Toàn văn Luận văn thạc sĩ: Trụ sở Công ty Xây dựng tại Tp. Tam Kỳ

Tải luận văn thạc sĩ Trụ sở công ty xây dựng tại Tp. Tam Kỳ. Nội dung gồm các phần kiến trúc, kết cấu và phương án thi công công trình chi tiết.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2017

188
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan luận văn Trụ sở công ty xây dựng

Luận văn Trụ sở công ty xây dựng tại Tp. Tam Kỳ là một công trình nghiên cứu toàn diện, mang tính ứng dụng cao, đóng vai trò như một đồ án tốt nghiệp kiến trúc tiêu biểu. Tài liệu này không chỉ là một bài tập học thuật mà còn là một bộ hồ sơ thiết kế hoàn chỉnh, cung cấp cái nhìn sâu sắc từ khâu lên ý tưởng, phân tích điều kiện tự nhiên đến triển khai các giải pháp kỹ thuật chi tiết. Việc nghiên cứu một luận văn như thế này giúp sinh viên tổng hợp kiến thức đã học, đồng thời cung cấp cho các kỹ sư, kiến trúc sư một nguồn tham khảo giá trị về thiết kế trụ sở công ty trong bối cảnh thực tế tại tỉnh Quảng Nam. Công trình được đặt tại trung tâm thành phố Tam Kỳ, một khu vực đang phát triển mạnh mẽ về cơ sở hạ tầng. Điều này đặt ra yêu cầu cao về cả tính thẩm mỹ, công năng và sự hài hòa với cảnh quan chung. Khóa luận tốt nghiệp xây dựng này được cấu trúc thành ba phần chính: Kiến trúc (10%), Kết cấu (60%), và Thi công (30%), cho thấy sự tập trung sâu vào các giải pháp kỹ thuật và kết cấu bền vững. Nội dung không chỉ dừng lại ở các bản vẽ kiến trúc mà còn đi sâu vào thuyết minh đồ án, giải thích lý do đằng sau mỗi lựa chọn thiết kế. Việc hiểu rõ bối cảnh, quy mô và mục tiêu của dự án là bước đầu tiên và quan trọng nhất để nắm bắt toàn bộ giá trị mà luận văn này mang lại, đặc biệt là các giải pháp ứng phó với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa đặc trưng của khu vực.

1.1. Bối cảnh và tầm quan trọng của đồ án tốt nghiệp kiến trúc

Bối cảnh thực hiện đồ án tốt nghiệp kiến trúc này là sự phát triển nhanh chóng của Tp. Tam Kỳ, đòi hỏi các công trình hạ tầng và trụ sở làm việc hiện đại, chuyên nghiệp. Một công ty xây dựng và kiến trúc cần một không gian làm việc không chỉ đáp ứng công năng mà còn thể hiện được tầm vóc, triết lý và năng lực của doanh nghiệp. Đồ án này có tầm quan trọng đặc biệt, là cơ hội để sinh viên áp dụng lý thuyết vào thực tiễn, giải quyết các bài toán thiết kế phức tạp từ quy hoạch, kiến trúc đến kết cấu. Nó là minh chứng cho năng lực tổng hợp kiến thức và kỹ năng giải quyết vấn đề, một yêu cầu cốt lõi đối với kỹ sư xây dựng tương lai.

1.2. Phân tích điều kiện tự nhiên theo quy hoạch Tp. Tam Kỳ

Việc phân tích điều kiện tự nhiên là yếu tố then chốt trong thiết kế trụ sở công ty. Theo tài liệu, Tp. Tam Kỳ thuộc vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, với nhiệt độ trung bình năm là 25,9°C, độ ẩm cao (86%), và lượng mưa lớn tập trung từ tháng 9 đến tháng 12. Khu vực còn chịu ảnh hưởng của bão và gió Tây khô nóng. Địa hình tương đối bằng phẳng nhưng mực nước ngầm cao. Những dữ liệu này ảnh hưởng trực tiếp đến các giải pháp kiến trúc, từ việc chọn hướng nhà, thiết kế hệ thống che nắng, thông gió đến lựa chọn vật liệu và giải pháp nền móng cho kết cấu công trình. Việc tuân thủ quy hoạch Tp. Tam Kỳ đảm bảo công trình hài hòa với tổng thể đô thị.

1.3. Quy mô và mặt bằng công năng chi tiết của công trình

Công trình có quy mô 7 tầng với tổng chiều cao 29,5m, xây dựng trên diện tích 848,4m2. Mặt bằng công năng được bố trí khoa học nhằm tối ưu hóa hoạt động của một văn phòng làm việc chuyên nghiệp. Tầng 1 là khu vực sảnh, kỹ thuật và gara để xe. Tầng 2 tập trung các phòng ban lãnh đạo, phòng tài vụ, phòng họp giao ban. Tầng 3 là không gian cho các phòng họp lớn và phòng làm việc. Từ tầng 4 đến tầng 7 là hệ thống các phòng làm việc chuyên môn. Cách bố trí này đảm bảo sự liên kết chặt chẽ giữa các bộ phận, tối ưu hóa giao thông nội bộ và tạo ra một môi trường làm việc hiệu quả, đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn thiết kế văn phòng hiện đại.

II. Top thách thức khi thiết kế trụ sở công ty xây dựng

Việc thực hiện luận văn Trụ sở công ty xây dựng tại Tp. Tam Kỳ đối mặt với nhiều thách thức đặc thù, đòi hỏi các giải pháp thông minh và toàn diện. Thách thức lớn nhất đến từ điều kiện khí hậu khắc nghiệt của tỉnh Quảng Nam. Nắng nóng, độ ẩm cao, mưa bão thường xuyên là những yếu tố buộc các kiến trúc sư phải tính toán kỹ lưỡng về vật liệu, kết cấu và các giải pháp che chắn, thông gió. Một thiết kế trụ sở công ty thành công phải đảm bảo sự thoải mái cho người sử dụng bên trong mà không tiêu tốn quá nhiều năng lượng cho hệ thống điều hòa. Thách thức thứ hai là việc dung hòa giữa yêu cầu về một văn phòng làm việc hiện đại, sang trọng với việc sử dụng các yếu tố bản địa. Việc lạm dụng kính và các vật liệu hiện đại có thể khiến công trình trở nên lạc lõng và không phù hợp với bối cảnh văn hóa cũng như khí hậu. Do đó, việc tìm kiếm sự cân bằng, tích hợp vật liệu địa phương và các nguyên tắc kiến trúc xanh là một bài toán khó. Cuối cùng, việc đáp ứng các tiêu chuẩn thiết kế văn phòng ngày càng cao về không gian mở, tính linh hoạt và khả năng tương tác cũng là một thách thức. Thiết kế phải vượt ra ngoài công năng cơ bản để tạo ra một môi trường làm việc sáng tạo, truyền cảm hứng, góp phần nâng cao hiệu suất và giữ chân nhân tài.

2.1. Tác động từ khí hậu tỉnh Quảng Nam đến thiết kế

Khí hậu tại tỉnh Quảng Nam có hai mùa rõ rệt: mùa mưa bão (tháng 9-12) và mùa khô nóng (tháng 5-8). Gió bão có thể đạt vận tốc cực đại 40m/s. Gió Tây khô nóng gây ra cảm giác oi bức khó chịu. Những yếu tố này đặt ra yêu cầu cấp thiết về độ bền vững của kết cấu công trình, khả năng chống thấm, chống nóng và thoát nước hiệu quả. Các giải pháp kiến trúc phải ưu tiên hệ thống che nắng, thông gió tự nhiên và sử dụng vật liệu cách nhiệt tốt để giảm thiểu tác động tiêu cực từ môi trường, đảm bảo không gian làm việc luôn trong điều kiện tốt nhất.

2.2. Yêu cầu về tiêu chuẩn thiết kế văn phòng hiện đại

Một văn phòng làm việc hiện đại không chỉ là nơi để ngồi làm việc. Tiêu chuẩn thiết kế văn phòng ngày nay nhấn mạnh đến không gian linh hoạt, khu vực cộng tác, phòng họp đa chức năng và các tiện ích phụ trợ. Thiết kế cần đảm bảo chiếu sáng tự nhiên tối đa, chất lượng không khí trong lành và giảm thiểu tiếng ồn. Thêm vào đó, việc tích hợp công nghệ thông minh vào quản lý tòa nhà, từ hệ thống M&E đến an ninh, là một yêu cầu không thể thiếu để tạo ra một môi trường làm việc hiệu quả và tiện nghi, đáp ứng kỳ vọng của nhân viên trong thời đại mới.

2.3. Vấn đề tích hợp kiến trúc xanh và vật liệu địa phương

Kiến trúc xanh không còn là xu hướng mà đã trở thành một yêu cầu bắt buộc. Thách thức ở đây là làm sao để ứng dụng các nguyên tắc này một cách hiệu quả tại địa phương. Việc lựa chọn vật liệu địa phương không chỉ giúp giảm chi phí vận chuyển, giảm phát thải carbon mà còn tạo ra bản sắc riêng cho công trình. Tuy nhiên, việc xử lý và ứng dụng các vật liệu này vào một công trình hiện đại đòi hỏi kỹ thuật cao và sự nghiên cứu kỹ lưỡng. Sự kết hợp hài hòa giữa bê tông, kính với các vật liệu như đá, gỗ tự nhiên hay các giải pháp cây xanh sẽ tạo nên một công trình bền vững và thân thiện với môi trường.

III. Phương pháp thiết kế giải pháp kiến trúc trụ sở công ty

Để giải quyết các thách thức đặt ra, luận văn Trụ sở công ty xây dựng tại Tp. Tam Kỳ đã đề xuất một loạt các phương pháp và giải pháp kiến trúc sáng tạo, được thể hiện rõ qua thuyết minh đồ án và hệ thống bản vẽ kiến trúc. Phong cách thiết kế chủ đạo là hiện đại, với hình khối đơn giản, mạnh mẽ nhưng không kém phần tinh tế. Ngôn ngữ kiến trúc tập trung vào sự tương phản và hài hòa, sử dụng các đường nét thẳng, phân vị đứng để tạo cảm giác vững chãi và phát triển. Một trong những giải pháp nổi bật nhất là việc sử dụng hệ thống lam chắn nắng ở mặt đứng và mặt bên công trình. Theo tài liệu, "hệ thống lam chớp rất phù hợp để thỏa mãn tối đa yêu cầu về chống nắng, nóng, đảm bảo sự sang trọng cũng như tính hiện đại của công trình". Giải pháp này vừa có tác dụng che chắn bức xạ mặt trời, giảm nhiệt cho không gian bên trong, vừa tạo ra hiệu ứng thị giác độc đáo. Việc phân chia tỷ lệ đặc - rỗng trên mặt tiền được tính toán kỹ lưỡng, đảm bảo đủ ánh sáng tự nhiên cho văn phòng làm việc mà không gây chói lóa. Giao thông trong công trình được tổ chức mạch lạc với hai thang máy và một thang bộ thoát hiểm, kết nối các tầng một cách nhanh chóng và an toàn. Các giải pháp kỹ thuật khác như hệ thống M&E, phòng cháy chữa cháy cũng được tích hợp một cách đồng bộ và hiện đại.

3.1. Phân tích bản vẽ kiến trúc và ngôn ngữ thiết kế

Hệ thống bản vẽ kiến trúc cho thấy một thiết kế mặt bằng mạch lạc, phân chia thành các khối chức năng rõ ràng. Các phòng làm việc lớn được bố trí liên hệ chặt chẽ với hành lang và các nút giao thông đứng. Ngôn ngữ thiết kế hiện đại được thể hiện qua việc sử dụng các vật liệu như kính, thép và bê tông, kết hợp với hệ lam nhôm. Sự kết hợp này không chỉ tạo nên vẻ ngoài sang trọng mà còn tối ưu hóa hiệu quả sử dụng năng lượng. Các chi tiết kiến trúc được tối giản hóa để tập trung vào hình khối tổng thể, tạo nên một biểu tượng kiến trúc cho công ty xây dựng và kiến trúc.

3.2. Bố trí giao thông và thiết kế nội thất văn phòng tối ưu

Giao thông đứng được đảm bảo bởi 2 thang máy tốc độ cao và 1 thang bộ thoát hiểm bằng thép bên ngoài. Hệ thống hành lang rộng rãi, kết nối trực tiếp đến các khu vực chức năng, đảm bảo di chuyển thuận tiện và thoát người an toàn khi có sự cố. Thiết kế nội thất văn phòng (dù không phải trọng tâm chính của luận văn này) cũng được định hướng theo không gian mở, linh hoạt, khuyến khích sự tương tác và sáng tạo. Việc bố trí các phòng họp, phòng tiếp khách và không gian làm việc chung được tính toán để tối ưu hóa hiệu suất công việc và tạo sự thoải mái cho nhân viên.

3.3. Giải pháp hệ thống M E và phòng cháy chữa cháy

Một công trình hiện đại không thể thiếu hệ thống M&E (Cơ điện) tiên tiến. Luận văn đề xuất hệ thống cấp điện từ trạm biến áp khu vực, đảm bảo hoạt động liên tục. Hệ thống cấp thoát nước được thiết kế với đường ống riêng cho nước mưa và nước thải, có khu xử lý riêng trước khi đấu nối vào hệ thống chung. Hệ thống điều hòa không khí và thông gió nhân tạo được lắp đặt cho toàn bộ các tầng. Đặc biệt, hệ thống phòng cháy chữa cháy được chú trọng với thiết bị báo cháy, chữa cháy tự động tại mỗi tầng, kết nối với trung tâm của thành phố, đảm bảo an toàn tối đa cho con người và tài sản.

IV. Bí quyết tính toán kết cấu công trình trụ sở xây dựng

Phần kết cấu chiếm 60% khối lượng luận văn Trụ sở công ty xây dựng tại Tp. Tam Kỳ, cho thấy tầm quan trọng của việc đảm bảo sự bền vững và an toàn cho công trình. Bí quyết chính nằm ở việc lựa chọn phương án kết cấu hợp lý và thực hiện tính toán chi tiết, cẩn trọng cho từng cấu kiện. Đối với sàn, phương án được chọn là sàn sườn bê tông cốt thép toàn khối. Lựa chọn này dựa trên ưu điểm: "lý thuyết tính toán và kinh nghiệm tính toán khá hoàn thiện, thi công đơn giản, được sử dụng phổ biến ở nước ta". Đây là một quyết định thực tế, giúp đảm bảo chất lượng và tối ưu hóa quá trình thi công. Thuyết minh đồ án trình bày chi tiết quá trình tính toán cho sàn tầng 4 làm đại diện, từ việc phân loại ô sàn, chọn chiều dày, xác định tải trọng (tĩnh tải, hoạt tải) đến tính toán nội lực và bố trí cốt thép. Các cấu kiện quan trọng khác như cầu thang bộ, dầm cũng được tính toán một cách bài bản. Việc sử dụng vật liệu bê tông B30 và các loại cốt thép CI, CII được căn cứ trên tiêu chuẩn thiết kế văn phòng và yêu cầu chịu lực của từng cấu kiện, đảm bảo kết cấu công trình có khả năng chịu tải tốt và bền bỉ trước các tác động của môi trường.

4.1. Lựa chọn và thiết kế sàn sườn bê tông cốt thép toàn khối

Phương án sàn sườn bê tông cốt thép toàn khối được lựa chọn do tính phổ biến và độ tin cậy cao. Quá trình thiết kế bắt đầu bằng việc phân chia ô sàn, xác định loại bản (bản kê 4 cạnh, bản loại dầm) dựa trên tỷ số kích thước. Chiều dày sàn được chọn thống nhất là 140mm cho các ô bản lớn và 80mm cho các ô bản nhỏ để thuận tiện thi công. Tải trọng được xác định chi tiết, bao gồm trọng lượng bản thân các lớp cấu tạo và tải trọng tường ngăn. Nội lực được tính toán bằng phương pháp đàn hồi, sau đó tiến hành bố trí cốt thép hợp lý, đảm bảo hàm lượng cốt thép nằm trong giới hạn cho phép (0,3% - 0,9%).

4.2. Thuyết minh đồ án tính toán kết cấu cầu thang bộ

Trong thuyết minh đồ án, phần tính toán cầu thang bộ được trình bày rõ ràng. Luận văn lựa chọn dạng kết cấu cầu thang có cốn thang, một dạng kết cấu đơn giản trong tính toán. Quá trình tính toán bao gồm các cấu kiện: bản thang, bản chiếu nghỉ, cốn thang và dầm chiếu nghỉ. Tải trọng tác dụng lên cầu thang được xác định cẩn thận, bao gồm tĩnh tải từ các lớp cấu tạo và hoạt tải tiêu chuẩn. Nội lực (moment, lực cắt) được tính toán cho từng cấu kiện, từ đó bố trí cốt thép dọc và cốt đai hợp lý, đảm bảo khả năng chịu lực và an toàn khi sử dụng, một phần không thể thiếu trong bất kỳ khóa luận tốt nghiệp xây dựng nào.

4.3. Phân tích tải trọng và nội lực dầm dọc điển hình

Dầm là cấu kiện chịu lực quan trọng trong kết cấu công trình. Luận văn tiến hành tính toán cho dầm dọc trục D làm ví dụ điển hình. Quá trình này bao gồm việc xác định các loại tải trọng tác dụng lên dầm: tải trọng từ ô sàn truyền vào (dạng tam giác hoặc hình thang), tải trọng tường xây, và trọng lượng bản thân dầm. Sau khi tổng hợp tải trọng, nội lực dầm được xác định bằng phương pháp phân phối moment (phương pháp H. Cross). Phương pháp này cho phép xác định chính xác moment và lực cắt tại các tiết diện quan trọng, làm cơ sở để tính toán và bố trí cốt thép một cách kinh tế và an toàn nhất.

V. Kết quả và ý nghĩa từ luận văn Trụ sở công ty xây dựng

Bản luận văn Trụ sở công ty xây dựng tại Tp. Tam Kỳ không chỉ là một bài tập học thuật mà còn mang lại những kết quả và ý nghĩa thực tiễn quan trọng. Về mặt kỹ thuật, đồ án đã thành công trong việc đề xuất một mô hình thiết kế trụ sở công ty hiện đại, bền vững và phù hợp với điều kiện đặc thù của miền Trung Việt Nam. Các giải pháp kiến trúc và kết cấu được trình bày chi tiết, có cơ sở khoa học, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn xây dựng hiện hành. Việc đánh giá các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật cho thấy công trình hoàn toàn khả thi. Theo tính toán, mật độ xây dựng và hệ số sử dụng đất đều nằm trong giới hạn cho phép theo quy hoạch Tp. Tam Kỳ, đảm bảo sự phát triển hài hòa của đô thị. Cụ thể, hệ số sử dụng đất Hsd = 2,22, thấp hơn nhiều so với giới hạn quy định là 5. Về mặt học thuật, đây là một khóa luận tốt nghiệp xây dựng chất lượng, là tài liệu tham khảo quý giá cho sinh viên các khóa sau. Nó minh họa một cách sinh động quy trình hoàn chỉnh để thiết kế một công trình dân dụng, từ ý tưởng đến triển khai chi tiết kỹ thuật. Ý nghĩa lớn nhất của luận văn là vai trò tiền đề, thúc đẩy sự hiện đại hóa trong lĩnh vực xây dựng tại địa phương, góp phần làm đẹp cảnh quan thành phố và tạo ra một môi trường văn phòng làm việc chuyên nghiệp, hiệu quả.

5.1. Đánh giá chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật của dự án

Công trình được đánh giá là khả thi về mặt kinh tế và kỹ thuật. Các chỉ tiêu quy hoạch quan trọng đều được tuân thủ. Mật độ xây dựng được kiểm soát hợp lý, đảm bảo không gian xanh và giao thông xung quanh. Hệ số sử dụng đất là 2,22, cho thấy việc khai thác quỹ đất hiệu quả nhưng không quá dày đặc. Luận văn kết luận: "công trình này trong thành phố và đảm bảo đủ nguồn cung cấp dịch vụ hạ tầng cho công trình như điện, nước, giao thông và đảm bảo việc đấu nối với các kết cấu hạ tầng của khu đô thị". Điều này khẳng định tính thực tiễn và sẵn sàng để triển khai của dự án.

5.2. Đóng góp của khóa luận tốt nghiệp xây dựng cho thực tiễn

Đóng góp lớn nhất của khóa luận tốt nghiệp xây dựng này là cung cấp một bộ hồ sơ thiết kế mẫu, có thể áp dụng cho các dự án tương tự tại tỉnh Quảng Nam và các khu vực có điều kiện khí hậu tương đồng. Các giải pháp chống nóng, chống bão và tối ưu hóa năng lượng là những kinh nghiệm quý báu. Luận văn này trở thành cầu nối giữa lý thuyết học đường và thực tiễn thi công, giúp rút ngắn khoảng cách và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho ngành xây dựng tại địa phương.

5.3. Tiềm năng phát triển mô hình văn phòng làm việc tương tự

Mô hình văn phòng làm việc được đề xuất trong luận văn có tiềm năng phát triển và nhân rộng. Thiết kế hiện đại, chú trọng vào công năng, sự thoải mái cho người sử dụng và tính bền vững là xu hướng tất yếu. Các doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty xây dựng và kiến trúc, có thể tham khảo mô hình này để xây dựng trụ sở cho riêng mình, không chỉ để có một nơi làm việc hiệu quả mà còn để khẳng định thương hiệu và tầm nhìn phát triển. Sự thành công của dự án này sẽ là nguồn cảm hứng cho các công trình khác, góp phần thay đổi diện mạo kiến trúc đô thị tại Tp. Tam Kỳ.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 : ĐẶC ĐIỂM KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH 1.1 Vị trí, đặc điểm và điều kiện tự nhiên khu đất xây dựng 1. Vị trí, đặc điểm Tên công trình : “ Trụ sở Công ty Xây dựng – Tp. + Địa điểm: Tại Tp. Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam.

+ Phía Tây Nam : Cửa chính giáp trục đường chính trung tâm thành phố. + Phía Tây Bắc, Đông Bắc : Các cửa phụ giáp các trục đường giao thông của thành phố. + Phía Đông Nam : Giáp khu dân cư. Điều kiện tự nhiên a) Đặc điểm địa hình : Thành phố Tam Kỳ nằm trên vùng đồng bằng có độ dốc nhỏ, nằm cách khu vực bờ biển khoảng 5km.

Thành phố có địa hình nhìn chung nghiêng theo hướng Tây Nam và Đông Bắc. Khu vực đô thị của Thành phố có địa hình tương đối bằng phẳng ở phía Bắc, phía Đông, phía Nam và có nhiều đồi núi ở phía Tây. Độ dốc trung bình của nội thị từ 2% - 4%. Cao độ trung bình của các khu vực ven sông và khu trung tâm thay đổi từ +2,0m - +4,0m.

Địa hình khu vực phía Tây của Thành phố có cao độ >+ 6,0m và có những quả đồi nằm tách biệt có đỉnh ở độ cao đến tới 40m. Thành phố Tam Kỳ có dạng địa hình vùng đồng bằng duyên hải Nam Trung bộ. Là vùng chuyển tiếp từ dạng đồi núi cao phía Tây, thấp dần xuống vùng đồng bằng, thềm bồi của các con sông trước khi đổ ra biển Đông. Đất đai có dạng đồi thấp, và đồng bằng được thành tạo do bồi tích sông, biển và quá trình rửa trôi.

Hướng dốc chung của địa hình từ Tây sang Đông. Nhìn chung địa hình toàn khu vực bị chia cắt nhiều bởi các sông, suối thuộc lưu vực của sông Trường Giang. b) Đặc điểm khí hậu : Thành phố Tam Kỳ nằm trong phân vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, nóng ẩm, mưa nhiều và mưa theo mùa. Trong năm có hai mùa rõ rệt, mùa mưa và mùa khô.

+ Nhiệt độ không khí : - Nhiệt độ trung bình năm: 25,90C. + Nhiệt độ trung bình cao nhất: 28-29,70C. (Tháng 5 - 8) + Nhiệt độ trung bình thấp nhất: 21-220C. + Biên độ nhiệt độ trung bình tháng : 700C.

+ Độ ẩm : - Độ ẩm trung bình trong năm: 86%. - Mùa Đông (tháng 9 đến tháng 10) : độ ẩm trung bình tháng 82%. - Mùa hè (tháng 4 đến tháng 9) : độ ẩm trung bình 75-81%. + Lượng mưa : Mùa mưa chủ yếu tập trung nhiều vào các tháng 9 đến tháng 12, lượng mưa chiếm 70-75% lượng mưa cả năm.

Lượng mưa tháng trong thời kỳ này đạt 400mm, tháng 10 có lượng mưa lớn nhất: 434mm. Mùa khô từ tháng 1 đến tháng 8, lượng mưa chỉ chiếm 25-30% lượng mưa cả năm. Lượng mưa tháng trong thời kỳ này chỉ đạt 25mm, tháng 3 có lượng mưa nhỏ nhất trong năm: 12mm. Sinh viên thực hiện : Lý Tân Chính Hướng dẫn : PGS.

Trần Quang Hưng TS. Lê Khánh Toàn 3 Trụ sở công ty xây dựng – Tp. Tam Kỳ + Chế độ gió : Trong năm thường có các hướng gió chính như sau: Hướng Đông bắc đến Bắc: Thịnh hành từ tháng 9 đến tháng 3 với tốc độ trung bình 4-5m/s. Hướng Đông đến Đông nam sau đó chuyển sang tây đến Tây nam trong những tháng từ 4-8, tốc độ gió trung bình 4-6m/s.

Vận tốc gió trung bình năm 2,9m/s, lớn nhất trung bình từ 18-20m/s, vận tốc gió cực đại khi có bão lên tới 40m/s. + Thời tiết đặc biệt : Lập đồ án điều chỉnh quy hoạch chung thành phố Tam Kỳ đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050 2- 6 Bão : Xuất hiện từ tháng 9 đến tháng 12. Trung bình hàng năm có 0,5 cơn bão đổ bộ trực tiếp và 2-3 cơn bão hoặc áp thấp nhiệt đới ảnh hưởng đến khu vực. Gió Tây khô nóng: Gió Tây Nam khô nóng xuất hiện vào khoảng tháng 5 đến tháng 8, mỗi tháng có từ 10-15 ngày khô nóng.

c) Đặc điểm địa hình và hải văn : + Thủy văn : Khu vực nghiên cứu chịu ảnh hưởng trực tiếp của chế độ thủy văn sông Tam Kỳ và sông Bàn Thạch. Các con sông này chịu tác động của chế độ thuỷ triều biển, nước biển thường xâm nhập vào thời kỳ mùa khô. + Hải văn : Dòng chảy sông Tam Kỳ và Bàn Thạch phụ thuộc vào chế độ thủy triều vùng. Thuỷ triều tại khu vực lập quy hoạch có chế độ bán nhật triều không đều.

Nhật triều xảy ra từ 1015 ngày trong tháng, còn lại là bán nhật triều. + Mức nước triều trung bình là 1,2m. + Cường độ triều lớn là 1,01,5m, triều kém là 0,40,8m. + Tốc độ dòng chảy trung bình 0,20,3m/s, tốc độ cực đại 2,5m/s.

+ Nước dâng khi gió bão lên tới 1,53m với vùng ngoài biển. Vùng trong cảng Kỳ Hà nước dâng khi gió bão là 1,01,5m ứng với tần suất 5% (vùng Cảng là vùng ngoài ranh giới của thành phố Tam Kỳ). d) Đánh giá về điều kiện tự nhiên : Khu vực nghiên cứu có điều kiện địa hình tương đối thuận lợi cho xây dựng, Khu vực nội thị cũ mật độ xây dựng khá dày đặc, tuy nhiên thành phố có quỹ đất phía Tây là vùng đất mới, địa hình thuận lợi cho việc phát triển xây dựng, ít phải đầu tư vào công tác di dời giải tỏa, có khả năng xây dựng được các khu vực có tính tập trung. Điạ hình phía Tây có độ dốc thoải, là điều kiện thoát nước mặt tốt theo chế độ tự chảy, nhưng cũng do đặc điểm địa hình lưu vực nguồn khá dốc, lượng mưa của vùng lớn, mưa tập trung với cường độ cao, đồng thời hệ thống thoát nước của Thành phố chưa hoàn chỉnh nên hiện tượng úng, ngập trong khu vực phía Đông thành phố.

Mặt khác cần lưu ý điều kiện địa chất thủy văn do mực nước ngầm mạch nông cao, dễ bị nhiễm mặn ảnh hưởng tới nền móng công trình, khu vực lập quy hoạch còn là vùng chịu ảnh hưởng của bão và áp thấp nhiệt đới.2 Quy mô công trình 1. Khái quát tổng quan về công trình :. Công trình “ Trụ sở Công ty Xây dựng – Tp. Tam Kỳ ” là loại công trình trụ sở làm việc (nhà nhiều tầng có chiều cao tương đối) được thiết kế theo quy mô chung gồm 7 tầng.

Mặt đất tự nhiên có cao độ -0,2m, cao độ ±0,00m tại mặt sàn tầng 1. Chiều cao công trình 29,5m tính từ cao độ mặt đất tự nhiên và 29,3m tính từ mặt sàn tầng 1. Sinh viên thực hiện : Lý Tân Chính Hướng dẫn : PGS. Trần Quang Hưng TS.

Lê Khánh Toàn 4 Trụ sở công ty xây dựng – Tp. Tam Kỳ Công trình với diện tích xây dựng là 848,4m2, phần còn lại bố trí giao thông cây cảnh và bóng mát quanh công trình. Công trình thực hiện các chức năng chính là trụ sở làm việc cho Công ty Xây dựng – Tp. Nơi diễn ra các hoạt động liên quan đến lĩnh vực xây dựng trong địa bàn thành phố.

Hệ thống các bộ phận của công trình : Với mục tiêu đảm bảo thỏa mãn chức năng của công trình như đã nêu trên, thiết kế mặt bằng công năng của công trình đòi hỏi phải bố trí hợp lý về mặt bố cục không gian cũng như thẩm mỹ công trình. Hệ thống công trình gồm 7 tầng, bao gồm: “ Trụ sở Công ty Xây dựng – Tp.Tam Kỳ ” có không gian bố trí từ tầng 1 (cao độ ±0,00m) đến tầng 7 (cao độ +29,3m) được phân bổ chi tiết như sau: Tầng 1 (cao độ ±0,00m) : + Đại sảnh, sảnh thông tầng, sảnh trang trí,hành lang giao thông. + Phòng kỹ thuật điện nước với diện tích 32,4m2. + Phòng vệ sinh với diện tích 42m2.

+ Kho với diện tích 42m2. + Phòng nghỉ tài xế với diện tích 42m2. + Khu để xe với diện tích 345m2. Tầng 2 (cao độ +3,0m) : + Sảnh thông tầng, hành lang giao thông.

+ Phòng vệ sinh với diện tích 42m2. + Phòng trực văn thư với diện tích 32,4m2. + Phòng tài vụ với diện tích 42m2. + Phòng công đoàn với diện tích 42m2.

+ Hệ thống các phòng Giám đốc với tổng diện tích 106,8m2. + Phòng tài chính kế hoạch với diện tích 63m2. + Kho và phòng vệ sinh phụ với diện tích 21m2. + Phòng tiếp khách với diện tích 42m2.

+ Phòng giao ban với diện tích 97,2m2. Tầng 3 (cao độ +6,9m) : + Sảnh thông tầng, hành lang giao thông. + Phòng vệ sinh với diện tích 42m2. + Phòng tiếp khách với diện tích 42m2.

+ Hệ thống các phòng làm việc với tổng diện tích 186,8m2. + Hệ thống phòng họp với tổng diện tích 252m2. Tầng 4 (cao độ +10,8m) đến tầng 7 (cao độ +22,5m) : + Sảnh thông tầng, hành lang giao thông. + Phòng vệ sinh với diện tích 42m2.

+ Phòng tiếp khách với diện tích 42m2. + Hệ thống các phòng làm việc với tổng diện tích 478,8m2. Sinh viên thực hiện : Lý Tân Chính Hướng dẫn : PGS. Trần Quang Hưng TS.

Lê Khánh Toàn 5 Trụ sở công ty xây dựng – Tp. Tam Kỳ Tầng mái (cao độ 26,4m) : + Sàn mái BTCT đổ tại chỗ. + Mái che : Dàn vì kèo lợp tôn. + Hệ thống thoát nước mái.

Sinh viên thực hiện : Lý Tân Chính Hướng dẫn : PGS. Trần Quang Hưng TS. Lê Khánh Toàn 6 Trụ sở công ty xây dựng – Tp. Tam Kỳ Chương 2 : CÁC GIẢI PHÁP THIẾT KẾ 2.1 Giải pháp kiến trúc Công trình được thiết kế theo phong cách hiện đại, hình khối và sự phân chia bề mặt tạo sự hòa trộn uyển chuyển với các kiến trúc không gian lân cận.

Chất liệu bề mặt được sử dụng một cách đơn giản nhưng vẫn tạo được sự gần gũi, thân thiện và sang trọng. Mặt bằng được phân chia thành các khối block độc lập, trong đó không gian trong nhà được tổ chức thành các phòng lớn liên hệ chặt chẽ với các hành lang, các cầu thang bộ và thang máy tạo ra các nút giao thông thuận tiện trong sử dụng. Công trình là những hình khối đơn giản - đơn giản đến tối đa để đạt được sự tương phản và hài hòa với các công trình xung quanh bằng khối tích, nhịp điệu, song công trình vẫn tạo cho mình những nét riêng về chất liệu, về giải pháp ngôn ngữ, chi tiết kiến trúc. Hình ảnh những thanh đố kính theo phân vị đứng của tòa nhà được khuếch trương trên mặt đứng, dưới ánh sáng tự nhiên hay đêm tối, của từng khoảnh khắc thời gian, bằng kỹ thuật ánh sáng với sự bố trí hệ thống tấm chắn nắng tạo ra một hiệu quả đặc biệt, biểu tượng cho triết lý vững chắc phát triển không ngừng Tp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ