ThS. Phan Quang Vinh Trang : 10 Chọn chiều dày sàn - Chọn chiều dày bản sàn theo công thức: D hb = l m Trong đó: l=l1: là chiều dài cạnh ngắn của ô bản; D= 0,8  1,4 phụ thuộc vào tải trọng. m= 30  35 với bản loại dầm. m= 40  45 với bản kê bốn cạnh.

Do kích thước nhịp các bản chênh lệch nhau không lớn, ta chọn hb của ô bản lớn nhất cho các ô bản còn lại để thuận tiện trong việc thi công và tính toán. Ta phải đảm bảo hb>6cm đối với các công trình dân dụng. Đối với công trình đang tính toán, ta chọn kích thước dầm chính là 250x450, kích thước dầm phụ là 200x300. Căn cứ vào kích thước, cấu tạo, liên kết, tải trọng tác dụng ta chia làm các loại ô bảng như sau: Bảng 2.1: Phân loại ô sàn tầng điển hình và chiều dày sàn Kích thước (m) Tỷ số Loại bản hb Tên Liên kết Chọn ô Bản Bản D M biên D hb (m) sàn l1 l2 K=l2/l1 kê 4 loại hb = l m cạnh dầm S1 4 6.08 3N Vậy, kết hợp với các điều kiện về hàm lượng cốt thép, ta chọn hb=80mm.

Sinh viên thực hiện: Nguyễn Trí Thiện – 12X1C Giáo viên hướng dẫn chính: ThS. Phan Quang Vinh Trang : 11 5. Xác định tải trọng 2. Tĩnh tải a) a/ Trọng lượng các lớp sàn Hình 2.

Cấu tạo sàn tầng điển hình Dựa vào cấu tạo kiến trúc lớp sàn, ta có: gtt = 𝛴ni.i (daN/m2): tĩnh tải tính toán. Trong đó: i (daN/m3): trọng lượng riêng của vật liệu thứ i. ni: hệ số vượt tải lấy theo TCVN 2737-1995. Ta có bảng tính tải trọng tiêu chuẩn và tải trọng tính toán sau: Bảng 2.2: Tải trọng tác dụng lên sàn dày 80mm.lượng Hệ số gtc gtt Lớp vật liệu dày riêng n (m) (daN/m3) (daN/m2) (daN/m2) 1.2 b) b/ Trọng lượng tường ngăn và tường bao che trong phạm vi ô sàn (ô sàn S1, S6) Tường ngăn giữa các khu vực khác nhau trên mặt bằng dày 100mm.

Tường ngăn xây bằng gạch rỗng có  = 1500 (daN/m3). Đối với các ô sàn có tường đặt trực tiếp trên sàn không có dầm đỡ thì xem tải trọng đó phân bố đều trên sàn. Trọng lượng tường ngăn trên dầm được qui đổi thành tải trọng phân bố truyền vào dầm. Chiều cao tường được xác định: ht = H-hds.

Sinh viên thực hiện: Nguyễn Trí Thiện – 12X1C Giáo viên hướng dẫn chính: ThS. Phan Quang Vinh Trang : 12 Trong đó: ht: chiều cao tường. H: chiều cao tầng nhà. hds: chiều cao dầm hoặc sàn trên tường tương ứng.

Công thức qui đổi tải trọng tường trên ô sàn về tải trọng phân bố trên ô sàn : (St -Sc ). Si Trong đó: St (m2): diện tích bao quanh tường. Sc (m2): diện tích cửa. nt, nc, nv: hệ số độ tin cậy đối với tường, cửa và vữa trát.

 t = 0,1(m): chiều dày của mảng tường.  t = 1500(daN/m3): trọng lượng riêng của tường.  v = 0,015(m): chiều dày của vữa trát.  v = 1600(daN/m3): trọng lượng riêng của vữa trát.

 c = 25(daN/m2): trọng lượng của 1m2 cửa. Si(m2): diện tích ô sàn đang tính toán. Ta có bảng tính tĩnh tải các ô sàn tầng điển hình: Bảng 2.3: Tĩnh tải các ô sàn tầng điển hình Kích Diện Kích thước St Sc g ttt− s g stt gtt thước tích tường Ô SÀN (mxm) (m2) l(m) h(m) (m2) (m2) (daN/m2) (daN/m2) (daN/m2) S1 4x6. Hoạt tải sàn.

Hoạt tải tiêu chuẩn ptc (daN/m2) lấy theo TCVN 2737-1995. Sinh viên thực hiện: Nguyễn Trí Thiện – 12X1C Giáo viên hướng dẫn chính: ThS. Phan Quang Vinh Trang : 13 Công trình được chia làm nhiều loại phòng với chức năng khác nhau. Căn cứ vào mỗi loại phòng chức năng ta tiến hành tra xác định hoạt tải tiêu chuẩn và sau đó nhân với hệ số vượt tải n.

Ta sẽ có hoạt tải tính toán ptt(daN/m2). Tại các ô sàn có nhiều loại hoạt tải tác dụng, ta chọn giá trị lớn nhất trong các hoạt tải để tính toán. Theo tiêu chuẩn TCVN 2737-1995.4 có nêu khi tính dầm chính, dầm phụ, bản sàn, cột và móng, tải trọng toàn phần được phép giảm như sau: + Đối với các phòng nêu ở mục 1,2,3,4,5 ( Bảng 3- Tải trọng tiêu chuẩn phân bố đều trên sàn và cầu thang.1) nhân với hệ số ψA1 (khi A>A1=9m2) 0, 6 Hệ số giảm tải : ΨA = 0,4+ A A1 A –Diện tích chịu tải tính bằng m2 + Đối với các phòng nêu ở mục 6,7,8,10,12,14 ( Bảng 3- Tải trọng tiêu chuẩn phân bố đều trên sàn và cầu thang.1) nhân với hệ số ψA2(khi A>A2=36m2) 0, 6 Hệ số giảm tải : ΨA = 0,4+ A / A2 Ta có bảng tính hoạt tải sàn tầng điển hình: Bảng 2.4: Hoạt tải các ô sàn tầng điển hình Diện tích ptc Hệ số ptt Ô Sàn Loại Phòng Hệ số n giảm tải 2 (daN/ (m ) Ψ (daN/m2) m2) S1 Phòng ngủ 24.77 S1' Phòng vệ sinh 9 200 1.00 S2 Phòng khách 33.00 S6 Phòng ngủ 28.99 S6' Phòng vệ sinh 10.00 S9 Phòng kĩ thuật 12. Vật liệu sàn tầng điển hình - Bêtông B20 có: Rb = 11,5(MPa) = 115(daN/cm2).

Sinh viên thực hiện: Nguyễn Trí Thiện – 12X1C Giáo viên hướng dẫn chính: ThS. Phan Quang Vinh Trang : 14 Rbt = 0,9 (MPa) = 9 (daN/cm2) - Cốt thép ≤ 8: dùng thép CI có: RS = RSC = 225(MPa) = 2250(daN/cm2). - Cốt thép  ≥ 10: dùng thép CI có: RS = RSC = 280(MPa) = 2800(daN/cm2). Xác định nội lực trong các ô sàn.

Nội lực trong sàn bản dầm Cắt dãy bản rộng 1m và xem như là một dầm: Tải trọng phân bố đều tác dụng lên dầm. Tuỳ thuộc vào liên kết cạnh bản mà các sơ đồ tính đối với dầm. Nội lực trong bản kê 4 cạnh (tính theo sơ đồ đàn hồi) Sơ đồ nội lực tổng quát: Moment dương lớn nhất ở giữa bản (coi như bản độc lập): M1= 𝛼i1. Tuy nhiên, nếu muốn tăng độ an toàn, và xét đến sự làm việc của các bản lân cận, ta có thể sử dụng công thức: (Tham khao giáo trình KCBTCT- phần CKCB- Phan Quang Minh, trang 329-331) M1= (𝛼i1.

Moment âm lớn nhất ở trên gối: Sinh viên thực hiện: Nguyễn Trí Thiện – 12X1C Giáo viên hướng dẫn chính: ThS. Phan Quang Vinh Trang : 15 MI= -𝛽 i1. Trong đó: i-chỉ số sơ đồ sàn. 𝛼i1; 𝛼i2; 𝛽 i1; 𝛽 i2: hệ số tra sổ tay kết cấu phụ thuộc i và l1/l2.

𝛼′11, 𝛼′12: hệ số tra sổ tay kết cấu phụ thuộc sơ đồ sàn 4 cạnh liên kết khớp và l1/l2. Tính toán cốt thép Tính thép bản như cấu kiện chịu uốn có bề rộng b = 1m; chiều cao h = hb. Thứ tự các bước tính toán như sau: + Bước 1: Chọn sơ bộ a.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ