Tình hình mắc hội chứng viêm tử cung, viêm vú, mất sữa (MMA) trên đàn lợn nái sinh sản tại Ninh Bình

Nghiên cứu tình hình mắc hội chứng viêm tử cung, viêm vú mất sữa trên lợn nái sinh sản tại Ninh Bình, cung cấp thông tin hữu ích cho chăn nuôi.

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

69
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỤC LỤC

1.1. Lời cam đoan

1.2. Mục lục

1.3. Danh mục các chữ viết tắt

1.4. Danh mục bảng

1.5. Danh mục sơ đồ

1.6. Danh mục hình

1.7. Trích yếu luận văn

1.8. Thesis summary

2. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

3. MỤC ĐÍCH ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

4. Ý NGHĨA KHOA HỌC

5. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

5.1. CẤU TẠO, CHỨC NĂNG CƠ QUAN SINH DỤC CỦA LỢN CÁI

5.1.1. Buồng trứng (Ovarium)

5.1.2. Ống dẫn trứng (Oviductus)

5.1.3. Tử cung (Uterus)

5.1.4. Âm đạo (Vagina)

5.1.5. Âm hộ (Vulva)

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hội Chứng MMA Lợn Nái Thách Thức Tại Ninh Bình

Hội chứng MMA ở lợn nái (viêm tử cung, viêm vú, mất sữa) là một vấn đề nghiêm trọng trong ngành chăn nuôi lợn, đặc biệt là tại Ninh Bình. Hội chứng này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất sinh sản của lợn nái, gây thiệt hại kinh tế đáng kể cho người chăn nuôi. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, bệnh MMA trên lợn nái có thể làm giảm số lứa đẻ trong năm, thậm chí gây mất khả năng sinh sản. Bên cạnh đó, chất lượng sữa giảm sút do viêm vú lợn nái cũng ảnh hưởng đến sức khỏe và sự phát triển của lợn con. Việc kiểm soát và phòng ngừa hội chứng MMA lợn là vô cùng quan trọng để đảm bảo hiệu quả chăn nuôi. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu (2016), hội chứng MMA gây ra nhiều ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất và sức khỏe của đàn lợn nái.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Nghiên Cứu MMA Tại Ninh Bình

Ninh Bình đang chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp, chăn nuôi lợn phát triển nhanh chóng. Việc đảm bảo sức khỏe sinh sản cho đàn lợn nái là yếu tố then chốt. Nghiên cứu về MMA ở lợn nái giúp xác định rõ thực trạng, từ đó đưa ra giải pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả, phù hợp với điều kiện chăn nuôi tại địa phương. Điều này góp phần nâng cao năng suất và chất lượng đàn lợn, tăng thu nhập cho người chăn nuôi.

1.2. Ảnh Hưởng Của MMA Đến Năng Suất Sinh Sản Lợn Nái

Hội chứng MMA lợn gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng, bao gồm giảm số lứa đẻ, mất khả năng sinh sản, và giảm chất lượng sữa. Viêm tử cung lợn náiviêm vú lợn nái là hai thành phần chính của hội chứng này, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thụ thai và nuôi con của lợn nái. Việc điều trị bệnh MMA trên lợn nái kịp thời là rất quan trọng để bảo vệ năng suất sinh sản.

II. Nguyên Nhân Gây MMA Ở Lợn Nái Cách Phòng Tránh Hiệu Quả

Có nhiều nguyên nhân MMA lợn nái, bao gồm nhiễm khuẩn (Salmonella, E. coli, Streptococcus, Staphylococcus), điều kiện vệ sinh kém, can thiệp không hợp lý khi lợn đẻ, và chăm sóc nuôi dưỡng không đảm bảo. Các yếu tố này kết hợp gây ra triệu chứng MMA lợn nái: viêm tử cung, viêm vú, mất sữa. Để phòng bệnh MMA lợn nái, cần chú trọng vệ sinh chuồng trại, đảm bảo quy trình đỡ đẻ đúng kỹ thuật, và cung cấp chế độ dinh dưỡng hợp lý cho lợn nái sau sinh. Việc sử dụng kháng sinh dự phòng cần được cân nhắc kỹ lưỡng để tránh tình trạng kháng thuốc.

2.1. Vai Trò Của Vi Khuẩn Trong Gây Bệnh MMA

Các vi khuẩn như Salmonella, E. coli, Streptococcus, và Staphylococcus là những tác nhân chính gây ra viêm tử cung lợn náiviêm vú lợn nái, hai thành phần quan trọng của hội chứng MMA lợn. Việc kiểm soát sự lây lan của các vi khuẩn này thông qua vệ sinh chuồng trại và quản lý sức khỏe đàn lợn là rất quan trọng.

2.2. Yếu Tố Môi Trường Và Chăm Sóc Ảnh Hưởng Đến MMA

Điều kiện vệ sinh kém, can thiệp không đúng cách khi lợn đẻ, và chế độ dinh dưỡng không hợp lý đều có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh MMA trên lợn nái. Đảm bảo chuồng trại sạch sẽ, quy trình đỡ đẻ đúng kỹ thuật, và cung cấp đủ dinh dưỡng cho lợn nái sau sinh là những biện pháp quan trọng để phòng bệnh MMA lợn nái.

2.3. Can Thiệp Bằng Tay Khi Đỡ Đẻ Nguy Cơ Tiềm Ẩn

Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu (2016), biện pháp can thiệp bằng tay khi lợn nái đẻ là một trong những yếu tố ảnh hưởng lớn đến bệnh viêm tử cung của lợn nái sau đẻ. Việc hạn chế can thiệp thô bạo và đảm bảo vệ sinh trong quá trình đỡ đẻ là rất quan trọng để giảm nguy cơ mắc MMA ở lợn nái.

III. Triệu Chứng MMA Ở Lợn Nái Cách Nhận Biết Và Chẩn Đoán Sớm

Các triệu chứng MMA lợn nái bao gồm sốt cao, mệt mỏi, kém ăn, dịch viêm chảy ra từ âm hộ, vú sưng nóng đỏ đau, và lợn mẹ lười cho con bú. Việc nhận biết sớm các triệu chứng này giúp can thiệp kịp thời, giảm thiểu thiệt hại. Chẩn đoán hội chứng MMA lợn dựa trên các triệu chứng lâm sàng và kết quả xét nghiệm dịch viêm. Cần phân biệt MMA với các bệnh khác có triệu chứng tương tự để có phác đồ điều trị phù hợp.

3.1. Các Biểu Hiện Lâm Sàng Của Viêm Tử Cung Viêm Vú Mất Sữa

Viêm tử cung lợn nái thường biểu hiện qua dịch viêm chảy ra từ âm hộ, có thể kèm theo sốt và kém ăn. Viêm vú lợn nái gây sưng nóng đỏ đau ở vú, khiến lợn mẹ khó chịu và lười cho con bú. Mất sữa lợn nái dẫn đến lợn con đói, còi cọc và dễ mắc bệnh.

3.2. Ảnh Hưởng Của MMA Đến Hành Vi Của Lợn Nái

Lợn nái mắc hội chứng MMA lợn thường trở nên mệt mỏi, kém ăn, và lười cho con bú. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và sự phát triển của lợn con, làm tăng tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy và giảm tỷ lệ sống sót.

IV. Điều Trị MMA Lợn Nái Phác Đồ Hiệu Quả Tại Ninh Bình

Việc điều trị MMA lợn nái cần kết hợp sử dụng kháng sinh, thuốc giảm đau hạ sốt, và các biện pháp hỗ trợ. Phác đồ điều trị hiệu quả thường bao gồm kháng sinh (amoxycillin), thuốc tăng co bóp tử cung (oxytocin hoặc hanprost), và thụt rửa tử cung bằng dung dịch lugol. Cần chú trọng chăm sóc nuôi dưỡng, cung cấp đủ nước và điện giải cho lợn nái. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu (2016), phác đồ điều trị kết hợp kháng sinh và thuốc tăng co bóp tử cung mang lại hiệu quả cao.

4.1. Sử Dụng Kháng Sinh Trong Điều Trị MMA

Kháng sinh đóng vai trò quan trọng trong việc tiêu diệt vi khuẩn gây viêm tử cung lợn náiviêm vú lợn nái. Amoxycillin là một lựa chọn phổ biến, với liều dùng 10-15mg/kg thể trọng. Cần tuân thủ đúng liều lượng và thời gian điều trị theo hướng dẫn của thú y.

4.2. Vai Trò Của Thuốc Tăng Co Bóp Tử Cung

Oxytocin hoặc hanprost giúp tăng co bóp tử cung, đẩy dịch viêm ra ngoài và giúp tử cung phục hồi nhanh hơn. Việc sử dụng thuốc này cần thận trọng, tuân theo chỉ định của thú y để tránh các tác dụng phụ không mong muốn.

4.3. Thụt Rửa Tử Cung Bằng Dung Dịch Lugol

Thụt rửa tử cung bằng dung dịch lugol 0,1% giúp sát trùng và bảo vệ niêm mạc tử cung, hỗ trợ quá trình phục hồi. Cần thực hiện đúng kỹ thuật để tránh gây tổn thương cho tử cung.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu MMA Giảm Tiêu Chảy Lợn Con Tại Ninh Bình

Nghiên cứu chỉ ra rằng lợn con sinh ra từ nái mắc MMA có tỷ lệ mắc tiêu chảy cao hơn đáng kể so với lợn con sinh ra từ nái khỏe mạnh. Việc kiểm soát hội chứng MMA lợn ở nái giúp giảm tỷ lệ tiêu chảy ở lợn con, cải thiện sức khỏe và tăng trưởng của đàn lợn. Các biện pháp phòng ngừa và điều trị MMA cần được áp dụng đồng bộ để đạt hiệu quả tối ưu.

5.1. Mối Liên Hệ Giữa MMA Ở Nái Và Tiêu Chảy Ở Lợn Con

Lợn nái mắc MMA thường có chất lượng sữa kém, chứa nhiều vi khuẩn gây bệnh. Điều này làm tăng nguy cơ mắc tiêu chảy ở lợn con, đặc biệt là trong giai đoạn bú sữa mẹ. Việc cải thiện sức khỏe của lợn nái giúp nâng cao chất lượng sữa và giảm nguy cơ tiêu chảy ở lợn con.

5.2. Biện Pháp Phòng Ngừa Tiêu Chảy Cho Lợn Con

Ngoài việc kiểm soát hội chứng MMA lợn ở nái, cần chú trọng vệ sinh chuồng trại, cung cấp đủ sữa đầu cho lợn con, và sử dụng vaccine phòng bệnh tiêu chảy. Việc kết hợp các biện pháp này giúp bảo vệ sức khỏe và tăng trưởng của đàn lợn con.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu MMA Lợn Nái Tại Ninh Bình

Nghiên cứu về hội chứng MMA lợn tại Ninh Bình đã cung cấp những thông tin quan trọng về tỷ lệ mắc bệnh, nguyên nhân, triệu chứng, và phương pháp điều trị hiệu quả. Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố dịch tễ, phân lập và xác định các chủng vi khuẩn gây bệnh, và đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị mới. Việc hợp tác giữa các nhà khoa học, thú y, và người chăn nuôi là rất quan trọng để kiểm soát và phòng ngừa bệnh MMA trên lợn nái.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về MMA Tại Ninh Bình

Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ mắc MMA ở lợn nái tại Ninh Bình, các yếu tố nguy cơ, và hiệu quả của một số phác đồ điều trị. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các biện pháp phòng ngừa và điều trị bệnh hiệu quả.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về MMA Lợn Nái

Cần tiếp tục nghiên cứu về các yếu tố dịch tễ, phân lập và xác định các chủng vi khuẩn gây bệnh, và đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị mới. Việc nghiên cứu sâu hơn về cơ chế bệnh sinh của hội chứng MMA lợn cũng rất quan trọng để phát triển các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ tình hình mắc hội chứng viêm tử cung viêm vú mất sữa mma trên đàn lợn nái sinh sản nuôi theo mô hình trang trại tại tỉnh ninh bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ THU TÌNH HÌNH MẮC HỘI CHỨNG VIÊM TỬ CUNG, VIÊM VÚ, MẤT SỮA (MMA) TRÊN ĐÀN LỢN NÁI SINH SẢN NUÔI THEO MÔ HÌNH TRANG TRẠI TẠI TỈNH NINH BÌNH Chuyên ngành : Thú y Mã số : 60 64 01 01 Người hướng dẫn khoa học: TS. Vũ Như Quán NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2016 c LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa được sử dụng để bảo vệ một học vị nào. Tôi xin cam đoan mọi sự giúp đỡ thực hiện luận văn đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận văn đã được chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày 22 tháng 10 năm 2016 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Thu i c LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến thầy hướng dẫn khoa học TS. Vũ Như Quán đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Ngoại - Sản, Khoa Thú y - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn.

Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ Chi cục Thú y tỉnh Ninh Bình, cảm ơn các trang trại chăn nuôi đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày 22 tháng 10 năm 2016 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Thu ii c MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục.

iii Danh mục các chữ viết tắt. v Danh mục bảng. vi Danh mục sơ đồ .vii Danh mục hình .viii Trích yếu luận văn. ix Thesis summary.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích đề tài nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học. Tổng quan tài liệu.

Cấu tạo, chức năng cơ quan sinh dục của lợn cái. Ống dẫn trứng (Oviductus). Tiền đình âm đạo (Vestibulum vaginae ). Cấu tạo của tuyến vú.

Đặc điểm sinh lý sinh dục của lợn cái. Sự thành thục về tính. Chu kỳ tính và thời điểm phối giống thích hợp. Khoảng cách giữa các lứa đẻ.

Sinh lý tiết sữa của lợn nái. Khái quát hội chứng viêm tử cung (metritis), viêm vú (mastitis), mất sữa (agalactia) - MMA. Viêm tử cung. Tình hình nghiên cứu hội chứng MMA.

Tình hình nghiên cứu Hội chứng MMA trên thế giới. Tình hình nghiên cứu Hội chứng MMA tại Việt Nam. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Đối tượng và địa điểm nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Nguyên liệu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Tình hình mắc hội chứng MMA.

Phương pháp nghiên cứu tỷ lệ mắc bệnh MMA theo lứa đẻ, mùa vụ, địa điểm, can thiệp tay và sót nhau. Xác định một số chỉ tiêu lâm sàng. Phương pháp xác định tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy ở lợn con do nái bị MMA sinh ra. Phương pháp điều trị MMA.

Phương pháp xử lí số liệu. Kết quả và thảo luận. Tỷ lệ mắc hội chứng MMA trên đàn lợn nái ở tỉnh Ninh Bình. Tỷ lệ lợn nái mắc viêm tử cung qua các lứa đẻ.

Tỷ lệ lợn nái viêm vú qua các lứa đẻ. Tỷ lệ lợn nái mất sữa qua các lứa đẻ. Tỷ lệ lợn nái mắc bệnh MMA ở các mùa khác nhau. Tỷ lệ mắc bệnh MMA ở 3 trại.

Tỷ lệ mắc MMA khi đỡ đẻ có can thiệp bằng tay và không can thiệp bằng tay. Tỷ lệ mắc bệnh MMA khi lợn nái bị sót nhau và không sót nhau. Kết quả theo dõi một số chỉ tiêu lâm sàng của lợn nái mắc hội chứng MMA. Tỷ lệ mắc tiêu chảy ở lợn con sinh ra từ lợn nái mắc MMA.

Kết quả thử nghiệm điều trị hội chứng MMA. Kết luận và kiến nghị. 53 Tài liệu tham khảo. 55 iv c DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng việt ACTH Adrenocorticotropic hormone Cs Cộng sự FSH Follicle stimulating hormone LH Luteinizing stimulating hormone MMA Metritis, mastitis, agalactica (viêm tử cung, viêm vú, mất sữa) MS Mất sữa PGF2α Prostaglandin F2-alpha TSH Thyroid stimulating hormone VTC Viêm tử cung VV Viêm vú v c DANH MỤC BẢNG Bảng 4.

Tỷ lệ lợn nái bị viêm tử cung, viêm vú, mất sữa. Tỷ lệ lợn nái mắc viêm tử cung qua các lứa đẻ. Tỷ lệ viêm vú qua các lứa đẻ. Tỷ lệ lợn nái bị mất sữa qua các lứa đẻ.

Tỷ lệ lợn nái mắc bệnh ở mùa khác nhau. Tỷ lệ mắc các bệnh ở 3 trại. Tỷ lệ mắc MMA khi đỡ đẻ có can thiệp bằng tay và không can thiệp bằng tay. Tỷ lệ mắc bệnh MMA khi lợn nái bị sót nhau và không sót nhau.

Kết quả theo dõi một số biểu hiện lâm sàng ở lợn nái mắc hội chứng MMA. Tỷ lệ mắc tiêu chảy ở lợn con sinh ra từ lợn nái mắc hội chứng MMA. Kết quả thử nghiệm điều trị hội chứng MMA. 51 vi c DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 2.

Cơ chế điều khiển quá trình đẻ. Cơ chế phát sinh chứng viêm tử cung. Cơ chế phát sinh chứng viêm vú. Cơ chế phát sinh chứng mất sữa.

Cơ chế gây hội chứng MMA. 23 vii c DANH MỤC HÌNH Hình 4. Lợn nái bị viêm tử cung kèm theo viêm vú. Lợn bị hội chứng MMA lười cho con bú.

Lợn mắc hội chứng MMA. Biện pháp can thiệp bằng tay khi lợn nái đẻ là một trong những ảnh hưởng lớn đến bệnh viêm tử cung của lợn nái sau đẻ. Lợn con sinh ra từ lợn mẹ mắc MMA bị tiêu chảy, còi cọc chậm lớn. 49 viii c TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Thị Thu Tên luận văn: “Tình hình mắc hội chứng viêm tử cung, viêm vú, mất sữa (MMA) trên đàn lợn nái sinh sản nuôi theo mô hình trang trại tại tỉnh Ninh Bình ”.

Ngành: Thú y Mã số: 60 64 01 01 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu này nhằm tìm hiểu tỷ lệ mắc viêm tử cung sau đẻ của lợn nái, tỷ lệ mắc MMA theo các yếu tố lứa đẻ, mùa vụ, địa điểm, can thiệp tay và sót nhau, tìm hiểu sự ảnh hưởng của MMA tới tiêu chảy ở lợn con, tìm hiểu hiệu quả của 2 phác đồ điều trị MMA. Phương pháp nghiên cứu Thông tin của 529 lợn nái được theo dõi và thu thập trực tiếp từ 3 trại lợn nái của 3 huyện, thành phố: Nho Quan, Kim Sơn và Thành phố Ninh Bình của tỉnh Ninh Bình. Các so sánh về tỷ lệ đều được thực hiện bằng phương pháp Khi bình phương. Thời gian khỏi, thời gian động dục lại sau khi chữa khỏi MMA ở hai phác đồ điều trị được so sánh bằng phương pháp student-t test.

Các so sánh được thực hiện trong phần mềm SPSS, phiên bản 22 với mức ý nghĩa thống kê <0,05. Kết quả chính và kết luận Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ lợn nái sinh sản nuôi theo mô hình trang trại ở tỉnh Ninh Bình mắc bệnh viêm tử cung là 31,00%; viêm vú là 18,15%; mất sữa là 7,94%; VTC+VV là 7,75%; VTC +MS là 4,91%; viêm vú và mất sữa là 6,05%; thể điển hình(VTC+VV+MS) là 4,16%. Lợn nái ở các lứa đẻ khác nhau có tỷ lệ mắc viêm tử cung cũng khác nhau, thường lứa 1 có tỷ lệ viêm tử cung cao nhất sau đó đến các lứa 6,7. Lợn nái ở các lứa đẻ khác nhau không ảnh hưởng đến tỷ lệ nái mắc viêm vú, mất sữa.

Mùa xuân, mùa hè và địa điểm các trại ở ba huyện thành phố tỉnh Ninh Bình không ảnh hưởng tới tỷ lệ mắc MMA đàn lợn nái sinh sản. Biện pháp can thiệp bằng tay và sót nhau khi lợn nái đẻ làm tăng nguy cơ các triệu chứng MMA. Lợn nái mắc hội chứng MMA có những biểu hiện lâm sàng: sốt cao trên 39,50C; mệt mỏi, kém ăn; có nhiều dịch viêm tử cung chảy ra từ âm hộ, vú sưng, nóng, đỏ, đau; lợn mẹ nằm sấp không cho con bú. Tỷ lệ mắc tiêu chảy ở lợn con sinh ra từ những nái mẹ mắc MMA là 73,53%, ở nái bình thường là 31,86%.

Hội chứng MMA ở lợn nái điều trị có kết quả cao khi dùng kháng sinh amoxycillin 10-15mg/kg thể trọng kết hợp với tiêm hanprost hoặc oxytoxin, thụt dung dịch lugol 0,1% bảo vệ niêm mạc và trợ sức, trợ lực. ix c THESIS SUMMARY Author: NGUYEN THI THU Thesis title: “Metritis mastitis agalactiae situation in sows raised in the farm scale in Ninh Binh province’ Major: Veterinary Medicine Major code: 60 64 01 01 Education Institute: Vietnam Natioanl Universityof Agriculture Objactives The present study aims at investigation of prevalence of metritis mastitis agalactiae syndrome in sows, to evaluate the effects of factors such as parity, season, location, midwifery and retained placenta on the prevalence of the disease, to asses the influence of MMA on the diarrhae of the piglets and to assess the efficiency of 2 treatments of MMA. Method of research Five hundred twenty nine (529) sows were directly monitored from 3 farms in Nho Quan, Kim Son, and Ninh Binh Town in Ninh Binh province. The information including parity, season, location, midwifery, retained placenta of the sows and the diarrhea of the pigs born from the monitored sows were collected.

The MMA sows were treated with two different treatments. Comparition of ratios was conducted using chi- square test. The continous variables were compared by student t test. All tests were conducted in the SPSS program, version 22 with the alpha <0,05.

Results and conclusion Results show that prevalence of MMA in the studied sows was 4,16%, and those of metritis, mastitis and agalactiae, metritis plus mastitis, metritis plus agalactiae and mastitis plus agalactiae were 31,00%, 18,15%, 7,94%, 7,75% 4,91% and 6,05%. Sows parities 1, 6, 7 have higher risks of being positive to metritis than sows in parities 2-5. Mastitis and agalactiare are independent of parity. Season and location have no effect on the prevalence of MMA.

Midwifery and retained placenta increase the prevalence of MMA.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về một số nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực y tế và công nghệ, với những điểm nổi bật về sự phát triển và cải tiến trong các phương pháp điều trị và nghiên cứu. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ hiện đại trong việc nâng cao hiệu quả điều trị và nghiên cứu.

Một trong những nghiên cứu đáng chú ý là Khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên ct scan mũi xoang tại bệnh viện tai mũi họng thành phố hồ chí minh từ tháng 11, nơi nghiên cứu về các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến. Bên cạnh đó, tài liệu cũng đề cập đến Điều chế và đánh giá hoạt tính quang xúc tác của vật liệu cấu trúc nano perovskite kép la2mntio6, một nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực vật liệu nano và ứng dụng của chúng trong y tế. Cuối cùng, Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản hà nội cung cấp thông tin quý giá về các ca phẫu thuật và kết quả điều trị, giúp người đọc hiểu rõ hơn về các thách thức và thành công trong lĩnh vực này.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về các xu hướng và ứng dụng trong y tế hiện đại, khuyến khích người đọc khám phá thêm để nâng cao hiểu biết của mình.