Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế Trụ sở làm việc Chi cục thuế TP. Tam Kỳ, Quảng Nam

Tài liệu tham khảo đồ án tốt nghiệp thiết kế trụ sở Chi cục thuế Tam Kỳ. Nội dung chi tiết về kiến trúc, tính toán kết cấu, biện pháp thi công.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

158
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Luận văn Trụ sở Chi cục thuế Tam Kỳ 2024

Luận văn thạc sĩ về Trụ sở Chi cục thuế Tam Kỳ là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, cung cấp một cái nhìn toàn diện về quá trình thiết kế và thi công một công trình hành chính cấp I. Tài liệu này, do sinh viên Lê Đình Khánh thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Phan Cẩm Vân và NCS. Đặng Hưng Cầu tại Đại học Bách Khoa Đà Nẵng, không chỉ là một đồ án tốt nghiệp chi cục thuế xuất sắc mà còn là nguồn tài liệu tham khảo ngành kiến trúc vô giá. Công trình được xây dựng tại số 64 Hùng Vương, phường An Mỹ, TP. Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam, một vị trí trung tâm chiến lược. Với quy mô 9 tầng nổi, 1 tầng bán hầm và 1 tầng tum trên tổng diện tích sàn 4918,04 m², dự án đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn thiết kế trụ sở cơ quan nhà nước hiện hành. Luận văn đi sâu vào ba phần chính: Kiến trúc (10%), Kết cấu (60%), và Thi công (30%), mang đến một hệ thống kiến thức hoàn chỉnh từ lý thuyết đến thực tiễn. Đây là tài liệu không thể bỏ lỡ cho sinh viên, kỹ sư và kiến trúc sư quan tâm đến lĩnh vực thiết kế trụ sở cơ quan hành chínhquản lý dự án xây dựng công trình công.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của đồ án tốt nghiệp

Mục tiêu chính của đồ án là hệ thống hóa kiến thức đã học và áp dụng vào việc thiết kế một công trình hoàn chỉnh, cụ thể là Trụ sở Chi cục thuế Tam Kỳ. Phạm vi nghiên cứu bao trùm toàn bộ các khía cạnh cần thiết để tạo nên một công trình dân dụng cấp I, từ giải pháp kiến trúc tổng thể, tính toán kết cấu chi tiết cho đến lập biện pháp thi công khả thi. Tài liệu trình bày rõ ràng các hạng mục: thiết kế mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt; tính toán kết cấu sàn, cầu thang, khung trục B và móng cọc; cuối cùng là thiết kế biện pháp thi công phần ngầm và phần thân. Đây là một báo cáo thực tập chi cục thuế mang tính ứng dụng cao, thể hiện năng lực của người kỹ sư tương lai.

1.2. Phân tích điều kiện tự nhiên và hiện trạng khu đất

Luận văn đã tiến hành phân tích kỹ lưỡng điều kiện tự nhiên tại khu vực xây dựng. Quảng Nam có khí hậu nhiệt đới với hai mùa mưa khô rõ rệt, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến các giải pháp về thông gió, chiếu sáng và chống thấm cho công trình. Khu đất xây dựng bằng phẳng, tiếp giáp hai tuyến đường lớn là Hùng Vương và Trần Hưng Đạo, tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển vật tư và thi công. Hạ tầng kỹ thuật đồng bộ là một lợi thế lớn, giúp tối ưu hóa quá trình xây dựng và vận hành công trình công cộng tại Quảng Nam sau này. Các phân tích này là cơ sở quan trọng để đưa ra các giải pháp kiến trúc công trình hành chính phù hợp và hiệu quả.

II. Thách thức trong thiết kế trụ sở cơ quan hành chính

Việc thiết kế trụ sở cơ quan hành chính như Chi cục thuế Tam Kỳ đặt ra nhiều thách thức phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa công năng, thẩm mỹ và các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt. Thách thức đầu tiên là phải tuân thủ chặt chẽ các tiêu chuẩn thiết kế trụ sở cơ quan nhà nước, từ quy hoạch tổng thể, mật độ xây dựng (K0 = 25,3%), hệ số sử dụng đất (HSD = 2,33) cho đến các tiêu chuẩn về phòng cháy chữa cháy, lối thoát hiểm và an toàn lao động. Một thách thức khác là việc tạo ra một không gian làm việc hiện đại, hiệu quả nhưng vẫn đảm bảo tính trang nghiêm của một cơ quan công quyền. Điều này đòi hỏi các giải pháp kiến trúc công trình hành chính phải sáng tạo trong việc bố trí mặt bằng, xử lý mặt đứng và không gian nội thất. Ngoài ra, việc tính toán kết cấu trụ sở làm việc cho một tòa nhà 9 tầng trong điều kiện địa chất và khí hậu đặc thù của miền Trung cũng là một bài toán khó, yêu cầu độ chính xác cao trong việc lựa chọn giải pháp móng và hệ kết cấu chịu lực để đảm bảo an toàn và bền vững cho công trình.

2.1. Yêu cầu về công năng và tiêu chuẩn kỹ thuật đặc thù

Một trụ sở thuế đòi hỏi sự phân chia công năng rõ ràng giữa các khu vực làm việc chuyên môn, khu vực tiếp dân, khu vực lưu trữ hồ sơ và các không gian phụ trợ. Luận văn đã giải quyết vấn đề này bằng cách bố trí các phòng ban một cách khoa học, đảm bảo luồng giao thông nội bộ thuận tiện qua hệ thống 3 thang máy và 2 thang bộ. Các giải pháp kỹ thuật như hệ thống điện dự phòng, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống thông gió và điều hòa không khí đều được thiết kế chi tiết để đảm bảo vận hành liên tục và ổn định.

2.2. Bài toán tối ưu giữa thẩm mỹ kiến trúc và hiệu quả

Công trình không chỉ là nơi làm việc mà còn là bộ mặt kiến trúc của thành phố. Luận văn đề xuất giải pháp mặt đứng kết hợp hình khối đơn giản, hiện đại với các chi tiết ban công nhô ra tạo điểm nhấn. Việc sử dụng vật liệu kính và lam che nắng không chỉ mang lại hiệu quả thẩm mỹ mà còn giúp tối ưu hóa việc chiếu sáng tự nhiên, giảm tiêu thụ năng lượng. Đây là một ví dụ điển hình về luận văn kiến trúc công sở cân bằng thành công giữa nghệ thuật và tính thực tiễn.

III. Phương pháp thiết kế kết cấu trụ sở làm việc tối ưu

Luận văn trình bày chi tiết phương pháp thiết kế kết cấu trụ sở làm việc cho Chi cục thuế Tam Kỳ, tập trung vào hệ kết cấu khung-lõi bê tông cốt thép toàn khối. Lựa chọn này được chứng minh là giải pháp tối ưu, vừa đảm bảo không gian sử dụng linh hoạt, vừa cung cấp độ cứng ngang lớn để chống lại tải trọng gió, một yếu tố quan trọng tại khu vực miền Trung. Quá trình tính toán được thực hiện một cách bài bản, bắt đầu từ việc sơ bộ chọn kích thước tiết diện cho sàn, dầm, cột dựa trên các công thức kinh nghiệm và tiêu chuẩn. Sau đó, mô hình khung không gian được dựng trên phần mềm chuyên dụng ETABS 2015 để phân tích nội lực và chuyển vị một cách chính xác. Luận văn cung cấp các bảng tính chi tiết cho sàn tầng điển hình, cầu thang bộ, khung trục B và móng cọc. Các vật liệu sử dụng được quy định rõ ràng, ví dụ bê tông B20 (Rb = 11,5 MPa) và cốt thép CI, CII, đảm bảo chất lượng và độ an toàn cho toàn bộ công trình.

3.1. Phân tích và tính toán hệ kết cấu khung lõi chịu lực

Hệ kết cấu khung-lõi là sự kết hợp giữa khung chịu lực truyền thống và vách cứng (lõi thang máy). Giải pháp này giúp công trình chịu được cả tải trọng đứng và tải trọng ngang một cách hiệu quả. Thuyết minh đồ án trụ sở thuế đã sử dụng phần mềm ETABS 2015 để mô hình hóa và phân tích, đảm bảo kết quả tính toán nội lực trong dầm, cột và vách có độ tin cậy cao, làm cơ sở cho việc bố trí cốt thép hợp lý.

3.2. Tính toán chi tiết sàn dầm và cột theo TCVN 5574 2012

Chương 2 và Chương 4 của luận văn tập trung vào việc tính toán các cấu kiện cơ bản. Sàn được phân loại thành bản loại dầm và bản kê bốn cạnh để áp dụng công thức tính phù hợp. Tải trọng tác dụng lên sàn, bao gồm tĩnh tải (trọng lượng các lớp cấu tạo, tường ngăn) và hoạt tải (theo TCVN 2737-1995), được xác định cẩn thận. Từ đó, nội lực và diện tích cốt thép yêu cầu được tính toán cho từng ô sàn, dầm và cột, đảm bảo khả năng chịu lực theo trạng thái giới hạn thứ nhất.

3.3. Giải pháp thiết kế móng cọc ép cho công trình

Dựa trên báo cáo khảo sát địa chất công trình, luận văn đã lựa chọn giải pháp móng cọc ép bê tông cốt thép. Chương 5 trình bày chi tiết quá trình tính toán sức chịu tải của cọc theo vật liệu và theo đất nền, kiểm tra độ bền của cọc khi vận chuyển, và thiết kế đài cọc cho các khung trục điển hình. Các kiểm tra quan trọng như chống chọc thủng và tính toán độ lún của móng cũng được thực hiện, đảm bảo sự ổn định lâu dài cho công trình công cộng tại Quảng Nam.

IV. Hướng dẫn biện pháp thi công và quản lý dự án xây dựng

Một điểm sáng giá của luận văn là phần trình bày chi tiết về biện pháp kỹ thuật và tổ chức thi công. Đây là nội dung quan trọng trong quản lý dự án xây dựng công trình công, thể hiện sự liên kết chặt chẽ giữa thiết kế và thực tế. Chương 6 và 7 của tài liệu tập trung vào việc thiết kế biện pháp thi công cho các công tác chủ yếu ở phần ngầm và phần thân. Đối với phần ngầm, luận văn đề xuất phương án thi công hạ cọc bằng phương pháp ép, trình bày cách chọn máy ép, tính toán đối trọng và lập tiến độ thi công chi tiết. Công tác đào đất và thi công ván khuôn móng cũng được mô tả cụ thể. Đối với phần thân, tài liệu đi sâu vào việc lựa chọn hệ ván khuôn, thiết kế ván khuôn cho cột, sàn, dầm và cả những cấu kiện phức tạp như cầu thang, vách thang máy. Cuối cùng, Chương 8 lập tổng tiến độ thi công phần thân, xác định nhịp công tác cho các dây chuyền, giúp tối ưu hóa thời gian và nguồn lực. Đây là phần kiến thức thực tiễn quý báu.

4.1. Quy trình thi công phần ngầm Ép cọc và đào đất

Luận văn đề xuất phương án thi công cọc ép với các yêu cầu kỹ thuật rõ ràng. Quá trình này bao gồm việc chọn kích giá ép, tính toán đối trọng, kiểm tra điều kiện làm việc của cần trục và trình tự thi công cụ thể. Bên cạnh đó, công tác đào đất được lên kế hoạch chi tiết, từ việc lựa chọn máy đào, tính toán khối lượng đất cần vận chuyển, đến việc tổ chức quá trình thi công để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

4.2. Kỹ thuật thi công ván khuôn và bê tông phần thân

Phần thi công thân công trình được mô tả tỉ mỉ, đặc biệt là công tác ván khuôn. Luận văn trình bày cách tính toán khoảng cách xà gồ, cột chống và gông cột để đảm bảo ván khuôn đủ khả năng chịu lực trong quá trình đổ bê tông. Các biện pháp thi công cho công tác cốt thép, đổ bê tông và tháo dỡ ván khuôn cũng được hướng dẫn cụ thể theo tiêu chuẩn, đảm bảo chất lượng cho kết cấu trụ sở làm việc.

V. Tài liệu Luận văn Chi cục thuế Tam Kỳ có gì đáng giá

Luận văn Trụ sở Chi cục thuế Tam Kỳ là một tài liệu học thuật toàn diện, cung cấp một bộ hồ sơ thiết kế hoàn chỉnh. Giá trị lớn nhất của tài liệu nằm ở sự chi tiết và tính hệ thống. Người đọc có thể tìm thấy đầy đủ các phần, từ thuyết minh đồ án trụ sở thuế đến các bảng tính toán kết cấu chi tiết bằng Excel, và đặc biệt là các bản vẽ CAD Chi cục thuế Tam Kỳ. Các bản vẽ bao gồm mặt bằng kiến trúc, mặt đứng, mặt cắt, chi tiết kết cấu móng, cột, dầm, sàn, cầu thang, cung cấp một cái nhìn trực quan và đầy đủ về công trình. Bên cạnh đó, phần thuyết minh chi tiết về biện pháp thi công và lập tiến độ là một nguồn tham khảo cực kỳ hữu ích cho các kỹ sư giám sát và quản lý dự án. Tài liệu này không chỉ giúp sinh viên hoàn thành các đồ án tương tự mà còn hỗ trợ các kỹ sư trẻ trong công việc thực tế, giúp họ nắm bắt quy trình thiết kế và thi công một công trình dân dụng cao tầng một cách bài bản. Đây thực sự là một nguồn tài nguyên quý giá.

5.1. Bộ bản vẽ CAD và thuyết minh đồ án trụ sở thuế

Tài liệu đi kèm bao gồm toàn bộ file bản vẽ CAD Chi cục thuế Tam Kỳ, cho phép người dùng tham khảo, chỉnh sửa và học hỏi cách trình bày một bộ hồ sơ thiết kế chuyên nghiệp. Phần thuyết minh đồ án trụ sở thuế được biên soạn cẩn thận, giải thích rõ ràng các lựa chọn thiết kế và cơ sở tính toán, giúp người đọc hiểu sâu hơn về tư duy của người thiết kế.

5.2. Ứng dụng thực tiễn cho đồ án tốt nghiệp và công việc

Với nội dung bao quát từ kiến trúc, kết cấu đến thi công, luận văn này là một tài liệu mẫu cho các đồ án tốt nghiệp chi cục thuế hoặc các công trình công sở tương tự. Các kỹ sư xây dựng có thể tham khảo các bảng tính, phương pháp mô hình hóa kết cấu và các biện pháp thi công được trình bày để áp dụng vào các dự án thực tế, đặc biệt là trong lĩnh vực quản lý dự án xây dựng công trình công.

VI. Download miễn phí Luận văn Trụ sở Chi cục thuế Tam Kỳ

Để hỗ trợ cộng đồng sinh viên, kiến trúc sư và kỹ sư xây dựng, chúng tôi cung cấp link download miễn phí đồ án xây dựng này. Tài liệu đầy đủ bao gồm file word luận văn thạc sĩ kiến trúc (định dạng .doc, .docx) và file PDF chất lượng cao, giúp bạn dễ dàng tra cứu và tham khảo. Bộ tài liệu còn đính kèm các file tính toán bằng Excel và toàn bộ bản vẽ CAD Chi cục thuế Tam Kỳ (.dwg), mang lại giá trị tham khảo tối đa. Việc tải luận văn PDF và các file đính kèm hoàn toàn miễn phí, nhanh chóng và an toàn. Đây là cơ hội để sở hữu một bộ hồ sơ thiết kế công trình công cộng tại Quảng Nam được đầu tư công phu và chi tiết. Hãy tận dụng nguồn tài liệu tham khảo ngành kiến trúc và xây dựng chất lượng cao này để phục vụ cho việc học tập, nghiên cứu và công việc của mình. Nhấn vào liên kết bên dưới để bắt đầu tải về ngay.

6.1. Hướng dẫn tải file word luận văn thạc sĩ kiến trúc

Tài liệu được cung cấp dưới dạng file word luận văn thạc sĩ kiến trúc và PDF. Định dạng Word cho phép bạn dễ dàng sao chép, trích dẫn và chỉnh sửa nội dung phục vụ cho mục đích nghiên cứu cá nhân. Chỉ cần nhấp vào nút tải xuống, bạn sẽ nhận được một tệp nén chứa đầy đủ file thuyết minh, bản vẽ và các bảng tính liên quan.

6.2. Link download miễn phí đồ án xây dựng PDF CAD Word

Để tải luận văn PDF và các tài liệu đi kèm, vui lòng truy cập liên kết sau đây. Chúng tôi cam kết link tải trực tiếp, không chứa quảng cáo gây phiền nhiễu và đã được kiểm tra an toàn. Bộ tài liệu đầy đủ bao gồm: 01 file Thuyết minh (Word + PDF), 01 file Bản vẽ kiến trúc (CAD), 01 file Bản vẽ kết cấu (CAD), 01 file Biện pháp thi công (CAD), và các file Excel tính toán. [LIÊN KẾT TẢI XUỐNG SẼ ĐƯỢC ĐẶT TẠI ĐÂY]

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÔNG TRÌNH 1.1 Giới thiệu về công trình 1.1 Tên công trình Công trình : Trụ sở làm việc Chi cục thuế thành phố Tam Kỳ - tỉnh Quảng Nam.1 Mặt bằng tổng thể 1.2 Vị trí xây dựng công trình Công trình Trụ sở làm việc chi cục thuế thành phố Tam Kỳ được xây dựng trên khu đất 64 Hùng Vương, Phường An Mỹ, Tp.Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam do Chi cục thuế tỉnh Quảng Nam là chủ đầu tư. • Phía Tây Bắc giáp đường Trần Hưng Đạo. • Phía Đông Bắc giáp đường Hùng Vương. • Phía Tây và Nam giáp các công trình lân cận khác.

Khu đất xây dựng công trình Trụ sở làm việc chi cục thuế thành phố Tam Kỳ là một bãi đất trống, hiện nay khu đất này nằm trong dự án quy hoạch và sử dụng của thành phố Tam Kỳ.3 Quy mô công trình Trụ sở làm việc chi cục thuế thành phố Tam Kỳ là dự án do Chi cục thuế tỉnh Quảng Nam làm chủ đầu tư, Công ty cổ phần kiến trúc và đầu tư xây dựng Việt Nam lập hồ sơ thiết kế. Dự án nằm tại số nhà 64 Hùng Vương, Phường An Mỹ, Tp.Tam Kỳ, Quảng Nam. Sinh viên thực hiện: Lê Đình Khánh Hướng dẫn: GV.Phan Cẩm Vân − GV.Đặng Hưng Cầu 2 • Loại công trình: Công trình dân dụng. • Chức năng: phòng làm việc.

• Cấp công trình: cấp I. • Diện tích xây dựng : 534,4 m2. • Tổng diện tích sàn: 4. • Chiều cao công trình: 37,5 m.

• Số tầng: 9 tầng nổi, 1 tầng bán hầm và 1 tầng tum.4 Điều kiện tự nhiên 1.1 Khí hậu Quảng Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới điển hình, chỉ có 2 mùa là mùa khô và mùa mưa, ít chịu ảnh hưởng của mùa đông lạnh miền Bắc. Nhiệt độ trung bình năm 20 – 21C, không có sự cách biệt lớn giữa các tháng trong năm. Lượng mưa trung bình 2.500 mm nhưng phân bố không đều theo thời gian và không gian, mưa ở miền núi nhiều hơn đồng bằng, mưa tập trung vào các tháng 9 – 12, chiếm 80% lượng mưa cả năm; mùa mưa trùng với mùa bão, nên các cơn bão đổ vào miền Trung thường gây ra lở đất, lũ quét ở các huyện Nam Trà My, Bắc Trà My, Tây Giang, Đông Giang, Nam Giang và ngập lụt ở các huyện đồng bằng.2 Địa hình Khu vực xây dựng tương đối bằng phẳng, dốc đều từ Đông sang Tây, từ Bắc xuống Nam, độ dốc trung bình 1%. Tiếp giáp với 2 đường lớn ở 2 phía Tây Bắc và Đông Bắc đã được bê tông hóa, rất có lợi trong việc vận chuyển vật tư cũng như các máy móc thiết bị vào công trình, thuận lợi cho việc thi công công trình.5 Hiện trạng khu vực xây dựng Cơ sở hạ tầng kỹ thuật được xây dựng đồng bộ, hệ thống giao thông, công trình điện nước đầy đủ.

Tạo điều kiện thuận lợi không những trong quá trình thi công xây dựng công trình mà còn đưa vào sử dụng sau này khi công trình được xây dựng xong. Khu đất xây dựng, với điều kiện địa hình bằng phẳng, cơ sở hạ tầng kỹ thuật đồng bộ và đầy đủ do đó có rất nhiều điều kiện thuận lợi để xây dựng công trình.2 Các giải pháp thiết kế 1.1 Giải pháp mặt bằng tổng thể Vì đây là công trình mang tính đơn chiếc, độc lập nên giải pháp tổng mặt bằng tương đối đơn giản. Việc bố trí tổng mặt công trình chủ yếu phụ thuộc vào vị trí công trình, các đường giao thông chính và diện tích khu đất. Bố cục và khoảng cách kiến trúc phải đảm bảo các yêu cầu về phòng chống cháy, chiếu sáng, thông gió, chống ồn, khoảng cách ly vệ sinh.

Sinh viên thực hiện: Lê Đình Khánh Hướng dẫn: GV.Phan Cẩm Vân − GV.Đặng Hưng Cầu 3 1.2 Giải pháp mặt bằng Công trình được xây dựng mới hoàn toàn trên khu đất. Công trình xây dựng trên khu đất có diện tích 2108,6 m2 trong đó diện tích đất xây dựng là 534,4 m2. Với tổng chiều cao công trình là 37,5 m. Khu vực xây dựng sát với công trình lân cận.

• Sàn làm việc: 3920 m2. • Diện tích để xe: 490 m2. • Nhà thường trục: 15 m2. • Nhà để xe của khách: 34,4 m2.3 Giải pháp mặt đứng Mặt đứng sẽ ảnh hưởng đến tính nghệ thuật của công trình và kiến trúc cảnh quan của khu phố.

Công trình kết hợp giữa giải pháp hình khối đơn giản của toàn nhà và cách điệu với chi tiết ban công nhô ra để tạo điểm nhấn.4 Giải pháp thiết kế mặt cắt Dựa vào đặc điểm sử dụng và điều kiện vệ sinh ánh sáng, thông hơi thoáng gió cho các phòng chức năng ta chọn chiều cao các tầng như sau: • Tầng hầm cao 3m. • Tầng tum cao 3,3m. Giao thông theo phương đứng của công trình gồm thang máy và thang bộ được thiết kế theo các nguyên tắc sau: + Thang máy: Số thang máy phụ thuộc vào loại thang và lượng người phục vụ. Không sử dụng thang máy làm lối thoát người khi có sự cố.

Công trình có thang máy vẫn phải bố trí thang bộ. Nếu công trình sử dụng thang máy làm phương tiện giao thông đứng chủ yếu thì số lượng thang máy chở người không ít hơn hai. Thang máy phải bố trí gần lối vào cửa chính, buồng thang máy đủ rộng, có bố trí tay vịn, bảng điều khiển cho người tàn tật. Giếng thang máy không nên bố trí sát bên cạnh các phòng chính của công trình, nếu không phải có biện pháp cách âm, cách chấn động.

+ Thang bộ: Số lượng, vị trí và hình thức cầu thang phải đáp ứng yêu cầu sử dụng thuận tiện và thoát người an toàn. Chiều rộng thông thủy của cầu thang ngoài việc đáp ứng quy định của quy phạm phòng cháy, còn phải dựa vào đặc trưng sử dụng của công trình. Chiều cao một đợt thang không lớn hơn 1,8m và phải bố trí chiếu nghỉ. Chiều rộng chiếu nghỉ không nhỏ hơn 1,2m.

Chiều cao thông thủy của phía trên và Sinh viên thực hiện: Lê Đình Khánh Hướng dẫn: GV.Phan Cẩm Vân − GV.Đặng Hưng Cầu 4 phía dưới chiếu nghỉ cầu thang không nhỏ hơn 2m. Chiều cao thông thủy của vế thang không nhỏ hơn 2,2m. Chọn chiều cao cửa sổ và cửa đi phải đảm bảo yêu cầu chiếu sáng. Ở đây chọn cửa sổ cao 1,2 m và cách nền 1,25 m.

Riêng buồng thang máy do để đảm bảo độ cứng cho lỏi bê tông cốt thép, chiều cao cửa 2,2 m. Đường ống đổ rác được bố trí thẳng đứng, làm bằng vật liệu không cháy, không rò rỉ, không có vật nhô ra. Diện tích mặt cắt thông thủy không được nhỏ hơn 0,5m x 0,5m. Cửa lấy rác phải đảm bảo khoảng cách ly vệ sinh.

Phương thức thu gom và vận chuyển rác phải phù hợp với phương thức quản lý rác của thành phố. Căn cứ vào tính chất sử dụng, qui mô công trình và tải trọng chúng tôi sử dụng phương án khung vách, cột dầm sàn toàn khối.3 Các giải pháp kỹ thuật công trình 1.1 Hệ thống điện Công trình sử dụng điện từ hệ thống điện thành phố. Ngoài ra còn có một máy phát điện dự trữ, nhằm đảm bảo cho tất cả các trang thiết bị trong tòa nhà có thể hoạt động được bình thường trong tình huống mạng lưới điện bị cắt đột ngột. Điện năng phải bảo đảm cho hệ thống thang máy, hệ thống lạnh có thể hoạt động liên tục.

Toàn bộ đường dây điện được đi ngầm (được tiến hành lắp đặt đồng thời khi thi công). Hệ thống cấp điện chính đi trong các hộp kỹ thuật đặt ngầm trong tường phải đảm bảo an toàn không đi qua các khu vực ẩm ướt, tạo điều kiện dễ dàng khi cần sữa chữa. Hệ thống ngắt điện tự động từ 1A đến 50A bố trí theo tầng và theo khu vực bảo đảm an toàn khi có sự cố xảy ra.2 Hệ thống nước Nguồn nước được lấy từ hệ thống cấp nước thành phố và dẫn vào bể chứa nước ở tầng hầm, rồi bằng hệ thống bơm nước tự động nước được bơm đến từng phòng nhờ hệ thống bơm ở tầng hầm. Nước thải từ công trình được đưa về hệ thống thoát nước chung của thành phố.

Nước mưa từ mái được dẫn xuống bằng hệ thống ống thoát đứng. Nước trong ống được đưa xuống mương thoát quanh nhà và đưa ra hệ thống thoát nước chính.Nước thải từ phòng vệ sinh cho thoát xuống bể tự hoại, qua xử lý nước thãi mới được đưa ra hệ thống thoát nước chính.3 Hệ thống giao thông nội bộ Giữa các phòng và các tầng được liên hệ với nhau bằng phương tiện giao thông theo phương ngang và phương thẳng đứng: • Phương tiện giao thông nằm ngang là các hành lang giữa rộng 2,8 m. Sinh viên thực hiện: Lê Đình Khánh Hướng dẫn: GV.Phan Cẩm Vân − GV.Đặng Hưng Cầu 5 • Phương tiện giao thông thẳng đứng được thực hiện bởi 2 cầu thang bộ và 3 cầu thang máy với kích thước mỗi lồng thang 2000x2250 có đối trọng sau, vận tốc di chuyển 4m/s. Bố trí 3 cầu thang máy ở giữa nhà và 2 cầu thang bộ, 1 cầu thang bộ bên cạnh thang máy và một cầu thang bộ ở đầu hồi, đảm bảo cự ly an toàn thoát hiểm khi có sự cố.4 Hệ thống thông gió, chiếu sáng Với điều kiện tự nhiên đã nêu ở phần trước, vấn đề thông gió và chiếu sáng rất quan trọng.

Các phòng đều có mặt tiếp xúc với thiên nhiên nên cửa sổ và cửa đi của công trình đều được lắp kính, khung nhôm, và có hệ lam che nắng vừa tạo sự thoáng mát, vừa đảm bảo chiếu sáng tự nhiên cho các phòng. Ngoài ra còn kết hợp với thông gió và chiếu sáng nhân tạo.5 Hệ thống phòng cháy, chữa cháy Các đầu báo khói, báo nhiệt được lắp đặt cho các khu vực tầng hầm, kho, khu vực sãnh, hành lang và trong các phòng kỹ thuật, phòng điều kiển thang máy. Các thiết bị báo động như: nút báo động khẩn cấp, chuông báo động được bố trí tại tất cả các khu vực công cộng, ở những nơi dễ nhìn, dễ thấy của công trình để truyền tín hiệu báo động và thông báo địa điểm xẩy ra hỏa hoạn. Trang bị hệ thống báo nhiệt, báo khói và dập lửa cho toàn bộ công trình.

Nước chữa cháy: Được lấy từ bể nước hầm, sử dụng máy bơm xăng lưu động. Các đầu phun nước được lắp đặt ở phòng kỹ thuật của các tầng và đươc nối với các hệ thống cứu cháy khác như bình cứu cháy khô tại các tầng, đèn báo các cửa thoát hiểm, đèn báo khẩn cấp tại tất cả các tầng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ